Live Kỷ nguyên tiền rẻ khép lại, kinh tế Vệ Sản đối mặt "gọng kìm" tỷ giá và lạm phát

Theo TS. Bùi Ngọc Sơn, chuyên gia kinh tế độc lập, kỷ nguyên tiền rẻ đã kết thúc, áp lực lạm phát, tỷ giá và đầu tư công đang khiến dòng tiền dịch chuyển mạnh, tạo thách thức lớn cho kinh tế.
Áp lực kép từ tỷ giá và lạm phát toàn cầu
TS. Bùi Ngọc Sơn, Chuyên gia kinh tế độc lập cho rằng một giai đoạn chuyển đổi quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Theo ông, thời kỳ “tiền rẻ” – vốn là động lực thúc đẩy tăng trưởng trong nhiều năm qua – đã chính thức khép lại, nhường chỗ cho một chu kỳ mới với nhiều áp lực và thách thức.
Những biến động từ chính sách tiền tệ toàn cầu, đặc biệt là việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì mức lãi suất cao, đang tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Trong bối cảnh đó, Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc, buộc phải có những điều chỉnh tương ứng nhằm bảo vệ sự ổn định vĩ mô.
Theo phân tích của TS. Bùi Ngọc Sơn, một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là “gọng kìm” từ tỷ giá và lạm phát. Khi Fed duy trì lãi suất cao trong thời gian dài, đồng USD trở nên hấp dẫn hơn, kéo theo áp lực mất giá đối với nhiều đồng tiền khác, bao gồm cả VND.
“Nếu Việt Nam không có động thái điều chỉnh lãi suất phù hợp, nguy cơ mất giá của đồng nội tệ là hoàn toàn có thể xảy ra. Tuy nhiên, việc để VND yếu đi không phải là giải pháp bền vững. Dù có thể hỗ trợ xuất khẩu trong ngắn hạn, nhưng điều này lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về lâu dài, đặc biệt là nguy cơ bị các đối tác thương mại lớn theo dõi và áp dụng các biện pháp phòng vệ”, ông Sơn chia sẻ.
2-1775722726.jpg

TS. Bùi Ngọc Sơn, Chuyên gia kinh tế độc lập.
Bên cạnh đó, lạm phát đang có dấu hiệu quay trở lại với nhiều yếu tố phức tạp hơn trước. Không chỉ đến từ nhu cầu nội địa, lạm phát hiện nay còn chịu tác động mạnh từ các yếu tố bên ngoài như chi phí vận tải, giá năng lượng và sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt là các điểm nóng trên tuyến hàng hải quốc tế, đã khiến chi phí logistics tăng cao, từ đó đẩy giá hàng hóa leo thang.
Trong bối cảnh đó, việc Ngân hàng Nhà nước thực hiện các biện pháp hút tiền về hệ thống thông qua tăng lãi suất và kiểm soát cung tiền được xem là phản ứng cần thiết. Đây không chỉ là biện pháp kỹ thuật nhằm kiểm soát lạm phát mà còn giúp duy trì niềm tin vào đồng nội tệ và ổn định thị trường tài chính.
Dòng tiền dịch chuyển và cú sốc với bất động sản
Một điểm đáng chú ý trong nhận định của TS. Bùi Ngọc Sơn là sự dịch chuyển rõ rệt của dòng tiền trong nền kinh tế. Thay vì chảy mạnh vào các kênh đầu cơ như bất động sản, dòng vốn đang được định hướng sang các lĩnh vực mang tính nền tảng, đặc biệt là đầu tư công.
Trong thời gian qua, Chính phủ Việt Nam đã đẩy mạnh giải ngân hàng loạt dự án hạ tầng quy mô lớn như sân bay, cao tốc, cầu đường. Đây được xem là động lực tăng trưởng quan trọng, giúp cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế dài hạn.
Tuy nhiên, việc bơm một lượng vốn lớn vào đầu tư công trong thời gian ngắn cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Để tránh nguy cơ lạm phát tăng cao, hệ thống ngân hàng buộc phải điều tiết dòng tiền một cách chặt chẽ. Điều này đồng nghĩa với việc các lĩnh vực mang tính đầu cơ, đặc biệt là bất động sản, sẽ bị siết chặt nguồn vốn.
Thị trường bất động sản, vốn từng hưởng lợi lớn từ lãi suất thấp trong giai đoạn sau đại dịch, nay đang phải đối mặt với một cú sốc thực sự. Lãi suất vay mua nhà tăng cao khiến khả năng tiếp cận vốn của người dân bị hạn chế, trong khi các doanh nghiệp bất động sản cũng gặp khó khăn trong việc huy động vốn và triển khai dự án.
Theo TS. Bùi Ngọc Sơn, một thực tế đáng chú ý là tỷ trọng dòng tiền đổ vào bất động sản trong những năm qua là rất lớn, có thời điểm chiếm tới 25-30% GDP. Đây là mức cao bất thường và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc điều chỉnh chính sách tiền tệ theo hướng thắt chặt không chỉ nhằm phục vụ đầu tư công mà còn là cách để “hạ nhiệt” thị trường này, tránh nguy cơ hình thành bong bóng tài sản.
Trong bối cảnh đó, những nhà đầu tư kỳ vọng vào sự phục hồi nhanh chóng của bất động sản có thể sẽ phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt hơn. Thị trường sẽ bước vào giai đoạn sàng lọc mạnh mẽ, nơi chỉ những dự án có giá trị thực, pháp lý rõ ràng và đáp ứng nhu cầu thực mới có thể tồn tại và phát triển.
Nhìn tổng thể, nền kinh tế Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi quan trọng, với sự thay đổi trong cách phân bổ nguồn lực và định hướng phát triển. Kỷ nguyên tiền rẻ đã kết thúc, kéo theo sự thay đổi trong hành vi của cả doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Trong thời gian tới, mặt bằng lãi suất được dự báo sẽ khó giảm sâu khi áp lực từ lạm phát, tỷ giá và nhu cầu vốn cho đầu tư công vẫn còn lớn. Điều này đòi hỏi các chủ thể trong nền kinh tế phải thích nghi với một môi trường tài chính mới, nơi chi phí vốn không còn rẻ và dễ dàng như trước.
Thông điệp mà TS Bùi Ngọc Sơn đưa ra là rất rõ ràng: đây là thời điểm của sự thận trọng và tái cấu trúc. Những quyết định đầu tư cần dựa trên giá trị thực và tầm nhìn dài hạn, thay vì kỳ vọng vào những chu kỳ tăng trưởng nóng dựa trên dòng tiền rẻ. Chỉ khi thích ứng tốt với bối cảnh mới, nền kinh tế mới có thể duy trì được sự ổn định và phát triển bền vững trong tương lai.
 
BƠM TIỀN RẺ: KHÔNG PHẢI CỨ MUỐN LÀ ĐƯỢC

I. NGHỊCH LÝ THANH KHOẢN: KHOẢNG TRỐNG TRIỆU TỶ
Hạ lãi suất là mong muốn chung của mọi thành phần kinh tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp không cần "tiền nóng" ngắn hạn; cái họ cần là lãi suất cho sản xuất kinh doanh – tức là nguồn vốn trung và dài hạn. Đây đang là một nhiệm vụ "bất khả thi" bởi các rào cản sau:

• Hố đen thanh khoản: Tính đến cuối năm 2025, với quy mô tổng phương tiện thanh toán (M2) khoảng 16 - 17 triệu tỷ đồng, việc Tăng trưởng Tín dụng 18% cao hơn Tăng trưởng Huy động 11,2% đã tạo ra một khoảng trống thanh khoản lên tới cả triệu tỷ đồng.

• Cấu trúc vốn "Lấy ngắn nuôi dài": Đây là nút thắt lớn nhất. Hiện nay, trên 80% nguồn vốn huy động của các ngân hàng là ngắn hạn (dưới 12 tháng). Trong khi đó, tỷ lệ CASA (Tiền gửi không kỳ hạn) bình quân toàn ngành chỉ dao động quanh mức 20-25% (trừ một số ngân hàng top đầu đạt trên 40%). Với giá vốn đầu vào chủ yếu là tiền gửi có kỳ hạn ngắn với lãi suất nhạy cảm, các ngân hàng không thể mạo hiểm cho vay dài hạn với lãi suất thấp.

• Giới hạn an toàn (Thông tư 08/2023/TT-NHNN): Theo quy định, tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn hiện nay đã bị siết chặt về mức 30%. Khi huy động (ngắn hạn là chủ yếu) tăng chậm hơn tín dụng, các ngân hàng buộc phải ưu tiên giữ an toàn hệ thống thay vì cố "ép" giải ngân trung dài hạn để rồi vi phạm tỷ lệ an toàn.

Hệ quả là gì? Để bù đắp thiếu hụt, ngân hàng phải:
1. Vay mượn liên ngân hàng: Đẩy lãi suất qua đêm có lúc vọt cao, gây áp lực lên lãi suất thị trường 1.
2. Bơm tiền qua OMO từ NHNN: Nếu lạm dụng sẽ kích nổ lạm phát và gây áp lực khủng khiếp lên tỷ giá.

II. "CÔNG TRƯỜNG TREO" – MÁY IN TIỀN TỰ NHIÊN BỊ BỎ QUÊN
Chúng ta thường sai lầm khi cho rằng muốn có thêm tiền phải "in" thêm. Thực tế, hàng triệu tỷ đồng đang bị giam cầm trong các "tế bào chết" của nền kinh tế.

• Giải phóng dòng vốn từ các dự án dở dang: Không chỉ là hàng nghìn dự án BĐS ách tắc pháp lý, mà còn là các công trình hạ tầng, nhà máy đang đình trệ.

• Tốc độ vòng quay vốn (V) là chìa khóa: Theo phương trình MV = PY, chỉ cần khơi thông pháp lý để các công trình này hoạt động trở lại, dòng tiền sẽ tự sinh ra qua thanh toán nhà thầu, nguyên vật liệu và nhân công.

• Sức mạnh cộng hưởng: nếu tăng tốc độ luân chuyển V từ 0.6 lên 0.7, (~17%) nền kinh tế sẽ tự sản sinh ra lượng thanh khoản tương đương cả triệu tỷ đồng mà không cần in thêm một đồng tiền giấy nào. Đây là cách giải quyết căn cơ nhất cho nợ đọng xây dựng cơ bản và thúc đẩy GDP "sạch".

III. ĐA DẠNG HÓA KÊNH DẪN VỐN: GIẢM TẢI CHO "BẦU SỮA" NGÂN HÀNG
Nền kinh tế khó có thể vươn mình nếu chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng (vốn đã quá tải ở mức khoảng 120-140% GDP).

• Phục hồi thị trường vốn (Trái phiếu & Cổ phiếu): Cần cơ chế minh bạch để khôi phục niềm tin, đưa thị trường vốn trở lại vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực.

• Bán vốn Nhà nước & Thoái vốn: Đây là nguồn lực khổng lồ đang nằm im. Đẩy mạnh cổ phần hóa giúp "nhất tiễn hạ song điêu": vừa có tiền cho ngân sách đầu tư công, vừa giảm hệ số ICOR nhờ tư nhân hóa quản trị.

• Hút vốn ngoại FDI chất lượng cao: Tập trung vào công nghệ lõi để tăng năng suất lao động tổng hợp (TFP) thay vì chỉ gia công thâm dụng vốn.

IV. BỘ BA BẤT KHẢ THI VÀ BÓNG MA LẠM PHÁT
Trong bối cảnh giá năng lượng và chi phí vận tải toàn cầu neo cao, việc bơm tiền rẻ vào một nền kinh tế chưa sẵn sàng hấp thụ sẽ dẫn đến:
1. Lạm phát phi mã: Bài học đau đớn giai đoạn 2009-2011 (lạm phát 19%) vẫn còn đó.
2. Nợ xấu di sản: Tạo ra một thế hệ doanh nghiệp "xác sống" (zombie), giam cầm nguồn lực quốc gia thêm nhiều thập kỷ.

LỜI KẾT: GIẢM LÃI SUẤT CẦN ĐI ĐÔI VỚI "ĐẠI PHẪU" CẤU TRÚC
Hạ lãi suất lúc này là bơm oxy, là cần thiết nhưng phải đúng địa chỉ. Và cần đồng thời “đại phẫu" để cắt bỏ doanh nghiệp xác sống, khơi thông dự án treo và đa dạng hóa kênh vốn. Khi mạch máu thông suốt, chúng ta mới thực sự vươn mình bền vững.
 
sắp rồi mày vì Golden Age 8x 9x - (AKA thời kỳ mở cửa bỏ cấm vận) băt đầu già và nằm thẳng nhưng tích lủy tư bản nền tảng công nghệ khoa học ko có , giá Culy xứ vẹm ngày càng cao , AI thì phát triển
XHCaNut is REAL :too_sad:
ngày kỷ nguyên culy kết thúc sẽ chuyển qua kỷ nguyên Cuba kỷ nguyên Kim Jong Un đóng cửa tắt điện bao cấp.
 
BƠM TIỀN RẺ: KHÔNG PHẢI CỨ MUỐN LÀ ĐƯỢC

I. NGHỊCH LÝ THANH KHOẢN: KHOẢNG TRỐNG TRIỆU TỶ
Hạ lãi suất là mong muốn chung của mọi thành phần kinh tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp không cần "tiền nóng" ngắn hạn; cái họ cần là lãi suất cho sản xuất kinh doanh – tức là nguồn vốn trung và dài hạn. Đây đang là một nhiệm vụ "bất khả thi" bởi các rào cản sau:

• Hố đen thanh khoản: Tính đến cuối năm 2025, với quy mô tổng phương tiện thanh toán (M2) khoảng 16 - 17 triệu tỷ đồng, việc Tăng trưởng Tín dụng 18% cao hơn Tăng trưởng Huy động 11,2% đã tạo ra một khoảng trống thanh khoản lên tới cả triệu tỷ đồng.

• Cấu trúc vốn "Lấy ngắn nuôi dài": Đây là nút thắt lớn nhất. Hiện nay, trên 80% nguồn vốn huy động của các ngân hàng là ngắn hạn (dưới 12 tháng). Trong khi đó, tỷ lệ CASA (Tiền gửi không kỳ hạn) bình quân toàn ngành chỉ dao động quanh mức 20-25% (trừ một số ngân hàng top đầu đạt trên 40%). Với giá vốn đầu vào chủ yếu là tiền gửi có kỳ hạn ngắn với lãi suất nhạy cảm, các ngân hàng không thể mạo hiểm cho vay dài hạn với lãi suất thấp.

• Giới hạn an toàn (Thông tư 08/2023/TT-NHNN): Theo quy định, tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn hiện nay đã bị siết chặt về mức 30%. Khi huy động (ngắn hạn là chủ yếu) tăng chậm hơn tín dụng, các ngân hàng buộc phải ưu tiên giữ an toàn hệ thống thay vì cố "ép" giải ngân trung dài hạn để rồi vi phạm tỷ lệ an toàn.

Hệ quả là gì? Để bù đắp thiếu hụt, ngân hàng phải:
1. Vay mượn liên ngân hàng: Đẩy lãi suất qua đêm có lúc vọt cao, gây áp lực lên lãi suất thị trường 1.
2. Bơm tiền qua OMO từ NHNN: Nếu lạm dụng sẽ kích nổ lạm phát và gây áp lực khủng khiếp lên tỷ giá.

II. "CÔNG TRƯỜNG TREO" – MÁY IN TIỀN TỰ NHIÊN BỊ BỎ QUÊN
Chúng ta thường sai lầm khi cho rằng muốn có thêm tiền phải "in" thêm. Thực tế, hàng triệu tỷ đồng đang bị giam cầm trong các "tế bào chết" của nền kinh tế.

• Giải phóng dòng vốn từ các dự án dở dang: Không chỉ là hàng nghìn dự án BĐS ách tắc pháp lý, mà còn là các công trình hạ tầng, nhà máy đang đình trệ.

• Tốc độ vòng quay vốn (V) là chìa khóa: Theo phương trình MV = PY, chỉ cần khơi thông pháp lý để các công trình này hoạt động trở lại, dòng tiền sẽ tự sinh ra qua thanh toán nhà thầu, nguyên vật liệu và nhân công.

• Sức mạnh cộng hưởng: nếu tăng tốc độ luân chuyển V từ 0.6 lên 0.7, (~17%) nền kinh tế sẽ tự sản sinh ra lượng thanh khoản tương đương cả triệu tỷ đồng mà không cần in thêm một đồng tiền giấy nào. Đây là cách giải quyết căn cơ nhất cho nợ đọng xây dựng cơ bản và thúc đẩy GDP "sạch".

III. ĐA DẠNG HÓA KÊNH DẪN VỐN: GIẢM TẢI CHO "BẦU SỮA" NGÂN HÀNG
Nền kinh tế khó có thể vươn mình nếu chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng (vốn đã quá tải ở mức khoảng 120-140% GDP).

• Phục hồi thị trường vốn (Trái phiếu & Cổ phiếu): Cần cơ chế minh bạch để khôi phục niềm tin, đưa thị trường vốn trở lại vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực.

• Bán vốn Nhà nước & Thoái vốn: Đây là nguồn lực khổng lồ đang nằm im. Đẩy mạnh cổ phần hóa giúp "nhất tiễn hạ song điêu": vừa có tiền cho ngân sách đầu tư công, vừa giảm hệ số ICOR nhờ tư nhân hóa quản trị.

• Hút vốn ngoại FDI chất lượng cao: Tập trung vào công nghệ lõi để tăng năng suất lao động tổng hợp (TFP) thay vì chỉ gia công thâm dụng vốn.

IV. BỘ BA BẤT KHẢ THI VÀ BÓNG MA LẠM PHÁT
Trong bối cảnh giá năng lượng và chi phí vận tải toàn cầu neo cao, việc bơm tiền rẻ vào một nền kinh tế chưa sẵn sàng hấp thụ sẽ dẫn đến:
1. Lạm phát phi mã: Bài học đau đớn giai đoạn 2009-2011 (lạm phát 19%) vẫn còn đó.
2. Nợ xấu di sản: Tạo ra một thế hệ doanh nghiệp "xác sống" (zombie), giam cầm nguồn lực quốc gia thêm nhiều thập kỷ.

LỜI KẾT: GIẢM LÃI SUẤT CẦN ĐI ĐÔI VỚI "ĐẠI PHẪU" CẤU TRÚC
Hạ lãi suất lúc này là bơm oxy, là cần thiết nhưng phải đúng địa chỉ. Và cần đồng thời “đại phẫu" để cắt bỏ doanh nghiệp xác sống, khơi thông dự án treo và đa dạng hóa kênh vốn. Khi mạch máu thông suốt, chúng ta mới thực sự vươn mình bền vững.
bds ấm trở lại rồi chủ các căn hộ vinhome đồng loạt tăng giá ngưng giao dịch, các bđs thứ cấp thì tăng 5,10% theo kịp lạm phát
 
BƠM TIỀN RẺ: KHÔNG PHẢI CỨ MUỐN LÀ ĐƯỢC

I. NGHỊCH LÝ THANH KHOẢN: KHOẢNG TRỐNG TRIỆU TỶ
Hạ lãi suất là mong muốn chung của mọi thành phần kinh tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp không cần "tiền nóng" ngắn hạn; cái họ cần là lãi suất cho sản xuất kinh doanh – tức là nguồn vốn trung và dài hạn. Đây đang là một nhiệm vụ "bất khả thi" bởi các rào cản sau:

• Hố đen thanh khoản: Tính đến cuối năm 2025, với quy mô tổng phương tiện thanh toán (M2) khoảng 16 - 17 triệu tỷ đồng, việc Tăng trưởng Tín dụng 18% cao hơn Tăng trưởng Huy động 11,2% đã tạo ra một khoảng trống thanh khoản lên tới cả triệu tỷ đồng.

• Cấu trúc vốn "Lấy ngắn nuôi dài": Đây là nút thắt lớn nhất. Hiện nay, trên 80% nguồn vốn huy động của các ngân hàng là ngắn hạn (dưới 12 tháng). Trong khi đó, tỷ lệ CASA (Tiền gửi không kỳ hạn) bình quân toàn ngành chỉ dao động quanh mức 20-25% (trừ một số ngân hàng top đầu đạt trên 40%). Với giá vốn đầu vào chủ yếu là tiền gửi có kỳ hạn ngắn với lãi suất nhạy cảm, các ngân hàng không thể mạo hiểm cho vay dài hạn với lãi suất thấp.

• Giới hạn an toàn (Thông tư 08/2023/TT-NHNN): Theo quy định, tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn hiện nay đã bị siết chặt về mức 30%. Khi huy động (ngắn hạn là chủ yếu) tăng chậm hơn tín dụng, các ngân hàng buộc phải ưu tiên giữ an toàn hệ thống thay vì cố "ép" giải ngân trung dài hạn để rồi vi phạm tỷ lệ an toàn.

Hệ quả là gì? Để bù đắp thiếu hụt, ngân hàng phải:
1. Vay mượn liên ngân hàng: Đẩy lãi suất qua đêm có lúc vọt cao, gây áp lực lên lãi suất thị trường 1.
2. Bơm tiền qua OMO từ NHNN: Nếu lạm dụng sẽ kích nổ lạm phát và gây áp lực khủng khiếp lên tỷ giá.

II. "CÔNG TRƯỜNG TREO" – MÁY IN TIỀN TỰ NHIÊN BỊ BỎ QUÊN
Chúng ta thường sai lầm khi cho rằng muốn có thêm tiền phải "in" thêm. Thực tế, hàng triệu tỷ đồng đang bị giam cầm trong các "tế bào chết" của nền kinh tế.

• Giải phóng dòng vốn từ các dự án dở dang: Không chỉ là hàng nghìn dự án BĐS ách tắc pháp lý, mà còn là các công trình hạ tầng, nhà máy đang đình trệ.

• Tốc độ vòng quay vốn (V) là chìa khóa: Theo phương trình MV = PY, chỉ cần khơi thông pháp lý để các công trình này hoạt động trở lại, dòng tiền sẽ tự sinh ra qua thanh toán nhà thầu, nguyên vật liệu và nhân công.

• Sức mạnh cộng hưởng: nếu tăng tốc độ luân chuyển V từ 0.6 lên 0.7, (~17%) nền kinh tế sẽ tự sản sinh ra lượng thanh khoản tương đương cả triệu tỷ đồng mà không cần in thêm một đồng tiền giấy nào. Đây là cách giải quyết căn cơ nhất cho nợ đọng xây dựng cơ bản và thúc đẩy GDP "sạch".

III. ĐA DẠNG HÓA KÊNH DẪN VỐN: GIẢM TẢI CHO "BẦU SỮA" NGÂN HÀNG
Nền kinh tế khó có thể vươn mình nếu chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng (vốn đã quá tải ở mức khoảng 120-140% GDP).

• Phục hồi thị trường vốn (Trái phiếu & Cổ phiếu): Cần cơ chế minh bạch để khôi phục niềm tin, đưa thị trường vốn trở lại vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực.

• Bán vốn Nhà nước & Thoái vốn: Đây là nguồn lực khổng lồ đang nằm im. Đẩy mạnh cổ phần hóa giúp "nhất tiễn hạ song điêu": vừa có tiền cho ngân sách đầu tư công, vừa giảm hệ số ICOR nhờ tư nhân hóa quản trị.

• Hút vốn ngoại FDI chất lượng cao: Tập trung vào công nghệ lõi để tăng năng suất lao động tổng hợp (TFP) thay vì chỉ gia công thâm dụng vốn.

IV. BỘ BA BẤT KHẢ THI VÀ BÓNG MA LẠM PHÁT
Trong bối cảnh giá năng lượng và chi phí vận tải toàn cầu neo cao, việc bơm tiền rẻ vào một nền kinh tế chưa sẵn sàng hấp thụ sẽ dẫn đến:
1. Lạm phát phi mã: Bài học đau đớn giai đoạn 2009-2011 (lạm phát 19%) vẫn còn đó.
2. Nợ xấu di sản: Tạo ra một thế hệ doanh nghiệp "xác sống" (zombie), giam cầm nguồn lực quốc gia thêm nhiều thập kỷ.

LỜI KẾT: GIẢM LÃI SUẤT CẦN ĐI ĐÔI VỚI "ĐẠI PHẪU" CẤU TRÚC
Hạ lãi suất lúc này là bơm oxy, là cần thiết nhưng phải đúng địa chỉ. Và cần đồng thời “đại phẫu" để cắt bỏ doanh nghiệp xác sống, khơi thông dự án treo và đa dạng hóa kênh vốn. Khi mạch máu thông suốt, chúng ta mới thực sự vươn mình bền vững.
Cảm ơn Grok đã chia sẽ
 
Ông này hqua có video nói mấy nước như trung quốc, nhật, hy lạp nhưng là bóng gió ám chỉ việt nam, thằng hy lạp đợt sập cung vay tiền xây nhà hát, y hệt vn
 
Chuyên gia kinh tế vn được mỗi ông Sơn, nhưng ông cũng chỉ nói được như vậy, lượt xem của ông này thấp tè le, còn mấy lão luyên thuyên lúc nào cũng cao hơn, nên tự hiểu dân ngu vãi lồn
Mấy tay luyên thuyên là làm cho đội lùa gà, mục đích lùa dân tham gia thị trường, lượt view lúc nào chả cao
Còn mấy tay nói thật thì đéo ai muốn nghe
 
T đánh dấu. 2 năm nữa nhanh thôi.
nhìn nhận khá chuẩn. t dự đoán vn sẽ kẹt ở ngưỡng thu nhập trung bình 10k đến 20k đến 2050 là ít.
suy ra ko nắm đc khoa học công nghệ nhiều, sẽ vẫn là gia công, hoặc dc làm vài công đoạn ít chất xám trong chuỗi cung ứng
nên mẫy mã ngân hàng sẽ an toàn để đầu tư. và tiền dư ra hay kiều hối vẫn đổ vào đất.
vì bản chất éo có chỗ để đầu tư. bđs có dòng tiền vẫn ấm còn bđs giả cầy thì 2 năm tới chết hết
 
đợt trước ổng có mấy video dài tầm toàn 45-75 phút lận mà sau toàn bị nhà đài cắt chia nhỏ ra hết, bữa ổng còn nói khía nhà nước buff với ưu ái con con vượn vin nhiều quá làm méo mó cạnh tranh trên thị trường mà sau tao nhớ mấy video ngắn bị hớt mất tiêu
 
nhìn nhận khá chuẩn. t dự đoán vn sẽ kẹt ở ngưỡng thu nhập trung bình 10k đến 20k đến 2050 là ít.
suy ra ko nắm đc khoa học công nghệ nhiều, sẽ vẫn là gia công, hoặc dc làm vài công đoạn ít chất xám trong chuỗi cung ứng
nên mẫy mã ngân hàng sẽ an toàn để đầu tư. và tiền dư ra hay kiều hối vẫn đổ vào đất.
vì bản chất éo có chỗ để đầu tư. bđs có dòng tiền vẫn ấm còn bđs giả cầy thì 2 năm tới chết hết
Con Vượn vẫn bú đẫm @zzz_n3r0_zzz

@jacky xuat
 
 
Mấy tay luyên thuyên là làm cho đội lùa gà, mục đích lùa dân tham gia thị trường, lượt view lúc nào chả cao
Còn mấy tay nói thật thì đéo ai muốn nghe
Dân ngu lắm nên tao éo hi vọng gì, nếu so về tỉ lệ bị lừa đảo trên % dân thì vẹm khéo top 3-4
 

Có thể bạn quan tâm

Top