Nguồn từ
@atlas05
Hành vi mô tả cho thấy còn tham ái và chấp thủ mạnh mẽ
Cố tạo lập tài sản, mở rộng đất đai: Đây là biểu hiện rõ ràng của dục tham (kāma-rāga) – tham đắm tài sản, đất đai, của cải thế gian (ngũ trần dục giới). Dục tham là một trong năm hạ phần kiết sử, chỉ đoạn tận hoàn toàn ở quả A-na-hàm (Bất lai), và A-la-hán thì chắc chắn không còn.
Xây dựng nhiều chùa chiền, am thất: Nếu động cơ là để tích lũy công đức cho bản thân, hoặc để nâng cao danh tiếng, hoặc để để lại di sản (dù là thiện pháp), thì vẫn còn tham ái vi tế vào việc "ta làm được điều tốt", "ta để lại dấu ấn", "ta được phước báo". Đây là dạng mạn (kiêu mạn) và dục tham lẫn vô minh (không thấy rõ vô ngã, vô thường của mọi sở hữu).
Lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho cháu ruột: Đây là chấp thủ vào gia đình, huyết thống (dù là cháu ruột). Vẫn còn tham ái vào người thân (rāga đối với quyến thuộc), và chấp ngã vi tế ("tài sản của ta", "dòng dõi của ta"). Một vị A-la-hán không còn chấp thủ vào bất kỳ ai, bất kỳ cái gì – không còn "của ta", "con cháu ta", "di sản ta".
Đưa cháu ruột lên thay vị trí của mình: Đây là tham vọng truyền thừa quyền lực, địa vị, tài sản – rõ ràng là mạn (kiêu mạn về vị thế) và dục tham (muốn duy trì ảnh hưởng sau khi chết). Một vị A-la-hán không còn tham muốn kiểm soát, truyền lại, hay lo lắng cho tương lai của ai đó theo cách thế tục.
2. Đặc tính của bậc A-la-hán (đoạn tận 10 kiết sử)
Theo kinh điển Pali (như Tăng chi bộ, Trung bộ kinh, các kinh về kiết sử):
Vị A-la-hán không còn tham ái vào tài sản, đất đai, danh vọng, gia đình, con cháu, hay bất kỳ hình thức sở hữu nào.
Không còn chấp thủ (upādāna) vào bất cứ thứ gì – kể cả thiện pháp hay công đức (vì đã thấy rõ tất cả là vô ngã, vô thường).
Không còn lập kế hoạch dài hạn cho "di sản" cá nhân hay dòng họ, vì đã đoạn tận vô minh (avijjā) – gốc rễ của mọi chấp thủ.
Có thể bố thí lớn lao, xây chùa, hộ trì Tam Bảo – nhưng không vì tham ái, không vì ngã mạn, không vì lo lắng cho người thân sau khi chết. Nếu làm, thì hoàn toàn vô chấp, vô ngã, chỉ vì từ bi và duy trì chánh pháp.
Trong kinh điển, có ghi nhận một số vị A-la-hán là cư sĩ tại gia (householder arahant), nhưng ngay khi chứng quả, họ tự động xả bỏ mọi chấp thủ vào gia đình, tài sản, nhà cửa (gọi là "gihisaṃyojana" – kiết sử gia đình/tại gia). Họ thường xuất gia ngay hoặc sống như người đã hoàn toàn ly tham, không còn "của ta" hay "cho con cháu ta".
Kết luận
Người bạn mô tả vẫn còn nặng nề năm hạ phần kiết sử (đặc biệt dục tham, thân kiến/chấp ngã vào dòng dõi) và một phần thượng phần (mạn, có thể vô minh vi tế). Hành vi này gần với phàm phu (hoặc tối đa là bậc Tu-đà-hoàn/Tư-đà-hàm nếu có chánh kiến mạnh nhưng chưa đoạn dục), chứ không phải A-la-hán – bậc đã hoàn toàn đoạn tận 10 kiết sử, sống vô sở cầu, vô sở trụ, không còn bất kỳ sợi dây trói buộc nào với thế gian.
Nếu người đó thực sự đạt A-la-hán, họ sẽ không còn tâm lý "để lại cho cháu", "mở rộng đất đai", "truyền vị trí" – vì mọi thứ ấy đã trở thành không còn ý nghĩa, không còn tham ái.