Johnny Lê Nữu Vượng
Già làng


Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh Việt Nam đang tìm cách hiện đại hóa lực lượng pháo binh, thay thế các hệ thống cũ kỹ từ thời Liên Xô và Mỹ, đồng thời đa dạng hóa nguồn cung vũ khí trong tình hình an ninh khu vực phức tạp, đặc biệt là tranh chấp Biển Đông với Trung Quốc. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là tại sao Việt Nam chọn K9 Thunder của Hàn Quốc mà không phải pháo M-1978 Koksan do Triều Tiên sản xuất, một quốc gia có chung ý thức hệ ********
So sánh đặc tính kỹ thuật
Pháo tự hành K9 Thunder (Hàn Quốc):
K9 Thunder là pháo tự hành 155 mm/L52, được phát triển bởi Hanwha Aerospace từ năm 1989, với mục tiêu đối phó lực lượng pháo binh Triều Tiên, bao gồm cả M-1978 Koksan. K9 có các đặc điểm vượt trội:
- Tầm bắn: Tối đa 30 km với đạn thường, lên đến 40-54 km với đạn tăng tầm (V-LAP). Phiên bản K9A3 có thể đạt 70 km.
- Tốc độ bắn: Có thể bắn 3 quả đạn trong 15 giây với hệ thống điều khiển hỏa lực kỹ thuật số “Thời gian đến mục tiêu”, đảm bảo cả 3 quả đạn đến đích gần như cùng lúc, tăng xác suất tiêu diệt.
- Tính cơ động: Trọng lượng 47 tấn, K9 có thể di chuyển và sẵn sàng khai hỏa trong 30 giây, hoặc chuyển vị trí trong 60 giây sau khi bắn, giúp tránh phản pháo.
- Hệ thống hỗ trợ: Đi kèm xe tiếp đạn K10, cho phép nạp đạn tự động dưới lớp giáp, mang theo 48 quả đạn 155 mm.
- Độ bền và bảo vệ: Lớp giáp thép bảo vệ kíp chiến đấu (5 người) khỏi mảnh đạn 155 mm, đạn xuyên giáp 14,5 mm và mìn sát thương.
- Xuất khẩu: K9 đã được 9 quốc gia (Úc, Ai Cập, Estonia, Phần Lan, Ấn Độ, Na Uy, Ba Lan, Romania, Thổ Nhĩ Kỳ) sử dụng, chứng minh độ tin cậy và phổ biến trên thị trường quốc tế.
Pháo M-1978 Koksan (Triều Tiên)

M1989 đang nhả đạn
M-1978 Koksan là pháo tự hành 170 mm, được Triều Tiên phát triển từ những năm 1970, dựa trên khung gầm xe tăng T-62 của Liên Xô. Thông tin về Koksan hạn chế do tính khép kín của Triều Tiên, nhưng các đặc điểm chính bao gồm:
- Tầm bắn: Khoảng 40 km với đạn thường, có thể lên đến 60 km với đạn tăng tầm (RAP). Tuy nhiên, độ chính xác không được ghi nhận cao.
- Tốc độ bắn: Chỉ khoảng 1-2 phát/phút, thấp hơn nhiều so với K9 (6-8 phát/phút tối đa).
- Tính cơ động: Koksan nặng khoảng 40 tấn, sử dụng khung gầm xe tăng cũ, di chuyển chậm và không có hệ thống nạp đạn tự động.
- Hệ thống hỗ trợ: Không có xe tiếp đạn chuyên dụng, việc nạp đạn thủ công khiến thời gian chuẩn bị lâu hơn, dễ bị phản pháo.
- Công nghệ: Koksan sử dụng hệ thống điều khiển hỏa lực lạc hậu, không có khả năng tự động hóa như K9.
- Xuất khẩu: Chỉ được ghi nhận xuất khẩu sang Iran trong thập niên 1980, không phổ biến trên thị trường quốc tế.
Lý do Việt Nam chọn K9 Thunder thay vì M-1978 Koksan
1. Ưu thế công nghệ và hiệu quả chiến đấu:
K9 Thunder vượt trội về công nghệ so với M-1978 Koksan. Hệ thống điều khiển hỏa lực kỹ thuật số, khả năng bắn chính xác và tốc độ cao giúp K9 đáp ứng tốt yêu cầu tác chiến hiện đại. Koksan, với công nghệ từ thập niên 1970, không thể cạnh tranh về độ chính xác, tốc độ bắn hay khả năng sống sót trên chiến trường. Ngoài ra, K9 sử dụng đạn 155 mm tiêu chuẩn NATO, dễ tiếp cận hơn trên thị trường quốc tế so với đạn 170 mm hiếm có của Koksan.
2. Tính phổ biến và hậu cần:
K9 đã được nhiều quốc gia sử dụng, tạo điều kiện cho Việt Nam tiếp cận nguồn đạn dược và phụ tùng từ các nước đồng minh của Hàn Quốc, như Mỹ hay NATO. Ngược lại, đạn 170 mm của Koksan gần như chỉ có Triều Tiên sản xuất, gây khó khăn trong việc duy trì nguồn cung, đặc biệt trong bối cảnh Triều Tiên chịu cấm vận quốc tế nghiêm ngặt. Việt Nam từng gặp vấn đề với đạn pháo 152 mm kiểu Liên Xô do nguồn cung khan hiếm, nên việc chọn K9 giúp giảm phụ thuộc vào các nguồn cung không ổn định.
3. Chiến lược đa dạng hóa nguồn cung vũ khí:
Việt Nam đang giảm phụ thuộc vào vũ khí từ Nga và Trung Quốc, vốn chiếm phần lớn kho khí tài hiện tại (như pháo M114, Type 59, T-54/55). Việc mua K9 là một phần trong nỗ lực tiếp cận các hệ thống vũ khí phương Tây, đặc biệt từ Hàn Quốc, một đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam. Triều Tiên, dù có chung ý thức hệ, không phải là đối tác chiến lược đáng tin cậy do nền kinh tế yếu kém và tình trạng bị cô lập quốc tế.
4. Quan hệ chính trị và ngoại giao:
Hàn Quốc là một đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam, với kim ngạch thương mại song phương đạt 87 tỷ USD năm 2024. Thỏa thuận mua K9 không chỉ là thương vụ quân sự mà còn củng cố quan hệ ngoại giao và kinh tế. Trong khi đó, quan hệ với Triều Tiên chủ yếu mang tính biểu tượng, không có hợp tác quốc phòng đáng kể. Mua vũ khí từ Triều Tiên có thể gây căng thẳng với các đối tác phương Tây và làm phức tạp vị thế ngoại giao của Việt Nam.
5. Chuyển giao công nghệ và sản xuất nội địa:
Hàn Quốc sẵn sàng thảo luận chuyển giao công nghệ sản xuất đạn 155 mm cho Việt Nam, như đã làm với Ấn Độ (K9 Vajra-T) và Ba Lan. Điều này phù hợp với mục tiêu tự chủ quốc phòng của Việt Nam. Ngược lại, Triều Tiên không có lịch sử chuyển giao công nghệ và khả năng sản xuất của họ bị hạn chế bởi cấm vận, khiến việc hợp tác với Koksan không khả thi.
6. Tính thực chiến và uy tín:
K9 Thunder đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trong các điều kiện thực chiến ở nhiều quốc gia, từ sa mạc Thar (Ấn Độ) đến môi trường châu Âu (Ba Lan, Na Uy). Trong khi đó, Koksan chỉ được ghi nhận sử dụng hạn chế trong chiến tranh Iran-Iraq, với hiệu quả không rõ ràng. Chuyên gia quân sự Nga Alexey Leonkov từng nhận xét rằng các hệ thống như K9, dù ấn tượng trên giấy, cần được thử nghiệm thực chiến. Tuy nhiên, K9 có lợi thế về uy tín và hồ sơ vận hành so với Koksan, vốn thiếu dữ liệu minh bạch.
Việc Việt Nam chọn K9 Thunder thay vì M-1978 Koksan phản ánh sự ưu tiên về công nghệ hiện đại, tính phổ biến của đạn dược, chiến lược đa dạng hóa nguồn cung và củng cố quan hệ với Hàn Quốc. K9 không chỉ vượt trội về hiệu suất chiến đấu mà còn phù hợp với mục tiêu dài hạn của Việt Nam trong việc hiện đại hóa quân đội và tăng cường tự chủ quốc phòng. M-1978 Koksan, dù có tầm bắn xa, lại thua kém về công nghệ, hậu cần và không đáp ứng được nhu cầu chiến lược của Việt Nam trong bối cảnh an ninh khu vực hiện nay.