🌈 Kinh tế Việt Lam và bài toán giữ nhịp tăng trưởng trước "cú sốc" Trung Đông

Xung đột kéo dài tại Trung Đông đang tạo ra áp lực chưa từng có. Theo chuyên gia Cấn Văn Lực và Nhóm nghiên cứu BIDV, trong kịch bản tiêu cực, tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 có thể sụt giảm tới 1,5 điểm % do hệ lụy từ giá năng lượng và gián đoạn chuỗi cung ứng.

Các chuyên gia chỉ ra 3 "gọng kìm" gây sức ép lên GDP: xuất khẩu ròng chậm lại, tiêu dùng và đầu tư trong nước suy giảm do chi phí tăng cao và tâm lý thận trọng của nhà đầu tư.

Trong đó, về giá năng lượng: Việt Nam nhập khẩu khoảng 45,6% nhu cầu xăng dầu và khí đốt. Nếu giá dầu thế giới duy trì mức 95 - 100 USD/thùng, lạm phát (CPI) năm 2026 có thể đẩy lên mức 4,5 - 5%, vượt mục tiêu điều hành.

Về logistics và xuất nhập khẩu: khoảng 90% doanh nghiệp logistics bị ảnh hưởng bởi chi phí vận tải tăng vọt. Xuất khẩu dự báo giảm từ 0,5% đến 2% trong những quý cuối năm.

Về tài chính, tỷ giá USD/VND chịu áp lực tăng từ 2-3% do tâm lý trú ẩn an toàn của dòng vốn.

Trước những biến động địa chính trị toàn cầu, Chính phủ Việt Nam đã chủ động triển khai các giải pháp linh hoạt nhằm thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế năm 2026 đạt từ 10% trở lên. Trọng tâm của các chỉ đạo bao gồm việc tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, thúc đẩy xuất khẩu và đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công ngay từ những tháng đầu năm.
ktxh-moi-2.jpg

Ở góc nhìn doanh nghiệp, TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam cho rằng, Việt Nam có hơn 86.000 doanh nghiệp đang hoạt động trực tiếp liên quan đến xuất nhập khẩu, nên chịu tác động từ biến động của kinh tế toàn cầu là rất lớn. Rủi ro lớn nhất là gián đoạn về chuỗi cung ứng, kéo theo đó là chi phí gia tăng ngay từ những hoạt động về vận tải hay bảo hiểm hoặc những chi phí về logistics cho hoạt động xuất nhập khẩu.

Theo đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị cả chiến lược ngắn hạn và dài hạn để ứng phó với các cú sốc từ bên ngoài. Trong ngắn hạn, doanh nghiệp cần rà soát hợp đồng, tính toán phương án chia sẻ chi phí với đối tác, đảm bảo dòng tiền và duy trì quan hệ kinh doanh.

Về dài hạn, cần xây dựng các kịch bản dự phòng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tránh phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguồn nguyên liệu, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro từ biến động chuỗi cung ứng cũng như các rào cản thương mại.

Việt Nam cũng cần đẩy nhanh các dự án điện khí LNG và năng lượng tái tạo để đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường khoa học công nghệ, chuyển đổi số… nhằm cắt giảm thủ tục hành chính để giảm thời gian thông quan bù đắp cho thời gian vận chuyển bị kéo dài.
3dd8ee398ca7047002a1226a4dfdb0b0ts-le-duy-binh.jpg

Về điều hành kinh tế vĩ mô, GS.TS Ngô Trí Long, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu thị trường giá cả (Bộ Tài chính) cho rằng, để đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế từ 10% trở lên trong năm 2026, Việt Nam cần triển khai các giải pháp tài chính linh hoạt nhằm "giữ nhịp sản xuất" và ngăn chặn đà tăng chi phí đầu vào làm bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp.

Các nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: Nhanh chóng giảm thuế nhập khẩu xăng dầu đi kèm giám sát chặt chẽ nguồn cung; đồng thời giãn thời điểm điều chỉnh các loại phí do Nhà nước quản lý để tránh gây sốc tâm lý và cộng hưởng tăng giá.

Triển khai cơ chế tín dụng lưu động ngắn hạn cho các ngành chịu tác động mạnh từ giá nhiên liệu và logistics (như vận tải, thủy sản, xuất khẩu) để phòng ngừa nguy cơ đứt gãy dòng tiền.

Đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và củng cố dự trữ quốc gia. Tập trung vào thị trường nội địa hơn 100 triệu dân như một chiến lược bền vững, thông qua việc kích cầu tiêu dùng và tăng sức mua để thúc đẩy tổng cầu nền kinh tế.

Việc chủ động triển khai đồng bộ các giải pháp từ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp đến kích cầu tiêu dùng nội địa sẽ là nền tảng để kinh tế Việt Nam vững vàng trước các biến động địa chính trị, hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững trong năm 2026.
 

Có thể bạn quan tâm

Top