Live Du lịch Y TẾ

natratamthaitu

Gió lạnh đầu buồi
Germany

Việt Nam phát triển Du lịch Y tế

Trong nhiều năm, khi nhắc đến du lịch y tế tại châu Á, người ta thường nghĩ đến Thái Lan, Singapore hay Malaysia. Mỗi năm, các quốc gia này thu hút hàng triệu lượt bệnh nhân quốc tế, tạo ra doanh thu hàng tỷ USD và đưa y tế trở thành một ngành kinh tế dịch vụ có giá trị gia tăng rất cao. Việt Nam tuy có nhiều lợi thế về chi phí, đội ngũ bác sĩ và hệ thống bệnh viện nhưng vẫn chủ yếu ở vị trí “người đi sau”. Tuy nhiên, điều này đang bắt đầu thay đổi khi Bộ Y tế lần đầu tiên xây dựng Đề án phát triển dịch vụ khám, chữa bệnh chất lượng cao gắn với thúc đẩy du lịch y tế giai đoạn 2025-2030, với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành điểm đến chăm sóc sức khỏe mới của khu vực.

Điểm đáng chú ý là mục tiêu của đề án không chỉ dừng ở việc thu hút thêm khách quốc tế mà còn hướng tới hình thành một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh, kết nối giữa bệnh viện, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, doanh nghiệp lữ hành, bảo hiểm và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Theo lộ trình của Bộ Y tế, giai đoạn 2025-2027 sẽ triển khai thí điểm tại một số địa phương, xây dựng từ 10-15 gói sản phẩm du lịch y tế đầu tiên; giai đoạn 2027-2030 sẽ mở rộng trên phạm vi toàn quốc, chuẩn hóa quy trình phục vụ bệnh nhân quốc tế và tăng cường liên kết với các tổ chức bảo hiểm quốc tế.

Đề án cũng đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể. Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu có ít nhất 15 bệnh viện đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (JCI hoặc tương đương), trong đó có tối thiểu 5 bệnh viện công lập; 100% cơ sở y tế tham gia thí điểm có bộ phận tiếp thị và truyền thông quốc tế, cung cấp thông tin tối thiểu bằng ba ngôn ngữ; đồng thời hình thành mô hình du lịch y tế tích hợp tại 5 địa phương trọng điểm gồm Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quảng Ninh và Khánh Hòa. Đây đều là những địa phương vừa có hệ thống bệnh viện tuyến cuối, vừa sở hữu hạ tầng du lịch và hàng không phát triển, thuận lợi để hình thành các trung tâm chăm sóc sức khỏe quốc tế.

Quyết định này xuất phát từ một thực tế đáng suy nghĩ. Theo thống kê của Bộ Y tế, mỗi năm khoảng 40.000 người Việt Nam ra nước ngoài khám, chữa bệnh, với tổng chi phí ước khoảng 2 tỷ USD. Dòng tiền này chủ yếu chảy sang Singapore, Thái Lan, Hàn Quốc và Nhật Bản. Nếu chỉ giữ lại được một phần nguồn chi này thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ trong nước, ngành y tế Việt Nam đã có thêm một thị trường rất lớn trước khi tính đến việc thu hút khách quốc tế.

Trên thực tế, năng lực chuyên môn của y tế Việt Nam đã có bước tiến đáng kể trong nhiều năm qua. Việt Nam đã làm chủ nhiều kỹ thuật chuyên sâu như ghép tạng, can thiệp tim mạch, điều trị ung thư, hỗ trợ sinh sản, phẫu thuật thần kinh, chỉnh hình, nha khoa và phẫu thuật tạo hình. Một số ca bệnh phức tạp đã thu hút bệnh nhân nước ngoài đến điều trị, như ca can thiệp tim bào thai cho sản phụ Singapore hay điều trị thành công bệnh nhân Hàn Quốc bị đột quỵ kéo dài. Những thành công này cho thấy năng lực chuyên môn của nhiều bệnh viện Việt Nam đã tiệm cận trình độ khu vực.

Lợi thế lớn nhất của Việt Nam lại nằm ở chi phí. Trong khi chất lượng chuyên môn ngày càng được nâng cao, chi phí khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam vẫn thấp hơn đáng kể so với Singapore, Hàn Quốc hay Nhật Bản, đồng thời cạnh tranh với Thái Lan và Malaysia ở nhiều chuyên khoa. Đây là yếu tố đặc biệt hấp dẫn đối với nhóm khách hàng có nhu cầu điều trị chất lượng cao nhưng muốn tối ưu chi phí, nhất là trong các lĩnh vực như nha khoa, thẩm mỹ, hỗ trợ sinh sản, phục hồi chức năng, y học cổ truyền và khám sức khỏe tổng quát.

Không chỉ có y tế, Việt Nam còn sở hữu một lợi thế mà ít quốc gia hội tụ đầy đủ: hệ sinh thái du lịch đang phát triển rất nhanh. Năm 2025-2026, Việt Nam liên tục nằm trong nhóm điểm đến tăng trưởng nhanh của châu Á với hệ thống sân bay quốc tế, mạng lưới khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp trải dài từ Hạ Long, Đà Nẵng, Nha Trang đến Phú Quốc. Khi kết hợp điều trị với nghỉ dưỡng, phục hồi chức năng, chăm sóc sức khỏe và trải nghiệm văn hóa, mỗi bệnh nhân quốc tế không chỉ tạo doanh thu cho bệnh viện mà còn kéo theo nhu cầu về lưu trú, vận chuyển, ăn uống, mua sắm và giải trí. Giá trị kinh tế vì thế lớn hơn rất nhiều so với một dịch vụ y tế đơn lẻ.

Ở góc độ kinh tế, đây cũng là một bước đi phù hợp với chiến lược chuyển dịch cơ cấu sang các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Du lịch y tế là lĩnh vực sử dụng nhiều tri thức, công nghệ và nhân lực chất lượng cao, tạo ra doanh thu lớn nhưng không tiêu tốn nhiều tài nguyên thiên nhiên. Thực tế tại Thái Lan, Singapore hay Malaysia cho thấy đây là ngành có khả năng mang lại nguồn thu ngoại tệ ổn định, đồng thời nâng cao vị thế quốc gia về y tế và dịch vụ.

Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, Việt Nam vẫn còn nhiều việc phải làm. Việc nâng số lượng bệnh viện đạt chuẩn quốc tế, đào tạo ngoại ngữ cho đội ngũ y tế, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận bệnh nhân quốc tế, phát triển thanh toán và bảo hiểm xuyên biên giới, cũng như xây dựng thương hiệu quốc gia về “Medical Tourism Vietnam” sẽ quyết định khả năng cạnh tranh với các trung tâm đã phát triển trong khu vực. Bộ Y tế vì vậy đã lựa chọn cách tiếp cận thận trọng, triển khai thí điểm trước khi nhân rộng trên toàn quốc.

Nếu thực hiện thành công đề án, Việt Nam sẽ không chỉ giảm đáng kể tình trạng người dân ra nước ngoài chữa bệnh mà còn từng bước thu hút dòng bệnh nhân quốc tế đến khám và điều trị. Quan trọng hơn, du lịch y tế có thể trở thành một động lực mới cho khu vực dịch vụ, góp phần nâng cao giá trị gia tăng của ngành du lịch, thúc đẩy y tế chất lượng cao và tạo thêm một trụ cột tăng trưởng cho nền kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao, việc phát triển du lịch y tế không đơn thuần là mở rộng một loại hình dịch vụ mới, mà là chiến lược khai thác hiệu quả lợi thế về con người, chuyên môn và hệ sinh thái du lịch để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị dịch vụ toàn cầu.
 

Có thể bạn quan tâm

Top