BỐN HẠNG NGỤY BẰNG HỮU, HẠNG BẠN GIẢ DỐI, KHÔNG PHẢI BẠN TỐT
Điều này cũng được Đức Phật thuyết cho gia chủ tử Siṅgālaka:
1- Bạn vụ lợi (Aññadatthuhara), là người có tính tham lam:
(1) Gặp gì cũng muốn lấy,
(2) Cho ít đòi hỏi nhiều,
(3) Vì sợ mới làm theo,
(4) Giao du vì mưu lợi.
2- Bạn khẩu biện (Vacīparama), là người chỉ biết nói giỏi:
(1) Tỏ thân tình việc đã qua,
(2) Tỏ thân tình việc chưa đến,
(3) Mua chuộc tình cảm bằng lời ngọt,
(4) Khi bạn hữu sự thì tỏ ra bất lực.
3- Bạn dua nịnh (Anuppiyabhāṇī), là người nịnh bợ ton hót:
(1) Đồng tình việc làm xấu,
(2) Bất đồng việc làm tốt,
(3) Ca tụng ở trước mặt,
(4) Xuyên tạc phía sau lưng.
4- Bạn trụy lạc (Apāyasahāya), là người tính hư hỏng:
(1) Say sưa rượu chè,
(2) Du hành chơi đêm,
(3) Hoang dâm đàng điếm,
(4) Đam mê cờ bạc.
— D.III.185.
BỐN HẠNG CHÂN BẰNG HỮU (SUHADAMITTA), HẠNG BẠN CHÂN TÌNH, HẠNG BẠN TỐT
Điều này cũng được Đức Phật thuyết cho gia chủ tử Siṅgālaka:
1- Bạn tán trợ (Upakārakamitta), là người bạn giúp đỡ nhau:
(1) Bảo vệ nhau khi bất cẩn;
(2) Giữ tài sản của bạn sơ suất,
(3) Làm chỗ nương tựa khi có sợ hãi,
(4) Nhiệt tình giúp đỡ khi bạn bè hữu sự.
2- Bạn đồng cam cộng khổ (Samānasukhadukkhamitta), là người chung vui chung khổ:
(1) Tỏ chuyện thầm kín của mình,
(2) Giữ kín chuyện bí mật của bạn bè,
(3) Không bỏ nhau khi gặp hoạn nạn,
(4) Dám hy sinh vì bạn.
3- Bạn khuyến lợi (Atthakkhāyīmitta), là người bạn khuyên nhắc lợi ích:
(1) Can ngăn điều ác,
(2) Khuyến khích điều thiện,
(3) Nói cho nghe pháp chưa từng nghe,
(4) Chỉ bày cho biết con đường thiên giới.
4- Bạn thân tình (Anukampakamittta), là người bạn chí cốt tình nghĩa:
(1) Không vui khi bạn bè gặp nạn,
(2) Vui mừng khi bạn bè gặp may,
(3) Phản đối người nói xấu bạn,
(4) Khích lệ người khen tụng bạn.
— D. III. 187.