Có Hình KỶ NGUYÊN SỐ 2026

Miền Bắc

10/01: 60S - Húp 93
11/01: 60S - Húp 38
12/01: 60S - Toạch 94
13/01: 60S - Húp 27
14/01: 60S
02,03,04,05,06,08,09,10,12,13,15,17,19,20,21,22,23,24,25,27,28,29,30,32,35,37,38,40,41,42,43,44,46,48,51,56,60,61,64,65,66,67,68,70,71,76,78,80,81,82,83,84,88,89,90,91,93,94,96,99
 
Miền Bắc

10/01: Chạm 0 - Toạch
11/01: Chạm 8 - Húp 38
12/01: Chạm 9 - Húp 94
13/01: Chạm 5 - Toạch
14/01: Chạm 1
8s: 12,21,13,81,41,19,91,61
 
Top