Đồng Mã Tố
Chú bộ đội
Cảnh báo toàn là text
Theo các nghiên cứu của dự án Costs of War (Đại học Brown), từ tháng 10/2023 đến khoảng năm 2025, Mỹ đã cung cấp ít nhất 17,9 tỷ USD viện trợ quân sự cho Israel trong năm đầu tiên xung đột, và tổng cộng khoảng 21,7 tỷ USD trong hai năm. Con số này bao gồm Foreign Military Financing, hệ thống phòng thủ tên lửa (Iron Dome, David’s Sling, Iron Beam), và việc rút vũ khí từ kho dự trữ Mỹ rồi bổ sung lại.
Theo thỏa thuận ghi nhớ 10 năm (MOU) 2016–2028, Mỹ cam kết khoảng 3,8 tỷ USD/năm (3,3 tỷ FMF + 500 triệu phòng thủ tên lửa). Sau tháng 10/2023, các gói bổ sung đã đẩy con số lên cao kỷ lục (Tham khảo). Hầu hết viện trợ quân sự này được dùng để mua vũ khí và thiết bị sản xuất tại Mỹ, nghĩa là tiền chảy về các nhà thầu quốc phòng Mỹ. Đây là điểm “follow the money” quan trọng: lợi ích kinh tế nội địa của ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ gắn chặt với chính sách viện trợ.
Về dòng tiền và ảnh hưởng chính trị:
Ngoài viện trợ quân sự đến từ ngân sách liên bang do Quốc hội phê duyệt, nhiều tiểu bang và chính quyền địa phương còn đã mua hàng tỷ USD trái phiếu Israel (Israel Bonds) – về bản chất là khoản cho vay/đầu tư – như một hình thức thể hiện ủng hộ chính trị, với Palm Beach County (Florida) từng nắm giữ hơn 1 tỷ USD, Texas tăng lên hàng trăm triệu, cùng Illinois, Arkansas và nhiều nơi khác. Các thống đốc, thủ quỹ bang và chính trị gia địa phương thường được bầu bởi cử tri trong bang, nhưng nhiều người trong số họ công khai ủng hộ Israel rất mạnh mẽ và coi đó là lập trường “không thể lay chuyển”. Ở cấp liên bang, các nhóm vận động như AIPAC và các PAC liên quan đã chi hàng trăm triệu USD trong các chu kỳ bầu cử gần đây để hỗ trợ ứng cử viên thân Israel và chống lại những người chỉ trích chính sách viện trợ của Mỹ cho Israel.
Một số nhà tài trợ lớn đến từ giới tài chính, công nghệ, bất động sản, các cá nhân liên quan đến nền tảng nội dung người lớn (OnlyFans) cũng như một số người trong ngành gaming và cờ bạc trực tuyến – dù không phải toàn bộ dòng tiền đều đến từ các ngành “giá trị đạo đức thấp”. Câu hỏi đặt ra là liệu ảnh hưởng của tiền vận động hành lang và các khoản đầu tư công có làm méo mó ưu tiên ngân sách hay không, khi tiền thuế liên bang và quỹ hưu trí/công quỹ bang chảy vào mối quan hệ với một quốc gia nước ngoài trong khi nhiều vấn đề nội địa (giá cả, nhà ở, việc làm, an ninh biên giới) vẫn chưa được giải quyết thỏa đáng
Một lý do quan trọng khiến Massie trở thành trường hợp đặc biệt (đặc biệt trong đảng Cộng hòa) là ông từ chối nhận tiền từ AIPAC và các PAC thân Israel trong nhiều năm. Dữ liệu theo dõi tài chính bầu cử cho thấy tỷ lệ thành viên Quốc hội nhận đóng góp hoặc được hỗ trợ bởi các nhóm vận động thân Israel rất cao (gần như toàn bộ đảng Cộng hòa và phần lớn đảng Dân chủ trong nhiều chu kỳ gần đây). Những người kiên quyết phản đối viện trợ vô điều kiện thường phải đối mặt với chiến dịch chi tiêu ngoài rất lớn nhằm đánh bại họ trong các cuộc bầu cử sơ bộ. Massie bản thân đã bị các nhóm này chi hàng triệu đến hàng chục triệu USD để chống lại trong các cuộc tranh cử gần đây.
Vấn đề trong nước: Giá xăng, việc làm, nhập cư và ngân sách
Trong khi hàng chục tỷ USD viện trợ quân sự chảy ra ngoài, người dân Mỹ đang đối mặt với nhiều áp lực kinh tế và xã hội ngay tại nhà.
Giá xăng trung bình toàn quốc dao động quanh mức khoảng 4,06–4,27 USD/gallon trong tháng 8 và đầu tháng 9/2026, cao hơn rõ rệt so với cùng kỳ năm trước (theo dữ liệu của Bureau of Transportation Statistics, AAA và EIA).
Theo một số ước tính độc lập, tổng chi tiêu quốc phòng thực tế của Mỹ (bao gồm các khoản liên quan) vượt xa 1.000 tỷ USD mỗi năm. Tiền thuế của người Mỹ trung bình đóng góp hàng nghìn USD cho “vũ khí và chiến tranh” mỗi năm, trong khi các chương trình xã hội, nhà ở, và hỗ trợ năng lượng nhận phần nhỏ hơn nhiều.
Về thị trường việc làm, báo cáo việc làm tháng 8/2026 của Cục Thống kê Lao động (BLS) cho thấy kinh tế Mỹ tạo thêm khoảng 162.000 việc làm. Trong đó, phụ nữ chiếm gần như toàn bộ mức tăng (khoảng 158.000 việc làm, tương đương gần 98%), trong khi nam giới chỉ tăng khoảng 4.000.
Dữ liệu việc làm theo chủng tộc cũng cho thấy sự thay đổi. Một số chỉ số cho thấy số người da trắng (đặc biệt nam giới da trắng) trong lực lượng lao động có dấu hiệu giảm hoặc tăng chậm hơn so với các nhóm khác trong một số giai đoạn gần đây. Các chính sách DEI (Diversity, Equity, Inclusion) từng được nhiều công ty và cơ quan chính phủ áp dụng rộng rãi; dưới chính quyền hiện tại đã có nhiều nỗ lực hạn chế và điều tra các chương trình DEI bị coi là phân biệt đối xử ngược, nhưng một số doanh nghiệp vẫn duy trì các sáng kiến tương tự dưới tên gọi khác.
Vấn đề nhập cư bất hợp pháp tiếp tục gây tranh cãi. Chính quyền hiện tại đã đẩy mạnh trục xuất, với số lượng người bị trục xuất tăng mạnh so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, dữ liệu từ ICE và các phân tích độc lập cho thấy thực tế số liệu số người bị trục xuất còn quá ít ỏi so với hàng triệu người vượt biên hoặc được thả vào nội địa Mỹ chờ xét xử tại tòa án di trú.
Bên cạnh đó, nạn lừa đảo qua điện thoại và mạng từ các trung tâm cuộc gọi ở Ấn Độ gây thiệt hại lớn cho người Mỹ, đặc biệt người cao tuổi. Theo các báo cáo của FBI và các cuộc điều tra liên bang, các vụ lừa đảo “hỗ trợ kỹ thuật”, giả mạo cơ quan chính phủ Mỹ (Social Security, IRS, FBI…) từ Ấn Độ đã khiến nạn nhân mất hàng tỷ USD trong những năm gần đây, với nhiều vụ riêng lẻ gây thiệt hại hàng chục triệu đô la.
Những vấn đề trên – giá năng lượng cao, cơ cấu việc làm thay đổi, áp lực từ nhập cư, và thiệt hại từ lừa đảo xuyên quốc gia – đang diễn ra song song với việc Mỹ tiếp tục chi hàng chục tỷ USD cho các cuộc xung đột và viện trợ quân sự ở nước ngoài. Câu hỏi đặt ra là liệu ưu tiên ngân sách hiện tại có thực sự phục vụ lợi ích lâu dài của người dân Mỹ hay không.
Góc nhìn nguyên tắc: Ưu tiên quốc gia và hậu quả
Từ góc nhìn tự do nhấn mạnh nhân quyền, trách nhiệm tài chính và chống chiến tranh vô tận, câu hỏi cốt lõi là: Tại sao Mỹ liên tục đổ tiền và chính trị vào xung đột bên ngoài khi hạ tầng, y tế, nhà ở và chi phí sinh hoạt trong nước đang căng thẳng?
Thomas Sowell từng viết rằng một trong những biện minh lố bịch nhất cho viện trợ nước ngoài là “Nó chỉ chiếm phần nhỏ thu nhập quốc gia”. Ông so sánh: "Nếu người Mỹ đốt một tờ 5 đô la, tỷ lệ cũng rất nhỏ so với thu nhập, nhưng ai cũng coi đó là hành động ngu ngốc".
Ông cũng chỉ ra rằng hầu hết các cuộc chiến tranh không bắt nguồn từ người nghèo đói, mà từ những người no đủ có thời gian nuôi dưỡng tham vọng và ý thức hệ nửa vời.
Chính sách đối ngoại nên được đánh giá bằng kết quả thực tế, không phải bằng cảm giác “làm điều đúng đắn” của những người ủng hộ. Khi viện trợ quân sự liên tục chảy đi mà không có ràng buộc rõ ràng về luật nhân đạo quốc tế, khi tiền thuế Mỹ hỗ trợ các chiến dịch gây thiệt hại dân sự lớn, và khi trong nước vẫn còn hàng trăm nghìn người vô gia cư (kể cả cựu chiến binh), thì câu hỏi về ưu tiên trở nên cấp bách.
Lịch sử cho thấy Mỹ đã chi hàng trăm tỷ USD (đã điều chỉnh lạm phát) cho Israel kể từ thập niên 1940–1950. Việc theo dõi dòng tiền – từ ngân sách quốc hội, qua các nhà thầu quốc phòng, đến ảnh hưởng vận động hành lang – giúp hiểu rõ hơn động lực thực sự đằng sau chính sách. AIPAC và các nhóm liên quan đã chi hàng chục đến hàng trăm triệu USD trong các chu kỳ bầu cử gần đây để hỗ trợ ứng cử viên thân thiện với Israel, nhưng đây không phải là hiện tượng duy nhất trong chính trị Mỹ.
Cuối cùng, một quốc gia mạnh không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự xuất khẩu. Nó dựa vào việc chăm sóc người dân trong nước, giữ vững nguyên tắc pháp quyền và nhân đạo, và tránh trở thành bên thứ ba vĩnh viễn trong các xung đột phức tạp xa xôi. Những tiếng nói bất đồng từ trong quân đội và bộ máy chính phủ – dù ít ỏi – là lời nhắc nhở rằng chính sách đối ngoại không thể tách rời khỏi trách nhiệm đạo đức và tài chính đối với chính người Mỹ.
Theo các nghiên cứu của dự án Costs of War (Đại học Brown), từ tháng 10/2023 đến khoảng năm 2025, Mỹ đã cung cấp ít nhất 17,9 tỷ USD viện trợ quân sự cho Israel trong năm đầu tiên xung đột, và tổng cộng khoảng 21,7 tỷ USD trong hai năm. Con số này bao gồm Foreign Military Financing, hệ thống phòng thủ tên lửa (Iron Dome, David’s Sling, Iron Beam), và việc rút vũ khí từ kho dự trữ Mỹ rồi bổ sung lại.
Theo thỏa thuận ghi nhớ 10 năm (MOU) 2016–2028, Mỹ cam kết khoảng 3,8 tỷ USD/năm (3,3 tỷ FMF + 500 triệu phòng thủ tên lửa). Sau tháng 10/2023, các gói bổ sung đã đẩy con số lên cao kỷ lục (Tham khảo). Hầu hết viện trợ quân sự này được dùng để mua vũ khí và thiết bị sản xuất tại Mỹ, nghĩa là tiền chảy về các nhà thầu quốc phòng Mỹ. Đây là điểm “follow the money” quan trọng: lợi ích kinh tế nội địa của ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ gắn chặt với chính sách viện trợ.
Về dòng tiền và ảnh hưởng chính trị:
Ngoài viện trợ quân sự đến từ ngân sách liên bang do Quốc hội phê duyệt, nhiều tiểu bang và chính quyền địa phương còn đã mua hàng tỷ USD trái phiếu Israel (Israel Bonds) – về bản chất là khoản cho vay/đầu tư – như một hình thức thể hiện ủng hộ chính trị, với Palm Beach County (Florida) từng nắm giữ hơn 1 tỷ USD, Texas tăng lên hàng trăm triệu, cùng Illinois, Arkansas và nhiều nơi khác. Các thống đốc, thủ quỹ bang và chính trị gia địa phương thường được bầu bởi cử tri trong bang, nhưng nhiều người trong số họ công khai ủng hộ Israel rất mạnh mẽ và coi đó là lập trường “không thể lay chuyển”. Ở cấp liên bang, các nhóm vận động như AIPAC và các PAC liên quan đã chi hàng trăm triệu USD trong các chu kỳ bầu cử gần đây để hỗ trợ ứng cử viên thân Israel và chống lại những người chỉ trích chính sách viện trợ của Mỹ cho Israel.
Một số nhà tài trợ lớn đến từ giới tài chính, công nghệ, bất động sản, các cá nhân liên quan đến nền tảng nội dung người lớn (OnlyFans) cũng như một số người trong ngành gaming và cờ bạc trực tuyến – dù không phải toàn bộ dòng tiền đều đến từ các ngành “giá trị đạo đức thấp”. Câu hỏi đặt ra là liệu ảnh hưởng của tiền vận động hành lang và các khoản đầu tư công có làm méo mó ưu tiên ngân sách hay không, khi tiền thuế liên bang và quỹ hưu trí/công quỹ bang chảy vào mối quan hệ với một quốc gia nước ngoài trong khi nhiều vấn đề nội địa (giá cả, nhà ở, việc làm, an ninh biên giới) vẫn chưa được giải quyết thỏa đáng
Giọng nói phản biện trong Quốc hội
Hạ nghị sĩ Thomas Massie (Cộng hòa, Kentucky) là một trong số rất ít thành viên Quốc hội Mỹ liên tục và công khai đề xuất cắt viện trợ quân sự cho Israel. Năm 2026, ông đưa ra sửa đổi nhằm loại bỏ khoảng 3,3 tỷ USD viện trợ quân sự trong dự luật ngân sách, với lập luận rằng người Mỹ muốn tiền thuế được dùng cải thiện tình hình trong nước thay vì “phát động chiến tranh và diệt chủng”. Sửa đổi thất bại với tỷ lệ 104–314. Trong số 104 phiếu ủng hộ, Massie là người đảng Cộng hòa duy nhất, còn lại là hơn 100 dân biểu Đảng Dân chủ.Một lý do quan trọng khiến Massie trở thành trường hợp đặc biệt (đặc biệt trong đảng Cộng hòa) là ông từ chối nhận tiền từ AIPAC và các PAC thân Israel trong nhiều năm. Dữ liệu theo dõi tài chính bầu cử cho thấy tỷ lệ thành viên Quốc hội nhận đóng góp hoặc được hỗ trợ bởi các nhóm vận động thân Israel rất cao (gần như toàn bộ đảng Cộng hòa và phần lớn đảng Dân chủ trong nhiều chu kỳ gần đây). Những người kiên quyết phản đối viện trợ vô điều kiện thường phải đối mặt với chiến dịch chi tiêu ngoài rất lớn nhằm đánh bại họ trong các cuộc bầu cử sơ bộ. Massie bản thân đã bị các nhóm này chi hàng triệu đến hàng chục triệu USD để chống lại trong các cuộc tranh cử gần đây.
Vấn đề trong nước: Giá xăng, việc làm, nhập cư và ngân sách
Trong khi hàng chục tỷ USD viện trợ quân sự chảy ra ngoài, người dân Mỹ đang đối mặt với nhiều áp lực kinh tế và xã hội ngay tại nhà.
Giá xăng trung bình toàn quốc dao động quanh mức khoảng 4,06–4,27 USD/gallon trong tháng 8 và đầu tháng 9/2026, cao hơn rõ rệt so với cùng kỳ năm trước (theo dữ liệu của Bureau of Transportation Statistics, AAA và EIA).
Theo một số ước tính độc lập, tổng chi tiêu quốc phòng thực tế của Mỹ (bao gồm các khoản liên quan) vượt xa 1.000 tỷ USD mỗi năm. Tiền thuế của người Mỹ trung bình đóng góp hàng nghìn USD cho “vũ khí và chiến tranh” mỗi năm, trong khi các chương trình xã hội, nhà ở, và hỗ trợ năng lượng nhận phần nhỏ hơn nhiều.
Về thị trường việc làm, báo cáo việc làm tháng 8/2026 của Cục Thống kê Lao động (BLS) cho thấy kinh tế Mỹ tạo thêm khoảng 162.000 việc làm. Trong đó, phụ nữ chiếm gần như toàn bộ mức tăng (khoảng 158.000 việc làm, tương đương gần 98%), trong khi nam giới chỉ tăng khoảng 4.000.
Dữ liệu việc làm theo chủng tộc cũng cho thấy sự thay đổi. Một số chỉ số cho thấy số người da trắng (đặc biệt nam giới da trắng) trong lực lượng lao động có dấu hiệu giảm hoặc tăng chậm hơn so với các nhóm khác trong một số giai đoạn gần đây. Các chính sách DEI (Diversity, Equity, Inclusion) từng được nhiều công ty và cơ quan chính phủ áp dụng rộng rãi; dưới chính quyền hiện tại đã có nhiều nỗ lực hạn chế và điều tra các chương trình DEI bị coi là phân biệt đối xử ngược, nhưng một số doanh nghiệp vẫn duy trì các sáng kiến tương tự dưới tên gọi khác.
Vấn đề nhập cư bất hợp pháp tiếp tục gây tranh cãi. Chính quyền hiện tại đã đẩy mạnh trục xuất, với số lượng người bị trục xuất tăng mạnh so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, dữ liệu từ ICE và các phân tích độc lập cho thấy thực tế số liệu số người bị trục xuất còn quá ít ỏi so với hàng triệu người vượt biên hoặc được thả vào nội địa Mỹ chờ xét xử tại tòa án di trú.
Bên cạnh đó, nạn lừa đảo qua điện thoại và mạng từ các trung tâm cuộc gọi ở Ấn Độ gây thiệt hại lớn cho người Mỹ, đặc biệt người cao tuổi. Theo các báo cáo của FBI và các cuộc điều tra liên bang, các vụ lừa đảo “hỗ trợ kỹ thuật”, giả mạo cơ quan chính phủ Mỹ (Social Security, IRS, FBI…) từ Ấn Độ đã khiến nạn nhân mất hàng tỷ USD trong những năm gần đây, với nhiều vụ riêng lẻ gây thiệt hại hàng chục triệu đô la.
Những vấn đề trên – giá năng lượng cao, cơ cấu việc làm thay đổi, áp lực từ nhập cư, và thiệt hại từ lừa đảo xuyên quốc gia – đang diễn ra song song với việc Mỹ tiếp tục chi hàng chục tỷ USD cho các cuộc xung đột và viện trợ quân sự ở nước ngoài. Câu hỏi đặt ra là liệu ưu tiên ngân sách hiện tại có thực sự phục vụ lợi ích lâu dài của người dân Mỹ hay không.
Góc nhìn nguyên tắc: Ưu tiên quốc gia và hậu quả
Từ góc nhìn tự do nhấn mạnh nhân quyền, trách nhiệm tài chính và chống chiến tranh vô tận, câu hỏi cốt lõi là: Tại sao Mỹ liên tục đổ tiền và chính trị vào xung đột bên ngoài khi hạ tầng, y tế, nhà ở và chi phí sinh hoạt trong nước đang căng thẳng?Thomas Sowell từng viết rằng một trong những biện minh lố bịch nhất cho viện trợ nước ngoài là “Nó chỉ chiếm phần nhỏ thu nhập quốc gia”. Ông so sánh: "Nếu người Mỹ đốt một tờ 5 đô la, tỷ lệ cũng rất nhỏ so với thu nhập, nhưng ai cũng coi đó là hành động ngu ngốc".
Ông cũng chỉ ra rằng hầu hết các cuộc chiến tranh không bắt nguồn từ người nghèo đói, mà từ những người no đủ có thời gian nuôi dưỡng tham vọng và ý thức hệ nửa vời.
Chính sách đối ngoại nên được đánh giá bằng kết quả thực tế, không phải bằng cảm giác “làm điều đúng đắn” của những người ủng hộ. Khi viện trợ quân sự liên tục chảy đi mà không có ràng buộc rõ ràng về luật nhân đạo quốc tế, khi tiền thuế Mỹ hỗ trợ các chiến dịch gây thiệt hại dân sự lớn, và khi trong nước vẫn còn hàng trăm nghìn người vô gia cư (kể cả cựu chiến binh), thì câu hỏi về ưu tiên trở nên cấp bách.
Lịch sử cho thấy Mỹ đã chi hàng trăm tỷ USD (đã điều chỉnh lạm phát) cho Israel kể từ thập niên 1940–1950. Việc theo dõi dòng tiền – từ ngân sách quốc hội, qua các nhà thầu quốc phòng, đến ảnh hưởng vận động hành lang – giúp hiểu rõ hơn động lực thực sự đằng sau chính sách. AIPAC và các nhóm liên quan đã chi hàng chục đến hàng trăm triệu USD trong các chu kỳ bầu cử gần đây để hỗ trợ ứng cử viên thân thiện với Israel, nhưng đây không phải là hiện tượng duy nhất trong chính trị Mỹ.
Cuối cùng, một quốc gia mạnh không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự xuất khẩu. Nó dựa vào việc chăm sóc người dân trong nước, giữ vững nguyên tắc pháp quyền và nhân đạo, và tránh trở thành bên thứ ba vĩnh viễn trong các xung đột phức tạp xa xôi. Những tiếng nói bất đồng từ trong quân đội và bộ máy chính phủ – dù ít ỏi – là lời nhắc nhở rằng chính sách đối ngoại không thể tách rời khỏi trách nhiệm đạo đức và tài chính đối với chính người Mỹ.