Nói thật tao thích thằng Atlas05

Dưới đây là phân tích tập trung vào thực chiến 1972–1975 (không lan man ).


---

I. PHÁO BINH TRONG CÁC CHIẾN DỊCH 1972–1975

1. Chiến dịch Xuân–Hè 1972 (Easter Offensive)

Hỏa lực quyết định phía Bắc Việt

Loại hỏa lựcNguồnVai trò thực tếMức độ ảnh hưởng

Pháo 130mm M-46Liên XôBắn phá tuyến phòng thủ VNCH (An Lộc, Kontum)Rất cao
BM-21 GradLiên XôBão rocket mở màn + chế áp nhanhRất cao
Type 122mm (D-30 / Type 54)Trung QuốcYểm trợ bộ binh, bắn tuyến sauTrung bình
Type 107mm MLRSTrung QuốcPhục kích, đánh điểm nhỏTrung bình


👉 Kết luận 1972:

Liên Xô = pháo “phá tuyến phòng thủ”

Trung Quốc = pháo “duy trì áp lực chiến thuật”


📌 Điểm then chốt:

An Lộc và Kontum bị pháo Liên Xô bắn rất mạnh trước khi bộ binh tấn công.

BM-21 tạo hiệu ứng “shock fire” (hỏa lực chấn áp hàng loạt).



---

2. Chiến dịch 1975 (Tây Nguyên → Sài Gòn)

Vai trò pháo binh thay đổi: từ “chọc thủng” → “tê liệt hệ thống”

LoạiNguồnVai trò

BM-21 GradLiên Xôphá sở chỉ huy, kho hậu cần, sân bay
130mm M-46Liên Xôcắt đường tiếp viện, phá tuyến rút
122mm (Trung Quốc + Liên Xô)cả haiyểm trợ bộ binh đồng loạt
107mm Type 63Trung Quốcđánh nhanh – chiếm điểm nhỏ


👉 Kết luận 1975:

Pháo Liên Xô chuyển từ “chiến đấu tuyến” sang “phá hủy hệ thống chiến tranh”

Pháo Trung Quốc chủ yếu hỗ trợ bộ binh chiếm đất



---

3. Tổng kết pháo binh (1972–1975)

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Sức mạnh đơn vịTrung bìnhRất cao
Tầm bắnTrung bìnhCao
Hỏa lực chiến dịchThấp–trungRất cao
Vai trò quyết định trận lớnHỗ trợQuyết định
Hiệu quả trong 1975Hỗ trợ chiếmLàm sụp hệ thống VNCH


👉 Kết luận:

> Liên Xô là “xương sống pháo chiến dịch”, Trung Quốc là “pháo chiến thuật hỗ trợ bộ binh”.




---

II. SO SÁNH XE TĂNG TRUNG QUỐC VS LIÊN XÔ (1972–1975)

1. Xe tăng Trung Quốc có trong chiến tranh không?

Có, nhưng rất hạn chế và không phải lực lượng chủ lực.

Trung Quốc cung cấp chủ yếu:

Type 59 (sao chép T-54)

Type 62 (xe tăng nhẹ)

Một số xe bọc thép hỗ trợ



---

2. Xe tăng Liên Xô – lực lượng chủ lực thực chiến

Xe tăngNguồnVai trò

T-54Liên Xôxương sống lực lượng tăng thiết giáp
T-55Liên Xôcải tiến T-54, dùng nhiều 1975
PT-76Liên Xôxe lội nước mở đường, vượt sông
BTR-60Liên Xôvận tải bộ binh cơ giới



---

3. So sánh trực tiếp (thực chiến 1972–1975)

Hỏa lực

LoạiTrung Quốc Type 59Liên Xô T-54/T-55

Pháo chính100mm100mm (ổn định hơn)
Hệ thống ngắmđơn giảntốt hơn
Độ chính xácthấp hơncao hơn


👉 Liên Xô nhỉnh hơn


---

Độ tin cậy & cơ động

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Động cơkém ổn định hơnbền hơn
Tăng tốctrung bìnhtốt hơn
hoạt động chiến trường nóng ẩmkém hơntốt hơn



---

Thực chiến 1975

Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh:

T-54 / T-55 là lực lượng đột phá mũi chủ lực

PT-76 dùng để mở cửa sông + đánh bất ngờ

Type 59 (Trung Quốc) có xuất hiện nhưng:

không phải lực lượng tiên phong

chủ yếu hỗ trợ hoặc dự bị



📌 Ví dụ nổi bật:

Xe tăng T-54 tiến thẳng vào Dinh Độc Lập (biểu tượng 1975)

PT-76 vượt sông Đồng Nai, đánh bất ngờ tuyến phòng thủ



---

4. Kết luận xe tăng

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Số lượngCó nhưng ít hơnRất lớn
Chất lượngtrung bìnhcao hơn
Vai trò chiến dịchphụ trợquyết định
Tác động 1975thấpmang tính biểu tượng & quyết định



---

III. KẾT LUẬN CHUNG 1972–1975

Pháo binh

Liên Xô = phá vỡ tuyến phòng thủ + làm sụp hệ thống quân sự

Trung Quốc = duy trì hỏa lực chiến thuật + hỗ trợ bộ binh


Xe tăng

Liên Xô = lực lượng đột phá chiến dịch

Trung Quốc = lực lượng phụ trợ



---

Tóm gọn 1 câu:

> Nếu pháo binh và xe tăng là “cú đấm quyết định” của giai đoạn 1972–1975, thì Liên Xô là nắm đấm chính, còn Trung Quốc là phần hỗ trợ tạo thế áp sát và giữ nhịp chiến trường.




---
 
Mày đọc hiểu không thế TQ gom cả viện trợ kinh tế+ quân sự trong khi ở đây đang bàn viện trợ quân sự thôi nhé con bò =))
Đéo tính kinh tế à?
Lúc đó bắc Việt Nam là cộng. sản thời chiến thì mọi thứ đều tính cho quân sự hết
 
Dưới đây là phân tích tập trung vào thực chiến 1972–1975 (không lan man ).


---

I. PHÁO BINH TRONG CÁC CHIẾN DỊCH 1972–1975

1. Chiến dịch Xuân–Hè 1972 (Easter Offensive)

Hỏa lực quyết định phía Bắc Việt

Loại hỏa lựcNguồnVai trò thực tếMức độ ảnh hưởng

Pháo 130mm M-46Liên XôBắn phá tuyến phòng thủ VNCH (An Lộc, Kontum)Rất cao
BM-21 GradLiên XôBão rocket mở màn + chế áp nhanhRất cao
Type 122mm (D-30 / Type 54)Trung QuốcYểm trợ bộ binh, bắn tuyến sauTrung bình
Type 107mm MLRSTrung QuốcPhục kích, đánh điểm nhỏTrung bình


👉 Kết luận 1972:

Liên Xô = pháo “phá tuyến phòng thủ”

Trung Quốc = pháo “duy trì áp lực chiến thuật”


📌 Điểm then chốt:

An Lộc và Kontum bị pháo Liên Xô bắn rất mạnh trước khi bộ binh tấn công.

BM-21 tạo hiệu ứng “shock fire” (hỏa lực chấn áp hàng loạt).



---

2. Chiến dịch 1975 (Tây Nguyên → Sài Gòn)

Vai trò pháo binh thay đổi: từ “chọc thủng” → “tê liệt hệ thống”

LoạiNguồnVai trò

BM-21 GradLiên Xôphá sở chỉ huy, kho hậu cần, sân bay
130mm M-46Liên Xôcắt đường tiếp viện, phá tuyến rút
122mm (Trung Quốc + Liên Xô)cả haiyểm trợ bộ binh đồng loạt
107mm Type 63Trung Quốcđánh nhanh – chiếm điểm nhỏ


👉 Kết luận 1975:

Pháo Liên Xô chuyển từ “chiến đấu tuyến” sang “phá hủy hệ thống chiến tranh”

Pháo Trung Quốc chủ yếu hỗ trợ bộ binh chiếm đất



---

3. Tổng kết pháo binh (1972–1975)

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Sức mạnh đơn vịTrung bìnhRất cao
Tầm bắnTrung bìnhCao
Hỏa lực chiến dịchThấp–trungRất cao
Vai trò quyết định trận lớnHỗ trợQuyết định
Hiệu quả trong 1975Hỗ trợ chiếmLàm sụp hệ thống VNCH


👉 Kết luận:

> Liên Xô là “xương sống pháo chiến dịch”, Trung Quốc là “pháo chiến thuật hỗ trợ bộ binh”.




---

II. SO SÁNH XE TĂNG TRUNG QUỐC VS LIÊN XÔ (1972–1975)

1. Xe tăng Trung Quốc có trong chiến tranh không?

Có, nhưng rất hạn chế và không phải lực lượng chủ lực.

Trung Quốc cung cấp chủ yếu:

Type 59 (sao chép T-54)

Type 62 (xe tăng nhẹ)

Một số xe bọc thép hỗ trợ



---

2. Xe tăng Liên Xô – lực lượng chủ lực thực chiến

Xe tăngNguồnVai trò

T-54Liên Xôxương sống lực lượng tăng thiết giáp
T-55Liên Xôcải tiến T-54, dùng nhiều 1975
PT-76Liên Xôxe lội nước mở đường, vượt sông
BTR-60Liên Xôvận tải bộ binh cơ giới



---

3. So sánh trực tiếp (thực chiến 1972–1975)

Hỏa lực

LoạiTrung Quốc Type 59Liên Xô T-54/T-55

Pháo chính100mm100mm (ổn định hơn)
Hệ thống ngắmđơn giảntốt hơn
Độ chính xácthấp hơncao hơn


👉 Liên Xô nhỉnh hơn


---

Độ tin cậy & cơ động

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Động cơkém ổn định hơnbền hơn
Tăng tốctrung bìnhtốt hơn
hoạt động chiến trường nóng ẩmkém hơntốt hơn



---

Thực chiến 1975

Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh:

T-54 / T-55 là lực lượng đột phá mũi chủ lực

PT-76 dùng để mở cửa sông + đánh bất ngờ

Type 59 (Trung Quốc) có xuất hiện nhưng:

không phải lực lượng tiên phong

chủ yếu hỗ trợ hoặc dự bị



📌 Ví dụ nổi bật:

Xe tăng T-54 tiến thẳng vào Dinh Độc Lập (biểu tượng 1975)

PT-76 vượt sông Đồng Nai, đánh bất ngờ tuyến phòng thủ



---

4. Kết luận xe tăng

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Số lượngCó nhưng ít hơnRất lớn
Chất lượngtrung bìnhcao hơn
Vai trò chiến dịchphụ trợquyết định
Tác động 1975thấpmang tính biểu tượng & quyết định



---

III. KẾT LUẬN CHUNG 1972–1975

Pháo binh

Liên Xô = phá vỡ tuyến phòng thủ + làm sụp hệ thống quân sự

Trung Quốc = duy trì hỏa lực chiến thuật + hỗ trợ bộ binh


Xe tăng

Liên Xô = lực lượng đột phá chiến dịch

Trung Quốc = lực lượng phụ trợ



---

Tóm gọn 1 câu:

> Nếu pháo binh và xe tăng là “cú đấm quyết định” của giai đoạn 1972–1975, thì Liên Xô là nắm đấm chính, còn Trung Quốc là phần hỗ trợ tạo thế áp sát và giữ nhịp chiến trường.




---
Đồ ngu
Pháo binh xe tăng thì Trung Quốc viện trợ xe tăng gần ngang ngửa Liên Xô 552 so với 687 của Liên Xô
Pháo binh thì Trung Quốc vượt trội nhé thằng ngu
Pháo mặt đất Trung Quốc viện trợ 1376 khẩu so với 789 khẩu của Liên Xô
Còn pháo cao xạ 3229 khẩu toàn do Trung Quốc viện trợ
 
1. Tổng khối lượng viện trợ quân sự (Đơn vị: Tấn)Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Hậu cần Việt Nam, tổng khối lượng hàng quân sự mà Liên Xô chuyển giao cho Việt Nam trong toàn bộ giai đoạn 1973–1975 là
65.601 tấn.
Năm 1974: Ước tính đạt khoảng 23.000 tấn.
Năm 1975: Ước tính đạt khoảng 26.000 tấn (Phần lớn dồn vào các tháng đầu năm 1975 khi chiến dịch nổ ra).

2. Giá trị tài chính phân theo mặt hàng (Nguồn CIA)Theo tài liệu giải mật số DOC_0001166499 của Cộng đồng Tình báo Trung ương Mỹ (CIA), giá trị phân mục viện trợ quân sự mà miền Bắc nhận được từ khối ******** (Liên Xô chiếm khoảng 65%-70% giá trị kỹ thuật nặng) trong riêng năm 1974 được chia chính xác như sau:
Thiết bị kỹ thuật nặng và đạn dược: 275 triệu USD (Bao gồm đạn pháo cỡ lớn 130mm, đạn pháo cao xạ, xích xe tăng, động cơ dự phòng và lốp xe tải).
Vật tư hậu cần quân sự và quân trang: 125 triệu USD (Bao gồm quân phục, thiết bị thông tin, thuốc men quân y và thực phẩm khô).

3. Số lượng các danh mục thiết bị cụ thể ghi nhận trong giai đoạn 1974–1975
Do chuyển dịch cơ cấu sang bảo dưỡng và cơ động, các mặt hàng bàn giao trực tiếp tập trung vào phương tiện vận tải và nhiên liệu:
Xe tải quân sự cơ giới: Khoảng 1.200 đến 1.500 xe tải các dòng ZIL-131, GAZ-66 và Ural-375D được bàn giao trong năm 1974 để thay thế cho số lượng xe bị hao hụt trên đường Trường Sơn.

Xăng dầu chiến lược (POL): Hơn 200.000 tấn xăng dầu được các tàu vận tải Liên Xô cập cảng Hải Phòng, cung cấp trực tiếp cho hệ thống đường ống dọc Trường Sơn dài hơn 5.000 km.

Đạn tên lửa phòng không SAM-2: Hơn 300 quả đạn và phụ tùng thay thế radar được bổ sung để duy trì năng lực sẵn sàng chiến đấu của lưới lửa phòng không miền Bắc.

Y tế và cứu thương (Năm 1974): Chính xác 97 tấn thuốc men, dụng cụ phẫu thuật và bông băng phục vụ các bệnh viện dã sinh chiến trường.

4. Viện trợ phi vật thể (Đào tạo & Công nghệ thông tin)Đào tạo sĩ quan: Trong hai năm 1974–1975, Liên Xô tiếp nhận và hoàn thành huấn luyện cấp tốc cho hơn 2.500 học viên và sĩ quan kỹ thuật Việt Nam làm chủ các hệ thống điều khiển vũ khí phức tạp.Thiết bị tác chiến điện tử (Chương trình Vostok): Cung cấp các tổ hợp máy thu phát vô tuyến phá mã và định vị tần số, giúp Quân đội Nhân dân Việt Nam bẻ gãy hoàn toàn thông tin của mạng lưới biệt kích đối phương.
 
1. Tổng khối lượng viện trợ quân sự (Đơn vị: Tấn)Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Hậu cần Việt Nam, tổng khối lượng hàng quân sự mà Liên Xô chuyển giao cho Việt Nam trong toàn bộ giai đoạn 1973–1975 là
65.601 tấn.
Năm 1974: Ước tính đạt khoảng 23.000 tấn.
Năm 1975: Ước tính đạt khoảng 26.000 tấn (Phần lớn dồn vào các tháng đầu năm 1975 khi chiến dịch nổ ra).

2. Giá trị tài chính phân theo mặt hàng (Nguồn CIA)Theo tài liệu giải mật số DOC_0001166499 của Cộng đồng Tình báo Trung ương Mỹ (CIA), giá trị phân mục viện trợ quân sự mà miền Bắc nhận được từ khối ******** (Liên Xô chiếm khoảng 65%-70% giá trị kỹ thuật nặng) trong riêng năm 1974 được chia chính xác như sau:
Thiết bị kỹ thuật nặng và đạn dược: 275 triệu USD (Bao gồm đạn pháo cỡ lớn 130mm, đạn pháo cao xạ, xích xe tăng, động cơ dự phòng và lốp xe tải).
Vật tư hậu cần quân sự và quân trang: 125 triệu USD (Bao gồm quân phục, thiết bị thông tin, thuốc men quân y và thực phẩm khô).

3. Số lượng các danh mục thiết bị cụ thể ghi nhận trong giai đoạn 1974–1975
Do chuyển dịch cơ cấu sang bảo dưỡng và cơ động, các mặt hàng bàn giao trực tiếp tập trung vào phương tiện vận tải và nhiên liệu:
Xe tải quân sự cơ giới: Khoảng 1.200 đến 1.500 xe tải các dòng ZIL-131, GAZ-66 và Ural-375D được bàn giao trong năm 1974 để thay thế cho số lượng xe bị hao hụt trên đường Trường Sơn.

Xăng dầu chiến lược (POL): Hơn 200.000 tấn xăng dầu được các tàu vận tải Liên Xô cập cảng Hải Phòng, cung cấp trực tiếp cho hệ thống đường ống dọc Trường Sơn dài hơn 5.000 km.

Đạn tên lửa phòng không SAM-2: Hơn 300 quả đạn và phụ tùng thay thế radar được bổ sung để duy trì năng lực sẵn sàng chiến đấu của lưới lửa phòng không miền Bắc.

Y tế và cứu thương (Năm 1974): Chính xác 97 tấn thuốc men, dụng cụ phẫu thuật và bông băng phục vụ các bệnh viện dã sinh chiến trường.

4. Viện trợ phi vật thể (Đào tạo & Công nghệ thông tin)Đào tạo sĩ quan: Trong hai năm 1974–1975, Liên Xô tiếp nhận và hoàn thành huấn luyện cấp tốc cho hơn 2.500 học viên và sĩ quan kỹ thuật Việt Nam làm chủ các hệ thống điều khiển vũ khí phức tạp.Thiết bị tác chiến điện tử (Chương trình Vostok): Cung cấp các tổ hợp máy thu phát vô tuyến phá mã và định vị tần số, giúp Quân đội Nhân dân Việt Nam bẻ gãy hoàn toàn thông tin của mạng lưới biệt kích đối phương.
Nguồn đâu
 
Nếu quy 1 rub ra 1 usd theo quy chuẩn Liên Xô thì nó còn ít hơn nhiều so với vnch nhé
Còn thắc mắc gì nửa không?
Thằng Liên Xô nó cắt viện trợ rất nhiều giai đoạn quyết định nhé


1954 liên quan gì đến chống mỹ?
Vãi Lồn thật mà ít hơn nhiều so với VNCH. Mày không thấy chính Mỹ nhận xét viện trợ quân sự của Mỹ ít hơn cả LX viện trợ vào năm 1974 sao hả con bò =)) Tao lấy nguồn từ chính nước Mỹ đánh giá nhé chứ đéo phải tao phán nhé con bò =)) Từ 1973 đến 1974 LX chỉ viện trợ 330 triệu đô la viện trợ quân sự và nếu tính cho cả năm 1975 là tổng 3 năm gần 400 triệu đô thôi con bò
 
nó là thằng có trí tuệ.
nó rất nổi tiếng ở mấy diễn đàn, đi đâu nhắc tên là người ta đều biết, nhờ nó mà nhiều người cũng khôn lên.
nó lại rất lành tính, có vẻ là người điềm đạm, ai chửi nó nhiều nó cũng chửi lại nhưng nhẹ hơn chứ không thấy nó leo thang ai bao giờ. Chứng nó tinh thần nó cũng mạnh mẽ, bản lĩnh.
thằng này có học hỏi và chịu khó tìm tòi, viết văn cũng tốt, nếu chịu khó trau dồi mà viết chuyện dần dần là khá. Ở Hàn Quốc có thằng gì viết chuyện hoạt hình trên web, có thằng thấy hay, dựa theo truyện mà vẽ manga, manga thành anime rồi cả 2 đều thành triệu phú tiền đô, mỗi năm thu vài triệu tiền bản quyền (Solo leveling)
thằng này tao chỉ khó chịu nó mấy lần bới móc tiền nhân rồi nói xấu họ, toàn anh hùng ta ngưỡng mộ như cụ Trãi, cụ Tuấn.

nhưng cũng phải công nhận nó khai dân trí cho nhiều nghìn người chứ không phải ít. Cũng giỏi đấy!
Mài tính bú cu ảnh hay gì ::xamvl7::::xamvl18::::xamvl19::
 
Đồ ngu
Pháo binh xe tăng thì Trung Quốc viện trợ xe tăng gần ngang ngửa Liên Xô 552 so với 687 của Liên Xô
Pháo binh thì Trung Quốc vượt trội nhé thằng ngu
Pháo mặt đất Trung Quốc viện trợ 1376 khẩu so với 789 khẩu của Liên Xô
Còn pháo cao xạ 3229 khẩu toàn do Trung Quốc viện trợ

Theo các tài liệu công khai, loại trang bị đầu tiên Liên Xô viện trợ Việt Nam là pháo tự hành Su-76 và xe tăng hạng trung T-34-85. Trong đó xe tăng T-34 đến nay vẫn phục vụ trong quân đội Việt Nam. Trong giai đoạn 1959-1960, tổng cộng Liên Xô đưa sang Việt Nam 50 pháo tự hành Su-76 và 300 xe tăng T-34-85.Số xe tăng này được dùng để xây dựng trung đoàn xe tăng đầu tiên mang phiên hiệu 202.

Đến năm 1970, xe tăng T-54 mới được viện trợ để bổ sung cho các xe tăng T-34-85 bị tổn thất trong chiến đấu với số lượng 500 chiếc.

Đến năm 1970, xe tăng T-54 mới được viện trợ để bổ sung cho các xe tăng T-34-85 bị tổn thất trong chiến đấu với số lượng 500 chiếc.

Đến 1973, có lẽ xem xét việc sắp đánh cho Nam Việt một đòn chí mạng, Liên Xô bắt đầu cung cấp các xe tăng T-55 mới hơn. Đến năm 1975, tổng cộng có 600 chiếc T-55 được bàn giao.

Mày cộng lại coi có bằng 638 chiếc ko thằng ngu

Thằng ngu đọc ko hiểu
Đồ trung quốc tầm bắn ko cao
Độ ổn định thấp
Mày đi so hàng trung quốc với hàng liên xô?

Mày dùng đồ trung quốc đi bắn với mỹ hả thằng ngu


1 cái pháo lx còn hơn 10 pháo tq
Pháo tq có pháo nào 130mm ko thằng ngu



---

I. PHÁO BINH TRONG CÁC CHIẾN DỊCH 1972–1975

1. Chiến dịch Xuân–Hè 1972 (Easter Offensive)

Hỏa lực quyết định phía Bắc Việt

Loại hỏa lựcNguồnVai trò thực tếMức độ ảnh hưởng

Pháo 130mm M-46Liên XôBắn phá tuyến phòng thủ VNCH (An Lộc, Kontum)Rất cao
BM-21 GradLiên XôBão rocket mở màn + chế áp nhanhRất cao
Type 122mm (D-30 / Type 54)Trung QuốcYểm trợ bộ binh, bắn tuyến sauTrung bình
Type 107mm MLRSTrung QuốcPhục kích, đánh điểm nhỏTrung bình


👉 Kết luận 1972:

Liên Xô = pháo “phá tuyến phòng thủ”

Trung Quốc = pháo “duy trì áp lực chiến thuật”


📌 Điểm then chốt:

An Lộc và Kontum bị pháo Liên Xô bắn rất mạnh trước khi bộ binh tấn công.

BM-21 tạo hiệu ứng “shock fire” (hỏa lực chấn áp hàng loạt).



---

2. Chiến dịch 1975 (Tây Nguyên → Sài Gòn)

Vai trò pháo binh thay đổi: từ “chọc thủng” → “tê liệt hệ thống”

LoạiNguồnVai trò

BM-21 GradLiên Xôphá sở chỉ huy, kho hậu cần, sân bay
130mm M-46Liên Xôcắt đường tiếp viện, phá tuyến rút
122mm (Trung Quốc + Liên Xô)cả haiyểm trợ bộ binh đồng loạt
107mm Type 63Trung Quốcđánh nhanh – chiếm điểm nhỏ


👉 Kết luận 1975:

Pháo Liên Xô chuyển từ “chiến đấu tuyến” sang “phá hủy hệ thống chiến tranh”

Pháo Trung Quốc chủ yếu hỗ trợ bộ binh chiếm đất



---

3. Tổng kết pháo binh (1972–1975)

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Sức mạnh đơn vịTrung bìnhRất cao
Tầm bắnTrung bìnhCao
Hỏa lực chiến dịchThấp–trungRất cao
Vai trò quyết định trận lớnHỗ trợQuyết định
Hiệu quả trong 1975Hỗ trợ chiếmLàm sụp hệ thống VNCH


👉 Kết luận:

> Liên Xô là “xương sống pháo chiến dịch”, Trung Quốc là “pháo chiến thuật hỗ trợ bộ binh”.




---

II. SO SÁNH XE TĂNG TRUNG QUỐC VS LIÊN XÔ (1972–1975)

1. Xe tăng Trung Quốc có trong chiến tranh không?

Có, nhưng rất hạn chế và không phải lực lượng chủ lực.

Trung Quốc cung cấp chủ yếu:

Type 59 (sao chép T-54)

Type 62 (xe tăng nhẹ)

Một số xe bọc thép hỗ trợ



---

2. Xe tăng Liên Xô – lực lượng chủ lực thực chiến

Xe tăngNguồnVai trò

T-54Liên Xôxương sống lực lượng tăng thiết giáp
T-55Liên Xôcải tiến T-54, dùng nhiều 1975
PT-76Liên Xôxe lội nước mở đường, vượt sông
BTR-60Liên Xôvận tải bộ binh cơ giới



---

3. So sánh trực tiếp (thực chiến 1972–1975)

Hỏa lực

LoạiTrung Quốc Type 59Liên Xô T-54/T-55

Pháo chính100mm100mm (ổn định hơn)
Hệ thống ngắmđơn giảntốt hơn
Độ chính xácthấp hơncao hơn


👉 Liên Xô nhỉnh hơn


---

Độ tin cậy & cơ động

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Động cơkém ổn định hơnbền hơn
Tăng tốctrung bìnhtốt hơn
hoạt động chiến trường nóng ẩmkém hơntốt hơn



---

Thực chiến 1975

Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh:

T-54 / T-55 là lực lượng đột phá mũi chủ lực

PT-76 dùng để mở cửa sông + đánh bất ngờ

Type 59 (Trung Quốc) có xuất hiện nhưng:

không phải lực lượng tiên phong

chủ yếu hỗ trợ hoặc dự bị



📌 Ví dụ nổi bật:

Xe tăng T-54 tiến thẳng vào Dinh Độc Lập (biểu tượng 1975)

PT-76 vượt sông Đồng Nai, đánh bất ngờ tuyến phòng thủ



---

4. Kết luận xe tăng

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Số lượngCó nhưng ít hơnRất lớn
Chất lượngtrung bìnhcao hơn
Vai trò chiến dịchphụ trợquyết định
Tác động 1975thấpmang tính biểu tượng & quyết định



---

III. KẾT LUẬN CHUNG 1972–1975

Pháo binh

Liên Xô = phá vỡ tuyến phòng thủ + làm sụp hệ thống quân sự

Trung Quốc = duy trì hỏa lực chiến thuật + hỗ trợ bộ binh


Xe tăng

Liên Xô = lực lượng đột phá chiến dịch

Trung Quốc = lực lượng phụ trợ



---

Tóm gọn 1 câu:

> Nếu pháo binh và xe tăng là “cú đấm quyết định” của giai đoạn 1972–1975, thì Liên Xô là nắm đấm chính, còn Trung Quốc là phần hỗ trợ tạo thế áp sát và giữ nhịp chiến trường.




---
 
Theo các tài liệu công khai, loại trang bị đầu tiên Liên Xô viện trợ Việt Nam là pháo tự hành Su-76 và xe tăng hạng trung T-34-85. Trong đó xe tăng T-34 đến nay vẫn phục vụ trong quân đội Việt Nam. Trong giai đoạn 1959-1960, tổng cộng Liên Xô đưa sang Việt Nam 50 pháo tự hành Su-76 và 300 xe tăng T-34-85.Số xe tăng này được dùng để xây dựng trung đoàn xe tăng đầu tiên mang phiên hiệu 202.

Đến năm 1970, xe tăng T-54 mới được viện trợ để bổ sung cho các xe tăng T-34-85 bị tổn thất trong chiến đấu với số lượng 500 chiếc.

Đến năm 1970, xe tăng T-54 mới được viện trợ để bổ sung cho các xe tăng T-34-85 bị tổn thất trong chiến đấu với số lượng 500 chiếc.

Đến 1973, có lẽ xem xét việc sắp đánh cho Nam Việt một đòn chí mạng, Liên Xô bắt đầu cung cấp các xe tăng T-55 mới hơn. Đến năm 1975, tổng cộng có 600 chiếc T-55 được bàn giao.

Mày cộng lại coi có bằng 638 chiếc ko thằng ngu

Thằng ngu đọc ko hiểu
Đồ trung quốc tầm bắn ko cao
Độ ổn định thấp
Mày đi so hàng trung quốc với hàng liên xô?

Mày dùng đồ trung quốc đi bắn với mỹ hả thằng ngu


1 cái pháo lx còn hơn 10 pháo tq
Pháo tq có pháo nào 130mm ko thằng ngu



---

I. PHÁO BINH TRONG CÁC CHIẾN DỊCH 1972–1975

1. Chiến dịch Xuân–Hè 1972 (Easter Offensive)

Hỏa lực quyết định phía Bắc Việt

Loại hỏa lựcNguồnVai trò thực tếMức độ ảnh hưởng

Pháo 130mm M-46Liên XôBắn phá tuyến phòng thủ VNCH (An Lộc, Kontum)Rất cao
BM-21 GradLiên XôBão rocket mở màn + chế áp nhanhRất cao
Type 122mm (D-30 / Type 54)Trung QuốcYểm trợ bộ binh, bắn tuyến sauTrung bình
Type 107mm MLRSTrung QuốcPhục kích, đánh điểm nhỏTrung bình


👉 Kết luận 1972:

Liên Xô = pháo “phá tuyến phòng thủ”

Trung Quốc = pháo “duy trì áp lực chiến thuật”


📌 Điểm then chốt:

An Lộc và Kontum bị pháo Liên Xô bắn rất mạnh trước khi bộ binh tấn công.

BM-21 tạo hiệu ứng “shock fire” (hỏa lực chấn áp hàng loạt).



---

2. Chiến dịch 1975 (Tây Nguyên → Sài Gòn)

Vai trò pháo binh thay đổi: từ “chọc thủng” → “tê liệt hệ thống”

LoạiNguồnVai trò

BM-21 GradLiên Xôphá sở chỉ huy, kho hậu cần, sân bay
130mm M-46Liên Xôcắt đường tiếp viện, phá tuyến rút
122mm (Trung Quốc + Liên Xô)cả haiyểm trợ bộ binh đồng loạt
107mm Type 63Trung Quốcđánh nhanh – chiếm điểm nhỏ


👉 Kết luận 1975:

Pháo Liên Xô chuyển từ “chiến đấu tuyến” sang “phá hủy hệ thống chiến tranh”

Pháo Trung Quốc chủ yếu hỗ trợ bộ binh chiếm đất



---

3. Tổng kết pháo binh (1972–1975)

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Sức mạnh đơn vịTrung bìnhRất cao
Tầm bắnTrung bìnhCao
Hỏa lực chiến dịchThấp–trungRất cao
Vai trò quyết định trận lớnHỗ trợQuyết định
Hiệu quả trong 1975Hỗ trợ chiếmLàm sụp hệ thống VNCH


👉 Kết luận:

> Liên Xô là “xương sống pháo chiến dịch”, Trung Quốc là “pháo chiến thuật hỗ trợ bộ binh”.




---

II. SO SÁNH XE TĂNG TRUNG QUỐC VS LIÊN XÔ (1972–1975)

1. Xe tăng Trung Quốc có trong chiến tranh không?

Có, nhưng rất hạn chế và không phải lực lượng chủ lực.

Trung Quốc cung cấp chủ yếu:

Type 59 (sao chép T-54)

Type 62 (xe tăng nhẹ)

Một số xe bọc thép hỗ trợ



---

2. Xe tăng Liên Xô – lực lượng chủ lực thực chiến

Xe tăngNguồnVai trò

T-54Liên Xôxương sống lực lượng tăng thiết giáp
T-55Liên Xôcải tiến T-54, dùng nhiều 1975
PT-76Liên Xôxe lội nước mở đường, vượt sông
BTR-60Liên Xôvận tải bộ binh cơ giới



---

3. So sánh trực tiếp (thực chiến 1972–1975)

Hỏa lực

LoạiTrung Quốc Type 59Liên Xô T-54/T-55

Pháo chính100mm100mm (ổn định hơn)
Hệ thống ngắmđơn giảntốt hơn
Độ chính xácthấp hơncao hơn


👉 Liên Xô nhỉnh hơn


---

Độ tin cậy & cơ động

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Động cơkém ổn định hơnbền hơn
Tăng tốctrung bìnhtốt hơn
hoạt động chiến trường nóng ẩmkém hơntốt hơn



---

Thực chiến 1975

Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh:

T-54 / T-55 là lực lượng đột phá mũi chủ lực

PT-76 dùng để mở cửa sông + đánh bất ngờ

Type 59 (Trung Quốc) có xuất hiện nhưng:

không phải lực lượng tiên phong

chủ yếu hỗ trợ hoặc dự bị



📌 Ví dụ nổi bật:

Xe tăng T-54 tiến thẳng vào Dinh Độc Lập (biểu tượng 1975)

PT-76 vượt sông Đồng Nai, đánh bất ngờ tuyến phòng thủ



---

4. Kết luận xe tăng

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Số lượngCó nhưng ít hơnRất lớn
Chất lượngtrung bìnhcao hơn
Vai trò chiến dịchphụ trợquyết định
Tác động 1975thấpmang tính biểu tượng & quyết định



---

III. KẾT LUẬN CHUNG 1972–1975

Pháo binh

Liên Xô = phá vỡ tuyến phòng thủ + làm sụp hệ thống quân sự

Trung Quốc = duy trì hỏa lực chiến thuật + hỗ trợ bộ binh


Xe tăng

Liên Xô = lực lượng đột phá chiến dịch

Trung Quốc = lực lượng phụ trợ



---

Tóm gọn 1 câu:

> Nếu pháo binh và xe tăng là “cú đấm quyết định” của giai đoạn 1972–1975, thì Liên Xô là nắm đấm chính, còn Trung Quốc là phần hỗ trợ tạo thế áp sát và giữ nhịp chiến trường.




---
Đánh giá không đúng lắm khi TQ cũng cấp súng bộ binh hơn gấp 5 lần LX. Vai trò của TQ rất lớn trong việc cung cấp hỏa lực bộ binh hạng nhẹ và trung bình thiết yếu mà LX chỉ phụ trách phụ chứ TQ mới là chính.
 
Đánh giá không đúng lắm khi TQ cũng cấp súng bộ binh hơn gấp 5 lần LX. Vai trò của TQ rất lớn trong việc cung cấp hỏa lực bộ binh hạng nhẹ và trung bình thiết yếu mà LX chỉ phụ trách phụ chứ TQ mới là chính.
Tào lao nữa
Súng bộ binh chỉ đánh du kích
Còn đánh quy ước cần pháo, tên lửa, xe tank
Mày cầm súng bộ binh, vnch đem xe tank vs máy bay vs pháo thì mày tính nướng lính hả?
 
Theo các tài liệu công khai, loại trang bị đầu tiên Liên Xô viện trợ Việt Nam là pháo tự hành Su-76 và xe tăng hạng trung T-34-85. Trong đó xe tăng T-34 đến nay vẫn phục vụ trong quân đội Việt Nam. Trong giai đoạn 1959-1960, tổng cộng Liên Xô đưa sang Việt Nam 50 pháo tự hành Su-76 và 300 xe tăng T-34-85.Số xe tăng này được dùng để xây dựng trung đoàn xe tăng đầu tiên mang phiên hiệu 202.

Đến năm 1970, xe tăng T-54 mới được viện trợ để bổ sung cho các xe tăng T-34-85 bị tổn thất trong chiến đấu với số lượng 500 chiếc.

Đến năm 1970, xe tăng T-54 mới được viện trợ để bổ sung cho các xe tăng T-34-85 bị tổn thất trong chiến đấu với số lượng 500 chiếc.

Đến 1973, có lẽ xem xét việc sắp đánh cho Nam Việt một đòn chí mạng, Liên Xô bắt đầu cung cấp các xe tăng T-55 mới hơn. Đến năm 1975, tổng cộng có 600 chiếc T-55 được bàn giao.

Mày cộng lại coi có bằng 638 chiếc ko thằng ngu

Thằng ngu đọc ko hiểu
Đồ trung quốc tầm bắn ko cao
Độ ổn định thấp
Mày đi so hàng trung quốc với hàng liên xô?

Mày dùng đồ trung quốc đi bắn với mỹ hả thằng ngu


1 cái pháo lx còn hơn 10 pháo tq
Pháo tq có pháo nào 130mm ko thằng ngu



---

I. PHÁO BINH TRONG CÁC CHIẾN DỊCH 1972–1975

1. Chiến dịch Xuân–Hè 1972 (Easter Offensive)

Hỏa lực quyết định phía Bắc Việt

Loại hỏa lựcNguồnVai trò thực tếMức độ ảnh hưởng

Pháo 130mm M-46Liên XôBắn phá tuyến phòng thủ VNCH (An Lộc, Kontum)Rất cao
BM-21 GradLiên XôBão rocket mở màn + chế áp nhanhRất cao
Type 122mm (D-30 / Type 54)Trung QuốcYểm trợ bộ binh, bắn tuyến sauTrung bình
Type 107mm MLRSTrung QuốcPhục kích, đánh điểm nhỏTrung bình


👉 Kết luận 1972:

Liên Xô = pháo “phá tuyến phòng thủ”

Trung Quốc = pháo “duy trì áp lực chiến thuật”


📌 Điểm then chốt:

An Lộc và Kontum bị pháo Liên Xô bắn rất mạnh trước khi bộ binh tấn công.

BM-21 tạo hiệu ứng “shock fire” (hỏa lực chấn áp hàng loạt).



---

2. Chiến dịch 1975 (Tây Nguyên → Sài Gòn)

Vai trò pháo binh thay đổi: từ “chọc thủng” → “tê liệt hệ thống”

LoạiNguồnVai trò

BM-21 GradLiên Xôphá sở chỉ huy, kho hậu cần, sân bay
130mm M-46Liên Xôcắt đường tiếp viện, phá tuyến rút
122mm (Trung Quốc + Liên Xô)cả haiyểm trợ bộ binh đồng loạt
107mm Type 63Trung Quốcđánh nhanh – chiếm điểm nhỏ


👉 Kết luận 1975:

Pháo Liên Xô chuyển từ “chiến đấu tuyến” sang “phá hủy hệ thống chiến tranh”

Pháo Trung Quốc chủ yếu hỗ trợ bộ binh chiếm đất



---

3. Tổng kết pháo binh (1972–1975)

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Sức mạnh đơn vịTrung bìnhRất cao
Tầm bắnTrung bìnhCao
Hỏa lực chiến dịchThấp–trungRất cao
Vai trò quyết định trận lớnHỗ trợQuyết định
Hiệu quả trong 1975Hỗ trợ chiếmLàm sụp hệ thống VNCH


👉 Kết luận:

> Liên Xô là “xương sống pháo chiến dịch”, Trung Quốc là “pháo chiến thuật hỗ trợ bộ binh”.




---

II. SO SÁNH XE TĂNG TRUNG QUỐC VS LIÊN XÔ (1972–1975)

1. Xe tăng Trung Quốc có trong chiến tranh không?

Có, nhưng rất hạn chế và không phải lực lượng chủ lực.

Trung Quốc cung cấp chủ yếu:

Type 59 (sao chép T-54)

Type 62 (xe tăng nhẹ)

Một số xe bọc thép hỗ trợ



---

2. Xe tăng Liên Xô – lực lượng chủ lực thực chiến

Xe tăngNguồnVai trò

T-54Liên Xôxương sống lực lượng tăng thiết giáp
T-55Liên Xôcải tiến T-54, dùng nhiều 1975
PT-76Liên Xôxe lội nước mở đường, vượt sông
BTR-60Liên Xôvận tải bộ binh cơ giới



---

3. So sánh trực tiếp (thực chiến 1972–1975)

Hỏa lực

LoạiTrung Quốc Type 59Liên Xô T-54/T-55

Pháo chính100mm100mm (ổn định hơn)
Hệ thống ngắmđơn giảntốt hơn
Độ chính xácthấp hơncao hơn


👉 Liên Xô nhỉnh hơn


---

Độ tin cậy & cơ động

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Động cơkém ổn định hơnbền hơn
Tăng tốctrung bìnhtốt hơn
hoạt động chiến trường nóng ẩmkém hơntốt hơn



---

Thực chiến 1975

Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh:

T-54 / T-55 là lực lượng đột phá mũi chủ lực

PT-76 dùng để mở cửa sông + đánh bất ngờ

Type 59 (Trung Quốc) có xuất hiện nhưng:

không phải lực lượng tiên phong

chủ yếu hỗ trợ hoặc dự bị



📌 Ví dụ nổi bật:

Xe tăng T-54 tiến thẳng vào Dinh Độc Lập (biểu tượng 1975)

PT-76 vượt sông Đồng Nai, đánh bất ngờ tuyến phòng thủ



---

4. Kết luận xe tăng

Tiêu chíTrung QuốcLiên Xô

Số lượngCó nhưng ít hơnRất lớn
Chất lượngtrung bìnhcao hơn
Vai trò chiến dịchphụ trợquyết định
Tác động 1975thấpmang tính biểu tượng & quyết định



---

III. KẾT LUẬN CHUNG 1972–1975

Pháo binh

Liên Xô = phá vỡ tuyến phòng thủ + làm sụp hệ thống quân sự

Trung Quốc = duy trì hỏa lực chiến thuật + hỗ trợ bộ binh


Xe tăng

Liên Xô = lực lượng đột phá chiến dịch

Trung Quốc = lực lượng phụ trợ



---

Tóm gọn 1 câu:

> Nếu pháo binh và xe tăng là “cú đấm quyết định” của giai đoạn 1972–1975, thì Liên Xô là nắm đấm chính, còn Trung Quốc là phần hỗ trợ tạo thế áp sát và giữ nhịp chiến trường.




---
Có bằng chứng gì không
 
Tào lao nữa
Súng bộ binh chỉ đánh du kích
Còn đánh quy ước cần pháo, tên lửa, xe tank
Mày cầm súng bộ binh, vnch đem xe tank vs máy bay vs pháo thì mày tính nướng lính hả?
Vãi thật mà súng bộ binh chỉ đánh du kích. Mày không thấy tất cả các trận đánh lớn nhất trên thế giới như D-day người lính cầm súng bộ binh không thế. Súng bộ binh là bắt buộc phải có trong mọi trận đánh lớn nhỏ để chiếm đóng
 
Vãi thật mà súng bộ binh chỉ đánh du kích. Mày không thấy tất cả các trận đánh lớn nhất trên thế giới như D-day người lính cầm súng bộ binh không thế. Súng bộ binh là bắt buộc phải có trong mọi trận đánh lớn nhỏ để chiếm đóng
Uhm mày chỉ cần súng bộ binh là đánh đc một đội toàn máy bay, pháo binh, xe tank

Dday nó có xe thiết giáp nữa, có máy bay nữa
Có xe tank lội nước chứ súng bộ binh là ko thể
 
Uhm mày chỉ cần súng bộ binh là đánh đc một đội toàn máy bay, pháo binh, xe tank

Dday nó có xe thiết giáp nữa, có máy bay nữa
Có xe tank lội nước chứ súng bộ binh là ko thể
Vãi Lồn tao đâu có nói chỉ cần súng bộ binh đâu nhưng không có súng bộ binh thì chắc chắn không được
 
1. Tổng khối lượng viện trợ quân sự (Đơn vị: Tấn)Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Hậu cần Việt Nam, tổng khối lượng hàng quân sự mà Liên Xô chuyển giao cho Việt Nam trong toàn bộ giai đoạn 1973–1975 là
65.601 tấn.
Năm 1974: Ước tính đạt khoảng 23.000 tấn.
Năm 1975: Ước tính đạt khoảng 26.000 tấn (Phần lớn dồn vào các tháng đầu năm 1975 khi chiến dịch nổ ra).

2. Giá trị tài chính phân theo mặt hàng (Nguồn CIA)Theo tài liệu giải mật số DOC_0001166499 của Cộng đồng Tình báo Trung ương Mỹ (CIA), giá trị phân mục viện trợ quân sự mà miền Bắc nhận được từ khối ******** (Liên Xô chiếm khoảng 65%-70% giá trị kỹ thuật nặng) trong riêng năm 1974 được chia chính xác như sau:
Thiết bị kỹ thuật nặng và đạn dược: 275 triệu USD (Bao gồm đạn pháo cỡ lớn 130mm, đạn pháo cao xạ, xích xe tăng, động cơ dự phòng và lốp xe tải).
Vật tư hậu cần quân sự và quân trang: 125 triệu USD (Bao gồm quân phục, thiết bị thông tin, thuốc men quân y và thực phẩm khô).

3. Số lượng các danh mục thiết bị cụ thể ghi nhận trong giai đoạn 1974–1975
Do chuyển dịch cơ cấu sang bảo dưỡng và cơ động, các mặt hàng bàn giao trực tiếp tập trung vào phương tiện vận tải và nhiên liệu:
Xe tải quân sự cơ giới: Khoảng 1.200 đến 1.500 xe tải các dòng ZIL-131, GAZ-66 và Ural-375D được bàn giao trong năm 1974 để thay thế cho số lượng xe bị hao hụt trên đường Trường Sơn.

Xăng dầu chiến lược (POL): Hơn 200.000 tấn xăng dầu được các tàu vận tải Liên Xô cập cảng Hải Phòng, cung cấp trực tiếp cho hệ thống đường ống dọc Trường Sơn dài hơn 5.000 km.

Đạn tên lửa phòng không SAM-2: Hơn 300 quả đạn và phụ tùng thay thế radar được bổ sung để duy trì năng lực sẵn sàng chiến đấu của lưới lửa phòng không miền Bắc.

Y tế và cứu thương (Năm 1974): Chính xác 97 tấn thuốc men, dụng cụ phẫu thuật và bông băng phục vụ các bệnh viện dã sinh chiến trường.

4. Viện trợ phi vật thể (Đào tạo & Công nghệ thông tin)Đào tạo sĩ quan: Trong hai năm 1974–1975, Liên Xô tiếp nhận và hoàn thành huấn luyện cấp tốc cho hơn 2.500 học viên và sĩ quan kỹ thuật Việt Nam làm chủ các hệ thống điều khiển vũ khí phức tạp.Thiết bị tác chiến điện tử (Chương trình Vostok): Cung cấp các tổ hợp máy thu phát vô tuyến phá mã và định vị tần số, giúp Quân đội Nhân dân Việt Nam bẻ gãy hoàn toàn thông tin của mạng lưới biệt kích đối phương.
Về súng: Liên Xô đã viện trợ Việt Nam 439.198 khẩu súng bộ binh, chiếm 12,17%; 5.630 khẩu súng chống tăng, chiếm 8,6% và 1.076 khẩu súng cối các loại, chiếm 3,8% viện trợ cùng loại của các nước xã hội chủ nghĩa.

Về pháo và đạn pháo: Liên Xô đã viện trợ Việt Nam 1.877 khẩu pháo hoả tiễn, chiếm 86,6%; 789 khẩu pháo mặt đất, chiếm 32,5% và 480 quả đạn tên lửa K681, chiếm 50% viện trợ cùng loại của các nước xã hội chủ nghĩa.

Về máy bay và tàu chiến: Liên Xô đã viện trợ Việt Nam 316 chiếc máy bay (bao gồm máy bay chiến đấu và máy bay vận tải quân sự), chiếm 69%; 52 chiếc tàu chiến hải quân, chiếm 63,4% và 21 chiếc tàu vận tải hải quân, chiếm 14,1% viện trợ cùng loại của các nước xã hội chủ nghĩa.

Về các loại xe và các thiết bị kỹ thuật quân sự phục vụ thông tin liên lạc, phục vụ công tác hậu cần, giao thông vận tải, Liên Xô đã viện trợ Việt Nam 687 chiếc xe tăng các loại, chiếm 55%; 601 chiếc xe vỏ thép, chiếm 62,5%; 1.332 chiếc xe xích kéo pháo, chiếm 55,2%; 498 chiếc xe chuyên dùng (xe đặc chủng), chiếm 5,2%; 100 chiếc xe máy công trình, chiếm 2,4%; 12 bộ phao cầu, chiếm 30%; 56 bộ ống dẫn dầu, chiếm 50%; 4.500 km đường ống dẫn dầu dã chiến, chiếm 90% và 37 bộ thiết bị toàn bộ về kỹ thuật quân sự chiếm 58,7% viện trợ cùng loại của các nước xã hội chủ nghĩa.
 
Vãi thật mà súng bộ binh chỉ đánh du kích. Mày không thấy tất cả các trận đánh lớn nhất trên thế giới như D-day người lính cầm súng bộ binh không thế. Súng bộ binh là bắt buộc phải có trong mọi trận đánh lớn nhỏ để chiếm đóng
Uhm mày chỉ cần súng bộ binh là đánh đc một đội toàn máy bay, pháo binh, xe tank

Dday nó có xe thiết giáp nữa, có máy bay nữa
Có xe tank lội nước chứ súng bộ binh là ko thể
 
Vãi lồn tao đâu có nói chỉ cần súng bộ binh đâu nhưng không có súng bộ binh thì chắc chắn không được
Về súng: Liên Xô đã viện trợ Việt Nam 439.198 khẩu súng bộ binh, chiếm 12,17%; 5.630 khẩu súng chống tăng, chiếm 8,6% và 1.076 khẩu súng cối các loại, chiếm 3,8% viện trợ cùng loại của các nước xã hội chủ nghĩa.
 

Có thể bạn quan tâm

Top