Trong giai đoạn 1919–1941 được ghi nhận trong nghiên cứu của Sophie Quinn-Judge, hoạt động của Hồ Chí Minh (lúc này thường dùng tên Nguyễn Ái Quốc hoặc các bí danh) tại Trung Quốc diễn ra qua bốn thời kỳ cốt lõi sau:
1. Giai đoạn Quảng Châu (11/1924 – 4/1927): Gây dựng hạt nhân cách mạng
- Hoạt động công khai: Ông đến Quảng Châu vào tháng 11/1924 và làm việc dưới vai trò phiên dịch viên cho phái đoàn cố vấn Liên Xô do Mikhail Borodin dẫn đầu.
- Thành lập tổ chức: Tháng 6/1925, ông thành lập Hội Liên hiệp các Dân tộc bị Áp bức để đoàn kết các nhà hoạt động chống thực dân ở Đông Á. Đồng thời, ông sáng lập tờ báo và thành lập tổ chức tiền thân Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
- Huấn luyện cán bộ: Ông mở các lớp đào tạo chính trị bí mật tại Quảng Châu cho những thanh niên yêu nước Việt Nam được đưa sang từ trong nước và Xiêm.
- Rời đi: Tháng 4/1927, ông buộc phải rời Quảng Châu đi Moscow sau cuộc đảo chính chống + của Tưởng Giới Thạch.
2. Giai đoạn Hồng Kông (12/1929 – 1931): Thành lập Đảng và bị bắt
- Hợp nhất Đảng: Cuối năm 1929, từ Xiêm quay lại Hồng Kông. Từ tháng 1 đến tháng 2/1930, ông chủ trì Hội nghị hợp nhất các nhóm +S đang chia rẽ, sáng lập ra Đảng +S Việt Nam.
- Biến cố tù đày: Tháng 6/1931, ông bị cảnh sát Anh bắt giữ tại Hồng Kông. Nhờ sự bào chữa kiên trì của luật sư Frank Loseby chống lại yêu cầu dẫn độ của Pháp, vụ án kéo dài đến tháng 1/1933 mới kết thúc và ông được thả tự do.
3. Giai đoạn lánh nạn tại Thượng Hải (1933)
- Sau khi ra tù, ông trốn sang Thượng Hải dưới vỏ bọc một người Trung Quốc giàu có. Tại đây, ông liên lạc với các nhà hoạt động cánh tả như Tống Khánh Linh và Paul Vaillant-Couturier để móc nối với đại diện Liên Xô, nhờ đó quay trở lại Moscow thành công vào mùa thu năm 1933.
4. Giai đoạn chuẩn bị về nước (11/1938 – 2/1941): Sáng lập Mặt trận Việt Minh
- Trở lại Trung Quốc: Mùa thu năm 1938, ông trở lại Trung Quốc trong bối cảnh hợp tác Trung-Xô chống Nhật. Lấy bí danh Hồ Quang, ông hoạt động như một Thiếu tá trong Bát lộ quân của Đảng +S Trung Quốc, di chuyển qua Diên An, Trùng Khánh, Quế Lâm.
- Hội ngộ đồng chí: Đầu năm 1940, ông đến Côn Minh (Vân Nam) và bắt liên lạc thành công với phái đoàn trong nước sang, trong đó có Võ Nguyên Giáp và Phạm Văn Đồng.
- Lập căn cứ sát biên giới: Cuối năm 1940, ông chuyển về vùng Tĩnh Tây (Quảng Tây) sát biên giới Việt Nam. Tại đây, ông sử dụng danh nghĩa Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội (Việt Minh) — một tổ chức đã được đăng ký hoạt động hợp pháp tại Trung Quốc từ trước — để tập hợp lực lượng.
- Vượt biên về nước: Ông sử dụng danh xưng "Hồ Chí Minh" lần đầu tiên trên các giấy tờ tùy thân do Trung Quốc cấp vào cuối năm 1940, mở lớp huấn luyện tại biên giới trước khi chính thức vượt biên trở về vùng Pác Bó (Cao Bằng) vào tháng 2/1941 để trực tiếp chỉ đạo cách mạng