Thông tin rõ ràng và chi tiết về quy mô của Hải quân Hoa Kỳ (US Navy), bao gồm cả lực lượng không quân thuộc Hải quân (Naval Aviation). Quyền Bộ trưởng Hung Cao chịu trách nhiệm dân sự cao nhất cho toàn Bộ Hải quân Mỹ (Department of the Navy – DON), bao gồm cả Hải quân và Thủy quân Lục chiến (US Marine Corps).
1. Ngân sách và nhân sự (dữ liệu FY 2026)
Ngân sách: Khoảng 292,2 tỷ USD (tăng khoảng 11% so với năm trước), bao gồm chi phí nhân sự, vận hành, bảo dưỡng, mua sắm tàu và máy bay.0
Nhân sự:
Hải quân (Navy): Khoảng 344.600–350.000 người active duty.
Thủy quân Lục chiến (Marine Corps): Khoảng 172.300 người active duty.
Tổng cộng (bao gồm dự bị và dân sự): Gần 1 triệu người (khoảng 400.000–500.000 lực lượng chính + dự bị + nhân viên dân sự).5
2. Hạm đội tàu (Battle Force Ships)
Tính đến tháng 4/2026, Hải quân Mỹ duy trì khoảng 287–291 tàu chiến thuộc lực lượng chiến đấu (deployable battle force). Đây là con số cốt lõi dùng để đánh giá sức mạnh hải quân (không tính toàn bộ tàu hỗ trợ hoặc dự bị).
Phân loại chính (dữ liệu FY 2026):
11 tàu sân bay hạt nhân (Aircraft Carriers): 10 lớp Nimitz + 1 lớp Ford (USS Gerald R. Ford đang hoạt động, các tàu khác đang trong quá trình hiện đại hóa hoặc thử nghiệm).
63 tàu ngầm (Submarines): Chủ yếu là lớp Virginia (tấn công) và Ohio/Columbia (tên lửa đạn đạo).
115 tàu mặt nước lớn (Surface Combatants): Bao gồm tàu khu trục lớp Arleigh Burke (DDG), tàu tuần dương, và tàu frigate.
31 tàu đổ bộ (Amphibious ships).
31 tàu hậu cần chiến đấu (Combat Logistics).
36 tàu hỗ trợ (Support ships).
Tổng số tàu (bao gồm cả tàu hỗ trợ, dự bị và Military Sealift Command) có thể lên đến khoảng 480 tàu, nhưng battle force (tàu sẵn sàng chiến đấu) là tiêu chí quan trọng nhất.1
Năm FY 2026, ngân sách mua 19 tàu chiến mới (battle force ships), tập trung vào tàu ngầm, tàu khu trục, tàu đổ bộ và tàu hậu cần.
3. Lực lượng không quân thuộc Hải quân (Naval Aviation)
Naval Aviation bao gồm tất cả máy bay hoạt động từ tàu sân bay, căn cứ hải quân và hỗ trợ Thủy quân Lục chiến. Nó không phải là Không quân Mỹ (US Air Force) riêng biệt, mà là bộ phận của Hải quân.
Số lượng máy bay: Khoảng 2.500–3.700 máy bay (tùy theo cách tính: active inventory khoảng 2.504 máy bay theo một số nguồn gần đây; con số cao hơn nếu tính toàn bộ bao gồm trực thăng và máy bay huấn luyện).
Tàu sân bay và Phi đội không quân (Carrier Air Wings):
Mỗi tàu sân bay mang theo 1 Carrier Air Wing (phi đội không quân).
Mỗi phi đội thường có 60–75 máy bay (có thể lên đến 90 trên tàu Ford-class).
Thành phần điển hình: F/A-18E/F Super Hornet (tấn công), F-35C Lightning II (tiêm kích tàng hình), EA-18G Growler (chiến tranh điện tử), E-2D Hawkeye (cảnh báo sớm), trực thăng MH-60 Seahawk, máy bay tiếp dầu MQ-25 Stingray (không người lái), v.v.
Số phi đội chính: Khoảng 9–10 Carrier Air Wings active cho Hải quân + 3 Marine Corps Air Wings.
Hoạt động: Năm FY 2026, ngân sách hỗ trợ khoảng 944.000 giờ bay (flying hours) để huấn luyện và triển khai.
Năm FY 2026, ngân sách mua 43 máy bay mới (bao gồm 23 F-35 Joint Strike Fighter, trực thăng CH-53K, E-2D, MQ-25 không người lái…).
Tóm tắt quy mô tổng thể (Hải quân + Không quân Hải quân)
Sức mạnh cốt lõi: 11 tàu sân bay + hàng trăm máy bay trên tàu + hạm đội tàu ngầm và mặt nước mạnh nhất thế giới.
Ưu tiên hiện tại: Tăng tốc đóng tàu (mục tiêu dài hạn hướng tới 355+ tàu), hiện đại hóa không quân (F-35C, máy bay không người lái), duy trì sẵn sàng chiến đấu (đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng với Iran và Trung Quốc).
Vai trò của Quyền Bộ trưởng Hung Cao: Ông giám sát toàn bộ, từ nhân sự, ngân sách, đóng tàu, đến hoạt động không quân và Thủy quân Lục chiến. Ông tập trung vào “warrior ethos” (tinh thần chiến binh), cải thiện chất lượng cuộc sống cho thủy thủ và hiện đại hóa.
Lưu ý: Các con số có thể thay đổi nhẹ theo thời gian thực tế (do bảo dưỡng, triển khai hoặc nghỉ hưu tàu/máy bay). Dữ liệu trên dựa trên ngân sách FY 2026 và tình hình tháng 4/2026.