Patada
Trâu lái đò
Trong Kinh Thánh, cụ thể là chương 6 của sách Khải Huyền (cuốn sách cuối cùng của Tân Ước), Tứ Kỵ Sĩ (Four Horsemen of the Apocalypse) là những nhân vật tượng trưng cho các thảm họa giáng xuống nhân gian trước ngày Phán xét.
Mỗi kỵ sĩ cưỡi một con ngựa có màu sắc riêng biệt, đại diện cho một loại tai ương:
Mỗi kỵ sĩ cưỡi một con ngựa có màu sắc riêng biệt, đại diện cho một loại tai ương:
1. Kỵ sĩ cưỡi ngựa Trắng (Chinh phục / Kẻ phản Kitô)
- Đặc điểm: Tay cầm cung, đầu đội vương miện.
- Ý nghĩa: Thường được hiểu là sự Chinh phục hoặc vinh quang của chiến thắng. Tuy nhiên, trong nhiều diễn giải thần học, đây còn là biểu tượng của kẻ giả danh (Kẻ phản Kitô) dùng sự mê hoặc và quyền lực để thống trị thế giới.
2. Kỵ sĩ cưỡi ngựa Đỏ (Chiến tranh)
- Đặc điểm: Tay cầm một thanh gươm lớn.
- Ý nghĩa: Tượng trưng cho Chiến tranh và sự tàn sát. Kỵ sĩ này có quyền năng cướp đi hòa bình trên mặt đất, khiến con người chém giết lẫn nhau.
3. Kỵ sĩ cưỡi ngựa Ô/Đen (Nạn đói)
- Đặc điểm: Tay cầm một chiếc cân.
- Ý nghĩa: Tượng trưng cho Nạn đói và sự khan hiếm thực phẩm. Chiếc cân ám chỉ việc đong đếm lương thực một cách dè xẻn, giá cả đắt đỏ (lúa mì, lúa mạch tăng giá phi mã) trong khi các mặt hàng xa xỉ như dầu và rượu vẫn còn đó nhưng người nghèo không chạm tới được.
4. Kỵ sĩ cưỡi ngựa Xám tro (Cái chết)
- Đặc điểm: Đây là kỵ sĩ duy nhất được gọi tên đích danh là Cái chết (Death). Theo sau ông ta là Âm phủ (Hades).
- Ý nghĩa: Tượng trưng cho sự kết thúc. Kỵ sĩ này được ban quyền năng hủy diệt một phần tư trái đất bằng gươm đao, đói kém, dịch bệnh và thú dữ.