Tụi mày là clone của nhau à?
Cười ĩa, có khi tụi mày không biết sông Mekong là gì?
Sông Mekong bắt nguồn từ Vân Nam nhưng từ Vân Nam nó chảy qua các nước Lào, Thái Lan, Campuchia, và đầu cuối ở miền Tây Nam Bộ ở Việt Nam. Chứ nó không chảy qua miền Bắc VN, và không có liên quan gì đến Mông Nguyên, Đại Việt gì ở đây. Chỉ có sông Hồng mới chảy trực tiếp từ Vân Nam TQ đến VN mà không qua nước thứ 3.
Tụi mày cứ lấy tài liệu lịch sử nào nói 3 từ khóa: Mông Nguyên, Mekong, Đại Việt ra đây cho tao xem nào?
Ở đời, tao ghét kiểu đàn ông lý sự cùn giống đàn bà.
Nhục!
Theo sử liệu lịch sử và tư liệu học thuật, khi Gia Long thống nhất đất nước vào năm 1802, lãnh thổ của Việt Nam về cơ bản kéo dài từ phía bắc đến phía nam gần như tương đương Việt Nam hiện đại, gồm:
1. Phía Bắc:
Từ biên giới với Trung Quốc ở khu vực sau ải Nam Quan (nay thuộc Lạng Sơn).
Gia Long chiếm lại toàn bộ Bắc Hà (vùng Bắc Bộ).
– Khi quân Tây Sơn thất thủ, Gia Long tiếp quản Hà Nội và toàn bộ lãnh thổ phía Bắc, thống nhất đất nước sau nhiều thập kỷ phân tranh.
2. Trung Bộ:
Bao gồm toàn bộ miền Trung từ Thanh Hóa trở vào đến Bình Thuận.
Đây là vùng từng chịu sự phân tranh giữa các chúa Trịnh và Nguyễn, sau thống nhất nằm dưới quyền Gia Long.
3. Phía Nam:
Toàn bộ Nam Bộ bao gồm Đồng bằng sông Cửu Long.
Gia Long đã kiểm soát khu vực này từ thế kỷ 18 và đưa vào hệ thống hành chính triều Nguyễn ngay từ đầu triều đại thống nhất.
4. Các quần đảo biển:
Các tư liệu sau này cho biết triều Nguyễn củng cố chủ quyền trên quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trong thời gian trị vì, nhưng điểm này chính thức hóa và mở rộng trong những năm sau 1802.
---
Sử liệu ghi nhận việc thống nhất lãnh thổ
Tư liệu phương Tây và nghiên cứu hiện đại nêu rõ khi Gia Long lên ngôi năm 1802 ở Huế, ông đã thống nhất toàn lãnh thổ trước đó chia cắt, từ Bắc chí Nam, và thành lập nhà nước mới.
Lãnh thổ này thường được mô tả trong tài liệu do các sử gia Việt Nam và nước ngoài là “đất nước kéo dài từ biên giới Trung Quốc đến mũi Cà Mau”.
---
Tóm tắt bằng sử liệu
1. Trước 1802: đất nước bị chia cắt trong thời chiến tranh Tây Sơn – Nguyễn – Trịnh, không có một chính quyền trung ương thống nhất.
2. Năm 1802: Nguyễn Phúc Ánh đánh bại Tây Sơn, chiếm Huế và Hà Nội, thống nhất các vùng Bắc, Trung, Nam dưới một chính quyền.
3. Lãnh thổ thống nhất: từ biên giới phía Bắc với Trung Quốc đến mỏm Cà Mau ở phía Nam, gần như trùng với lãnh thổ quốc gia Việt Nam thế kỷ 19 trước khi Pháp xâm lược.
---
Kết luận
Lãnh thổ năm 1802 sau khi Gia Long thống nhất: gồm đầy đủ Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ, kéo dài từ biên giới phía Bắc đến mũi Cà Mau ở phía Nam, tạo tiền đề cho lãnh thổ quốc gia Việt Nam dưới triều Nguyễn.
Điều này được ghi lại rõ trong các tài liệu lịch sử hiện đại và ghi nhận bởi cả sử liệu Việt Nam và phương Tây.
Ý 1 lãnh thổ vào năm 1802
Theo sử liệu chính thức, quốc hiệu “Đại Việt” được sử dụng từ thời Lý (1054) và kéo dài qua các triều đại Trần, Hồ, Lê, Mạc, Tây Sơn (các vùng phía Bắc và Trung Việt) nhưng chấm dứt hoàn toàn khi Gia Long đổi quốc hiệu thành “Việt Nam” năm 1804.
Chi tiết theo triều đại:
Triều đạiQuốc hiệuGhi chú
Lý (1009–1225)Đại ViệtLý Thái Tông chính thức dùng từ 1054
Trần (1225–1400)Đại ViệtDuy trì quốc hiệu
Hồ (1400–1407)Đại NguTạm đổi, sau đó bị Minh xâm lược
Hậu Lê (1428–1789)Đại ViệtTái lập quốc hiệu Đại Việt
Tây Sơn (1778–1802)Đại ViệtVùng Đàng Trong cũng dùng Đại Việt, nhưng chưa đồng nhất toàn lãnh thổ
Nguyễn (1802–1804, Gia Long)Đại Việt → Việt NamNăm 1804 chính thức đổi quốc hiệu thành Việt Nam
---
Sử liệu minh chứng:
1. Đại Việt sử ký toàn thư – ghi chép chi tiết về việc các triều đại dùng quốc hiệu Đại Việt.
2. Đại Nam thực lục – ghi rõ: khi Gia Long lên ngôi (1802), quốc hiệu Đại Việt vẫn được sử dụng, nhưng đến năm Gia Long thứ 3 (1804), chiếu ban bố chính thức đổi thành “Việt Nam”.
3. Các nghiên cứu lịch sử hiện đại đều thống nhất:
> “Quốc hiệu Đại Việt tồn tại đến đầu thế kỷ 19, chấm dứt khi Gia Long chính thức đặt tên Việt Nam năm 1804.”
Ý 2 quốc hiệu Đại Việt đc dùng đến 1804
Từ 1 và 2,
=> sông mekong có liên quan đại việt
---