Mr. Dậu
Người phá đò sông Đà
Về việc ông Thích Minh Tuệ (tên thật là Lê Anh Tú) đi khất thực từ Nam ra Bắc tu theo phương pháp Hạnh đầu đà, nhân thời gian gần đây có mụ Hằng nứng thường xuyên livestream đòi quất Thích Minh Tuệ, thì tao có tìm hiểu về phương pháp tu này.
Theo Wikipedia, thì Hạnh đầu đà (tiếng Pali: dhutanga) là một trong những phương pháp tu khổ hạnh của Phật giáo để tôi luyện thân tâm, trừ bỏ phiền não cấu trần. Người tu theo hạnh đầu đà chấp nhận những khó khăn trong các vấn đề ăn, mặc, ở, đi lại.
Đầu đà (dhuta - 頭陀) nguyên nghĩa là “rũ sạch”. Đầu Đà là pháp hạnh chính thống của Phật giáo nguyên thủy và không phải lối tu hành xác mà Đức Phật khước bỏ. Tu hạnh Đầu đà rất gian khổ đòi hỏi hành gỉa ngoài nỗ lực ý chí phi thường còn cần phải có một thân thể kiên cường cho nên rất ít hành giả có thể tu theo pháp môn này. Cho nên Đức Phật từng tán dương Tôn giả Ca Diếp (Mahākāśyapa) cả đời là một vị tu theo giáo pháp Đầu đà (và sau đó trao truyền “chánh pháp nhãn tạng” cho Ca Diếp như truyền thừa Thiền tông tin tưởng).
Đức Phật cho phép và khuyến khích tỳ-kheo thực hành các hạnh đầu đà. Theo Phật giáo Thượng tọa bộ (Phật giáo Nam Tông) thì có tất cả 13 hạnh đầu đà được đề cập trong Thanh tịnh đạo:
Theo Wikipedia, thì Hạnh đầu đà (tiếng Pali: dhutanga) là một trong những phương pháp tu khổ hạnh của Phật giáo để tôi luyện thân tâm, trừ bỏ phiền não cấu trần. Người tu theo hạnh đầu đà chấp nhận những khó khăn trong các vấn đề ăn, mặc, ở, đi lại.
Đầu đà (dhuta - 頭陀) nguyên nghĩa là “rũ sạch”. Đầu Đà là pháp hạnh chính thống của Phật giáo nguyên thủy và không phải lối tu hành xác mà Đức Phật khước bỏ. Tu hạnh Đầu đà rất gian khổ đòi hỏi hành gỉa ngoài nỗ lực ý chí phi thường còn cần phải có một thân thể kiên cường cho nên rất ít hành giả có thể tu theo pháp môn này. Cho nên Đức Phật từng tán dương Tôn giả Ca Diếp (Mahākāśyapa) cả đời là một vị tu theo giáo pháp Đầu đà (và sau đó trao truyền “chánh pháp nhãn tạng” cho Ca Diếp như truyền thừa Thiền tông tin tưởng).
Đức Phật cho phép và khuyến khích tỳ-kheo thực hành các hạnh đầu đà. Theo Phật giáo Thượng tọa bộ (Phật giáo Nam Tông) thì có tất cả 13 hạnh đầu đà được đề cập trong Thanh tịnh đạo:
- Hạnh phấn tảo y (pamsukulik'anga) phấn tảo y là loại y phục được làm từ những miếng vải vụn, rách, không dùng đến được lấy từ nghĩa địa, bệnh viện, ở ngoài đường hay ở rừng,...Sau đó được giặt sạch và vá lại thành y để mặc. Vị hành giả tu tập không nhận sự cúng dường y áo của thí chủ mà đi nhặt những vải này. Cho nên không bị lệ thuộc vào thí chủ.
- Hạnh ba y (tecivarik'anga): Vị tu sĩ tu hạnh đầu đà chỉ có ba y, bao gồm: thượng y, trung y và hạ y. Chư Tăng dùng y đó đến khi rách, thậm chí là không còn chỗ vá mới được may mới.
- Hạnh khất thực (pindapatik'anga): Ở hạnh này, chư Tăng tu hành hạnh đầu đà mang bình bát đi khất thực để nuôi sống bản thân mình. Chư Tăng không đợi tín chủ mời đến nhà để cúng mà phải mang bình bát khất thực.
- Hạnh khất thực từng nhà (sapadanik'anga): Đây là việc đi khất thực theo từng nhà, không vì chọn gia chủ giàu sang mà bỏ những gia đình nghèo khổ, không tới nơi có nhiều đồ ăn ngon mà phải khất thực tuần tự.
- Hạnh nhất tọa thực (ekasanik'anga): Đó là khi ăn, nếu đã đứng dậy thì vị tu sĩ đó không ăn nữa, có người đến cúng thêm cũng sẽ không ăn.
- Hạnh ăn bằng bình bát (pattapindik'anga): Chỉ ăn những gì đã xin được trong bát, không nhận thêm bát thứ hai, gọi là người ăn bằng bát.
- Hạnh không để dành đồ ăn (khalu-paccha-bhattik'anga): Vị hành giả khi thọ thực không để dành đồ ăn còn dư (hoặc đồ tín chủ cúng dường) cho ngày hôm sau.
- Hạnh ở trong rừng (Araññik'anga)
- Hạnh ở dưới gốc cây (rukkhamulik'anga)
- Hạnh ở ngoài trời (abbhokasik'anga)
- Hạnh ở nghĩa địa (susanik'anga)
- Hạnh nghỉ ở đâu cũng được (yatha-santhatik'anga): Tu sĩ tu hành hạnh đầu đà không chọn chỗ nghỉ, mà tùy thuận nghỉ ở đống rơm, gốc cây,...
- Hạnh ngồi ngủ (nesajjik'anga): không được nằm khi ngủ.
- paiṇḍapātika: (chỉ ăn) đồ ăn khất thực,
- tracīvarika: (chỉ mặc) ba bộ y,
- khalupaścādbhaktika: không (chấp nhận thêm) sau khi bắt đầu ăn,
- naiṣadyika: không nằm,
- yathāsaṃstarika: giường ngủ phù hợp (với bất cứ thứ gì được cúng dường),
- vṛkṣamūlika: (sống ở) gốc cây,
- ekāsanika: (trong khi ăn) một lần ngồi,
- ābhyavakāśika: (sống ở) nơi trống trải,
- āraṇyaka: (sống ở) vùng hoang dã,
- śmāśānika: (sống trong) nghĩa địa,
- pāṃśūkūlika: (chỉ mặc) y làm từ vải bỏ đi,
- nāmatika: (chỉ mặc) quần áo nỉ.
- Đức tin lớn: Niềm tin vững chắc vào Phật pháp là nền tảng để vượt qua khó khăn, thử thách trong quá trình tu tập.
- Tâm hổ thẹn: Sự hổ thẹn với những lỗi lầm, sai trái của bản thân là động lực để thay đổi và hoàn thiện mình.
- Sức khỏe tốt: Thể chất khỏe mạnh là điều kiện cần thiết để thực hiện những hạnh đầu đà khắc nghiệt.
- Thuần thục tìm kiếm chân lý: Khả năng phân biệt đúng sai, thiện ác và luôn hướng tới chân lý là yếu tố quan trọng để không bị lạc lối trên con đường tu tập.
- Nhiệt tình và chín chắn: Sự nhiệt huyết và chín chắn giúp người tu tập duy trì sự tinh tấn, không nản lòng trước khó khăn.
- Trí tuệ: Trí tuệ giúp thấu hiểu giáo lý, phân tích và ứng dụng vào thực tiễn cuộc sống.
- Ham học hỏi và có kiến thức: Sự ham học hỏi và tích lũy kiến thức giúp người tu tập hiểu rõ hơn về Phật pháp và áp dụng vào thực hành.
- Thọ trì kiên định: Sự kiên định, không dao động trước những cám dỗ, thử thách là yếu tố quyết định để đi đến thành công trên con đường tu tập.
- Ít tìm lỗi người khác: Thay vì tập trung vào lỗi lầm của người khác, người tu tập nên tập trung vào việc hoàn thiện bản thân.
- An trú trong tâm từ bi: Tâm từ bi là nền tảng của mọi hành động thiện lành, giúp người tu tập đối xử với mọi người và vạn vật bằng tình yêu thương, không phân biệt.