NHỮNG LÁ THƯ TỪ PHÒNG 101

Chương 1: Căn Phòng Không Có Cửa Sổ

Tôi tìm thấy căn phòng ấy vào một chiều thứ Tư, giữa một dãy hành lang dài như không bao giờ kết thúc ở tầng hầm của một khu nhà trọ cũ kỹ, nơi mà bản thân tôi không có ý định bước chân vào. Thật ra, tôi chỉ đang đi lạc.

Trời hôm đó đổ mưa, kiểu mưa lặng lẽ và buồn bã giống như một đoạn nhạc nền của Erik Satie phát ra từ chiếc đài cassette cũ nào đó trong trí nhớ. Tôi đang tìm một quán ăn nhỏ ven đường — nơi từng bán món cà ri cay tôi vẫn nhớ suốt từ thời sinh viên — nhưng bằng cách nào đó, con hẻm tôi rẽ vào lại dẫn xuống một cầu thang tối om, có mùi ẩm mốc như những tờ sách bị lãng quên trong một thư viện dưới biển.

Cầu thang đá lạnh như kim loại, và mỗi bước chân tôi vang vọng mãi không dứt, như thể chính tôi đang bước vào ký ức của một ai khác.

Dãy hành lang dưới tầng hầm trông như một mô hình của thế giới sau tận thế: đèn huỳnh quang nhấp nháy từng nhịp như ánh mắt lưỡng lự, những cánh cửa gỗ xỉn màu, không đánh số, và một mùi gì đó rất mơ hồ — không phải mùi hôi, mà là mùi... mất phương hướng.

Tôi không nhớ mình đã bước bao nhiêu bước cho đến khi thấy cánh cửa có khắc dòng chữ nhỏ màu bạc: “Phòng 101 — Không Dành Cho Người Mất Niềm Tin.”

Tôi đứng đó. Như bị thôi miên. Không có chuông. Không có ổ khóa. Nhưng cánh cửa ấy mở ra một khe hở nhỏ ngay khi tôi đưa tay định chạm vào. Gió lạnh phả ra, mang theo mùi của giấy cũ và gỗ mun cháy dở.

Tôi đẩy cửa.

Bên trong là một căn phòng không lớn, nhưng đặc biệt ở chỗ nó không có cửa sổ. Không một tia sáng tự nhiên nào len vào, và cũng không có đèn điện. Dẫu vậy, vẫn có ánh sáng — một thứ ánh sáng dịu nhẹ và mờ nhạt như phát ra từ bên trong các bức tường. Không thể xác định nguồn sáng, nhưng đủ để nhìn rõ mọi thứ.

Ở giữa phòng là một chiếc bàn gỗ tròn. Trên bàn có một cây bút máy màu lục bảo và một chồng giấy vàng ố, đã được viết một phần, chữ viết tay đều đặn, không phải của tôi.

Xung quanh là những tủ gỗ cao sát trần, trong đó chứa hàng ngàn bức thư, được phân loại bằng ký hiệu kỳ lạ — không phải số, cũng không phải chữ cái. Có thể là ngôn ngữ của một nền văn minh đã biến mất.

Không một bóng người. Không một tiếng động.

Vậy mà tôi cảm thấy như ai đó đang đứng ngay sau lưng mình. Không phải kiểu “có người nhìn mình” mà ta thường cảm thấy nơi công cộng. Cảm giác này cụ thể hơn — như thể ai đó từng quen biết tôi từ rất lâu, đang im lặng quan sát.

Tôi ngồi xuống ghế.

Và rồi điều không thể lý giải bắt đầu.

Trên mặt bàn, một phong bì xuất hiện. Nó không có ở đó trước khi tôi ngồi. Tôi chắc chắn điều đó. Giấy bìa vàng nhạt, được viết tay bằng mực tím: “Gửi người vừa bước vào.”

Tôi mở thư.

“Nếu anh đọc được dòng này, tức là anh vẫn còn chút niềm tin sót lại — dù là vô thức. Phòng 101 chỉ hiện ra cho những ai chưa hoàn toàn đánh mất mối dây với thế giới vô hình. Đừng hoảng hốt. Anh không bị lạc, anh được chọn.

Hãy viết. Không cần biết viết cho ai. Hãy cứ viết như thể mình đang viết cho một người quan trọng đã mất. Khi bức thư hoàn thành, câu chuyện sẽ bắt đầu.

Nhưng hãy nhớ: mỗi bức thư là một cánh cửa. Một khi mở ra, anh không thể quay về như cũ.”

Tôi nhìn quanh lần nữa. Không có ai. Nhưng ánh sáng trong phòng dường như dịu lại, như thể chính căn phòng cũng đang đợi tôi quyết định.

Tôi rút tờ giấy từ xấp giấy vàng ố. Bút máy tự động đầy mực, không hiểu bằng cách nào.

Tôi viết:

“Gửi Aiko.

Nếu em còn sống ở đâu đó trong một hình thức khác, xin hãy đọc những dòng này. Anh không còn chắc thế giới mình sống có còn thật nữa. Anh vừa bước vào một căn phòng không có cửa sổ, nơi mà ký ức như thể rơi lạc vào những ngăn tủ bị niêm phong…”

Tôi viết liên tục, như thể có ai đó đang dẫn tay tôi. Không gian xung quanh im lặng đến mức tôi nghe rõ tiếng bút lướt qua giấy, âm thanh êm đềm như nhịp thở của một người ngủ sâu.

Khi tôi viết đến dòng cuối cùng, điều kỳ lạ xảy ra: tờ giấy biến mất trước mắt tôi, như bị hút vào khoảng không trong làn khói nhạt tỏa ra từ lòng bàn tay. Trên bàn lại hiện ra một bức thư khác.

Lần này, nét chữ không phải của tôi. Bức thư viết tay bằng mực đỏ, ký tên "K."

“Aiko không chết.

Nhưng cô ấy không còn ở đây.

Muốn gặp lại cô ấy, anh phải viết đủ 12 lá thư.

Mỗi lá thư, một chìa khóa. Mỗi chìa khóa, một ký ức bị xóa.

Và mỗi ký ức, là một sự thật mà anh đã chối bỏ.

Hẹn gặp ở lá thư thứ ba.”

Tôi ngẩng đầu, nhìn lại cánh cửa phía sau.

Nó đã biến mất.
 
Chương 2: Người gác cửa đội mũ len xanh
Tôi không biết mình đã ngồi trong căn phòng không có cửa sổ bao lâu. Không có đồng hồ, không có ánh sáng ngày đêm để đo thời gian, và trong lòng tôi, cảm giác về thực tại đã bắt đầu rạn nứt như mặt kính mỏng bị nứt ngầm. Tôi cứ ngồi bất động trước chiếc bàn, trước bức thư thứ hai, ký tên "K."—cái tên như một ký hiệu trừu tượng trong một phương trình mà tôi chưa đủ dữ kiện để giải.

Rồi đột ngột, không một tiếng động báo trước, bức tường bên trái bỗng hé mở, như một tấm màn lụa bị kéo sang bên, để lộ một hành lang hẹp, dài, ánh sáng nhợt nhạt như ánh trăng bị lọc qua lớp sương mù. Gió lạnh tràn vào, mang theo mùi... tôi không thể diễn tả. Nó không phải mùi thơm, cũng không hẳn là mùi khó chịu. Mà là mùi của "những điều chưa xảy ra".

Tôi đứng dậy. Bức thư thứ hai vẫn nằm trên bàn, im lìm như một sinh vật đang ngủ say.

Tôi bước vào hành lang.

Tiếng bước chân tôi vang lên lặp lại, như tiếng vọng từ một thế giới song song, hơi trễ một nhịp. Hành lang càng đi càng hẹp, đến mức tôi phải nghiêng vai để không va vào hai bên tường. Và rồi, tôi thấy anh ta.

Một người đàn ông đứng cuối hành lang, quay lưng lại phía tôi.

Anh ta mặc một chiếc áo choàng dày, màu nâu trầm, chất vải như được dệt từ lông cừu cổ đại. Nhưng điều gây chú ý nhất là chiếc mũ len xanh lục phủ kín đầu, chỉ chừa lại đôi tai và phần gáy. Mũ không hợp với phần còn lại của trang phục, giống như một chi tiết lạc quẻ bị khâu nhầm vào một bức tranh cổ.

Tôi dừng lại cách anh ta vài bước. Anh ta không quay lại.

"Anh là ai?" — tôi hỏi. Giọng mình vang lên trong không gian hẹp như thể ai khác vừa nhắc lại câu hỏi ấy bằng ngôn ngữ vô thanh.

Một lúc sau, anh ta lên tiếng, giọng khàn và trầm, như tiếng gỗ mục rơi xuống giếng sâu.

"Tôi là người gác cửa. Nhưng cánh cửa không còn ở đây nữa."

"Ý anh là... cánh cửa của phòng 101?"

Anh ta không trả lời ngay. Rồi từ từ xoay người lại.

Gương mặt anh ta… không có gì đặc biệt, nếu không muốn nói là quá bình thường — một khuôn mặt mà bạn có thể lướt qua ở bất kỳ ga tàu nào, rồi lập tức quên mất. Nhưng có gì đó trong ánh mắt anh ta khiến tôi lạnh sống lưng. Như thể anh ta đã nhìn thấy những điều mà loài người không được phép nhìn thấy. Những ánh nhìn không dành cho kẻ sống.

"Phòng 101 không phải là nơi. Nó là một ngưỡng giữa." — anh ta nói, giọng nhỏ như thể chỉ nói cho chính mình nghe.

Tôi nuốt khan. "Vậy tại sao tôi lại ở đây?"

Anh ta nhún vai. “Bởi vì anh đã viết. Và vì anh viết bằng máu đã khô trong một ký ức mà anh tưởng mình đã quên.”

Tôi im lặng. Lời nói của anh ta không hoàn toàn có lý, nhưng cũng không hoàn toàn vô nghĩa. Giống như một giấc mơ logic theo cách riêng của nó.

“Tôi phải viết đủ 12 lá thư,” tôi nói. “Đó là cách để… gặp lại Aiko.”

“Không.” – anh ta đáp ngay. “12 lá thư không giúp anh gặp lại ai cả. Chúng chỉ giúp anh nhớ lại tại sao anh đánh mất cô ấy. Và sau đó, nếu còn kịp, anh có thể chọn một thực tại khác.”

Tôi nhìn anh ta, lòng rối bời.

“Vậy… anh là ai? Tại sao anh lại ở đây?”

Anh ta khẽ mỉm cười. Không phải kiểu cười của người vui vẻ, mà là nụ cười của một người đã chịu đựng quá lâu. Rồi anh ta gỡ chiếc mũ len xanh ra.

Dưới lớp len, không có tóc. Cũng không có da. Chỉ là một bề mặt nhẵn nhụi, bằng phẳng như một mặt gương màu khói, trong đó phản chiếu không phải hình ảnh của tôi, mà là một phiên bản khác của tôi — đang đứng trước căn nhà gỗ giữa rừng, dưới cơn mưa đêm, tay cầm bức thư và lặng lẽ khóc.

Tôi thụt lùi một bước.

"Anh là tôi?"

Anh ta gật đầu.

"Không phải là 'tôi bây giờ' — mà là 'tôi ở một lần lỡ tay'. Lần mà anh đã nhét bức thư cuối cùng vào ngăn bàn và không bao giờ gửi. Lần mà anh để Aiko bước ra khỏi căn hộ và không níu lại, vì nghĩ mình sẽ có cơ hội khác. Nhưng sự thật là có những điều chỉ có một lần."

Tôi cảm thấy mình như đang chìm xuống, nhẹ dần, như mất trọng lực. Những từ ngữ của anh ta như neo sắt bám vào thành ký ức tôi, kéo tôi trượt ngược về phía một đêm mưa mười một năm trước — đêm Aiko rời đi, đêm tôi giả vờ ngủ say để không phải nói lời chia tay.

Anh ta tiến tới, đặt một tay lên ngực tôi.

Ngay lập tức, tôi nhìn thấy căn phòng 101 từ trên cao, như thể tôi là con chim bay lượn trên một tòa mê cung. Dưới lớp mái ngói mỏng là một mạng lưới thư tín kết nối mọi tầng không gian: mỗi lá thư như một điểm sáng đang rung lên nhè nhẹ. Và tôi, chỉ là một trong số những người viết thư, giữa hàng trăm người khác cũng đang viết để sửa chữa điều gì đó mà họ không bao giờ dám đối mặt.

"Anh chưa phải là người đầu tiên đến đây. Nhưng nếu anh kiên trì đến bức thư thứ 12, anh có thể là người đầu tiên quay lại."

Tôi thấy một giọt nước ấm rơi lên má mình. Không biết từ đâu. Có thể từ chính tôi.

Người gác cửa đội mũ len xanh nhìn tôi, rồi lui lại. Chiếc mũ lại được kéo lên đầu anh ta. Khi lớp vải len chạm vào phần gương mặt gương, mọi phản chiếu biến mất.

Anh ta nói lời cuối:

"Cánh cửa thứ hai sẽ mở khi anh sẵn sàng viết bức thư tiếp theo.
Nhưng hãy nhớ: có những thư trả lời anh bằng tiếng nói của chính những gì anh đã vứt bỏ."

Và rồi anh ta quay đi, biến mất vào làn sương mờ phía cuối hành lang.

Cánh cửa phía sau tôi — nơi dẫn về phòng 101 — lại xuất hiện. Tôi quay trở lại. Trên bàn đã có một tờ giấy mới, đặt cạnh một bức thư được gói trong vải thô màu nâu, cột bằng dây gai. Không tên người gửi. Chỉ có một ký hiệu duy nhất in mờ:

“♒︎”

Tôi ngồi xuống. Cây bút máy màu lục bảo vẫn còn mực.

Tôi bắt đầu viết — lần này là cho người mẹ đã mất tích từ năm tôi bảy tuổi, người mà tôi vẫn tin là đã chết, dù không ai tìm thấy xác.

Căn phòng không cửa sổ không bao giờ giữ nguyên. Khi tôi bước trở lại, mọi thứ đã thay đổi.

Chiếc bàn vẫn ở giữa phòng, nhưng không còn phẳng phiu nữa. Nó ngả nghiêng như một đĩa nhạc than méo, hơi chênh về phía trái, như thể lực hấp dẫn trong phòng này bị ai đó điều chỉnh sai một độ. Bốn bức tường co giãn nhẹ như đang thở, thỉnh thoảng phập phồng theo một nhịp chậm rãi và bất định.

Tôi ngồi xuống ghế — thứ duy nhất có vẻ cố định. Cây bút máy màu lục bảo dường như đã thay đổi thiết kế: phần ngòi cong vút lên như một cái lưỡi rắn, và thân bút... mạch sống. Tôi có cảm giác như nó đang lắng nghe.

Tôi định chạm vào tờ giấy thì bức tường đối diện bắt đầu chảy ra — không phải như nước, mà như một lớp sáp đặc sệt bị nung mềm. Một khe hở mở ra, và từ trong đó, anh ta bước vào — Người Gác Cửa đội mũ len xanh.

Nhưng lần này, anh ta không còn giống như trước.

Chiếc áo choàng nâu trầm được thay bằng một bộ vest màu ghi tro, cắt may hoàn hảo, kiểu dáng từ thập niên 1960. Nhưng khuôn mặt vẫn y nguyên — trống rỗng như một mặt nạ gỗ được mài mịn quá mức, đôi mắt không có tiêu cự, và chiếc mũ len xanh phủ chặt đến tận gốc tai.

Anh ta kéo một chiếc ghế ra từ hư vô và ngồi đối diện tôi. Không ai nói gì trong vài giây. Không gian căng như mặt trống trước tiếng trống đầu tiên.

Rồi anh ta nghiêng đầu hỏi:

“Anh có nghe thấy chúng không?”

Tôi cau mày. “Nghe gì?”

Anh ta không đáp ngay. Lặng lẽ thò tay vào túi áo, lôi ra một chiếc radio mini kiểu cổ, loại vẫn dùng băng tần AM từ mấy thập niên trước. Anh ta bật nó lên.

Không có nhạc. Không có giọng nói. Nhưng... tôi nghe thấy gì đó.

Là tiếng gió... bên trong gió có tiếng người… thì thầm.

Tiếng thì thầm ấy như vọng từ dưới đáy giếng sâu, từng mảnh vụn của lời cầu nguyện chưa trọn vẹn, tiếng gọi tên ai đó không rõ mặt, và đôi khi là tiếng nấc khẽ như một đứa trẻ đang khóc. Mỗi tiếng vang lên, tôi cảm thấy một phần cơ thể mình phản ứng: lồng ngực thắt lại, bắp tay buốt lạnh, gáy nổi gai.

Người Gác Cửa nghiêng đầu, chăm chú lắng nghe, rồi tắt radio.

“Đó là những giọng nói từ các lá thư chưa viết. Những ký ức vẫn chưa chịu sống lại.” — anh ta nói, giọng đều và lạnh.

Tôi nhìn anh ta, đầu óc quay cuồng như vừa ra khỏi một giấc mơ tầng thứ năm.

“Tại sao tôi phải viết? Tại sao không ai khác làm việc này?”

Anh ta mỉm cười, và lần này tôi để ý: mỗi lần anh ta cười, căn phòng ngắn lại một chút.

“Vì không ai khác đang sống theo cách mà anh sống. Anh tồn tại giữa hai tầng: kẻ tin vào logic nhưng lại sống nhờ những điều phi lý. Kẻ mất mát nhưng lại từ chối đau buồn. Anh là cửa ngõ tốt nhất mà nơi này có thể tìm được.”

Tôi chợt nhớ lại cái đêm Aiko rời đi.

Chúng tôi cãi nhau. Cô nói: “Anh không có thật với chính mình.”

Tôi đã không đáp. Tôi chỉ đốt nến, bật một bản jazz buồn và ngồi đọc Murakami như thể cô không ở đó. Như thể cô chưa từng hiện diện.

Người Gác Cửa rút ra từ túi áo một vật nhỏ — một mảnh gương vỡ.

Anh ta đặt nó lên bàn.

“Nhìn vào đi,” anh nói. “Đây là phản chiếu ký ức đầu tiên — chìa khóa thứ nhất.”

Tôi nhìn.

Trong mảnh gương mờ đó, tôi thấy một phiên bản mình năm mười tuổi. Đứng trong phòng khách của căn nhà cũ, nơi mẹ tôi từng sống. Bà đang nấu ăn. Tôi — thằng bé trong gương — đang cầm một lá thư chưa gửi, run rẩy. Rồi đột nhiên, từ đâu đó, có người thì thầm vào tai tôi: "Nếu con gửi, mẹ sẽ không bao giờ quay lại."

Tôi bỏ lá thư vào ngăn bàn. Không bao giờ gửi. Cũng không bao giờ gặp lại mẹ nữa.

Tôi giật mình, quay sang Người Gác Cửa.

“Đó là tôi...”

“Phải,” anh ta gật. “Và trong mỗi lá thư anh viết bây giờ, anh phải chọn một ký ức đã chối bỏ để sống lại. Không chỉ nhớ, mà sống lại — từng cảm giác, từng nỗi sợ, từng lời không nói.”

Tôi thở dốc. Căn phòng bỗng quay nhẹ một vòng, như một cái đĩa tròn chậm rãi xoay theo trục thời gian méo mó.

“Tôi sẽ điên mất,” tôi nói.

“Không. Anh sẽ tỉnh.” — anh ta đáp, và đứng dậy.

Chiếc ghế của anh ta biến mất. Mảnh gương cũng tan thành khói. Và anh ta lại đội chặt chiếc mũ len xanh lên đầu, bước về phía bức tường.

Khi cánh cửa mở ra cho anh ta, tôi thấy bên ngoài là một thư viện khổng lồ, không trần, không đáy, nơi những bức thư bay lơ lửng như bươm bướm bằng giấy. Tôi thấy vài người khác đang viết — một cô gái tuổi teen, một cụ già, một người đàn ông mặc đồng phục lính thủy. Tất cả đều cúi đầu, viết như thể mỗi con chữ là một nhịp tim được phục sinh.

Người Gác Cửa quay lại, mắt anh ta ánh lên thứ ánh sáng kỳ lạ, gần như... tiếc nuối.

“Bức thư kế tiếp… sẽ không chỉ được viết. Nó sẽ trả lời.

Và anh sẽ không còn ở trong căn phòng này nữa.”

Anh ta biến mất.

Tôi nhìn xuống tờ giấy. Tay tôi run, nhưng tôi vẫn cầm bút.

"Gửi mẹ,

Con không còn biết giấc mơ nào là thật nữa. Nhưng con nhớ cái mùi cơm trắng đầu mùa và tiếng mẹ hát khi gội đầu cho con. Con nhớ buổi sáng mẹ đi, và con vờ không nghe tiếng cửa khép..."

Tôi không dừng lại cho đến khi ngòi bút khô đi, và căn phòng bắt đầu tan ra — lần này, không còn giới hạn.
 
Chương 3: Bức Thư Đầu Tiên Từ Một Thế Giới Khác

Khi tôi tỉnh dậy, tôi đang nằm giữa một căn phòng tràn ngập mùi giấy cũ và mực in. Không còn chiếc bàn gỗ xù xì hay cây bút máy biết thở. Không còn người gác cửa đội mũ len xanh, hay những bức tường biết co giãn.

Chỉ có những kệ thư trải dài đến tận hư vô.

Tôi đứng dậy. Chân trần chạm vào nền gỗ lạnh, âm thanh vang vọng như bước chân trong nhà nguyện hoang. Trên mỗi kệ, hàng nghìn phong thư được xếp ngay ngắn. Tất cả đều đã mở, như thể chúng đang chờ được đọc lại bởi ai đó — hoặc thứ gì đó — đã lãng quên ngôn ngữ.

Tôi đi giữa hai hàng kệ, đầu óc trống rỗng như một cuốn sổ tay chưa viết.

Đến ngăn thứ bảy, ngăn ở giữa, có một phong thư duy nhất chưa mở. Mặt giấy vàng ngả màu hổ phách, góc phải nhòe một vết như nước mắt. Trên bì thư ghi:

Gửi: Người Không Nhớ Tên Mình
Từ: Một Người Đã Chết Trong Mơ Của Anh

Tôi không dám chạm ngay. Có gì đó trong dòng chữ khiến da tôi lạnh đi, như thể mọi lỗ chân lông đang lắng nghe.

Nhưng rồi tôi mở nó. Và khi tôi mở, không có giấy bên trong.

Chỉ có một luồng khói mỏng màu xanh lục phả ra, xoáy tròn trong không trung và từ từ kết thành hình người. Không phải một hình ảnh ba chiều, cũng không phải ảo giác. Người đó… thật.

Là Aiko.

Cô ấy đứng đó, ánh sáng lục nhạt quấn quanh thân thể như một làn khói mỏng, mái tóc dài xõa vai, vẫn mặc chiếc váy linen màu tro mà cô từng mặc buổi chiều mùa thu cuối cùng chúng tôi gặp nhau. Cô không nói gì ngay lập tức. Chỉ nhìn tôi.

Tôi không thở nổi. Tôi đã từng để cô ra đi mà không níu lại. Giờ cô đứng trước mặt tôi, như thể chưa từng rời khỏi ký ức. Hay đúng hơn — như thể ký ức đã mọc cánh, trở thành xác thịt.

“Em không còn là Aiko nữa,” cô nói, giọng vang lên như từ lòng biển sâu.

“Tên em là… Người Giữ Lại Cơn Mơ Bỏ Dở.”

Tôi không hiểu. Cũng không chắc mình muốn hiểu. Tôi chỉ biết rằng cô không còn là cô, nhưng nỗi đau trong tôi thì chưa từng đổi thay.

“Em đến từ một thế giới khác,” cô tiếp tục. “Thế giới nơi mọi lá thư không gửi đều tạo thành hiện thực riêng biệt. Những gì anh không nói, không viết, không dám đối diện... đều sống dậy ở đó. Em là một phần trong đó. Và bức thư đầu tiên mà anh viết đã mở cánh cửa.”

Tôi nhớ lại lá thư mình vừa viết trong chương trước — gửi mẹ tôi, chưa kịp nói lời cuối. Một đoạn ký ức bị vùi sâu dưới lớp trầm tích của lý trí. Tôi nghĩ tôi đã kết thúc nó bằng một câu ngắn gọn, nhưng nặng nề:

“Nếu mẹ đang ở một nơi nào đó, xin hãy tha lỗi cho con đã không gửi lá thư đầu tiên ấy.”

Có phải… chính câu đó đã gọi Aiko về?

“Nhưng em đâu phải mẹ tôi,” tôi nói khẽ.

Aiko lắc đầu. “Em là người thay mẹ anh trả lời. Trong thế giới này, không ai đến thẳng. Tất cả đều là biểu tượng — hoán thân từ một phần anh đã quên cách thương yêu.”

Cô đến gần, hơi thở mát như hơi sương đêm. Tay cô không chạm vào tôi — nhưng ký ức thì có.

Tôi thấy mình ngồi sau tay lái năm mười bảy tuổi, lần đầu lái xe sau vụ mẹ mất tích. Thấy mình uống cốc rượu đầu tiên, rồi giấc ngủ đầu tiên với người lạ — tất cả đều là những nỗ lực tuyệt vọng để lấp đầy chỗ trống chưa viết ra.

Aiko — hay cái bản thể đứng trước mặt tôi — cúi xuống, đưa cho tôi một tờ giấy mới.

Trên đó viết:

Câu hỏi của anh chưa bao giờ là “Tại sao họ rời đi?”
Mà là “Tại sao anh không gọi họ lại?”

Tôi thấy sống mũi cay xè. Lần đầu tiên trong hàng chục năm, tôi cảm thấy có ai đó thực sự nghe được tiếng thở của ký ức mình.

Aiko mỉm cười — và lần này, nụ cười ấy không làm căn phòng ngắn lại như người gác cửa. Nó làm thời gian dừng lại. Một nụ cười không còn oán hờn, không còn yêu thương, chỉ đơn thuần là sự tồn tại.

Cô đặt tay lên trán tôi.

“Lá thư đầu tiên đã được trả lời,” cô nói. “Nhưng anh phải tiếp tục. Vì có người đang đợi anh ở ngăn kệ số 31, người mà anh chưa từng tin là đã bỏ rơi mình. Hãy viết tiếp. Và đừng bao giờ ngừng hỏi: Ai là người không nhận được bức thư cuối cùng từ anh?”

Rồi cô tan ra — một lần nữa thành làn khói xanh, lượn lên, tan biến giữa không gian.

Tôi quỳ gối. Trên nền gỗ, vẫn còn mảnh giấy và nét chữ của cô. Tôi cầm lên, và cảm thấy giấy còn ấm — ấm như da người.

Tôi đứng dậy. Lưng áo ướt mồ hôi. Trên kệ thư giờ xuất hiện một chiếc bàn nhỏ, với một phong thư còn trống, và cây bút máy màu lục bảo đang nhẹ rung như chờ đợi.

Tôi ngồi xuống, lần nữa, và viết:

**Gửi người ở ngăn số 31,

Tôi chưa biết bạn là ai. Có thể là cha tôi. Có thể là chính tôi ở năm 40 tuổi. Có thể là một kẻ lạ mặt từng mỉm cười trên sân ga rồi biến mất như chưa từng tồn tại. Nhưng tôi biết… tôi đã mắc nợ bạn một điều chưa từng nói ra. Và bây giờ, tôi bắt đầu viết, không vì hy vọng được hồi âm, mà vì tôi không muốn nợ nữa.**

Tôi viết cho đến khi bàn tay tôi run, và bóng tôi in lên vách không còn hình dáng rõ ràng.

Ở đâu đó, tôi nghe thấy một chiếc kèn saxophone vang lên — giai điệu từ bản nhạc jazz mà tôi chưa từng học.
 
Chương 4: Cô Gái Mang Tên Là Ký Ức

Tôi quay trở lại căn phòng thư viện kỳ lạ đó vào buổi sáng thứ bảy — nếu có thể gọi bất kỳ thời khắc nào trong thế giới này là “sáng” hoặc “thứ bảy”. Không có đồng hồ, không có ánh mặt trời, chỉ có thứ ánh sáng xám tro lặng lẽ từ những khe nứt vô hình trên trần nhà.

Tôi không biết đã trôi qua bao lâu kể từ khi Aiko tan vào làn khói xanh. Nhưng có điều gì đó trong không khí đã thay đổi. Nó dày hơn, như thể có một tầng sương vô hình đang chảy qua từng kẽ hở, mang theo âm thanh của những tiếng nấc nghẹn từ một giấc mơ cũ.

Tôi bước về phía ngăn số 31 như lời dặn của Aiko, tay vẫn nắm chặt mảnh giấy cô để lại. Nhưng khi đến nơi, tôi không thấy một lá thư nào. Thay vào đó là… một chiếc gương.

Chiếc gương được đặt trong một khung gỗ sồi nứt nẻ, rêu xanh bám đầy mép viền. Mặt kính mờ, như đã hàng thế kỷ không ai lau chùi. Khi tôi cúi nhìn, tôi không thấy hình ảnh mình phản chiếu — mà là hình ảnh một cô gái.

Cô đứng trong rừng, giữa những thân cây du cao vút, chiếc váy trắng mỏng manh lay động nhẹ như cánh của một con chim sẻ đang hấp hối. Mái tóc cô dài chấm eo, thả tự nhiên như một dòng suối đen. Cô không cười, cũng không nói, nhưng đôi mắt… lại nhìn thẳng vào tôi, sâu và xa như thể chính tôi đang ở trong cô ấy.

Và rồi cô gái trong gương bước ra.

Không phải hình ảnh tan biến, không phải mộng tưởng mơ hồ. Cô bước qua bề mặt gương như thể đó là một lớp nước mỏng, và đặt chân trần lên nền gỗ lạnh.

Không có tiếng động.

Không có gió.

Chỉ có ánh nhìn giữa chúng tôi, dính vào nhau như hai mảnh nam châm đã chờ đợi nhiều kiếp.

“Tôi là… Ký Ức,” cô nói. “Tôi mang tên anh từng cố quên.”

Tôi không đáp. Ngôn từ trong cổ họng tôi như lớp băng mùa đông phủ kín một con sông chảy ngầm. Tôi nhìn cô — không phải bằng mắt, mà bằng những đoạn ký ức lấm lem chưa kịp sửa sang trong đầu mình.

Cô nhìn quanh phòng.

“Đây là nơi chứa những lời chưa viết. Những câu chưa thốt. Những tình cảm chưa kịp trưởng thành,” cô nói như thể đang đọc sách. “Và trong tất cả chúng, tôi là điều anh đã khóa kín lâu nhất. Anh biết tôi là ai, đúng không?”

Tôi gật đầu. Không phải vì tôi nhận ra cô, mà vì có một phần sâu xa trong tôi đã luôn biết.

Tôi từng thấy cô — trong cơn sốt lúc mười tuổi, khi tôi mơ thấy mình rơi mãi giữa không trung và cô đứng đó, chìa tay ra. Tôi từng thấy cô — khi tỉnh dậy giữa đêm sau cơn ác mộng, cô ngồi ở mép giường, vuốt tóc tôi như mẹ từng làm. Tôi từng thấy cô… mỗi lần viết nhưng không gửi, nói nhưng không đến nơi.

Cô là tổng hòa của tất cả những “gần như” — gần như yêu, gần như đau, gần như nhớ.

“Anh từng đặt tên cho tôi, một lần duy nhất,” cô nói. “Anh còn nhớ không?”

Tôi nhắm mắt.

Và trong bóng tối mí mắt, tôi thấy một thước phim cũ: tôi tám tuổi, ngồi trong căn phòng tầng gác mái, đọc một cuốn sách không bìa, bên cửa sổ có giông. Tôi đang thì thầm một cái tên mà tôi vừa nghĩ ra, một cái tên tôi cho là đẹp nhất thế giới.

“Sayaka.” Tôi thì thầm.

Cô gái gật đầu. “Đó là tên anh từng gọi tôi. Và cũng là cái tên mà anh đã xé bỏ khỏi cuốn nhật ký năm mười ba tuổi. Nhưng em vẫn ở đây, Sayaka vẫn tồn tại, ngay cả khi anh không còn nhớ mình đã từng nghĩ đến cái tên đó.”

Tôi muốn khóc. Không vì Sayaka. Mà vì một đứa trẻ bên trong tôi, đã một lần tạo ra một người để không cô đơn. Và rồi lại chôn vùi người đó trong im lặng.

“Em có một bức thư dành cho anh,” cô nói.

Cô đưa tôi một phong thư màu bạc — không giống bất kỳ chiếc phong bì nào tôi từng thấy. Không phải giấy, không phải vải. Nó giống như da của một giấc mơ đã chết đi và được khâu lại bằng chỉ ánh sáng.

Tôi mở thư.

Bên trong là chữ viết tay của chính tôi. Nhưng là nét chữ của tôi năm mười sáu tuổi — gầy gò, lắt nhắt, có phần cẩu thả, nhưng vẫn còn đầy nhiệt huyết.

Gửi Sayaka,
Em có lẽ không thật. Nhưng nếu em thật, thì em là người duy nhất biết tất cả mà không đòi hỏi gì. Anh không cần em hiện ra ngoài đời. Anh chỉ cần em ngồi trong tâm trí anh mỗi khi anh lạc lối. Làm ơn, đừng bao giờ biến mất.
Vì nếu em biến mất, có nghĩa là anh không còn là anh nữa.

Tôi nhớ ra lá thư đó. Tôi đã viết nó sau một cơn mộng du kéo dài ba đêm, khi tôi tin rằng mình đang sống song song trong một thế giới khác, nơi Sayaka là người duy nhất lắng nghe tôi mỗi khi tôi không thể nói chuyện với ai ngoài đời thực.

Tôi đã viết, rồi tôi đốt nó. Không để ai biết. Không để chính tôi nhớ.

“Anh đã quên,” Sayaka thì thầm. “Nhưng thế giới này thì không.”

Tôi gập thư lại. Tay tôi run.

“Vậy… em muốn gì ở anh bây giờ?”

Cô bước đến gần hơn, và lần đầu tiên, cô chạm vào tôi. Không còn là sương khói. Da thịt cô ấm, nhịp tim cô đập nhẹ. Nhưng trong đó, tôi không nghe thấy âm thanh của một trái tim — mà là tiếng rì rào của hàng nghìn trang sách đang lật giữa gió.

“Em không muốn gì cả,” cô nói. “Chỉ là… khi em biến mất, đừng quên cái tên. Vì mỗi khi anh gọi em trong đầu, em sẽ có thể tồn tại thêm một khoảnh khắc nữa.”

Tôi gật đầu.

Cô mỉm cười, và rồi tan thành ánh sáng bạc — không như Aiko trước đó, không bằng khói, mà bằng ánh sáng, như một tia hồi tưởng cuối cùng trước khi tỉnh dậy.

Tôi ngồi lại một mình giữa thư viện kỳ lạ ấy. Chiếc gương giờ chỉ phản chiếu… đúng tôi. Không cô gái nào, không rừng cây.

Trên ngăn kệ số 31, một phong thư mới hiện ra.

Mặt ngoài ghi:

Gửi: Người Vẫn Còn Tin Mình Có Thể Cứu Ai Đó
Từ: Một Ký Ức Từng Chết Ở Ga Shinjuku, 2011

Tôi không biết lá thư đó đến từ ai. Nhưng tôi biết, chương tiếp theo của hành trình này, sẽ đưa tôi đến nơi mà hồi ức không chỉ là cá nhân — mà là một phần của ký ức tập thể.

Và tôi phải mở nó.
 
CHƯƠNG 5: ĐÊM ĐẦY NHỮNG ÂM THANH KHÔNG TỒN TẠI

Từ sau đêm gặp cô gái tên là Ký Ức trong căn phòng màu xanh lơ trôi nổi giữa những tầng thực tại, tôi không thể ngủ ngon giấc. Mỗi lần nhắm mắt, âm thanh của bản dương cầm không phím, tiếng đồng hồ đi lùi và câu hỏi không lời đáp từ những bức thư cũ lại vang lên trong đầu tôi như vọng âm từ nơi không có tên. Tôi thấy mình đứng giữa ngã ba thời gian — nơi không còn hiện tại, nơi ký ức lẫn lộn và tương lai thì luôn thay hình đổi dạng. Nhưng sáng nay, khi ánh mặt trời đầu tiên chiếu vào cửa kính tiệm sách cũ, tôi biết tôi phải quay lại thư viện đó — nơi mà mọi thứ đã bắt đầu.

Thư viện lặng lẽ hơn thường lệ. Không khí đặc quánh mùi giấy cũ và bụi thời gian. Người gác cổng đội mũ len xanh vẫn ngồi nguyên ở bàn lễ tân, như thể anh ta chưa từng di chuyển kể từ lần gặp trước. Tôi bước vào mà không nói gì, và anh ta cũng không nhìn tôi. Thay vào đó, anh ta đưa tay ra, đưa cho tôi một vật giống như ống nghe y tế cổ điển, nhưng màu đen tuyền và lạnh như được chế tác từ tro bóng tối.

"Mang nó vào. Và đi xuống tầng hầm số 0. Đêm nay, những âm thanh không tồn tại sẽ bắt đầu nói chuyện."

Tôi không hỏi gì. Đơn giản vì tôi biết mọi câu hỏi ở đây đều được trả lời bằng những nghịch lý. Tầng hầm số 0 không nằm trong sơ đồ thư viện, nhưng tôi đã từng cảm thấy có gì đó dưới gầm cầu thang giữa tầng ba và tầng hai. Nơi ấy tối tăm, không có đèn điện, không có tay vịn, nhưng lại có mùi thơm mơ hồ như của nhang trầm trong đền thờ cũ.

Tôi đi xuống. Một bậc, hai bậc... Mỗi bước chân như đưa tôi xa rời trọng lực và ngôn ngữ thông thường. Khi tôi đến nơi, tôi nhận ra mình đang đứng trong một căn phòng hình cầu, trần cao vô tận, và âm thanh ở đây không phát ra từ đâu cả — mà dường như nó đang… được khắc vào không khí.

Tôi đeo chiếc ống nghe. Ngay lập tức, tôi không còn nghe thấy tiếng tim mình. Thay vào đó, là những âm thanh như đến từ ký ức của người khác: tiếng mở cửa từ một căn hộ nơi tôi chưa từng sống, tiếng gọi tên tôi bằng một giọng nói lạ lẫm nhưng đầy thân quen, tiếng cười của một cô gái lướt qua hành lang với ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy như hồi sinh.

Và rồi tôi nghe thấy giọng nói đó.

"Anh đã nghe thấy rồi, đúng không? Những điều không ai khác có thể nghe."

Tôi quay lại, không thấy ai. Nhưng âm thanh tiếp tục:

"Tối nay, chúng ta sẽ nghe lại đêm của những người đã biến mất. Những người bị kẹt lại giữa hai nhịp đồng hồ, trong vùng tối của sự tồn tại. Chỉ có anh — người mang lỗ tai của khoảng lặng — mới có thể nghe họ nói."

Một cánh cửa vô hình mở ra. Tôi không thấy nó, nhưng bước chân tôi bị kéo về phía trước như nước chảy qua đường nứt. Tôi bước vào.

Đó là một khu phố không tên, nhưng ánh đèn neon chập chờn khiến tôi nghĩ đến Tokyo năm 1983. Có một quán rượu nhỏ bên góc phố tên là "The Silent Encore" — một nơi không hề tồn tại trong bản đồ, nhưng hiện ra ở đây như ký ức bị lộ ra khi ai đó nói sai mật khẩu của tiềm thức.

Bên trong quán là những con người không mặt. Họ không nói, nhưng họ phát ra âm thanh. Người đàn ông đang uống whisky phát ra tiếng sóng biển đập vào mỏm đá. Cô gái ở góc tường ngồi im lặng nhưng phát ra âm thanh của đoàn tàu rời ga vào lúc 3 giờ sáng. Một đứa bé phát ra tiếng nức nở bị bóp nghẹt giữa hai bức tường.

Tôi ngồi xuống chiếc ghế duy nhất không có ai ngồi. Một ly nước đã có sẵn. Khi tôi đưa lên miệng, âm thanh bỗng tắt. Không còn gì. Rồi một âm thanh duy nhất vang lên — một bản nhạc dương cầm không phím, bản nhạc mà tôi đã từng nghe từ cô gái tên Ký Ức.

Và rồi tôi thấy cô ấy. Cô gái mặc váy trắng, mái tóc buông dài, đứng trên sân khấu nhỏ của quán rượu, nơi không có micro, không có đàn, không có ánh sáng sân khấu. Nhưng cô hát. Không có lời. Chỉ là những khoảng lặng được gói lại thành âm thanh. Cô hát những gì chúng ta từng quên, từng đánh mất, từng bỏ lại phía sau và không bao giờ có cơ hội lấy lại.

Khi bài hát kết thúc, tôi bật khóc. Không phải vì xúc động, mà vì lần đầu tiên tôi hiểu rằng có những điều không thể cất thành tiếng, nhưng vẫn vang vọng mãi — như bóng của âm thanh.

Một phong thư xuất hiện trước mặt tôi. Bằng giấy xám bạc. Trên đó ghi: "Hãy mang những âm thanh này về. Chúng là của những người không ai nhớ."

Tôi cầm phong thư và bước ra khỏi quán rượu.

Tầng hầm số 0 đã biến mất. Tôi thấy mình đứng giữa lối đi tầng ba, nơi tôi bắt đầu. Người gác cửa đội mũ len xanh vẫn ngồi đó. Anh ta không hỏi gì, chỉ nhẹ nhàng nói:

"Kể từ hôm nay, cậu sẽ nhận được nhiều bức thư hơn. Nhưng không phải ai cũng sẵn sàng nghe những âm thanh không tồn tại."

Tôi rời thư viện, trong lòng mang theo âm vang của bản nhạc không có phím. Đêm hôm đó, tôi nằm trên giường và nghe thấy tiếng cánh cửa mở ra — từ nơi mà tôi không hề có chìa khóa.
 
Tao tự nhận tao có năng khiếu viết lách

Lấy cảm hứng từ chủ nghĩa siêu thực của Murakami, tao cố gắng viết thật thực cho tao và các mày đọc, dài mà cuốn và hay
 
Top