nguoi_gialai
Đàn iem Duy Mạnh
Đan Mạch từng thống kê và kết luận bọn nhập cư tị nạn chỉ tạo gánh nawngn cho xã hội
Đù má 10 thằng thì 5 thằng tội phạm. Thà nhập khẩu betonamu còn tốt hơn
Các báo cáo thống kê của Đan Mạch (đặc biệt là từ Bộ Tài chính Finansministeriet và Cục Thống kê Danmarks Statistik) thường tách riêng nhóm MENAPT (Viết tắt của: Middle East, North Africa, Pakistan, Turkey - Trung Đông, Bắc Phi, Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ) để phân tích chuyên sâu.
Dưới đây là tóm tắt các phát hiện chính về nhóm này trên 3 trụ cột: Tài chính công, Thị trường lao động, và Tội phạm.
1. Tác động Tài chính công (Fiscal Impact)
* Gánh nặng ròng lớn nhất: Trong số các nhóm nhập cư ngoài phương Tây, nhóm MENAPT là nguyên nhân chính gây ra thâm hụt ngân sách ròng (net deficit).
* Mức tiêu tốn ngân sách: Hàng năm, chi phí chi trả phúc lợi xã hội, y tế, nhà ở và giáo dục cho nhóm MENAPT cao hơn nhiều so với tổng số thuế họ đóng góp. Bộ Tài chính Đan Mạch ước tính nhóm này làm tiêu tốn khoảng 20 – 30 tỷ Kroner/năm (khoảng 3 – 4.5 tỷ USD) tiền ngân sách.
2. Tỷ lệ Tham gia Thị trường Lao động (Employment Rate)
* Chênh lệch lớn so với người bản địa: Tỷ lệ có việc làm của nhóm MENAPT thấp hơn đáng kể so với người Đan Mạch bản địa lẫn nhóm nhập cư phương Tây.
* Bất bình đẳng giới nghiêm trọng:
* Nam giới nhóm MENAPT có tỷ lệ đi làm tương đối khá, nhưng vẫn thấp hơn nam giới Đan Mạch.
* Phụ nữ MENAPT có tỷ lệ đi làm thấp nhất trong tất cả các nhóm dân cư (nhiều giai đoạn dưới 40–50%). Nguyên nhân xuất phát từ rào cản ngôn ngữ, trình độ học vấn và văn hóa gia đình truyền thống.
* Phụ thuộc vào trợ cấp: Tỷ lệ hộ gia đình MENAPT sống dựa vào trợ cấp xã hội dài hạn (kontanthjælp) cao vượt trội.
3. Thống kê Tội phạm & An ninh (Crime Statistics)
* Tỷ lệ hiện diện vượt mức (Overrepresented): Nam giới trong nhóm MENAPT có Chỉ số Tội phạm (Kriminalitetsindeks) cao nhất tại Đan Mạch, ngay cả khi đã điều chỉnh các yếu tố về độ tuổi, trình độ học vấn và thu nhập.
* Tính chất tội phạm: Mức độ vi phạm tập trung nhiều hơn ở các tội danh liên quan đến bạo lực, đe dọa, tội phạm tài sản và trật tự công cộng.
* Xu hướng theo thế hệ:
* Nam giới thế hệ thứ 2 (sinh ra tại Đan Mạch) thuộc nhóm MENAPT có tỷ lệ phạm tội cao hơn thế hệ thứ 1 (bố mẹ họ).
* Khoảng 50% nam giới MENAPT sinh cuối thập niên 1980 từng nhận ít nhất một bản án hình sự trước tuổi 35 (dù tỷ lệ này ở các lứa sinh muộn hơn sau năm 1997 đã giảm đáng kể).
4. Hệ quả chính sách tại Đan Mạch
Chính những dữ liệu về nhóm MENAPT đã thúc đẩy Đan Mạch áp dụng chính sách di trú khắt khe hàng đầu Châu Âu:
* Chính sách "Paradigm Shift" (2019): Chuyển hướng từ "hòa nhập vĩnh viễn" sang "tạm trú và sẵn sàng hồi hương" đối với người tị nạn MENAPT khi quê hương họ an toàn trở lại.
* Yêu cầu làm việc bắt buộc (37 giờ/tuần): Áp dụng cho những người nhận trợ cấp xã hội (đặc biệt nhắm vào phụ nữ MENAPT) để buộc họ phải tham gia thị trường lao động.
* Luật Ghetto / Ban đề xuất quy hoạch khu vực: Giới hạn tỷ lệ người nhập cư non-Western sống tại các khu chung cư tập trung để tránh hình thành "xã hội song song" (parallel societies).
Đù má 10 thằng thì 5 thằng tội phạm. Thà nhập khẩu betonamu còn tốt hơn
Các báo cáo thống kê của Đan Mạch (đặc biệt là từ Bộ Tài chính Finansministeriet và Cục Thống kê Danmarks Statistik) thường tách riêng nhóm MENAPT (Viết tắt của: Middle East, North Africa, Pakistan, Turkey - Trung Đông, Bắc Phi, Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ) để phân tích chuyên sâu.
Dưới đây là tóm tắt các phát hiện chính về nhóm này trên 3 trụ cột: Tài chính công, Thị trường lao động, và Tội phạm.
1. Tác động Tài chính công (Fiscal Impact)
* Gánh nặng ròng lớn nhất: Trong số các nhóm nhập cư ngoài phương Tây, nhóm MENAPT là nguyên nhân chính gây ra thâm hụt ngân sách ròng (net deficit).
* Mức tiêu tốn ngân sách: Hàng năm, chi phí chi trả phúc lợi xã hội, y tế, nhà ở và giáo dục cho nhóm MENAPT cao hơn nhiều so với tổng số thuế họ đóng góp. Bộ Tài chính Đan Mạch ước tính nhóm này làm tiêu tốn khoảng 20 – 30 tỷ Kroner/năm (khoảng 3 – 4.5 tỷ USD) tiền ngân sách.
2. Tỷ lệ Tham gia Thị trường Lao động (Employment Rate)
* Chênh lệch lớn so với người bản địa: Tỷ lệ có việc làm của nhóm MENAPT thấp hơn đáng kể so với người Đan Mạch bản địa lẫn nhóm nhập cư phương Tây.
* Bất bình đẳng giới nghiêm trọng:
* Nam giới nhóm MENAPT có tỷ lệ đi làm tương đối khá, nhưng vẫn thấp hơn nam giới Đan Mạch.
* Phụ nữ MENAPT có tỷ lệ đi làm thấp nhất trong tất cả các nhóm dân cư (nhiều giai đoạn dưới 40–50%). Nguyên nhân xuất phát từ rào cản ngôn ngữ, trình độ học vấn và văn hóa gia đình truyền thống.
* Phụ thuộc vào trợ cấp: Tỷ lệ hộ gia đình MENAPT sống dựa vào trợ cấp xã hội dài hạn (kontanthjælp) cao vượt trội.
3. Thống kê Tội phạm & An ninh (Crime Statistics)
* Tỷ lệ hiện diện vượt mức (Overrepresented): Nam giới trong nhóm MENAPT có Chỉ số Tội phạm (Kriminalitetsindeks) cao nhất tại Đan Mạch, ngay cả khi đã điều chỉnh các yếu tố về độ tuổi, trình độ học vấn và thu nhập.
* Tính chất tội phạm: Mức độ vi phạm tập trung nhiều hơn ở các tội danh liên quan đến bạo lực, đe dọa, tội phạm tài sản và trật tự công cộng.
* Xu hướng theo thế hệ:
* Nam giới thế hệ thứ 2 (sinh ra tại Đan Mạch) thuộc nhóm MENAPT có tỷ lệ phạm tội cao hơn thế hệ thứ 1 (bố mẹ họ).
* Khoảng 50% nam giới MENAPT sinh cuối thập niên 1980 từng nhận ít nhất một bản án hình sự trước tuổi 35 (dù tỷ lệ này ở các lứa sinh muộn hơn sau năm 1997 đã giảm đáng kể).
4. Hệ quả chính sách tại Đan Mạch
Chính những dữ liệu về nhóm MENAPT đã thúc đẩy Đan Mạch áp dụng chính sách di trú khắt khe hàng đầu Châu Âu:
* Chính sách "Paradigm Shift" (2019): Chuyển hướng từ "hòa nhập vĩnh viễn" sang "tạm trú và sẵn sàng hồi hương" đối với người tị nạn MENAPT khi quê hương họ an toàn trở lại.
* Yêu cầu làm việc bắt buộc (37 giờ/tuần): Áp dụng cho những người nhận trợ cấp xã hội (đặc biệt nhắm vào phụ nữ MENAPT) để buộc họ phải tham gia thị trường lao động.
* Luật Ghetto / Ban đề xuất quy hoạch khu vực: Giới hạn tỷ lệ người nhập cư non-Western sống tại các khu chung cư tập trung để tránh hình thành "xã hội song song" (parallel societies).
) để ý 3 mùa nay rồi
) như thời trc ww2