Sau một thời kỳ chiến tranh hoặc khủng hoảng kéo dài - nội chiến, sụp đổ chế độ, hay đại suy thoái - người dân và xã hội thường có xu hướng không chỉ chấp nhận mà còn chủ động tìm kiếm một thể chế độc tài hoặc một "bàn tay sắt". Đây không phải ảo tưởng hay trực giác ngẫu nhiên. Đây là một hiện tượng đã được ghi nhận và lý giải kỹ lưỡng trong khoa học chính trị, xã hội học, kinh tế học chính trị và tâm lý học đám đông.
Nhu cầu sinh tồn và việc đánh đổi tự do
Khung lý thuyết dễ tiếp cận nhất để hiểu hiện tượng này là Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, công bố năm 1943. Maslow mô tả động lực con người qua một kim tự tháp năm tầng: từ nhu cầu sinh lý (ăn, mặc, ở, thở) ở đáy lên đến an toàn, thuộc về xã hội, được tôn trọng, và cuối cùng là tự hiện thực hóa bản thân ở đỉnh. Đây là mô hình mô tả động lực cá nhân, không phải lý thuyết chính trị - văn hóa, cấu trúc lãnh đạo và tổ chức xã hội cũng quyết định cách một cộng đồng phản ứng trước khủng hoảng. Nhưng khi đặt bên cạnh các lý thuyết kinh tế chính trị và tâm lý học chính trị, nó cung cấp ngôn ngữ chính xác để diễn đạt tại sao áp lực sinh tồn làm thay đổi ưu tiên chính trị của số đông.
Trong một xã hội hòa bình và ổn định, người dân có thể vận hành ở tầng bốn và tầng năm - họ đòi quyền bầu cử tự do, quyền chỉ trích chính phủ, tự do báo chí. Những quyền này tương ứng với nhu cầu được tôn trọng và tự hiện thực hóa. Khi chiến tranh ập đến, bom rơi, cướp bóc hoành hành, người có thể bị bắn chết bất cứ lúc nào và con cái không có sữa uống - xã hội bị rơi thẳng từ đỉnh tháp xuống tầng một và tầng hai. Tại thời điểm đó, quyền bầu cử hay tự do ngôn luận không còn bất kỳ giá trị thực tế nào trong tâm trí người đang chạy trốn đạn lạc.
Chế độ độc tài đánh trúng chính xác vào trạng thái tâm lý này. Thông điệp của họ rất đơn giản: giao toàn bộ quyền lực chính trị cho tôi - tức là từ bỏ các quyền ở tầng bốn và tầng năm - đổi lại, quân đội sẽ dẹp loạn, giữ mạng cho bạn và cung cấp lương thực. Não bộ con người đang bị khóa ở tầng an toàn sẽ tiếp nhận giao dịch này như một phản ứng sinh tồn bắt buộc, không phải như một lựa chọn ý thức hệ.
Sự bế tắc của dân chủ non trẻ
Nhiều quốc gia hậu chiến cố gắng thiết lập chính phủ dân chủ hoặc liên hiệp, nhưng các quốc gia vừa bước ra khỏi hỗn loạn thường thiếu văn hóa dân chủ và hạ tầng pháp lý vững chắc. Hệ quả là các đảng phái liên tục tranh giành quyền lực, dẫn đến chính phủ yếu ớt, tê liệt và tham nhũng. Khi người dân nhận thấy rằng "dân chủ" trong hoàn cảnh của họ chỉ mang lại bất ổn và nghèo đói, họ mất niềm tin vào toàn bộ mô hình và kỳ vọng vào một lãnh đạo mạnh mẽ - người có thể ra quyết định nhanh chóng mà không bị cản trở bởi các thủ tục nghị viện.
Erich Fromm và cơ chế trốn chạy tự do
Nhà tâm lý học xã hội Erich Fromm, trong cuốn Escape from Freedom (Trốn chạy tự do), phân tích hiện tượng này dựa trực tiếp trên bối cảnh nước Đức sau Thế chiến I. Khi xã hội rơi vào khủng hoảng và hỗn loạn cấu trúc, cá nhân cảm thấy bị lạc lõng, bất an và bất lực. Để thoát khỏi cảm giác lo âu tột độ đó, họ có xu hướng hòa tan cá tính vào một tập thể lớn hơn và phục tùng một thực thể quyền lực tuyệt đối - như một lãnh tụ độc tài - để tìm kiếm cảm giác thuộc về và được bảo vệ. Tự do, theo Fromm, không chỉ là sự giải phóng mà còn là gánh nặng. Khi gánh nặng đó vượt quá sức chịu đựng, con người chủ động tìm cách trao nó cho người khác.
Vốn xã hội và chi phí cơ hội
Daron Acemoglu và James A. Robinson, trong công trình Why Nations Fail (Tại sao các quốc gia thất bại), nghiên cứu cách các cú sốc lịch sử định hình thể chế dài hạn. Chiến tranh kéo dài phá hủy hoàn toàn vốn xã hội - lòng tin giữa người với người và giữa người dân với các thiết chế dân sự. Khi không còn lòng tin, các mô hình quản trị dựa trên đồng thuận không thể vận hành.
Trong khuôn khổ mà Thomas Hobbes từng gọi là "trạng thái tự nhiên", khi xã hội rơi vào vô chính phủ, chi phí cơ hội để duy trì tự do trở nên quá đắt - vì tự do đi kèm với rủi ro bị bạo lực. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy người dân trong hoàn cảnh đó sẵn sàng chịu cái mà các nhà kinh tế học gọi là "thuế độc tài" - mất quyền tự do, chịu kiểm soát - để đổi lấy việc giảm thiểu rủi ro bị sát hại hay cướp bóc.
Cơ chế ủy thác khẩn cấp và lợi thế hành động
Milan Svolik, trong The Politics of Authoritarian Rule, giải thích tại sao phe độc tài chiếm ưu thế sau chiến tranh qua cơ chế "ủy thác khẩn cấp". Sau chiến tranh, quốc gia cần tái thiết khẩn cấp về hạ tầng, y tế, lương thực. Các thể chế dân chủ đòi hỏi thảo luận, bỏ phiếu và thỏa hiệp - tức là chậm chạp theo cấu trúc. Trong tình trạng khủng hoảng, xã hội có xu hướng trao quyền cho một cá nhân hoặc một nhóm quân sự có năng lực hành động mạnh và kỷ luật cao. Ủy thác này không nhất thiết dẫn đến độc tài vĩnh viễn - nhiều nền dân chủ cũng từng tập trung quyền lực tạm thời trong khủng hoảng rồi phục hồi thể chế. Điều biến ủy thác tạm thời thành chế độ lâu dài thường là sự kết hợp của ba yếu tố: phe nắm quyền kiểm soát quân đội và bộ máy cưỡng bức, kiểm soát nguồn lực tài chính và tài nguyên quốc gia, và kiểm soát truyền thông để định hình nhận thức về bất kỳ sự thay đổi nào như nguy cơ tái lập hỗn loạn.
Bộ cảm biến đe dọa
Karen Stenner, trong The Authoritarian Dynamic, chứng minh bằng thực nghiệm rằng nhiều người bình thường vốn có xu hướng ủng hộ dân chủ, nhưng mang theo một "bộ cảm biến mối đe dọa" tiềm ẩn. Khi bộ cảm biến này bị kích hoạt bởi hỗn loạn, chiến tranh hoặc khủng hoảng bản sắc, thế giới quan của họ dịch chuyển mạnh về phía độc tài. Họ bắt đầu khao khát sự đồng nhất - ai không tuân thủ kỷ luật chung bị coi là kẻ thù; sự phục tùng - sẵn sàng nghe theo mệnh lệnh tuyệt đối; và sự trừng phạt - ủng hộ trấn áp mạnh tay đối với các phần tử gây rối. Đây không phải là bản chất vĩnh cửu mà là phản ứng có điều kiện: bộ cảm biến chỉ kích hoạt khi ngưỡng đe dọa bị vượt qua.
Bước ngoặt lịch sử khóa chặt quỹ đạo
Khái niệm Path Dependency trong khoa học chính trị giải thích rằng các quyết định tại một "bước ngoặt lịch sử" sẽ khóa chặt quốc gia vào một quỹ đạo rất khó thay đổi trong nhiều thập kỷ sau. Chuỗi nhân quả diễn ra theo một lôgic cụ thể: chiến tranh và loạn lạc dẫn đến bước ngoặt thiết lập bàn tay sắt để dẹp loạn; xã hội ổn định trở lại; bộ máy độc tài bám rễ và kiểm soát truyền thông lẫn quân đội; người dân quen với trật tự cũ và sợ thay đổi sẽ tái lập hỗn loạn - và từ đó bị khóa vào chế độ.
Barbara Geddes, qua nghiên cứu về các chế độ độc tài, chỉ ra rằng những chế độ sinh ra từ khói lửa chiến tranh hoặc đảo chính quân sự thường có tuổi thọ cao hơn và khó bị lật đổ hơn so với các chế độ xuất hiện trong thời bình. Lý do kép: chúng sở hữu bộ máy an ninh được tôi luyện qua bạo lực, và chúng duy trì được một bộ phận dân chúng luôn bị ám ảnh bởi bóng ma quá khứ - "Nếu không có chính phủ này, đất nước sẽ lại rơi vào nội chiến."
Các trường hợp lịch sử điển hình
Pháp năm 1799 là ví dụ giáo khoa. Cách mạng Pháp năm 1789 khởi nguồn từ các lý tưởng cao đẹp về tự do, bình đẳng, bác ái - những khát vọng thuộc tầng cao nhất của tháp Maslow. Nhưng tiếp theo là thập kỷ hỗn loạn kinh hoàng: thời kỳ Khủng bố đỏ với máy chém hoạt động liên tục, các phe phái thanh trừng lẫn nhau, kinh tế sụp đổ, lạm phát phi mã và cướp bóc khắp nơi. Nhà sử học François Furet chỉ ra rằng đến năm 1799, người dân Pháp đã hoàn toàn kiệt quệ và mệt mỏi với cái gọi là tự do nhân quyền nhưng đầy máu và nước mắt. Khi Napoleon Bonaparte thực hiện cuộc đảo chính 18 Brumaire, sự kiện này diễn ra chủ yếu với sự đồng thuận của giới tinh hoa chính trị, quân đội và tầng lớp trung lưu đang khao khát ổn định. Người ta cần bộ luật dân sự của Napoleon, cần quân đội lập lại trật tự trên đường phố và ổn định giá bánh mì hơn là những cuộc tranh luận nghị viện không hồi kết.
Nước Đức là trường hợp được nghiên cứu nhiều nhất. Sau thất bại trong Thế chiến I, Cộng hòa Weimar được thiết lập như một thể chế dân chủ tiến bộ về mặt lý thuyết chính trị. Cộng hòa này ngay từ đầu đã mang vết thương nặng: siêu lạm phát năm 1923 xóa sổ tiền tiết kiệm của tầng lớp trung lưu, để lại vết sẹo tâm lý sâu về sự bất ổn kinh tế. Khi cuộc Đại Khủng hoảng năm 1929 ập đến, hàng triệu người thất nghiệp và đói khát, các cuộc đụng độ bạo lực đẫm máu giữa phe Phát xít và phe ******** diễn ra hàng ngày trên phố mà chính phủ dân chủ không thể kiểm soát. Nhà chính trị học Heinrich August Winkler nhận định rằng khi một xã hội bị mất cả an ninh kinh tế lẫn an ninh thể xác, người dân sẽ có xu hướng bầu cho sự cực đoan. Adolf Hitler được bổ nhiệm làm Thủ tướng năm 1933 qua cơ chế hiến định, sau khi Đảng Quốc xã đã trở thành lực lượng nghị viện lớn nhất nhờ những lời hứa đánh trúng hai tầng đáy của Maslow: phục hồi việc làm ở tầng một, quét sạch tội phạm và lập lại kỷ cương ở tầng hai.
Nước Nga thập niên 1990 cung cấp ví dụ hiện đại. Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, Nga thử nghiệm dân chủ và kinh tế thị trường tự do dưới thời Boris Yeltsin, nhưng thập kỷ đó trở thành cơn ác mộng: kinh tế suy thoái nghiêm trọng, tội phạm có tổ chức hoành hành, giới tài phiệt thâu tóm tài sản quốc gia, lương hưu của người già bị quỵt hoặc mất giá vì lạm phát. Người dân Nga lúc đó có câu cay đắng: "Chúng tôi có tự do ngôn luận, nhưng chúng tôi không có đồ ăn trên bàn." Khi Vladimir Putin lên nắm quyền năm 2000 với chính sách bàn tay sắt - trấn áp tài phiệt, tái lập quyền kiểm soát nhà nước đối với các ngành chiến lược, ổn định kinh tế và trả lương hưu đúng hạn, cùng với chiến dịch quân sự ở Chechnya nhân danh an ninh quốc gia - mức ủng hộ của ông tăng vọt. Các nghiên cứu về dư luận Nga, trong đó có báo cáo của Pew Research và nghiên cứu của Daniel Treisman, chỉ ra rằng một bộ phận đáng kể người dân Nga chấp nhận việc chính quyền kiểm soát truyền thông và thu hẹp không gian dân chủ, gắn sự chấp nhận đó không chỉ với ổn định kinh tế mà còn với hình ảnh nhà nước mạnh sau thập kỷ mà họ coi là sự nhục nhã quốc gia.
Tại sao độc tài không phát triển vẫn tồn tại được
Thực tế là đa số các chế độ độc tài trên thế giới không dẫn đến phát triển kinh tế. Những trường hợp thường được nhắc đến như Singapore thời Lý Quang Diệu, Hàn Quốc thời Park Chung-hee, hay Trung Quốc sau cải cách Đặng Tiểu Bình - đôi khi được gọi chung là "độc tài phát triển" - thực ra là ba mô hình khác nhau về bản chất: Singapore vận hành như một nhà nước pháp quyền có bầu cử nhưng không có đối lập thực sự; Hàn Quốc thời Park là chế độ quân sự gắn với chiến lược công nghiệp hóa có định hướng; Trung Quốc sau cải cách là hệ thống một đảng với logic phát triển kinh tế song song kiểm soát chính trị. Điểm chung duy nhất là cả ba đều là số ít ngoại lệ so với đa số các chế độ độc tài trên thế giới. Câu hỏi đặt ra là: tại sao người dân ở các nước độc tài không phát triển vẫn chấp nhận hoặc không thể thoát khỏi những chế độ đó?
Mancur Olson đưa ra mô hình "Kẻ cướp định cư" để giải thích. Trong thời kỳ chiến tranh, xã hội bị tàn phá bởi "Kẻ cướp vãng lai" - các băng đảng và phiến quân đến cướp sạch rồi đi, không để lại gì. Chế độ độc tài lập lại trật tự đóng vai trò "Kẻ cướp định cư": họ độc quyền bóc lột dưới hình thức thuế hay độc quyền tài nguyên, nhưng vì phải ở lại lâu dài, họ hiểu rằng nếu cướp sạch thì người dân chết đói và họ cũng mất đi nguồn thu. Do đó họ duy trì một mức trật tự tối thiểu và cung cấp vừa đủ để người dân không chết bạo loạn. Dưới góc nhìn Maslow, đối với người vừa thoát khỏi nội chiến, sống dưới kẻ cướp định cư - nghèo nhưng không có tiếng súng - vẫn dễ dự đoán và an toàn hơn là sống giữa bầy kẻ cướp vãng lai. Họ bị mắc kẹt ở tầng hai với an toàn tối thiểu và không có nguồn lực để đòi hỏi gì hơn.
Acemoglu và Robinson bổ sung thêm chiều về thể chế bóc lột. Các chế độ độc tài cực tả hoặc thần quyền cực đoan thường tập trung toàn bộ tài sản quốc gia - dầu mỏ, đất đai, tài nguyên - vào tay một nhóm nhỏ. Để duy trì quyền lực, họ không cần phát triển kinh tế toàn dân; họ chỉ cần dùng tiền tài nguyên để nuôi bộ máy an ninh, mật vụ và quân đội trung thành. Hơn nữa, các chính quyền này chủ động giữ người dân ở trạng thái cận nghèo - vừa đủ sống. Khi người dân phải dành toàn bộ thời gian và tâm trí để lo xếp hàng nhận nhu yếu phẩm, họ không còn năng lượng để nghĩ đến biểu tình hay đòi tự do. Sự nghèo đói bị biến thành công cụ cai trị có chủ đích.
Ở một số chế độ - điển hình là Triều Tiên, Iran hay Afghanistan dưới Taliban - có thêm một cơ chế thứ ba, dù mỗi trường hợp có nền tảng ý thức hệ và lịch sử hình thành khác nhau: dùng tôn giáo hoặc ý thức hệ để thao túng cấu trúc tâm lý theo hướng bù đắp cho sự thiếu thốn vật chất. Những chế độ này không thể thỏa mãn người dân về mặt vật chất ở tầng một và tầng hai, nên họ "vũ khí hóa" tầng năm - nhu cầu ý nghĩa và sứ mệnh. Họ thuyết phục người dân rằng đói nghèo vật chất không quan trọng, quan trọng là đang thực hiện một sứ mệnh thiêng liêng: bảo vệ thánh địa, chống đế quốc, xây dựng thiên đường chủ nghĩa. Song song với đó, họ liên tục tuyên truyền về kẻ thù bên ngoài đang bao vây, nhằm kích hoạt liên tục bản năng an toàn ở tầng hai. Người dân bị thuyết phục rằng dù chính phủ làm kinh tế dở và khiến họ nghèo, nhưng họ phải đoàn kết quanh lãnh tụ để không bị tiêu diệt bởi ngoại bang.
Bẫy sập: Khi năng lực phản kháng bị triệt tiêu
Câu hỏi cuối cùng là tại sao người dân không đứng lên lật đổ các chế độ này, ngay cả khi chúng không mang lại phồn vinh. Khi một chế độ độc tài cai trị đủ lâu, xã hội có xu hướng rơi vào trạng thái mà các nhà nghiên cứu gọi là Social Atomization - xói mòn năng lực phản kháng tập thể. Lòng tin giữa người với người tan vỡ, ai cũng nghi ngờ người kia là mật vụ, và các tổ chức dân sự độc lập bị xóa sổ. Không có lòng tin thì không có hành động tập thể.
Trong trạng thái đó, cái giá để đứng lên lật đổ chính quyền là mạng sống, trong khi xác suất thành công gần như bằng không. Người dân rơi vào trạng thái tâm lý mà Martin Seligman gọi là Learned Helplessness - sự bất lực được định sẵn: sau nhiều lần chứng kiến thất bại và đàn áp, họ ngừng tin rằng hành động của mình có thể tạo ra sự thay đổi. Cần nói thêm rằng trạng thái này không phải tuyệt đối hay vĩnh viễn - các phong trào phản kháng vẫn xuất hiện sau thời gian dài, như ở Đông Âu cuối thập niên 1980 hay Mùa Xuân Ả Rập. Điều kiện phục hồi năng lực phản kháng thường bao gồm sự chia rẽ trong giới cầm quyền, kinh tế suy sụp đến mức ngay cả tầng an toàn tối thiểu cũng không còn được đảm bảo, hoặc sự xuất hiện của các kênh thông tin vượt qua kiểm duyệt. Nhưng cho đến khi các điều kiện đó hội đủ, phần lớn dân chúng sống trong trạng thái cam chịu ở tầng đáy của tháp, coi cái nghèo và cái khổ như một thực tế không thể thay đổi.
Nhu cầu sinh tồn và việc đánh đổi tự do
Khung lý thuyết dễ tiếp cận nhất để hiểu hiện tượng này là Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, công bố năm 1943. Maslow mô tả động lực con người qua một kim tự tháp năm tầng: từ nhu cầu sinh lý (ăn, mặc, ở, thở) ở đáy lên đến an toàn, thuộc về xã hội, được tôn trọng, và cuối cùng là tự hiện thực hóa bản thân ở đỉnh. Đây là mô hình mô tả động lực cá nhân, không phải lý thuyết chính trị - văn hóa, cấu trúc lãnh đạo và tổ chức xã hội cũng quyết định cách một cộng đồng phản ứng trước khủng hoảng. Nhưng khi đặt bên cạnh các lý thuyết kinh tế chính trị và tâm lý học chính trị, nó cung cấp ngôn ngữ chính xác để diễn đạt tại sao áp lực sinh tồn làm thay đổi ưu tiên chính trị của số đông.
Trong một xã hội hòa bình và ổn định, người dân có thể vận hành ở tầng bốn và tầng năm - họ đòi quyền bầu cử tự do, quyền chỉ trích chính phủ, tự do báo chí. Những quyền này tương ứng với nhu cầu được tôn trọng và tự hiện thực hóa. Khi chiến tranh ập đến, bom rơi, cướp bóc hoành hành, người có thể bị bắn chết bất cứ lúc nào và con cái không có sữa uống - xã hội bị rơi thẳng từ đỉnh tháp xuống tầng một và tầng hai. Tại thời điểm đó, quyền bầu cử hay tự do ngôn luận không còn bất kỳ giá trị thực tế nào trong tâm trí người đang chạy trốn đạn lạc.
Chế độ độc tài đánh trúng chính xác vào trạng thái tâm lý này. Thông điệp của họ rất đơn giản: giao toàn bộ quyền lực chính trị cho tôi - tức là từ bỏ các quyền ở tầng bốn và tầng năm - đổi lại, quân đội sẽ dẹp loạn, giữ mạng cho bạn và cung cấp lương thực. Não bộ con người đang bị khóa ở tầng an toàn sẽ tiếp nhận giao dịch này như một phản ứng sinh tồn bắt buộc, không phải như một lựa chọn ý thức hệ.
Sự bế tắc của dân chủ non trẻ
Nhiều quốc gia hậu chiến cố gắng thiết lập chính phủ dân chủ hoặc liên hiệp, nhưng các quốc gia vừa bước ra khỏi hỗn loạn thường thiếu văn hóa dân chủ và hạ tầng pháp lý vững chắc. Hệ quả là các đảng phái liên tục tranh giành quyền lực, dẫn đến chính phủ yếu ớt, tê liệt và tham nhũng. Khi người dân nhận thấy rằng "dân chủ" trong hoàn cảnh của họ chỉ mang lại bất ổn và nghèo đói, họ mất niềm tin vào toàn bộ mô hình và kỳ vọng vào một lãnh đạo mạnh mẽ - người có thể ra quyết định nhanh chóng mà không bị cản trở bởi các thủ tục nghị viện.
Erich Fromm và cơ chế trốn chạy tự do
Nhà tâm lý học xã hội Erich Fromm, trong cuốn Escape from Freedom (Trốn chạy tự do), phân tích hiện tượng này dựa trực tiếp trên bối cảnh nước Đức sau Thế chiến I. Khi xã hội rơi vào khủng hoảng và hỗn loạn cấu trúc, cá nhân cảm thấy bị lạc lõng, bất an và bất lực. Để thoát khỏi cảm giác lo âu tột độ đó, họ có xu hướng hòa tan cá tính vào một tập thể lớn hơn và phục tùng một thực thể quyền lực tuyệt đối - như một lãnh tụ độc tài - để tìm kiếm cảm giác thuộc về và được bảo vệ. Tự do, theo Fromm, không chỉ là sự giải phóng mà còn là gánh nặng. Khi gánh nặng đó vượt quá sức chịu đựng, con người chủ động tìm cách trao nó cho người khác.
Vốn xã hội và chi phí cơ hội
Daron Acemoglu và James A. Robinson, trong công trình Why Nations Fail (Tại sao các quốc gia thất bại), nghiên cứu cách các cú sốc lịch sử định hình thể chế dài hạn. Chiến tranh kéo dài phá hủy hoàn toàn vốn xã hội - lòng tin giữa người với người và giữa người dân với các thiết chế dân sự. Khi không còn lòng tin, các mô hình quản trị dựa trên đồng thuận không thể vận hành.
Trong khuôn khổ mà Thomas Hobbes từng gọi là "trạng thái tự nhiên", khi xã hội rơi vào vô chính phủ, chi phí cơ hội để duy trì tự do trở nên quá đắt - vì tự do đi kèm với rủi ro bị bạo lực. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy người dân trong hoàn cảnh đó sẵn sàng chịu cái mà các nhà kinh tế học gọi là "thuế độc tài" - mất quyền tự do, chịu kiểm soát - để đổi lấy việc giảm thiểu rủi ro bị sát hại hay cướp bóc.
Cơ chế ủy thác khẩn cấp và lợi thế hành động
Milan Svolik, trong The Politics of Authoritarian Rule, giải thích tại sao phe độc tài chiếm ưu thế sau chiến tranh qua cơ chế "ủy thác khẩn cấp". Sau chiến tranh, quốc gia cần tái thiết khẩn cấp về hạ tầng, y tế, lương thực. Các thể chế dân chủ đòi hỏi thảo luận, bỏ phiếu và thỏa hiệp - tức là chậm chạp theo cấu trúc. Trong tình trạng khủng hoảng, xã hội có xu hướng trao quyền cho một cá nhân hoặc một nhóm quân sự có năng lực hành động mạnh và kỷ luật cao. Ủy thác này không nhất thiết dẫn đến độc tài vĩnh viễn - nhiều nền dân chủ cũng từng tập trung quyền lực tạm thời trong khủng hoảng rồi phục hồi thể chế. Điều biến ủy thác tạm thời thành chế độ lâu dài thường là sự kết hợp của ba yếu tố: phe nắm quyền kiểm soát quân đội và bộ máy cưỡng bức, kiểm soát nguồn lực tài chính và tài nguyên quốc gia, và kiểm soát truyền thông để định hình nhận thức về bất kỳ sự thay đổi nào như nguy cơ tái lập hỗn loạn.
Bộ cảm biến đe dọa
Karen Stenner, trong The Authoritarian Dynamic, chứng minh bằng thực nghiệm rằng nhiều người bình thường vốn có xu hướng ủng hộ dân chủ, nhưng mang theo một "bộ cảm biến mối đe dọa" tiềm ẩn. Khi bộ cảm biến này bị kích hoạt bởi hỗn loạn, chiến tranh hoặc khủng hoảng bản sắc, thế giới quan của họ dịch chuyển mạnh về phía độc tài. Họ bắt đầu khao khát sự đồng nhất - ai không tuân thủ kỷ luật chung bị coi là kẻ thù; sự phục tùng - sẵn sàng nghe theo mệnh lệnh tuyệt đối; và sự trừng phạt - ủng hộ trấn áp mạnh tay đối với các phần tử gây rối. Đây không phải là bản chất vĩnh cửu mà là phản ứng có điều kiện: bộ cảm biến chỉ kích hoạt khi ngưỡng đe dọa bị vượt qua.
Bước ngoặt lịch sử khóa chặt quỹ đạo
Khái niệm Path Dependency trong khoa học chính trị giải thích rằng các quyết định tại một "bước ngoặt lịch sử" sẽ khóa chặt quốc gia vào một quỹ đạo rất khó thay đổi trong nhiều thập kỷ sau. Chuỗi nhân quả diễn ra theo một lôgic cụ thể: chiến tranh và loạn lạc dẫn đến bước ngoặt thiết lập bàn tay sắt để dẹp loạn; xã hội ổn định trở lại; bộ máy độc tài bám rễ và kiểm soát truyền thông lẫn quân đội; người dân quen với trật tự cũ và sợ thay đổi sẽ tái lập hỗn loạn - và từ đó bị khóa vào chế độ.
Barbara Geddes, qua nghiên cứu về các chế độ độc tài, chỉ ra rằng những chế độ sinh ra từ khói lửa chiến tranh hoặc đảo chính quân sự thường có tuổi thọ cao hơn và khó bị lật đổ hơn so với các chế độ xuất hiện trong thời bình. Lý do kép: chúng sở hữu bộ máy an ninh được tôi luyện qua bạo lực, và chúng duy trì được một bộ phận dân chúng luôn bị ám ảnh bởi bóng ma quá khứ - "Nếu không có chính phủ này, đất nước sẽ lại rơi vào nội chiến."
Các trường hợp lịch sử điển hình
Pháp năm 1799 là ví dụ giáo khoa. Cách mạng Pháp năm 1789 khởi nguồn từ các lý tưởng cao đẹp về tự do, bình đẳng, bác ái - những khát vọng thuộc tầng cao nhất của tháp Maslow. Nhưng tiếp theo là thập kỷ hỗn loạn kinh hoàng: thời kỳ Khủng bố đỏ với máy chém hoạt động liên tục, các phe phái thanh trừng lẫn nhau, kinh tế sụp đổ, lạm phát phi mã và cướp bóc khắp nơi. Nhà sử học François Furet chỉ ra rằng đến năm 1799, người dân Pháp đã hoàn toàn kiệt quệ và mệt mỏi với cái gọi là tự do nhân quyền nhưng đầy máu và nước mắt. Khi Napoleon Bonaparte thực hiện cuộc đảo chính 18 Brumaire, sự kiện này diễn ra chủ yếu với sự đồng thuận của giới tinh hoa chính trị, quân đội và tầng lớp trung lưu đang khao khát ổn định. Người ta cần bộ luật dân sự của Napoleon, cần quân đội lập lại trật tự trên đường phố và ổn định giá bánh mì hơn là những cuộc tranh luận nghị viện không hồi kết.
Nước Đức là trường hợp được nghiên cứu nhiều nhất. Sau thất bại trong Thế chiến I, Cộng hòa Weimar được thiết lập như một thể chế dân chủ tiến bộ về mặt lý thuyết chính trị. Cộng hòa này ngay từ đầu đã mang vết thương nặng: siêu lạm phát năm 1923 xóa sổ tiền tiết kiệm của tầng lớp trung lưu, để lại vết sẹo tâm lý sâu về sự bất ổn kinh tế. Khi cuộc Đại Khủng hoảng năm 1929 ập đến, hàng triệu người thất nghiệp và đói khát, các cuộc đụng độ bạo lực đẫm máu giữa phe Phát xít và phe ******** diễn ra hàng ngày trên phố mà chính phủ dân chủ không thể kiểm soát. Nhà chính trị học Heinrich August Winkler nhận định rằng khi một xã hội bị mất cả an ninh kinh tế lẫn an ninh thể xác, người dân sẽ có xu hướng bầu cho sự cực đoan. Adolf Hitler được bổ nhiệm làm Thủ tướng năm 1933 qua cơ chế hiến định, sau khi Đảng Quốc xã đã trở thành lực lượng nghị viện lớn nhất nhờ những lời hứa đánh trúng hai tầng đáy của Maslow: phục hồi việc làm ở tầng một, quét sạch tội phạm và lập lại kỷ cương ở tầng hai.
Nước Nga thập niên 1990 cung cấp ví dụ hiện đại. Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, Nga thử nghiệm dân chủ và kinh tế thị trường tự do dưới thời Boris Yeltsin, nhưng thập kỷ đó trở thành cơn ác mộng: kinh tế suy thoái nghiêm trọng, tội phạm có tổ chức hoành hành, giới tài phiệt thâu tóm tài sản quốc gia, lương hưu của người già bị quỵt hoặc mất giá vì lạm phát. Người dân Nga lúc đó có câu cay đắng: "Chúng tôi có tự do ngôn luận, nhưng chúng tôi không có đồ ăn trên bàn." Khi Vladimir Putin lên nắm quyền năm 2000 với chính sách bàn tay sắt - trấn áp tài phiệt, tái lập quyền kiểm soát nhà nước đối với các ngành chiến lược, ổn định kinh tế và trả lương hưu đúng hạn, cùng với chiến dịch quân sự ở Chechnya nhân danh an ninh quốc gia - mức ủng hộ của ông tăng vọt. Các nghiên cứu về dư luận Nga, trong đó có báo cáo của Pew Research và nghiên cứu của Daniel Treisman, chỉ ra rằng một bộ phận đáng kể người dân Nga chấp nhận việc chính quyền kiểm soát truyền thông và thu hẹp không gian dân chủ, gắn sự chấp nhận đó không chỉ với ổn định kinh tế mà còn với hình ảnh nhà nước mạnh sau thập kỷ mà họ coi là sự nhục nhã quốc gia.
Tại sao độc tài không phát triển vẫn tồn tại được
Thực tế là đa số các chế độ độc tài trên thế giới không dẫn đến phát triển kinh tế. Những trường hợp thường được nhắc đến như Singapore thời Lý Quang Diệu, Hàn Quốc thời Park Chung-hee, hay Trung Quốc sau cải cách Đặng Tiểu Bình - đôi khi được gọi chung là "độc tài phát triển" - thực ra là ba mô hình khác nhau về bản chất: Singapore vận hành như một nhà nước pháp quyền có bầu cử nhưng không có đối lập thực sự; Hàn Quốc thời Park là chế độ quân sự gắn với chiến lược công nghiệp hóa có định hướng; Trung Quốc sau cải cách là hệ thống một đảng với logic phát triển kinh tế song song kiểm soát chính trị. Điểm chung duy nhất là cả ba đều là số ít ngoại lệ so với đa số các chế độ độc tài trên thế giới. Câu hỏi đặt ra là: tại sao người dân ở các nước độc tài không phát triển vẫn chấp nhận hoặc không thể thoát khỏi những chế độ đó?
Mancur Olson đưa ra mô hình "Kẻ cướp định cư" để giải thích. Trong thời kỳ chiến tranh, xã hội bị tàn phá bởi "Kẻ cướp vãng lai" - các băng đảng và phiến quân đến cướp sạch rồi đi, không để lại gì. Chế độ độc tài lập lại trật tự đóng vai trò "Kẻ cướp định cư": họ độc quyền bóc lột dưới hình thức thuế hay độc quyền tài nguyên, nhưng vì phải ở lại lâu dài, họ hiểu rằng nếu cướp sạch thì người dân chết đói và họ cũng mất đi nguồn thu. Do đó họ duy trì một mức trật tự tối thiểu và cung cấp vừa đủ để người dân không chết bạo loạn. Dưới góc nhìn Maslow, đối với người vừa thoát khỏi nội chiến, sống dưới kẻ cướp định cư - nghèo nhưng không có tiếng súng - vẫn dễ dự đoán và an toàn hơn là sống giữa bầy kẻ cướp vãng lai. Họ bị mắc kẹt ở tầng hai với an toàn tối thiểu và không có nguồn lực để đòi hỏi gì hơn.
Acemoglu và Robinson bổ sung thêm chiều về thể chế bóc lột. Các chế độ độc tài cực tả hoặc thần quyền cực đoan thường tập trung toàn bộ tài sản quốc gia - dầu mỏ, đất đai, tài nguyên - vào tay một nhóm nhỏ. Để duy trì quyền lực, họ không cần phát triển kinh tế toàn dân; họ chỉ cần dùng tiền tài nguyên để nuôi bộ máy an ninh, mật vụ và quân đội trung thành. Hơn nữa, các chính quyền này chủ động giữ người dân ở trạng thái cận nghèo - vừa đủ sống. Khi người dân phải dành toàn bộ thời gian và tâm trí để lo xếp hàng nhận nhu yếu phẩm, họ không còn năng lượng để nghĩ đến biểu tình hay đòi tự do. Sự nghèo đói bị biến thành công cụ cai trị có chủ đích.
Ở một số chế độ - điển hình là Triều Tiên, Iran hay Afghanistan dưới Taliban - có thêm một cơ chế thứ ba, dù mỗi trường hợp có nền tảng ý thức hệ và lịch sử hình thành khác nhau: dùng tôn giáo hoặc ý thức hệ để thao túng cấu trúc tâm lý theo hướng bù đắp cho sự thiếu thốn vật chất. Những chế độ này không thể thỏa mãn người dân về mặt vật chất ở tầng một và tầng hai, nên họ "vũ khí hóa" tầng năm - nhu cầu ý nghĩa và sứ mệnh. Họ thuyết phục người dân rằng đói nghèo vật chất không quan trọng, quan trọng là đang thực hiện một sứ mệnh thiêng liêng: bảo vệ thánh địa, chống đế quốc, xây dựng thiên đường chủ nghĩa. Song song với đó, họ liên tục tuyên truyền về kẻ thù bên ngoài đang bao vây, nhằm kích hoạt liên tục bản năng an toàn ở tầng hai. Người dân bị thuyết phục rằng dù chính phủ làm kinh tế dở và khiến họ nghèo, nhưng họ phải đoàn kết quanh lãnh tụ để không bị tiêu diệt bởi ngoại bang.
Bẫy sập: Khi năng lực phản kháng bị triệt tiêu
Câu hỏi cuối cùng là tại sao người dân không đứng lên lật đổ các chế độ này, ngay cả khi chúng không mang lại phồn vinh. Khi một chế độ độc tài cai trị đủ lâu, xã hội có xu hướng rơi vào trạng thái mà các nhà nghiên cứu gọi là Social Atomization - xói mòn năng lực phản kháng tập thể. Lòng tin giữa người với người tan vỡ, ai cũng nghi ngờ người kia là mật vụ, và các tổ chức dân sự độc lập bị xóa sổ. Không có lòng tin thì không có hành động tập thể.
Trong trạng thái đó, cái giá để đứng lên lật đổ chính quyền là mạng sống, trong khi xác suất thành công gần như bằng không. Người dân rơi vào trạng thái tâm lý mà Martin Seligman gọi là Learned Helplessness - sự bất lực được định sẵn: sau nhiều lần chứng kiến thất bại và đàn áp, họ ngừng tin rằng hành động của mình có thể tạo ra sự thay đổi. Cần nói thêm rằng trạng thái này không phải tuyệt đối hay vĩnh viễn - các phong trào phản kháng vẫn xuất hiện sau thời gian dài, như ở Đông Âu cuối thập niên 1980 hay Mùa Xuân Ả Rập. Điều kiện phục hồi năng lực phản kháng thường bao gồm sự chia rẽ trong giới cầm quyền, kinh tế suy sụp đến mức ngay cả tầng an toàn tối thiểu cũng không còn được đảm bảo, hoặc sự xuất hiện của các kênh thông tin vượt qua kiểm duyệt. Nhưng cho đến khi các điều kiện đó hội đủ, phần lớn dân chúng sống trong trạng thái cam chịu ở tầng đáy của tháp, coi cái nghèo và cái khổ như một thực tế không thể thay đổi.
để người thành công họ giết dân nuôi con cháu