Live 19/5 - NGÀY SINH CỦA NGƯỜI ĐÃ GIẾT DÂN TỘC MÌNH

Thích xạo lồn

Khổ vì lồn
Hôm nay, 19 tháng 5, là ngày sinh được ghi nhận phổ biến nhất của Pol Pot - tên thật Saloth Sar, thủ lĩnh Khơme Đỏ, kiến trúc sư của một trong những cuộc d.i.ệ.t ch.ủ.n.g tàn khốc nhất thế kỷ XX. Mốc này không hoàn toàn chắc chắn: hồ sơ lưu trữ thuộc địa của Pháp ghi ngày 25 tháng 5 năm 1928, còn nhà sử học Philip Short đề xuất tháng 3 năm 1925, nhưng 19/5/1925 vẫn là ngày được đa số tài liệu phương Tây và bách khoa toàn thư quốc tế sử dụng. Không phải dịp kỷ niệm, không phải tưởng niệm - chỉ là một cột mốc để nhìn lại: một con người như thế đã được tạo ra như thế nào, và đã làm gì với quyền lực trong tay.
Tuổi thơ và xuất thân
Saloth Sar sinh tại làng Prek Sbauw, tỉnh Kampong Thom, trong một gia đình nông dân thuộc diện khá giả - sở hữu nhiều hecta ruộng đất và trâu bò. Gia đình ông có mối quan hệ đặc biệt với cung đình: chị gái Saroeung là phi tần của Vua Monivong, anh trai Suong làm quan chức hoàng gia. Nhờ những mối quan hệ đó, năm 6 tuổi, ông được đưa lên Phnom Penh sống cùng anh trai và theo học tại các trường do người Pháp quản lý, trong đó có Lycée Sisowath - một trường trung học danh tiếng dành cho con em quan chức và giới thượng lưu. Ông cũng có thời gian tu học ngắn tại chùa Phật giáo Vat Botum Vaddei, và sau đó học ở trường tiểu học Công giáo Pháp École Miche.
Tuy nhiên, chặng đường học vấn của ông không thuận. Học lực trung bình, ông từng bị lưu ban hai năm ở tiểu học, thi trượt vào Lycée Sisowath và phải chuyển sang học trường kỹ nghệ chuyên ngành mộc. Những người bạn học thời đó mô tả Saloth Sar là một chàng trai hiền lành, điềm đạm, ít nói, hay cười và thích chơi đàn violin - hoàn toàn trái ngược với hình tượng bạo chúa về sau.
Paris và bước ngoặt tư tưởng
Năm 1949, nhờ bằng kỹ nghệ, ông nhận học bổng chính phủ sang Pháp du học ngành kỹ nghệ điện tại Paris. Đây là bước ngoặt thay đổi hoàn toàn quỹ đạo của ông.
Tại Paris, ông hầu như không màng đến việc học. Ông gia nhập Đảng ******** Pháp (PCF) và dành phần lớn thời gian sinh hoạt trong nhóm du học sinh Campuchia có tư tưởng cánh tả mang tên "Cánh Marxist tự do" - gồm nhiều người sau này trở thành cộng sự thân cận của ông như Ieng Sary và Khieu Samphan. Ông tiếp thu học thuyết Marxist-Leninist nhưng uốn nắn nó theo hướng riêng: tập trung vào sức mạnh của giai cấp nông dân thay vì giai cấp công nhân đô thị, và kết hợp với tham vọng phục hưng đế chế Khơme vĩ đại thời Angkor.
Sau nhiều năm liên tục thi trượt, năm 1953, chính phủ cắt học bổng. Saloth Sar thu dọn hành lý về nước.
Thất bại liên tiếp ngay trước mặt những người bạn trí thức như Khieu Samphan hay Son Sen sẽ để lại dấu vết lâu dài hơn ông ta có thể tự nhận.
Hoạt động bí mật và con đường lên đỉnh quyền lực
Trở về Campuchia đúng năm nước này giành độc lập từ Pháp (1953), Saloth Sar bắt đầu cuộc đời cách mạng chuyên nghiệp. Ban ngày ông lấy tên giả dạy lịch sử và địa lý tại một trường tư ở Phnom Penh, được học sinh quý mến vì phong thái lịch thiệp. Ban đêm ông bí mật xây dựng mạng lưới ********.
Năm 1963, trước sức đàn áp của chính quyền Hoàng thân Norodom Sihanouk đối với lực lượng cánh tả, ông cùng đồng chí bỏ thủ đô, rút vào các vùng căn cứ rừng sâu dọc biên giới Việt Nam - Campuchia. Cũng trong năm đó, ông trở thành Tổng bí thư Đảng Công nhân Campuchia (về sau đổi tên thành Đảng ******** Campuchia), bắt đầu xây dựng lực lượng vũ trang du kích được gọi là Khơme Đỏ.
Năm 1965, ông có chuyến thăm Trung Quốc vào đúng thời điểm nước này chuẩn bị bước vào Đại Cách mạng Văn hóa. Những gì chứng kiến tại đây đã củng cố thêm niềm tin của ông về một cuộc cách mạng "nhảy vọt", xóa bỏ triệt để quá khứ để xây dựng xã hội mới.
Gần 20 năm sống bất hợp pháp, trốn chui trốn lủi, chứng kiến đồng chí bị bắt và xử tử đã nuôi dưỡng bản tính đa nghi của ông thành một hội chứng hoang tưởng mãn tính - tâm lý này sau đó trở thành động lực của các cuộc thanh trừng đẫm máu ngay trong nội bộ Khơme Đỏ khi ông đã nắm trọn quyền lực.
Năm 1970, Tướng Lon Nol được Mỹ hậu thuẫn tiến hành đảo chính lật đổ Hoàng thân Sihanouk. Sihanouk bị phế truất đã quyết định liên minh với Khơme Đỏ để chống Lon Nol - một quyết định mang lại cho Khơme Đỏ tính chính danh bất ngờ trong mắt nhiều người dân Campuchia vốn trung thành với hoàng tộc. Lợi dụng sự phẫn nộ của dân nông thôn trước các đợt ném bom rải thảm của Mỹ, Khơme Đỏ nhanh chóng tuyển mộ hàng vạn binh sĩ, phần lớn là thanh thiếu niên nghèo, ít học, dễ tiếp nhận tư tưởng cực đoan.
Ngày 17 tháng 4 năm 1975, Khơme Đỏ chiếm Phnom Penh, lật đổ chính quyền Lon Nol. Saloth Sar bước vào thủ đô với tư cách người chiến thắng, chính thức xuất hiện trước thế giới với bí danh Pol Pot - nguồn gốc của bí danh này chưa được xác định chắc chắn; một cách giải thích phổ biến cho rằng đây là viết tắt của "Political Potential" (Tiềm lực chính trị), nhưng nhiều nhà nghiên cứu xem đó chỉ là suy đoán dân gian.
Chế độ Campuchia Dân chủ và thảm họa
Khơme Đỏ nắm quyền kiểm soát đất nước từ tháng 4 năm 1975, nhưng chính quyền Campuchia Dân chủ với hiến chương và cơ cấu chức vụ chính thức chỉ được thiết lập vào năm 1976 - khi Pol Pot chính thức được trao danh nghĩa Thủ tướng cho đến khi chế độ sụp đổ năm 1979.
Ngay trong những ngày đầu nắm quyền, chế độ Khơme Đỏ áp đặt một mô hình xã hội không tưởng ở quy mô chưa từng có. Toàn bộ dân thành thị bị cưỡng bức di tản về nông thôn làm lao động khổ sai. Tiền tệ bị hủy bỏ, giao thương bị cấm, trường học và bệnh viện đóng cửa, chùa chiền bị phá hoặc bị trưng dụng. Khái niệm gia đình truyền thống bị xóa bỏ - mọi người phải sống và ăn chung trong các công xã tập thể. Tổ chức (Angkar) là thực thể duy nhất được phép tồn tại, không ai được biết danh tính của những kẻ điều hành nó.
Pol Pot tin rằng nông dân mù chữ là giai cấp thuần khiết duy nhất, chưa bị "nhiễm độc" bởi các giá trị phương Tây và đô thị. Từ đó, ông xây dựng ý tưởng đưa toàn bộ đất nước trở về "Năm Không" - tức là năm số không, khởi đầu lại lịch sử từ đầu, xóa bỏ mọi cấu trúc xã hội cũ. Dân thành thị được gọi là "Người mới" và bị đặt vào vị thế của kẻ thù tiềm tàng ngay từ đầu.
Chiến dịch thanh trừng nhắm vào trí thức, giáo viên, bác sĩ, tu sĩ Phật giáo, và bất kỳ ai mang dấu hiệu của học vấn - kể cả đeo kính cũng đủ để bị nghi ngờ. Các dân tộc thiểu số như người Chăm, người gốc Hoa, và đặc biệt người gốc Việt bị nhắm đến bởi chính sách chủng tộc vị chủng mà Pol Pot nuôi dưỡng từ ám ảnh về đế chế Khơme thời Angkor. Một khẩu hiệu được cho là lưu hành trong hàng ngũ Khơme Đỏ - "Nuôi bầy nuôi báu không ích gì, g.i.ế.t bầy g.i.ế.t báu không mất gì" - phản ánh thái độ coi thường mạng người mang tính hệ thống của chế độ.
Nhà tù Tuol Sleng, còn gọi là S-21, trở thành biểu tượng kinh hoàng nhất của thời kỳ này - nơi giam giữ và tra tấn hàng chục nghìn người. Các "Cánh đồng chết" rải rác khắp đất nước là nơi hàng loạt vụ thảm sát tập thể diễn ra.
Chỉ trong vòng gần bốn năm (1975–1979), theo ước tính của các nhà sử học như Ben Kiernan và David P. Chandler, khoảng 1,5 đến 2 triệu người đã thiệt mạng vì chính sách khắc nghiệt, nạn đói, bệnh tật và các cuộc thảm sát - tương đương 20 đến 25% tổng dân số Campuchia lúc bấy giờ.
Khác với nhiều chế độ toàn trị khác, bạo lực của Khơme Đỏ không phải là tác dụng phụ của một chính sách sai lầm. Việc g.i.ế.t người là phương thức vận hành có chủ đích ngay từ đầu. Sự phân loại xã hội thành "Người cũ" và "Người mới", mục tiêu thanh lọc những thành phần bị xem là nhiễm độc - tất cả được thiết kế sẵn trước khi Khơme Đỏ bước chân vào Phnom Penh.
Chính sách khiêu khích biên giới và các vụ tàn sát người gốc Việt dọc biên giới Tây Nam đã dẫn đến phản ứng quân sự từ Việt Nam. Cuối năm 1978, quân đội Việt Nam phối hợp với Mặt trận Đoàn kết Cứu nước Campuchia tiến hành phản công. Tháng 1 năm 1979, chính quyền Pol Pot sụp đổ. Khi quân đội Việt Nam tiến vào, người dân Campuchia phần lớn không kháng cự để bảo vệ chế độ Khơme Đỏ - họ bỏ chạy hoặc hợp tác để tìm đường sống.
Pol Pot cùng tàn quân rút vào vùng rừng núi dọc biên giới Thái Lan, tiếp tục tiến hành chiến tranh du kích trong nhiều năm sau đó. Vào những năm cuối đời, ông mất dần quyền lực và bị chính những đồng chí cũ quản thúc. Ông qua đời ngày 15 tháng 4 năm 1998 trong rừng sâu, trước khi bị đưa ra xét xử.
Chân dung tâm lý và hệ tư tưởng
Các nhà sử học và tâm lý học chính trị - nổi bật là Philip Short với tác phẩm Pol Pot: Anatomy of a Nightmare và David P. Chandler với Brother Number One - đã dành nhiều nghiên cứu để giải mã sự hình thành của Pol Pot. Kết luận chung: ông ta không mắc bệnh tâm thần theo nghĩa y học. Sự đáng sợ của ông nằm ở chỗ ông hoàn toàn tỉnh táo.
Những nhân chứng thời niên thiếu và các cộng sự đều nhất quán mô tả Pol Pot là người điềm đạm, lịch sự, không bao giờ nổi giận hay quát tháo. Ông có khả năng tách biệt hoàn toàn giữa cảm xúc cá nhân và quyết định chính trị - có thể vừa trò chuyện ân cần với một cấp dưới, nhưng đã quyết định trong đầu ký lệnh tử hình người đó vào ngày hôm sau. Sự lạnh lùng này mang tính hệ thống, không phải bốc đồng. Các nhà nghiên cứu nhận định đây không phải bản tính lương thiện mà là một cơ chế phòng vệ tâm lý, một kỹ năng sinh tồn được tôi luyện trong những năm sống luồn cúi dưới thời thuộc địa và trong cung đình - sự kìm nén cảm xúc trường kỳ đó, khi gặp quyền lực tuyệt đối, bộc phát thành tàn nhẫn có tổ chức.
Philip Short và các nhà nghiên cứu khác chỉ ra rằng thất bại học đường liên tiếp - lưu ban ở tiểu học, trượt Lycée Sisowath, nhiều năm không qua nổi các kỳ thi tại Paris trong khi những người bạn như Khieu Samphan hay Son Sen thành công rực rỡ - đã tích lũy thành một phức cảm tự ti (inferiority complex) sâu và dai dẳng. Ông lớn lên trong thế giới của người khác mà không thực sự thuộc về nó: xuất thân nông thôn nhưng sống nhờ bóng hoàng gia ở Phnom Penh, nhận học bổng sang Paris nhưng không theo kịp giảng đường. Khi nắm quyền, những môi trường từng khiến ông thất bại - trí thức, thành thị, người có học vấn - là những thứ đầu tiên bị triệt bỏ. Đây là diễn giải hành vi dựa trên hồ sơ lịch sử, không phải chẩn đoán y khoa.
Bản tính đa nghi được nuôi dưỡng qua gần hai thập kỷ sống bất hợp pháp, theo phân tích của Short và Chandler, đã phát triển thành hoang tưởng có hệ thống khi ông nắm quyền. Ông không tin tưởng bất kỳ ai ngoài một nhóm trợ thủ cốt cán, nhìn thấy gián điệp của CIA, KGB và Việt Nam ở khắp nơi - kể cả trong chính nội bộ Khơme Đỏ. Đây là nguyên nhân chính của các cuộc thanh trừng không hồi kết tại Tuol Sleng, nơi phần lớn nạn nhân là cán bộ Khơme Đỏ bị chính chế độ của mình nuốt chửng.
Từ thời gian tu học ở chùa Phật giáo và trường Công giáo Pháp, ông tiếp thu đồng thời hai hệ thống tư duy: khái niệm "vô ngã" và khổ hạnh của Phật giáo Nguyên thủy Theravada, và cấu trúc phân cấp cùng tư duy "thiện - ác" tuyệt đối của Công giáo. Khi tiếp nhận chủ nghĩa ********, ông hòa trộn cả hai để tạo ra một thứ "tôn giáo chính trị" cực đoan: bắt người dân sống khổ hạnh trong công xã, không được sở hữu tài sản, và quy kết bất kỳ ai không tuân thủ thành tội đồ cần bị thanh tẩy.
Hệ tư tưởng của Pol Pot - thường gọi là tư tưởng Khơme Đỏ - không phải là chủ nghĩa Marx nguyên bản mà là một sự nhào nặn méo mó. Ông lấy học thuyết của Mao về "nhảy vọt" và thanh lọc văn hóa từ chuyến thăm Trung Quốc năm 1965, rồi đẩy nó đi xa và tàn bạo hơn cả những gì diễn ra trong Cách mạng Văn hóa Trung Quốc. Ông kết hợp thêm chủ nghĩa vị chủng Khơme, coi nông dân mù chữ là giai cấp thuần khiết duy nhất, và coi mọi thành phần đô thị, trí thức, thiểu số dân tộc là những yếu tố cần triệt bỏ để đất nước "trở về năm số không".
Pol Pot tôn sùng sự bí mật đến mức cực đoan. Trong nhiều năm, người dân Campuchia và cả thế giới không biết ai đứng đầu Tổ chức (Angkar). Ông sử dụng hàng loạt bí danh và không bao giờ xuất hiện công khai. Sự bí ẩn này không chỉ là chiến thuật an toàn mà là một công cụ tâm lý: tạo ra nỗi sợ vô hình trước một thế lực "nhìn thấy tất cả mà không ai thấy mặt".
Pol Pot trong tương quan so sánh lịch sử
Thế giới xếp Pol Pot vào cùng nhóm với Adolf Hitler chứ không xếp cùng nhóm với Mao Trạch Đông hay các nhà lãnh đạo ******** khác - và đây không phải là kết quả đơn thuần của việc "bên thắng cuộc viết lại lịch sử". Sự phân loại đó có cơ sở phân tích rõ ràng.
Phần lớn nạn nhân dưới thời Mao Trạch Đông - ước tính hàng chục triệu người chết trong Đại nhảy vọt và Cách mạng Văn hóa - là hậu quả của một chính sách kinh tế hoang đường, quản lý kém và sự cực đoan ý thức hệ. Mục tiêu ban đầu của Mao là công nghiệp hóa nhanh chóng, không phải bỏ đói dân chúng. Cuộc Cải cách ruộng đất ở Việt Nam, với những sai lầm nghiêm trọng dẫn đến nhiều cái chết oan sai, sau đó đã được đảng cầm quyền công khai thừa nhận, xin lỗi và tiến hành chiến dịch sửa sai.
Với Pol Pot, việc g.i.ế.t người không phải là tác dụng phụ của một chính sách sai lầm - đó là mục tiêu và phương thức vận hành có chủ đích ngay từ đầu. Sự phân loại xã hội thành "Người cũ" và "Người mới", mệnh đề thanh lọc những thành phần bị xem là nhiễm độc, đã được thiết kế sẵn trước khi Khơme Đỏ bước chân vào Phnom Penh.
Ngoài bản chất của bạo lực, có thêm một tiêu chí khác: những gì một chế độ để lại sau khi cơn bạo lực qua đi. Mao Trạch Đông, dù gây ra thảm họa, vẫn để lại một nước Trung Quốc thống nhất thoát khỏi một thế kỷ bị xâu xé bởi các đế quốc, với hệ thống giáo dục, quân đội và cơ sở nhà nước còn nguyên. Người dân Trung Quốc đánh giá ông theo công thức "7 phần công, 3 phần tội" bởi vì họ có thể đặt nỗi đau lịch sử bên cạnh thành quả thực tế của hiện tại. Pol Pot không để lại bất kỳ "phần công" nào. Ông đưa một đất nước về thời kỳ đồ đá, xóa trắng hệ thống giáo dục, y tế, tài chính và cấu trúc gia đình - rồi bị lật đổ mà không có cơ hội sửa sai, vì cấu trúc xã hội đã nát vụn hoàn toàn.
Tính chính danh của một chế độ - dù được xây dựng qua tuyên truyền hay lịch sử - cuối cùng vẫn phụ thuộc vào sự đồng thuận ngầm của người dân. Khi quân đội Việt Nam tiến vào Campuchia năm 1979, người dân không đứng lên bảo vệ Pol Pot. Họ bỏ chạy hoặc hợp tác với lực lượng tấn công. Đó là bằng chứng tự nhiên nhất về sự thất bại hoàn toàn của chế độ trên cả hai phương diện: xây dựng đất nước và giữ lòng dân.
 
Tại sao đéo nói là Đảng Cộng $ản Khmer mà phải nói là Khmer Đỏ? :byebye:
 
Còn sót 1 người sinh 19/5.
image.png
 
Hôm nay, 19 tháng 5, là ngày sinh được ghi nhận phổ biến nhất của Pol Pot - tên thật Saloth Sar, thủ lĩnh Khơme Đỏ, kiến trúc sư của một trong những cuộc d.i.ệ.t ch.ủ.n.g tàn khốc nhất thế kỷ XX. Mốc này không hoàn toàn chắc chắn: hồ sơ lưu trữ thuộc địa của Pháp ghi ngày 25 tháng 5 năm 1928, còn nhà sử học Philip Short đề xuất tháng 3 năm 1925, nhưng 19/5/1925 vẫn là ngày được đa số tài liệu phương Tây và bách khoa toàn thư quốc tế sử dụng. Không phải dịp kỷ niệm, không phải tưởng niệm - chỉ là một cột mốc để nhìn lại: một con người như thế đã được tạo ra như thế nào, và đã làm gì với quyền lực trong tay.
Tuổi thơ và xuất thân
Saloth Sar sinh tại làng Prek Sbauw, tỉnh Kampong Thom, trong một gia đình nông dân thuộc diện khá giả - sở hữu nhiều hecta ruộng đất và trâu bò. Gia đình ông có mối quan hệ đặc biệt với cung đình: chị gái Saroeung là phi tần của Vua Monivong, anh trai Suong làm quan chức hoàng gia. Nhờ những mối quan hệ đó, năm 6 tuổi, ông được đưa lên Phnom Penh sống cùng anh trai và theo học tại các trường do người Pháp quản lý, trong đó có Lycée Sisowath - một trường trung học danh tiếng dành cho con em quan chức và giới thượng lưu. Ông cũng có thời gian tu học ngắn tại chùa Phật giáo Vat Botum Vaddei, và sau đó học ở trường tiểu học Công giáo Pháp École Miche.
Tuy nhiên, chặng đường học vấn của ông không thuận. Học lực trung bình, ông từng bị lưu ban hai năm ở tiểu học, thi trượt vào Lycée Sisowath và phải chuyển sang học trường kỹ nghệ chuyên ngành mộc. Những người bạn học thời đó mô tả Saloth Sar là một chàng trai hiền lành, điềm đạm, ít nói, hay cười và thích chơi đàn violin - hoàn toàn trái ngược với hình tượng bạo chúa về sau.
Paris và bước ngoặt tư tưởng
Năm 1949, nhờ bằng kỹ nghệ, ông nhận học bổng chính phủ sang Pháp du học ngành kỹ nghệ điện tại Paris. Đây là bước ngoặt thay đổi hoàn toàn quỹ đạo của ông.
Tại Paris, ông hầu như không màng đến việc học. Ông gia nhập Đảng ******** Pháp (PCF) và dành phần lớn thời gian sinh hoạt trong nhóm du học sinh Campuchia có tư tưởng cánh tả mang tên "Cánh Marxist tự do" - gồm nhiều người sau này trở thành cộng sự thân cận của ông như Ieng Sary và Khieu Samphan. Ông tiếp thu học thuyết Marxist-Leninist nhưng uốn nắn nó theo hướng riêng: tập trung vào sức mạnh của giai cấp nông dân thay vì giai cấp công nhân đô thị, và kết hợp với tham vọng phục hưng đế chế Khơme vĩ đại thời Angkor.
Sau nhiều năm liên tục thi trượt, năm 1953, chính phủ cắt học bổng. Saloth Sar thu dọn hành lý về nước.
Thất bại liên tiếp ngay trước mặt những người bạn trí thức như Khieu Samphan hay Son Sen sẽ để lại dấu vết lâu dài hơn ông ta có thể tự nhận.
Hoạt động bí mật và con đường lên đỉnh quyền lực
Trở về Campuchia đúng năm nước này giành độc lập từ Pháp (1953), Saloth Sar bắt đầu cuộc đời cách mạng chuyên nghiệp. Ban ngày ông lấy tên giả dạy lịch sử và địa lý tại một trường tư ở Phnom Penh, được học sinh quý mến vì phong thái lịch thiệp. Ban đêm ông bí mật xây dựng mạng lưới ********.
Năm 1963, trước sức đàn áp của chính quyền Hoàng thân Norodom Sihanouk đối với lực lượng cánh tả, ông cùng đồng chí bỏ thủ đô, rút vào các vùng căn cứ rừng sâu dọc biên giới Việt Nam - Campuchia. Cũng trong năm đó, ông trở thành Tổng bí thư Đảng Công nhân Campuchia (về sau đổi tên thành Đảng ******** Campuchia), bắt đầu xây dựng lực lượng vũ trang du kích được gọi là Khơme Đỏ.
Năm 1965, ông có chuyến thăm Trung Quốc vào đúng thời điểm nước này chuẩn bị bước vào Đại Cách mạng Văn hóa. Những gì chứng kiến tại đây đã củng cố thêm niềm tin của ông về một cuộc cách mạng "nhảy vọt", xóa bỏ triệt để quá khứ để xây dựng xã hội mới.
Gần 20 năm sống bất hợp pháp, trốn chui trốn lủi, chứng kiến đồng chí bị bắt và xử tử đã nuôi dưỡng bản tính đa nghi của ông thành một hội chứng hoang tưởng mãn tính - tâm lý này sau đó trở thành động lực của các cuộc thanh trừng đẫm máu ngay trong nội bộ Khơme Đỏ khi ông đã nắm trọn quyền lực.
Năm 1970, Tướng Lon Nol được Mỹ hậu thuẫn tiến hành đảo chính lật đổ Hoàng thân Sihanouk. Sihanouk bị phế truất đã quyết định liên minh với Khơme Đỏ để chống Lon Nol - một quyết định mang lại cho Khơme Đỏ tính chính danh bất ngờ trong mắt nhiều người dân Campuchia vốn trung thành với hoàng tộc. Lợi dụng sự phẫn nộ của dân nông thôn trước các đợt ném bom rải thảm của Mỹ, Khơme Đỏ nhanh chóng tuyển mộ hàng vạn binh sĩ, phần lớn là thanh thiếu niên nghèo, ít học, dễ tiếp nhận tư tưởng cực đoan.
Ngày 17 tháng 4 năm 1975, Khơme Đỏ chiếm Phnom Penh, lật đổ chính quyền Lon Nol. Saloth Sar bước vào thủ đô với tư cách người chiến thắng, chính thức xuất hiện trước thế giới với bí danh Pol Pot - nguồn gốc của bí danh này chưa được xác định chắc chắn; một cách giải thích phổ biến cho rằng đây là viết tắt của "Political Potential" (Tiềm lực chính trị), nhưng nhiều nhà nghiên cứu xem đó chỉ là suy đoán dân gian.
Chế độ Campuchia Dân chủ và thảm họa
Khơme Đỏ nắm quyền kiểm soát đất nước từ tháng 4 năm 1975, nhưng chính quyền Campuchia Dân chủ với hiến chương và cơ cấu chức vụ chính thức chỉ được thiết lập vào năm 1976 - khi Pol Pot chính thức được trao danh nghĩa Thủ tướng cho đến khi chế độ sụp đổ năm 1979.
Ngay trong những ngày đầu nắm quyền, chế độ Khơme Đỏ áp đặt một mô hình xã hội không tưởng ở quy mô chưa từng có. Toàn bộ dân thành thị bị cưỡng bức di tản về nông thôn làm lao động khổ sai. Tiền tệ bị hủy bỏ, giao thương bị cấm, trường học và bệnh viện đóng cửa, chùa chiền bị phá hoặc bị trưng dụng. Khái niệm gia đình truyền thống bị xóa bỏ - mọi người phải sống và ăn chung trong các công xã tập thể. Tổ chức (Angkar) là thực thể duy nhất được phép tồn tại, không ai được biết danh tính của những kẻ điều hành nó.
Pol Pot tin rằng nông dân mù chữ là giai cấp thuần khiết duy nhất, chưa bị "nhiễm độc" bởi các giá trị phương Tây và đô thị. Từ đó, ông xây dựng ý tưởng đưa toàn bộ đất nước trở về "Năm Không" - tức là năm số không, khởi đầu lại lịch sử từ đầu, xóa bỏ mọi cấu trúc xã hội cũ. Dân thành thị được gọi là "Người mới" và bị đặt vào vị thế của kẻ thù tiềm tàng ngay từ đầu.
Chiến dịch thanh trừng nhắm vào trí thức, giáo viên, bác sĩ, tu sĩ Phật giáo, và bất kỳ ai mang dấu hiệu của học vấn - kể cả đeo kính cũng đủ để bị nghi ngờ. Các dân tộc thiểu số như người Chăm, người gốc Hoa, và đặc biệt người gốc Việt bị nhắm đến bởi chính sách chủng tộc vị chủng mà Pol Pot nuôi dưỡng từ ám ảnh về đế chế Khơme thời Angkor. Một khẩu hiệu được cho là lưu hành trong hàng ngũ Khơme Đỏ - "Nuôi bầy nuôi báu không ích gì, g.i.ế.t bầy g.i.ế.t báu không mất gì" - phản ánh thái độ coi thường mạng người mang tính hệ thống của chế độ.
Nhà tù Tuol Sleng, còn gọi là S-21, trở thành biểu tượng kinh hoàng nhất của thời kỳ này - nơi giam giữ và tra tấn hàng chục nghìn người. Các "Cánh đồng chết" rải rác khắp đất nước là nơi hàng loạt vụ thảm sát tập thể diễn ra.
Chỉ trong vòng gần bốn năm (1975–1979), theo ước tính của các nhà sử học như Ben Kiernan và David P. Chandler, khoảng 1,5 đến 2 triệu người đã thiệt mạng vì chính sách khắc nghiệt, nạn đói, bệnh tật và các cuộc thảm sát - tương đương 20 đến 25% tổng dân số Campuchia lúc bấy giờ.
Khác với nhiều chế độ toàn trị khác, bạo lực của Khơme Đỏ không phải là tác dụng phụ của một chính sách sai lầm. Việc g.i.ế.t người là phương thức vận hành có chủ đích ngay từ đầu. Sự phân loại xã hội thành "Người cũ" và "Người mới", mục tiêu thanh lọc những thành phần bị xem là nhiễm độc - tất cả được thiết kế sẵn trước khi Khơme Đỏ bước chân vào Phnom Penh.
Chính sách khiêu khích biên giới và các vụ tàn sát người gốc Việt dọc biên giới Tây Nam đã dẫn đến phản ứng quân sự từ Việt Nam. Cuối năm 1978, quân đội Việt Nam phối hợp với Mặt trận Đoàn kết Cứu nước Campuchia tiến hành phản công. Tháng 1 năm 1979, chính quyền Pol Pot sụp đổ. Khi quân đội Việt Nam tiến vào, người dân Campuchia phần lớn không kháng cự để bảo vệ chế độ Khơme Đỏ - họ bỏ chạy hoặc hợp tác để tìm đường sống.
Pol Pot cùng tàn quân rút vào vùng rừng núi dọc biên giới Thái Lan, tiếp tục tiến hành chiến tranh du kích trong nhiều năm sau đó. Vào những năm cuối đời, ông mất dần quyền lực và bị chính những đồng chí cũ quản thúc. Ông qua đời ngày 15 tháng 4 năm 1998 trong rừng sâu, trước khi bị đưa ra xét xử.
Chân dung tâm lý và hệ tư tưởng
Các nhà sử học và tâm lý học chính trị - nổi bật là Philip Short với tác phẩm Pol Pot: Anatomy of a Nightmare và David P. Chandler với Brother Number One - đã dành nhiều nghiên cứu để giải mã sự hình thành của Pol Pot. Kết luận chung: ông ta không mắc bệnh tâm thần theo nghĩa y học. Sự đáng sợ của ông nằm ở chỗ ông hoàn toàn tỉnh táo.
Những nhân chứng thời niên thiếu và các cộng sự đều nhất quán mô tả Pol Pot là người điềm đạm, lịch sự, không bao giờ nổi giận hay quát tháo. Ông có khả năng tách biệt hoàn toàn giữa cảm xúc cá nhân và quyết định chính trị - có thể vừa trò chuyện ân cần với một cấp dưới, nhưng đã quyết định trong đầu ký lệnh tử hình người đó vào ngày hôm sau. Sự lạnh lùng này mang tính hệ thống, không phải bốc đồng. Các nhà nghiên cứu nhận định đây không phải bản tính lương thiện mà là một cơ chế phòng vệ tâm lý, một kỹ năng sinh tồn được tôi luyện trong những năm sống luồn cúi dưới thời thuộc địa và trong cung đình - sự kìm nén cảm xúc trường kỳ đó, khi gặp quyền lực tuyệt đối, bộc phát thành tàn nhẫn có tổ chức.
Philip Short và các nhà nghiên cứu khác chỉ ra rằng thất bại học đường liên tiếp - lưu ban ở tiểu học, trượt Lycée Sisowath, nhiều năm không qua nổi các kỳ thi tại Paris trong khi những người bạn như Khieu Samphan hay Son Sen thành công rực rỡ - đã tích lũy thành một phức cảm tự ti (inferiority complex) sâu và dai dẳng. Ông lớn lên trong thế giới của người khác mà không thực sự thuộc về nó: xuất thân nông thôn nhưng sống nhờ bóng hoàng gia ở Phnom Penh, nhận học bổng sang Paris nhưng không theo kịp giảng đường. Khi nắm quyền, những môi trường từng khiến ông thất bại - trí thức, thành thị, người có học vấn - là những thứ đầu tiên bị triệt bỏ. Đây là diễn giải hành vi dựa trên hồ sơ lịch sử, không phải chẩn đoán y khoa.
Bản tính đa nghi được nuôi dưỡng qua gần hai thập kỷ sống bất hợp pháp, theo phân tích của Short và Chandler, đã phát triển thành hoang tưởng có hệ thống khi ông nắm quyền. Ông không tin tưởng bất kỳ ai ngoài một nhóm trợ thủ cốt cán, nhìn thấy gián điệp của CIA, KGB và Việt Nam ở khắp nơi - kể cả trong chính nội bộ Khơme Đỏ. Đây là nguyên nhân chính của các cuộc thanh trừng không hồi kết tại Tuol Sleng, nơi phần lớn nạn nhân là cán bộ Khơme Đỏ bị chính chế độ của mình nuốt chửng.
Từ thời gian tu học ở chùa Phật giáo và trường Công giáo Pháp, ông tiếp thu đồng thời hai hệ thống tư duy: khái niệm "vô ngã" và khổ hạnh của Phật giáo Nguyên thủy Theravada, và cấu trúc phân cấp cùng tư duy "thiện - ác" tuyệt đối của Công giáo. Khi tiếp nhận chủ nghĩa ********, ông hòa trộn cả hai để tạo ra một thứ "tôn giáo chính trị" cực đoan: bắt người dân sống khổ hạnh trong công xã, không được sở hữu tài sản, và quy kết bất kỳ ai không tuân thủ thành tội đồ cần bị thanh tẩy.
Hệ tư tưởng của Pol Pot - thường gọi là tư tưởng Khơme Đỏ - không phải là chủ nghĩa Marx nguyên bản mà là một sự nhào nặn méo mó. Ông lấy học thuyết của Mao về "nhảy vọt" và thanh lọc văn hóa từ chuyến thăm Trung Quốc năm 1965, rồi đẩy nó đi xa và tàn bạo hơn cả những gì diễn ra trong Cách mạng Văn hóa Trung Quốc. Ông kết hợp thêm chủ nghĩa vị chủng Khơme, coi nông dân mù chữ là giai cấp thuần khiết duy nhất, và coi mọi thành phần đô thị, trí thức, thiểu số dân tộc là những yếu tố cần triệt bỏ để đất nước "trở về năm số không".
Pol Pot tôn sùng sự bí mật đến mức cực đoan. Trong nhiều năm, người dân Campuchia và cả thế giới không biết ai đứng đầu Tổ chức (Angkar). Ông sử dụng hàng loạt bí danh và không bao giờ xuất hiện công khai. Sự bí ẩn này không chỉ là chiến thuật an toàn mà là một công cụ tâm lý: tạo ra nỗi sợ vô hình trước một thế lực "nhìn thấy tất cả mà không ai thấy mặt".
Pol Pot trong tương quan so sánh lịch sử
Thế giới xếp Pol Pot vào cùng nhóm với Adolf Hitler chứ không xếp cùng nhóm với Mao Trạch Đông hay các nhà lãnh đạo ******** khác - và đây không phải là kết quả đơn thuần của việc "bên thắng cuộc viết lại lịch sử". Sự phân loại đó có cơ sở phân tích rõ ràng.
Phần lớn nạn nhân dưới thời Mao Trạch Đông - ước tính hàng chục triệu người chết trong Đại nhảy vọt và Cách mạng Văn hóa - là hậu quả của một chính sách kinh tế hoang đường, quản lý kém và sự cực đoan ý thức hệ. Mục tiêu ban đầu của Mao là công nghiệp hóa nhanh chóng, không phải bỏ đói dân chúng. Cuộc Cải cách ruộng đất ở Việt Nam, với những sai lầm nghiêm trọng dẫn đến nhiều cái chết oan sai, sau đó đã được đảng cầm quyền công khai thừa nhận, xin lỗi và tiến hành chiến dịch sửa sai.
Với Pol Pot, việc g.i.ế.t người không phải là tác dụng phụ của một chính sách sai lầm - đó là mục tiêu và phương thức vận hành có chủ đích ngay từ đầu. Sự phân loại xã hội thành "Người cũ" và "Người mới", mệnh đề thanh lọc những thành phần bị xem là nhiễm độc, đã được thiết kế sẵn trước khi Khơme Đỏ bước chân vào Phnom Penh.
Ngoài bản chất của bạo lực, có thêm một tiêu chí khác: những gì một chế độ để lại sau khi cơn bạo lực qua đi. Mao Trạch Đông, dù gây ra thảm họa, vẫn để lại một nước Trung Quốc thống nhất thoát khỏi một thế kỷ bị xâu xé bởi các đế quốc, với hệ thống giáo dục, quân đội và cơ sở nhà nước còn nguyên. Người dân Trung Quốc đánh giá ông theo công thức "7 phần công, 3 phần tội" bởi vì họ có thể đặt nỗi đau lịch sử bên cạnh thành quả thực tế của hiện tại. Pol Pot không để lại bất kỳ "phần công" nào. Ông đưa một đất nước về thời kỳ đồ đá, xóa trắng hệ thống giáo dục, y tế, tài chính và cấu trúc gia đình - rồi bị lật đổ mà không có cơ hội sửa sai, vì cấu trúc xã hội đã nát vụn hoàn toàn.
Tính chính danh của một chế độ - dù được xây dựng qua tuyên truyền hay lịch sử - cuối cùng vẫn phụ thuộc vào sự đồng thuận ngầm của người dân. Khi quân đội Việt Nam tiến vào Campuchia năm 1979, người dân không đứng lên bảo vệ Pol Pot. Họ bỏ chạy hoặc hợp tác với lực lượng tấn công. Đó là bằng chứng tự nhiên nhất về sự thất bại hoàn toàn của chế độ trên cả hai phương diện: xây dựng đất nước và giữ lòng dân.
Người viết bài này đã lờ đi mối quan hệ thân thiết giữa polpot và cơm sườn Việt Nam từ 1965 1975 đặc biệt là việc chế độ đã giúp ông ấy giành được chính quyền Cam năm 75
 
Cơm sườn luôn có xu hướng phản người đã nuôi lớn mình, polpot là 1 ví dụ. Chúng cho rằng bố chúng nuôi chúng để giết thịt hay lợi dụng gì đó nhưng quên mất chúng chỉ có cái dái khô, không có bố chắc chúng đã chết mất xác từ nâu
 

Có thể bạn quan tâm

Top