Khả năng tấu hài của "Thiên đường xã nghĩa"

CON LỢN THỜI BAO CẤP – MỘT TRUYỆN HÀI CƯỜI RA NƯỚC MẮT (tác giả Tú Lê)

Trong những năm tháng mà người ta quen gọi là thời bao cấp, đời sống con người bị chi phối bởi những quy định chặt chẽ đến mức nhiều khi chính người trong cuộc cũng không biết nên khóc hay nên cười. Chuyện nuôi lợn là một ví dụ.

-Theo lẽ thường, con lợn do mình nuôi thì phải thuộc về mình. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, sự việc không đơn giản như vậy. Muốn nuôi lợn phải đăng ký. Nuôi xong phải bán theo chỉ tiêu. Còn muốn giết thịt để dùng trong gia đình thì lại phải xin phép. Có thể nói, con lợn ở trong chuồng nhà mình, nhưng số phận của nó lại nằm ở ngoài cổng làng.
-Một người nông dân nọ, sau một năm tằn tiện, dành dụm từng nắm cám, từng mớ rau, nuôi được một con lợn độ bốn mươi ký. Nhìn con lợn lớn lên từng ngày, ông vui mừng, vì trong lòng đã tính đến một cái Tết có phần tươm tất hơn mọi năm.
Nhưng rồi ông chợt nhớ: muốn mổ lợn, phải làm đơn.

-Ông ngồi xuống, cẩn thận viết từng chữ, nét chữ vừa ngay ngắn vừa dè dặt, như thể mỗi chữ viết ra đều phải xin phép trước. Trong đơn, ông trình bày rõ ràng: gia đình nuôi được một con lợn, nay có nhu cầu làm thịt để cải thiện đời sống. Cuối đơn, ông không quên thêm một câu rất thật thà: kính mong Ủy ban xem xét, tạo điều kiện. Đem đơn lên xã, ông phải chờ từ sáng đến gần trưa mới được gọi vào. Người cán bộ xem xét, hỏi han đủ điều: lợn có đăng ký chưa, đã nộp đủ nghĩa vụ chưa, có vượt chỉ tiêu không. Mỗi câu hỏi như một lần thử thách sự kiên nhẫn của ông.
-Sau một hồi cân nhắc, cán bộ kết luận: có thể cho phép, nhưng phải đóng thêm một khoản thuế và chỉ được mổ vào ngày quy định.

-Ông cầm tờ giấy về, lòng nhẹ nhõm, tưởng như đã vượt qua một cửa ải lớn. Về đến nhà, vợ con ông hồi hộp chờ đợi. Nghe tin được phép mổ, cả nhà vui mừng. Nhưng khi ông đọc kỹ lại ngày tháng ghi trong giấy, thì niềm vui ấy bỗng chùng xuống: ngày được phép mổ… lại nằm sau Tết.
Thế là, con lợn vẫn còn nguyên trong chuồng, còn cái Tết thì lại đến trước.
Câu chuyện nghe qua tưởng như một chuyện khôi hài. Nhưng cái đáng cười không phải là con lợn, cũng không phải là người nông dân, mà chính là cái hoàn cảnh đã khiến cho một việc rất tự nhiên của đời sống trở thành một thủ tục rườm rà, đến mức phi lý. Ở những nơi khác, người ta nuôi lợn để ăn. Còn ở đây, người ta nuôi lợn mà phải xin phép mới được ăn. Và đôi khi, xin phép xong thì… lại không kịp ăn.

Chuyện ấy, nếu chỉ kể lại, có thể làm người ta bật cười. Nhưng nếu nghĩ kỹ, thì cái cười ấy có phần chua chát. Vì nó không chỉ nói về một con lợn, mà nói về cả một thời kỳ mà đời sống con người bị bó buộc trong những khuôn khổ quá chật hẹp.
Ngày nay, những câu chuyện như thế đã lùi vào dĩ vãng. Người ta có thể tự do nuôi, tự do bán, tự do tiêu dùng những gì mình làm ra. Nhưng ký ức về một thời mà con lợn trong chuồng không hoàn toàn thuộc về người nuôi nó, vẫn còn ở lại trong tâm trí nhiều người – như một bài học mà lịch sử đã để lại, giản dị mà sâu xa.
______________________________________________________________
Và có lẽ, chính vì đã đi qua những tháng ngày như thế, nên khi nhìn lại, người ta không chỉ thấy thiếu thốn, mà còn thấy một điều gì đó rất bền bỉ trong những con người thời đại xã nghĩa.
-Một thứ nghị lực lặng lẽ.
-Một cách sống biết chắt chiu.
-Và một khả năng… mỉm cười, ngay cả trong những điều tưởng như không thể cười.
-Những câu chuyện về con lợn, về tem phiếu, về những lần xếp hàng… có thể đã lùi xa.
-Nhưng ký ức về chúng thì vẫn còn, như một phần của đời sống – giản dị mà không dễ quên.

XJc4G7.jpg


IxWKrr.jpg


Thời nay dân sướng quá mà đéo biết đường sướng, mới ăn có tí lợn dịch, lợn chết mà đã kêu trời, kêu đất
Ngày xưa (thời bao cấp) đến lợn chết còn ko có mà ăn kia kìa
Rồi bao nhiêu người mãi kẹt lại ở tuổi 20 để chúng mày đc ăn lợn chết đấy, kêu ca cái lol
(À đấy là bò đỏ bảo thế)

 
Sửa lần cuối:
CON LỢN THỜI BAO CẤP – MỘT TRUYỆN HÀI CƯỜI RA NƯỚC MẮT (tác giả Tú Lê)

Trong những năm tháng mà người ta quen gọi là thời bao cấp, đời sống con người bị chi phối bởi những quy định chặt chẽ đến mức nhiều khi chính người trong cuộc cũng không biết nên khóc hay nên cười. Chuyện nuôi lợn là một ví dụ.

-Theo lẽ thường, con lợn do mình nuôi thì phải thuộc về mình. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, sự việc không đơn giản như vậy. Muốn nuôi lợn phải đăng ký. Nuôi xong phải bán theo chỉ tiêu. Còn muốn giết thịt để dùng trong gia đình thì lại phải xin phép. Có thể nói, con lợn ở trong chuồng nhà mình, nhưng số phận của nó lại nằm ở ngoài cổng làng.
-Một người nông dân nọ, sau một năm tằn tiện, dành dụm từng nắm cám, từng mớ rau, nuôi được một con lợn độ bốn mươi ký. Nhìn con lợn lớn lên từng ngày, ông vui mừng, vì trong lòng đã tính đến một cái Tết có phần tươm tất hơn mọi năm.
Nhưng rồi ông chợt nhớ: muốn mổ lợn, phải làm đơn.

-Ông ngồi xuống, cẩn thận viết từng chữ, nét chữ vừa ngay ngắn vừa dè dặt, như thể mỗi chữ viết ra đều phải xin phép trước. Trong đơn, ông trình bày rõ ràng: gia đình nuôi được một con lợn, nay có nhu cầu làm thịt để cải thiện đời sống. Cuối đơn, ông không quên thêm một câu rất thật thà: kính mong Ủy ban xem xét, tạo điều kiện. Đem đơn lên xã, ông phải chờ từ sáng đến gần trưa mới được gọi vào. Người cán bộ xem xét, hỏi han đủ điều: lợn có đăng ký chưa, đã nộp đủ nghĩa vụ chưa, có vượt chỉ tiêu không. Mỗi câu hỏi như một lần thử thách sự kiên nhẫn của ông.
-Sau một hồi cân nhắc, cán bộ kết luận: có thể cho phép, nhưng phải đóng thêm một khoản thuế và chỉ được mổ vào ngày quy định.

-Ông cầm tờ giấy về, lòng nhẹ nhõm, tưởng như đã vượt qua một cửa ải lớn. Về đến nhà, vợ con ông hồi hộp chờ đợi. Nghe tin được phép mổ, cả nhà vui mừng. Nhưng khi ông đọc kỹ lại ngày tháng ghi trong giấy, thì niềm vui ấy bỗng chùng xuống: ngày được phép mổ… lại nằm sau Tết.
Thế là, con lợn vẫn còn nguyên trong chuồng, còn cái Tết thì lại đến trước.
Câu chuyện nghe qua tưởng như một chuyện khôi hài. Nhưng cái đáng cười không phải là con lợn, cũng không phải là người nông dân, mà chính là cái hoàn cảnh đã khiến cho một việc rất tự nhiên của đời sống trở thành một thủ tục rườm rà, đến mức phi lý. Ở những nơi khác, người ta nuôi lợn để ăn. Còn ở đây, người ta nuôi lợn mà phải xin phép mới được ăn. Và đôi khi, xin phép xong thì… lại không kịp ăn.

Chuyện ấy, nếu chỉ kể lại, có thể làm người ta bật cười. Nhưng nếu nghĩ kỹ, thì cái cười ấy có phần chua chát. Vì nó không chỉ nói về một con lợn, mà nói về cả một thời kỳ mà đời sống con người bị bó buộc trong những khuôn khổ quá chật hẹp.
Ngày nay, những câu chuyện như thế đã lùi vào dĩ vãng. Người ta có thể tự do nuôi, tự do bán, tự do tiêu dùng những gì mình làm ra. Nhưng ký ức về một thời mà con lợn trong chuồng không hoàn toàn thuộc về người nuôi nó, vẫn còn ở lại trong tâm trí nhiều người – như một bài học mà lịch sử đã để lại, giản dị mà sâu xa.
______________________________________________________________
Và có lẽ, chính vì đã đi qua những tháng ngày như thế, nên khi nhìn lại, người ta không chỉ thấy thiếu thốn, mà còn thấy một điều gì đó rất bền bỉ trong những con người thời đại xã nghĩa.
-Một thứ nghị lực lặng lẽ.
-Một cách sống biết chắt chiu.
-Và một khả năng… mỉm cười, ngay cả trong những điều tưởng như không thể cười.
-Những câu chuyện về con lợn, về tem phiếu, về những lần xếp hàng… có thể đã lùi xa.
-Nhưng ký ức về chúng thì vẫn còn, như một phần của đời sống – giản dị mà không dễ quên.

XJc4G7.jpg


IxWKrr.jpg


Thời nay dân sướng quá mà đéo biết đường sướng, mới ăn có tí lợn dịch, lợn chết mà đã kêu trời, kêu đất
Ngày xưa (thời bao cấp) đến lợn chết còn ko có mà ăn kia kìa
Rồi bao nhiêu người mãi kẹt lại ở tuổi 20 để chúng mày đc ăn lợn chết đấy, kêu ca cái lol
(À đấy là bò đỏ bảo thế)

Biết tâm tư anh em bò đỏ nên pác Nâm đã ra nệnh xây dựng thí điểm xã phường Xã nghĩa. Anh em mắt trắng TV sắp được thưởng thức món cơm kẻng, vịt giấu, bộ lòng cái dồi lén cất trong nhà cầu rồi. Sướng trợn mắt ra.
 
Truyện thứ 2:
NGƯỜI XẾP HÀNG KHÔNG BIẾT MUA GÌ
Trong đời sống thường ngày, người ta chỉ xếp hàng khi biết rõ mình cần gì.
Nhưng có một thời, người ta xếp hàng… trước khi biết mình cần gì.
Câu chuyện tưởng như vô lý ấy lại từng diễn ra rất tự nhiên, đến mức không ai thấy lạ.
Một buổi sáng nọ, trước cửa hàng mậu dịch của một khu phố nhỏ, có một hàng người đứng kéo dài từ trong cửa ra tận ngoài đường. Người trước đứng sát người sau, ai nấy đều có vẻ chăm chú, kiên nhẫn, và đặc biệt là… không ai tỏ ra vội vàng.

Một ông giáo đi ngang qua, vốn là người hay quan sát, dừng lại một chút, nhìn hàng người rồi hỏi một chị đứng gần đầu hàng:
– Chị ơi, hôm nay bán gì mà đông thế?
Chị quay lại, trả lời rất thật thà:
– Em cũng chưa biết.
Ông giáo ngạc nhiên:
– Chưa biết mà chị vẫn xếp?
Chị cười nhẹ:
– Thấy đông thì xếp thôi anh ạ. Có hàng là may rồi.
Câu trả lời ấy, nếu đem kể ở một nơi khác, có thể sẽ khiến người ta bật cười. Nhưng trong hoàn cảnh lúc bấy giờ, nó lại hoàn toàn hợp lý. Vì hàng hóa không phải lúc nào cũng có. Mà đã không phải lúc nào cũng có, thì hễ thấy có dấu hiệu “có hàng”, người ta phải tranh thủ. Cái cần thiết không còn là biết mình mua gì, mà là có cơ hội mua được cái gì đó.

6n3tV.jpg


-Trong hàng người ấy, có người cầm sẵn tem phiếu. Có người chỉ mang theo một cái túi vải cũ. Có người đi từ sáng sớm, có người vừa tan ca đã chạy vội đến. Họ không nói nhiều, cũng không hỏi han nhau quá kỹ. Mỗi người đứng đó, giữ chỗ của mình, như giữ một hy vọng rất nhỏ. Đến gần trưa, cửa hàng bắt đầu mở bán.
Người ta bắt đầu nhích lên từng chút một. Mỗi bước tiến là một lần hồi hộp. Có người trong lòng đã tính toán sẵn: nếu là thịt thì sẽ chia thế nào, nếu là cá thì sẽ kho ra sao, nếu là đường thì sẽ để dành cho dịp gì.
Nhưng khi đến lượt những người ở giữa hàng, thì tin từ phía trước truyền xuống:
– Hết rồi!
Hai chữ “hết rồi” ấy, trong thời đó, có lẽ là hai chữ quen thuộc nhất. Nó không mang sắc thái bất ngờ, mà mang một cảm giác… đã lường trước.

Có người thở dài, rồi lặng lẽ quay về. Có người đứng lại thêm một lúc, như chưa muốn tin. Nhưng rồi ai cũng phải chấp nhận.
Điều đáng nói là, ngày hôm sau, họ lại quay lại. Và nếu thấy có một hàng người khác đang xếp, họ lại tiếp tục… xếp theo.
Có thể nói, xếp hàng trong thời ấy không chỉ là một hành động mua bán. Nó là một phần của đời sống. Người ta quen với việc chờ đợi, quen với sự thiếu hụt, và cũng quen với việc không phải lúc nào mình chờ cũng có kết quả.
Nhưng trong cái thói quen ấy, vẫn có một điều đáng suy nghĩ.
Đó là con người đã học được cách hy vọng… ngay cả khi không biết mình đang chờ đợi điều gì.
Và có lẽ, chính cái khả năng hy vọng mơ hồ ấy đã giúp họ đi qua được một thời kỳ mà nhiều điều tưởng như rất bình thường hôm nay, khi ấy lại là điều xa xỉ.

XẾP HÀNG – MỘT NGHỀ PHỤ CHÍNH THỨC
-Trong hoàn cảnh hàng hóa khan hiếm, việc mua được một món đồ không còn phụ thuộc vào tiền, mà phụ thuộc vào… thời gian và sự kiên nhẫn. Ai có thể đứng lâu hơn, dậy sớm hơn, chịu đựng giỏi hơn – người đó có cơ hội cao hơn.
-Thế là, trong xã hội dần hình thành một “lực lượng” đặc biệt: những người chuyên đi xếp hàng.
-Có bà cụ dậy từ ba giờ sáng, đội chiếc nón cũ, mang theo một cái ghế con, ra trước cửa hàng mậu dịch ngồi chờ. Trời còn tối, đường còn vắng, nhưng bà đã có mặt, như một người đi làm ca sớm.
-Có người không cần đứng. Họ chỉ đặt xuống một viên gạch, một chiếc dép, hay một cái nón rách để… giữ chỗ. Vật ấy, trong hoàn cảnh ấy, không chỉ là vật vô tri, mà là “đại diện pháp lý” cho một con người.

-Một ông công nhân kể lại, có lần ông đi làm ca đêm về, ghé qua cửa hàng thì thấy trước cửa đã có… cả chục viên gạch xếp thành hàng. Không thấy người đâu, nhưng ai cũng hiểu: hàng đã có chủ.
Đến sáng, từng người quay lại, nhận lại “vị trí” của mình một cách rất trật tự. Không ai thắc mắc, cũng không ai tranh giành. Một thứ quy ước ngầm, không cần văn bản, nhưng ai cũng tôn trọng.
Có thể nói, đó là một dạng “kỷ luật xã hội” rất đặc biệt.
Nhưng không phải lúc nào mọi chuyện cũng êm ả như vậy.
Có những hôm, hàng quá đông, người quá nhiều. Có người chen lên, có người cãi vã. Có người đứng cả buổi, đến lúc gần tới lượt thì bị đẩy ra ngoài. Có người bực quá, bỏ về. Nhưng hôm sau… lại quay lại.

Một điều đáng chú ý là: xếp hàng không chỉ để mua cho mình.
Có người xếp hàng thuê.
Một bà nội trợ bận việc nhà, có thể nhờ một người khác đi xếp hàng hộ, trả công bằng vài đồng hoặc một phần hàng mua được. Một sinh viên rảnh rỗi có thể đứng xếp hàng cả ngày, rồi bán lại chỗ của mình cho người đến sau.
Dần dần, việc xếp hàng không còn đơn thuần là chờ đợi, mà trở thành một “dịch vụ”.
Có người còn đùa rằng:
– Thời này, ai không có nghề thì… đi xếp hàng.
Nghe thì có vẻ châm biếm, nhưng trong cái châm biếm ấy lại có phần đúng.
Vì trong một xã hội mà mọi thứ đều thiếu, thì ngay cả việc chờ đợi cũng trở thành một nguồn lực.
Nhưng điều đáng suy nghĩ hơn cả, là thái độ của con người trong hoàn cảnh ấy.
Họ có thể than phiền, có thể mệt mỏi, nhưng hiếm khi bỏ cuộc. Họ chấp nhận những bất tiện như một phần của đời sống, và tìm cách thích nghi với nó.

Có người đứng hàng cả buổi, mua được vài lạng đường. Về nhà, chia ra từng thìa nhỏ, dùng dần. Mỗi thìa đường không chỉ là vị ngọt, mà còn là kết quả của một buổi sáng chờ đợi.
Có người đứng hàng cả ngày, không mua được gì. Nhưng hôm sau, họ vẫn đi tiếp.
Nếu nhìn từ bên ngoài, có thể thấy đó là sự cam chịu.
Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, đó cũng là một dạng kiên trì – một cách mà con người bám vào những cơ hội nhỏ nhất để cải thiện đời sống của mình.
Và có lẽ, chính trong những hàng người lặng lẽ ấy, người ta có thể thấy rõ nhất một điều:
Khi cuộc sống trở nên khó khăn, con người không chỉ học cách làm việc…
mà còn học cách chờ đợi.
 
Truyện thứ 3:
CON TEM PHIẾU VÀ QUYỀN ĐƯỢC… SỐNG

Nếu phải chọn một biểu tượng tiêu biểu nhất của thời bao cấp, có lẽ không phải là con lợn, không phải là cửa hàng mậu dịch, mà là… tấm tem phiếu.
Nhỏ bé, mỏng manh, nhưng lại có quyền lực rất lớn.
Trong đời sống thường ngày, tiền là thứ quyết định khả năng mua bán. Nhưng trong thời ấy, tiền nhiều khi chỉ là điều kiện cần, còn tem phiếu mới là điều kiện đủ.
Không có tem phiếu, dù có tiền, người ta cũng không mua được gì.

Một người công chức, mỗi tháng nhận lương, nhưng thứ được mong đợi hơn cả lại là cuốn sổ gạo. Trong cuốn sổ ấy, từng dòng ghi rõ: tháng này được bao nhiêu cân gạo, bao nhiêu lạng thịt, bao nhiêu đường, bao nhiêu vải.
Mỗi dòng là một phần đời sống.
Có người cầm sổ gạo trên tay, mà cảm giác như đang cầm cả… sự yên tâm của gia đình.
Ngược lại, có người làm mất sổ gạo, đứng giữa nhà mà thẫn thờ, như vừa đánh rơi một thứ gì đó rất lớn.
Người ta vẫn nói đùa:
– Nhìn mặt ông ấy hôm nay… như mất sổ gạo!
Câu nói nghe qua thì nhẹ, nhưng thực ra lại rất thật.
Vì mất sổ gạo không chỉ là mất một cuốn sổ, mà là mất đi quyền tiếp cận những thứ thiết yếu nhất của đời sống.

Có một bà mẹ nọ, một lần sơ ý làm rơi cuốn sổ gạo khi đi chợ. Về nhà, bà ngồi lặng cả buổi, không dám nói với ai. Đến tối, chồng hỏi, bà mới bật khóc.
Không phải vì cái sổ, mà vì nỗi lo cho những ngày sắp tới.
Thế rồi, cả nhà phải chạy vạy, nhờ người quen, xin xác nhận, làm lại giấy tờ… một quá trình không đơn giản chút nào.
Những chuyện như vậy, ngày ấy không hiếm.
Tem phiếu, xét cho cùng, không phải là thứ gì phức tạp. Nhưng chính cách mà nó được sử dụng đã khiến cho đời sống trở nên ràng buộc. Mỗi bữa ăn, mỗi tấm áo, mỗi vật dụng… đều phải đi qua một cơ chế phân phối. Con người không còn hoàn toàn chủ động trong việc tiêu dùng những gì mình làm ra, mà phải sống theo những gì được phân bổ.
Nhưng trong cái khuôn khổ ấy, con người vẫn tìm cách xoay xở.

KpwLZ.jpg


-Có người đổi tem phiếu lấy thứ mình cần. Có người tích góp tem phiếu để dành cho dịp đặc biệt. Có người mang tem phiếu ra chợ “ngoài”, đổi lấy những món hàng không có trong tiêu chuẩn.
-Dần dần, xung quanh tem phiếu hình thành một “thị trường” riêng – không chính thức, nhưng lại rất sống động.
-Ở đó, người ta trao đổi, mặc cả, tính toán. Ở đó, sự khéo léo, linh hoạt của con người được phát huy.
-Có thể nói, tem phiếu vừa là công cụ quản lý, vừa là một phép thử.
-Nó thử xem con người sẽ phản ứng thế nào khi quyền lựa chọn bị thu hẹp. Và kết quả là: con người không ngừng tìm cách mở rộng lại những lựa chọn ấy, bằng những con đường riêng của mình.

Ngày nay, khi bước vào một siêu thị, người ta có thể chọn bất cứ thứ gì mình muốn, miễn là có tiền. Ít ai còn nhớ rằng, đã từng có một thời, việc ăn một bữa cơm có đủ gạo, đủ thịt… không chỉ phụ thuộc vào túi tiền, mà còn phụ thuộc vào một tấm giấy nhỏ. Và cũng ít ai nghĩ rằng, trong những tấm giấy nhỏ ấy, đã từng chứa đựng cả một phần… quyền được sống của con người.


cstTefY.jpg
 
Sửa lần cuối:
Truyện thứ 4:
MỔ LỢN VÀ MỘT TIẾNG “NÀY NÀY”

Những năm sáu mươi của thế kỷ trước, tại một con phố nhỏ ở Nam Định, có một gia đình sống bằng nghề nấu cơm bình dân cho học sinh các huyện về trọ học. Cuộc sống khi ấy không dư dả, nhưng cũng không đến nỗi túng quẫn. Cái khéo của họ nằm ở chỗ biết chắt chiu: cơm thừa, canh cặn, rau dập… đều được gom lại, nuôi phía sau nhà một con lợn.
Con lợn ấy không phải chỉ là một vật nuôi.
Nó là của để dành.
Là niềm hy vọng cho những ngày Tết.
Và cũng là thứ “tài sản” mà cả nhà âm thầm bảo vệ.

Suốt gần một năm, người mẹ ngày nào cũng lom khom trộn cám, băm rau, đổ thức ăn vào máng. Con lợn lớn dần, béo dần, đến mức mỗi lần nhìn nó, bà lại thở ra một tiếng nhẹ nhõm, như thể nhìn thấy một cái Tết bớt đi phần đạm bạc.
Rồi một buổi sáng Chủ nhật, sau khi cân nhắc rất kỹ, bà quyết định:
– Đến lúc rồi.
Không ai hỏi lại “đến lúc gì”, vì ai cũng hiểu.
Cái quyết định ấy, nói ra thì nhẹ, nhưng thực hiện lại không hề đơn giản. Trong hoàn cảnh bấy giờ, việc mổ lợn không phải cứ muốn là làm. Người ta phải tính toán, phải dè chừng, phải giữ kín như giữ một bí mật.
Thế là cả nhà bước vào một “chiến dịch” nho nhỏ.
Người con được giao đứng đầu ngõ, giả vờ chơi nhưng thực chất là để canh chừng.
Người bố lo việc phụ giúp, chuẩn bị nước, chuẩn bị dụng cụ.
Còn người mẹ, vốn quen việc, trực tiếp đảm nhận phần chính.
Mọi thứ diễn ra trong im lặng.
Nồi nước được đun sôi.
Dao được mài kỹ.
Không khí trong nhà bỗng trở nên căng thẳng một cách lạ lùng.

Con lợn hôm ấy cũng hiền một cách khác thường. Nó ăn xong, nằm im, thỉnh thoảng chỉ khịt khịt mũi, như không hề hay biết số phận mình đang được định đoạt.
Công việc vừa bắt đầu được ít phút thì từ ngoài ngõ bỗng có tiếng chân chạy gấp gáp.
Người bố hớt hải lao vào, mặt hơi tái, miệng vừa mở đã nói:
– Này… này…!
Chỉ hai tiếng ấy thôi.
Nhưng trong hoàn cảnh đó, nó đủ để làm cho cả nhà hiểu theo cách nghiêm trọng nhất.
Người con đang đứng đầu ngõ vội chạy vào.
Người mẹ lập tức buông tay.
Dao, thớt, chậu nước… được dẹp gọn trong chớp mắt.
Con lợn – nhân vật trung tâm của “chiến dịch” – bỗng nhiên được trả lại vị trí cũ, đứng ngơ ngác, chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra.
Chỉ trong vài giây, tất cả dấu vết biến mất.
Căn nhà trở lại trạng thái bình thường như chưa từng có điều gì.
Cả nhà đứng im, thở dồn dập, chờ đợi.

Một lát sau, khi thấy không có ai xuất hiện thêm, người mẹ mới nhìn người bố, hỏi nhỏ:
– Có chuyện gì vậy?
Người bố lúc này mới nói hết câu, giọng đã bình tĩnh hơn:
– Có ông bán tương… hỏi mình có mua không.
Một câu nói giản dị, đến mức không có gì đáng để ý.
Nhưng sau khi nghe xong, cả nhà lặng đi một giây, rồi bỗng bật cười.
Cái cười ấy không lớn, không ồn, nhưng kéo dài.
Cười vì nhẹ nhõm.
Cười vì thoát nạn.
Và có lẽ, cũng cười vì chính sự lo sợ của mình.
Người mẹ ngồi xuống, thở dài:
– Tưởng có người đến kiểm tra…
Con lợn vẫn đứng đó, bình thản, như thể nó vừa được “gia hạn” thêm một thời gian mà chính nó cũng không biết.

Câu chuyện ấy, nếu kể lại, có thể làm người ta bật cười.
Nhưng nếu nghĩ kỹ, cái cười ấy không hoàn toàn nhẹ.
Vì nó cho thấy một điều rất rõ: trong những hoàn cảnh nhất định, những việc vốn dĩ bình thường của đời sống cũng có thể trở nên phức tạp đến mức người ta phải dè dặt, phải lo âu, phải hành động như đang làm một việc hệ trọng.
Và trong chính những tình huống như thế, con người, bằng một cách nào đó, vẫn tìm được cho mình một chút nhẹ nhõm – dù chỉ là một tiếng cười sau khi mọi việc đã qua.
 
t đóng góp cái này...
mẹ mất, mua hòm vẫn phải làm đơn xin mới dc mua :too_sad:
476191493_1164190628401844_6451374471547594994_n.jpg

độc lập, tự do, hạnh phúc cái cc :vozvn (19):
Thịt lợn phải xin phép Đảng

Vậy ăn bò vàng có phải xin phép Dân không

images


Một miếng bò vàng = bữa ăn của Tô Lâm có giá 1 tỷ 2 trăm triệu mà thôi

Nếu đem tính ra thì mua được khoảng 3 trang trại lợn thời bao cấp đói nghèo của dân đen

Tao nghĩ nên tương 1 quả nuke vào giữa 3 đềnh, đúng lúc họp TW đảng
Đéo cần trình bầy, vì bọn này thối quá rồi
 
Cho bê hường xem phim này ko biết các cháu nghĩ gì
Còn mấy thằng bò đỏ kiểu TLTV nó vẫn mặt dày bưng bô được
Phim này có nhiều đoạn thoại rất hay tao vẫn ấn tượng đoạn Thằng Phúc nó "vả" mõm đám cán bộ, "Độc Lập gì chứ Độc Lập kinh tế là tầm bậy, kinh tế phải có giao lưu" .
 
Sửa lần cuối:
Phim này có nhiều đoạn thoại rất hay tao vẫn ấn tượng đoạn Thằng Phúc nó "vả" mõm đám cán bộ, "Độc Lập gì chứ Độc Lập kinh tế là tầm bậy, kinh tế phải có giao lưu" .
Thằng cán bộ chắc học hết lớp 3, giống bò đỏ bây giờ. Đầu toàn cứt, đéo biết cái gì, bị thằng Phúc lý luận logic quá, đéo phản biện đc câu nào, phải ngậm mõm, thỉnh thoảng chống chế vài câu giọng tuyên láo. Chỉ khác trên phim nó lịch sự chứ ngoài đời chắc chửi đổng cmnr, lại chụp mũ 3 que, phản động, khát nước ngay
 
Thời ông bà cha mẹ lúc đó khổ dell thể nào tả hết.
Mỗi lần về quê tao thích nghe kể chuyện thời đó. Nghe càng nhiều tao càng thấm, càng cảm thông với bậc ông cha, vì lúc đó ánh sáng của đảng Lồn nó chỉ le lói đến được từng bữa ăn thiếu thốn, sinh tồn là cái mà người ta nghĩ đến đầu tiên chứ thời gian đâu mà nghĩ đến cái khác. Vậy mà họ chán ngấy cái chế độ bao cấp.
Giờ lũ óc bò được tiếp xúc, nhìn ra thế giới thì chúng nó lại tôn thờ cái máng lợn tăm tối đó và ngu nhất là tôn thờ cái thứ quái thai đã đem cái máng lợn đó về, dell hiểu kiểu gì.
 
Biết tâm tư anh em bò đỏ nên pác Nâm đã ra nệnh xây dựng thí điểm xã phường Xã nghĩa. Anh em mắt trắng TV sắp được thưởng thức món cơm kẻng, vịt giấu, bộ lòng cái dồi lén cất trong nhà cầu rồi. Sướng trợn mắt ra.
Người dân sẽ được phép tố cáo những cán bộ tham nhũng sau khi những người này đã chết 3 năm.
Đất đai của dân sẽ được trả lại cho người dân sau khi thu hồi 100 năm và kèm theo đó là số tiền tương đương 50 lần giá trị đất tại thời điểm trả lại. Người dân có thể lấy tiền sau 20 năm kể từ khi có quyết định trả đất và quyền sử dụng số tiền đó sau 30 năm nữa.
Cán bộ gây sai phạm sẽ bị giam giữ trong bản án lương tâm thấp nhất từ 50 năm trở lên.
 
CON LỢN THỜI BAO CẤP – MỘT TRUYỆN HÀI CƯỜI RA NƯỚC MẮT (tác giả Tú Lê)

Trong những năm tháng mà người ta quen gọi là thời bao cấp, đời sống con người bị chi phối bởi những quy định chặt chẽ đến mức nhiều khi chính người trong cuộc cũng không biết nên khóc hay nên cười. Chuyện nuôi lợn là một ví dụ.

-Theo lẽ thường, con lợn do mình nuôi thì phải thuộc về mình. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, sự việc không đơn giản như vậy. Muốn nuôi lợn phải đăng ký. Nuôi xong phải bán theo chỉ tiêu. Còn muốn giết thịt để dùng trong gia đình thì lại phải xin phép. Có thể nói, con lợn ở trong chuồng nhà mình, nhưng số phận của nó lại nằm ở ngoài cổng làng.
-Một người nông dân nọ, sau một năm tằn tiện, dành dụm từng nắm cám, từng mớ rau, nuôi được một con lợn độ bốn mươi ký. Nhìn con lợn lớn lên từng ngày, ông vui mừng, vì trong lòng đã tính đến một cái Tết có phần tươm tất hơn mọi năm.
Nhưng rồi ông chợt nhớ: muốn mổ lợn, phải làm đơn.

-Ông ngồi xuống, cẩn thận viết từng chữ, nét chữ vừa ngay ngắn vừa dè dặt, như thể mỗi chữ viết ra đều phải xin phép trước. Trong đơn, ông trình bày rõ ràng: gia đình nuôi được một con lợn, nay có nhu cầu làm thịt để cải thiện đời sống. Cuối đơn, ông không quên thêm một câu rất thật thà: kính mong Ủy ban xem xét, tạo điều kiện. Đem đơn lên xã, ông phải chờ từ sáng đến gần trưa mới được gọi vào. Người cán bộ xem xét, hỏi han đủ điều: lợn có đăng ký chưa, đã nộp đủ nghĩa vụ chưa, có vượt chỉ tiêu không. Mỗi câu hỏi như một lần thử thách sự kiên nhẫn của ông.
-Sau một hồi cân nhắc, cán bộ kết luận: có thể cho phép, nhưng phải đóng thêm một khoản thuế và chỉ được mổ vào ngày quy định.

-Ông cầm tờ giấy về, lòng nhẹ nhõm, tưởng như đã vượt qua một cửa ải lớn. Về đến nhà, vợ con ông hồi hộp chờ đợi. Nghe tin được phép mổ, cả nhà vui mừng. Nhưng khi ông đọc kỹ lại ngày tháng ghi trong giấy, thì niềm vui ấy bỗng chùng xuống: ngày được phép mổ… lại nằm sau Tết.
Thế là, con lợn vẫn còn nguyên trong chuồng, còn cái Tết thì lại đến trước.
Câu chuyện nghe qua tưởng như một chuyện khôi hài. Nhưng cái đáng cười không phải là con lợn, cũng không phải là người nông dân, mà chính là cái hoàn cảnh đã khiến cho một việc rất tự nhiên của đời sống trở thành một thủ tục rườm rà, đến mức phi lý. Ở những nơi khác, người ta nuôi lợn để ăn. Còn ở đây, người ta nuôi lợn mà phải xin phép mới được ăn. Và đôi khi, xin phép xong thì… lại không kịp ăn.

Chuyện ấy, nếu chỉ kể lại, có thể làm người ta bật cười. Nhưng nếu nghĩ kỹ, thì cái cười ấy có phần chua chát. Vì nó không chỉ nói về một con lợn, mà nói về cả một thời kỳ mà đời sống con người bị bó buộc trong những khuôn khổ quá chật hẹp.
Ngày nay, những câu chuyện như thế đã lùi vào dĩ vãng. Người ta có thể tự do nuôi, tự do bán, tự do tiêu dùng những gì mình làm ra. Nhưng ký ức về một thời mà con lợn trong chuồng không hoàn toàn thuộc về người nuôi nó, vẫn còn ở lại trong tâm trí nhiều người – như một bài học mà lịch sử đã để lại, giản dị mà sâu xa.
______________________________________________________________
Và có lẽ, chính vì đã đi qua những tháng ngày như thế, nên khi nhìn lại, người ta không chỉ thấy thiếu thốn, mà còn thấy một điều gì đó rất bền bỉ trong những con người thời đại xã nghĩa.
-Một thứ nghị lực lặng lẽ.
-Một cách sống biết chắt chiu.
-Và một khả năng… mỉm cười, ngay cả trong những điều tưởng như không thể cười.
-Những câu chuyện về con lợn, về tem phiếu, về những lần xếp hàng… có thể đã lùi xa.
-Nhưng ký ức về chúng thì vẫn còn, như một phần của đời sống – giản dị mà không dễ quên.

XJc4G7.jpg


IxWKrr.jpg


Thời nay dân sướng quá mà đéo biết đường sướng, mới ăn có tí lợn dịch, lợn chết mà đã kêu trời, kêu đất
Ngày xưa (thời bao cấp) đến lợn chết còn ko có mà ăn kia kìa
Rồi bao nhiêu người mãi kẹt lại ở tuổi 20 để chúng mày đc ăn lợn chết đấy, kêu ca cái lol
(À đấy là bò đỏ bảo thế)

Tao nghi là do ai làm..vì nông dơn thì chữ sao đẹp vậy,rõ ràng mạch lạc...nhưng thời bao cấp thì rõ ràng là tận cùng cái ngu của chế độ.
Ngày đó dân đen gồng thêm dc 2 năm là hôm nay đéo còn thiên đường
 

Có thể bạn quan tâm

Top