Captain Rogers
Chú bộ đội
Chapter 1: 287 tỷ kWh
Có một con số trong báo cáo kinh tế cuối năm 2025 mà hầu như không ai bàn đến.Không phải GDP 8,02%. Không phải 930 tỷ USD kim ngạch thương mại. Không phải việc FTSE Russell nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi, hay Vingroup trở thành doanh nghiệp đầu tiên đạt vốn hóa 1 triệu tỷ đồng. Những con số đó tràn ngập mặt báo, và đáng lẽ phải khiến bất kỳ ai cũng lạc quan.
Con số mình muốn nói là 287,85 tỷ kWh, tổng sản lượng điện thương phẩm cả nước năm 2025, theo EVN. Tăng 4,9% so với 2024.
Vậy thì sao?
Trong suốt giai đoạn 2000-2010, cứ mỗi 1% GDP tăng thêm, nhu cầu điện của Việt Nam tăng 1,7-2%. Đây là quy luật của mọi nền kinh tế công nghiệp đang phát triển, nhiều nhà máy hơn nghĩa là nhiều điện hơn, nhiều sản xuất hơn nghĩa là nhiều megawatt hơn. GDP và điện di chuyển cùng nhau, như hai chân của cùng một cơ thể. Giai đoạn 2011-2019, tỷ lệ này giảm xuống 1,2-1,4, vẫn trên 1, vẫn logic. Giai đoạn 2021-2024: khoảng 1,0-1,1. Thế nhưng năm 2025, lần đầu tiên, hệ số co giãn điện-GDP rơi xuống dưới 1. GDP tăng 8,02%. Điện chỉ tăng 4,9%. Chưa bằng hai phần ba.
Ông Ngô Trí Long, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Giá thuộc Bộ Tài chính, giải thích đây là tín hiệu tích cực, phản ánh chuyển dịch cơ cấu, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, và GDP năm 2025 được thúc đẩy mạnh bởi đầu tư công hạ tầng (cao tốc, sân bay, giao thông), những dự án tiêu tốn ngân sách lớn nhưng tiêu thụ điện khiêm tốn so với sản xuất công nghiệp nặng. Điện mặt trời mái nhà tự tiêu thụ ước tính khoảng 10 tỷ kWh, gần 4% sản lượng thương phẩm, không đi qua EVN nên không được ghi nhận. Thiên tai nhiều hơn, nắng nóng ít hơn, tiêu thụ điện dân dụng giảm.
Tất cả đều hợp lý. Nhưng cũng đặt ra một câu hỏi khó chịu hơn: nếu GDP tăng 8% mà phần lớn đến từ đầu tư công và dịch vụ thay vì sản xuất công nghiệp sâu, thì tăng trưởng này thực sự đang chuyển hóa nền kinh tế ở mức nào?
Bởi vì nhìn vào cấu trúc bên dưới, bức tranh phức tạp hơn nhiều. GDP 2025 đạt khoảng 514 tỷ USD. GDP bình quân đầu người 5.026 USD, tăng 326 USD so với 2024. Thu nhập bình quân đầu người khoảng 5,9 triệu đồng/tháng, tăng 9,3%. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm xuống 1,3%. Đây là những con số mà 50 năm trước, khi những chiếc trực thăng Mỹ cuối cùng rời Sài Gòn, để lại một đất nước kiệt quệ với GDP bình quân chỉ vài trăm USD/năm, không ai dám mơ tới điều này.
Từ năm 1993 đến 2020, tỷ lệ nghèo giảm từ 80% xuống 5%. Kể từ Đổi Mới năm 1986, GDP bình quân đầu người đã tăng hơn 8 lần. Đó là câu chuyện thành công thực sự, được xây dựng bởi lao động giá rẻ, ổn định chính trị, và một loạt quyết sách mở cửa kinh tế đúng thời điểm, từ thời Bác Trọng đến nay.
Bài viết này không nhằm phủ nhận bất kỳ điều nào trong đó.
Nhưng có một khoảng cách ngày càng rộng giữa con số tăng trưởng và chất lượng tăng trưởng. Giữa GDP trên bảng tổng và ai thực sự tạo ra nó. Giữa thặng dư thương mại cả nước và ai đang thặng dư, ai đang thâm hụt. Giữa vốn hóa thị trường chứng khoán và mức độ tập trung rủi ro bên trong nó. Giữa tham vọng công nghệ lõi và thực tế nhân lực 15.000 kỹ sư bán dẫn.
Hãy hình dung nền kinh tế Việt Nam như một tháp Jenga, trò chơi rút gỗ mà ai cũng biết. Tháp đang cao nhất lịch sử. Nhìn từ xa, nó vững vàng và ấn tượng. Nhưng khi bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy một số thanh gỗ đang chịu tải trọng bất cân xứng, một số thanh được rút ra rồi đặt lại không chắc chắn, và có những thanh mà nếu rút sai, cả tháp có thể lung lay.
Bài viết này sẽ bóc tách từng thanh gỗ một, để hiểu tháp đang đứng trên nền nào, và chúng ta cần làm gì để nó không đổ.
Chapter 2: Nền kinh tế hai tốc độ
Một câu hỏi đơn giản
Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu 475 tỷ USD, tăng 17% so với năm trước. Con số này đủ để khiến bất kỳ nhà kinh tế nào phải gật đầu. Nhưng ai xuất khẩu?
Câu trả lời nằm trong dữ liệu của Tổng cục Thống kê, và nó không dễ chịu. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu, tức là cứ 4 USD Việt Nam thu về từ thế giới, hơn 3 USD đến từ Samsung, Intel, Foxconn, LG, và hàng trăm nhà máy thuộc sở hữu nước ngoài. Khu vực FDI ghi nhận thặng dư thương mại gần 49,5 tỷ USD.
Còn khu vực doanh nghiệp nội địa? Thâm hụt 29,4 tỷ USD.
Toàn bộ thặng dư thương mại của Việt Nam, con số 20 tỷ USD mà báo chí thường dẫn như bằng chứng về sức khỏe xuất khẩu, hoàn toàn đến từ FDI. Doanh nghiệp Việt Nam, xét tổng thể, vẫn là những người nhập siêu ròng. Và trong một năm mà tổng xuất khẩu tăng 17%, xuất khẩu từ doanh nghiệp nội địa giảm 1,7%.
Đây không phải xu hướng mới. Tỷ trọng FDI trong xuất khẩu đã leo từ khoảng 55% năm 2010 lên 70% năm 2015, và dao động quanh 73-74% suốt nhiều năm. Cuối 2025, nó vượt qua 76%. Con số này không chỉ phản ánh FDI lớn, nó phản ánh khu vực nội địa đang tương đối tụt lại.
"The Missing Middle"
Nếu FDI chiếm phần lớn xuất khẩu, và doanh nghiệp nhà nước chiếm phần lớn tài sản nội địa, thì doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đang ở đâu?
Câu trả lời ngắn: bị kẹt ở giữa.
Khoảng 97% trong gần 1 triệu doanh nghiệp đăng ký là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ. Doanh nghiệp tầm trung, loại có quy mô đủ lớn để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, đủ vốn để đầu tư R&D, đủ năng lực để trở thành nhà cung cấp tier-1 cho Samsung hay Apple, gần như vắng bóng. East Asia Forum gọi đây là "the missing middle", khoảng trống cấu trúc nơi doanh nghiệp tầm trung đáng lẽ phải tồn tại, nhưng không.
Và tình trạng này không cải thiện. Trong Q1/2025, trung bình mỗi tháng có khoảng 26.300 doanh nghiệp rút khỏi thị trường, nhiều hơn khoảng 2.000 so với số doanh nghiệp thành lập mới. Doanh nghiệp nhỏ đóng cửa nhanh hơn doanh nghiệp mới ra đời.
Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) xếp hạng Việt Nam thứ 116/137 quốc gia về chất lượng nhà cung cấp nội địa, thua xa Malaysia (23), Indonesia (54), Philippines (73), và Thái Lan (74). Đây không phải là hạng của một "công xưởng thế giới", đây là hạng của một nền kinh tế mà doanh nghiệp nội địa chưa đủ năng lực cung cấp linh kiện cho chính những nhà máy đặt trên đất mình.
Khoảng cách công nghệ không thu hẹp
Nhiều người kỳ vọng rằng FDI sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa (spillover effect), doanh nghiệp nước ngoài đến, doanh nghiệp Việt học hỏi, năng suất toàn bộ nền kinh tế tăng lên. Đó là lý thuyết. Thực tế thì khác.
Nghiên cứu của RMIT Việt Nam công bố trên tạp chí ScienceDirect cuối năm 2025, sử dụng dữ liệu doanh nghiệp cấp vi mô trong 10 năm (2011-2020) ngành điện tử, cho thấy: doanh nghiệp nội địa chỉ đạt 52% hiệu quả trong việc chuyển đổi đầu vào thành đầu ra, và hoạt động ở mức 64% biên giới công nghệ (technological frontier) so với doanh nghiệp FDI. Và con số này gần như không thay đổi trong suốt một thập kỷ.
FDI có mang lại lợi ích về quản lý, doanh nghiệp Việt quan sát và cải thiện được thực hành quản trị. Nhưng chuyển giao công nghệ thực sự? Rất hạn chế. Các nhà nghiên cứu gọi đây là "more is actually less", hiện tượng FDI càng tăng, khoảng cách công nghệ với doanh nghiệp nội địa càng rộng, thay vì thu hẹp.
Lý do? Các nhà cung cấp Hàn Quốc và Nhật Bản, chiếm lĩnh ngành điện tử Việt Nam, vận hành mạng lưới khép kín, mang theo nhà cung cấp riêng từ nước mình. Samsung không cần mua linh kiện từ doanh nghiệp Việt khi đã có 53 nhà cung cấp Hàn Quốc đi theo. Điều này tạo ra một nghịch lý: Việt Nam là trung tâm sản xuất điện tử lớn nhất Đông Nam Á, nhưng doanh nghiệp Việt gần như vắng mặt trong chuỗi giá trị điện tử trên chính đất nước mình.
Hai nền kinh tế, một con số GDP
Đây là bức tranh thực sự đằng sau mức tăng trưởng 8,02%: một nền kinh tế hai tốc độ (two-track economy).
Đường ray thứ nhất: nhanh, toàn cầu, công nghệ cao, thuộc sở hữu nước ngoài. Samsung, Intel, Foxconn, Apple suppliers, họ xuất khẩu, họ thặng dư, họ tăng trưởng hai chữ số. Giá trị họ tạo ra được tính vào GDP Việt Nam, nhưng lợi nhuận chảy về Seoul, Tokyo, Cupertino.
Đường ray thứ hai: chậm, nội địa, quy mô nhỏ, và đang chật vật. 97% doanh nghiệp là siêu nhỏ và nhỏ. Xuất khẩu giảm. Thâm hụt thương mại 29,4 tỷ USD. Năng suất lao động thấp hơn đáng kể. Doanh nghiệp đóng cửa nhanh hơn mở mới.
Cả hai đường ray cùng tạo nên một con số GDP duy nhất. Nhưng chất lượng tăng trưởng trên mỗi đường ray là hoàn toàn khác nhau. Và khi nhìn vào con số GDP mà không hỏi "ai đang tạo ra nó" và "giá trị ở lại bao nhiêu", chúng ta đang nhìn vào một nửa bức tranh.
Như kinh tế gia Lê Duy Bình nhận định: Việt Nam không thể chỉ dựa vào tăng sản lượng xuất khẩu. Về dài hạn, phải chuyển hướng sang tăng giá trị gia tăng nội địa, phát triển công nghiệp phụ trợ, và để doanh nghiệp Việt đóng vai trò sâu hơn trong chuỗi cung ứng.
Câu hỏi là: bao lâu nữa? Và liệu cơ hội còn kịp?