ODA Nhật Bản: Lãi suất thấp, điều kiện ưu đãi
ODA Nhật Bản (chủ yếu thông qua JICA/JBIC) được đánh giá là một trong những nguồn vốn vay ưu đãi nhất thế giới. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam, lãi suất ODA Nhật Bản dao động từ 0,1% đến 1,4%/năm cho các dự án hạ tầng, thậm chí chỉ 0,3%/năm cho lĩnh vực y tế và giáo dục. Thời hạn vay lên tới 30–40 năm với 10 năm ân hạn — điều kiện cực kỳ thuận lợi cho các nước đang phát triển.
Một ví dụ cụ thể: Năm 2025, Việt Nam và Nhật Bản ký hiệp định vay ODA cho các dự án hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu với lãi suất 2,30%/năm, thời hạn 30 năm, 10 năm ân hạn — đây là mức cao hơn so với ODA truyền thống vì Việt Nam đã trở thành nước thu nhập trung bình. Khoảng 45% khoản vay ODA Nhật Bản có lãi suất dưới 1%/năm, còn 40% còn lại ở mức 1–3%/năm.
BRI Trung Quốc: Lãi suất thương mại, điều khoản ngắn hạn
Các khoản vay trong khuôn khổ BRI của Trung Quốc mang bản chất thương mại nhiều hơn ODA thực sự. Trung bình, lãi suất vay BRI lên tới 4,2%/năm và phải hoàn trả trong dưới 10 năm, so với 1,1%/năm và 28 năm của Nhật Bản, Đức, hay Pháp. Riêng với Việt Nam, vốn vay Trung Quốc thường áp lãi suất 3%/năm cộng thêm phí cam kết 0,5% và phí quản lý 0,5%, thời hạn 15 năm và chỉ 5 năm ân hạn.
Trường hợp Philippines là minh chứng rõ ràng: Trung Quốc cho vay với lãi suất 2–3%, trong khi Nhật Bản chỉ 0,25–0,75% — tức là vốn vay Trung Quốc đắt hơn Nhật Bản từ 3 đến 12 lần. Các khoản “giải cứu” khẩn cấp từ Trung Quốc trong BRI còn lên tới trung bình 5%/năm, cao hơn cả mức 2% của IMF.
ODA Nhật Bản mang triết lý hỗ trợ phát triển thực sự — lãi suất cực thấp, kỳ hạn dài, minh bạch và không ràng buộc nhà thầu. BRI Trung Quốc, ngược lại, mang tính địa chính trị và thương mại rõ rệt hơn: lãi suất cao hơn 3–4 lần, kỳ hạn ngắn hơn, điều khoản ít minh bạch và thường đi kèm nghĩa vụ sử dụng lao động/nhà thầu Trung Quốc. Đối với các nước đang phát triển, việc lựa chọn nguồn vốn không chỉ là bài toán tài chính mà còn là quyết định về chủ quyền kinh tế và định hướng địa chiến lược dài hạn.