Live Luận bàn về Liên minh quân sư trong Three Kingdom

TUG

Đàn iem Duy Mạnh
Vatican-City
Thớt này bàn luận về Thời kỳ Tam quốc phân tranh - Thời kì khói lửa hào hùng, nổi lên bao nhân vật danh tiếng đến muôn đời về sau. Bên cạnh các danh tướng võ biền, uống rượu như nước lã, thì còn là thời kì của những quân sư với các bộ óc vĩ đại, mưu hèn kế bẩn. Top tier của quân sư thì ngoài những cái tên cực viral như Gia Cát Lượng, Bàng Thống, Pháp Chính của phe Thục Hán, Tư Mã Ý, Tuân Úc của Tào Ngụy hay Lỗ Túc, Lục Tốn của Đông Ngô thì cũng có những cái tên khác, tuy ít nổi tiếng hơn nhưng cũng không thể xem thưởng về trí tuệ.
Hôm nay Páo tao sẽ đề cập đến một người đó là Giả Hủ của nhà Tào Ngụy


Ẩn mình khi cần thiết, lên tiếng khi mấu chốt và luôn giữ cho mình một đường lùi

Giả Hủ là một trong số ít mưu sĩ trong Tam Quốc sống sót qua mọi cuộc thanh trừng, giữ chức cao đến cuối đời và chết già trong yên ổn. Triết lý sống của ông là: Ẩn mình khi cần thiết, lên tiếng khi mấu chốt, và luôn giữ cho mình một đường lui.

1. Ẩn mình khi cần thiết (Thâm tàng bất lộ)
Sau khi về hàng Tào Tháo, Giả Hủ hiểu rõ mình là "người mới" lại có quá khứ từng khiến Tào Tháo khốn đốn (gián tiếp giết con và cháu Tào Tháo), nên ông chọn lối sống cực kỳ kín tiếng.
Sử liệu chép rằng, sau khi định cư ở Hứa Đô, Giả Hủ đóng cửa cài then, không giao thiệp riêng với bất kỳ đại thần nào. Ngay cả việc cưới hỏi trong nhà, ông cũng không chọn những gia đình danh gia vọng tộc để kết thân. Ông hiểu Tào Tháo là người đa nghi. Việc một mưu sĩ tài ba lại có vây cánh chính trị sẽ là mầm mống tai họa. Bằng cách "tự cô lập" mình, ông cho Tào Tháo thấy mình chỉ là một công cụ trí tuệ thuần túy, không có tham vọng quyền lực, từ đó xóa bỏ sự nghi kỵ.
Bài học: Khi ở trong môi trường mới hoặc nhạy cảm, việc bớt phô trương và hạn chế các mối quan hệ không cần thiết là cách bảo vệ bản thân tốt nhất.

2. Lên tiếng khi mấu chốt (Nhất ngôn định giang sơn)
Giả Hủ không nói nhiều, nhưng mỗi khi ông mở miệng, đó đều là những lời làm thay đổi vận mệnh của cả một vương triều.
Ví dụ chuyện phế lập con trưởng - con thứ: Khi Tào Tháo phân vân giữa Tào Phi và Tào Thực, ông hỏi ý kiến Giả Hủ. Giả Hủ im lặng. Tào Tháo hỏi tại sao, ông đáp: "Thần đang mải suy nghĩ về chuyện của Viên Thiệu và Lưu Biểu đó thôi!".
Đây là nghệ thuật lên tiếng bậc thầy. Ông không trực tiếp khen Tào Phi (để tránh bị coi là phe cánh), cũng không chê Tào Thực. Ông chỉ dùng lịch sử để nhắc nhở Tào Tháo về hậu quả của việc bỏ trưởng lập thứ. Một câu nói đánh trúng vào nỗi sợ lớn nhất của Tào Tháo là "tan rã sự nghiệp". Kết quả, Tào Phi được chọn làm người kế vị.
Bài học: Đừng nói nhiều, hãy nói đúng lúc và đúng thứ người nghe đang trăn trở. Một lời nói chất lượng có giá trị hơn vạn lời hoa mỹ.

3. Luôn giữ cho mình một đường lui (Thối khả thủ)
Giả Hủ chưa bao giờ đặt mình vào tình thế "trứng chọi đá" hay trung thành mù quáng. Mọi bước đi của ông đều có phương án dự phòng.
Khuyên Trương Tú hàng Tào: Khi Viên Thiệu (thế mạnh) và Tào Tháo (thế yếu) cùng mời Trương Tú liên minh, Giả Hủ lại khuyên Tú hàng Tào Tháo – người mà Tú vừa giết con trai.
Giả Hủ nhìn ra "đường lui" dài hạn: Hàng Viên Thiệu thì chỉ là "dệt hoa trên gấm", không được coi trọng. Hàng Tào Tháo lúc đang yếu thì là "than sưởi ngày tuyết", Tào Tháo chắc chắn phải trọng đãi để làm gương cho thiên hạ thấy sự bao dung của mình. Kết quả, Trương Tú không những không bị giết mà còn được phong hầu, Giả Hủ cũng tìm được minh chủ đích thực cho đời mình.
Bài học: Trước một quyết định, đừng nhìn vào hào nhoáng hiện tại, hãy nhìn vào việc lựa chọn nào giúp bạn có vị thế an toàn và bền vững nhất về sau.

Kết:
Giả Hủ là minh chứng cho thấy: kẻ sống sót cuối cùng mới là kẻ thực sự chiến thắng. Ông không cần là "vầng thái dương" rực rỡ như Gia Cát Lượng, ông chọn làm "dòng nước ngầm" chảy mãi không thôi.
 
Nhân vật tiếp theo là Pháp Chính (tự Hiếu Trực) của phe Thục Hán - quân sự yêu mến của Lưu Bị. Người bày cho Lưu Bị liên hoàn kế để đoạt Hán Trung. Nếu nói về binh pháp, mưu lược ngoài chiến trường thì Gia Cát Lượng không thể so bì với Pháp Chính. Tiếc cái là Pháp Chính mất sớm năm 45 tuổi, để nói về sự mất mát cho phe Thục khi Pháp Chính lên bảng đếm số sớm có thể thấy qua lời của Gia Cát Lượng, nếu Pháp Chính còn sống thì ông đã có thể ngăn cản Lưu Bị công phạt Tôn Quyền sau cái chết của Quan Vũ, và nếu Lưu Bị đông chinh thì có lẽ ông cũng không đại bại ở trận Di Lăng.
Bj0IQIb.jpg-webp

Pháp Chính, mà không “chính”, Hiếu Trực, mà không “trực”. Nếu phải dùng một chữ để nói về him, đó hẳn là: Tà - Đệ nhất tà thần nhà Thục Hán!
1. Pháp Chính mà không "Chính"
Trong quan niệm Nho giáo thời bấy giờ, "Chính" là trung quân ái quốc. Nhưng Pháp Chính lại là người chủ mưu phản lại minh chủ Lưu Chương để dâng Ích Châu cho Lưu Bị.
Tà ở lòng trung thành: Ông coi khinh Lưu Chương là hạng nhu nhược, không ngại mang danh "phản phúc" để chọn một người chủ có tầm vóc hơn. Với ông, giá trị của một người nằm ở việc dùng được cái tài của ông, chứ không nằm ở đạo nghĩa quân thần sáo rỗng.
Tà ở thủ đoạn: Khi cầm quyền, Pháp Chính nổi tiếng là người "ân đền oán trả" đến mức cực đoan. Ai từng có ơn nhỏ với ông, ông trả ơn bằng tiền bạc, chức tước; nhưng ai từng có thù (dù nhỏ), ông dùng quyền lực để trừng trị, thậm chí là bức tử. Đây là lối hành xử của một kẻ "tà phái", không phải phong thái của một bậc quân tử chính danh.
2. Hiếu Trực mà không "Trực"
Chữ "Trực" ám chỉ sự quang minh chính đại. Nhưng trên chiến trường, Pháp Chính là bậc thầy của sự lắt léo, hiểm độc và kỳ mưu.
Nhãn quan của một con cáo: Trong chiến dịch Hán Trung, chính Pháp Chính là người bày ra những mưu kế "tà đạo" khiến một lão tướng dày dạn như Hạ Hầu Uyên cũng phải mất đầu. Ông không dùng đại quân đối đầu trực diện, mà dùng tâm lý chiến, vây hãm và bất ngờ tung đòn chí mạng.
Sự áp chế về tâm lý: Ông thấu hiểu góc khuất của con người. Pháp Chính không khuyên Lưu Bị hành động bằng lý lẽ đạo đức như Gia Cát Lượng, mà thường khuyên bằng sự thực dụng tàn nhẫn.
3. Đệ nhất “tà” thần của Thục Hán
Sự đối lập với Gia Cát Lượng: Nếu Gia Cát Lượng là "Chính đạo" (quản lý bằng pháp luật, kỷ cương, sự mẫu mực) thì Pháp Chính là "Tà đạo" (quản lý bằng sự biến hóa, cảm xúc cá nhân và hiệu quả tức thời).
Kẻ duy nhất "trị" được Lưu Bị: Lưu Bị vốn là người nặng về cảm xúc. Gia Cát Lượng đôi khi quá nghiêm nghị khiến Lưu Bị e dè, nhưng Pháp Chính lại rất "hợp cạ" với Lưu Bị vì cái chất ngang tàng, dám nói dám làm và dám ác khi cần thiết.
Dẫn chứng kinh điển: Khi Lưu Bị đang trong cơn nóng giận tại trận chiến Hán Trung, tên bắn như mưa mà không chịu lùi, các tướng không ai khuyên được. Pháp Chính chỉ cần lẳng lặng đứng chắn trước mặt Lưu Bị. Lưu Bị bảo: "Pháp Chính tránh ra!", ông đáp: "Chúa công còn không sợ tên, huống chi tiểu nhân?". Chỉ một hành động "tà mị" đó đã khiến Lưu Bị tỉnh ngộ mà rút quân.
Chính vì cái chất "Tà" đó mà sau khi ông mất, Gia Cát Lượng đã phải than rằng: "Nếu Pháp Hiếu Trực còn sống, hẳn đã ngăn được chúa công sang đánh Đông Ngô; mà dẫu có sang, cũng không đến nỗi thảm bại".
Trong một thế giới Tam Quốc đầy rẫy những kẻ đạo đức giả, cái "Tà" một cách chân thực và hiệu quả của Pháp Chính lại là một nét chấm phá đầy thú vị. Ông là minh chứng cho việc: Để làm nên đại nghiệp, bên cạnh một "Thánh nhân" như Khổng Minh, cần phải có một "Yêu nhân" như Pháp Chính.
 
Top