Nhàsưchịchgáihư
Con chim biết nói
BẠN CÓ THẬT SỰ RIÊNG TƯ TRÊN INTERNET? VỤ RÒ RỈ NHỮNG TÀI LIỆU MẬT CỦA EDWARD SNOWDEN LÀM RUNG CHUYỂN NƯỚC MỸ - 2013
Bạn có tin rằng một ngày bình thường của mình có thể để lại nhiều dấu vết hơn bạn tưởng không?
Một cuộc gọi, một email, một tin nhắn, một lần tìm kiếm trên Google, một tài khoản đăng nhập, một địa chỉ IP, một bức ảnh được lưu lên cloud, hay một cuộc trò chuyện tưởng như chỉ tồn tại giữa bạn và người bên kia màn hình.
Chúng ta thường nghĩ “bị theo dõi” là một chuyện rất cụ thể: ai đó mở camera laptop, nghe l.é.n điện thoại, đọc t.r.ộ.m tin nhắn, hoặc ngồi sau một màn hình tối để quan sát từng hành động. Nhưng trong thế giới hiện đại, sự theo dõi không nhất thiết phải trông giống như phim gián điệp. Nó có thể lạnh lùng hơn, rộng hơn và vô hình hơn rất nhiều. Nó nằm trong dữ liệu.
Không cần nghe nội dung một cuộc gọi, người ta vẫn có thể biết bạn gọi cho ai, gọi lúc nào, gọi bao lâu, gọi bao nhiêu lần. Không cần đọc từng dòng email, người ta vẫn có thể thấy bạn liên lạc với những địa chỉ nào. Không cần theo chân bạn ngoài đời, người ta vẫn có thể dựng lại một phần hành vi của bạn từ những dấu vết kỹ thuật bạn để lại mỗi ngày.
Trước năm 2013, nhiều người vẫn tin rằng những hệ thống như vậy, nếu có tồn tại, chỉ nhắm vào những người thật sự nguy hiểm, như k.h.ủ.n.g b.ố, gián điệp, tội phạm nghiêm trọng. Những mục tiêu cụ thể mà nhà nước có lý do để theo dõi.
Nhưng rồi, vào tháng 6 năm 2013, một loạt tài liệu mật bắt đầu xuất hiện trên mặt báo. Ban đầu, chúng chỉ giống những mảnh rời rạc rất khó hiểu: một lệnh tòa án bí mật, vài cái tên công ty công nghệ, những thuật ngữ kỹ thuật, những chương trình có tên nghe như mật mã. Rồi từng lớp được mở ra.
Câu chuyện không còn chỉ là chuyện một cơ quan tình báo theo dõi một vài nghi phạm. Nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn nhiều: trong thời đại số, liệu đời sống riêng tư của con người có còn thật sự riêng tư không?
Và người đứng sau vụ rò rỉ ấy là Edward Snowden, một nhân viên hợp đồng từng làm việc trong hệ thống tình báo Mỹ. Từ một cái tên gần như vô danh, Snowden trở thành một trong những nhân vật gây tranh cãi nhất thế giới hiện đại.
Hãy cùng nhìn lại hồ sơ vụ rò rỉ những tài liệu mật từ Edward Snowden, từ những năm anh làm việc trong hệ thống tình báo Mỹ, quyết định rời Hawaii đến Hong Kong, cuộc gặp với các nhà báo Glenn Greenwald, Laura Poitras và Ewen MacAskill, loạt tiết lộ về Verizon, PRISM, XKeyscore, những ngày Washington rơi vào khủng hoảng, cho đến hành trình Snowden bị mắc kẹt tại Moscow, Nga.
-----
EDWARD SNOWDEN LÀ AI?
Edward Joseph Snowden sinh năm 1983 tại Mỹ. Trước khi trở thành cái tên gắn với một trong những vụ rò rỉ tài liệu mật lớn nhất lịch sử hiện đại, Snowden không phải một chính trị gia, không phải một nhà hoạt động nổi tiếng, cũng không phải một gương mặt công chúng. Anh là một người làm việc bên trong hệ thống.
Snowden từng phục vụ trong Lục quân Mỹ trong thời gian ngắn, nhưng không đi theo con đường quân sự lâu dài. Sau đó, anh bước vào thế giới công nghệ và tình báo, làm việc trong các vai trò kỹ thuật cho những đơn vị và nhà thầu liên quan đến CIA, NSA, cùng các công ty hợp đồng như Dell và Booz Allen Hamilton.
CIA là Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ, thường gắn với hoạt động tình báo ở nước ngoài. NSA là Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ, chuyên về tình báo tín hiệu, mã hóa, giải mã và giám sát thông tin liên lạc. Nói đơn giản hơn, nếu CIA thường được hình dung qua các hoạt động điệp viên, thì NSA là nơi xử lý một lượng khổng lồ dữ liệu, tín hiệu và thông tin kỹ thuật.
Chính vị trí này cho Snowden quyền tiếp cận những hệ thống mà phần lớn công chúng Mỹ không bao giờ nhìn thấy.
Điều quan trọng là Snowden không phải người đứng ngoài suy đoán về hệ thống giám sát. Anh làm việc bên trong nó. Anh thấy các chương trình, tài liệu, quy trình và cách dữ liệu được thu thập. Trong nhiều lời kể sau này, Snowden nói rằng điều khiến anh thay đổi không phải là một tài liệu đơn lẻ, mà là việc dần nhận ra quy mô của hệ thống giám sát đã vượt xa những gì công chúng được biết.
Đây là điểm làm hồ sơ Snowden trở nên phức tạp. Nếu anh chỉ là một hacker bên ngoài xâm nhập vào hệ thống, câu chuyện sẽ đơn giản hơn nhiều. Nhưng Snowden là người được cấp quyền truy cập, được tin tưởng, được đặt bên trong bộ máy an ninh. Và chính từ vị trí đó, anh quyết định mang tài liệu ra ngoài.
Với chính phủ Mỹ, đây là hành vi lấy c.ắ.p và tiết lộ bí mật quốc gia. Với Snowden, đó là hành động cần thiết để người dân biết chính phủ đang làm gì nhân danh an ninh.
-----
BỐI CẢNH SAU 11/9 VÀ SỰ MỞ RỘNG CỦA HỆ THỐNG GIÁM SÁT
Sau khi nước Mỹ bị tấn công bởi vụ k.h.ủ.n.g b.ố ngày 11/9/2001, an ninh quốc gia trở thành ưu tiên tuyệt đối. Chính phủ Mỹ mở rộng quyền lực giám sát, tăng cường theo dõi liên lạc, dữ liệu, dòng tiền, mạng lưới quan hệ và các tín hiệu có thể liên quan đến k.h.ủ.n.g b.ố
Trong bối cảnh ấy, nhiều đạo luật và cơ chế pháp lý trở nên đặc biệt quan trọng. Một trong số đó là Patriot Act, đạo luật được Mỹ thông qua sau vụ 11/9 nhằm mở rộng quyền điều tra và giám sát để chống k.h.ủ.n.g b.ố, đối với chính phủ, đây là công cụ để ngăn chặn các cuộc tấn công. Nhưng với những người chỉ trích, Patriot Act cũng mở ra cánh cửa cho việc giám sát quá rộng.
Một cái tên khác là FISA, viết tắt của Foreign Intelligence Surveillance Act. Đây là luật về giám sát tình báo nước ngoài, tạo cơ chế để chính phủ xin lệnh bí mật trong các hoạt động tình báo. Đi kèm với nó là FISA Court, tức tòa án bí mật chuyên xét các yêu cầu giám sát tình báo. Khác với tòa án thông thường, nhiều hoạt động của FISA Court không được công khai.
Sau này, FISA được sửa đổi bằng FISA Amendments Act. Trong đạo luật sửa đổi đó, Section 702 trở thành một điều khoản quan trọng, cho phép Mỹ thu thập thông tin tình báo từ các mục tiêu không phải công dân Mỹ và đang ở bên ngoài nước Mỹ. Vấn đề gây tranh cãi là trong quá trình thu thập đó, dữ liệu của người Mỹ hoặc người dùng bình thường vẫn có thể bị cuốn vào.
Một điều khoản khác thường được nhắc đến trong hồ sơ Snowden là Section 215 của Patriot Act. Section 215 cho phép chính phủ yêu cầu thu thập một số loại “hồ sơ kinh doanh” hoặc dữ liệu liên quan đến điều tra an ninh quốc gia. Trong vụ Snowden, điều khoản này gắn với việc thu thập hàng loạt dữ liệu cuộc gọi điện thoại.
Điểm đáng sợ không nằm ở việc chính phủ có khả năng theo dõi nghi phạm. Hầu như quốc gia nào cũng có cơ chế giám sát người bị nghi ngờ đe dọa an ninh. Điều khiến các tiết lộ của Snowden gây sốc là phạm vi của hoạt động thu thập dữ liệu dường như rộng hơn rất nhiều so với hình dung của công chúng.
Không chỉ là “nghe lén một người cụ thể”, không chỉ là “theo dõi một nhóm bị nghi k.h.ủ.n.g b.ố”, mà là thu thập dữ liệu ở quy mô rất lớn, đôi khi liên quan đến hàng triệu người bình thường, bao gồm cả công dân Mỹ và người dùng internet trên toàn thế giới.
Chính trong bối cảnh ấy, Snowden bắt đầu tin rằng công chúng cần biết nhiều hơn. Nhưng nếu anh công khai trong nội bộ, liệu có ai nghe? Nếu anh báo cáo theo kênh chính thức, liệu hệ thống có tự điều tra chính mình? Và nếu anh mang tài liệu ra ngoài, anh sẽ trở thành người thổi còi hay tội phạm?
“Whistleblower”, hay người thổi còi, là cách gọi một người tiết lộ sai phạm, lạm quyền hoặc hành vi nguy hiểm trong một tổ chức. Nhưng ranh giới giữa “người thổi còi” và “người làm lộ bí mật” không phải lúc nào cũng rõ ràng. Với Snowden, chính ranh giới đó trở thành trung tâm của toàn bộ vụ việc.
Đó là câu hỏi đưa Snowden đến quyết định nguy hiểm nhất đời mình.
-----
HAWAII: QUYẾT ĐỊNH MANG TÀI LIỆU RA NGOÀI
Năm 2013, Snowden đang làm việc tại Hawaii cho Booz Allen Hamilton, một nhà thầu của Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ. Đây là giai đoạn anh có quyền tiếp cận nhiều tài liệu mật liên quan đến các chương trình giám sát. Theo những gì được công bố sau này, Snowden bắt đầu thu thập tài liệu và chuẩn bị liên hệ với các nhà báo.
Anh không chọn gửi tài liệu ẩn danh lên mạng. Anh cũng không đưa tất cả lên một diễn đàn công khai. Snowden tìm đến những nhà báo mà anh tin rằng có thể xử lý tài liệu một cách thận trọng: Glenn Greenwald, nhà báo chuyên viết về quyền công dân và giám sát; Laura Poitras, nhà làm phim tài liệu từng quan tâm sâu đến an ninh quốc gia và giám sát; và sau đó là Ewen MacAskill của tờ báo The Guardian.
Trước khi lộ diện, Snowden liên hệ với họ bằng các kênh bảo mật. Có những trao đổi ban đầu rất khó khăn, vì chính các nhà báo cũng phải học cách sử dụng mã hóa để liên lạc an toàn. Snowden hiểu rằng nếu anh bị phát hiện trước khi tài liệu được công bố, toàn bộ câu chuyện có thể bị chặn lại.
Tháng 5/2013, Snowden rời Hawaii đến Hong Kong. Đây là bước đi quyết định. Nếu ở lại Mỹ, anh có thể bị bắt trước khi gặp báo chí. Hong Kong khi đó được xem là nơi có hệ thống pháp lý riêng, truyền thông quốc tế hiện diện mạnh, và không phải lãnh thổ mà Mỹ có thể lập tức kiểm soát.
Tại Hong Kong, Snowden gặp Glenn Greenwald, Laura Poitras và Ewen MacAskill ở khách sạn Mira. Những cuộc gặp ấy về sau trở thành một phần nổi tiếng trong lịch sử báo chí hiện đại. Trong một căn phòng khách sạn, một nhân viên hợp đồng tình báo trẻ tuổi mở ra cho các nhà báo một kho tài liệu mật về cách chính phủ Mỹ và các đồng minh thu thập dữ liệu trong thời đại internet.
-----
NGÀY 5/6/2013: LỆNH TÒA VERIZON
Ngày 5/6/2013, tờ báo The Guardian công bố một tài liệu mật cho thấy Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ đã thu thập dữ liệu cuộc gọi từ hàng triệu khách hàng của Verizon, một trong những nhà mạng lớn tại Mỹ. Tài liệu này là lệnh của Tòa Giám sát Tình báo Nước ngoài, yêu cầu Verizon cung cấp dữ liệu cuộc gọi hằng ngày cho Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ.
Điều gây chấn động là loại dữ liệu được thu thập không phải nội dung cuộc gọi theo nghĩa ai đó nghe trực tiếp từng câu nói. Nó là metadata.
Metadata có thể hiểu là “dữ liệu về dữ liệu”. Với một cuộc gọi điện thoại, metadata không phải là nội dung bạn nói gì, mà là số nào gọi số nào, gọi lúc mấy giờ, cuộc gọi kéo dài bao lâu, được định tuyến qua đâu. Nghe qua thì có vẻ ít nghiêm trọng hơn nghe lén nội dung. Nhưng nếu được gom đủ lớn, metadata có thể tiết lộ mạng lưới quan hệ, thói quen, địa điểm, nhịp sống và những mối liên hệ riêng tư của một người.
Bạn không cần nghe nội dung cuộc gọi để biết một người thường xuyên gọi cho bác sĩ ung thư, một luật sư ly hôn, một đường dây hỗ trợ khủng hoảng, một nhà báo, một nhà hoạt động chính trị, hay một người mà họ không muốn ai biết.
Vì vậy, “Verizon metadata” trong hồ sơ Snowden là dữ liệu cuộc gọi của khách hàng Verizon bị Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ thu thập theo lệnh tòa bí mật. Nó không phải nội dung cuộc gọi, nhưng vẫn là một kho dữ liệu cực kỳ nhạy cảm.
Lệnh Verizon là cú đánh đầu tiên. Nó khiến công chúng Mỹ lần đầu nhìn thấy bằng chứng cụ thể rằng việc thu thập dữ liệu điện thoại đang diễn ra ở quy mô lớn. Không còn là tin đồn, không còn là suy đoán của những người hoài nghi chính phủ. Mà là một tài liệu mật đã xuất hiện trên mặt báo.
Nhưng đây mới chỉ là lớp đầu tiên. Ngay sau đó, PRISM xuất hiện.
-----
Bạn có tin rằng một ngày bình thường của mình có thể để lại nhiều dấu vết hơn bạn tưởng không?
Một cuộc gọi, một email, một tin nhắn, một lần tìm kiếm trên Google, một tài khoản đăng nhập, một địa chỉ IP, một bức ảnh được lưu lên cloud, hay một cuộc trò chuyện tưởng như chỉ tồn tại giữa bạn và người bên kia màn hình.
Chúng ta thường nghĩ “bị theo dõi” là một chuyện rất cụ thể: ai đó mở camera laptop, nghe l.é.n điện thoại, đọc t.r.ộ.m tin nhắn, hoặc ngồi sau một màn hình tối để quan sát từng hành động. Nhưng trong thế giới hiện đại, sự theo dõi không nhất thiết phải trông giống như phim gián điệp. Nó có thể lạnh lùng hơn, rộng hơn và vô hình hơn rất nhiều. Nó nằm trong dữ liệu.
Không cần nghe nội dung một cuộc gọi, người ta vẫn có thể biết bạn gọi cho ai, gọi lúc nào, gọi bao lâu, gọi bao nhiêu lần. Không cần đọc từng dòng email, người ta vẫn có thể thấy bạn liên lạc với những địa chỉ nào. Không cần theo chân bạn ngoài đời, người ta vẫn có thể dựng lại một phần hành vi của bạn từ những dấu vết kỹ thuật bạn để lại mỗi ngày.
Trước năm 2013, nhiều người vẫn tin rằng những hệ thống như vậy, nếu có tồn tại, chỉ nhắm vào những người thật sự nguy hiểm, như k.h.ủ.n.g b.ố, gián điệp, tội phạm nghiêm trọng. Những mục tiêu cụ thể mà nhà nước có lý do để theo dõi.
Nhưng rồi, vào tháng 6 năm 2013, một loạt tài liệu mật bắt đầu xuất hiện trên mặt báo. Ban đầu, chúng chỉ giống những mảnh rời rạc rất khó hiểu: một lệnh tòa án bí mật, vài cái tên công ty công nghệ, những thuật ngữ kỹ thuật, những chương trình có tên nghe như mật mã. Rồi từng lớp được mở ra.
Câu chuyện không còn chỉ là chuyện một cơ quan tình báo theo dõi một vài nghi phạm. Nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn nhiều: trong thời đại số, liệu đời sống riêng tư của con người có còn thật sự riêng tư không?
Và người đứng sau vụ rò rỉ ấy là Edward Snowden, một nhân viên hợp đồng từng làm việc trong hệ thống tình báo Mỹ. Từ một cái tên gần như vô danh, Snowden trở thành một trong những nhân vật gây tranh cãi nhất thế giới hiện đại.
Hãy cùng nhìn lại hồ sơ vụ rò rỉ những tài liệu mật từ Edward Snowden, từ những năm anh làm việc trong hệ thống tình báo Mỹ, quyết định rời Hawaii đến Hong Kong, cuộc gặp với các nhà báo Glenn Greenwald, Laura Poitras và Ewen MacAskill, loạt tiết lộ về Verizon, PRISM, XKeyscore, những ngày Washington rơi vào khủng hoảng, cho đến hành trình Snowden bị mắc kẹt tại Moscow, Nga.
-----
EDWARD SNOWDEN LÀ AI?
Edward Joseph Snowden sinh năm 1983 tại Mỹ. Trước khi trở thành cái tên gắn với một trong những vụ rò rỉ tài liệu mật lớn nhất lịch sử hiện đại, Snowden không phải một chính trị gia, không phải một nhà hoạt động nổi tiếng, cũng không phải một gương mặt công chúng. Anh là một người làm việc bên trong hệ thống.
Snowden từng phục vụ trong Lục quân Mỹ trong thời gian ngắn, nhưng không đi theo con đường quân sự lâu dài. Sau đó, anh bước vào thế giới công nghệ và tình báo, làm việc trong các vai trò kỹ thuật cho những đơn vị và nhà thầu liên quan đến CIA, NSA, cùng các công ty hợp đồng như Dell và Booz Allen Hamilton.
CIA là Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ, thường gắn với hoạt động tình báo ở nước ngoài. NSA là Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ, chuyên về tình báo tín hiệu, mã hóa, giải mã và giám sát thông tin liên lạc. Nói đơn giản hơn, nếu CIA thường được hình dung qua các hoạt động điệp viên, thì NSA là nơi xử lý một lượng khổng lồ dữ liệu, tín hiệu và thông tin kỹ thuật.
Chính vị trí này cho Snowden quyền tiếp cận những hệ thống mà phần lớn công chúng Mỹ không bao giờ nhìn thấy.
Điều quan trọng là Snowden không phải người đứng ngoài suy đoán về hệ thống giám sát. Anh làm việc bên trong nó. Anh thấy các chương trình, tài liệu, quy trình và cách dữ liệu được thu thập. Trong nhiều lời kể sau này, Snowden nói rằng điều khiến anh thay đổi không phải là một tài liệu đơn lẻ, mà là việc dần nhận ra quy mô của hệ thống giám sát đã vượt xa những gì công chúng được biết.
Đây là điểm làm hồ sơ Snowden trở nên phức tạp. Nếu anh chỉ là một hacker bên ngoài xâm nhập vào hệ thống, câu chuyện sẽ đơn giản hơn nhiều. Nhưng Snowden là người được cấp quyền truy cập, được tin tưởng, được đặt bên trong bộ máy an ninh. Và chính từ vị trí đó, anh quyết định mang tài liệu ra ngoài.
Với chính phủ Mỹ, đây là hành vi lấy c.ắ.p và tiết lộ bí mật quốc gia. Với Snowden, đó là hành động cần thiết để người dân biết chính phủ đang làm gì nhân danh an ninh.
-----
BỐI CẢNH SAU 11/9 VÀ SỰ MỞ RỘNG CỦA HỆ THỐNG GIÁM SÁT
Sau khi nước Mỹ bị tấn công bởi vụ k.h.ủ.n.g b.ố ngày 11/9/2001, an ninh quốc gia trở thành ưu tiên tuyệt đối. Chính phủ Mỹ mở rộng quyền lực giám sát, tăng cường theo dõi liên lạc, dữ liệu, dòng tiền, mạng lưới quan hệ và các tín hiệu có thể liên quan đến k.h.ủ.n.g b.ố
Trong bối cảnh ấy, nhiều đạo luật và cơ chế pháp lý trở nên đặc biệt quan trọng. Một trong số đó là Patriot Act, đạo luật được Mỹ thông qua sau vụ 11/9 nhằm mở rộng quyền điều tra và giám sát để chống k.h.ủ.n.g b.ố, đối với chính phủ, đây là công cụ để ngăn chặn các cuộc tấn công. Nhưng với những người chỉ trích, Patriot Act cũng mở ra cánh cửa cho việc giám sát quá rộng.
Một cái tên khác là FISA, viết tắt của Foreign Intelligence Surveillance Act. Đây là luật về giám sát tình báo nước ngoài, tạo cơ chế để chính phủ xin lệnh bí mật trong các hoạt động tình báo. Đi kèm với nó là FISA Court, tức tòa án bí mật chuyên xét các yêu cầu giám sát tình báo. Khác với tòa án thông thường, nhiều hoạt động của FISA Court không được công khai.
Sau này, FISA được sửa đổi bằng FISA Amendments Act. Trong đạo luật sửa đổi đó, Section 702 trở thành một điều khoản quan trọng, cho phép Mỹ thu thập thông tin tình báo từ các mục tiêu không phải công dân Mỹ và đang ở bên ngoài nước Mỹ. Vấn đề gây tranh cãi là trong quá trình thu thập đó, dữ liệu của người Mỹ hoặc người dùng bình thường vẫn có thể bị cuốn vào.
Một điều khoản khác thường được nhắc đến trong hồ sơ Snowden là Section 215 của Patriot Act. Section 215 cho phép chính phủ yêu cầu thu thập một số loại “hồ sơ kinh doanh” hoặc dữ liệu liên quan đến điều tra an ninh quốc gia. Trong vụ Snowden, điều khoản này gắn với việc thu thập hàng loạt dữ liệu cuộc gọi điện thoại.
Điểm đáng sợ không nằm ở việc chính phủ có khả năng theo dõi nghi phạm. Hầu như quốc gia nào cũng có cơ chế giám sát người bị nghi ngờ đe dọa an ninh. Điều khiến các tiết lộ của Snowden gây sốc là phạm vi của hoạt động thu thập dữ liệu dường như rộng hơn rất nhiều so với hình dung của công chúng.
Không chỉ là “nghe lén một người cụ thể”, không chỉ là “theo dõi một nhóm bị nghi k.h.ủ.n.g b.ố”, mà là thu thập dữ liệu ở quy mô rất lớn, đôi khi liên quan đến hàng triệu người bình thường, bao gồm cả công dân Mỹ và người dùng internet trên toàn thế giới.
Chính trong bối cảnh ấy, Snowden bắt đầu tin rằng công chúng cần biết nhiều hơn. Nhưng nếu anh công khai trong nội bộ, liệu có ai nghe? Nếu anh báo cáo theo kênh chính thức, liệu hệ thống có tự điều tra chính mình? Và nếu anh mang tài liệu ra ngoài, anh sẽ trở thành người thổi còi hay tội phạm?
“Whistleblower”, hay người thổi còi, là cách gọi một người tiết lộ sai phạm, lạm quyền hoặc hành vi nguy hiểm trong một tổ chức. Nhưng ranh giới giữa “người thổi còi” và “người làm lộ bí mật” không phải lúc nào cũng rõ ràng. Với Snowden, chính ranh giới đó trở thành trung tâm của toàn bộ vụ việc.
Đó là câu hỏi đưa Snowden đến quyết định nguy hiểm nhất đời mình.
-----
HAWAII: QUYẾT ĐỊNH MANG TÀI LIỆU RA NGOÀI
Năm 2013, Snowden đang làm việc tại Hawaii cho Booz Allen Hamilton, một nhà thầu của Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ. Đây là giai đoạn anh có quyền tiếp cận nhiều tài liệu mật liên quan đến các chương trình giám sát. Theo những gì được công bố sau này, Snowden bắt đầu thu thập tài liệu và chuẩn bị liên hệ với các nhà báo.
Anh không chọn gửi tài liệu ẩn danh lên mạng. Anh cũng không đưa tất cả lên một diễn đàn công khai. Snowden tìm đến những nhà báo mà anh tin rằng có thể xử lý tài liệu một cách thận trọng: Glenn Greenwald, nhà báo chuyên viết về quyền công dân và giám sát; Laura Poitras, nhà làm phim tài liệu từng quan tâm sâu đến an ninh quốc gia và giám sát; và sau đó là Ewen MacAskill của tờ báo The Guardian.
Trước khi lộ diện, Snowden liên hệ với họ bằng các kênh bảo mật. Có những trao đổi ban đầu rất khó khăn, vì chính các nhà báo cũng phải học cách sử dụng mã hóa để liên lạc an toàn. Snowden hiểu rằng nếu anh bị phát hiện trước khi tài liệu được công bố, toàn bộ câu chuyện có thể bị chặn lại.
Tháng 5/2013, Snowden rời Hawaii đến Hong Kong. Đây là bước đi quyết định. Nếu ở lại Mỹ, anh có thể bị bắt trước khi gặp báo chí. Hong Kong khi đó được xem là nơi có hệ thống pháp lý riêng, truyền thông quốc tế hiện diện mạnh, và không phải lãnh thổ mà Mỹ có thể lập tức kiểm soát.
Tại Hong Kong, Snowden gặp Glenn Greenwald, Laura Poitras và Ewen MacAskill ở khách sạn Mira. Những cuộc gặp ấy về sau trở thành một phần nổi tiếng trong lịch sử báo chí hiện đại. Trong một căn phòng khách sạn, một nhân viên hợp đồng tình báo trẻ tuổi mở ra cho các nhà báo một kho tài liệu mật về cách chính phủ Mỹ và các đồng minh thu thập dữ liệu trong thời đại internet.
-----
NGÀY 5/6/2013: LỆNH TÒA VERIZON
Ngày 5/6/2013, tờ báo The Guardian công bố một tài liệu mật cho thấy Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ đã thu thập dữ liệu cuộc gọi từ hàng triệu khách hàng của Verizon, một trong những nhà mạng lớn tại Mỹ. Tài liệu này là lệnh của Tòa Giám sát Tình báo Nước ngoài, yêu cầu Verizon cung cấp dữ liệu cuộc gọi hằng ngày cho Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ.
Điều gây chấn động là loại dữ liệu được thu thập không phải nội dung cuộc gọi theo nghĩa ai đó nghe trực tiếp từng câu nói. Nó là metadata.
Metadata có thể hiểu là “dữ liệu về dữ liệu”. Với một cuộc gọi điện thoại, metadata không phải là nội dung bạn nói gì, mà là số nào gọi số nào, gọi lúc mấy giờ, cuộc gọi kéo dài bao lâu, được định tuyến qua đâu. Nghe qua thì có vẻ ít nghiêm trọng hơn nghe lén nội dung. Nhưng nếu được gom đủ lớn, metadata có thể tiết lộ mạng lưới quan hệ, thói quen, địa điểm, nhịp sống và những mối liên hệ riêng tư của một người.
Bạn không cần nghe nội dung cuộc gọi để biết một người thường xuyên gọi cho bác sĩ ung thư, một luật sư ly hôn, một đường dây hỗ trợ khủng hoảng, một nhà báo, một nhà hoạt động chính trị, hay một người mà họ không muốn ai biết.
Vì vậy, “Verizon metadata” trong hồ sơ Snowden là dữ liệu cuộc gọi của khách hàng Verizon bị Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ thu thập theo lệnh tòa bí mật. Nó không phải nội dung cuộc gọi, nhưng vẫn là một kho dữ liệu cực kỳ nhạy cảm.
Lệnh Verizon là cú đánh đầu tiên. Nó khiến công chúng Mỹ lần đầu nhìn thấy bằng chứng cụ thể rằng việc thu thập dữ liệu điện thoại đang diễn ra ở quy mô lớn. Không còn là tin đồn, không còn là suy đoán của những người hoài nghi chính phủ. Mà là một tài liệu mật đã xuất hiện trên mặt báo.
Nhưng đây mới chỉ là lớp đầu tiên. Ngay sau đó, PRISM xuất hiện.
-----