xamvuivee
Khổ vì lồn
Ảnh: Áp phích của Stalin được trưng bày tại một sự kiện công cộng ở Leipzig năm 1950;
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 70 được cho là của Stalin tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa._____________________________________________
Trong khoa học chính trị và xã hội học, "sùng bái cá nhân" (personality cult) là hiện tượng một cá nhân, thường là lãnh đạo tối cao, được đề cao quá mức thông qua hệ thống tuyên truyền, truyền thông và các thiết chế nhà nước. Mục tiêu là xây dựng hình ảnh vị lãnh đạo đó thành biểu tượng anh hùng, có trí tuệ siêu việt, đạo đức hoàn hảo, thậm chí mang tính "thần thánh" hoặc không thể thay thế.
Các kỹ thuật phổ biến nhất bao gồm xây dựng huyền thoại xung quanh tiểu sử và cuộc đời lãnh đạo, dựng tượng đài và đặt tên đường phố theo tên lãnh đạo, biến các tác phẩm và bài nói chuyện của lãnh đạo thành "kim chỉ nam" tư tưởng bắt buộc cho cả quốc gia, và tổ chức các nghi lễ kỷ niệm, sinh nhật lãnh đạo một cách quy mô, trang trọng.
_____________________________________________
TẠI SAO CÁC THỂ CHẾ ******** LUÔN PHẢI CẦN SÙNG BÁI CÁ NHÂN
Dưới góc nhìn của khoa học chính trị, sùng bái cá nhân trong các nước ******** phục vụ một số chức năng chính trị cụ thể, không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ nhu cầu hệ thống của chính thể.
- Chức năng đầu tiên là thay thế tính chính danh bầu cử. Trong các nền dân chủ, chính quyền xác lập tính chính danh qua bầu cử tự do và cạnh tranh. Trong hệ thống ********, nơi quyền lực không được chuyển giao thông qua lá phiếu đối lập, hình ảnh cá nhân lãnh tụ được xây dựng thành một thực thể vượt trên các quy trình hành chính thông thường. Lãnh tụ trở thành hiện thân của Đảng, của quốc gia và của lý tưởng cách mạng. Khi lãnh tụ đã là "biểu tượng của sự đúng đắn", việc thách thức lãnh tụ đồng nghĩa với việc thách thức toàn bộ hệ thống chính trị.
- Chức năng thứ hai là giải quyết vấn đề tập trung quyền lực. Các quốc gia ******** vận hành theo nguyên tắc tập trung dân chủ, và thực tế quyền lực thường tập trung vào một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân ở vị trí cao nhất. Để bộ máy khổng lồ vận hành trơn tru mà không có sự phản kháng từ bên trong, hệ thống cần một "trọng tâm" tuyệt đối. Sùng bái cá nhân giúp triệt tiêu sự cạnh tranh nội bộ bằng cách đặt lãnh tụ lên vị trí "không thể thay thế", khiến các đối thủ tiềm tàng trong Đảng bị vô hiệu hóa vì họ không thể cạnh tranh với một biểu tượng đã được thần thánh hóa.
- Chức năng thứ ba là kiểm soát xã hội và huy động quần chúng. Lý thuyết Marx-Lenin vốn rất phức tạp và trừu tượng; việc chuyển tải tư tưởng này qua hình tượng một cá nhân cụ thể giúp quần chúng dễ tiếp nhận hơn. Việc tôn thờ một cá nhân còn tạo ra cảm giác về một cộng đồng chung đang hướng về một mục tiêu duy nhất, giúp ngăn chặn sự phân hóa xã hội và làm suy yếu các nhóm lợi ích độc lập hoặc các dòng tư tưởng khác biệt.
- Chức năng thứ tư là cơ chế tự vệ của chế độ. Trong các giai đoạn khủng hoảng, khi chính sách của Đảng gặp thất bại, việc đổ lỗi cho các cá nhân cấp dưới hoặc các yếu tố khách quan được thực hiện dễ dàng hơn, trong khi uy tín của người lãnh đạo tối cao vẫn được bảo tồn. Điều này giúp hệ thống tránh được sự sụp đổ dây chuyền.
_____________________________________________
TRƯỜNG HỢP LỊCH SỬ ĐIỂN HÌNH
Mao Trạch Đông và "Đại nhảy vọt" là ví dụ được trích dẫn nhiều nhất về sự mất khả năng tự sửa sai do sùng bái cá nhân. Đến cuối thập niên 1950, Mao đã đạt đến vị thế "lãnh tụ tối cao không thể sai lầm", và mọi tư tưởng của ông được coi là chân lý tuyệt đối. Dựa trên niềm tin rằng ý chí chính trị có thể thay thế các quy luật kinh tế, Mao phát động "Đại nhảy vọt" (1958-1962) nhằm biến Trung Quốc thành cường quốc công nghiệp trong thời gian ngắn nhất.
Các chính sách như "luyện thép trong sân nhà" đã buộc nông dân bỏ bê đồng ruộng để nấu ra thứ thép phần lớn không dùng được, trong khi tập thể hóa cưỡng ép phá hủy cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Kết quả là nạn đói trên diện rộng. Ước tính tử vong do Đại nhảy vọt dao động lớn giữa các nghiên cứu: nhiều công trình nhân khẩu học đưa ra con số khoảng 15-30 triệu, trong khi một số tác giả như nhà sử học Frank Dikötter ước tính cao hơn, lên đến khoảng 45 triệu, tùy thuộc vào phương pháp và nguồn tài liệu sử dụng.
Điều làm cho thảm họa này trở nên đặc biệt nghiêm trọng chính là cơ chế sùng bái cá nhân đã triệt tiêu gần như hoàn toàn khả năng sửa sai. Rất ít quan chức dám báo cáo thực tế, và những ai lên tiếng đều bị trừng phạt nặng nề.
Trường hợp điển hình là Nguyên soái Bành Đức Hoài, Bộ trưởng Quốc phòng và người chỉ huy quân sự kỳ cựu, đã gửi thư riêng cho Mao tại Hội nghị Lư Sơn năm 1959 để nêu những lo ngại về các chính sách của Đại nhảy vọt. Mao công khai bức thư này trước các lãnh đạo khác và biến nó thành cái cớ để loại bỏ Bành. Lâm Bưu được bổ nhiệm thay thế làm Bộ trưởng Quốc phòng vào tháng 9 năm 1959. Chiến dịch chống "hữu khuynh" tiếp theo đã liên lụy hàng triệu đảng viên và cán bộ trong toàn hệ thống.
Trường hợp thứ hai là Josef Stalin và cuộc Đại thanh trừng (1936-1938). Sự sùng bái Stalin được đẩy lên mức thần thánh hóa toàn diện: ông không chỉ là nhà lãnh đạo mà còn là "cha đẻ của các dân tộc", thiên tài về mọi lĩnh vực từ quân sự đến ngôn ngữ học. Để duy trì quyền lực tuyệt đối này, Stalin phát động Đại thanh trừng, trong đó hàng triệu người gồm các tướng lĩnh tài ba, nhà khoa học, trí thức và những người ******** lão thành bị xử tử hoặc đưa vào trại lao động Gulag.
Cuộc thanh trừng đặc biệt tàn khốc đối với bộ chỉ huy Hồng quân. Một phân tích định lượng trên mẫu 1.844 sĩ quan có cấp bậc tướng cho thấy hơn một nửa bị đàn áp và ít nhất 780 người bị xử tử. Khi phát xít Đức tấn công Liên Xô vào tháng 6 năm 1941, Hồng quân thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ chỉ huy có kinh nghiệm. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng cuộc Đại thanh trừng đã làm suy yếu bộ chỉ huy và góp phần vào hiệu suất yếu kém của Hồng quân trong những tháng đầu chiến tranh. Ngoài ra, sự dối trá trong báo cáo để làm hài lòng Stalin khiến chính ông cũng không nắm được tình hình thực tế của đất nước.
_____________________________________________
CÁC HỆ QUẢ MANG TÍNH HỆ THỐNG
Trong cả hai trường hợp trên, các nhà nghiên cứu về chủ nghĩa toàn trị nhận ra một mô hình chung: các quyết định sai lầm được thực thi với sức mạnh tối đa vì không có cơ chế phản biện, dẫn đến những thiệt hại ở quy mô quốc gia mà về nguyên tắc là có thể tránh được.
Khi một cá nhân được xây dựng thành biểu tượng "không thể sai lầm", mọi ý kiến trái chiều đều bị coi là phản động hoặc thiếu lòng trung thành. Bộ máy lãnh đạo dần mất đi khả năng phản biện nội bộ. Các cấp dưới chỉ tập trung báo cáo những điều lãnh đạo muốn nghe, dẫn đến việc cấp trên hoàn toàn mù mờ trước thực tế khách quan. Khi sai lầm xuất hiện, không ai dám cảnh báo kịp thời, khiến hậu quả trở nên trầm trọng hơn so với quy mô thực tế.
Sùng bái cá nhân còn gắn liền với việc "tôn giáo hóa" tư tưởng lãnh đạo. Các văn bản và bài nói chuyện của lãnh đạo trở thành "kinh điển" mà mọi thay đổi chính sách đều phải bám sát. Tư duy xã hội bị đóng khung, mọi sáng tạo hay đổi mới theo tình hình thực tế đều trở nên khó khăn vì sợ đi chệch khỏi tư tưởng lãnh tụ. Hệ thống trở nên cứng nhắc và mất khả năng thích ứng.
Hệ quả nghiêm trọng nhất mà các nhà nghiên cứu về chủ nghĩa toàn trị chỉ ra là khủng hoảng chuyển giao quyền lực. Vì hệ thống tập trung toàn bộ uy tín và quyền lực vào một cá nhân, khi cá nhân đó rời bỏ vị trí, hệ thống ngay lập tức rơi vào khủng hoảng. Sự thiếu hụt một người kế thừa với vị thế tương đương khiến các phe phái trong nội bộ Đảng tranh giành dữ dội. Trong nhiều trường hợp, quá trình chuyển giao này dẫn đến bất ổn định, thanh trừng nội bộ, hoặc sụp đổ toàn bộ hệ thống.
Việc duy trì sùng bái cá nhân còn buộc người dân và bộ máy nhà nước phải diễn "kịch bản trung thành". Những người có thực tài và tư duy độc lập thường bị gạt ra ngoài lề, trong khi những kẻ xu nịnh lại thăng tiến nhanh chóng nhờ biết cách tâng bốc lãnh đạo. Điều này tạo ra một "văn hóa giả tạo", nơi mọi người nói một đằng, nghĩ một nẻo, làm xói mòn các giá trị đạo đức trung thực trong xã hội.
Dưới góc độ tâm lý học chính trị, chính cá nhân được sùng bái cũng trở thành nạn nhân. Họ bị cô lập trong "lồng kính" của sự tung hô, bị vây quanh bởi những kẻ xu nịnh, dẫn đến việc mất dần khả năng nhận thức thực tế. Những quyết định sai lầm mang tính lịch sử thường bắt nguồn từ việc lãnh tụ tin vào hào quang của chính mình, tin rằng mình có thể vượt qua mọi quy luật khách quan của kinh tế và xã hội.