hỏi ngu vãi lồn. Đéo có triết lý tư tưởng chủ nghĩa cặc gì hết. Nói như mày thì tại sao mỹ lại đánh iran
Khi Khomeini bị Shah trục xuất và sống lưu vong tại Pháp, chính quyền Carter đã nhiều lần liên lạc với ông.
Trong hồi ký của mình, cựu vua Shah cũng tuyên bố rằng Mỹ và Anh đã phản đối chính phủ của ông kể từ khi ông tiến hành quốc hữu hóa dầu mỏ Iran năm 1973 và sau đó tăng giá dầu. Điều đáng chú ý là trước đó, một chính phủ Iran khác cũng từng bị lật đổ với lý do ngăn chặn một nỗ lực quốc hữu hóa tương tự.
Cuối năm 1978, đại sứ Mỹ tại Iran đã gửi điện báo về Washington rằng chính quyền Shah “sắp sụp đổ”. Đến đầu tháng 1 năm 1979, các tướng lĩnh Mỹ đã bay đến Iran để thảo luận với quân đội Iran về khả năng đảo chính, đồng thời thiết lập liên hệ với người đứng thứ hai trong hệ thống của Khomeini.
Ngay sau khi chính quyền Cộng hòa Hồi giáo mới lên nắm quyền, Iran lập tức rơi vào một cuộc khủng hoảng quốc tế. Tháng 11 năm 1979, một nhóm vũ trang đã tấn công đại sứ quán Mỹ tại Tehran và bắt giữ hơn 50 con tin.
Một trong những lý do thường được đưa ra là Mỹ phản đối chính phủ cách mạng mới và ủng hộ Shah. Tuy nhiên, nhiều tài liệu cho thấy Washington đã không còn ủng hộ Shah vào giai đoạn cuối của chế độ này, và bản thân Khomeini cùng các phụ tá thân cận của ông cũng hiểu rõ điều đó.
Trên thực tế, cuộc khủng hoảng con tin đã củng cố hình ảnh của chính quyền mới trong mắt người dân Iran như một lực lượng đối đầu với Mỹ, đồng thời làm suy yếu nghiêm trọng vị thế chính trị của Tổng thống Carter tại Mỹ, góp phần vào thất bại của ông trong cuộc bầu cử năm 1980.
Một số giả thuyết, thường được gọi là “Bất ngờ tháng Mười”, cho rằng các nhân vật trong chính trường Mỹ đã cố tình trì hoãn việc thả con tin nhằm tác động đến kết quả bầu cử. Cựu thống đốc bang Texas John Connally được cho là đã đi khắp Trung Đông vào thời điểm đó để truyền tải thông điệp liên quan đến vấn đề này.
Cuối cùng, các con tin đã được thả chỉ vài phút sau khi Ronald Reagan tuyên thệ nhậm chức tổng thống.
Một số người cho rằng đây chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên, nhưng sự trùng hợp này vẫn tiếp tục gây tranh cãi trong nhiều năm sau đó.
Trước năm 1979, phần lớn vũ khí của Iran được mua từ Hoa Kỳ. Sau cuộc khủng hoảng con tin, Tổng thống Carter đã áp đặt lệnh cấm vận vũ khí đối với Iran với lý do nước này hỗ trợ khủng bố, và lệnh cấm vận đó tiếp tục được duy trì dưới thời Tổng thống Ronald Reagan.
Tuy nhiên, trong nội bộ Washington, nhiều quan chức cho rằng việc cắt hoàn toàn nguồn cung vũ khí cho Iran có thể khiến nước này xích lại gần Liên Xô hơn. Vì vậy, các nỗ lực bí mật nhằm tiếp tục bán vũ khí cho Iran đã được tiến hành nhằm lách các quy định cấm vận.
Đến năm 1985, chính quyền Reagan đã tham gia vào việc cung cấp vũ khí cho Iran trong nhiều năm, cả trực tiếp lẫn gián tiếp thông qua Israel. Trớ trêu thay, trong cùng thời kỳ, vũ khí cũng được bán cho cả hai phía trong cuộc chiến Iran–Iraq.
Song song với đó, chính phủ Mỹ cũng bí mật hỗ trợ lực lượng nổi dậy chống chính phủ Sandinista tại Nicaragua trong cuộc chiến du kích chống lại chính quyền xã hội chủ nghĩa FSLN. Hoạt động hỗ trợ này bị coi là bất hợp pháp theo luật Mỹ do Tu chính án Boland cấm tài trợ cho lực lượng Contra.
Vụ Iran–Contra là kết quả của những hoạt động bí mật này. Trong chiến dịch do Đại tá Oliver North điều phối, vũ khí được bán trái phép cho Iran, và lợi nhuận từ các thương vụ đó được chuyển sang để tài trợ cho lực lượng Contra ở Nicaragua.
Vụ bê bối bị phanh phui vào năm 1987 và dẫn đến các cuộc điều trần kéo dài tại Quốc hội Mỹ, cùng với hàng loạt cáo buộc hình sự. Trong số 11 người bị kết tội liên quan đến vụ Iran–Contra, chỉ có một người phải ngồi tù. Phần lớn các bản án sau đó bị lật ngược khi kháng cáo hoặc được Tổng thống George H. W. Bush ân xá vào năm 1991.
Oliver North sau đó vẫn tiếp tục sự nghiệp công chúng, tham gia tranh cử vào các chức vụ chính trị và trở thành người dẫn chương trình truyền hình, đồng thời xuất bản nhiều cuốn sách.
Những sự kiện này đặt ra một số câu hỏi đáng chú ý: nếu Iran thực sự bị coi là một đối thủ nguy hiểm đối với Mỹ, tại sao Washington lại bí mật bán vũ khí cho chính quốc gia đó? Và vì sao những người tham gia vào hoạt động này lại phải chịu hậu quả pháp lý tương đối nhẹ?
Những câu hỏi này cho thấy rằng, đằng sau những tuyên bố đối đầu công khai, quan hệ giữa các quốc gia đôi khi vẫn tồn tại những lợi ích và tính toán phức tạp hơn nhiều so với những gì được thể hiện trên bề mặt.