Joker206vn
Địt xong chạy
Từ thời lập quốc, chính sách đối ngoại Mỹ đã được xây dựng trên nền tảng lợi ích cụ thể chứ không phải huyết thống hay tình cảm dân tộc. Khẩu hiệu “America First” không phải sáng tạo của Donald Trump mà đã xuất hiện từ năm 1916 dưới thời Woodrow Wilson, được Warren Harding sử dụng năm 1920, và trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt các đời tổng thống. Dù là dân chủ hay cộng hòa, dù là Obama, Trump hay Biden, điều không bao giờ thay đổi ở Mỹ là lợi ích cốt lõi: an ninh quốc gia, thịnh vượng kinh tế và vị thế quyền lực toàn cầu. Tất cả các yếu tố khác - đồng minh, chiến lược, thậm chí giá trị dân chủ - đều có thể điều chỉnh nếu chúng không còn phục vụ mục tiêu ấy.
Lịch sử đã chứng minh điều này một cách lạnh lùng và rõ ràng. Năm 1972, Richard Nixon - người từng là biểu tượng của chủ nghĩa chống cộng - bất ngờ sang Bắc Kinh bắt tay với Mao Trạch Đông để kiềm chế Liên Xô, dù chỉ vài năm trước đó Mỹ còn coi Trung Quốc là kẻ thù số một. Năm 1975, Washington rút khỏi miền Nam Việt Nam, để lại một đồng minh đã hy sinh hàng chục nghìn sinh mạng vì “liên minh” với Mỹ. Đến tháng 8/2021, Joe Biden hoàn tất việc rút quân khỏi Afghanistan chỉ trong vài tuần, bất chấp 20 năm cam kết “xây dựng dân chủ” và hàng trăm tỷ USD đã đổ vào đó. Những quyết định này không xuất phát từ “phản bội” hay “thiếu lòng tin”, mà đơn giản vì lợi ích Mỹ lúc đó không còn đòi hỏi phải duy trì sự hiện diện ấy nữa.
Ngay cả với những đồng minh thân cận nhất, logic này vẫn áp dụng triệt để. Hàn Quốc - quốc gia có hơn 28.500 lính Mỹ đồn trú - đã phải trả khoảng 1 tỷ USD mỗi năm cho chi phí duy trì lực lượng Mỹ. Dưới thời Trump, con số này bị đòi tăng vọt lên 5 tỷ USD; dưới Biden, Washington vẫn liên tục gây áp lực để Seoul chi nhiều hơn. Không có “tình bạn vĩnh cửu”, chỉ có thương lượng liên tục về chi phí và lợi ích.
Áp dụng vào Việt Nam, bức tranh cũng hoàn toàn tương tự. Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023 dưới thời Biden không phải vì Mỹ “quý” Việt Nam hơn Trung Quốc hay Hàn Quốc, mà vì Việt Nam lúc đó mang lại giá trị chiến lược rõ ràng: là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu (đặc biệt bán dẫn, công nghệ cao), là đối trọng tự nhiên với Trung Quốc trên Biển Đông, và là thị trường xuất khẩu lớn với thặng dư thương mại khổng lồ cho Mỹ (hơn 123 tỷ USD năm 2024). Năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều đạt khoảng 155 tỷ USD, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Các khoản đầu tư của Mỹ vào lĩnh vực bán dẫn và năng lượng tái tạo cũng tăng mạnh sau thỏa thuận hợp tác chip năm 2023.
Nhưng chính vì quan hệ được xây dựng trên lợi ích nên nó cũng có thể thay đổi theo lợi ích. Nếu Việt Nam trở nên yếu hơn, phụ thuộc hơn vào một bên nào đó, hoặc không còn đủ sức đóng góp vào việc kiềm chế Trung Quốc, thì Washington sẽ không ngần ngại điều chỉnh. Ngược lại, nếu Việt Nam càng mạnh về kinh tế, càng độc lập về chiến lược, càng có khả năng tự bảo vệ chủ quyền và duy trì ổn định khu vực, thì Mỹ càng buộc phải duy trì quan hệ cân bằng, thậm chí nhượng bộ hơn.
Đây không phải là bi quan hay “chống Mỹ”. Đây là chủ nghĩa hiện thực thuần túy - thứ mà chính các nhà chiến lược Mỹ từ Henry Kissinger đến các cố vấn hiện nay vẫn công khai thừa nhận. Việt Nam đã trải qua đủ bài học lịch sử để hiểu rằng không quốc gia nào cho đi mà không đòi hỏi, và không tình bạn quốc tế nào tồn tại ngoài tính toán lợi ích.
Do đó, con đường đúng đắn nhất của Việt Nam hôm nay không phải là cố gắng “lấy lòng” Washington bằng những tuyên bố cảm tính, mà là không ngừng củng cố sức mạnh nội tại: phát triển kinh tế bền vững, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại (với Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, châu Âu, và cả quan hệ ổn định với Trung Quốc trong khuôn khổ có kiểm soát), nâng cao năng lực quốc phòng, và khẳng định rõ lập trường độc lập, tự chủ. Chỉ khi Việt Nam đủ mạnh để Mỹ không thể bỏ qua, và đủ độc lập để Mỹ không thể khống chế, lúc đó vị trí của chúng ta trong cấu trúc lợi ích của Hoa Kỳ mới thực sự vững chắc và lâu dài.
Quan hệ Mỹ-Việt hôm nay là cơ hội lớn, nhưng chỉ là cơ hội. Giá trị thực sự của nó phụ thuộc vào việc chúng ta có biết nhìn nhận bản chất lạnh lùng của chính sách Mỹ hay không, và có đủ bản lĩnh để hành động theo lợi ích dân tộc hay không. Lịch sử đã, đang và sẽ tiếp tục chứng minh: quốc gia nào quên điều này, quốc gia ấy sẽ phải trả giá.
Lịch sử đã chứng minh điều này một cách lạnh lùng và rõ ràng. Năm 1972, Richard Nixon - người từng là biểu tượng của chủ nghĩa chống cộng - bất ngờ sang Bắc Kinh bắt tay với Mao Trạch Đông để kiềm chế Liên Xô, dù chỉ vài năm trước đó Mỹ còn coi Trung Quốc là kẻ thù số một. Năm 1975, Washington rút khỏi miền Nam Việt Nam, để lại một đồng minh đã hy sinh hàng chục nghìn sinh mạng vì “liên minh” với Mỹ. Đến tháng 8/2021, Joe Biden hoàn tất việc rút quân khỏi Afghanistan chỉ trong vài tuần, bất chấp 20 năm cam kết “xây dựng dân chủ” và hàng trăm tỷ USD đã đổ vào đó. Những quyết định này không xuất phát từ “phản bội” hay “thiếu lòng tin”, mà đơn giản vì lợi ích Mỹ lúc đó không còn đòi hỏi phải duy trì sự hiện diện ấy nữa.
Ngay cả với những đồng minh thân cận nhất, logic này vẫn áp dụng triệt để. Hàn Quốc - quốc gia có hơn 28.500 lính Mỹ đồn trú - đã phải trả khoảng 1 tỷ USD mỗi năm cho chi phí duy trì lực lượng Mỹ. Dưới thời Trump, con số này bị đòi tăng vọt lên 5 tỷ USD; dưới Biden, Washington vẫn liên tục gây áp lực để Seoul chi nhiều hơn. Không có “tình bạn vĩnh cửu”, chỉ có thương lượng liên tục về chi phí và lợi ích.
Áp dụng vào Việt Nam, bức tranh cũng hoàn toàn tương tự. Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023 dưới thời Biden không phải vì Mỹ “quý” Việt Nam hơn Trung Quốc hay Hàn Quốc, mà vì Việt Nam lúc đó mang lại giá trị chiến lược rõ ràng: là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu (đặc biệt bán dẫn, công nghệ cao), là đối trọng tự nhiên với Trung Quốc trên Biển Đông, và là thị trường xuất khẩu lớn với thặng dư thương mại khổng lồ cho Mỹ (hơn 123 tỷ USD năm 2024). Năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều đạt khoảng 155 tỷ USD, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Các khoản đầu tư của Mỹ vào lĩnh vực bán dẫn và năng lượng tái tạo cũng tăng mạnh sau thỏa thuận hợp tác chip năm 2023.
Nhưng chính vì quan hệ được xây dựng trên lợi ích nên nó cũng có thể thay đổi theo lợi ích. Nếu Việt Nam trở nên yếu hơn, phụ thuộc hơn vào một bên nào đó, hoặc không còn đủ sức đóng góp vào việc kiềm chế Trung Quốc, thì Washington sẽ không ngần ngại điều chỉnh. Ngược lại, nếu Việt Nam càng mạnh về kinh tế, càng độc lập về chiến lược, càng có khả năng tự bảo vệ chủ quyền và duy trì ổn định khu vực, thì Mỹ càng buộc phải duy trì quan hệ cân bằng, thậm chí nhượng bộ hơn.
Đây không phải là bi quan hay “chống Mỹ”. Đây là chủ nghĩa hiện thực thuần túy - thứ mà chính các nhà chiến lược Mỹ từ Henry Kissinger đến các cố vấn hiện nay vẫn công khai thừa nhận. Việt Nam đã trải qua đủ bài học lịch sử để hiểu rằng không quốc gia nào cho đi mà không đòi hỏi, và không tình bạn quốc tế nào tồn tại ngoài tính toán lợi ích.
Do đó, con đường đúng đắn nhất của Việt Nam hôm nay không phải là cố gắng “lấy lòng” Washington bằng những tuyên bố cảm tính, mà là không ngừng củng cố sức mạnh nội tại: phát triển kinh tế bền vững, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại (với Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, châu Âu, và cả quan hệ ổn định với Trung Quốc trong khuôn khổ có kiểm soát), nâng cao năng lực quốc phòng, và khẳng định rõ lập trường độc lập, tự chủ. Chỉ khi Việt Nam đủ mạnh để Mỹ không thể bỏ qua, và đủ độc lập để Mỹ không thể khống chế, lúc đó vị trí của chúng ta trong cấu trúc lợi ích của Hoa Kỳ mới thực sự vững chắc và lâu dài.
Quan hệ Mỹ-Việt hôm nay là cơ hội lớn, nhưng chỉ là cơ hội. Giá trị thực sự của nó phụ thuộc vào việc chúng ta có biết nhìn nhận bản chất lạnh lùng của chính sách Mỹ hay không, và có đủ bản lĩnh để hành động theo lợi ích dân tộc hay không. Lịch sử đã, đang và sẽ tiếp tục chứng minh: quốc gia nào quên điều này, quốc gia ấy sẽ phải trả giá.