Captain Rogers
Pần cùng đạo tặc
Mỗi năm, vào đêm giao thừa, hàng chục triệu người Việt ngồi trước màn hình tivi để xem một nhóm diễn viên hài trong trang phục cổ trang, đội mũ cánh chuồn, thay nhau phàn nàn về nạn tham nhũng, bất động sản, và ùn tắc giao thông. Chương trình mang tên Táo Quân, theo tên nghi lễ cổ xưa khi các vị thần bếp bay về trời tấu trình Ngọc Hoàng về việc thiện ác của gia chủ trong năm vừa qua. Nhưng các vị Táo trên VTV không tấu trình gì cả. Họ diễn hài. Họ châm biếm. Họ chọc khán giả cười, để rồi sau tràng cười ấy, mọi người bước vào năm mới với niềm tin mơ hồ rằng điều gì đó sẽ khác đi, sẽ tốt hơn, dù chẳng ai biết đích xác đó là điều gì.
Có một sự mỉa mai sâu xa trong cảnh tượng này mà ít người nhận ra. Các vị thần vẫn được triệu hồi, nhưng không phải để thực thi chức năng thiêng liêng của họ, mà để giải trí. Bóng ma của nghi lễ vẫn xuất hiện đúng hẹn, nhưng cái hồn cốt đã rời đi từ lâu. Nietzsche, trong một đoạn văn để đời, mô tả kẻ điên cầm đèn chạy khắp chợ giữa ban ngày, gào lên rằng Thượng đế đã chết. Nhưng kẻ điên không reo mừng; hắn ta run rẩy trước sức nặng của tin báo ấy. “Chúng ta đã giết Ngài,” hắn nói. “Các người và tôi. Nhưng làm sao chúng ta đã làm được điều này? Làm sao chúng ta uống cạn biển cả? Ai đã trao cho chúng ta miếng bọt biển để xóa sạch đường chân trời?”
Tết cũng đã chết theo nghĩa này. Nhưng tin báo ấy vẫn chưa đến tai người Việt, hoặc đúng hơn, nó đã đến nhưng chúng ta từ chối lắng nghe. Ta vẫn về quê, vẫn dọn dẹp nhà cửa, vẫn cúng ông Công ông Táo với vẻ tất bật quen thuộc. Và mỗi năm, khi Tết qua đi, điệp khúc cũ lại vang lên: “Tết nay không còn vui như Tết xưa.” Câu nói này thường bị coi là sự hoài cổ của người già. Nhưng nếu ta lắng nghe kỹ, đó không phải là nỗi tiếc nuối một thứ chưa bao giờ tồn tại. Đó là sự thức nhận, dù còn mờ mịt, về một mất mát thực sự.
Cuộc tranh luận về việc giữ hay bỏ Tết Nguyên Đán đã kéo dài hàng thập kỷ và mỗi năm lại được hâm nóng mỗi độ xuân về. Phe muốn bỏ Tết viện dẫn lý do kinh tế: một kỳ nghỉ dài làm gián đoạn sản xuất, kéo lùi năng suất. Phe muốn giữ Tết nói về văn hóa truyền thống: Tết là bản sắc dân tộc, là sợi dây kết nối các thế hệ. Cả hai phe đều đúng theo cách của mình, và cả hai đều sai, vì họ bỏ qua câu hỏi cốt lõi: Tết còn là một nghi lễ hay chỉ còn là một kỳ nghỉ dài?
Sự phân biệt này không phải là một trò chơi ngữ nghĩa. Một kỳ nghỉ dài là một khoảng thời gian trống rỗng được đánh số trên lịch, một nhịp ngắt trong guồng quay sản xuất để con người nghỉ ngơi rồi quay lại làm việc. Những kỳ nghỉ này có thể được điều chỉnh, kéo dài hay rút ngắn tùy theo điều kiện kinh tế. Một nghi lễ thì khác. Nó không phục vụ một mục đích nào nằm ngoài nó; ý nghĩa của nó nằm trong chính hành động thực hiện nó. Khi bạn cúng ông Công ông Táo, bạn không làm điều đó để được gì từ các vị thần. Bạn làm điều đó vì đó là cách bạn tái xác lập vị trí của mình trong một trật tự lớn hơn bản thân, một trật tự kết nối bạn với tổ tiên, với cộng đồng và với vũ trụ.
Byung-Chul Han phân biệt giữa symbolic perception và serial perception: một bên nhìn thế giới qua lăng kính của các hình thức có ý nghĩa, và bên kia nhìn thế giới như một chuỗi các sự kiện rời rạc, mỗi khoảnh khắc tự đứng một mình rồi bị tiêu thụ và bỏ đi. Nghi thức, theo Han, tạo ra cộng đồng mà không cần đến giao tiếp. Khi bạn tham dự một lễ tang truyền thống, bạn không cần nói gì với những người xung quanh để cảm nhận sự gắn kết với họ. Chính hành động cùng nhau thực hiện các nghi thức, cùng cúi đầu, cùng đứng lên, cùng im lặng vào đúng lúc, tạo ra một cảm giác thuộc về mà không lời nào có thể thay thế. Thời đại chúng ta thì ngược lại: giao tiếp mà không có cộng đồng. Chúng ta chia sẻ mọi khoảnh khắc trên mạng xã hội, nhưng đó chỉ là sự trình diễn trước những khán giả sẽ lướt qua trong nửa giây rồi quên đi.
Hãy nhìn vào một lát cắt cụ thể của Tết nay để thấu hiểu sự đứt gãy này.
Trong một căn hộ chung cư ở Sài Gòn, một gia đình trẻ bày mâm cúng tổ tiên trên ban công. Không gian chật hẹp ép mâm cỗ phải đặt trên chiếc bàn nhựa gấp, bát hương cắm tạm vào chén gạo vì không có bàn thờ riêng. Người vợ chụp ảnh đăng Facebook với caption “Tết đầu tiên ở nhà mới”, nhận được vài chục lượt thích từ những người quen sẽ quên bức ảnh ấy trước khi ngày mùng Một kết thúc. Nghi lễ thờ cúng, vốn được thiết kế để diễn ra trong không gian của ngôi nhà ba gian hai chái, với bàn thờ ở vị trí trang trọng nhất, giờ bị nén vào một góc ban công giữa chậu cây cảnh và máy giặt. Hình thức vẫn còn, nhưng không gian đã biến mất, và không gian không chỉ là vật chất, nó là điều kiện để nghi lễ vận hành.
Ở một làng quê miền Bắc, đoàn xe hơi từ Hà Nội đổ về vào chiều hai mươi chín Tết. Những người con xa quê trở về, không phải vì sự kéo gọi của tổ tiên mà vì lịch trình đã được lên từ tháng trước. Về quê bao lâu, ở nhà ai, đi thăm những đâu, tất cả đã được tính toán như một bài toán logistics. Mùng Hai phải quay lại phố để kịp chuyến du lịch Đà Lạt đã đặt phòng. Bữa cơm đoàn viên diễn ra, nhưng một nửa số người có mặt đang nhìn vào điện thoại. Đứa cháu nhỏ nhận lì xì, và người cô phải dò hỏi bố mẹ nó xem năm nay "đơn giá" lì xì bao nhiêu để đáp lễ không bị hớ. Lì xì, vốn là biểu tượng của phúc lộc truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đã trở thành một giao dịch xã hội với giá cả thị trường.
Sáng mùng Một, dòng người đổ về chùa. Họ không đến để cầu nguyện theo nghĩa tôn giáo; họ đến để xin lộc, để cầu tài, cầu duyên, cầu thăng tiến. Ngôi chùa trở thành một quầy giao dịch với thế giới bên kia, nơi người ta đốt vàng mã hình iPhone, hình xe hơi, hình biệt thự, với niềm tin mơ hồ rằng tổ tiên ở cõi âm cũng khao khát vật chất như trần thế. Đây không phải là sự tha hóa của tín ngưỡng; đây là sự serial hóa của nghi lễ, khi mỗi hành động trở thành một cuộc giao dịch đơn lẻ thay vì là một phần của dòng chảy có ý nghĩa.
Sẽ có những phản bác rằng nghi lễ không cần niềm tin để tồn tại. Rằng qua hàng ngàn năm, con người vẫn thực hành các nghi thức mà không nhất thiết phải tin vào nền tảng siêu hình của chúng. Rằng chính sự lặp lại tập thể, dù vô thức, vẫn có thể duy trì sợi dây kết nối giữa các thế hệ. Đây là một phản biện có lý, và nó đúng trong nhiều bối cảnh. Nhật Bản, chẳng hạn, vẫn duy trì được nhiều nghi lễ truyền thống dù xã hội đã thế tục hóa sâu sắc. Nghi lễ ở đó vận hành như một hình thức thuần túy, một thứ thẩm mỹ của hành động tập thể không cần nền tảng siêu hình để biện minh.
Nhưng điều kiện để nghi lễ có thể sống bằng thực hành thuần túy là thực hành ấy vẫn phải mang tính tập thể, vẫn phải được lặp lại theo những hình thức ổn định, vẫn phải tạo ra sự đồng bộ giữa những người tham dự. Và đây chính xác là điều đã mất ở Việt Nam. Thực hành Tết đã bị cá nhân hóa: mỗi nhà tự quyết định cúng kiếng như thế nào, theo truyền thống nào (hay không theo truyền thống nào), với mức độ trang trọng nào. Nó đã bị tiêu thụ hóa: Tết trở thành mùa cao điểm mua sắm, du lịch, giải trí, và các hoạt động truyền thống bị chen lấn bởi vô số lựa chọn tiêu dùng khác. Nó đã bị phi đồng bộ hóa: trong khi ông bà còn giữ lịch Tết truyền thống, con cháu đã lên máy bay đi Bali vào mùng Ba. Khi cả ba điều kiện này đều mất, nghi lễ không còn khả năng vận hành như một cỗ máy tạo kiến tạo cộng đồng nữa, dù niềm tin có còn hay không.
Tết Nguyên Đán, ở dạng nguyên thủy, là một nghi lễ nông nghiệp gắn với chu kỳ trời đất. Người nông dân Việt Nam xưa sống nương theo nhịp của tiết khí, và Tết đánh dấu thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, giữa mùa đông và mùa xuân. Nghi lễ Tết giúp con người tham dự vào vòng quay vũ trụ ấy, trở thành một phần của nó. Việc cúng ông Công ông Táo có một nền tảng vũ trụ luận: các vị Táo công là những người giám sát đạo đức trong gia đình, và việc họ bay về trời tấu trình Ngọc Hoàng là biểu tượng của một trật tự đạo đức được giám sát bởi một thẩm quyền siêu việt. Việc thờ cúng tổ tiên tái khẳng định mối liên hệ giữa người sống và người chết, biến gia đình thành một thực thể trường tồn qua thời gian.
Burke viết rằng xã hội là “một hợp đồng giữa người sống, người đã khuất, và những người chưa sinh ra”. Đây không phải là một ẩn dụ văn chương mà là mô tả về cách các xã hội truyền thống thực sự vận hành. Nghi lễ là cơ chế mà qua đó khế ước này được tái khẳng định và duy trì. Khi bạn cúng tổ tiên trong ngày Tết, bạn đang thực hiện nghĩa vụ của mình với tư cách là một mắt xích trong chuỗi dài của các thế hệ. Bạn nhận từ tổ tiên một di sản và bạn có trách nhiệm truyền lại di sản ấy cho con cháu. Nghi lễ biến trách nhiệm trừu tượng này thành hành động cụ thể, thành những cử chỉ được lặp đi lặp lại truyền qua nhiều đời.
Nhưng điều gì xảy ra khi nền tảng của nghi lễ sụp đổ? Khi chẳng ai còn tin vào Ngọc Hoàng, vào sự giám sát đạo đức của các vị thần linh, vào mối liên hệ siêu nhiên âm dương? Việt Nam không bao giờ có Thượng đế theo nghĩa của truyền thống Do Thái-Kitô giáo, nhưng nó có những nền tảng siêu hình của riêng mình: trật tự Nho giáo với tam cương ngũ thường, vũ trụ luận Đạo giáo với sự hòa điệu giữa âm và dương, tín ngưỡng dân gian với các vị thần và tổ tiên. Những nền tảng này đã bị xói mòn không phải bởi sự phê phán triết học nội tại như ở phương Tây, mà bởi một chuỗi các đứt gãy lịch sử: một ngàn năm Bắc thuộc, một trăm năm Pháp thuộc, và những biến động dữ dội của thế kỷ hai mươi. Mỗi đứt gãy bào mòn đi sợi dây truyền thống, khiến các nghi lễ mất dần nền tảng mà không có đủ thời gian để hồi phục trước khi đứt gãy tiếp theo xảy ra.
Kết quả là một tình trạng chân không nghi lễ. Các hình thức bên ngoài của Tết vẫn còn, nhưng chúng đã trở thành những vỏ rỗng, những cử chỉ được thực hiện theo quán tính hơn là theo niềm tin. Và khi nghi lễ mất đi nội dung, nó tự nhiên bị cuốn vào logic của sản xuất và tiêu thụ. Tết trở thành mùa cao điểm của ngành bán lẻ, của du lịch, của vận tải. Nó trở thành một sản phẩm văn hóa được đóng gói và bán cho du khách nước ngoài. Tất cả những điều này không phải là sự xâm lấn của chủ nghĩa thương mại vào lãnh địa của truyền thống; nó là hệ quả tất yếu khi truyền thống đã mất đi linh hồn.
Táo Quân trên VTV là biểu tượng hoàn hảo của sự chuyển đổi này, nhưng không phải theo cách mà hầu hết người xem nghĩ.
Hãy quan sát kỹ cơ chế của chương trình. Có những thứ được phép châm biếm: nạn tham nhũng vặt, sự quan liêu cấp thấp, ùn tắc giao thông, thực phẩm bẩn, những vấn đề mà ai cũng biết và ai cũng có thể đồng ý là xấu. Và có những thứ không bao giờ được đụng đến: lãnh đạo cấp cao, đường lối vĩ mô, những câu hỏi về bản chất của thể chế. Ranh giới này không bao giờ được vạch ra rõ ràng, nhưng tất cả mọi người, từ biên kịch đến diễn viên đến khán giả, đều ngầm hiểu. Sự châm biếm chỉ được phép trong một vùng an toàn đã được quy hoạch trước.
Và sự châm biếm này chỉ xảy ra vào một thời điểm duy nhất trong năm: đêm giao thừa. Không phải ngẫu nhiên mà chương trình được đặt vào đúng khoảnh khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, khoảnh khắc mà theo truyền thống, mọi thứ cũ phải được thanh toán để bước vào năm mới với tâm thế mới. Tiếng cười về những bất cập xã hội được đóng khung như một nghi thức tẩy trần: cười xong là xong, qua giao thừa là mọi thứ được reset. Tính chu kỳ này quan trọng hơn nội dung châm biếm. Nó biến sự bất mãn thành một sự kiện có lịch trình, có thời hạn, có điểm kết thúc rõ ràng.
Chương trình luôn kết thúc bằng một bài hát hân hoan, những lời chúc tốt đẹp, và hình ảnh các Táo quay trở lại nhân gian trong niềm vui hoà vốn. Không bao giờ có một nốt trầm kéo dài; không bao giờ có một câu hỏi được để ngỏ sau khi màn hình tắt. Tiếng cười phải dẫn đến sự giải tỏa, và sự giải tỏa phải dẫn đến sự lạc quan về năm mới. Đây là cấu trúc của một van xả áp được thiết kế cẩn thận: cho phép hơi nóng thoát ra, nhưng chỉ đủ để nồi không nổ, chứ không đủ để thay đổi nhiệt độ căn bản của hệ thống.
Khán giả, sau hàng thập kỷ, đã quen với mô thức này đến mức họ có thể đoán trước. Họ biết sẽ có những tiểu phẩm châm biếm vấn đề nóng trong năm. Họ biết sẽ có những câu thoại đá xoáy vừa đủ để cười nhưng không đủ để ai phải chịu trách nhiệm. Họ biết sẽ có một kết thúc có hậu. Và chính sự dự đoán được này làm vô hiệu hóa bất kỳ sức mạnh phê phán nào mà chương trình có thể có. Sự châm biếm đã trở thành một nghi thức, nhưng không phải nghi thức theo nghĩa thiêng liêng, mà là thứ nghi thức mòn vẹt đến mức mất hết ý nghĩa.
Đây là lý do tại sao chương trình, dù có nội dung châm biếm xã hội, lại được phát sóng trên đài truyền hình quốc gia mà không gặp trở ngại nào. Nó không thách thức trật tự hiện hành; nó củng cố trật tự ấy bằng cách cung cấp một lối thoát có kiểm soát. Và cái giá của sự an toàn này là sự pha loãng hoàn toàn của nghi lễ. Táo Quân không còn kết nối người Việt với tổ tiên, với trời đất, với một trật tự đạo đức siêu việt. Nó chỉ kết nối họ qua tiếng cười chung, một thứ kết nối mong manh sẽ tan biến ngay sau khi chương trình kết thúc.
