Bài của Sonnie Tran
Phía sau những ‘phép màu’ tài chính là một ‘quả bom hẹn giờ?’
Trong tâm trí của nhiều người, Vingroup không chỉ là một tập đoàn kinh tế tư nhân lớn nhất Việt Nam mà còn là biểu tượng của khát vọng quốc gia. Thế nhưng, đằng sau bức tranh tăng trưởng đầy tham vọng là một mạng lưới các giao dịch tài chính phức tạp, nơi hàng tỷ đôla tài sản và vốn được luân chuyển giữa các công ty trong cùng một hệ sinh thái, thường không cần đến những dòng tiền mặt thực sự.
Những “phép màu” kế toán này, khi được mổ xẻ, lại gợi nhớ một cách đáng lo ngại đến cái tên đã từng là niềm tự hào của nước Mỹ trước khi trở thành синоним cho sự sụp đổ: Enron.
Đáng chú ý, các cấu trúc tài chính này lại mang những điểm tương đồng đáng lo ngại với các kỹ thuật đã được sử dụng bởi Enron, gã khổng lồ năng lượng Mỹ đã sụp đổ trong vụ bê bối doanh nghiệp lớn nhất lịch sử. Một cuộc đối chiếu chi tiết, dựa trên chính các số liệu đã được công bố, sẽ làm sáng tỏ những rủi ro hệ thống tiềm ẩn. Câu hỏi đặt ra không phải là về sự tương đồng ngẫu nhiên, mà là liệu những kỹ thuật tài chính phức tạp này có phải là công cụ quản trị vốn thông minh, hay đang che giấu một “quả bom hẹn giờ” đe dọa sự ổn định của cả một đế chế “tư bản đỏ” tưởng chừng như quá to để đổ vỡ (too big too fail).
Bài học từ Enron
Từng là một ngôi sao sáng của kinh tế Mỹ, Enron sụp đổ không phải vì một thất bại kinh doanh thông thường, mà vì đã tạo ra một ảo ảnh thịnh vượng thông qua hai “vũ khí” kế toán chính.
Vũ khí thứ nhất là phương pháp kế toán Mark-to-Market (M2M), có thể hiểu là kế toán ghi nhận lợi nhuận tương lai. Thay vì ghi nhận doanh thu khi thực sự thu được tiền, Enron được phép ghi nhận toàn bộ lợi nhuận dự kiến của một hợp đồng dài hạn ngay tại thời điểm ký kết. Điều này giúp các báo cáo của họ luôn có những con số lợi nhuận tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, đó chỉ là những lợi nhuận “trên giấy,” hoàn toàn phụ thuộc vào sự thành công của các dự án trong tương lai xa, trong khi dòng tiền thật không hề tồn tại.
Vũ khí thứ hai, và cũng là nguy hiểm nhất, là việc sử dụng các “Công ty sân sau,” thuật ngữ chuyên ngành gọi là Thực thể có mục đích đặc biệt (Special Purpose Entities – SPEs). Đây là những công ty được tạo ra để che giấu các khoản nợ và tài sản xấu của Enron. Quy trình này là một màn ảo thuật tài chính tinh vi. Đầu tiên, Enron thành lập hàng trăm công ty con nhỏ, trông có vẻ độc lập. Sau đó, Enron không góp tiền mặt, mà bơm vốn cho các công ty sân sau này bằng chính cổ phiếu của mình, một loại tài sản đang tăng giá phi mã vào thời điểm đó.
Với “tài sản” là cổ phiếu Enron và sự bảo lãnh ngầm từ công ty mẹ, các công ty sân sau này dễ dàng vay được những khoản nợ khổng lồ từ ngân hàng. Cuối cùng, với số tiền mặt vừa vay được, công ty sân sau sẽ quay lại và “mua” các tài sản xấu hoặc các dự án thua lỗ từ Enron. Trên sổ sách của Enron, một phép màu đã xảy ra: nợ nần và tài sản xấu biến mất, trong khi một khoản “lợi nhuận” ảo còn xuất hiện từ chính việc “bán” tài sản cho công ty con.
Toàn bộ hệ thống này chỉ có thể tồn tại dựa trên một nền tảng duy nhất: niềm tin vào giá trị của cổ phiếu Enron. Khi các nhà báo và nhà phân tích bắt đầu đặt câu hỏi về các con số phi lý, niềm tin bắt đầu lung lay. Các nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu, khiến giá của nó lao dốc. Hiệu ứng domino xảy ra ngay lập tức: cổ phiếu Enron, vốn là tài sản đảm bảo cho các công ty sân sau, bỗng trở nên vô giá trị. Các ngân hàng hoảng sợ và đòi nợ. Toàn bộ khối nợ khổng lồ được che giấu trong các công ty sân sau bất ngờ quay trở lại đè nặng lên vai Enron. Không có dòng tiền thật để trả, gã khổng lồ từng là niềm tự hào của nước Mỹ đã tuyên bố phá sản, để lại một bài học đắt giá về sự nguy hiểm của các thủ thuật tài chính và sự mong manh của niềm tin.
Các thương vụ Vinfast mang bóng hình “bong bóng” Enron
Khi soi chiếu mô hình sụp đổ này vào các thương vụ mua bán công ty phức tạp của Vingroup và VinFast, người ta không chỉ thấy sự tương đồng ngẫu nhiên, mà là sự vận dụng có hệ thống các kỹ thuật đã làm nên “tên tuổi” của Enron. Đây là một màn trình diễn phức tạp, nơi lợi nhuận được tạo ra từ không khí và các khoản nợ khổng lồ được khéo léo dịch chuyển ra khỏi sổ sách.
Thương vụ bán khối tài sản sản xuất xe xăng cho Vietnam Investment Group (VIG) vào năm 2022 trong bối cảnh hãng xe này chuyển sang xe điện là một ví dụ nhập môn hoàn hảo về cách áp dụng triết lý M2M. Thay vì ghi nhận giá trị tài sản theo sổ sách (12,818 tỷ VND), VinFast đã mark một giá trị thị trường mới cho một tài sản đã không còn sử dụng, cao hơn gấp đôi (28,999 tỷ VND), thông qua một giao dịch được dàn dựng với một “công ty sân sau” (SPE) là VIG, một thực thể do chính ông Phạm Nhật Vượng kiểm soát. Giao dịch này ngay lập tức tạo ra một khoản lãi kế toán khổng lồ trên giấy tờ lên tới 13,604 tỷ VND (khoảng $576 triệu), trực tiếp “vá” lại phần vốn chủ sở hữu đang bị âm nặng của VinFast.
Bản chất “ảo” của nó được củng cố bởi phương thức thanh toán: chỉ có một phần nhỏ 2,000 tỷ VND là tiền mặt, còn phần lớn nhất (hơn 24,208 tỷ VND) được thanh toán bằng “Share Acquisition P-Note” – một công cụ nợ nội bộ có thể hoán đổi thành cổ phiếu VFS. Đây chính là kỹ thuật kinh điển của Enron: dùng chính cổ phiếu của mình làm phương tiện thanh toán. Cú chốt hạ cho sự phi logic của giao dịch là việc VinFast lại đi thuê lại chính dây chuyền mình vừa bán, một hành động cho thấy toàn bộ cấu trúc được dựng lên để phục vụ mục tiêu sổ sách hơn là nhu cầu kinh doanh thực tế.
Nếu VIG là kỹ thuật tạo lợi nhuận ảo, thì thương vụ Nam An là một ví dụ kinh điển về việc sử dụng công ty SPE để thực hiện tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán (off-balance-sheet financing) – một thủ thuật cốt lõi của Enron để vừa giấu nợ và tạo doanh thu giúp tập đoàn mẹ Vingroup thoát lỗ.
Cơ chế của nó là một vòng xoay tài chính được thiết kế sẵn: thay vì đi vay trực tiếp, VinFast đã sử dụng triết lý M2M của Enron khi mark giá trị của một lời hứa tương lai (phần trăm doanh thu từ Vinfast) thành một “tài sản” trên giấy thông qua một hợp đồng hợp tác đầu tư của Nam An vào Vinfast. Tài sản vô hình này sau đó được chuyển cho Nam An để làm vật thế chấp đi vay 4,700 tỷ VND tiền thật thông qua phát hành trái phiếu với lãi suất 13%/năm và kỳ hạn 18 tháng từ ngân hàng Techcombank, rồi số tiền này lại quay về VinFast dưới vỏ bọc “vốn góp.”
Một tính toán đơn giản cho thấy, tổng số tiền gốc và lãi mà Nam An phải trả cho khoản vay trái phiếu 4,700 tỷ VND trong 18 tháng xấp xỉ gần bằng con số 5,875 tỷ VND mà Nam An “góp vốn” cho VinFast. Điều này chứng tỏ đây không phải là một khoản đầu tư tìm kiếm lợi nhuận, mà là một vòng xoay tài chính được thiết kế để hợp thức hóa việc biến một khoản nợ vay thành một khoản vốn góp trên sổ sách của VinFast, giúp bảng cân đối kế toán trông “sạch” hơn một cách giả tạo.
Tuy nhiên, đỉnh cao của sự phức tạp và táo bạo, nơi dấu ấn của các cách thức thủ thuật tài chính Enron được thể hiện rõ nét nhất, chính là kế hoạch tái cấu trúc với Novatech. Đây không chỉ là một màn trình diễn M2M đơn thuần.
Đầu tiên là bước “khắc xuất.” Tài sản sẽ được tách ra khỏi VFTP, công ty con sản xuất xe điện ở Việt Nam của Vinfast, và chuyển vào Novatech (công ty mới thành lập tách ra từ VFTP) không phải là một nhà máy hay một dây chuyền hữu hình, mà là “chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) đã hoàn thành” – một khối tài sản vô hình, đã là chi phí chìm trong quá khứ, và có giá trị tương lai cực kỳ mơ hồ, khó định giá. Đây chính là điểm tương đồng sâu sắc hơn với Enron: lựa chọn một tài sản “xấu” hoặc “không rõ ràng” để thực hiện ảo thuật tài chính. Enron dùng SPE để gánh các dự án thua lỗ, còn ở đây, một chi phí đã phát sinh được “phù phép” để trở thành một tài sản có thể mua bán.
Lúc này, kỹ thuật M2M mới được thực thi. Một mức giá khó tin là $1.6 tỷ được “ấn định” cho khối tài sản mơ hồ này trong giao dịch Vinfast bán lại Novatech cho chính ông Phạm Nhật Vượng. Con số này được thổi phồng một cách trắng trợn khi nó bao gồm một “khoản phí bảo hiểm đã thỏa thuận” lên tới $921 triệu. Đây chính là bản chất của Enron: dùng một giao dịch nội bộ được kiểm soát để áp một giá trị khổng lồ lên một tài sản không có thị trường, từ đó tạo ra một khoản lãi kế toán gần $1 tỷ từ hư không.
Màn ảo thuật được khép lại bằng bước “khắc nhập,” một chi tiết cho thấy sự lặp lại có chủ đích của các mô hình trước đó. Giống hệt như trong thương vụ VIG, Novatech (giờ đã thuộc sở hữu của ông Vượng) sẽ cho VinFast thuê lại chính các tài sản R&D đã tách ra từ Vinfast. Nhưng mấu chốt sâu xa hơn nằm ở đây: giao dịch này tạo ra một tài sản mới trên giấy tờ cho cá nhân ông Vượng – một hợp đồng cho thuê bảo đảm dòng tiền trong tương lai, tượng tự như hợp đồng hợp tác kinh doanh đã được dùng làm tài sản đảm bảo để vay nợ của thương vụ Nam An, hợp đồng cho thuê tài sản R&D này hoàn toàn có thể được ông Vượng đem đi thế chấp để huy động những khoản vốn mới.
Như vậy, toàn bộ cấu trúc này, từ việc lựa chọn một tài sản vô hình, định giá thổi phồng, thanh toán bằng cổ phiếu, cho đến việc cho thuê lại để tạo ra một kênh huy động vốn mới, chính là sự tái hiện hoàn hảo và tinh vi của mô hình Enron, cho phép đạt được nhiều mục đích cùng lúc: tạo lợi nhuận ảo, ẩn giấu nợ nội bộ, và mở ra một kênh tài trợ ngoài sổ sách cho chủ sở hữu. Hàng trăm công ty SPE của ông Vượng đã thành lập liên tục với nhiều mục đích khác nhau như vay vốn, thao túng giá bất động sản với Techcombank như An Thịnh, Trường Lộc, Phát Đạt, TOC, hay XanhSM, For Green (cho thuê xe Vinfast) với vốn góp bằng cổ phiếu VIC để tiêu thụ xe Vinfast, Vinspeed, VinEnergo để tiếp nhận các dự án hạ tầng của CSVN bàn giao.

Phía sau những ‘phép màu’ tài chính là một ‘quả bom hẹn giờ?’
Trong tâm trí của nhiều người, Vingroup không chỉ là một tập đoàn kinh tế tư nhân lớn nhất Việt Nam mà còn là biểu tượng của khát vọng quốc gia. Thế nhưng, đằng sau bức tranh tăng trưởng đầy tham vọng là một mạng lưới các giao dịch tài chính phức tạp, nơi hàng tỷ đôla tài sản và vốn được luân chuyển giữa các công ty trong cùng một hệ sinh thái, thường không cần đến những dòng tiền mặt thực sự.
Những “phép màu” kế toán này, khi được mổ xẻ, lại gợi nhớ một cách đáng lo ngại đến cái tên đã từng là niềm tự hào của nước Mỹ trước khi trở thành синоним cho sự sụp đổ: Enron.
Đáng chú ý, các cấu trúc tài chính này lại mang những điểm tương đồng đáng lo ngại với các kỹ thuật đã được sử dụng bởi Enron, gã khổng lồ năng lượng Mỹ đã sụp đổ trong vụ bê bối doanh nghiệp lớn nhất lịch sử. Một cuộc đối chiếu chi tiết, dựa trên chính các số liệu đã được công bố, sẽ làm sáng tỏ những rủi ro hệ thống tiềm ẩn. Câu hỏi đặt ra không phải là về sự tương đồng ngẫu nhiên, mà là liệu những kỹ thuật tài chính phức tạp này có phải là công cụ quản trị vốn thông minh, hay đang che giấu một “quả bom hẹn giờ” đe dọa sự ổn định của cả một đế chế “tư bản đỏ” tưởng chừng như quá to để đổ vỡ (too big too fail).
Bài học từ Enron
Từng là một ngôi sao sáng của kinh tế Mỹ, Enron sụp đổ không phải vì một thất bại kinh doanh thông thường, mà vì đã tạo ra một ảo ảnh thịnh vượng thông qua hai “vũ khí” kế toán chính.
Vũ khí thứ nhất là phương pháp kế toán Mark-to-Market (M2M), có thể hiểu là kế toán ghi nhận lợi nhuận tương lai. Thay vì ghi nhận doanh thu khi thực sự thu được tiền, Enron được phép ghi nhận toàn bộ lợi nhuận dự kiến của một hợp đồng dài hạn ngay tại thời điểm ký kết. Điều này giúp các báo cáo của họ luôn có những con số lợi nhuận tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, đó chỉ là những lợi nhuận “trên giấy,” hoàn toàn phụ thuộc vào sự thành công của các dự án trong tương lai xa, trong khi dòng tiền thật không hề tồn tại.
Vũ khí thứ hai, và cũng là nguy hiểm nhất, là việc sử dụng các “Công ty sân sau,” thuật ngữ chuyên ngành gọi là Thực thể có mục đích đặc biệt (Special Purpose Entities – SPEs). Đây là những công ty được tạo ra để che giấu các khoản nợ và tài sản xấu của Enron. Quy trình này là một màn ảo thuật tài chính tinh vi. Đầu tiên, Enron thành lập hàng trăm công ty con nhỏ, trông có vẻ độc lập. Sau đó, Enron không góp tiền mặt, mà bơm vốn cho các công ty sân sau này bằng chính cổ phiếu của mình, một loại tài sản đang tăng giá phi mã vào thời điểm đó.
Với “tài sản” là cổ phiếu Enron và sự bảo lãnh ngầm từ công ty mẹ, các công ty sân sau này dễ dàng vay được những khoản nợ khổng lồ từ ngân hàng. Cuối cùng, với số tiền mặt vừa vay được, công ty sân sau sẽ quay lại và “mua” các tài sản xấu hoặc các dự án thua lỗ từ Enron. Trên sổ sách của Enron, một phép màu đã xảy ra: nợ nần và tài sản xấu biến mất, trong khi một khoản “lợi nhuận” ảo còn xuất hiện từ chính việc “bán” tài sản cho công ty con.
Toàn bộ hệ thống này chỉ có thể tồn tại dựa trên một nền tảng duy nhất: niềm tin vào giá trị của cổ phiếu Enron. Khi các nhà báo và nhà phân tích bắt đầu đặt câu hỏi về các con số phi lý, niềm tin bắt đầu lung lay. Các nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu, khiến giá của nó lao dốc. Hiệu ứng domino xảy ra ngay lập tức: cổ phiếu Enron, vốn là tài sản đảm bảo cho các công ty sân sau, bỗng trở nên vô giá trị. Các ngân hàng hoảng sợ và đòi nợ. Toàn bộ khối nợ khổng lồ được che giấu trong các công ty sân sau bất ngờ quay trở lại đè nặng lên vai Enron. Không có dòng tiền thật để trả, gã khổng lồ từng là niềm tự hào của nước Mỹ đã tuyên bố phá sản, để lại một bài học đắt giá về sự nguy hiểm của các thủ thuật tài chính và sự mong manh của niềm tin.
Các thương vụ Vinfast mang bóng hình “bong bóng” Enron
Khi soi chiếu mô hình sụp đổ này vào các thương vụ mua bán công ty phức tạp của Vingroup và VinFast, người ta không chỉ thấy sự tương đồng ngẫu nhiên, mà là sự vận dụng có hệ thống các kỹ thuật đã làm nên “tên tuổi” của Enron. Đây là một màn trình diễn phức tạp, nơi lợi nhuận được tạo ra từ không khí và các khoản nợ khổng lồ được khéo léo dịch chuyển ra khỏi sổ sách.

Thương vụ bán khối tài sản sản xuất xe xăng cho Vietnam Investment Group (VIG) vào năm 2022 trong bối cảnh hãng xe này chuyển sang xe điện là một ví dụ nhập môn hoàn hảo về cách áp dụng triết lý M2M. Thay vì ghi nhận giá trị tài sản theo sổ sách (12,818 tỷ VND), VinFast đã mark một giá trị thị trường mới cho một tài sản đã không còn sử dụng, cao hơn gấp đôi (28,999 tỷ VND), thông qua một giao dịch được dàn dựng với một “công ty sân sau” (SPE) là VIG, một thực thể do chính ông Phạm Nhật Vượng kiểm soát. Giao dịch này ngay lập tức tạo ra một khoản lãi kế toán khổng lồ trên giấy tờ lên tới 13,604 tỷ VND (khoảng $576 triệu), trực tiếp “vá” lại phần vốn chủ sở hữu đang bị âm nặng của VinFast.
Bản chất “ảo” của nó được củng cố bởi phương thức thanh toán: chỉ có một phần nhỏ 2,000 tỷ VND là tiền mặt, còn phần lớn nhất (hơn 24,208 tỷ VND) được thanh toán bằng “Share Acquisition P-Note” – một công cụ nợ nội bộ có thể hoán đổi thành cổ phiếu VFS. Đây chính là kỹ thuật kinh điển của Enron: dùng chính cổ phiếu của mình làm phương tiện thanh toán. Cú chốt hạ cho sự phi logic của giao dịch là việc VinFast lại đi thuê lại chính dây chuyền mình vừa bán, một hành động cho thấy toàn bộ cấu trúc được dựng lên để phục vụ mục tiêu sổ sách hơn là nhu cầu kinh doanh thực tế.
Nếu VIG là kỹ thuật tạo lợi nhuận ảo, thì thương vụ Nam An là một ví dụ kinh điển về việc sử dụng công ty SPE để thực hiện tài trợ ngoài bảng cân đối kế toán (off-balance-sheet financing) – một thủ thuật cốt lõi của Enron để vừa giấu nợ và tạo doanh thu giúp tập đoàn mẹ Vingroup thoát lỗ.
Cơ chế của nó là một vòng xoay tài chính được thiết kế sẵn: thay vì đi vay trực tiếp, VinFast đã sử dụng triết lý M2M của Enron khi mark giá trị của một lời hứa tương lai (phần trăm doanh thu từ Vinfast) thành một “tài sản” trên giấy thông qua một hợp đồng hợp tác đầu tư của Nam An vào Vinfast. Tài sản vô hình này sau đó được chuyển cho Nam An để làm vật thế chấp đi vay 4,700 tỷ VND tiền thật thông qua phát hành trái phiếu với lãi suất 13%/năm và kỳ hạn 18 tháng từ ngân hàng Techcombank, rồi số tiền này lại quay về VinFast dưới vỏ bọc “vốn góp.”
Một tính toán đơn giản cho thấy, tổng số tiền gốc và lãi mà Nam An phải trả cho khoản vay trái phiếu 4,700 tỷ VND trong 18 tháng xấp xỉ gần bằng con số 5,875 tỷ VND mà Nam An “góp vốn” cho VinFast. Điều này chứng tỏ đây không phải là một khoản đầu tư tìm kiếm lợi nhuận, mà là một vòng xoay tài chính được thiết kế để hợp thức hóa việc biến một khoản nợ vay thành một khoản vốn góp trên sổ sách của VinFast, giúp bảng cân đối kế toán trông “sạch” hơn một cách giả tạo.
Tuy nhiên, đỉnh cao của sự phức tạp và táo bạo, nơi dấu ấn của các cách thức thủ thuật tài chính Enron được thể hiện rõ nét nhất, chính là kế hoạch tái cấu trúc với Novatech. Đây không chỉ là một màn trình diễn M2M đơn thuần.
Đầu tiên là bước “khắc xuất.” Tài sản sẽ được tách ra khỏi VFTP, công ty con sản xuất xe điện ở Việt Nam của Vinfast, và chuyển vào Novatech (công ty mới thành lập tách ra từ VFTP) không phải là một nhà máy hay một dây chuyền hữu hình, mà là “chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) đã hoàn thành” – một khối tài sản vô hình, đã là chi phí chìm trong quá khứ, và có giá trị tương lai cực kỳ mơ hồ, khó định giá. Đây chính là điểm tương đồng sâu sắc hơn với Enron: lựa chọn một tài sản “xấu” hoặc “không rõ ràng” để thực hiện ảo thuật tài chính. Enron dùng SPE để gánh các dự án thua lỗ, còn ở đây, một chi phí đã phát sinh được “phù phép” để trở thành một tài sản có thể mua bán.
Lúc này, kỹ thuật M2M mới được thực thi. Một mức giá khó tin là $1.6 tỷ được “ấn định” cho khối tài sản mơ hồ này trong giao dịch Vinfast bán lại Novatech cho chính ông Phạm Nhật Vượng. Con số này được thổi phồng một cách trắng trợn khi nó bao gồm một “khoản phí bảo hiểm đã thỏa thuận” lên tới $921 triệu. Đây chính là bản chất của Enron: dùng một giao dịch nội bộ được kiểm soát để áp một giá trị khổng lồ lên một tài sản không có thị trường, từ đó tạo ra một khoản lãi kế toán gần $1 tỷ từ hư không.
Màn ảo thuật được khép lại bằng bước “khắc nhập,” một chi tiết cho thấy sự lặp lại có chủ đích của các mô hình trước đó. Giống hệt như trong thương vụ VIG, Novatech (giờ đã thuộc sở hữu của ông Vượng) sẽ cho VinFast thuê lại chính các tài sản R&D đã tách ra từ Vinfast. Nhưng mấu chốt sâu xa hơn nằm ở đây: giao dịch này tạo ra một tài sản mới trên giấy tờ cho cá nhân ông Vượng – một hợp đồng cho thuê bảo đảm dòng tiền trong tương lai, tượng tự như hợp đồng hợp tác kinh doanh đã được dùng làm tài sản đảm bảo để vay nợ của thương vụ Nam An, hợp đồng cho thuê tài sản R&D này hoàn toàn có thể được ông Vượng đem đi thế chấp để huy động những khoản vốn mới.
Như vậy, toàn bộ cấu trúc này, từ việc lựa chọn một tài sản vô hình, định giá thổi phồng, thanh toán bằng cổ phiếu, cho đến việc cho thuê lại để tạo ra một kênh huy động vốn mới, chính là sự tái hiện hoàn hảo và tinh vi của mô hình Enron, cho phép đạt được nhiều mục đích cùng lúc: tạo lợi nhuận ảo, ẩn giấu nợ nội bộ, và mở ra một kênh tài trợ ngoài sổ sách cho chủ sở hữu. Hàng trăm công ty SPE của ông Vượng đã thành lập liên tục với nhiều mục đích khác nhau như vay vốn, thao túng giá bất động sản với Techcombank như An Thịnh, Trường Lộc, Phát Đạt, TOC, hay XanhSM, For Green (cho thuê xe Vinfast) với vốn góp bằng cổ phiếu VIC để tiêu thụ xe Vinfast, Vinspeed, VinEnergo để tiếp nhận các dự án hạ tầng của CSVN bàn giao.