NGUỒN GỐC LỊCH SỬ
Trong giới nghiên cứu lịch sử và khoa học xã hội, việc truy nguyên nguồn gốc của khái niệm đấu tố thường được tiếp cận qua các khung lý thuyết về tính toàn trị và cơ chế kiểm soát xã hội. Đấu tố không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà là một công cụ chính trị được vận hành có chủ đích trong giai đoạn đầu của nhiều thể chế ********. Trong các hệ thống này, đấu tố đóng vai trò cầu nối giữa quyền lực nhà nước và xã hội, cho phép nhà nước huy động sự tham gia trực tiếp của người dân vào việc xác định và trừng phạt những đối tượng bị gắn mác là giai cấp thù địch, phản cách mạng hoặc phần tử lạc hậu. Dù hình thức và cường độ khác nhau giữa các quốc gia, cơ chế căn bản là tương đồng, tức nhà nước tạo ra điều kiện để người dân tự giám sát và tố cáo lẫn nhau.
Điểm đáng chú ý trong các phân tích của Fitzpatrick về đời sống Liên Xô thập niên 1930 là tính chất tự nguyện bị ép buộc của hành vi tố cáo. Nhà nước không đơn thuần ra lệnh mà còn tạo ra các cơ chế khuyến khích, thông qua tinh thần đấu tranh giai cấp và cảnh giác cách mạng, để người dân tự tố cáo lẫn nhau. Cơ chế này làm xói mòn lòng tin giữa các cá nhân trong xã hội và chuyển hướng sự chú ý của dư luận sang việc tìm kiếm kẻ thù nội bộ, thay vì giám sát quyền lực của chính nhà nước.
_____________________________________________
HỒNG VỆ BINH VÀ CÁC BUỔI ĐẤU TỐ TRONG CÁCH MẠNG VĂN HÓA TRUNG QUỐC
Cách mạng Văn hóa tại Trung Quốc, kéo dài từ năm 1966 đến năm 1976, là giai đoạn bạo lực đấu tố lên đến đỉnh điểm. Mao Trạch Đông huy động lực lượng Hồng vệ binh như một lực lượng xung kích nhằm củng cố quyền lực, loại bỏ các đối thủ trong Đảng ******** Trung Quốc bị coi là đi theo "con đường tư bản", đồng thời triệt tiêu sự phản biện trong xã hội. Hồng vệ binh là một phong trào bán quân sự với thành phần chủ yếu là học sinh, sinh viên trung học và đại học, nhưng không phải một khối thống nhất do Mao trực tiếp điều khiển từ đầu đến cuối. Phong trào này sớm phân hóa theo phe phái, địa phương và giai đoạn, đôi khi các nhóm Hồng vệ binh còn xung đột với nhau trước khi bị quân đội giải tán.
Việc lựa chọn thanh thiếu niên làm lực lượng nòng cốt là một tính toán có chủ đích mà các nhà nghiên cứu như Frank Dikötter và Jung Chang đã phân tích kỹ. Những người trưởng thành đã trải qua các phong trào trước đó như "Trăm hoa đua nở" hay Đại Nhảy Vọt thường mang theo ký ức đau thương và sự hoài nghi. Thanh thiếu niên thì khác: họ lớn lên hoàn toàn trong hệ thống giáo dục dưới thời Mao, chưa có ký ức về giai đoạn nào khác, và coi tư tưởng Mao là chân lý tuyệt đối. Vì chưa có gánh nặng gia đình hay sự nghiệp để mất, họ dễ bị huy động và ít đặt câu hỏi về tính hợp lý của các hành động được yêu cầu.
Bằng cách kích động học sinh tấn công giáo viên và quan chức địa phương, Mao tạo ra một lực lượng nằm ngoài hệ thống quan liêu, có thể phá vỡ bộ máy quyền lực địa phương mà không cần huy động quân đội chính quy trong giai đoạn đầu. Trong bối cảnh xã hội chịu ảnh hưởng mạnh của trật tự tôn ti thế hệ, việc Mao khuyến khích học sinh "nổi loạn" chống lại giáo viên và lãnh đạo có tác dụng làm tê liệt các cơ chế quản lý xã hội cũ.
Tâm lý cá nhân cũng được khai thác triệt để. Những thanh niên thường ngày bị gò bó trong trường lớp đột nhiên được trao quyền phán xét và trừng phạt những người trước đây họ phải cúi đầu. Cảm giác quyền lực này tạo ra sự trung thành mù quáng đối với Mao, người duy nhất "trao quyền" cho họ. Trong đám đông, cá nhân cũng mất đi tính tự chủ và cảm giác trách nhiệm; khi hành động nhân danh "cách mạng", họ không cảm thấy phải chịu trách nhiệm về các hành vi bạo lực của mình vì "đám đông" là kẻ thực hiện.
Người trưởng thành còn là rào cản vì một lý do khác: họ có xu hướng tìm kiếm sự ổn định để nuôi gia đình. Khi dùng thanh thiếu niên, Mao tạo ra một cuộc "nội chiến trong gia đình", buộc các bậc cha mẹ phải chọn giữa việc bảo vệ con cái đang là Hồng vệ binh hoặc bảo vệ chính mình khi bị Hồng vệ binh đấu tố. Điều này khiến cả xã hội rơi vào trạng thái sợ hãi và phân rã, không thể tập hợp lại để chống đối. Các nhà nghiên cứu chính trị học gọi đây là "huy động từ dưới lên có điều khiển", trong đó nhà nước không trực tiếp ra tay mà để người dân tự thanh trừng lẫn nhau nhân danh lý tưởng.
Ảnh: Hồng vệ binh đấu tố những người bị xem là không trung thành với Mao trong Cách mạng Văn hóa
Một trong những hành động nổi bật nhất của Hồng vệ binh là chiến dịch phá hủy "Bốn cái cũ" gồm tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ và thói quen cũ. Chiến dịch này dẫn đến sự phá hủy hàng loạt di tích lịch sử, đền chùa, sách cổ và các tác phẩm nghệ thuật. Song song với đó là các buổi đấu tố công khai, nơi các trí thức, giáo viên và quan chức bị ép quỳ trên mảnh thủy tinh vỡ, đội mũ giấy ghi tội danh, bị đeo bảng nặng quanh cổ và bị đám đông nhổ nước bọt, đánh đập trước mặt nhiều người. Nhiều nạn nhân không chịu nổi sự sỉ nhục đã chọn cách tự sát.
Bian Zhongyun, phó hiệu trưởng trường trung học nữ sinh trực thuộc Đại học Sư phạm Bắc Kinh, là một trong những nạn nhân đầu tiên được ghi nhận rõ ràng trong tư liệu. Bà bị các học sinh Hồng vệ binh của chính trường mình đánh đập đến chết ngày 5 tháng 8 năm 1966, và được nhiều nguồn sử học ghi nhận là nhà giáo đầu tiên bị giết hại trong Cách mạng Văn hóa tại Bắc Kinh. Cái chết của bà mở đầu cho làn sóng bạo lực lan rộng trong "Tháng Tám Đỏ" năm đó.
Một khía cạnh đặc biệt tàn khốc của giai đoạn này là sự đổ vỡ của các quan hệ gia đình. Cha mẹ bị con cái đấu tố, anh em tố cáo nhau để chứng tỏ lòng trung thành với lý tưởng. Những người không tham gia đấu tố cũng trở thành mục tiêu tiếp theo, vì sự im lặng bị diễn giải là thiếu nhiệt tình cách mạng.
Sau khi Hồng vệ binh đã hoàn thành nhiệm vụ phá vỡ bộ máy hành chính cũ và loại bỏ các đối thủ chính trị của Mao, chính Mao ra lệnh cho quân đội trấn áp ngược lại các nhóm này vào năm 1968, khi tình trạng hỗn loạn đã vượt khỏi tầm kiểm soát. Hàng triệu thanh niên, bao gồm nhiều cựu thành viên Hồng vệ binh, sau đó bị đưa về nông thôn trong phong trào "thanh niên trí thức xuống nông thôn", mất đi cơ hội học tập chính quy trong nhiều năm. Giai đoạn này được một số nhà nghiên cứu phương Tây gọi là "thế hệ bị đánh mất", dù cách gọi này không phải nhãn học thuật duy nhất và vẫn còn được tranh luận.
_____________________________________________
CÁC PHIÊN TÒA TRÌNH DIỄN VÀ CHIẾN DỊCH ĐẠI THANH TRỪNG TẠI LIÊN XÔ
Dưới thời Stalin, các chiến dịch đấu tố mang tính hệ thống và gắn liền với bộ máy tư pháp. Trong Đại thanh trừng 1936-1938, các lãnh đạo cấp cao của Đảng ******** Liên Xô như Nikolai Bukharin và Grigory Zinoviev bị đưa ra xét xử trong các phiên tòa trình diễn công khai, nơi họ buộc phải thú tội về những tội danh vô căn cứ như gián điệp cho phương Tây hoặc phá hoại cách mạng.
Sức ép của các chiến dịch này không chỉ dừng ở giới lãnh đạo. Hàng triệu công dân bình thường bị hàng xóm hoặc đồng nghiệp tố cáo để hoàn thành chỉ tiêu bắt giữ của bộ máy an ninh NKVD. Trong nhiều trường hợp, một lời nói đùa về Stalin, một cái nhìn bị diễn giải sai ý, hay việc sở hữu tài liệu bị cấm đều có thể đủ để một người bị đưa vào Gulag hoặc bị xử bắn.
_____________________________________________
ĐẤU TỐ NHƯ MỘT CƠ CHẾ KIỂM SOÁT TƯ TƯỞNG
Các nhà nghiên cứu lịch sử và khoa học chính trị phân tích hành vi đấu tố trong các thể chế toàn trị qua ba cơ chế chính. Cơ chế thứ nhất là phép thử lòng trung thành. Trong một chế độ toàn trị, quyền lực của lãnh tụ đòi hỏi không chỉ sự phục tùng bằng hành động mà còn cần sự biểu lộ công khai về tư tưởng. Đấu tố là cách nhanh nhất để tách biệt "chúng ta" và "họ". Nếu một người không lên tiếng tố cáo hoặc không tỏ ra nhiệt tình với các chiến dịch, họ dễ bị coi là "kẻ đứng ngoài". Khi đã nhúng tay vào việc đấu tố, cá nhân đó trở thành đồng lõa với hệ thống, không còn đường lui và buộc phải tiếp tục trung thành để bảo vệ chính mình.
Cơ chế thứ hai là triệt tiêu sự hoài nghi. Việc đấu tố những người trí thức và những người có tư duy phản biện đóng vai trò như một lời cảnh báo công khai đối với toàn xã hội. Sự trung thành không được đo bằng năng lực công việc mà bằng việc cá nhân có thể hiện sự cuồng nhiệt với các khẩu hiệu hay không. Ai tỏ ra bình thản hoặc quá lý trí đều có thể bị coi là có mầm mống phản bội.
Cơ chế thứ ba là duy trì sự sùng bái lãnh tụ. Khi tư tưởng của lãnh tụ đã được chính trị hóa đến mức tôn giáo, việc không biểu lộ sự sùng bái trở thành hành vi tương đương với báng bổ. Trong bối cảnh đó, những người thực hiện đấu tố không chỉ là công cụ chính trị mà còn đóng vai như các tín đồ bảo vệ niềm tin của mình bằng bạo lực.
Một số nhà nghiên cứu về các chế độ toàn trị nhận định rằng mục tiêu chính của đấu tố không phải là đối tượng bị đấu tố mà là những người đứng xem. Màn trình diễn quyền lực này phục vụ hai mục đích song song: đe dọa những ai đang có ý định hoài nghi hoặc bất mãn, đồng thời buộc những người đang phục tùng phải bày tỏ sự nhiệt tình quá mức để chứng minh lòng trung thành và tránh trở thành nạn nhân tiếp theo.
_____________________________________________
DI SẢN VÀ TÍNH THỂ CHẾ HÓA
Các nghiên cứu định lượng gần đây cung cấp một số bằng chứng cụ thể. Nhà khoa học chính trị Yuri Zhukov và Roya Talibova công bố nghiên cứu năm 2018 trên Journal of Peace Research với tựa đề "Stalin's Terror and the Long-Term Political Effects of Mass Repression", sử dụng hàng triệu hồ sơ bắt giữ từ tài liệu lưu trữ và kết quả bầu cử ở cấp điểm bỏ phiếu để đo lường mức độ tham gia bầu cử. Nghiên cứu cho thấy những cộng đồng từng bị trấn áp nặng nề hơn có xu hướng đi bầu thấp hơn tại Nga trong các kỳ bầu cử từ năm 2003 đến 2012, và kết quả tương tự xuất hiện khi nhóm tác giả phân tích dữ liệu tại Ukraine giai đoạn 2004 đến 2014.
Nhà kinh tế học Milena Nikolova cùng Olga Popova và Vladimir Otrachshenko công bố nghiên cứu năm 2022 trên Journal of Public Economics với tựa đề "Stalin and the Origins of Mistrust", trong đó lập luận rằng những cộng đồng sống gần các trại lao động cưỡng bức Gulag thời Stalin có mức độ tin tưởng xã hội thấp hơn một cách đo được trong hiện tại, và xu hướng này được truyền lại qua các thế hệ.
Học giả Yuhua Wang, trong nghiên cứu năm 2021 trên British Journal of Political Science với tựa đề "The Political Legacy of Violence During China's Cultural Revolution", phát hiện những cá nhân từng sống tại các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề hơn của bạo lực trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa có xu hướng ít tin tưởng giới lãnh đạo chính trị và có thái độ phê phán chế độ nhiều hơn so với các khu vực ít bị ảnh hưởng hơn.
Sợ hãi và thói quen tố cáo lẫn nhau, một khi đã được thiết chế hóa qua nhiều năm, có thể để lại dấu ấn lên thái độ chính trị và mức độ tin tưởng xã hội qua nhiều thế hệ, dưới hình thức của một nền văn hóa chính trị nơi sự hoài nghi và xu hướng dùng áp lực đám đông để bảo vệ vị thế cá nhân trở thành phản ứng quen thuộc.
Ngay khi nhà nước không còn chủ động phát động các chiến dịch trấn áp quy mô lớn, tư duy đấu tố vẫn có thể tồn tại dưới dạng một di sản văn hóa, chuyển từ hình thức có tổ chức sang hình thức tự phát. Trong môi trường này, các nhóm xã hội tự nguyện thực hiện việc thanh lọc tiếng nói bất đồng mà không cần sự điều phối trực tiếp từ chính quyền.
Trong giới nghiên cứu lịch sử và khoa học xã hội, việc truy nguyên nguồn gốc của khái niệm đấu tố thường được tiếp cận qua các khung lý thuyết về tính toàn trị và cơ chế kiểm soát xã hội. Đấu tố không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà là một công cụ chính trị được vận hành có chủ đích trong giai đoạn đầu của nhiều thể chế ********. Trong các hệ thống này, đấu tố đóng vai trò cầu nối giữa quyền lực nhà nước và xã hội, cho phép nhà nước huy động sự tham gia trực tiếp của người dân vào việc xác định và trừng phạt những đối tượng bị gắn mác là giai cấp thù địch, phản cách mạng hoặc phần tử lạc hậu. Dù hình thức và cường độ khác nhau giữa các quốc gia, cơ chế căn bản là tương đồng, tức nhà nước tạo ra điều kiện để người dân tự giám sát và tố cáo lẫn nhau.
Điểm đáng chú ý trong các phân tích của Fitzpatrick về đời sống Liên Xô thập niên 1930 là tính chất tự nguyện bị ép buộc của hành vi tố cáo. Nhà nước không đơn thuần ra lệnh mà còn tạo ra các cơ chế khuyến khích, thông qua tinh thần đấu tranh giai cấp và cảnh giác cách mạng, để người dân tự tố cáo lẫn nhau. Cơ chế này làm xói mòn lòng tin giữa các cá nhân trong xã hội và chuyển hướng sự chú ý của dư luận sang việc tìm kiếm kẻ thù nội bộ, thay vì giám sát quyền lực của chính nhà nước.
_____________________________________________
HỒNG VỆ BINH VÀ CÁC BUỔI ĐẤU TỐ TRONG CÁCH MẠNG VĂN HÓA TRUNG QUỐC
Cách mạng Văn hóa tại Trung Quốc, kéo dài từ năm 1966 đến năm 1976, là giai đoạn bạo lực đấu tố lên đến đỉnh điểm. Mao Trạch Đông huy động lực lượng Hồng vệ binh như một lực lượng xung kích nhằm củng cố quyền lực, loại bỏ các đối thủ trong Đảng ******** Trung Quốc bị coi là đi theo "con đường tư bản", đồng thời triệt tiêu sự phản biện trong xã hội. Hồng vệ binh là một phong trào bán quân sự với thành phần chủ yếu là học sinh, sinh viên trung học và đại học, nhưng không phải một khối thống nhất do Mao trực tiếp điều khiển từ đầu đến cuối. Phong trào này sớm phân hóa theo phe phái, địa phương và giai đoạn, đôi khi các nhóm Hồng vệ binh còn xung đột với nhau trước khi bị quân đội giải tán.
Việc lựa chọn thanh thiếu niên làm lực lượng nòng cốt là một tính toán có chủ đích mà các nhà nghiên cứu như Frank Dikötter và Jung Chang đã phân tích kỹ. Những người trưởng thành đã trải qua các phong trào trước đó như "Trăm hoa đua nở" hay Đại Nhảy Vọt thường mang theo ký ức đau thương và sự hoài nghi. Thanh thiếu niên thì khác: họ lớn lên hoàn toàn trong hệ thống giáo dục dưới thời Mao, chưa có ký ức về giai đoạn nào khác, và coi tư tưởng Mao là chân lý tuyệt đối. Vì chưa có gánh nặng gia đình hay sự nghiệp để mất, họ dễ bị huy động và ít đặt câu hỏi về tính hợp lý của các hành động được yêu cầu.
Bằng cách kích động học sinh tấn công giáo viên và quan chức địa phương, Mao tạo ra một lực lượng nằm ngoài hệ thống quan liêu, có thể phá vỡ bộ máy quyền lực địa phương mà không cần huy động quân đội chính quy trong giai đoạn đầu. Trong bối cảnh xã hội chịu ảnh hưởng mạnh của trật tự tôn ti thế hệ, việc Mao khuyến khích học sinh "nổi loạn" chống lại giáo viên và lãnh đạo có tác dụng làm tê liệt các cơ chế quản lý xã hội cũ.
Tâm lý cá nhân cũng được khai thác triệt để. Những thanh niên thường ngày bị gò bó trong trường lớp đột nhiên được trao quyền phán xét và trừng phạt những người trước đây họ phải cúi đầu. Cảm giác quyền lực này tạo ra sự trung thành mù quáng đối với Mao, người duy nhất "trao quyền" cho họ. Trong đám đông, cá nhân cũng mất đi tính tự chủ và cảm giác trách nhiệm; khi hành động nhân danh "cách mạng", họ không cảm thấy phải chịu trách nhiệm về các hành vi bạo lực của mình vì "đám đông" là kẻ thực hiện.
Người trưởng thành còn là rào cản vì một lý do khác: họ có xu hướng tìm kiếm sự ổn định để nuôi gia đình. Khi dùng thanh thiếu niên, Mao tạo ra một cuộc "nội chiến trong gia đình", buộc các bậc cha mẹ phải chọn giữa việc bảo vệ con cái đang là Hồng vệ binh hoặc bảo vệ chính mình khi bị Hồng vệ binh đấu tố. Điều này khiến cả xã hội rơi vào trạng thái sợ hãi và phân rã, không thể tập hợp lại để chống đối. Các nhà nghiên cứu chính trị học gọi đây là "huy động từ dưới lên có điều khiển", trong đó nhà nước không trực tiếp ra tay mà để người dân tự thanh trừng lẫn nhau nhân danh lý tưởng.
Ảnh: Hồng vệ binh đấu tố những người bị xem là không trung thành với Mao trong Cách mạng Văn hóa
Một trong những hành động nổi bật nhất của Hồng vệ binh là chiến dịch phá hủy "Bốn cái cũ" gồm tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ và thói quen cũ. Chiến dịch này dẫn đến sự phá hủy hàng loạt di tích lịch sử, đền chùa, sách cổ và các tác phẩm nghệ thuật. Song song với đó là các buổi đấu tố công khai, nơi các trí thức, giáo viên và quan chức bị ép quỳ trên mảnh thủy tinh vỡ, đội mũ giấy ghi tội danh, bị đeo bảng nặng quanh cổ và bị đám đông nhổ nước bọt, đánh đập trước mặt nhiều người. Nhiều nạn nhân không chịu nổi sự sỉ nhục đã chọn cách tự sát.
Bian Zhongyun, phó hiệu trưởng trường trung học nữ sinh trực thuộc Đại học Sư phạm Bắc Kinh, là một trong những nạn nhân đầu tiên được ghi nhận rõ ràng trong tư liệu. Bà bị các học sinh Hồng vệ binh của chính trường mình đánh đập đến chết ngày 5 tháng 8 năm 1966, và được nhiều nguồn sử học ghi nhận là nhà giáo đầu tiên bị giết hại trong Cách mạng Văn hóa tại Bắc Kinh. Cái chết của bà mở đầu cho làn sóng bạo lực lan rộng trong "Tháng Tám Đỏ" năm đó.
Một khía cạnh đặc biệt tàn khốc của giai đoạn này là sự đổ vỡ của các quan hệ gia đình. Cha mẹ bị con cái đấu tố, anh em tố cáo nhau để chứng tỏ lòng trung thành với lý tưởng. Những người không tham gia đấu tố cũng trở thành mục tiêu tiếp theo, vì sự im lặng bị diễn giải là thiếu nhiệt tình cách mạng.
Sau khi Hồng vệ binh đã hoàn thành nhiệm vụ phá vỡ bộ máy hành chính cũ và loại bỏ các đối thủ chính trị của Mao, chính Mao ra lệnh cho quân đội trấn áp ngược lại các nhóm này vào năm 1968, khi tình trạng hỗn loạn đã vượt khỏi tầm kiểm soát. Hàng triệu thanh niên, bao gồm nhiều cựu thành viên Hồng vệ binh, sau đó bị đưa về nông thôn trong phong trào "thanh niên trí thức xuống nông thôn", mất đi cơ hội học tập chính quy trong nhiều năm. Giai đoạn này được một số nhà nghiên cứu phương Tây gọi là "thế hệ bị đánh mất", dù cách gọi này không phải nhãn học thuật duy nhất và vẫn còn được tranh luận.
_____________________________________________
CÁC PHIÊN TÒA TRÌNH DIỄN VÀ CHIẾN DỊCH ĐẠI THANH TRỪNG TẠI LIÊN XÔ
Dưới thời Stalin, các chiến dịch đấu tố mang tính hệ thống và gắn liền với bộ máy tư pháp. Trong Đại thanh trừng 1936-1938, các lãnh đạo cấp cao của Đảng ******** Liên Xô như Nikolai Bukharin và Grigory Zinoviev bị đưa ra xét xử trong các phiên tòa trình diễn công khai, nơi họ buộc phải thú tội về những tội danh vô căn cứ như gián điệp cho phương Tây hoặc phá hoại cách mạng.
Sức ép của các chiến dịch này không chỉ dừng ở giới lãnh đạo. Hàng triệu công dân bình thường bị hàng xóm hoặc đồng nghiệp tố cáo để hoàn thành chỉ tiêu bắt giữ của bộ máy an ninh NKVD. Trong nhiều trường hợp, một lời nói đùa về Stalin, một cái nhìn bị diễn giải sai ý, hay việc sở hữu tài liệu bị cấm đều có thể đủ để một người bị đưa vào Gulag hoặc bị xử bắn.
_____________________________________________
ĐẤU TỐ NHƯ MỘT CƠ CHẾ KIỂM SOÁT TƯ TƯỞNG
Các nhà nghiên cứu lịch sử và khoa học chính trị phân tích hành vi đấu tố trong các thể chế toàn trị qua ba cơ chế chính. Cơ chế thứ nhất là phép thử lòng trung thành. Trong một chế độ toàn trị, quyền lực của lãnh tụ đòi hỏi không chỉ sự phục tùng bằng hành động mà còn cần sự biểu lộ công khai về tư tưởng. Đấu tố là cách nhanh nhất để tách biệt "chúng ta" và "họ". Nếu một người không lên tiếng tố cáo hoặc không tỏ ra nhiệt tình với các chiến dịch, họ dễ bị coi là "kẻ đứng ngoài". Khi đã nhúng tay vào việc đấu tố, cá nhân đó trở thành đồng lõa với hệ thống, không còn đường lui và buộc phải tiếp tục trung thành để bảo vệ chính mình.
Cơ chế thứ hai là triệt tiêu sự hoài nghi. Việc đấu tố những người trí thức và những người có tư duy phản biện đóng vai trò như một lời cảnh báo công khai đối với toàn xã hội. Sự trung thành không được đo bằng năng lực công việc mà bằng việc cá nhân có thể hiện sự cuồng nhiệt với các khẩu hiệu hay không. Ai tỏ ra bình thản hoặc quá lý trí đều có thể bị coi là có mầm mống phản bội.
Cơ chế thứ ba là duy trì sự sùng bái lãnh tụ. Khi tư tưởng của lãnh tụ đã được chính trị hóa đến mức tôn giáo, việc không biểu lộ sự sùng bái trở thành hành vi tương đương với báng bổ. Trong bối cảnh đó, những người thực hiện đấu tố không chỉ là công cụ chính trị mà còn đóng vai như các tín đồ bảo vệ niềm tin của mình bằng bạo lực.
Một số nhà nghiên cứu về các chế độ toàn trị nhận định rằng mục tiêu chính của đấu tố không phải là đối tượng bị đấu tố mà là những người đứng xem. Màn trình diễn quyền lực này phục vụ hai mục đích song song: đe dọa những ai đang có ý định hoài nghi hoặc bất mãn, đồng thời buộc những người đang phục tùng phải bày tỏ sự nhiệt tình quá mức để chứng minh lòng trung thành và tránh trở thành nạn nhân tiếp theo.
_____________________________________________
DI SẢN VÀ TÍNH THỂ CHẾ HÓA
Các nghiên cứu định lượng gần đây cung cấp một số bằng chứng cụ thể. Nhà khoa học chính trị Yuri Zhukov và Roya Talibova công bố nghiên cứu năm 2018 trên Journal of Peace Research với tựa đề "Stalin's Terror and the Long-Term Political Effects of Mass Repression", sử dụng hàng triệu hồ sơ bắt giữ từ tài liệu lưu trữ và kết quả bầu cử ở cấp điểm bỏ phiếu để đo lường mức độ tham gia bầu cử. Nghiên cứu cho thấy những cộng đồng từng bị trấn áp nặng nề hơn có xu hướng đi bầu thấp hơn tại Nga trong các kỳ bầu cử từ năm 2003 đến 2012, và kết quả tương tự xuất hiện khi nhóm tác giả phân tích dữ liệu tại Ukraine giai đoạn 2004 đến 2014.
Nhà kinh tế học Milena Nikolova cùng Olga Popova và Vladimir Otrachshenko công bố nghiên cứu năm 2022 trên Journal of Public Economics với tựa đề "Stalin and the Origins of Mistrust", trong đó lập luận rằng những cộng đồng sống gần các trại lao động cưỡng bức Gulag thời Stalin có mức độ tin tưởng xã hội thấp hơn một cách đo được trong hiện tại, và xu hướng này được truyền lại qua các thế hệ.
Học giả Yuhua Wang, trong nghiên cứu năm 2021 trên British Journal of Political Science với tựa đề "The Political Legacy of Violence During China's Cultural Revolution", phát hiện những cá nhân từng sống tại các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề hơn của bạo lực trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa có xu hướng ít tin tưởng giới lãnh đạo chính trị và có thái độ phê phán chế độ nhiều hơn so với các khu vực ít bị ảnh hưởng hơn.
Sợ hãi và thói quen tố cáo lẫn nhau, một khi đã được thiết chế hóa qua nhiều năm, có thể để lại dấu ấn lên thái độ chính trị và mức độ tin tưởng xã hội qua nhiều thế hệ, dưới hình thức của một nền văn hóa chính trị nơi sự hoài nghi và xu hướng dùng áp lực đám đông để bảo vệ vị thế cá nhân trở thành phản ứng quen thuộc.
Ngay khi nhà nước không còn chủ động phát động các chiến dịch trấn áp quy mô lớn, tư duy đấu tố vẫn có thể tồn tại dưới dạng một di sản văn hóa, chuyển từ hình thức có tổ chức sang hình thức tự phát. Trong môi trường này, các nhóm xã hội tự nguyện thực hiện việc thanh lọc tiếng nói bất đồng mà không cần sự điều phối trực tiếp từ chính quyền.
