GHÉP DƯƠNG VẬT: góc khuất chưa được nói đến sau những hào nhoáng y học
Trong suốt ba thập kỷ qua, y học ghép tạng đã chứng kiến những bước tiến mang tính cách mạng, từ việc hoàn thiện các kỹ thuật ghép tạng đặc (Solid Organ Transplantation - SOT) như tim, gan, phổi, thận nhằm mục đích cứu sống mạng người, cho đến sự ra đời của lĩnh vực ghép tạng phức hợp có mạch nuôi (Vascularized Composite Allotransplantation - VCA).
VCA được định nghĩa bởi Mạng lưới Chia sẻ Tạng Thống nhất (UNOS) và Mạng lưới Thu nhận và Ghép tạng (OPTN) của Hoa Kỳ thông qua 9 tiêu chí nghiêm ngặt, trong đó cốt lõi là việc cấy ghép một đơn vị giải phẫu/cấu trúc chứa nhiều loại mô hình thái (da, cơ, xương, thần kinh, mạch máu) đòi hỏi phải nối mạch máu ngoại khoa để duy trì tưới máu.
Khởi đầu với ca ghép tay đầu tiên vào năm 1998 và ghép mặt vào năm 2005, lĩnh vực VCA đã mở rộng để bao gồm thành bụng, thanh quản, tử cung và cơ quan sinh dục. Cho đến nay, thế giới đã thực hiện hơn 130 ca ghép chi trên và khoảng 37 ca ghép sọ mặt với kết quả phục hồi chức năng và thẩm mỹ rất đáng khích lệ, tỷ lệ sống còn của tạng ghép ở mức 86.6% sau 5 và 10 năm đối với ghép tay. Tuy nhiên, trong bức tranh tổng thể đa dạng đó, phẫu thuật ghép dương vật (penile allotransplantation) lại nổi lên như một trong những quy trình hiếm gặp và khó khăn nhất trong lịch sử y khoa.
Lịch sử Các Ca ghép DV Toàn cầu
Ca ghép đầu tiên tại Trung Quốc (2006): ngày hậu phẫu thứ 14, do các vấn đề chấn thương tâm lý tột độ và không thể khắc phục từ phía bệnh nhân và người vợ, toàn bộ tạng ghép đã phải bị phẫu thuật cắt bỏ.
Ca ghép thứ hai tại Nam Phi (2014): Đến ngày thứ 100 sau phẫu thuật, bệnh nhân đã đạt được chức năng cương tự nhiên tốt, ham muốn tình dục bình thường, và sau đó đã thụ thai thành công với bạn tình.
Ca ghép thứ ba tại Hoa Kỳ (Massachusetts General Hospital - 2016): thời điểm 6 tháng sau mổ, bệnh nhân đã phục hồi cảm giác ở phần gốc thân dương vật, có dòng tiểu tốt và chức năng ổn định.
Ca ghép thứ tư tại Nam Phi (2017): Hai năm sau phẫu thuật, các triệu chứng đau và hoại tử bắt đầu xuất hiện. Bất chấp các nỗ lực cứu vãn, tạng ghép bị mất nguồn cấp máu vi thể do bệnh lý mạch máu thải ghép, dẫn đến hoại tử hoàn toàn. Sau 54 tháng, toàn bộ tạng ghép đã phải được mổ tháo bỏ.
Ca ghép thứ năm tại Hoa Kỳ (Đại học Johns Hopkins - 2018): Trường hợp phức tạp và đột phá nhất cho đến nay được thực hiện bởi team của Tiến sĩ Richard Redett tại Đại học Johns Hopkins vào năm 2018. Khác với 4 ca trước chỉ ghép thân dương vật, bệnh nhân này là một cựu chiến binh bị thương tật trầm trọng do thiết bị nổ tự tạo. Ca phẫu thuật kéo dài nhiều giờ đồng hồ này tiến hành cấy ghép toàn bộ dương vật, bìu và mô thành bụng dưới từ người hiến (không bao gồm tinh hoàn do lý do đạo đức liên quan đến di truyền học). Để giảm thiểu rủi ro từ việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch liều cao, Johns Hopkins đã tiên phong áp dụng một phác đồ điều hòa miễn dịch gồm liệu pháp cảm ứng bằng kháng thể đơn dòng vào ngày phẫu thuật, tiếp theo là truyền tủy xương từ người hiến vài ngày sau đó để tạo ra trạng thái chimerism, cho phép duy trì tạng ghép chỉ bằng một loại thuốc ức chế duy nhất là tacrolimus.
Rào Cản Ngoại Khoa và Sự Phức Tạp Về Giải Phẫu Sinh Lý
Để thành công trong phẫu thuật tạo hình và ghép tạng, phẫu thuật viên luôn cố gắng tuân thủ nguyên tắc cơ bản của Gillies: thay thế "cái giống hệt bằng cái giống hệt" (replacing 'like with like'). Mặc dù VCA dương vật đáp ứng hoàn hảo nguyên tắc này, dương vật lại là một cơ quan có đặc tính giải phẫu, huyết động học và sinh lý học cực kỳ độc đáo và khó tái tạo.
Thách thức vi phẫu và tái tưới máu:
Cuống mạch máu thần kinh nuôi dưỡng dương vật gồm các tĩnh mạch mu sâu, động mạch mu dương vật, tĩnh mạch mu nông và thần kinh mu dương vật. Kích thước của các mạch máu này rất nhỏ (thường chỉ 1-2 mm), đòi hỏi kỹ năng vi phẫu ở mức độ cao nhất. Hơn nữa, ở những bệnh nhân mất dương vật do chấn thương nặng hoặc sau phẫu thuật cắt bỏ ung thư, hệ thống mạch máu ở vùng nhận thường bị sẹo hóa, xơ cứng và biến dạng. Bất kỳ sai sót nhỏ nào trong kỹ thuật khâu vi mạch máu đều dẫn đến thuyên tắc huyết khối. Tình trạng xung huyết tĩnh mạch là cực kỳ phổ biến, dẫn đến phù nề nghiêm trọng và hoại tử da. Ngoài ra, nguy cơ chảy máu sau khi tái tưới máu cũng rất cao
Chức năng cương và Kỹ thuật khâu bao trắng
Bản chất của sự cương là một quá trình huyết động học phức tạp. Để khôi phục cơ chế này ở tạng ghép, phẫu thuật viên phải tái thiết lập tính toàn vẹn tuyệt đối của lớp bao trắng và cơ thể hang. Theo các báo cáo, nhóm phẫu thuật tại Cape Town và Baltimore đã khâu sửa chữa trực tiếp cả cơ thể hang và bao trắng. Ngược lại, nhóm tại Boston đã loại bỏ việc sửa chữa lớp bao trắng trong ca của họ. Bất kỳ sự rò rỉ huyết động nào qua đường khâu nối cũng sẽ gây ra tình trạng rò tĩnh mạch , khiến bệnh nhân mất khả năng duy trì cương.
Các biến chứng niệu đạo rất cao, có thể đến 68%.
Miễn Dịch Học: Thải ghép và Độc tính của Thuốc
Thách thức lớn nhất của ghép dương vật đồng loài nằm ở hệ thống miễn dịch của người nhận. VCA khác biệt căn bản so với ghép tạng đặc ở chỗ các cơ quan này chứa một hàm lượng lớn các mô có tính kháng nguyên cực cao, đặc biệt là da (chứa một lượng khổng lồ các tế bào trình diện kháng nguyên liên tục kích hoạt phản ứng miễn dịch từ các tế bào T của người nhận) và niêm mạc (rất khó chẩn đoán thải ghép khi sinh thiết)
Điều đáng sợ của ghép dương vật là thải ghép mạn tính. Quá trình này đặc trưng bởi bệnh lý mạch máu do thải ghép —sự dày lên của nội mạc mạch máu làm thu hẹp và tắc nghẽn dần các vi mạch. Khi các vi mạch trong mô xốp bị tắc nghẽn, dương vật dần mất đi khả năng cương ngay cả khi cấu trúc vật lý vẫn còn. Hệ quả cuối cùng là hoại tử vô mạch. Ngoài ra sự cọ xát cơ học và vi chấn thương trong quá trình quan hệ tình dục có thể kích hoạt các phản ứng viêm tại chỗ, làm trầm trọng thêm khả năng kích hoạt hệ thống miễn dịch chống lại tạng ghép.
Để ngăn chặn thải ghép, bệnh nhân phải dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời. Phác đồ tiêu chuẩn cho VCA thường là liệu pháp ba thuốc: một thuốc ức chế Calcineurin (như tacrolimus), một chất chống chuyển hóa (như mycophenolate mofetil), và corticosteroid. Đối với một ca phẫu thuật không nhằm mục đích "cứu mạng", việc đánh cược tính mạng bệnh nhân vào độc tính của thuốc là rào cản khiến giới y khoa ngần ngại nhất.
Tâm Lý Học và Tâm Thần Học Sinh Dục
Hơn bất kỳ một cơ quan nào khác (ngoại trừ khuôn mặt), dương vật gắn liền một cách sâu sắc và vô thức với bản ngã, định dạng giới tính, sự nam tính và lòng tự tôn của người đàn ông. Khía cạnh tâm lý của ghép dương vật đóng vai trò chi phối tuyệt đối đến sự thành bại của ca phẫu thuật.
Sự kiện ca phẫu thuật ghép dương vật đầu tiên trên thế giới tại Trung Quốc (2006) bị thất bại không phải do sinh học mà do tâm lý học là một bài học đắt giá. Bệnh nhân đã phải trải qua một chấn thương cảm xúc tột độ, một dạng khủng hoảng bản dạng khi phải mang trên cơ thể mình bộ phận sinh dục của một người thanh niên đã chết. Khái niệm "ghê tởm", sợ hãi, và mất kết nối với hình ảnh cơ thể đã dẫn đến sự từ chối tâm lý mạnh mẽ, ép buộc các bác sĩ phải cắt bỏ tạng ghép.
Khác với ghép gan hay thận nằm khuất bên trong, bệnh nhân ghép dương vật phải trực tiếp nhìn thấy, cảm nhận và sử dụng tạng ghép hàng ngày. Quá trình tích hợp cơ quan nội tạng của người khác vào "bản đồ cơ thể" ở bộ não đòi hỏi một sự can đảm và khả năng phục hồi tâm lý cực kỳ phi thường. Bất kỳ dấu hiệu trầm cảm hay rối loạn lo âu nào cũng có thể khiến bệnh nhân bỏ thuốc chống thải ghép, dẫn đến mất tạng.
Dù các kết nối vi phẫu thành công và thể hang có khả năng bơm máu tốt, sự ức chế cảm xúc có thể dẫn đến rối loạn chức năng cương dương do tâm lý, triệt tiêu hoàn toàn mục tiêu của cuộc phẫu thuật.
Đạo Đức Sinh Học
Ghép dương vật nằm ở giao điểm của những tranh cãi đạo đức sinh học gay gắt nhất. Do phẫu thuật này được phân loại là "cải thiện cuộc sống" (life-enhancing) chứ không phải "cứu mạng" (life-saving), kết luận Lợi ích - Rủi ro (Risk/Benefit ratio) phải được đánh giá với sự thận trọng tột độ. Liệu việc cải thiện chất lượng cuộc sống và phục hồi tâm sinh lý có xứng đáng để đổi lấy rủi ro tử vong sớm do ung thư hay nhiễm trùng từ thuốc chống thải ghép?
Trong tương lai gần, trừ khi y học đạt được khả năng "dung nạp miễn dịch" tuyệt đối không cần thuốc, hoặc mở rộng nguồn hiến thông qua luật pháp, ghép dương vật vẫn sẽ là những nỗ lực lẻ tẻ, mang tính thử nghiệm cao dành riêng cho các trung tâm nghiên cứu y khoa hàng đầu thế giới, thay vì trở thành một tiêu chuẩn điều trị lâm sàng phổ biến thường quy