Có Hình Vụ rò rỉ những tài liệu mật của CIA và chính phủ Mỹ do Edward Snowden thực hiện năm 2013

Nhàsưchịchgáihư

Con chim biết nói
Israel
BẠN CÓ THẬT SỰ RIÊNG TƯ TRÊN INTERNET? VỤ RÒ RỈ NHỮNG TÀI LIỆU MẬT CỦA EDWARD SNOWDEN LÀM RUNG CHUYỂN NƯỚC MỸ - 2013

Bạn có tin rằng một ngày bình thường của mình có thể để lại nhiều dấu vết hơn bạn tưởng không?

Một cuộc gọi, một email, một tin nhắn, một lần tìm kiếm trên Google, một tài khoản đăng nhập, một địa chỉ IP, một bức ảnh được lưu lên cloud, hay một cuộc trò chuyện tưởng như chỉ tồn tại giữa bạn và người bên kia màn hình.

Chúng ta thường nghĩ “bị theo dõi” là một chuyện rất cụ thể: ai đó mở camera laptop, nghe l.é.n điện thoại, đọc t.r.ộ.m tin nhắn, hoặc ngồi sau một màn hình tối để quan sát từng hành động. Nhưng trong thế giới hiện đại, sự theo dõi không nhất thiết phải trông giống như phim gián điệp. Nó có thể lạnh lùng hơn, rộng hơn và vô hình hơn rất nhiều. Nó nằm trong dữ liệu.

Không cần nghe nội dung một cuộc gọi, người ta vẫn có thể biết bạn gọi cho ai, gọi lúc nào, gọi bao lâu, gọi bao nhiêu lần. Không cần đọc từng dòng email, người ta vẫn có thể thấy bạn liên lạc với những địa chỉ nào. Không cần theo chân bạn ngoài đời, người ta vẫn có thể dựng lại một phần hành vi của bạn từ những dấu vết kỹ thuật bạn để lại mỗi ngày.

Trước năm 2013, nhiều người vẫn tin rằng những hệ thống như vậy, nếu có tồn tại, chỉ nhắm vào những người thật sự nguy hiểm, như k.h.ủ.n.g b.ố, gián điệp, tội phạm nghiêm trọng. Những mục tiêu cụ thể mà nhà nước có lý do để theo dõi.

Nhưng rồi, vào tháng 6 năm 2013, một loạt tài liệu mật bắt đầu xuất hiện trên mặt báo. Ban đầu, chúng chỉ giống những mảnh rời rạc rất khó hiểu: một lệnh tòa án bí mật, vài cái tên công ty công nghệ, những thuật ngữ kỹ thuật, những chương trình có tên nghe như mật mã. Rồi từng lớp được mở ra.

Câu chuyện không còn chỉ là chuyện một cơ quan tình báo theo dõi một vài nghi phạm. Nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn nhiều: trong thời đại số, liệu đời sống riêng tư của con người có còn thật sự riêng tư không?

Và người đứng sau vụ rò rỉ ấy là Edward Snowden, một nhân viên hợp đồng từng làm việc trong hệ thống tình báo Mỹ. Từ một cái tên gần như vô danh, Snowden trở thành một trong những nhân vật gây tranh cãi nhất thế giới hiện đại.

Hãy cùng nhìn lại hồ sơ vụ rò rỉ những tài liệu mật từ Edward Snowden, từ những năm anh làm việc trong hệ thống tình báo Mỹ, quyết định rời Hawaii đến Hong Kong, cuộc gặp với các nhà báo Glenn Greenwald, Laura Poitras và Ewen MacAskill, loạt tiết lộ về Verizon, PRISM, XKeyscore, những ngày Washington rơi vào khủng hoảng, cho đến hành trình Snowden bị mắc kẹt tại Moscow, Nga.


-----

EDWARD SNOWDEN LÀ AI?

Edward Joseph Snowden sinh năm 1983 tại Mỹ. Trước khi trở thành cái tên gắn với một trong những vụ rò rỉ tài liệu mật lớn nhất lịch sử hiện đại, Snowden không phải một chính trị gia, không phải một nhà hoạt động nổi tiếng, cũng không phải một gương mặt công chúng. Anh là một người làm việc bên trong hệ thống.

Snowden từng phục vụ trong Lục quân Mỹ trong thời gian ngắn, nhưng không đi theo con đường quân sự lâu dài. Sau đó, anh bước vào thế giới công nghệ và tình báo, làm việc trong các vai trò kỹ thuật cho những đơn vị và nhà thầu liên quan đến CIA, NSA, cùng các công ty hợp đồng như Dell và Booz Allen Hamilton.

CIA là Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ, thường gắn với hoạt động tình báo ở nước ngoài. NSA là Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ, chuyên về tình báo tín hiệu, mã hóa, giải mã và giám sát thông tin liên lạc. Nói đơn giản hơn, nếu CIA thường được hình dung qua các hoạt động điệp viên, thì NSA là nơi xử lý một lượng khổng lồ dữ liệu, tín hiệu và thông tin kỹ thuật.

Chính vị trí này cho Snowden quyền tiếp cận những hệ thống mà phần lớn công chúng Mỹ không bao giờ nhìn thấy.

Điều quan trọng là Snowden không phải người đứng ngoài suy đoán về hệ thống giám sát. Anh làm việc bên trong nó. Anh thấy các chương trình, tài liệu, quy trình và cách dữ liệu được thu thập. Trong nhiều lời kể sau này, Snowden nói rằng điều khiến anh thay đổi không phải là một tài liệu đơn lẻ, mà là việc dần nhận ra quy mô của hệ thống giám sát đã vượt xa những gì công chúng được biết.

Đây là điểm làm hồ sơ Snowden trở nên phức tạp. Nếu anh chỉ là một hacker bên ngoài xâm nhập vào hệ thống, câu chuyện sẽ đơn giản hơn nhiều. Nhưng Snowden là người được cấp quyền truy cập, được tin tưởng, được đặt bên trong bộ máy an ninh. Và chính từ vị trí đó, anh quyết định mang tài liệu ra ngoài.

Với chính phủ Mỹ, đây là hành vi lấy c.ắ.p và tiết lộ bí mật quốc gia. Với Snowden, đó là hành động cần thiết để người dân biết chính phủ đang làm gì nhân danh an ninh.

-----

BỐI CẢNH SAU 11/9 VÀ SỰ MỞ RỘNG CỦA HỆ THỐNG GIÁM SÁT

Sau khi nước Mỹ bị tấn công bởi vụ k.h.ủ.n.g b.ố ngày 11/9/2001, an ninh quốc gia trở thành ưu tiên tuyệt đối. Chính phủ Mỹ mở rộng quyền lực giám sát, tăng cường theo dõi liên lạc, dữ liệu, dòng tiền, mạng lưới quan hệ và các tín hiệu có thể liên quan đến k.h.ủ.n.g b.ố

Trong bối cảnh ấy, nhiều đạo luật và cơ chế pháp lý trở nên đặc biệt quan trọng. Một trong số đó là Patriot Act, đạo luật được Mỹ thông qua sau vụ 11/9 nhằm mở rộng quyền điều tra và giám sát để chống k.h.ủ.n.g b.ố, đối với chính phủ, đây là công cụ để ngăn chặn các cuộc tấn công. Nhưng với những người chỉ trích, Patriot Act cũng mở ra cánh cửa cho việc giám sát quá rộng.

Một cái tên khác là FISA, viết tắt của Foreign Intelligence Surveillance Act. Đây là luật về giám sát tình báo nước ngoài, tạo cơ chế để chính phủ xin lệnh bí mật trong các hoạt động tình báo. Đi kèm với nó là FISA Court, tức tòa án bí mật chuyên xét các yêu cầu giám sát tình báo. Khác với tòa án thông thường, nhiều hoạt động của FISA Court không được công khai.

Sau này, FISA được sửa đổi bằng FISA Amendments Act. Trong đạo luật sửa đổi đó, Section 702 trở thành một điều khoản quan trọng, cho phép Mỹ thu thập thông tin tình báo từ các mục tiêu không phải công dân Mỹ và đang ở bên ngoài nước Mỹ. Vấn đề gây tranh cãi là trong quá trình thu thập đó, dữ liệu của người Mỹ hoặc người dùng bình thường vẫn có thể bị cuốn vào.

Một điều khoản khác thường được nhắc đến trong hồ sơ Snowden là Section 215 của Patriot Act. Section 215 cho phép chính phủ yêu cầu thu thập một số loại “hồ sơ kinh doanh” hoặc dữ liệu liên quan đến điều tra an ninh quốc gia. Trong vụ Snowden, điều khoản này gắn với việc thu thập hàng loạt dữ liệu cuộc gọi điện thoại.

Điểm đáng sợ không nằm ở việc chính phủ có khả năng theo dõi nghi phạm. Hầu như quốc gia nào cũng có cơ chế giám sát người bị nghi ngờ đe dọa an ninh. Điều khiến các tiết lộ của Snowden gây sốc là phạm vi của hoạt động thu thập dữ liệu dường như rộng hơn rất nhiều so với hình dung của công chúng.

Không chỉ là “nghe lén một người cụ thể”, không chỉ là “theo dõi một nhóm bị nghi k.h.ủ.n.g b.ố”, mà là thu thập dữ liệu ở quy mô rất lớn, đôi khi liên quan đến hàng triệu người bình thường, bao gồm cả công dân Mỹ và người dùng internet trên toàn thế giới.

Chính trong bối cảnh ấy, Snowden bắt đầu tin rằng công chúng cần biết nhiều hơn. Nhưng nếu anh công khai trong nội bộ, liệu có ai nghe? Nếu anh báo cáo theo kênh chính thức, liệu hệ thống có tự điều tra chính mình? Và nếu anh mang tài liệu ra ngoài, anh sẽ trở thành người thổi còi hay tội phạm?

“Whistleblower”, hay người thổi còi, là cách gọi một người tiết lộ sai phạm, lạm quyền hoặc hành vi nguy hiểm trong một tổ chức. Nhưng ranh giới giữa “người thổi còi” và “người làm lộ bí mật” không phải lúc nào cũng rõ ràng. Với Snowden, chính ranh giới đó trở thành trung tâm của toàn bộ vụ việc.

Đó là câu hỏi đưa Snowden đến quyết định nguy hiểm nhất đời mình.

-----

HAWAII: QUYẾT ĐỊNH MANG TÀI LIỆU RA NGOÀI

Năm 2013, Snowden đang làm việc tại Hawaii cho Booz Allen Hamilton, một nhà thầu của Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ. Đây là giai đoạn anh có quyền tiếp cận nhiều tài liệu mật liên quan đến các chương trình giám sát. Theo những gì được công bố sau này, Snowden bắt đầu thu thập tài liệu và chuẩn bị liên hệ với các nhà báo.

Anh không chọn gửi tài liệu ẩn danh lên mạng. Anh cũng không đưa tất cả lên một diễn đàn công khai. Snowden tìm đến những nhà báo mà anh tin rằng có thể xử lý tài liệu một cách thận trọng: Glenn Greenwald, nhà báo chuyên viết về quyền công dân và giám sát; Laura Poitras, nhà làm phim tài liệu từng quan tâm sâu đến an ninh quốc gia và giám sát; và sau đó là Ewen MacAskill của tờ báo The Guardian.

Trước khi lộ diện, Snowden liên hệ với họ bằng các kênh bảo mật. Có những trao đổi ban đầu rất khó khăn, vì chính các nhà báo cũng phải học cách sử dụng mã hóa để liên lạc an toàn. Snowden hiểu rằng nếu anh bị phát hiện trước khi tài liệu được công bố, toàn bộ câu chuyện có thể bị chặn lại.

Tháng 5/2013, Snowden rời Hawaii đến Hong Kong. Đây là bước đi quyết định. Nếu ở lại Mỹ, anh có thể bị bắt trước khi gặp báo chí. Hong Kong khi đó được xem là nơi có hệ thống pháp lý riêng, truyền thông quốc tế hiện diện mạnh, và không phải lãnh thổ mà Mỹ có thể lập tức kiểm soát.

Tại Hong Kong, Snowden gặp Glenn Greenwald, Laura Poitras và Ewen MacAskill ở khách sạn Mira. Những cuộc gặp ấy về sau trở thành một phần nổi tiếng trong lịch sử báo chí hiện đại. Trong một căn phòng khách sạn, một nhân viên hợp đồng tình báo trẻ tuổi mở ra cho các nhà báo một kho tài liệu mật về cách chính phủ Mỹ và các đồng minh thu thập dữ liệu trong thời đại internet.

-----

NGÀY 5/6/2013: LỆNH TÒA VERIZON

Ngày 5/6/2013, tờ báo The Guardian công bố một tài liệu mật cho thấy Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ đã thu thập dữ liệu cuộc gọi từ hàng triệu khách hàng của Verizon, một trong những nhà mạng lớn tại Mỹ. Tài liệu này là lệnh của Tòa Giám sát Tình báo Nước ngoài, yêu cầu Verizon cung cấp dữ liệu cuộc gọi hằng ngày cho Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ.

Điều gây chấn động là loại dữ liệu được thu thập không phải nội dung cuộc gọi theo nghĩa ai đó nghe trực tiếp từng câu nói. Nó là metadata.

Metadata có thể hiểu là “dữ liệu về dữ liệu”. Với một cuộc gọi điện thoại, metadata không phải là nội dung bạn nói gì, mà là số nào gọi số nào, gọi lúc mấy giờ, cuộc gọi kéo dài bao lâu, được định tuyến qua đâu. Nghe qua thì có vẻ ít nghiêm trọng hơn nghe lén nội dung. Nhưng nếu được gom đủ lớn, metadata có thể tiết lộ mạng lưới quan hệ, thói quen, địa điểm, nhịp sống và những mối liên hệ riêng tư của một người.

Bạn không cần nghe nội dung cuộc gọi để biết một người thường xuyên gọi cho bác sĩ ung thư, một luật sư ly hôn, một đường dây hỗ trợ khủng hoảng, một nhà báo, một nhà hoạt động chính trị, hay một người mà họ không muốn ai biết.

Vì vậy, “Verizon metadata” trong hồ sơ Snowden là dữ liệu cuộc gọi của khách hàng Verizon bị Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ thu thập theo lệnh tòa bí mật. Nó không phải nội dung cuộc gọi, nhưng vẫn là một kho dữ liệu cực kỳ nhạy cảm.

Lệnh Verizon là cú đánh đầu tiên. Nó khiến công chúng Mỹ lần đầu nhìn thấy bằng chứng cụ thể rằng việc thu thập dữ liệu điện thoại đang diễn ra ở quy mô lớn. Không còn là tin đồn, không còn là suy đoán của những người hoài nghi chính phủ. Mà là một tài liệu mật đã xuất hiện trên mặt báo.

Nhưng đây mới chỉ là lớp đầu tiên. Ngay sau đó, PRISM xuất hiện.

-----
 
PRISM: KHI INTERNET BƯỚC VÀO TÂM ĐIỂM

Ngày 6/6/2013, tờ báo The Guardian và tờ báo The Washington Post công bố thông tin về PRISM, một chương trình giám sát của Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ liên quan đến việc thu thập dữ liệu từ các công ty công nghệ lớn. Trong các tài liệu được công bố, tên nhiều nền tảng quen thuộc xuất hiện: Microsoft, Yahoo, Google, Facebook, PalTalk, YouTube, Skype, AOL, Apple.

Nói ngắn gọn, nếu vụ Verizon khiến người ta lo về dữ liệu cuộc gọi điện thoại, thì PRISM khiến người ta lo về dữ liệu internet: email, tài khoản, trò chuyện, ảnh, video, dữ liệu lưu trữ và những dấu vết cá nhân trên các nền tảng lớn.

Với người dùng bình thường, đây là khoảnh khắc khó chịu. Điện thoại có thể vẫn bị xem là hạ tầng viễn thông truyền thống. Nhưng internet là nơi con người sống phần lớn đời sống hiện đại: email, tin nhắn, ảnh, video, lịch làm việc, tài khoản cá nhân, liên hệ bạn bè, lịch sử tìm kiếm, cuộc trò chuyện riêng tư. Khi PRISM được nhắc đến, câu hỏi không còn là “ai có thể biết tôi gọi cho ai”, mà là “dữ liệu nào của tôi trên internet có thể bị truy cập”.

Các công ty công nghệ lớn phản ứng mạnh, nhiều bên phủ nhận việc cho chính phủ truy cập trực tiếp vào máy chủ theo cách các bài báo ban đầu có thể khiến công chúng hình dung. Chính phủ Mỹ nói chương trình này nhằm vào mục tiêu nước ngoài và có cơ chế pháp lý.

Nhưng tranh cãi không dừng lại. Vấn đề là công chúng trước đó không hề biết đầy đủ về cách các chương trình như vậy hoạt động, trong khi dữ liệu liên quan đến đời sống của hàng triệu người có thể bị kéo vào hệ thống.

Việc thu thập dữ liệu PRISM khiến vụ Snowden vượt khỏi phạm vi nước Mỹ. Người dùng internet ở khắp thế giới bắt đầu hỏi: nếu tôi dùng Gmail, Facebook, Skype, YouTube, dữ liệu của tôi nằm ở đâu, ai có quyền truy cập và theo luật của quốc gia nào?

Từ đây, vụ rò rỉ không còn là một câu chuyện nội bộ giữa Snowden và chính phủ Mỹ. Nó trở thành cuộc tranh luận toàn cầu về quyền riêng tư trong kỷ nguyên số.

Và chỉ vài ngày sau, người đứng sau những tài liệu ấy tự bước ra ánh sáng.

-----

NGÀY 9/6/2013: EDWARD SNOWDEN LỘ DIỆN

Ngày 9/6/2013, tờ The Guardian công bố danh tính nguồn rò rỉ: Edward Snowden, 29 tuổi, nhân viên hợp đồng từng làm việc trong hệ thống tình báo Mỹ. Trong video phỏng vấn từ Hong Kong, Snowden ngồi trong phòng khách sạn, nói về lý do anh quyết định tiết lộ tài liệu.

Anh biết mình sẽ mất cuộc sống cũ, biết mình có thể không bao giờ trở về nhà, và biết chính phủ Mỹ sẽ truy tố mình. Nhưng Snowden nói rằng anh không muốn sống trong một thế giới nơi mọi thứ mình làm, mọi lời nói, mọi liên hệ và mọi biểu hiện của đời sống con người đều có thể bị ghi lại, phân tích và lưu trữ mà công chúng không hề biết.

Việc Snowden tự lộ diện là một bước đi rất khác thường. Nhiều nguồn tin báo chí ẩn danh sẽ cố ở trong bóng tối càng lâu càng tốt, Snowden thì ngược lại. Anh muốn công khai danh tính để tránh việc người khác bị nghi oan, và để nhận trách nhiệm cho hành động của mình. Nhưng lộ diện cũng khiến anh trở thành mục tiêu ngay lập tức.

Trong mắt những người ủng hộ, Snowden là người thổi còi đã hy sinh đời sống cá nhân để công chúng biết sự thật. Trong mắt những người phản đối, anh là người đã đ.á.n.h c.ắ.p tài liệu mật, làm lộ phương thức tình báo, khiến đối thủ của Mỹ biết cách né tránh giám sát và gây tổn hại an ninh quốc gia.

Hai cách nhìn ấy đối đầu dữ dội từ năm 2013 đến tận bây giờ. Và trong lúc cuộc tranh luận bùng nổ, chính phủ Mỹ bắt đầu hành động.

-----

MỸ TRUY TỐ SNOWDEN

Ngày 14/6/2013, chính phủ Mỹ nộp đơn truy tố Edward Snowden, và đến ngày 21/6, thông tin truy tố được công khai rộng rãi. Các cáo buộc gồm t.r.ộ.m tài sản chính phủ, truyền thông tin quốc phòng trái phép và truyền thông tin tình báo mật cho người không có thẩm quyền, trong đó có các tội danh liên quan đến Đạo luật Gián điệp.

Đây là điểm khiến vụ Snowden khác với nhiều câu chuyện “người tố giác” thông thường. Mỹ không xử lý anh như một nhân viên khiếu nại sai quy trình. Họ xem đây là vụ làm lộ bí mật quốc gia nghiêm trọng. Nếu trở về Mỹ, Snowden đối mặt nguy cơ bị xét xử hình sự và án tù dài.

Snowden và những người ủng hộ anh lập luận rằng Đạo luật Gián điệp không cho phép anh bào chữa đầy đủ trước tòa bằng lý do lợi ích công chúng. Nói cách khác, anh có thể bị xét xử vì tiết lộ tài liệu mật, nhưng khó được trình bày trọn vẹn rằng những tiết lộ ấy giúp công chúng hiểu và kiểm soát quyền lực nhà nước.

Chính phủ Mỹ thì nhìn theo hướng ngược lại. Họ cho rằng có những kênh nội bộ để báo cáo sai phạm, và Snowden đã tự ý mang tài liệu mật ra nước ngoài, trao cho báo chí, khiến an ninh quốc gia bị tổn hại.

Đây là mâu thuẫn trung tâm của toàn bộ hồ sơ: một người có thể vi phạm luật bảo mật để phơi bày điều mà công chúng cần biết hay không? Và nếu có, ai có quyền quyết định ranh giới ấy?

Trong khi câu hỏi ấy chưa có lời giải, Snowden phải rời Hong Kong.

-----
 
HONG KONG ĐẾN MOSCOW, NGA: HÀNH TRÌNH KHÔNG THỂ QUAY LẠI

Sau khi danh tính bị công khai và Mỹ truy tố, Snowden rời Hong Kong ngày 23/6/2013. Điểm đến tiếp theo của anh là Moscow, Nga. Theo nhiều tường thuật, Snowden có thể đã dự định tiếp tục đến một quốc gia khác để xin tị nạn, có thể ở Mỹ Latin. Nhưng khi anh đến sân bay Sheremetyevo ở Moscow, hộ chiếu Mỹ của anh bị hủy.

Snowden mắc kẹt trong khu vực quá cảnh của sân bay. Đây là một trong những hình ảnh kỳ lạ nhất của toàn bộ vụ việc: một người từng làm việc trong hệ thống tình báo Mỹ, vừa làm lộ những bí mật giám sát lớn nhất thế giới, giờ không thể trở về Mỹ, cũng không thể tiếp tục hành trình như dự định. Anh bị treo giữa các quốc gia, giữa luật pháp, ngoại giao và cuộc đấu quyền lực lớn hơn bản thân anh rất nhiều.

Mỹ yêu cầu các nước không cho Snowden tị nạn hoặc hỗ trợ anh di chuyển. Hong Kong bị Washington chỉ trích vì đã để Snowden rời đi. Nga trở thành nơi anh buộc phải ở lại, dù Snowden nhiều lần nói rằng anh không lựa chọn Nga như điểm đến lý tưởng ban đầu.

Ngày 1/8/2013, Snowden được Nga cấp quy chế tị nạn tạm thời. Anh rời sân bay sau hơn một tháng bị kẹt tại Sheremetyevo. Từ đó, cuộc đời Snowden bước sang một giai đoạn mới: sống lưu vong tại Nga, trở thành cái tên luôn nằm giữa các cuộc tranh luận về quyền riêng tư, an ninh quốc gia, tự do báo chí và quan hệ Mỹ - Nga.

Với người ủng hộ, Snowden bị buộc phải sống ở Nga vì Mỹ đã không để anh có một con đường an toàn để ra tòa theo cách công bằng. Với người chỉ trích, việc Snowden ở Nga càng khiến họ nghi ngờ động cơ và hậu quả hành động của anh.

Nhưng trong lúc tranh luận về con người Snowden, các tài liệu vẫn tiếp tục được công bố.

-----

XKEYSCORE: “GẦN NHƯ MỌI THỨ MỘT NGƯỜI LÀM TRÊN INTERNET”

Ngày 31/7/2013, tờ báo The Guardian công bố tài liệu về XKeyscore, một công cụ của Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ được mô tả là cho phép phân tích lượng lớn dữ liệu internet. Trong các tài liệu được tiết lộ, XKeyscore được trình bày như một hệ thống giúp truy vấn email, hoạt động duyệt web, mạng xã hội và nhiều dạng dữ liệu khác.

XKeyscore có thể hiểu là một công cụ tìm kiếm và phân tích dữ liệu internet ở quy mô rất lớn. Nếu PRISM khiến công chúng chú ý đến dữ liệu từ các công ty công nghệ, XKeyscore làm câu chuyện trở nên rộng hơn và đáng sợ hơn. Nó không chỉ là việc chính phủ có thể yêu cầu dữ liệu từ một công ty. Nó là khả năng tìm kiếm, lọc, phân tích dấu vết internet ở quy mô khổng lồ.

Một lần nữa, chính phủ Mỹ và cộng đồng tình báo nói các chương trình này có mục tiêu an ninh, có quy trình, có giám sát pháp lý, và không đơn giản là ai cũng có thể gõ tên một công dân rồi đọc toàn bộ đời tư của họ. Nhưng đối với công chúng, vấn đề đã vượt qua ngưỡng “có bị l.ạ.m d.ụ.n.g không”. Câu hỏi là: tại sao một hệ thống mạnh như vậy lại tồn tại trong bí mật suốt nhiều năm mà người dân không được biết đủ để tranh luận?

Cùng thời gian đó, nhiều tài liệu khác tiếp tục xuất hiện: Boundless Informant, Upstream, các chương trình hợp tác với cơ quan tình báo nước ngoài, và về sau là những tiết lộ liên quan đến Cơ quan tình báo tín hiệu của Anh như Tempora.

Boundless Informant là công cụ dùng để thống kê và lập bản đồ lượng dữ liệu tình báo được thu thập trên toàn cầu. Nó giúp Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ nhìn thấy dữ liệu đến từ đâu, nhiều hay ít, theo khu vực nào.

Upstream là cách thu thập dữ liệu trực tiếp từ các đường truyền internet lớn, như cáp quang hoặc hạ tầng mạng. Nếu PRISM thường được hiểu là gắn với dữ liệu từ các công ty công nghệ, thì Upstream gắn với việc thu thập trên “dòng chảy” của internet.

Mỗi cái tên lại mở thêm một lớp trong hệ thống giám sát toàn cầu. Điểm đáng chú ý là những cái tên này nghe rất kỹ thuật, rất xa đời sống. Nhưng thứ chúng đụng tới lại là đời sống của hàng triệu người: cuộc gọi, email, tìm kiếm, mạng xã hội, tài khoản, danh bạ, các kết nối riêng tư.

Từ đây, vụ Snowden không còn là một vụ rò rỉ đơn lẻ. Nó trở thành một chuỗi tiết lộ kéo dài nhiều tháng, làm lung lay niềm tin của công chúng vào cách các chính phủ và công ty công nghệ xử lý dữ liệu cá nhân.

-----

BÁO CHÍ, PULITZER VÀ CÂU HỎI VỀ LỢI ÍCH CÔNG CHÚNG

Năm 2014, tờ The Guardian và tờ The Washington Post nhận giải Pulitzer cho các bài điều tra dựa trên tài liệu Snowden. Đây là một chi tiết rất quan trọng, vì nó cho thấy trong khi chính phủ Mỹ truy tố Snowden, giới báo chí lại xem việc công bố các tài liệu này là một đóng góp lớn cho lợi ích công chúng.

Điều này không xóa bỏ tranh cãi. Một tài liệu có thể vừa là bí mật quốc gia, vừa là thứ công chúng cần biết để kiểm soát quyền lực nhà nước. Một nhà báo có thể được vinh danh vì công bố sự thật, trong khi nguồn tin cung cấp tài liệu lại bị truy tố. Đây chính là nghịch lý nằm ở trung tâm vụ Snowden.

Glenn Greenwald, Laura Poitras và các nhà báo liên quan lập luận rằng công chúng không thể tranh luận về các chương trình giám sát nếu họ không biết chúng tồn tại. Chính phủ không thể chỉ nói “hãy tin chúng tôi” trong khi bí mật thu thập dữ liệu ở quy mô rất lớn. Từ góc nhìn đó, Snowden là nguồn tin giúp báo chí thực hiện đúng vai trò kiểm soát quyền lực.

Nhưng phía phản đối lại cho rằng báo chí có thể đưa tin, nhưng Snowden đã lấy quá nhiều tài liệu, bao gồm cả những thứ không nên bị lộ. Họ cho rằng việc tiết lộ cách thức hoạt động của tình báo giúp đối thủ nước ngoài điều chỉnh hành vi, gây thiệt hại cho Mỹ và đồng minh.

Vì vậy, ngay cả khi các bài báo được trao giải, câu hỏi về Snowden vẫn không kết thúc. Anh là người giúp thế giới biết sự thật, hay là người đã đẩy bí mật an ninh vào tay đối thủ?

Câu trả lời phụ thuộc rất nhiều vào việc người ta đặt ưu tiên ở đâu: quyền riêng tư, minh bạch, an ninh quốc gia, hay kỷ luật trong bộ máy tình báo.

-----

KIỆN TỤNG VÀ CẢI CÁCH SAU TIẾT LỘ

Các tài liệu Snowden không chỉ tạo tranh luận. Chúng kéo theo các vụ kiện, điều trần quốc hội, báo cáo giám sát và thay đổi luật.

Một trong những tranh cãi lớn nhất xoay quanh chương trình thu thập hàng loạt dữ liệu điện thoại dưới Section 215 của Patriot Act. Hình thức này thường được gọi là mass collection, tức thu thập dữ liệu hàng loạt. Nghĩa là dữ liệu được gom ở quy mô rất lớn, không chỉ nhắm vào một nghi phạm cụ thể.

Các tổ chức quyền dân sự như ACLU thách thức chương trình này trước tòa. Năm 2015, một tòa phúc thẩm liên bang Mỹ kết luận chương trình thu thập hàng loạt dữ liệu điện thoại đã vượt quá thẩm quyền mà Quốc hội cho phép.

Cũng trong năm 2015, Mỹ thông qua USA Freedom Act, đạo luật chấm dứt việc Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ trực tiếp thu thập hàng loạt metadata điện thoại theo mô hình cũ. Thay vào đó, dữ liệu được giữ bởi các công ty viễn thông và cơ quan chức năng cần yêu cầu cụ thể hơn để truy xuất.

Với người ủng hộ Snowden, đây là bằng chứng rằng các tiết lộ của anh là cần thiết. Nếu chương trình là hợp pháp và hợp lý như chính phủ nói, vì sao sau đó phải thay đổi? Nếu không có tài liệu rò rỉ, công chúng có bao giờ biết đủ để gây áp lực cải cách không?

Với người phản đối, những cải cách ấy không xóa bỏ việc Snowden đã vi phạm pháp luật và làm lộ thông tin nhạy cảm. Họ cho rằng việc chính sách được điều chỉnh không đồng nghĩa với việc cách Snowden hành động là đúng.

Dù đứng ở phía nào, có một điều khó phủ nhận: sau năm 2013, thế giới không còn nói về quyền riêng tư và giám sát hoặc theo dõi giống như trước nữa. Các công ty công nghệ tăng cường mã hóa. Người dùng quan tâm hơn đến bảo mật.

Snowden đã thay đổi cuộc trò chuyện toàn cầu. Nhưng chính cuộc đời anh cũng bị thay đổi vĩnh viễn.

-----

CUỘC SỐNG Ở NGA VÀ CUỐN HỒI KÝ "PERMANENT RECORD"

Sau khi được tị nạn tại Nga, Snowden sống nhiều năm trong tình trạng lưu vong. Anh tiếp tục xuất hiện qua video tại các hội nghị, trả lời phỏng vấn, viết và bình luận về quyền riêng tư, mã hóa, giám sát và tự do báo chí. Nhưng anh không thể trở về Mỹ mà không đối mặt với truy tố.

Năm 2019, Snowden xuất bản hồi ký "Permanent Record". Tên sách ở Việt Nam có thể hiểu là “Hồ Sơ Bất Tử” hoặc “Bị Theo Dõi - Bí Mật An Ninh Mạng”. Trong sách, anh kể về tuổi thơ, con đường vào hệ thống tình báo, những gì anh nhìn thấy bên trong Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ, quá trình quyết định tiết lộ tài liệu và cuộc đời lưu vong sau đó.

Chính phủ Mỹ sau đó kiện Snowden vì cho rằng anh vi phạm các thỏa thuận bảo mật khi xuất bản sách mà không gửi duyệt trước. Chi tiết này một lần nữa cho thấy hồ sơ Snowden chưa bao giờ kết thúc ở năm 2013.

Năm 2022, Tổng thống Vladimir Putin ký sắc lệnh cấp quốc tịch Nga cho Snowden. Đến cuối năm đó, luật sư của Snowden cho biết anh đã nhận hộ chiếu Nga sau khi tuyên thệ nhập quốc tịch. Đây là một mốc khiến tranh cãi quanh anh càng trở nên phức tạp. Với những người chỉ trích, việc Snowden trở thành công dân Nga củng cố quan điểm rằng anh đã kết thúc ở phía đối thủ của Mỹ. Với người ủng hộ, đây là hệ quả của một cuộc lưu vong kéo dài, khi Mỹ vẫn duy trì truy tố và không cho anh một con đường trở về an toàn.

Cũng trong năm 2022, khi Nga huy động lực lượng cho cuộc chiến ở Ukraine, câu hỏi được đặt ra là liệu Snowden có thể bị gọi nhập ngũ hay không. Luật sư của anh nói Snowden không thuộc diện bị gọi vì chưa từng phục vụ trong quân đội Nga và không có kinh nghiệm chiến đấu. Dù vậy, bối cảnh chiến tranh Nga - Ukraine khiến việc Snowden sống ở Nga trở thành một chủ đề nhạy cảm hơn nhiều so với giai đoạn đầu lưu vong.

Từ sau khi được cấp quốc tịch Nga, Snowden giữ hồ sơ công khai khá thấp. Anh vẫn thỉnh thoảng bình luận về quyền riêng tư, giám sát và công nghệ, nhưng không còn xuất hiện dày đặc như giai đoạn ngay sau vụ rò rỉ. Đến năm 2026, tình trạng pháp lý cốt lõi của Snowden vẫn không thay đổi: các cáo buộc tại Mỹ chưa được rút lại, và nếu trở về, anh vẫn có thể phải đối mặt với truy tố hình sự.

-----

HỒI KẾT

Vụ Edward Snowden bắt đầu không phải bằng một vụ mất tích, một hiện trường hay một t.h.i t.h.ể, nó bắt đầu bằng những tài liệu. Những dòng chữ khô khan trong lệnh tòa, những slide thuyết trình nội bộ, những tên chương trình như Verizon metadata, PRISM, XKeyscore, Boundless Informant, Upstream. Những thứ nghe như ngôn ngữ kỹ thuật, nhưng lại chạm vào câu hỏi rất người: đời sống riêng tư của chúng ta có còn riêng tư không?

Với một số người, Snowden là người đã giúp thế giới nhìn thấy bộ máy giám sát ẩn dưới lớp vỏ an ninh quốc gia. Với những người khác, anh là người đã phản bội đất nước và làm lộ bí mật cho đối thủ. Có lẽ đó là lý do vụ việc này chưa bao giờ có một kết luận đơn giản.

Và cho đến hôm nay, câu hỏi quan trọng nhất vẫn chưa cũ đi: Nếu mọi cuộc gọi, email, tìm kiếm, tin nhắn và kết nối của một con người đều có thể trở thành dữ liệu bị thu thập, thì ranh giới giữa bảo vệ an ninh và theo dõi đời sống riêng tư thật sự nằm ở đâu?

-----
Bcc9CYkW68.jpg

jfFC97gqi.jpg

dmr8VTkDRU.jpg

fgfRlvj4wR.jpg
 
cấp độ do thám này là rất khủng khiếp thời xưa , nhưng khá bình thường ngày nay . Người ta hầu như đã quen với hành bị biến thái bị theo dõi , ví dụ nghe lén trong điệp viên 007 phát hành 1967 , công chúng Mỹ hoàn toàn kinh tởm hành vi 1 đặc vụ chính phủ đi nghe lén tội phạm

ngày nay quyền riêng tư là 1 thứ gì đó chỉ là văn tuyên truyền y như ''lòng tử tế người vn chúng ta'' .
 
Top