Ignatz
Địt Bùng Đạo Tổ
Tôi là người Hà Nội và rõ ràng tôi có niềm kiêu hãnh của mình, luôn là thế. Sự kiêu hãnh ấy khiến tôi vừa có một nửa kiêu kì, vừa có một nửa tò mò. Tôi nhìn thế giới bằng ánh mắt của người tin rằng mình hiểu nhưng vẫn sẵn sàng để bị lay động.
Chuyến bay từ Nội Bài vào một tối cuối năm khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn thường lệ. Tôi tình cờ đứng gần hai gia đình trẻ - một nói giọng Bắc, một nói giọng Nam. Không rõ là ngẫu nhiên hay do trí nhớ chọn lọc, nhưng trong nhiều chuyến bay quay lại Nhật, tôi thường bắt gặp những tình huống tương tự. Chúng dần trở thành một thứ định kiến trong tôi, và tôi xin thú thật như vậy, dù rõ ràng nó thật phiến diện.
Tôi muốn nói trước điều này, dù có phần buồn: Trong những lần tiếp xúc ngắn ngủi với người miền Nam trên các chuyến bay ấy, tôi thường mang về những ấn tượng tốt. Từ tác phong đến cách giao tiếp, mọi thứ đều nhẹ nhàng và có chừng mực. Cách họ xếp hàng, quan sát lối đi, để ý người khác dường như luôn chừa ra một khoảng vừa đủ cho sự lịch thiệp. Trong nhà vệ sinh sân bay, giữa dòng người mệt mỏi, tôi đã nhiều lần nghe thấy một giọng miền Nam rất khẽ:
“Dạ, xin lỗi cho em qua.”
Một câu nói nhỏ thôi, nhưng đủ khiến lòng người dịu lại.
Rồi tôi quay về với chuyến bay gần đây nhất. Trong khu vực nhập cảnh khai báo hành lý, tôi đứng sau hai gia đình Việt, lại là một Bắc, một Nam và cả hai đều có con nhỏ. Ở gia đình miền Bắc, người chồng liên tục càu nhàu vợ vì con khóc, vì con đòi đồ chơi, vì chiếc bánh mang theo có chứa chà bông. Giọng nói gắt gỏng vang lên giữa không gian vốn đã căng thẳng, khiến tôi có phần e ngại. Người vợ thì cúi gằm mặt, lặng lẽ và ngại ngùng.
Ở phía bên kia, gia đình miền Nam hoàn toàn trái ngược. Người chồng bế con suốt quá trình làm thủ tục, thỉnh thoảng quay sang hỏi vợ có mệt không, lặng lẽ xử lý mọi giấy tờ mà không một lời than phiền.
Tôi khó gọi tên cảm giác của mình lúc ấy. Chỉ biết rằng đó không phải lần đầu tôi chứng kiến những cảnh tương tự, từ cách xếp hàng, cách nói chuyện trong gia đình, cho đến thái độ với người xa lạ. Tôi không muốn và cũng không tin vào việc phân biệt vùng miền. Tôi luôn phản đối điều đó. Nhưng ít nhất, trong những khoảnh khắc rất đời và rất ngắn ấy, tôi buộc phải thừa nhận, trong tôi nảy sinh một sự ngưỡng mộ. Không phải vì họ đến từ đâu, mà vì cách họ đối xử với nhau và với thế giới xung quanh, đủ tử tế để được nhìn nhận một cách xứng đáng.
Và chính ở đó, tôi bắt đầu thấy niềm kiêu hãnh của mình không còn đứng vững như trước.
Tôi chợt nhận ra, niềm kiêu hãnh mà tôi mang theo, thứ tôi từng nghĩ là bản sắc Hà Nội, đôi khi đã bị tôi nhầm lẫn với quyền được khó chịu. Quyền được cáu kỉnh khi mệt, được lớn tiếng khi không vừa ý, được tin rằng sự thẳng thắn của mình là trung thực, còn sự dịu dàng của người khác chỉ là tính cách. Tôi đã sống đủ lâu trong những con phố hẹp, những căn nhà chật, những buổi sáng chen chúc để tin rằng gắt gỏng là điều có thể thông cảm. Nhưng có lẽ, thông cảm quá lâu, người ta sẽ quên mất cách giữ gìn.
Đứng giữa sân bay, nơi không ai thực sự thuộc về, tôi thấy rõ sự khác biệt giữa chịu đựng và chăm sóc. Hai đứa trẻ khóc như nhau, cùng mệt mỏi sau một chuyến bay dài. Nhưng cách người lớn phản ứng đã tạo ra hai thế giới khác hẳn. Ở một bên, mệt mỏi được trút xuống người gần nhất. Ở bên kia, mệt mỏi được gánh lên vai một người, rồi vì thế, nhẹ đi cho cả gia đình.
Tôi tự hỏi, phải chăng điều tôi ngưỡng mộ không nằm ở vùng miền mà nằm ở một thứ văn hóa ứng xử đã được rèn giũa qua nhiều thế hệ? Một văn hóa coi sự nhỏ nhẹ không phải là yếu đuối mà là lựa chọn. Coi việc giữ giọng thấp xuống là một cách giữ gìn nhân phẩm cho cả mình và người đối diện. Trong cái cách nói “dạ” rất khẽ ấy, tôi nghe thấy không phải sự nhún nhường. Đó là sự tự tin, tự tin rằng mình không cần lớn tiếng để được tôn trọng.
Tôi nghĩ về Hà Nội của tôi, thành phố mà tôi yêu bằng một tình yêu vừa kiêu kì vừa mệt mỏi. Hà Nội từng rất chậm, rất ý tứ. Người ta từng biết hạ giọng trong bữa ăn, biết tránh làm phiền người khác, biết giữ thể diện cho nhau bằng im lặng. Nhưng rồi nhịp sống gấp gáp, những va chạm dồn nén và cảm giác luôn phải giành phần hơn đã khiến chúng tôi quên mất rằng lịch sự cũng là một dạng sức mạnh.
Có lẽ vì thế mà tôi tò mò. Không phải tò mò về miền Nam như một đối cực, mà có lẽ tôi tò mò về khả năng lựa chọn của con người. Là lựa chọn nói nhẹ hay nói nặng, lựa chọn bế con hay trách vợ, lựa chọn làm dịu một không gian hay làm nó căng thêm. Những lựa chọn rất nhỏ nhưng tích tụ lại thành khí hậu tinh thần của một cộng đồng.
Khi chuyến bay kết thúc, tôi kéo vali đi giữa dòng người nhập cảnh. Tôi vẫn là người Hà Nội, với niềm kiêu hãnh của mình. Nhưng niềm kiêu hãnh ấy, sau những chuyến đi, đã bắt đầu đổi hình dạng. Nó không còn là cảm giác mình đến từ đâu, giờ đây nó đã là câu hỏi mình đã đối xử với người khác như thế nào.
Có những lúc, người ta lớn tiếng không phải vì mạnh mẽ, có lẽ phần nhiều vì đã kiệt sức. Kiệt sức vì phải gồng lên suốt một quãng đời dài, vì phải chứng minh mình đúng, mình hơn, mình không thua kém. Tôi đã quen với thứ mệt mỏi ấy đến mức tưởng nó là bản lĩnh. Cho đến khi đứng giữa sân bay xa lạ, nhìn một người đàn ông lặng lẽ bế con, tôi mới thấy, hóa ra bản lĩnh có thể im lặng và im lặng ấy không hề yếu ớt.
Tôi chợt nghĩ về những người đàn ông Hà Nội quanh mình, những người cha, người chồng, người anh. Phần nhiều đều yêu gia đình nhưng lại hiếm khi được dạy cách thể hiện tình yêu mà không làm đau người khác. Yêu, trong nhiều trường hợp, đồng nghĩa với lo lắng; lo lắng kéo theo kiểm soát; kiểm soát sinh ra cáu gắt. Và rồi, sự quan tâm biến thành áp lực, lúc nào không hay. Có lẽ, chúng tôi đã học cách gánh trách nhiệm nhưng chưa học đủ cách chia sẻ gánh nặng.
Sân bay lúc ấy đông hơn. Tiếng loa thông báo, tiếng bánh xe vali, tiếng trẻ con khóc hòa vào nhau thành một thứ âm thanh mệt mỏi rất người. Tôi đứng giữa đó, bỗng thấy mình không còn muốn quan sát để so sánh nữa. Thay vào đó, tôi muốn quan sát để hiểu. Hiểu rằng mỗi vùng đất sinh ra con người với những cách chịu đựng khác nhau. Có nơi dạy người ta phải cứng, có nơi dạy người ta nên mềm. Và cả hai, suy cho cùng, đều là cách để sống sót.
Nhưng sống sót khác với sống đẹp. Và sống đẹp, có lẽ, bắt đầu từ những điều nhỏ đến mức dễ bị coi thường - một câu xin lỗi, một cái hỏi han, một cánh tay chìa ra đúng lúc. Sự tử tế không cần hoàn cảnh thuận lợi để tồn tại.
Khi tôi bước ra khỏi sân bay, không khí lạnh tràn vào phổi. Thành phố mới đón tôi bằng sự im lặng quen thuộc của một nơi tôi đã chọn để sống. Tôi kéo cổ áo lên, đi chậm lại. Trong đầu tôi, niềm kiêu hãnh Hà Nội không còn đứng ở vị trí đối đầu với sự ngưỡng mộ miền khác. Nó đứng cạnh, khiêm tốn hơn, lắng nghe hơn, lặng lẽ hơn.
Có lẽ, trưởng thành không phải là thôi kiêu hãnh, mà là học cách đặt niềm kiêu hãnh ấy xuống thấp hơn người khác một chút. Thấp đến mức mình có thể cúi đầu xin lỗi. Thấp đến mức mình có thể bế con thay vì trách móc. Thấp đến mức, giữa một sân bay đông người, giọng nói của mình không lấn át giọng ai khác, chỉ đủ để giữ lại một chút ấm áp cho những người đang rất mệt.
Tôi chợt hiểu vì sao những câu nói nhỏ nhẹ lại có sức bền đến thế. Chúng không gây ấn tượng mạnh tức thì, nhưng thấm vào lòng rất sâu. Như mưa phùn Hà Nội, không ồn ào, không dữ dội, chỉ đủ để làm ướt áo ai đó đi rất xa. Có điều, mưa phùn mà kéo dài quá, cũng khiến người ta lạnh. Có lẽ, điều chúng tôi thiếu không phải là sự dịu dàng mà là sự dịu dàng đúng lúc, không biến thành nhẫn nhịn.
Tôi không còn muốn biện minh cho vùng đất mình sinh ra, cũng không muốn lý tưởng hóa vùng đất khác. Mỗi miền đều có những vết xước riêng, những nỗi mệt riêng. Điều duy nhất tôi muốn giữ lại, sau những chuyến bay dài và những lần đứng giữa đám đông vô danh, là khả năng tự hỏi mình. Trong khoảnh khắc này, mình có thể làm gì để không khiến người khác nặng thêm?
Tôi vẫn là người Hà Nội. Tôi vẫn yêu thành phố ấy với tất cả những mâu thuẫn của nó. Nhưng giờ đây, tình yêu ấy không còn đi kèm với sự bảo vệ mù quáng. Nó đi kèm với mong muốn sửa mình, chậm rãi, vụng về, nhưng thành thật. Và có lẽ, đó là cách duy nhất để niềm kiêu hãnh không trở thành gánh nặng, chỉ là trở thành một thứ ánh sáng đủ dịu, để soi đường cho chính tôi và cho những người đi ngang qua đời mình.
Ăn cắp từ FB Hoa Quỳnh Nguyễn
Chuyến bay từ Nội Bài vào một tối cuối năm khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn thường lệ. Tôi tình cờ đứng gần hai gia đình trẻ - một nói giọng Bắc, một nói giọng Nam. Không rõ là ngẫu nhiên hay do trí nhớ chọn lọc, nhưng trong nhiều chuyến bay quay lại Nhật, tôi thường bắt gặp những tình huống tương tự. Chúng dần trở thành một thứ định kiến trong tôi, và tôi xin thú thật như vậy, dù rõ ràng nó thật phiến diện.
Tôi muốn nói trước điều này, dù có phần buồn: Trong những lần tiếp xúc ngắn ngủi với người miền Nam trên các chuyến bay ấy, tôi thường mang về những ấn tượng tốt. Từ tác phong đến cách giao tiếp, mọi thứ đều nhẹ nhàng và có chừng mực. Cách họ xếp hàng, quan sát lối đi, để ý người khác dường như luôn chừa ra một khoảng vừa đủ cho sự lịch thiệp. Trong nhà vệ sinh sân bay, giữa dòng người mệt mỏi, tôi đã nhiều lần nghe thấy một giọng miền Nam rất khẽ:
“Dạ, xin lỗi cho em qua.”
Một câu nói nhỏ thôi, nhưng đủ khiến lòng người dịu lại.
Rồi tôi quay về với chuyến bay gần đây nhất. Trong khu vực nhập cảnh khai báo hành lý, tôi đứng sau hai gia đình Việt, lại là một Bắc, một Nam và cả hai đều có con nhỏ. Ở gia đình miền Bắc, người chồng liên tục càu nhàu vợ vì con khóc, vì con đòi đồ chơi, vì chiếc bánh mang theo có chứa chà bông. Giọng nói gắt gỏng vang lên giữa không gian vốn đã căng thẳng, khiến tôi có phần e ngại. Người vợ thì cúi gằm mặt, lặng lẽ và ngại ngùng.
Ở phía bên kia, gia đình miền Nam hoàn toàn trái ngược. Người chồng bế con suốt quá trình làm thủ tục, thỉnh thoảng quay sang hỏi vợ có mệt không, lặng lẽ xử lý mọi giấy tờ mà không một lời than phiền.
Tôi khó gọi tên cảm giác của mình lúc ấy. Chỉ biết rằng đó không phải lần đầu tôi chứng kiến những cảnh tương tự, từ cách xếp hàng, cách nói chuyện trong gia đình, cho đến thái độ với người xa lạ. Tôi không muốn và cũng không tin vào việc phân biệt vùng miền. Tôi luôn phản đối điều đó. Nhưng ít nhất, trong những khoảnh khắc rất đời và rất ngắn ấy, tôi buộc phải thừa nhận, trong tôi nảy sinh một sự ngưỡng mộ. Không phải vì họ đến từ đâu, mà vì cách họ đối xử với nhau và với thế giới xung quanh, đủ tử tế để được nhìn nhận một cách xứng đáng.
Và chính ở đó, tôi bắt đầu thấy niềm kiêu hãnh của mình không còn đứng vững như trước.
Tôi chợt nhận ra, niềm kiêu hãnh mà tôi mang theo, thứ tôi từng nghĩ là bản sắc Hà Nội, đôi khi đã bị tôi nhầm lẫn với quyền được khó chịu. Quyền được cáu kỉnh khi mệt, được lớn tiếng khi không vừa ý, được tin rằng sự thẳng thắn của mình là trung thực, còn sự dịu dàng của người khác chỉ là tính cách. Tôi đã sống đủ lâu trong những con phố hẹp, những căn nhà chật, những buổi sáng chen chúc để tin rằng gắt gỏng là điều có thể thông cảm. Nhưng có lẽ, thông cảm quá lâu, người ta sẽ quên mất cách giữ gìn.
Đứng giữa sân bay, nơi không ai thực sự thuộc về, tôi thấy rõ sự khác biệt giữa chịu đựng và chăm sóc. Hai đứa trẻ khóc như nhau, cùng mệt mỏi sau một chuyến bay dài. Nhưng cách người lớn phản ứng đã tạo ra hai thế giới khác hẳn. Ở một bên, mệt mỏi được trút xuống người gần nhất. Ở bên kia, mệt mỏi được gánh lên vai một người, rồi vì thế, nhẹ đi cho cả gia đình.
Tôi tự hỏi, phải chăng điều tôi ngưỡng mộ không nằm ở vùng miền mà nằm ở một thứ văn hóa ứng xử đã được rèn giũa qua nhiều thế hệ? Một văn hóa coi sự nhỏ nhẹ không phải là yếu đuối mà là lựa chọn. Coi việc giữ giọng thấp xuống là một cách giữ gìn nhân phẩm cho cả mình và người đối diện. Trong cái cách nói “dạ” rất khẽ ấy, tôi nghe thấy không phải sự nhún nhường. Đó là sự tự tin, tự tin rằng mình không cần lớn tiếng để được tôn trọng.
Tôi nghĩ về Hà Nội của tôi, thành phố mà tôi yêu bằng một tình yêu vừa kiêu kì vừa mệt mỏi. Hà Nội từng rất chậm, rất ý tứ. Người ta từng biết hạ giọng trong bữa ăn, biết tránh làm phiền người khác, biết giữ thể diện cho nhau bằng im lặng. Nhưng rồi nhịp sống gấp gáp, những va chạm dồn nén và cảm giác luôn phải giành phần hơn đã khiến chúng tôi quên mất rằng lịch sự cũng là một dạng sức mạnh.
Có lẽ vì thế mà tôi tò mò. Không phải tò mò về miền Nam như một đối cực, mà có lẽ tôi tò mò về khả năng lựa chọn của con người. Là lựa chọn nói nhẹ hay nói nặng, lựa chọn bế con hay trách vợ, lựa chọn làm dịu một không gian hay làm nó căng thêm. Những lựa chọn rất nhỏ nhưng tích tụ lại thành khí hậu tinh thần của một cộng đồng.
Khi chuyến bay kết thúc, tôi kéo vali đi giữa dòng người nhập cảnh. Tôi vẫn là người Hà Nội, với niềm kiêu hãnh của mình. Nhưng niềm kiêu hãnh ấy, sau những chuyến đi, đã bắt đầu đổi hình dạng. Nó không còn là cảm giác mình đến từ đâu, giờ đây nó đã là câu hỏi mình đã đối xử với người khác như thế nào.
Có những lúc, người ta lớn tiếng không phải vì mạnh mẽ, có lẽ phần nhiều vì đã kiệt sức. Kiệt sức vì phải gồng lên suốt một quãng đời dài, vì phải chứng minh mình đúng, mình hơn, mình không thua kém. Tôi đã quen với thứ mệt mỏi ấy đến mức tưởng nó là bản lĩnh. Cho đến khi đứng giữa sân bay xa lạ, nhìn một người đàn ông lặng lẽ bế con, tôi mới thấy, hóa ra bản lĩnh có thể im lặng và im lặng ấy không hề yếu ớt.
Tôi chợt nghĩ về những người đàn ông Hà Nội quanh mình, những người cha, người chồng, người anh. Phần nhiều đều yêu gia đình nhưng lại hiếm khi được dạy cách thể hiện tình yêu mà không làm đau người khác. Yêu, trong nhiều trường hợp, đồng nghĩa với lo lắng; lo lắng kéo theo kiểm soát; kiểm soát sinh ra cáu gắt. Và rồi, sự quan tâm biến thành áp lực, lúc nào không hay. Có lẽ, chúng tôi đã học cách gánh trách nhiệm nhưng chưa học đủ cách chia sẻ gánh nặng.
Sân bay lúc ấy đông hơn. Tiếng loa thông báo, tiếng bánh xe vali, tiếng trẻ con khóc hòa vào nhau thành một thứ âm thanh mệt mỏi rất người. Tôi đứng giữa đó, bỗng thấy mình không còn muốn quan sát để so sánh nữa. Thay vào đó, tôi muốn quan sát để hiểu. Hiểu rằng mỗi vùng đất sinh ra con người với những cách chịu đựng khác nhau. Có nơi dạy người ta phải cứng, có nơi dạy người ta nên mềm. Và cả hai, suy cho cùng, đều là cách để sống sót.
Nhưng sống sót khác với sống đẹp. Và sống đẹp, có lẽ, bắt đầu từ những điều nhỏ đến mức dễ bị coi thường - một câu xin lỗi, một cái hỏi han, một cánh tay chìa ra đúng lúc. Sự tử tế không cần hoàn cảnh thuận lợi để tồn tại.
Khi tôi bước ra khỏi sân bay, không khí lạnh tràn vào phổi. Thành phố mới đón tôi bằng sự im lặng quen thuộc của một nơi tôi đã chọn để sống. Tôi kéo cổ áo lên, đi chậm lại. Trong đầu tôi, niềm kiêu hãnh Hà Nội không còn đứng ở vị trí đối đầu với sự ngưỡng mộ miền khác. Nó đứng cạnh, khiêm tốn hơn, lắng nghe hơn, lặng lẽ hơn.
Có lẽ, trưởng thành không phải là thôi kiêu hãnh, mà là học cách đặt niềm kiêu hãnh ấy xuống thấp hơn người khác một chút. Thấp đến mức mình có thể cúi đầu xin lỗi. Thấp đến mức mình có thể bế con thay vì trách móc. Thấp đến mức, giữa một sân bay đông người, giọng nói của mình không lấn át giọng ai khác, chỉ đủ để giữ lại một chút ấm áp cho những người đang rất mệt.
Tôi chợt hiểu vì sao những câu nói nhỏ nhẹ lại có sức bền đến thế. Chúng không gây ấn tượng mạnh tức thì, nhưng thấm vào lòng rất sâu. Như mưa phùn Hà Nội, không ồn ào, không dữ dội, chỉ đủ để làm ướt áo ai đó đi rất xa. Có điều, mưa phùn mà kéo dài quá, cũng khiến người ta lạnh. Có lẽ, điều chúng tôi thiếu không phải là sự dịu dàng mà là sự dịu dàng đúng lúc, không biến thành nhẫn nhịn.
Tôi không còn muốn biện minh cho vùng đất mình sinh ra, cũng không muốn lý tưởng hóa vùng đất khác. Mỗi miền đều có những vết xước riêng, những nỗi mệt riêng. Điều duy nhất tôi muốn giữ lại, sau những chuyến bay dài và những lần đứng giữa đám đông vô danh, là khả năng tự hỏi mình. Trong khoảnh khắc này, mình có thể làm gì để không khiến người khác nặng thêm?
Tôi vẫn là người Hà Nội. Tôi vẫn yêu thành phố ấy với tất cả những mâu thuẫn của nó. Nhưng giờ đây, tình yêu ấy không còn đi kèm với sự bảo vệ mù quáng. Nó đi kèm với mong muốn sửa mình, chậm rãi, vụng về, nhưng thành thật. Và có lẽ, đó là cách duy nhất để niềm kiêu hãnh không trở thành gánh nặng, chỉ là trở thành một thứ ánh sáng đủ dịu, để soi đường cho chính tôi và cho những người đi ngang qua đời mình.
Ăn cắp từ FB Hoa Quỳnh Nguyễn