CON LỢN THỜI BAO CẤP – MỘT TRUYỆN HÀI CƯỜI RA NƯỚC MẮT (tác giả Tú Lê)
Trong những năm tháng mà người ta quen gọi là thời bao cấp, đời sống con người bị chi phối bởi những quy định chặt chẽ đến mức nhiều khi chính người trong cuộc cũng không biết nên khóc hay nên cười. Chuyện nuôi lợn là một ví dụ.
-Theo lẽ thường, con lợn do mình nuôi thì phải thuộc về mình. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, sự việc không đơn giản như vậy. Muốn nuôi lợn phải đăng ký. Nuôi xong phải bán theo chỉ tiêu. Còn muốn giết thịt để dùng trong gia đình thì lại phải xin phép. Có thể nói, con lợn ở trong chuồng nhà mình, nhưng số phận của nó lại nằm ở ngoài cổng làng.
-Một người nông dân nọ, sau một năm tằn tiện, dành dụm từng nắm cám, từng mớ rau, nuôi được một con lợn độ bốn mươi ký. Nhìn con lợn lớn lên từng ngày, ông vui mừng, vì trong lòng đã tính đến một cái Tết có phần tươm tất hơn mọi năm.
Nhưng rồi ông chợt nhớ: muốn mổ lợn, phải làm đơn.
-Ông ngồi xuống, cẩn thận viết từng chữ, nét chữ vừa ngay ngắn vừa dè dặt, như thể mỗi chữ viết ra đều phải xin phép trước. Trong đơn, ông trình bày rõ ràng: gia đình nuôi được một con lợn, nay có nhu cầu làm thịt để cải thiện đời sống. Cuối đơn, ông không quên thêm một câu rất thật thà: kính mong Ủy ban xem xét, tạo điều kiện. Đem đơn lên xã, ông phải chờ từ sáng đến gần trưa mới được gọi vào. Người cán bộ xem xét, hỏi han đủ điều: lợn có đăng ký chưa, đã nộp đủ nghĩa vụ chưa, có vượt chỉ tiêu không. Mỗi câu hỏi như một lần thử thách sự kiên nhẫn của ông.
-Sau một hồi cân nhắc, cán bộ kết luận: có thể cho phép, nhưng phải đóng thêm một khoản thuế và chỉ được mổ vào ngày quy định.
-Ông cầm tờ giấy về, lòng nhẹ nhõm, tưởng như đã vượt qua một cửa ải lớn. Về đến nhà, vợ con ông hồi hộp chờ đợi. Nghe tin được phép mổ, cả nhà vui mừng. Nhưng khi ông đọc kỹ lại ngày tháng ghi trong giấy, thì niềm vui ấy bỗng chùng xuống: ngày được phép mổ… lại nằm sau Tết.
Thế là, con lợn vẫn còn nguyên trong chuồng, còn cái Tết thì lại đến trước.
Câu chuyện nghe qua tưởng như một chuyện khôi hài. Nhưng cái đáng cười không phải là con lợn, cũng không phải là người nông dân, mà chính là cái hoàn cảnh đã khiến cho một việc rất tự nhiên của đời sống trở thành một thủ tục rườm rà, đến mức phi lý. Ở những nơi khác, người ta nuôi lợn để ăn. Còn ở đây, người ta nuôi lợn mà phải xin phép mới được ăn. Và đôi khi, xin phép xong thì… lại không kịp ăn.
Chuyện ấy, nếu chỉ kể lại, có thể làm người ta bật cười. Nhưng nếu nghĩ kỹ, thì cái cười ấy có phần chua chát. Vì nó không chỉ nói về một con lợn, mà nói về cả một thời kỳ mà đời sống con người bị bó buộc trong những khuôn khổ quá chật hẹp.
Ngày nay, những câu chuyện như thế đã lùi vào dĩ vãng. Người ta có thể tự do nuôi, tự do bán, tự do tiêu dùng những gì mình làm ra. Nhưng ký ức về một thời mà con lợn trong chuồng không hoàn toàn thuộc về người nuôi nó, vẫn còn ở lại trong tâm trí nhiều người – như một bài học mà lịch sử đã để lại, giản dị mà sâu xa.
______________________________________________________________
Và có lẽ, chính vì đã đi qua những tháng ngày như thế, nên khi nhìn lại, người ta không chỉ thấy thiếu thốn, mà còn thấy một điều gì đó rất bền bỉ trong những con người thời đại xã nghĩa.
-Một thứ nghị lực lặng lẽ.
-Một cách sống biết chắt chiu.
-Và một khả năng… mỉm cười, ngay cả trong những điều tưởng như không thể cười.
-Những câu chuyện về con lợn, về tem phiếu, về những lần xếp hàng… có thể đã lùi xa.
-Nhưng ký ức về chúng thì vẫn còn, như một phần của đời sống – giản dị mà không dễ quên.
Thời nay dân sướng quá mà đéo biết đường sướng, mới ăn có tí lợn dịch, lợn chết mà đã kêu trời, kêu đất
Ngày xưa (thời bao cấp) đến lợn chết còn ko có mà ăn kia kìa
Rồi bao nhiêu người mãi kẹt lại ở tuổi 20 để chúng mày đc ăn lợn chết đấy, kêu ca cái lol
(À đấy là bò đỏ bảo thế)
Trong những năm tháng mà người ta quen gọi là thời bao cấp, đời sống con người bị chi phối bởi những quy định chặt chẽ đến mức nhiều khi chính người trong cuộc cũng không biết nên khóc hay nên cười. Chuyện nuôi lợn là một ví dụ.
-Theo lẽ thường, con lợn do mình nuôi thì phải thuộc về mình. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, sự việc không đơn giản như vậy. Muốn nuôi lợn phải đăng ký. Nuôi xong phải bán theo chỉ tiêu. Còn muốn giết thịt để dùng trong gia đình thì lại phải xin phép. Có thể nói, con lợn ở trong chuồng nhà mình, nhưng số phận của nó lại nằm ở ngoài cổng làng.
-Một người nông dân nọ, sau một năm tằn tiện, dành dụm từng nắm cám, từng mớ rau, nuôi được một con lợn độ bốn mươi ký. Nhìn con lợn lớn lên từng ngày, ông vui mừng, vì trong lòng đã tính đến một cái Tết có phần tươm tất hơn mọi năm.
Nhưng rồi ông chợt nhớ: muốn mổ lợn, phải làm đơn.
-Ông ngồi xuống, cẩn thận viết từng chữ, nét chữ vừa ngay ngắn vừa dè dặt, như thể mỗi chữ viết ra đều phải xin phép trước. Trong đơn, ông trình bày rõ ràng: gia đình nuôi được một con lợn, nay có nhu cầu làm thịt để cải thiện đời sống. Cuối đơn, ông không quên thêm một câu rất thật thà: kính mong Ủy ban xem xét, tạo điều kiện. Đem đơn lên xã, ông phải chờ từ sáng đến gần trưa mới được gọi vào. Người cán bộ xem xét, hỏi han đủ điều: lợn có đăng ký chưa, đã nộp đủ nghĩa vụ chưa, có vượt chỉ tiêu không. Mỗi câu hỏi như một lần thử thách sự kiên nhẫn của ông.
-Sau một hồi cân nhắc, cán bộ kết luận: có thể cho phép, nhưng phải đóng thêm một khoản thuế và chỉ được mổ vào ngày quy định.
-Ông cầm tờ giấy về, lòng nhẹ nhõm, tưởng như đã vượt qua một cửa ải lớn. Về đến nhà, vợ con ông hồi hộp chờ đợi. Nghe tin được phép mổ, cả nhà vui mừng. Nhưng khi ông đọc kỹ lại ngày tháng ghi trong giấy, thì niềm vui ấy bỗng chùng xuống: ngày được phép mổ… lại nằm sau Tết.
Thế là, con lợn vẫn còn nguyên trong chuồng, còn cái Tết thì lại đến trước.
Câu chuyện nghe qua tưởng như một chuyện khôi hài. Nhưng cái đáng cười không phải là con lợn, cũng không phải là người nông dân, mà chính là cái hoàn cảnh đã khiến cho một việc rất tự nhiên của đời sống trở thành một thủ tục rườm rà, đến mức phi lý. Ở những nơi khác, người ta nuôi lợn để ăn. Còn ở đây, người ta nuôi lợn mà phải xin phép mới được ăn. Và đôi khi, xin phép xong thì… lại không kịp ăn.
Chuyện ấy, nếu chỉ kể lại, có thể làm người ta bật cười. Nhưng nếu nghĩ kỹ, thì cái cười ấy có phần chua chát. Vì nó không chỉ nói về một con lợn, mà nói về cả một thời kỳ mà đời sống con người bị bó buộc trong những khuôn khổ quá chật hẹp.
Ngày nay, những câu chuyện như thế đã lùi vào dĩ vãng. Người ta có thể tự do nuôi, tự do bán, tự do tiêu dùng những gì mình làm ra. Nhưng ký ức về một thời mà con lợn trong chuồng không hoàn toàn thuộc về người nuôi nó, vẫn còn ở lại trong tâm trí nhiều người – như một bài học mà lịch sử đã để lại, giản dị mà sâu xa.
______________________________________________________________
Và có lẽ, chính vì đã đi qua những tháng ngày như thế, nên khi nhìn lại, người ta không chỉ thấy thiếu thốn, mà còn thấy một điều gì đó rất bền bỉ trong những con người thời đại xã nghĩa.
-Một thứ nghị lực lặng lẽ.
-Một cách sống biết chắt chiu.
-Và một khả năng… mỉm cười, ngay cả trong những điều tưởng như không thể cười.
-Những câu chuyện về con lợn, về tem phiếu, về những lần xếp hàng… có thể đã lùi xa.
-Nhưng ký ức về chúng thì vẫn còn, như một phần của đời sống – giản dị mà không dễ quên.
Thời nay dân sướng quá mà đéo biết đường sướng, mới ăn có tí lợn dịch, lợn chết mà đã kêu trời, kêu đất
Ngày xưa (thời bao cấp) đến lợn chết còn ko có mà ăn kia kìa
Rồi bao nhiêu người mãi kẹt lại ở tuổi 20 để chúng mày đc ăn lợn chết đấy, kêu ca cái lol
(À đấy là bò đỏ bảo thế)
Sửa lần cuối:
