DẦU MỎ CÓ GIÚP TIẾN LÊN XHCN ?

2%20President%20Ho%20Chi%20Minh%20b.jpg


Câu hỏi về việc các nước giàu dầu mỏ như Libya hay vùng Vịnh có phù hợp để theo chủ nghĩa xã hội (XHCN) kiểu Liên Xô hay không thực sự rất sắc sảo. Trả lời ngắn gọn: có, các nước nhiều dầu mỏ và dân số ít là nhóm phù hợp nhất về mặt vật chất để thử mô hình XHCN kiểu Liên Xô. Tuy nhiên, chúng chỉ phù hợp về điều kiện kinh tế, hoàn toàn không phù hợp về điều kiện chính trị-xã hội, nên gần như chắc chắn sẽ thất bại hoặc biến dạng.

Nếu bỏ qua văn hóa, tôn giáo và quyền lực, dầu mỏ kết hợp với dân số ít tạo nên "thiên đường XHCN" trên giấy tờ. Tài nguyên tập trung, dễ quốc hữu hóa. Dân số ít nghĩa là chia đều dễ dàng. Không cần thị trường phức tạp. Nhà nước chỉ cần xuất dầu, thu ngoại tệ, rồi bao cấp giáo dục, y tế, nhà ở. Đây chính là mơ ước của XHCN cổ điển: không cần cạnh tranh, chỉ cần phân phối. Liên Xô từng nghĩ Iraq, Libya, Algeria là tương lai tự nhiên của XHCN, điều này không phải ngẫu nhiên.

Nhưng chính vì dầu mỏ, XHCN càng tệ hại. Dầu mỏ tạo ra cái gọi là "Rentier State" - nhà nước sống nhờ tiền thuê tài nguyên. Nhà nước không cần đánh thuế dân, không cần dân giàu, không cần doanh nghiệp, không cần đổi mới. Hệ quả là dân không có đòn bẩy chính trị, nhà nước không cần trách nhiệm giải trình, quyền lực tập trung tuyệt đối. XHCN cộng dầu mỏ tạo ra nhà nước toàn trị lý tưởng cho giới cầm quyền.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: XHCN kiểu Liên Xô giả định có giai cấp công nhân đông, sản xuất phức tạp, và nhà nước điều phối tốt hơn thị trường. Nhưng dầu mỏ không phải công nghiệp, không tạo việc làm, không sinh ra sáng tạo. XHCN ở các nước dầu mỏ chỉ còn là phân phối tiền, không phải tổ chức sản xuất.

Libya dưới thời Gaddafi là ví dụ "chuẩn giáo khoa" của thất bại này. Gaddafi quốc hữu hóa toàn bộ dầu mỏ, xóa bỏ kinh tế tư nhân, tạo phúc lợi rất cao với nhà miễn phí và học miễn phí, chống thị trường và chống phương Tây. Kết quả là GDP trên đầu người cao, nhưng không có tầng lớp trung lưu độc lập, không có thể chế, không có cơ chế kế thừa quyền lực. Khi Gaddafi sụp đổ, nhà nước tan rã ngay lập tức. Lý do đơn giản: toàn bộ xã hội sống nhờ một vòi dầu cộng một người. Không có gì khác đứng vững được khi hai thứ này biến mất.

Đối chiếu Libya hay Algeria với UAE hay Qatar cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Cả hai nhóm đều có dầu mỏ và đều quốc hữu hóa, nhưng Libya và Algeria quốc hữu hóa tuyệt đối, bóp chết kinh tế tư nhân, không thu hút vốn đầu tư, và theo ý thức hệ XHCN nghiêm ngặt. Trong khi đó, UAE và Qatar tuy cũng quốc hữu hóa dầu mỏ nhưng quản trị theo mô hình doanh nghiệp, nuôi dưỡng kinh tế tư nhân, thu hút vốn đầu tư rất mạnh, kết hợp phúc lợi với thị trường, và theo chủ nghĩa thực dụng chứ không phải ý thức hệ cứng nhắc. Vùng Vịnh không theo XHCN mà theo mô hình "nhà nước độc tài kết hợp thị trường mở và phúc lợi mua ổn định".

Vì vậy, các nước dầu mỏ phù hợp nhất để XHCN tồn tại ngắn hạn, nhưng không phù hợp để phát triển dài hạn và cực kỳ nguy hiểm về mặt chính trị. Chúng có thể sống được 20-40 năm, nhưng không tiến hóa thể chế, không tạo con người tự chủ, và rất dễ sụp đổ bạo lực. Dầu mỏ không cứu được XHCN - nó chỉ che giấu khuyết tật của XHCN cho đến khi mọi thứ nổ tung.

Nếu dầu mỏ là lời nguyền cho XHCN và nhiều nước khác, tại sao Na Uy lại thành công? Na Uy là trường hợp hiếm hoi vì họ không "chữa" lời nguyền dầu mỏ bằng mẹo kỹ thuật, mà vô hiệu hóa tận gốc cơ chế gây nghiện tài nguyên. Na Uy làm đúng những điều mà hầu hết nước dầu mỏ không muốn làm.

Các nước dầu mỏ thường gặp năm bệnh: nhà nước sống nhờ dầu nên không cần dân; đồng tiền lên giá làm công nghiệp chết (Dutch disease); quyền lực tập trung dẫn đến tham nhũng; phân phối tiền thay vì phát triển năng lực; và khi dầu biến động thì xã hội sốc, chính trị vỡ. Na Uy chặn từng bệnh ngay từ đầu.

Đầu tiên, Na Uy không dùng tiền dầu để chi tiêu trong nước. Toàn bộ lợi nhuận dầu đổ vào Quỹ tài sản quốc gia, và quỹ này đầu tư ra nước ngoài 100%. Hệ quả là không làm đồng kroner tăng giá, không bóp chết công nghiệp trong nước, không tạo "kinh tế ăn dầu". Phần lớn nước dầu mỏ làm điều ngược lại và chết ở đây.

Thứ hai, dù có dầu, Na Uy vẫn thu thuế cao. Nhà nước sống bằng thuế và chịu trách nhiệm giải trình. Dầu chỉ là tài sản của các thế hệ tương lai. Điều này giữ quan hệ dân-nhà nước là hợp đồng, không biến nhà nước thành "ông phát tiền". Các nước vùng Vịnh và Libya đứt gãy ở chỗ này.

Thứ ba, Na Uy có nhà nước can thiệp mạnh, nhưng Quốc hội thực quyền, báo chí tự do, tư pháp độc lập, và minh bạch tuyệt đối ngân sách dầu. Dầu mỏ không đi qua tay cá nhân hay phe nhóm, không tạo "tầng lớp dầu mỏ".

Thứ tư, Na Uy dùng dầu để đầu tư giáo dục, công nghệ biển, năng lượng, logistics, và tạo ngành phụ trợ cạnh tranh toàn cầu. Dầu nuôi năng lực, không nuôi lối sống. Libya, Algeria, Iraq thì ngược lại: dầu nuôi trợ cấp, không nuôi con người.

Và cuối cùng, đây là điểm rất "Bắc Âu" nhưng cực kỳ thực dụng: người Na Uy chấp nhận thế hệ hiện tại không xài tiền dầu để dành cho con cháu. Quỹ dầu lớn hơn GDP nhiều lần. Xã hội đồng thuận cao nên không có áp lực chính trị "chia ngay".

Khi so sánh Na Uy với Libya và vùng Vịnh, sự khác biệt thật rõ ràng. Na Uy đầu tư tiền dầu ra ngoài trong khi Libya chi tiêu trong nước còn vùng Vịnh vừa chi vừa đầu tư. Na Uy thu thuế dân cao trong khi Libya thu thấp và vùng Vịnh thu rất thấp. Na Uy có trách nhiệm giải trình rất cao trong khi Libya gần như không có và vùng Vịnh thấp. Kinh tế tư nhân Na Uy mạnh, Libya yếu, còn vùng Vịnh tuy có nhưng lệ thuộc nhà nước. Về độ bền vững, Na Uy rất cao, Libya đã sụp đổ, còn vùng Vịnh phụ thuộc hoàn toàn vào dầu.

Na Uy không thoát lời nguyền dầu mỏ vì họ giàu hay giỏi hơn, mà vì họ tự trói tay mình trước khi dầu mỏ trói họ. Đa số nước dầu mỏ dùng dầu để mua ổn định và trì hoãn cải cách. Na Uy dùng dầu để kéo dài kỷ luật và chấp nhận không "sướng" ngay. Nguyên lý quan trọng ở đây: nước dầu mỏ chỉ phát triển khi họ coi dầu là "tài sản tài chính", không phải "nguồn sống".

Quay lại câu hỏi ban đầu về các nước dầu mỏ và XHCN. Trong thực tế, việc thất bại hay thành công trong tương lai không quyết định việc có đi theo mô hình nào hay không. Thực chất là ý thức hệ. Người Hồi giáo với tín ngưỡng cao khó chấp nhận sự vô thần của ********. Đây là nguyên nhân chính khiến Liên Xô thất bại ở Afghanistan cũng như không thể phủ XHCN được ở Trung Đông (thành trì của Hồi giáo) hay Indonesia.

Quyết định theo hay không theo XHCN không phải do hiệu quả kinh tế, mà do tính tương thích ý thức hệ-xã hội. Liên Xô thua ở thế giới Hồi giáo và Indonesia không phải vì nghèo hay giàu, mà vì xung đột cấu trúc niềm tin. Đây là nguyên nhân số 1, không thể vượt qua.

******** kiểu Liên Xô vô thần, coi lịch sử là động lực, nhà nước tối cao, và Đảng quyết định chân lý. Hồi giáo thì coi Thượng đế là tối cao, luật Chúa lớn hơn luật người, đạo là hệ thống xã hội hoàn chỉnh bao gồm luật pháp, đạo đức và chính trị. Không có vùng đệm thỏa hiệp. ******** không thể "dung nạp" đạo Hồi, chỉ có thể bóp, kiểm soát, hoặc phá. Với Hồi giáo, niềm tin không thể tư nhân hóa như Thiên Chúa giáo hiện đại.

Liên Xô thất bại ở Afghanistan không phải vì sai lầm chiến thuật. XHCN cần nhà nước trung ương mạnh, hệ thống giáo dục thế tục, và Đảng kiểm soát xã hội. Afghanistan có xã hội bộ tộc, luật Sharia, quyền lực phân tán, và thánh chiến là khái niệm chính trị. Liên Xô va chạm trực diện với nền văn minh, không phải đơn thuần là chiến trường quân sự. Có thể thắng về mặt quân sự, nhưng không thể thắng Allah trong tâm trí xã hội đó.

Những nơi XHCN từng tạm đứng được ở Trung Đông như Syria (Ba'ath), Iraq (Ba'ath), Libya (Gaddafi), Yemen Nam đều có điểm chung: đàn áp Hồi giáo chính trị, thế tục hóa bằng bạo lực, và nhà nước an ninh cực mạnh. Chúng không phải xã hội Hồi giáo tự nhiên, mà là "XHCN cưỡng bức lên xã hội tôn giáo". Khi nhà nước yếu đi, Hồi giáo quay lại ngay lập tức.

Indonesia là trường hợp rất thú vị. Indonesia không phải Hồi giáo cực đoan nhưng PKI (đảng ******** Indonesia) vẫn thua dù mạnh, dù có sự hỗ trợ từ Trung Quốc. Indonesia không vô thần. Pancasila coi Thượng đế là nền tảng quốc gia. Xã hội đa tôn giáo, nhưng tôn giáo là chính danh chính trị. ******** Trung Quốc và Liên Xô bị coi là mối đe dọa đối với nền tảng tồn tại của quốc gia. Năm 1965, quân đội Indonesia tiến hành thanh trừng PKI, hàng trăm nghìn người thiệt mạng. Điều quan trọng: không phải vì PKI kém, mà vì họ xung đột với nền tảng đạo đức quốc gia.

Trung Quốc là ngoại lệ và đây là điểm phân biệt then chốt. Trung Quốc thành công với XHCN vì Nho giáo đã suy, tôn giáo phân mảnh, và nhà nước trung ương rất mạnh. Mao phá sạch không gian thiêng và Đảng lấp chỗ trống. Điều này không thể làm được ở Hồi giáo, nơi niềm tin ăn sâu hơn nhà nước.

XHCN không bén rễ ở "vành đai Hồi giáo" vì ba lý do cấu trúc: không chấp nhận vô thần; không chấp nhận Đảng đứng trên Thượng đế; và đã có sẵn hệ thống công bằng xã hội tôn giáo như zakat, waqf, sharia. XHCN không mang lại thứ họ thiếu. ******** chỉ thắng ở nơi nó thay thế được "niềm tin tối cao". Ở Hồi giáo, niềm tin đó đã có chủ.

Liên Xô thua ở Afghanistan vì đụng phải nền văn minh tôn giáo không thể thế tục hóa. XHCN không thể phủ Trung Đông vì ý thức hệ mâu thuẫn tuyệt đối và không gian thiêng không thể xóa. Indonesia chọn diệt cộng để bảo vệ nền tảng tôn giáo quốc gia.
 
Nền kinh tế bao cấp là nền kinh tế què quặt vì sẽ làm cho người dân không có ý chí cao để làm việc, sự tập trung quyền lực làm cho lãnh đạo tha hóa cho tới cấp nhỏ nhứt
 
2%20President%20Ho%20Chi%20Minh%20b.jpg


Câu hỏi về việc các nước giàu dầu mỏ như Libya hay vùng Vịnh có phù hợp để theo chủ nghĩa xã hội (XHCN) kiểu Liên Xô hay không thực sự rất sắc sảo. Trả lời ngắn gọn: có, các nước nhiều dầu mỏ và dân số ít là nhóm phù hợp nhất về mặt vật chất để thử mô hình XHCN kiểu Liên Xô. Tuy nhiên, chúng chỉ phù hợp về điều kiện kinh tế, hoàn toàn không phù hợp về điều kiện chính trị-xã hội, nên gần như chắc chắn sẽ thất bại hoặc biến dạng.

Nếu bỏ qua văn hóa, tôn giáo và quyền lực, dầu mỏ kết hợp với dân số ít tạo nên "thiên đường XHCN" trên giấy tờ. Tài nguyên tập trung, dễ quốc hữu hóa. Dân số ít nghĩa là chia đều dễ dàng. Không cần thị trường phức tạp. Nhà nước chỉ cần xuất dầu, thu ngoại tệ, rồi bao cấp giáo dục, y tế, nhà ở. Đây chính là mơ ước của XHCN cổ điển: không cần cạnh tranh, chỉ cần phân phối. Liên Xô từng nghĩ Iraq, Libya, Algeria là tương lai tự nhiên của XHCN, điều này không phải ngẫu nhiên.

Nhưng chính vì dầu mỏ, XHCN càng tệ hại. Dầu mỏ tạo ra cái gọi là "Rentier State" - nhà nước sống nhờ tiền thuê tài nguyên. Nhà nước không cần đánh thuế dân, không cần dân giàu, không cần doanh nghiệp, không cần đổi mới. Hệ quả là dân không có đòn bẩy chính trị, nhà nước không cần trách nhiệm giải trình, quyền lực tập trung tuyệt đối. XHCN cộng dầu mỏ tạo ra nhà nước toàn trị lý tưởng cho giới cầm quyền.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: XHCN kiểu Liên Xô giả định có giai cấp công nhân đông, sản xuất phức tạp, và nhà nước điều phối tốt hơn thị trường. Nhưng dầu mỏ không phải công nghiệp, không tạo việc làm, không sinh ra sáng tạo. XHCN ở các nước dầu mỏ chỉ còn là phân phối tiền, không phải tổ chức sản xuất.

Libya dưới thời Gaddafi là ví dụ "chuẩn giáo khoa" của thất bại này. Gaddafi quốc hữu hóa toàn bộ dầu mỏ, xóa bỏ kinh tế tư nhân, tạo phúc lợi rất cao với nhà miễn phí và học miễn phí, chống thị trường và chống phương Tây. Kết quả là GDP trên đầu người cao, nhưng không có tầng lớp trung lưu độc lập, không có thể chế, không có cơ chế kế thừa quyền lực. Khi Gaddafi sụp đổ, nhà nước tan rã ngay lập tức. Lý do đơn giản: toàn bộ xã hội sống nhờ một vòi dầu cộng một người. Không có gì khác đứng vững được khi hai thứ này biến mất.

Đối chiếu Libya hay Algeria với UAE hay Qatar cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Cả hai nhóm đều có dầu mỏ và đều quốc hữu hóa, nhưng Libya và Algeria quốc hữu hóa tuyệt đối, bóp chết kinh tế tư nhân, không thu hút vốn đầu tư, và theo ý thức hệ XHCN nghiêm ngặt. Trong khi đó, UAE và Qatar tuy cũng quốc hữu hóa dầu mỏ nhưng quản trị theo mô hình doanh nghiệp, nuôi dưỡng kinh tế tư nhân, thu hút vốn đầu tư rất mạnh, kết hợp phúc lợi với thị trường, và theo chủ nghĩa thực dụng chứ không phải ý thức hệ cứng nhắc. Vùng Vịnh không theo XHCN mà theo mô hình "nhà nước độc tài kết hợp thị trường mở và phúc lợi mua ổn định".

Vì vậy, các nước dầu mỏ phù hợp nhất để XHCN tồn tại ngắn hạn, nhưng không phù hợp để phát triển dài hạn và cực kỳ nguy hiểm về mặt chính trị. Chúng có thể sống được 20-40 năm, nhưng không tiến hóa thể chế, không tạo con người tự chủ, và rất dễ sụp đổ bạo lực. Dầu mỏ không cứu được XHCN - nó chỉ che giấu khuyết tật của XHCN cho đến khi mọi thứ nổ tung.

Nếu dầu mỏ là lời nguyền cho XHCN và nhiều nước khác, tại sao Na Uy lại thành công? Na Uy là trường hợp hiếm hoi vì họ không "chữa" lời nguyền dầu mỏ bằng mẹo kỹ thuật, mà vô hiệu hóa tận gốc cơ chế gây nghiện tài nguyên. Na Uy làm đúng những điều mà hầu hết nước dầu mỏ không muốn làm.

Các nước dầu mỏ thường gặp năm bệnh: nhà nước sống nhờ dầu nên không cần dân; đồng tiền lên giá làm công nghiệp chết (Dutch disease); quyền lực tập trung dẫn đến tham nhũng; phân phối tiền thay vì phát triển năng lực; và khi dầu biến động thì xã hội sốc, chính trị vỡ. Na Uy chặn từng bệnh ngay từ đầu.

Đầu tiên, Na Uy không dùng tiền dầu để chi tiêu trong nước. Toàn bộ lợi nhuận dầu đổ vào Quỹ tài sản quốc gia, và quỹ này đầu tư ra nước ngoài 100%. Hệ quả là không làm đồng kroner tăng giá, không bóp chết công nghiệp trong nước, không tạo "kinh tế ăn dầu". Phần lớn nước dầu mỏ làm điều ngược lại và chết ở đây.

Thứ hai, dù có dầu, Na Uy vẫn thu thuế cao. Nhà nước sống bằng thuế và chịu trách nhiệm giải trình. Dầu chỉ là tài sản của các thế hệ tương lai. Điều này giữ quan hệ dân-nhà nước là hợp đồng, không biến nhà nước thành "ông phát tiền". Các nước vùng Vịnh và Libya đứt gãy ở chỗ này.

Thứ ba, Na Uy có nhà nước can thiệp mạnh, nhưng Quốc hội thực quyền, báo chí tự do, tư pháp độc lập, và minh bạch tuyệt đối ngân sách dầu. Dầu mỏ không đi qua tay cá nhân hay phe nhóm, không tạo "tầng lớp dầu mỏ".

Thứ tư, Na Uy dùng dầu để đầu tư giáo dục, công nghệ biển, năng lượng, logistics, và tạo ngành phụ trợ cạnh tranh toàn cầu. Dầu nuôi năng lực, không nuôi lối sống. Libya, Algeria, Iraq thì ngược lại: dầu nuôi trợ cấp, không nuôi con người.

Và cuối cùng, đây là điểm rất "Bắc Âu" nhưng cực kỳ thực dụng: người Na Uy chấp nhận thế hệ hiện tại không xài tiền dầu để dành cho con cháu. Quỹ dầu lớn hơn GDP nhiều lần. Xã hội đồng thuận cao nên không có áp lực chính trị "chia ngay".

Khi so sánh Na Uy với Libya và vùng Vịnh, sự khác biệt thật rõ ràng. Na Uy đầu tư tiền dầu ra ngoài trong khi Libya chi tiêu trong nước còn vùng Vịnh vừa chi vừa đầu tư. Na Uy thu thuế dân cao trong khi Libya thu thấp và vùng Vịnh thu rất thấp. Na Uy có trách nhiệm giải trình rất cao trong khi Libya gần như không có và vùng Vịnh thấp. Kinh tế tư nhân Na Uy mạnh, Libya yếu, còn vùng Vịnh tuy có nhưng lệ thuộc nhà nước. Về độ bền vững, Na Uy rất cao, Libya đã sụp đổ, còn vùng Vịnh phụ thuộc hoàn toàn vào dầu.

Na Uy không thoát lời nguyền dầu mỏ vì họ giàu hay giỏi hơn, mà vì họ tự trói tay mình trước khi dầu mỏ trói họ. Đa số nước dầu mỏ dùng dầu để mua ổn định và trì hoãn cải cách. Na Uy dùng dầu để kéo dài kỷ luật và chấp nhận không "sướng" ngay. Nguyên lý quan trọng ở đây: nước dầu mỏ chỉ phát triển khi họ coi dầu là "tài sản tài chính", không phải "nguồn sống".

Quay lại câu hỏi ban đầu về các nước dầu mỏ và XHCN. Trong thực tế, việc thất bại hay thành công trong tương lai không quyết định việc có đi theo mô hình nào hay không. Thực chất là ý thức hệ. Người Hồi giáo với tín ngưỡng cao khó chấp nhận sự vô thần của ********. Đây là nguyên nhân chính khiến Liên Xô thất bại ở Afghanistan cũng như không thể phủ XHCN được ở Trung Đông (thành trì của Hồi giáo) hay Indonesia.

Quyết định theo hay không theo XHCN không phải do hiệu quả kinh tế, mà do tính tương thích ý thức hệ-xã hội. Liên Xô thua ở thế giới Hồi giáo và Indonesia không phải vì nghèo hay giàu, mà vì xung đột cấu trúc niềm tin. Đây là nguyên nhân số 1, không thể vượt qua.

******** kiểu Liên Xô vô thần, coi lịch sử là động lực, nhà nước tối cao, và Đảng quyết định chân lý. Hồi giáo thì coi Thượng đế là tối cao, luật Chúa lớn hơn luật người, đạo là hệ thống xã hội hoàn chỉnh bao gồm luật pháp, đạo đức và chính trị. Không có vùng đệm thỏa hiệp. ******** không thể "dung nạp" đạo Hồi, chỉ có thể bóp, kiểm soát, hoặc phá. Với Hồi giáo, niềm tin không thể tư nhân hóa như Thiên Chúa giáo hiện đại.

Liên Xô thất bại ở Afghanistan không phải vì sai lầm chiến thuật. XHCN cần nhà nước trung ương mạnh, hệ thống giáo dục thế tục, và Đảng kiểm soát xã hội. Afghanistan có xã hội bộ tộc, luật Sharia, quyền lực phân tán, và thánh chiến là khái niệm chính trị. Liên Xô va chạm trực diện với nền văn minh, không phải đơn thuần là chiến trường quân sự. Có thể thắng về mặt quân sự, nhưng không thể thắng Allah trong tâm trí xã hội đó.

Những nơi XHCN từng tạm đứng được ở Trung Đông như Syria (Ba'ath), Iraq (Ba'ath), Libya (Gaddafi), Yemen Nam đều có điểm chung: đàn áp Hồi giáo chính trị, thế tục hóa bằng bạo lực, và nhà nước an ninh cực mạnh. Chúng không phải xã hội Hồi giáo tự nhiên, mà là "XHCN cưỡng bức lên xã hội tôn giáo". Khi nhà nước yếu đi, Hồi giáo quay lại ngay lập tức.

Indonesia là trường hợp rất thú vị. Indonesia không phải Hồi giáo cực đoan nhưng PKI (đảng ******** Indonesia) vẫn thua dù mạnh, dù có sự hỗ trợ từ Trung Quốc. Indonesia không vô thần. Pancasila coi Thượng đế là nền tảng quốc gia. Xã hội đa tôn giáo, nhưng tôn giáo là chính danh chính trị. ******** Trung Quốc và Liên Xô bị coi là mối đe dọa đối với nền tảng tồn tại của quốc gia. Năm 1965, quân đội Indonesia tiến hành thanh trừng PKI, hàng trăm nghìn người thiệt mạng. Điều quan trọng: không phải vì PKI kém, mà vì họ xung đột với nền tảng đạo đức quốc gia.

Trung Quốc là ngoại lệ và đây là điểm phân biệt then chốt. Trung Quốc thành công với XHCN vì Nho giáo đã suy, tôn giáo phân mảnh, và nhà nước trung ương rất mạnh. Mao phá sạch không gian thiêng và Đảng lấp chỗ trống. Điều này không thể làm được ở Hồi giáo, nơi niềm tin ăn sâu hơn nhà nước.

XHCN không bén rễ ở "vành đai Hồi giáo" vì ba lý do cấu trúc: không chấp nhận vô thần; không chấp nhận Đảng đứng trên Thượng đế; và đã có sẵn hệ thống công bằng xã hội tôn giáo như zakat, waqf, sharia. XHCN không mang lại thứ họ thiếu. ******** chỉ thắng ở nơi nó thay thế được "niềm tin tối cao". Ở Hồi giáo, niềm tin đó đã có chủ.

Liên Xô thua ở Afghanistan vì đụng phải nền văn minh tôn giáo không thể thế tục hóa. XHCN không thể phủ Trung Đông vì ý thức hệ mâu thuẫn tuyệt đối và không gian thiêng không thể xóa. Indonesia chọn diệt cộng để bảo vệ nền tảng tôn giáo quốc gia.
có vàng đen thì giờ đông lào đã là 1 tỉnh của tq
 

Có thể bạn quan tâm

Top