Chưa trả lời hết câu hỏi:
Theo mày thì chính phủ Pháp và các nhà tư bản Pháp đã bỏ vốn đầu tư vào các cơ sở hạ tầng ở VN, có các khoản vay đầu tư họ đã tài trợ cho VN để VN trả bằng tiền hàng năm trong 1 thời gian dài. Sau 2/9/1945 nhà nước VN mới lên nắm quyền thì nhà nước này có nghĩa vụ phải trả tiền đầu tư Pháp (chính phủ Pháp, tư nhân Pháp) đã đầu tư ở VN hay không?
Tao hỏi mày vì đây chính là trọng tâm trong quan điểm chính trị thời đó mà sách vở VN không nhắc đến, trong khi tài liệu Pháp dạng English thì tao đọc được quan điểm của họ là như vậy. Có hoặc Không là câu trả lời 2 quan điểm dẫn đến sự khác biệt đối lập giữa quan điểm VN và Pháp. Chính khác biệt này đã dẫn đến chiến tranh.
Câu hỏi của mày đánh đúng “điểm mù” lớn nhất trong cách hai phía nhìn về cuộc xung đột Việt–Pháp, và mày nói đúng: sách giáo khoa Việt Nam hầu như né hoàn toàn trục này, trong khi tài liệu Pháp (kể cả tiếng Anh) lại coi đây là vấn đề cốt lõi về tính liên tục của nghĩa vụ tài chính.
Tao trả lời theo kiến thức cá nhân tao tìm hiểu trước đây tuy nhiên phải tách luật quốc tế – lập luận Pháp – lập luận Việt Nam – và thực tế chính trị, vì nếu chỉ “Có/Không” thì sẽ thiếu chiều sâu.
1. Về mặt luật quốc tế:
KHÔNG có câu trả lời tuyệt đối
Sau 1945, luật quốc tế về kế thừa quốc gia (state succession) còn rất mơ hồ. Phải tới Công ước Vienna 1978 (về kế thừa quốc gia trong điều ước) thì mới có khung rõ ràng — mà Việt Nam độc lập trước đó hơn 30 năm. Vì vậy:
- Không có quy tắc cứng buộc quốc gia mới độc lập phải trả các khoản đầu tư/cho vay thời thuộc địa
- Nhưng cũng không có quy tắc cứng cho phép mặc nhiên phủ nhận tất cả
→ Đây là vùng xám, nơi chính trị quyết định nhiều hơn luật.
2. Quan điểm của Pháp (chính phủ & tư bản Pháp):
CÓ nghĩa vụ
Lập luận của phía Pháp rất nhất quán và “logic” theo tư duy châu Âu thời đó:
a. Lập luận kế thừa quốc gia
Pháp coi:
- Đông Dương không phải “lãnh thổ bị chiếm”
- mà là một phần của Liên hiệp Pháp (Union française)
Do đó:
Nhà nước Việt Nam mới là người kế thừa pháp lý các nghĩa vụ tài chính phát sinh trên lãnh thổ đó
b. Lập luận “đầu tư – hưởng lợi”
Pháp chỉ ra:
- Đường sắt, cảng biển, cầu cống, hệ thống hành chính, ngân hàng Đông Dương
- Các khoản vay công (public debt) đứng tên Đông Dương
Việt Nam tiếp tục sử dụng tài sản đó → thì phải tiếp tục trả nghĩa vụ tài chính
c. Tư bản tư nhân Pháp
Các công ty:
- cao su, mỏ, điện, ngân hàng
coi việc quốc hữu hóa hay tước đoạt sau 1945 là vi phạm quyền tài sản, đòi bồi thường.
Tài liệu Pháp/Anh mày đọc được nói như vậy là hoàn toàn đúng, không phải xuyên tạc.
3. Quan điểm của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa:
KHÔNG có nghĩa vụ
Phía Việt Nam (rất rõ ràng, rất dứt khoát):
a. Phủ nhận tính hợp pháp của chế độ thuộc địa
Lập luận cốt lõi:
Nhà nước thuộc địa là phi pháp, do đó mọi khoản nợ của nó là nợ cưỡng bức
Đây là khái niệm ngày nay gọi là “odious debt” (nợ ô nhục):
- Nợ do chính quyền áp đặt
- Không vì lợi ích nhân dân
- Phục vụ bộ máy thống trị
→ Không kế thừa
b. Phủ nhận tính “đầu tư vì Việt Nam”
Việt Nam cho rằng:
- Hạ tầng chủ yếu phục vụ khai thác – quân sự – xuất khẩu cho Pháp
- Người Việt không có quyền quyết định, không hưởng lợi công bằng
→ Không thể coi là “đầu tư thương mại bình thường”
c. Thực tế chính trị: không thể trả
Ngay cả nếu muốn trả:
- Ngân khố trống rỗng
- Nạn đói 1945
- Bộ máy chưa ổn định
→ Việc yêu cầu trả nợ bị coi là cách tái áp đặt quyền kiểm soát
4. Điểm cực kỳ quan trọng:
Hai bên nói về HAI THỨ KHÁC NHAU -
Đây là chỗ bi kịch.
Pháp nói về: Nghĩa vụ tài chính, kế thừa pháp lý, đầu tư - hoàn vốn, Liên hiệp Pháp.
Việt Nam nói về: Chủ quyền & tính chính danh, giải phóng dân tộc, bóc lột cưỡng đoạt, độc lập tuyệt đối.
—> không có giao điểm để thoả hiệp.
5. Điều này có dẫn tới chiến tranh không?
Có, và rất trực tiếp
Nhiều người nghĩ chiến tranh là “ý thức hệ ******** vs tư bản”. Thực ra 1945–1946 chưa phải vậy.
Trọng tâm ban đầu là:
- Ai có quyền kiểm soát tài chính, ngân hàng, thuế
- Ai trả (hoặc không trả) các nghĩa vụ cũ
- Ai được đại diện quốc tế
Các cuộc đàm phán:
- Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946
- Hội nghị Fontainebleau 1946
—> đổ vỡ chủ yếu vì không thống nhất được vấn đề chủ quyền + tài chính
Chiến tranh là hệ quả, không phải nguyên nhân ban đầu.
6. Kết luận
- Về luật quốc tế: Không có nghĩa vụ bắt buộc rõ ràng
- Về lập luận Pháp: Có lý theo tư duy pháp lý–tài chính châu Âu
- Về lập luận Việt Nam: Có lý theo tư duy giải phóng dân tộc
- Về thực tế: Hai lập luận này không thể cùng tồn tại
Vì vậy:
Không phải Việt Nam “quỵt nợ”, cũng không phải Pháp “tham lam” đơn thuần, mà là xung đột không thể dung hòa giữa hai khái niệm về quốc gia.