HUYỀN THOẠI VỀ ĐẠI GIA TĂNG MINH PHỤNG (Phần 2): KHẾ ƯỚC ÔNG TÁO VÀ CUỘC CHẠM TRÁN ĐỊNH MỆNH TẠI CHỢ LỚN
QUYHOCFAQ
Sau cái buổi sáng định mệnh ở ngã tư Bình Thới ấy, cuộc đời Bảy Phụng rẽ sang một hướng mà chính những người viết kịch bản táo bạo nhất ở Chợ Lớn cũng không dám nghĩ tới.
Người ta thấy gã “Bảy Khùng” không còn chạy xe lôi chở dép nhựa đi bán dạo nữa. Thay vào đó, mỗi buổi chiều, Bảy Phụng tắm rửa sạch sẽ, mặc cái áo sơ mi ủi phẳng phiu, đạp xe đến trước cổng đồn Công an Quận 11 để đón cô Sương. Ban đầu, đồng đội của cô Sương xì xầm bàn tán:
- Cái thằng cha người Tiều chạy xe lôi hay bị phạt đó mà, chắc lại tính năn nỉ xin xỏ gì đây.
Nhưng không, họ thấy cô Sương leo lên sau xe Bảy Phụng, nụ cười e ấp nhưng ánh mắt thì kiên định lạ thường.
Cuối năm 1987, một đám cưới diễn ra. Không rình rang kèn trống, không xe hoa lộng lẫy, nhưng mâm cỗ hôm đó lại có mặt những nhân vật khiến cả khu Chợ Lớn phải kiêng dè. Bàn tiệc được chia làm hai nửa rõ rệt. Những người đàn ông mặc áo đại cán, nói giọng Bắc trầm ấm, những vị chỉ huy trong ngành công an... họ đến vì nể mặt cô dâu. Người ta đồn rằng, cô Sương không chỉ là một nữ cảnh sát bình thường. Sau lưng cô là cái bóng của những “cây đại thụ” trong chính trường miền Nam thời bấy giờ, những người coi cô như con cháu trong nhà. Bên kia là những người đàn ông Hoa kiều trầm mặc, nói tiếng Triều Châu, tiếng Quảng Đông xì xào, tay đeo nhẫn ngọc bích, ánh mắt sắc sảo như dao cạo – đó là “nhà trai”, đại diện cho bang hội Triều Quảng.
Tuần trăng mật chưa qua, Bảy Phụng đã biến mất vào những con hẻm sâu hút của Quận 11. Anh không đi chơi. Anh đi “huy động vốn”. Dù có vợ làm công an, nhưng ngân hàng nhà nước thời đó chưa có cơ chế cho tư nhân vay tiền tấn để mở xưởng. Bảy Phụng phải tìm về cội nguồn: Bang hội Triều Châu.
Tại một gian phòng kín phía sau Thất Phủ Miếu (nơi thờ các vị tổ nghề người Hoa), Bảy Phụng quỳ trước mặt các “Chú Ba”, “Chú Thím” – những trưởng lão nắm giữ túi tiền của cả khu Chợ Lớn.
- Ngộ muốn chuyển nghề. Không làm dép nhựa nữa. Ngộ muốn làm may mặc. – Bảy Phụng nói, trán lấm tấm mồ hôi. Một lão gia vuốt râu, hỏi:
- May mặc cần máy móc, cần nhà xưởng lớn. Tiền đâu nị làm? Mà bán cho ai?
- Bán cho Tây! – Bảy Phụng đáp gọn lỏn:
- Vợ ngộ lo được cái giấy phép xuất đi Đông Âu. Bên đó đang lạnh, đang thiếu quần áo. Chỉ cần có hàng là có tiền rúp với đô-la. Ngộ cần các chú hùn vốn. Ngộ lấy cái mạng này ra thế chấp.
Không khí im lặng như tờ. Trong giới làm ăn người Hoa, chữ Tín quý hơn vàng. Một tờ giấy nợ viết tay có giá trị hơn cả trăm hợp đồng công chứng. Các lão gia nhìn nhau. Họ nhìn thấy sau lưng Bảy Phụng không chỉ là cô vợ công an quyền lực, mà còn là một cái “vận” đang lên hừng hực. Họ ngửi thấy mùi tiền.
- Được! Bang hội sẽ lập một dây “hụi chết” cho nị. 40 người đứng tên vay, gom tiền đưa nị làm vốn. Nhưng nhớ kỹ, nị mà gãy gánh, là cả cái Chợ Lớn này sụp theo. Lúc đó đừng trách luật giang hồ.
Bảy Phụng dập đầu tạ ơn. Khi anh bước ra khỏi miếu, bóng anh đổ dài trên sân gạch dưới ánh trăng. Người ta nói, cái bóng đó không giống người thường, nó gù gù, lưng cõng một cái bao tải nặng trĩu, y hệt dáng dấp của Ông Táo đang gánh củi về trời. Khế ước 7/3 đã bắt đầu vận hành: Anh vay của trần gian, nhưng người bảo lãnh là Thần linh. 40 cái tên đã ký vào tờ giấy bảo lãnh cho Bảy Phụng. Họ là ai? Họ không phải là những cái tên xuất hiện trên báo. Họ là những ông chủ vựa vải Soái Kình Lâm, những trùm vận tải bến Bình Đông, và đặc biệt là nhóm “Ngũ Bang” (5 bang hội lớn: Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến, Hải Nam, Khách Gia). Trong đó, có sự hậu thuẫn ngầm của gia tộc họ Trầm/Thẩm (vốn nổi danh về buôn bán gỗ và chế biến lâm sản lúc bấy giờ) và nhóm thương nhân gốc Hoa đang nắm giữ nguồn nguyên liệu dệt may nhập lậu từ biên giới.
Tại sao họ chọn Phụng? Vì Bảy Phụng là người Tiều (Triều Châu) – nhóm người đoàn kết và liều lĩnh nhất trong cộng đồng Hoa kiều. Và quan trọng hơn, Bảy Phụng có “lá bùa hộ mệnh” là cô Sương. Các lão gia Chợ Lớn tính toán rất nhanh:
- Thằng Phụng có gan, vợ nó có quan hệ. Đổ tiền cho nó là đổ tiền mua một con đường máu để hàng hóa của bang hội được hợp thức hóa xuất đi Tây.
Có tiền của bang hội, Bảy Phụng mua đứt những lô máy may cũ từ các xí nghiệp nhà nước giải thể, thuê thợ về sửa lại. Năm 1988, biển hiệu “Tổ hợp May Minh Phụng” chính thức được treo lên. Từ bỏ nghề dép nhựa lấm lem, Bảy Phụng chuyển sang làm may mặc. Tại sao lại là may mặc? Vì Đông Âu và Liên Xô đang “đói” hàng. Với sự mách nước của vợ và mạng lưới quan hệ ngầm, Bảy Phụng biết rằng: Chỉ cần có hàng, xuất đi là có tiền, mà là tiền rouble chuyển đổi, tiền dollar. Tiếng máy may chạy rào rào như mưa rào suốt ngày đêm tại các phân xưởng ở Lạc Long Quân. Thế là, hàng tấn vải vóc, chỉ may, phụ liệu được các “Chú Ba, Thím Sáu” ở Chợ Lớn bơm chịu (trả chậm) cho Minh Phụng. Nhà xưởng Minh Phụng sáng đèn 24/7, tiếng máy may át cả tiếng mưa.
Và cũng may mắn làm sao, từ năm 1986, Việt Nam bắt đầu thời kỳ Đổi Mới, nhưng ranh giới giữa “tư bản tư nhân” và “bóc lột” còn rất mong manh. Các doanh nghiệp nhà nước vẫn chiếm thế thượng phong. Tăng Minh Phụng bị soi mói, bị các đoàn kiểm tra liên ngành ghé thăm liên tục. Có lúc tưởng chừng như bị niêm phong nhà xưởng vì quy mô quá lớn so với quy định. Đúng lúc dầu sôi lửa bỏng, một chiếc xe Volga đen bóng dừng trước cổng xưởng may ở Lạc Long Quân. Người bước xuống xe là một ông già dáng người quắc thước, nụ cười hào sảng, mặc chiếc áo sơ-mi cộc tay giản dị. Đó là Cụ Sáu, “kiến trúc sư trưởng” của nền kinh tế thị trường.
Sự xuất hiện của Cụ Sáu không phải ngẫu nhiên. Trước đó, trong những bữa cơm thân mật tại tư gia, cô Sương – với tư cách là đứa cháu nghĩa tình – đã khéo léo kể về tâm huyết của chồng:
- Ảnh làm ngày làm đêm, chỉ mong tạo việc làm cho dân nghèo Quận 11, mang ngoại tệ về cho Ba Sáu xây dựng đất nước.
Cụ Sáu, người vốn trọng thực tiễn, ghét lý thuyết giáo điều, đã quyết định “vi hành”.
Cụ đi dạo quanh xưởng, nhìn hàng ngàn công nhân đang hăng say làm việc, nhìn những container hàng xuất khẩu xếp lớp. Cụ gật đầu, vỗ vai Tăng Minh Phụng:
- Làm ăn thế này là tốt! Tư nhân hay nhà nước không quan trọng, miễn là mèo trắng hay mèo đen bắt được chuột là mèo tốt – trước đây tôi nghe ông Đặng Tiểu Bình từng nói thế. Chú cứ mạnh dạn mà làm, có gì khó khăn cứ báo cáo.
Cái vỗ vai ấy đã được các phóng viên tháp tùng chụp lại. Sáng hôm sau, bức ảnh Cụ Sáu thăm xưởng Minh Phụng xuất hiện trên trang nhất các báo lớn.
Hiệu ứng của cái vỗ vai đó diệu kỳ hơn bất kỳ văn bản pháp lý nào. Giới quan chức và ngân hàng rỉ tai nhau:
- Thằng Phụng là người của Cụ Sáu. Đừng có dại mà đụng vào.
Với tư cách là người nhà của “Ông Lớn”, cộng với sự khôn khéo của một người vợ hiền, cô Sương đi gõ cửa từng cơ quan Thương nghiệp, từng Cục Xuất nhập khẩu.
- Các anh giúp cho anh Bảy nhà em. Ảnh làm ăn đàng hoàng, tạo công ăn việc làm cho mấy ngàn người lao động nghèo. Hàng này xuất đi trả nợ cho nước bạn, là làm đẹp mặt đất nước.
Những tờ giấy phép Quota (Hạn ngạch) quý hơn kim cương được ký duyệt. Những container quần áo gió, áo khoác, đồ bộ của Minh Phụng được thông quan thẳng tiến sang Nga, Tiệp-khắc, Ba-lan. Ở bên kia bán cầu, thị trường Đông Âu đang khát hàng hóa tiêu dùng. Hàng Minh Phụng sang đến đâu, bán hết sạch đến đó. Ngoại tệ chảy ngược về Việt Nam như thác lũ.
Cánh cửa kho bạc nhà nước chính thức mở toang. Tăng Minh Phụng từ chỗ phải vay lãi ngày của bang hội Chợ Lớn, nay đường hoàng bước vào ngân hàng ký những hợp đồng vay ưu đãi hàng triệu đô-la. Ông trả sạch nợ cho bang hội, giữ trọn chữ Tín, khiến vị thế của ông ở Chợ Lớn lên hàng “đại ca”. Ông đóng thuế đầy đủ, tạo việc làm, khiến vị thế của ông ở chính trường lên hàng “Anh hùng lao động”.
Năm 1993, Bảy Phụng không còn là Bảy Phụng xe lôi nữa. Ông là Tăng Minh Phụng – ông vua không ngai của ngành dệt may tư nhân.
Thời điểm đó, người dân Quận 11 bắt đầu rỉ tai nhau về một hiện tượng lạ. Tăng Minh Phụng tiền vô như nước sông Đà, nhưng tiền ra cũng như thác lũ. Ông dường như bị một lực đẩy vô hình nào đó thôi thúc phải... cho tiền đi.
Nhớ lời thề “7 phần cho đời, 3 phần giữ lại” trước anh linh Mẫu Trầu, Bảy Phụng thực hành bố thí một cách điên cuồng. Từ Tổ hợp may Minh Phụng ban đầu giờ đã trở thành Công Ty TNHH may xuất khẩu Minh Phụng. Công nhân trong xưởng may Minh Phụng không chỉ được trả lương cao nhất Sài Gòn, mà hễ nhà ai có tang ma, hiếu hỉ, bệnh tật, ông chủ Bảy đều xuất hiện, tay cầm phong bì dày cộp, dúi vào tay họ mà không cần ký nhận. Những người bạn thuở hàn vi, những đối tác từng giúp đỡ ông dù chỉ một bát cơm, giờ quay lại tìm, ông đều tặng nhà, tặng xe. Giới làm ăn Chợ Lớn gọi ông là “Mạnh Thường Quân tái thế”. Nhưng chỉ có cô Sương, trong những đêm thanh vắng, mới thấy chồng mình ngồi thở dốc, mồ hôi vã ra như tắm sau mỗi lần làm từ thiện.
- Mình à, sao mình cho tiền mà mặt mình sợ hãi vậy?
- Anh không cho đi không được Sương ơi. Tiền này nặng lắm. Anh cảm giác như mình đang cầm những hòn than nóng của Trời. Nếu không chuyền tay cho người khác, nó sẽ đốt cháy tay anh.
Hóa ra, sự hào phóng của Tăng Minh Phụng tất nhiên ngoài lòng tốt ra, còn vì để thực hiện xả năng lượng theo cam kết với đấng siêu nhiên. Ông biết mình đang vay nợ của Quỷ thần, nên ông phải liên tục “trả lãi” cho chúng sinh để cân bằng cán cân âm dương.
Dù cầm trong tay hàng ngàn tỷ đồng, nhưng Bảy Phụng sống như một tu sĩ khổ hạnh giữa chốn phồn hoa. Không rượu chè, không gái gú, bữa trưa thường trực chỉ là ổ bánh mì kẹp thịt hoặc tô bún bò vỉa hè ăn vội cùng tài xế. Người đời bảo ông “diễn”. Nhưng họ không hiểu, với người mang mệnh Phá Quân (Hao tán), việc hưởng thụ vật chất tầm thường không mang lại khoái cảm. Khoái cảm của ông nằm ở những nơi kỳ lạ khác.
Hai địa điểm mà “Ông vua không ngai” này thường lui tới nhất, không phải vũ trường hay sân golf, mà là bàn bida và tiệm hớt tóc.
Tại những CLB Bida kín đáo, người ta thấy Bảy Phụng cầm cơ, mắt nheo lại, nhìn chằm chằm vào những viên bi màu sắc. Ông không chơi để giải trí. Với ông, mặt bàn nỉ xanh kia chính là sa bàn chiến lược. Mỗi cú A-băng (đánh bật băng) là một đường đi nước bước để lách qua khe cửa hẹp của cơ chế. Viên bi cái là dòng tiền, viên bi mục tiêu là những lô đất vàng. Ông tính toán góc độ, lực đẩy, độ xoáy... y hệt như cách ông tính toán việc xoay vòng vốn giữa hàng chục công ty con. Tiếng bi chạm nhau cốp, cốp vang lên khô khốc trong đêm vắng như tiếng gõ cửa của định mệnh. Những người chơi cùng ông kể lại, có những lúc ông đánh một đường cơ tuyệt đẹp, nhưng lại buông gậy thở dài:
- Chạy đằng trời cũng không thoát thế bi này.
Phải chăng, trên bàn bida ấy, ông đã nhìn thấy trước thế cờ “bí” của cuộc đời mình?
Và khi đầu óc căng như dây đàn vì những con số nợ nần, Bảy Phụng tìm đến “thiền viện” của riêng mình: Những tiệm hớt tóc, ráy tai hạng sang ở trung tâm Quận 5. Ông nằm đó, mắt nhắm nghiền, mặc cho người thợ cạo lướt lưỡi dao sắc lạnh trên cổ. Trong văn hóa kinh doanh Sài Gòn xưa, tiệm hớt tóc là “trung tâm tình báo” vỉa hè. Những câu chuyện về quy hoạch, về thay đổi nhân sự, về giá đất lên xuống... trôi nổi trong không gian sực nức mùi dầu gội và phấn rôm. Bảy Phụng nằm im như pho tượng, nhưng đôi tai ông mở to để thu nạp tất cả. Ông “thiền” trong tiếng kéo cắt tóc lách cách. Ông gột rửa bụi trần và áp lực ngàn tỷ bằng những đường ráy tai êm ái. Có lần, người thợ cạo quen thuộc thấy ông chủ Bảy ngủ quên, khóe mắt rỉ ra một giọt nước mắt.
- Xì thẩu ơi xì thẩu (“xì thẩu” trong tiếng người Hoa nghĩa là ông chủ), ông mệt lắm sao?
Bảy Phụng giật mình tỉnh dậy, ánh mắt mờ đục nhìn vào gương. Trong gương, ông không thấy mình. Ông thấy bóng dáng một người đàn ông mặc áo bà ba, tay cầm quạt mo đang đứng sau lưng mỉm cười.
- Ngộ không mệt. Ngộ chỉ đang nghe tiếng đất thở. – Ông đáp, giọng lạc đi.
Những năm tháng yên bình và thịnh vượng đó (năm 1992), ông đang nằm trong tiệm hớt tóc mà trăn trở: Tiền nhiều quá. Tiền từ Đông Âu đổ về, tiền từ Ngân hàng bơm ra. Ông không biết làm gì cho hết. Sản xuất may mặc đã bão hòa. Ông sợ tiền để không sẽ bốc hơi (lạm phát). Và rồi, một ý nghĩ lóe lên, điên rồ và định mệnh. Ông nhìn tấm bản đồ Sài Gòn treo trên tường. Ông không nhìn thấy nhà cửa. Ông nhìn thấy đất. Đất đai đang ngủ yên dưới chân những rừng cao su ở Sông Bé, những bãi sình lầy ở Vũng Tàu. “Phải mua đất! Chỉ có đất mới giữ được tiền của Mẹ!” Tiền mặt thì bốc hơi, hàng hóa thì hư hỏng, chỉ có Đất là vĩnh cửu. Lời nguyền của Mẫu Trầu: “Tài sản 10 phần, giữ 3 phần” đang bị lung lay bởi một ma lực mới. Ma lực của sự sở hữu vĩnh cửu. Ông bước ra khỏi tiệm hớt tóc, nhìn về hướng Đông Bắc của Sài Gòn – nơi có những cánh rừng cao su bạt ngàn.