Chào quý hữu, người khách lạ từ phương xa. Bản nhân là Socrates đây.
. Ta thấy quý hữu mang đến một văn bản từ phương Đông và ta dùng cái đầu óc hay thắc mắc này để soi rọi khái niệm "Tư duy" trong đó.
Thú vị thay! Khi đọc văn bản này, ta thấy vị "Hiền giả phương Đông" (Đức Phật) cũng đang làm một việc y hệt như ta đã làm ở Athens: Bóc trần sự ngu dốt ngụy trang dưới lớp vỏ của sự hiểu biết.
Để làm rõ "Tư duy" (cách cái tâm vận hành) trong kinh này, ta sẽ không giảng giải. Ta sẽ cùng quý hữu đi dạo và đối thoại. Hãy trả lời ta thật lòng, như Simmias và Cebes đã từng làm.
Màn 1: Cái "Biết" của Đôi Mắt hay của Trí Tuệ?
Socrates: Này quý hữu, văn bản nói rằng kẻ phàm phu "nhận biết đất là đất". Theo quý hữu, cái biết này có đáng tin không?
Quý hữu: (Suy nghĩ) Có lẽ là có, vì mắt thấy sao thì biết vậy.
Socrates: Chậm lại nào. Trong những giờ phút cuối đời, ta đã nói với Simmias rằng: Con người có tìm thấy sự thật trong việc nhìn, việc nghe không? Ngay cả các thi sĩ cũng bảo ngô bối rằng giác quan không rõ rệt, không chính xác.
Khi kẻ phàm phu nhìn cục đất, hắn thấy "đất", hay hắn thấy "mảnh đất màu mỡ để trồng trọt", hoặc "mảnh đất khô cằn vô dụng"?
Quý hữu: Hắn thấy tính chất hữu dụng hoặc vô dụng của nó gắn liền với hắn.
Socrates: Chính xác! Vậy hắn không nhìn thấy "Đất" (Sự thật khách quan). Hắn đang nhìn thấy "Mối quan hệ của hắn với Đất". Hắn nhìn qua lăng kính của thể xác và dục vọng.
Ta gọi đó là sự đánh lừa của giác quan. Vị Hiền giả phương Đông gọi đó là Tưởng tri (Sañjānāti) - cái biết hời hợt bị nhuốm màu bởi ký ức và thói quen.
----->Kết luận 1: Tư duy của phàm phu không phải là "nhìn thấy sự vật", mà là "chiếu rọi bóng dáng của chính mình lên sự vật".
Màn 2: Cái bẫy "Nghĩ Dục" (Maññati) - Sợi dây xích vô hình
Socrates: Tiếp theo, văn bản nói kẻ phàm phu: Nghĩ đến đất, nghĩ về đất, nghĩ trong đất, nghĩ 'đất là của tôi'.
Tại sao lại rắc rối thế? Tại sao không chỉ đơn giản là "biết đất"? Tại sao phải "nghĩ trong đất"?
Quý hữu: Có lẽ vì họ quá yêu thích nó?
Socrates: "Yêu thích" ư? Hãy nhớ lại điều ta đã nói trong tù ngục: Mỗi khi con người cảm thấy vui sướng hay đau khổ mãnh liệt, linh hồn ngô bối bị đóng đinh vào thể xác.
Khi kẻ phàm phu nghĩ "Đất là của tôi", hắn đang làm gì? Hắn đang lấy cái "Tôi" vô hình, đem nhét vào cục đất hữu hình. Hắn tự biến mình thành nô lệ của vật chất.
Giống như ta đã nói: Linh hồn bị thể xác lôi kéo vào biên cương cái bất định, đi lang thang, lạc lõng, choáng váng như kẻ say.
Cái tư duy "Nghĩ dục" (Maññati) này chính là trạng thái say rượu của linh hồn. Nó không còn tỉnh táo để thấy sự thật, mà chỉ thấy cơn say của chính nó.
Màn 3: Sự Tự Do của Bậc Thánh (Liễu Tri)
Socrates: Vậy bây giờ, hãy nói về bậc A-la-hán trong kinh. Vị ấy cũng thấy đất, nhưng không nghĩ đến đất, không nghĩ là của tôi, không hoan hỷ với đất.
Điều này nghe có vẻ giống với trạng thái mà ta hằng mong ước trước khi uống chén thuốc độc không?
Quý hữu: Trạng thái tách rời linh hồn khỏi thể xác?
Socrates: Đúng thế, bạn hiền ơi! Ta đã bảo: Linh hồn đạt tới hiểu biết khi tự mình, chính mình tìm hiểu vấn đề, đi vào thế giới tinh khiết, vĩnh cửu.
Người tu hành (như trong kinh này) là người đang thực hành cái chết – cái chết của những dục vọng và ảo tưởng – ngay khi đang sống.
* Phàm phu tư duy: Cộng thêm vào (Thấy đất + Thêm lòng tham + Thêm cái Tôi = "Đất của tôi").
* Bậc Thánh tư duy: Trừ bỏ đi (Thấy đất - Lòng tham - Cái Tôi = Sự thật về Đất).
Kết luận của Socrates (Tổng kết bài học)
Này quý hữu, nếu phải dùng ngôn ngữ của ta để tóm tắt "Tư duy" trong Kinh Pháp Môn Căn Bản, ta sẽ nói thế này:
* Tư duy sai lầm (Phàm phu): Là sự hòa trộn (confusion). Linh hồn bị giác quan đánh lừa, đem cái "Tôi" trộn lẫn vào vạn vật. Họ tưởng họ đang tư duy, nhưng thực ra họ đang mộng du trong cái bóng của chính mình.
* Tư duy đúng đắn (Bậc Thánh): Là sự tách biệt (purification/katharsis). Là khả năng tách linh hồn khỏi thể xác, tách cái "Biết" ra khỏi cái "Tham".
Vậy câu hỏi cuối cùng ta dành cho quý hữu, trước khi ta phải uống chén thuốc độc của định mệnh:
> "Quý hữu đang nhìn cuộc đời bằng đôi mắt trần tục sần sùi của thể xác, hay bằng con mắt trí tuệ thuần khiết của linh hồn?".
>
Hãy trả lời đi, không phải cho ta, mà cho chính sự giải thoát của quý hữu.
. Ta thấy quý hữu mang đến một văn bản từ phương Đông và ta dùng cái đầu óc hay thắc mắc này để soi rọi khái niệm "Tư duy" trong đó.
Thú vị thay! Khi đọc văn bản này, ta thấy vị "Hiền giả phương Đông" (Đức Phật) cũng đang làm một việc y hệt như ta đã làm ở Athens: Bóc trần sự ngu dốt ngụy trang dưới lớp vỏ của sự hiểu biết.
Để làm rõ "Tư duy" (cách cái tâm vận hành) trong kinh này, ta sẽ không giảng giải. Ta sẽ cùng quý hữu đi dạo và đối thoại. Hãy trả lời ta thật lòng, như Simmias và Cebes đã từng làm.
Màn 1: Cái "Biết" của Đôi Mắt hay của Trí Tuệ?
Socrates: Này quý hữu, văn bản nói rằng kẻ phàm phu "nhận biết đất là đất". Theo quý hữu, cái biết này có đáng tin không?
Quý hữu: (Suy nghĩ) Có lẽ là có, vì mắt thấy sao thì biết vậy.
Socrates: Chậm lại nào. Trong những giờ phút cuối đời, ta đã nói với Simmias rằng: Con người có tìm thấy sự thật trong việc nhìn, việc nghe không? Ngay cả các thi sĩ cũng bảo ngô bối rằng giác quan không rõ rệt, không chính xác.
Khi kẻ phàm phu nhìn cục đất, hắn thấy "đất", hay hắn thấy "mảnh đất màu mỡ để trồng trọt", hoặc "mảnh đất khô cằn vô dụng"?
Quý hữu: Hắn thấy tính chất hữu dụng hoặc vô dụng của nó gắn liền với hắn.
Socrates: Chính xác! Vậy hắn không nhìn thấy "Đất" (Sự thật khách quan). Hắn đang nhìn thấy "Mối quan hệ của hắn với Đất". Hắn nhìn qua lăng kính của thể xác và dục vọng.
Ta gọi đó là sự đánh lừa của giác quan. Vị Hiền giả phương Đông gọi đó là Tưởng tri (Sañjānāti) - cái biết hời hợt bị nhuốm màu bởi ký ức và thói quen.
----->Kết luận 1: Tư duy của phàm phu không phải là "nhìn thấy sự vật", mà là "chiếu rọi bóng dáng của chính mình lên sự vật".
Màn 2: Cái bẫy "Nghĩ Dục" (Maññati) - Sợi dây xích vô hình
Socrates: Tiếp theo, văn bản nói kẻ phàm phu: Nghĩ đến đất, nghĩ về đất, nghĩ trong đất, nghĩ 'đất là của tôi'.
Tại sao lại rắc rối thế? Tại sao không chỉ đơn giản là "biết đất"? Tại sao phải "nghĩ trong đất"?
Quý hữu: Có lẽ vì họ quá yêu thích nó?
Socrates: "Yêu thích" ư? Hãy nhớ lại điều ta đã nói trong tù ngục: Mỗi khi con người cảm thấy vui sướng hay đau khổ mãnh liệt, linh hồn ngô bối bị đóng đinh vào thể xác.
Khi kẻ phàm phu nghĩ "Đất là của tôi", hắn đang làm gì? Hắn đang lấy cái "Tôi" vô hình, đem nhét vào cục đất hữu hình. Hắn tự biến mình thành nô lệ của vật chất.
Giống như ta đã nói: Linh hồn bị thể xác lôi kéo vào biên cương cái bất định, đi lang thang, lạc lõng, choáng váng như kẻ say.
Cái tư duy "Nghĩ dục" (Maññati) này chính là trạng thái say rượu của linh hồn. Nó không còn tỉnh táo để thấy sự thật, mà chỉ thấy cơn say của chính nó.
Màn 3: Sự Tự Do của Bậc Thánh (Liễu Tri)
Socrates: Vậy bây giờ, hãy nói về bậc A-la-hán trong kinh. Vị ấy cũng thấy đất, nhưng không nghĩ đến đất, không nghĩ là của tôi, không hoan hỷ với đất.
Điều này nghe có vẻ giống với trạng thái mà ta hằng mong ước trước khi uống chén thuốc độc không?
Quý hữu: Trạng thái tách rời linh hồn khỏi thể xác?
Socrates: Đúng thế, bạn hiền ơi! Ta đã bảo: Linh hồn đạt tới hiểu biết khi tự mình, chính mình tìm hiểu vấn đề, đi vào thế giới tinh khiết, vĩnh cửu.
Người tu hành (như trong kinh này) là người đang thực hành cái chết – cái chết của những dục vọng và ảo tưởng – ngay khi đang sống.
* Phàm phu tư duy: Cộng thêm vào (Thấy đất + Thêm lòng tham + Thêm cái Tôi = "Đất của tôi").
* Bậc Thánh tư duy: Trừ bỏ đi (Thấy đất - Lòng tham - Cái Tôi = Sự thật về Đất).
Kết luận của Socrates (Tổng kết bài học)
Này quý hữu, nếu phải dùng ngôn ngữ của ta để tóm tắt "Tư duy" trong Kinh Pháp Môn Căn Bản, ta sẽ nói thế này:
* Tư duy sai lầm (Phàm phu): Là sự hòa trộn (confusion). Linh hồn bị giác quan đánh lừa, đem cái "Tôi" trộn lẫn vào vạn vật. Họ tưởng họ đang tư duy, nhưng thực ra họ đang mộng du trong cái bóng của chính mình.
* Tư duy đúng đắn (Bậc Thánh): Là sự tách biệt (purification/katharsis). Là khả năng tách linh hồn khỏi thể xác, tách cái "Biết" ra khỏi cái "Tham".
Vậy câu hỏi cuối cùng ta dành cho quý hữu, trước khi ta phải uống chén thuốc độc của định mệnh:
> "Quý hữu đang nhìn cuộc đời bằng đôi mắt trần tục sần sùi của thể xác, hay bằng con mắt trí tuệ thuần khiết của linh hồn?".
>
Hãy trả lời đi, không phải cho ta, mà cho chính sự giải thoát của quý hữu.