Có. Nhưng nên hiểu chính xác hơn:
Anh và Pháp không phải lúc nào cũng có một “kế hoạch chung” để chia rẽ mọi thuộc địa, mà họ thường sử dụng nhiều chính sách cai trị khác nhau nhằm
ngăn các cộng đồng thuộc địa hình thành một lực lượng chính trị thống nhất. Đây là một đặc điểm khá phổ biến của chủ nghĩa thực dân châu Âu.
1. Chia lãnh thổ thành các đơn vị hành chính khác nhau
Một cách rất hiệu quả là
không quản lý toàn bộ một vùng như một cộng đồng thống nhất.
Ví dụ ở Đông Dương thuộc Pháp, Pháp tổ chức Việt Nam thành các khu vực với chế độ cai trị khác nhau:
- Nam Kỳ: thuộc địa, được Pháp quản lý trực tiếp.
- Trung Kỳ: chế độ bảo hộ.
- Bắc Kỳ: cũng là xứ bảo hộ nhưng có cơ chế hành chính riêng.
- Lào và Campuchia cũng được tổ chức thành các đơn vị riêng.
Điều này làm cho khái niệm về một
“Đông Dương thống nhất” dưới góc nhìn chính trị trở nên khó hình thành.
2. Khai thác sự khác biệt dân tộc, tôn giáo và địa phương
Đây thường được gọi là
“divide and rule” – chia để trị.
Chính quyền thuộc địa có thể:
- trao những vị trí nhất định cho một nhóm;
- tuyển quân từ một nhóm dân cư này để kiểm soát nhóm khác;
- duy trì hoặc làm nổi bật sự khác biệt giữa các cộng đồng;
- sử dụng các thủ lĩnh địa phương để quản lý dân chúng.
Điểm quan trọng là
nhiều khác biệt đã tồn tại trước thời thuộc địa. Chính quyền thực dân không nhất thiết tạo ra chúng từ đầu, nhưng có thể
thể chế hóa và khai thác chúng.
3. Tạo ra các tầng lớp có lợi ích khác nhau
Thực dân thường xây dựng một hệ thống xã hội trong đó các nhóm có
mức độ tiếp cận giáo dục, việc làm, hành chính và kinh tế khác nhau.
Ví dụ:
người dân bản địa → tầng lớp địa chủ/thủ lĩnh địa phương → viên chức bản xứ → bộ máy thực dân
Một số nhóm được hưởng lợi từ hệ thống thuộc địa nên có thể trở thành lực lượng trung gian giữa chính quyền thực dân và đại bộ phận dân chúng.
Điều này làm phong trào chống thực dân khó biến thành
một phong trào thống nhất của toàn xã hội.
4. Giáo dục và ngôn ngữ
Đây là một công cụ rất quan trọng nhưng thường bị đơn giản hóa.
Pháp đưa hệ thống giáo dục kiểu Pháp vào Đông Dương và đào tạo một bộ phận nhỏ người bản địa để phục vụ bộ máy hành chính, kinh tế và chuyên môn.
Ở nhiều thuộc địa Anh cũng xuất hiện các hệ thống giáo dục khác nhau giữa các cộng đồng.
Kết quả nghịch lý là:
giáo dục thuộc địa vừa giúp thực dân cai trị, vừa tạo ra tầng lớp trí thức sau này trở thành lực lượng chống thực dân.
Ở Việt Nam, nhiều nhà yêu nước và nhà cách mạng thế kỷ XX chính là những người đã tiếp xúc với nền giáo dục và tư tưởng chính trị hiện đại.
5. Tuyển quân theo cộng đồng
Đế quốc Anh đặc biệt nổi tiếng với việc tuyển quân thuộc địa theo các nhóm dân tộc, địa phương hoặc tôn giáo.
Ví dụ ở Ấn Độ thuộc Anh, quân đội thuộc địa từng phân loại các cộng đồng theo khái niệm
“martial races” và tuyển dụng không đồng đều.
Điều này có hai tác dụng:
- giảm nguy cơ toàn bộ dân thuộc địa cùng nổi dậy;
- khiến người bản địa được sử dụng để duy trì chính quyền thuộc địa.
Đây là một trong những nghịch lý lớn của chủ nghĩa thực dân:
đế quốc có thể dùng chính người thuộc địa để duy trì đế quốc.
6. Anh và Pháp có cách làm khác nhau
Không nên gom Anh và Pháp thành một mô hình hoàn toàn giống nhau.
Anh thường có xu hướng sử dụng:
- chính quyền bản địa;
- các hoàng thân, thủ lĩnh địa phương;
- hệ thống indirect rule ở nhiều nơi.
Ví dụ điển hình là Ấn Độ và một số vùng ở châu Phi.
Pháp thường nhấn mạnh hơn vào:
- đồng hóa (assimilation) trong một số giai đoạn;
- sau đó là chính sách liên kết (association);
- hệ thống hành chính tập trung;
- chia thuộc địa thành các đơn vị hành chính trực thuộc đế quốc.
Nhưng trên thực tế,
cả hai đều có thể sử dụng sự phân chia xã hội và địa phương để duy trì quyền lực.
7. Trường hợp Ấn Độ là ví dụ đặc biệt quan trọng
Ấn Độ cho thấy hậu quả lâu dài của quá trình này.
Xã hội Ấn Độ vốn đã có:
- rất nhiều ngôn ngữ;
- cộng đồng dân tộc;
- đẳng cấp;
- tôn giáo;
- các vương quốc và vùng lịch sử khác nhau.
Chính quyền Anh quản lý những khác biệt này thông qua hệ thống hành chính, chính trị và đại diện cộng đồng.
Đến cuối thời thuộc địa, mâu thuẫn giữa
chủ nghĩa dân tộc Ấn Độ, chủ nghĩa dân tộc Hồi giáo và các lợi ích địa phương ngày càng lớn.
Cuối cùng, năm 1947:
British India → India + Pakistan
và sau đó Pakistan tiếp tục tách thành
Pakistan và Bangladesh năm 1971.
Tuy nhiên, sẽ không chính xác nếu nói:
“Anh tạo ra toàn bộ sự chia rẽ Hindu–Muslim.”
Mâu thuẫn và khác biệt đã tồn tại từ trước. Điều chính xác hơn là
chính sách thuộc địa đã góp phần làm các khác biệt đó trở thành những ranh giới chính trị sâu sắc hơn.
8. Một điểm rất đáng chú ý
Nếu nhìn rộng hơn,
“chia để trị” không chỉ là chia dân tộc.
Có thể chia thành:
Dân tộc
→ Việt/Kinh – Khmer – Lào – các dân tộc thiểu số...
Tôn giáo
→ Hindu – Muslim – Christian – Phật giáo...
Địa lý
→ Bắc – Trung – Nam
→ vùng đồng bằng – miền núi
Giai cấp
→ địa chủ – nông dân – công nhân – thương nhân
Chính trị
→ nhóm hợp tác với chính quyền – nhóm cải cách – nhóm cách mạng
Kinh tế
→ nhóm hưởng lợi từ thương mại thuộc địa – nhóm bị bóc lột
Khi những đường phân chia này
chồng lên nhau, việc hình thành một phong trào thống nhất trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Điều thú vị nhất là
chính sách chia để trị cuối cùng có thể tạo ra tác dụng ngược: giáo dục, đường sắt, báo chí, đô thị hóa và nền kinh tế thuộc địa lại
kết nối các vùng dân cư trước đây phân tán, giúp hình thành ý thức dân tộc hiện đại.
Nếu bạn muốn nghiên cứu sâu hơn, tôi có thể tiếp tục theo hướng
“Anh và Pháp đã chia các thuộc địa thành những nhóm nào, cụ thể ở Ấn Độ, Việt Nam, Malaysia, châu Phi và Trung Đông”, rồi lập một
bản đồ logic về các cơ chế chia để trị.