4. Viêm Màng Phổi
Pleurisy (Pleuritis)
Định nghĩa
Viêm màng phổi là tình trạng viêm lớp màng bao quanh phổi và ngực (màng phổi), dẫn đến đau ngực khi bạn hít thở sâu hoặc ho.
Nguyên nhân
Viêm màng phổi có thể phát triển khi bạn bị viêm phổi do nhiễm trùng, chẳng hạn như nhiễm virus, viêm phổi, hoặc bệnh lao.
Nó cũng có thể xảy ra cùng với:
- Một số loại ung thư
- Chấn thương ngực
- Cục máu đông (thuyên tắc phổi)
- Viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis)
- Lupus ban đỏ hệ thống (systemic lupus erythematosus)
Triệu chứng
Triệu chứng chính của viêm màng phổi là đau ngực. Cơn đau này thường xuất hiện khi bạn hít vào hoặc thở ra sâu, hoặc ho. Một số người có thể cảm thấy đau ở vai.
Hít thở sâu, ho và cử động ngực khiến cơn đau trở nên tồi tệ hơn.
Viêm màng phổi có thể gây ra sự tích tụ dịch trong ngực. Kết quả là, các triệu chứng sau có thể xảy ra:
- Ho
- Khó thở
- Thở nhanh
- Đau khi thở sâu
Cách chẩn đoán viêm màng phổi
Hãy liên hệ với bác sĩ nếu bạn có các triệu chứng của viêm màng phổi. Bác sĩ sẽ thực hiện kiểm tra thể chất và hỏi về tiền sử y tế của bạn. Bác sĩ sẽ lắng nghe phổi của bạn bằng ống nghe để nghe lớp màng cọ xát nhau. Dựa trên kết quả này, bác sĩ có thể yêu cầu một số xét nghiệm, bao gồm:
- Xét nghiệm máu: Xét nghiệm này có thể phát hiện nhiễm trùng hoặc các rối loạn tự miễn như viêm khớp dạng thấp hoặc lupus, trong đó viêm màng phổi có thể là một triệu chứng.
- X-quang: X-quang ngực có thể cho thấy có gì đó trong không gian giữa các lớp màng phổi, chẳng hạn như không khí hoặc khí (gọi là tràn khí màng phổi), thường gây ra bởi bệnh phổi hoặc chấn thương phổi.
- Siêu âm: Bác sĩ có thể sử dụng sóng âm để có hình ảnh về ngực và phát hiện ra tràn dịch màng phổi.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT): Kiểm tra này giúp tìm nguyên nhân khác của viêm màng phổi như cục máu đông trong phổi (thuyên tắc phổi) hoặc tràn máu màng phổi (do chấn thương ngực, phẫu thuật ngực, hoặc ung thư phổi).
- Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG): Xét nghiệm này giúp bác sĩ loại trừ các vấn đề hoặc khiếm khuyết về tim.
- Lấy mẫu dịch: Đây là thủ thuật có thể thực hiện tại văn phòng bác sĩ, phòng cấp cứu, hoặc trung tâm phẫu thuật. Bác sĩ sẽ gây tê vùng da quanh cơ ngực của bạn, sau đó đưa một kim nhỏ vào để lấy mẫu dịch, mẫu này sẽ được gửi đến phòng thí nghiệm.
Điều trị viêm màng phổi
Điều trị viêm màng phổi phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản. Bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh nếu nhiễm trùng do vi khuẩn.
Nếu bạn bị nhiễm virus, bác sĩ có thể kê thuốc chống virus. Với hầu hết các nhiễm trùng do virus, bạn sẽ phải chờ đợi bệnh tự khỏi.
Nếu viêm màng phổi do nguyên nhân khác gây ra, bác sĩ sẽ điều trị nguyên nhân đó.
Bạn có thể giảm các triệu chứng bằng thuốc không kê đơn như acetaminophen (Tylenol) hoặc ibuprofen (Advil, Motrin) để giảm đau và viêm.
Siro ho có thể kiểm soát ho quá mức, nhưng không nên ngừng ho vì điều này có thể gây viêm phổi.
Nghỉ ngơi (nằm về phía bên đau) có thể giúp ích. Trong một số trường hợp hiếm hoi, có thể cần phẫu thuật để loại bỏ dịch tích tụ.
Sống chung với viêm màng phổi
Sự khó chịu là yếu tố chính khi sống chung với viêm màng phổi. Bạn sẽ có cơn đau liên tục cho đến khi nhiễm trùng biến mất hoặc nguyên nhân khác được điều trị. Cố gắng chậm lại và nghỉ ngơi khi bị viêm màng phổi. Tránh các hoạt động có thể gây thở nhanh hoặc ho quá mức.
Tiên lượng
Khả năng hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân gây viêm màng phổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn.
Các biến chứng có thể xảy ra
Các vấn đề sức khỏe có thể phát triển từ viêm màng phổi bao gồm:
- Khó thở
- Tích tụ dịch giữa thành ngực và phổi
- Biến chứng từ bệnh ban đầu
Khi nào cần liên hệ với chuyên gia y tế
Hãy liên hệ với bác sĩ nếu bạn có các triệu chứng của viêm màng phổi. Nếu bạn gặp khó thở hoặc da chuyển sang màu xanh (chứng xanh tím), hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phòng ngừa
Điều trị sớm các nhiễm trùng hô hấp do vi khuẩn có thể ngăn ngừa viêm màng phổi.
Tên gọi thay thế
Viêm màng phổi; Đau ngực do viêm màng phổi
Tài liệu tham khảo
- Fenster BE, Lee-Chiong TL, Gebhart GF, Matthay RA. Đau ngực. Trong: Broaddus VC, Ernst JD, King TE, et al, biên tập. Murray & Nadel's Textbook of Respiratory Medicine. Phiên bản thứ 7. Philadelphia, PA: Elsevier; 2022: chương 38.
- McCool FD. Bệnh của cơ hoành, thành ngực, màng phổi và trung thất. Trong: Goldman L, Cooney KA, biên tập. Goldman-Cecil Medicine. Phiên bản thứ 27. Philadelphia, PA: Elsevier; 2024: chương 86.
Tìm hiểu về bệnh viêm màng phổi -- Chẩn đoán & Điều trị
(Understanding Pleurisy -- Diagnosis & Treatment)
Chẩn đoán
- Cơn đau khi hít vào có thể là dấu hiệu quan trọng giúp bác sĩ nhận biết viêm màng phổi.
- Bác sĩ sẽ sử dụng ống nghe để lắng nghe ngực của bạn và phát hiện tiếng cọ màng phổi, âm thanh của hai lớp màng phổi cọ xát vào nhau.
- X-quang ngực được sử dụng để kiểm tra tình trạng viêm màng phổi, và có thể hiển thị dịch nếu bạn bị tràn dịch màng phổi.
- Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như CT hoặc siêu âm cũng có thể được sử dụng để quan sát rõ hơn vùng màng phổi.
- Nếu có một lượng lớn dịch hiện diện, bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật chọc hút dịch màng phổi (thoracentesis) để lấy mẫu dịch và phân tích nguyên nhân gây ra sự tích tụ dịch.
Đôi khi, bác sĩ có thể yêu cầu sinh thiết màng phổi để phân tích mô và xác định nguyên nhân gây ra viêm màng phổi. Mẫu mô màng phổi có thể được lấy bằng các cách sau:
- Sử dụng kim sinh thiết
- Tạo một vết cắt nhỏ trên thành ngực
- Sử dụng ống soi màng phổi (một công cụ hỗ trợ video để xem khoang ngực và thu thập mẫu)
Điều Trị Viêm Màng Phổi Như Thế Nào?
Sau khi xác định nguyên nhân gây viêm màng phổi, bác sĩ sẽ thực hiện các bước điều trị. Bác sĩ có thể kê kháng sinh nếu nguyên nhân là nhiễm trùng. Ngoài ra, bác sĩ có thể kê thuốc chống viêm hoặc các loại thuốc giảm đau khác để giảm viêm. Đôi khi, siro ho chứa codeine sẽ được kê để kiểm soát cơn ho, tránh làm đau thêm.
Trong trường hợp tràn dịch màng phổi, bác sĩ sẽ điều trị nguyên nhân gây ra sự tích tụ dịch. Đôi khi, nếu dịch màng phổi bị nhiễm trùng hoặc quá nhiều, bác sĩ có thể dẫn lưu dịch qua ống đặt trong ngực, một thủ thuật yêu cầu nhập viện.
Làm Thế Nào Để Phòng Ngừa Viêm Màng Phổi?
Mặc dù viêm màng phổi có thể không thể phòng ngừa, nhưng nó có thể là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn như nhiễm trùng, cục máu đông (thuyên tắc phổi), hoặc lupus, cần được chú ý ngay lập tức.