ntsu
Con Chym bản Đôn
Dưới thời Pháp thuộc tại Việt Nam (1858–1945), có rất nhiều loại thuế vô lý và hà khắc được áp dụng, không chỉ gây gánh nặng khổng lồ lên nhân dân, đặc biệt là nông dân, mà còn trở thành một công cụ kinh tế – chính trị để bóc lột và kiểm soát xã hội. Dưới đây là những hình thức thuế đáng chú ý nhất:
1. Thuế thân (Thuế đinh)
- Bóc lột mọi công dân trong độ tuổi: Thực dân Pháp không chỉ đánh thuế cư trú (nội đinh) như thời phong kiến, mà còn ép cả người ngoại cư (ngụ cư) phải nộp, ngay cả người không có tài sản vẫn bị bắt đóng bằng mức cố định
- Gia tăng và mở rộng bất công: Thuế thân lên tới trung bình 8 đồng/người/năm (giai đoạn 1942–1944), tương đương gần 70 kg gạo hảo hạng. Mức này không phân biệt già trẻ, nghèo giàu, khiến dân khốn khổ và cùng cực.
- Chế độ quản lý tàn bạo: Người dân phải mang “thẻ thuế thân” để chứng minh đã nộp. Mất thẻ thì phải nộp lại tiền, nếu không có thẻ bị bắt giam
- Cuối cùng, thuế này được xác định là "vô lý, trái tinh thần dân chủ" và bị bãi bỏ ngày 7/9/1945 theo Sắc lệnh số 11 của chính quyền mới
2. Các loại độc quyền – thuế gián thu tàn khốc
Thực dân áp dụng chế độ độc quyền (công quản) đối với những mặt hàng và dịch vụ thiết yếu:- Muối: Phải bán hết sản xuất cho chính quyền với giá rẻ, sau đó họ bán lại với giá cao hơn, người dân bị vắt kiệt lợi ích
- Rượu ("rượu ty"): Người dân bị cấm sản xuất rượu riêng, buộc mua rượu của Pháp qua công ty độc quyền. Dù dân thiếu ăn, vẫn phải mua hoặc bị xử lý nấu rượu lậu
- Thuốc phiện: Pháp thúc đẩy sản xuất, khuyến khích sử dụng và tư bản hóa việc kinh doanh thuốc phiện nhằm khai thác tối đa nguồn thu từ nghiện ngập, biến dân thành con tốt lao động phục vụ ích lợi tài chính chính quyền
- Những loại thuế này chiếm đến 70% ngân sách Đông Dương
3. Thuế quan, thuế thương chính
- Chế độ “đồng hoá quan thuế”: Việt Nam và Pháp phải áp dụng cùng biểu thuế xuất nhập khẩu, bất kể mức phát triển khác biệt. Điều này tạo lợi thế tuyệt đối cho tư bản Pháp nhưng khiến hàng hóa Pháp tràn ngập, bóc lột thị trường trong nước