Ăn chơi KHI NIỀM TIN ĐI LẠC

clientreverseip

Địt mẹ đau lòng




Trong dòng chảy của đời sống tâm linh, ranh giới giữa chánh tín (niềm tin sáng suốt) và mê tín (niềm tin mù quáng) đôi khi mong manh như sợi tóc. Hình ảnh hàng nghìn Phật tử quỳ lạy, phủ phục trước một cậu bé 12 tuổi đến từ Bhutan, quốc gia vốn được mệnh danh là hạnh phúc nhất thế giới, đã dấy lên một dấu hỏi lớn về trình độ nhận thức và bản chất đức tin của một bộ phận người tu tập hiện nay.

Cậu bé xuất hiện với phong thái đĩnh đạc, khoác trên mình bộ y sa môn, ngồi trên pháp tòa cao sang. Điều này không có gì đáng nói nếu nó dừng lại ở việc tôn trọng một vị tu sĩ trẻ. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ đám đông đã tự huyễn hoặc và gán cho cậu bé những quyền năng siêu nhiên, gọi đó là: Phật sống tái thế.

Tâm lý đám đông thường vận hành theo cơ chế thấy người ta lạy, mình cũng lạy. Họ không quỳ lạy vì hiểu về giáo lý mà cậu bé truyền tải (nếu có), họ quỳ lạy vì hy vọng một sự ban phước, một phép màu có thể thay đổi số phận mà không cần nỗ lực tự thân.

Đức Phật lịch sử đã từng dạy: “Hãy tự mình là ngọn đuốc, hãy tự mình nương tựa nơi chính mình”. Vậy mà, nhiều phật tử ngày nay (nhất là phật tử nữ) lại mải miết đi tìm những ngọn đuốc bằng xương bằng thịt để tôn thờ một cách cực đoan. Việc coi một đứa trẻ là thánh nhân và quỳ lạy, tung hô vô tội vạ vô tình tạo nên gánh nặng tâm lý cho chính đứa trẻ đó, đồng thời làm méo mó hình ảnh của đạo Phật một tôn giáo của trí tuệ và sự tỉnh thức. Trong Phật giáo, sự giác ngộ là kết quả của quá trình tu tập bền bỉ, không phải là một danh hiệu có thể ban tặng hay nhìn qua vẻ bề ngoài, cũng không ai biết, hoặc có thể nhìn thấy kiếp trước của mình.

Việc tôn sùng thái quá một đứa trẻ 12 tuổi phản ánh một thực trạng đáng buồn: Nhiều người đi chùa nhưng không học Phật. Họ đến với đạo bằng sự sợ hãi và tham cầu nhiều hơn là sự thấu hiểu. Khi trí tuệ không đồng hành cùng đức tin, niềm tin đó trở thành sự u mê. Họ sẵn sàng quỳ lạy bất cứ ai được gắn mác linh thiêng từ phương xa tới, nhưng lại quên mất việc thực hành lòng hiếu thảo với cha mẹ hay sự tử tế với người xung quanh những vị Phật thực sự trong cuộc đời họ.

Sự tôn kính dành cho những bậc tu hành là truyền thống tốt đẹp, nhưng sự cuồng tín lại là liều thuốc độc cho tâm hồn. Đất nước hạnh phúc hay những danh xưng mỹ miều không thể ban phát sự giải thoát cho bất kỳ ai.

Đã đến lúc mỗi người Phật tử cần tỉnh táo để nhận ra rằng: Phật không nằm ở hình hài một đứa trẻ hay một phương trời xa lạ nào đó, Phật nằm ở sự tỉnh thức trong chính tâm mình. Đừng biến đức tin thành sự mù quáng, để rồi vô tình tiếp tay cho những ảo tưởng tâm linh xa rời thực tế.

Tiếp nối câu chuyện về cậu bé Phật sống. Đó là sự việc “Xá lợi tóc Phật chuyển động” xảy ra tại chùa Ba Vàng cách đây không lâu chính là một minh chứng điển hình khác cho thấy lỗ hổng lớn trong tư duy và niềm tin của một bộ phận Phật tử hiện nay. Chúng ta dường như đang sống trong một thời đại mà phép màu được ưa chuộng hơn giáo lý, và sự hiếu kỳ lấn át cả trí tuệ. Việc hàng chục nghìn người xếp hàng, chen lấn để được chiêm bái và quỳ lạy một sợi tóc biết chuyển động đã tạo nên một cảnh tượng bi hài. Dưới góc nhìn khoa học, việc một cọng cỏ khô hay sợi tóc cứng chuyển động khi gặp độ ẩm hoặc nhiệt độ là hiện tượng vật lý hết sức bình thường. Tuy nhiên, khi cái nhìn bị che mờ bởi sự u mê, người ta không còn muốn nghe về logic. Họ muốn tin đó là thần thông. Việc quỳ lạy một vật thể lạ và coi đó là hiện thân tối cao của Đức Phật cho thấy một sự vật chất hóa tâm linh đáng báo động.

Đức Phật để lại cho đời Tam Tạng Kinh Điển (Trí tuệ) chứ không phải để lại những hiện tượng kỳ bí để con người sa đà vào bái lạy. Nếu tóc có thể chuyển động: Thì đó cũng chỉ là một hiện tượng bình thường, nó không giúp hành giả bớt tham, bớt sân hay bớt si. Nếu là Xá lợi thật: Thì sự tôn kính phải đi kèm với việc quán chiếu những phẩm hạnh của Ngài, chứ không phải là sự mê đắm vào việc nó ngoáy hay xoay.

Nhiều người lầm tưởng rằng quỳ lạy một vật được coi là linh thiêng sẽ giúp họ tiêu tai giải nạn. Đây chính là tư duy hối lộ tâm linh. Họ dùng sự quỳ lạy để mong cầu một kết quả mà bản thân không muốn bỏ công tu sửa thân tâm. Đó là hệ lụy từ việc cổ xúy những điều huyễn hoặc mà ra.

Từ Xá lợi tóc đến Phật sống 12 tuổi, có một sợi dây liên kết chặt chẽ: Sự sùng bái hiện tượng bên ngoài. Khi đám đông dễ dàng tin vào những điều thần bí, đó là mảnh đất màu mỡ cho những cá nhân hoặc tổ chức lợi dụng để đánh bóng tên tuổi, thu hút tà lực và tài lực. Một tôn giáo vốn đề cao trí tuệ lại đang bị biến thành một tôn giáo của những màn trình diễn kỳ ảo trong mắt công chúng và các tôn giáo khác.

Xá lợi thực sự của Đức Phật không nằm ở sợi tóc hay viên đá, mà nằm ở Giới - Định - Tuệ mà Ngài Buddha để lại. Một người quỳ lạy sợi tóc 2000 năm (cứ cho là tóc của Phật đi) nhưng về nhà vẫn sân hận với vợ con, tham lam trong kinh doanh thì cái lạy đó hoàn toàn vô nghĩa. Một người chưa từng thấy Phật sống nhưng biết sống vị tha, bao dung, đó mới chính là người đang gặp Phật.

Hết xá lợi lại đến Phật sống, những cơn sốt tâm linh này sẽ còn tiếp diễn chừng nào Phật tử vẫn còn tâm lý mong cầu phép lạ hơn là thực hành chuyển hóa. Sự u mê không nằm ở vật được thờ, mà nằm ở cách người ta thờ phụng. Đã đến lúc cần một cuộc cách mạng trí tuệ trong niềm tin, để đạo Phật trở về đúng nghĩa là con đường của sự tỉnh thức, thay vì là nơi trú ngụ của những linh hồn u tối và yếu đuối.”
St

 
Người Ấn Độ cũng không đồng ý với Phật về việc tự thân vận động.
Con người vốn nhỏ bé, m tự thân được cái gì? Nín thở 3 phút tèo cmnr.

Nói chung, sân si vô minh, đi ganh với 1 đứa bé, dù thế nào, thì đứa bé cũng chỉ làm nghi thức, dù thế nào, thì Zeniphơ Phạm cũng chỉ cúi đầu và chụp hình.
Hại ai không? Lợi thì chưa biết, kiếp này dùng đầu làm mõ, kiếp sau mỹ mạo hơn hoa, lúc đấy xàmmơ đừng ganh tị nhá.

Túm lại, sân si vô minh, thằng viết bài cũng như ku thớt tha rác về, hãy sám hối cho phận hèn mọn của con người đi.
 
Phật hỏi: đời người bao lâu?
Người thì nói 100 năm, người nói 60 năm.
Ông nói: chỉ dài bằng 1 hơi thở.
Thở ra mà không hít vào được, đứt, hít vào mà không thở ra được, tèo. M hiểu nó ngắn thế nào chứ?
 
Người Ấn Độ cũng không đồng ý với Phật về việc tự thân vận động.
Con người vốn nhỏ bé, m tự thân được cái gì? Nín thở 3 phút tèo cmnr.

Nói chung, sân si vô minh, đi ganh với 1 đứa bé, dù thế nào, thì đứa bé cũng chỉ làm nghi thức, dù thế nào, thì Zeniphơ Phạm cũng chỉ cúi đầu và chụp hình.
Hại ai không? Lợi thì chưa biết, kiếp này dùng đầu làm mõ, kiếp sau mỹ mạo hơn hoa, lúc đấy xàmmơ đừng ganh tị nhá.

Túm lại, sân si vô minh, thằng viết bài cũng như ku thớt tha rác về, hãy sám hối cho phận hèn mọn của con người đi.
NAM MÔ A DI ĐÀ PHẬT CẶC BẬT VÀO Lồn SƯỚNG ƠI LÀ SƯỚNG
 
“Ta không vào địa ngục thì ai vào địa ngục, bao giờ địa ngục hết sinh linh thì ta mới thành phật”! Sau lời tuyên bố đó, hắn lập môn phái, nguyện chiếm lấy địa ngục và sẽ biến địa ngục thành một nơi lao động theo năng lực và hưởng theo nhu cầu, trên lục đạo sẽ không còn cái tên địa ngục nữa!
Thật không may!
Sinh linh ở địa ngục hoàn toàn không bình thường:
- y tá bác sỹ dược sĩ chữa bệnh cho người và gia súc, hoán thiên nghịch mệnh đoạ địa ngục
- Chuyên gia và kỹ sư máy điện toán : tạo ra hệ thống gây mất sự kiểm soát thông tin nên đoạ địa ngục
- Bọn kỹ sư cơ điện tử : tạo ra bóng đèn thay đổi ngày và đêm, thay đổi nhiệt độ, tạo mưa và gió tuỳ tiện gây mất kiểm soát nguồn năng lượng thiên đình nên đoạ địa ngục
- Cả bọn chuyên gia, kĩ sư, kỹ thuật cơ khí và xây dựng cũng đang ở đây, đông và hung hăng gây hấn.
Bóng tối đã có đèn điện,hệ thống chuyển đổi năng lượng đã biến hoả ngục thành nhà máy nhiệt điện khổng lồ đủ cung cấp cho toàn bộ địa ngục, vạc dầu đã được ứng dụng làm khoai tây chiên, gà chiên, hệ thống công nghệ thông tin kết nối đa địa ngục liên vũ trụ , dịch vụ y tế miễn phí là chủ yếu vì đau khổ ở đây chủ yếu dùng chất cấm……

Mỗi năm, “địa ngục” cũng thực hiện viện trợ không hoàn lại cho thiên đình, cực lạc giới với giá trị lên tới hàng tỉ đồng địa phủ.
Bọn trên không thể độ được, người mãi mãi không thành phật
 




Trong dòng chảy của đời sống tâm linh, ranh giới giữa chánh tín (niềm tin sáng suốt) và mê tín (niềm tin mù quáng) đôi khi mong manh như sợi tóc. Hình ảnh hàng nghìn Phật tử quỳ lạy, phủ phục trước một cậu bé 12 tuổi đến từ Bhutan, quốc gia vốn được mệnh danh là hạnh phúc nhất thế giới, đã dấy lên một dấu hỏi lớn về trình độ nhận thức và bản chất đức tin của một bộ phận người tu tập hiện nay.

Cậu bé xuất hiện với phong thái đĩnh đạc, khoác trên mình bộ y sa môn, ngồi trên pháp tòa cao sang. Điều này không có gì đáng nói nếu nó dừng lại ở việc tôn trọng một vị tu sĩ trẻ. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ đám đông đã tự huyễn hoặc và gán cho cậu bé những quyền năng siêu nhiên, gọi đó là: Phật sống tái thế.

Tâm lý đám đông thường vận hành theo cơ chế thấy người ta lạy, mình cũng lạy. Họ không quỳ lạy vì hiểu về giáo lý mà cậu bé truyền tải (nếu có), họ quỳ lạy vì hy vọng một sự ban phước, một phép màu có thể thay đổi số phận mà không cần nỗ lực tự thân.

Đức Phật lịch sử đã từng dạy: “Hãy tự mình là ngọn đuốc, hãy tự mình nương tựa nơi chính mình”. Vậy mà, nhiều phật tử ngày nay (nhất là phật tử nữ) lại mải miết đi tìm những ngọn đuốc bằng xương bằng thịt để tôn thờ một cách cực đoan. Việc coi một đứa trẻ là thánh nhân và quỳ lạy, tung hô vô tội vạ vô tình tạo nên gánh nặng tâm lý cho chính đứa trẻ đó, đồng thời làm méo mó hình ảnh của đạo Phật một tôn giáo của trí tuệ và sự tỉnh thức. Trong Phật giáo, sự giác ngộ là kết quả của quá trình tu tập bền bỉ, không phải là một danh hiệu có thể ban tặng hay nhìn qua vẻ bề ngoài, cũng không ai biết, hoặc có thể nhìn thấy kiếp trước của mình.

Việc tôn sùng thái quá một đứa trẻ 12 tuổi phản ánh một thực trạng đáng buồn: Nhiều người đi chùa nhưng không học Phật. Họ đến với đạo bằng sự sợ hãi và tham cầu nhiều hơn là sự thấu hiểu. Khi trí tuệ không đồng hành cùng đức tin, niềm tin đó trở thành sự u mê. Họ sẵn sàng quỳ lạy bất cứ ai được gắn mác linh thiêng từ phương xa tới, nhưng lại quên mất việc thực hành lòng hiếu thảo với cha mẹ hay sự tử tế với người xung quanh những vị Phật thực sự trong cuộc đời họ.

Sự tôn kính dành cho những bậc tu hành là truyền thống tốt đẹp, nhưng sự cuồng tín lại là liều thuốc độc cho tâm hồn. Đất nước hạnh phúc hay những danh xưng mỹ miều không thể ban phát sự giải thoát cho bất kỳ ai.

Đã đến lúc mỗi người Phật tử cần tỉnh táo để nhận ra rằng: Phật không nằm ở hình hài một đứa trẻ hay một phương trời xa lạ nào đó, Phật nằm ở sự tỉnh thức trong chính tâm mình. Đừng biến đức tin thành sự mù quáng, để rồi vô tình tiếp tay cho những ảo tưởng tâm linh xa rời thực tế.

Tiếp nối câu chuyện về cậu bé Phật sống. Đó là sự việc “Xá lợi tóc Phật chuyển động” xảy ra tại chùa Ba Vàng cách đây không lâu chính là một minh chứng điển hình khác cho thấy lỗ hổng lớn trong tư duy và niềm tin của một bộ phận Phật tử hiện nay. Chúng ta dường như đang sống trong một thời đại mà phép màu được ưa chuộng hơn giáo lý, và sự hiếu kỳ lấn át cả trí tuệ. Việc hàng chục nghìn người xếp hàng, chen lấn để được chiêm bái và quỳ lạy một sợi tóc biết chuyển động đã tạo nên một cảnh tượng bi hài. Dưới góc nhìn khoa học, việc một cọng cỏ khô hay sợi tóc cứng chuyển động khi gặp độ ẩm hoặc nhiệt độ là hiện tượng vật lý hết sức bình thường. Tuy nhiên, khi cái nhìn bị che mờ bởi sự u mê, người ta không còn muốn nghe về logic. Họ muốn tin đó là thần thông. Việc quỳ lạy một vật thể lạ và coi đó là hiện thân tối cao của Đức Phật cho thấy một sự vật chất hóa tâm linh đáng báo động.

Đức Phật để lại cho đời Tam Tạng Kinh Điển (Trí tuệ) chứ không phải để lại những hiện tượng kỳ bí để con người sa đà vào bái lạy. Nếu tóc có thể chuyển động: Thì đó cũng chỉ là một hiện tượng bình thường, nó không giúp hành giả bớt tham, bớt sân hay bớt si. Nếu là Xá lợi thật: Thì sự tôn kính phải đi kèm với việc quán chiếu những phẩm hạnh của Ngài, chứ không phải là sự mê đắm vào việc nó ngoáy hay xoay.

Nhiều người lầm tưởng rằng quỳ lạy một vật được coi là linh thiêng sẽ giúp họ tiêu tai giải nạn. Đây chính là tư duy hối lộ tâm linh. Họ dùng sự quỳ lạy để mong cầu một kết quả mà bản thân không muốn bỏ công tu sửa thân tâm. Đó là hệ lụy từ việc cổ xúy những điều huyễn hoặc mà ra.

Từ Xá lợi tóc đến Phật sống 12 tuổi, có một sợi dây liên kết chặt chẽ: Sự sùng bái hiện tượng bên ngoài. Khi đám đông dễ dàng tin vào những điều thần bí, đó là mảnh đất màu mỡ cho những cá nhân hoặc tổ chức lợi dụng để đánh bóng tên tuổi, thu hút tà lực và tài lực. Một tôn giáo vốn đề cao trí tuệ lại đang bị biến thành một tôn giáo của những màn trình diễn kỳ ảo trong mắt công chúng và các tôn giáo khác.

Xá lợi thực sự của Đức Phật không nằm ở sợi tóc hay viên đá, mà nằm ở Giới - Định - Tuệ mà Ngài Buddha để lại. Một người quỳ lạy sợi tóc 2000 năm (cứ cho là tóc của Phật đi) nhưng về nhà vẫn sân hận với vợ con, tham lam trong kinh doanh thì cái lạy đó hoàn toàn vô nghĩa. Một người chưa từng thấy Phật sống nhưng biết sống vị tha, bao dung, đó mới chính là người đang gặp Phật.

Hết xá lợi lại đến Phật sống, những cơn sốt tâm linh này sẽ còn tiếp diễn chừng nào Phật tử vẫn còn tâm lý mong cầu phép lạ hơn là thực hành chuyển hóa. Sự u mê không nằm ở vật được thờ, mà nằm ở cách người ta thờ phụng. Đã đến lúc cần một cuộc cách mạng trí tuệ trong niềm tin, để đạo Phật trở về đúng nghĩa là con đường của sự tỉnh thức, thay vì là nơi trú ngụ của những linh hồn u tối và yếu đuối.”
St


má sao đầu óc tao đéo trong sáng dc với mấy kèo này nhỉ:vozvn (17):
 
ĐỨC VAIROCHANA RINPOCHE NÓI GÌ TRONG HÀNH TRÌNH TÌM VỀ TIỀN KIẾP?

Trong hành trình gây rúng động tại Tây Tạng, cậu bé Vairochana Rinpoche đã thốt ra những lời khiến người chứng kiến không khỏi lạnh sống lưng. Đứng giữa vùng đất chưa từng đặt chân tới trong đời này, cậu bình thản kể rằng vào thế kỷ thứ 8, cậu từng bị lưu đày tại đây, từng suýt mất mạng dưới tay một người bạn, và đã ngồi thiền suốt một tuần không ăn uống, thậm chí có thể ngồi thiền trong một hang đá toàn rắn bao quanh. Ký ức ấy không mơ hồ, cậu nhớ rõ căn phòng nơi mình từng dịch kinh, và giữa hàng chục pho tượng cổ xưa, cậu lập tức nhận ra đâu là Vairotsana. Không có sự do dự, không cần ai chỉ dẫn, chỉ có sự chắc chắn đến rợn người. Bạn có thể tin hoặc không, nhưng những gì xoay quanh Hoàng tôn Vairochana Rinpoche vẫn là một bí ẩn cuốn hút, khiến bất kỳ ai cũng phải tò mò và suy ngẫm.

Giữa hai định mệnh tưởng chừng không bao giờ có thể giao nhau, một đứa trẻ đã đứng đó, lặng lẽ nhưng không thuộc về sự bình thường. Một định mệnh là được sinh ra trong nhung lụa, có cậu ruột là Quốc vương Bhutan hiện tại, lớn lên giữa cung điện và nghi lễ. Định mệnh còn lại không bắt đầu từ đời này, mà kéo dài qua hàng nghìn năm trước, từ những sân gạch bụi mờ của đại học Nalanda, những đại điện tụng kinh Samye, cho đến những hang động lạnh lẽo ở vùng Đông Tây Tạng. Và ở điểm giao thoa ấy, cậu bé mới 13 tuổi, một tay cầm bằng tiến sĩ danh dự, tay còn lại giữ pháp khí kim cương, bước đi trên con đường không hướng ra thế giới, mà xoáy sâu vào chính nội tâm mình, một hành trình không phải để trở nên nổi tiếng, mà để nhớ lại mình là ai.

Đó không phải là một hành trình dễ dàng. Nó bắt đầu bằng việc thuyết phục gia đình, vượt qua những hoài nghi thầm lặng, rồi đi qua những cơn mưa như trút, những con đường bị xóa sổ bởi đất đá, và cuối cùng là đặt chân lên những nơi từng chứng kiến tri thức cháy thành tro bụi. Trong một thời đại mà con người bị cuốn vào sự vội vã, cậu bé lại đi tìm điều vĩnh cửu; trong một thế giới đầy tiếng ồn, cậu lắng nghe những tiếng thì thầm của một quá khứ im lặng nhưng chưa bao giờ biến mất.

Sự nhận diện của cậu bắt đầu không phải bằng nghi lễ long trọng, mà bằng sự tĩnh lặng đến kỳ lạ. Khi còn là một em bé, cậu ngủ với đôi tay kết ấn của Đức Phật Vairochana, một tư thế không ai dạy, không ai giải thích. Đến 18 tháng tuổi, cậu nhìn thẳng vào Quốc vương và nói, rõ ràng đến khó tin: “Con là Vairochana Rinpoche.” Không phải một lần, mà lặp lại ba lần, như một lời khẳng định không thể rút lại. Và khi các bậc thầy tối cao của Bhutan xác nhận rằng đây chính là sự tái sinh của Vairotsana, vị dịch giả vĩ đại thế kỷ VIII, đệ tử của Padmasambhava, thì con đường của cậu đã được định hình, một con đường nối liền cung điện với tu viện, quyền lực thế tục với trí tuệ tâm linh.

Cuộc hành hương đầu tiên diễn ra khi cậu mới ba tuổi, đến với tàn tích của đại học Nalanda, trung tâm trí tuệ Phật giáo cổ đại, nơi từng là trái tim học thuật của cả một nền văn minh. Giữa những bức tường cháy đen, nơi thư viện khổng lồ từng bị thiêu rụi vào năm 1193, cậu bé không bước đi như một du khách tò mò, mà như một người trở về sau một giấc ngủ dài. Cậu chỉ ra những vị trí cụ thể: “Đây là phòng của con… con đã học ở đây,” rồi tiến về những khu vực tranh luận, những sân học nơi các học giả thời Gupta từng tụ họp. Trong khoảnh khắc ấy, đứa trẻ biến mất, thay vào đó là hình bóng của một dịch giả được vua triệu phái, người từng mang giáo pháp trở lại Tây Tạng. Những tàn tích không còn im lặng nữa, chúng như rung lên bởi dư âm của hàng nghìn giọng nói, những cuộc tranh biện, những bài tụng, và những chân lý mà cậu dường như vẫn còn nhớ.

Hành trình tiếp theo đưa cậu đến Samye, tu viện đầu tiên của Tây Tạng, nơi mọi thứ bắt đầu. Không khí ở đó dày đặc khói đèn và âm thanh tụng niệm trầm thấp, tạo nên một không gian mà thời gian dường như không còn tuyến tính. Giữa nơi ấy, cậu bé bước đi với sự chắc chắn không thuộc về tuổi thơ. Khi dừng lại trước tượng của Shantarakshita, cậu nói: “Đây là thầy của con.” Rồi quay sang tượng của Padmasambhava, cậu tiếp tục: “Thầy của con… con đã học với ngài ở sân kia.” Không có sự ngập ngừng, không có dấu hiệu suy đoán, chỉ là sự nhận ra. Trong khoảnh khắc đó, cậu không còn là một đứa trẻ 5 tuổi, mà là một trong 25 đệ tử thân cận của Padmasambhava, người từng dịch những bản kinh mật tông tồn tại qua nhiều thế kỷ. Hành trình này không chỉ xác nhận ký ức, mà còn xác nhận một dòng truyền thừa, một sợi chỉ vô hình nối cậu với chính những người khai sáng Phật giáo Tây Tạng.

Nhưng thử thách lớn nhất chưa đến. Nó chờ ở một nơi xa xôi hơn, nguy hiểm hơn, một hang động ở vùng Đông Tây Tạng, nơi Vairotsana từng bị lưu đày và tu hành. Cậu nhận ra nơi này khi mới 6 tuổi và nói: “Con phải quay lại đó… con đã ở đó rất lâu.” Năm 2019, đoàn hành hương hoàng gia cố gắng tiếp cận nhưng bị chặn lại bởi mưa lũ và sạt lở, buộc phải quay về. Sáu năm sau, vào tháng 7 năm 2025, họ quay lại. Những cơn mưa dữ dội, núi lở chặn mọi lối đi, như thể chính thiên nhiên đang thử thách quyết tâm của họ. Giữa hỗn loạn đó, cậu bé chỉ nói một câu: “Đừng lo… chúng ta sẽ đến được,” rồi ngồi xuống thiền định. Sau đó, cậu kể lại rằng mình đã gặp Đức Phật và vị hộ pháp Mahakala. Hộ pháp nói: “Ta sẽ bảo vệ con đến hang động.”

Sáng hôm sau, điều không ai ngờ xảy ra, một con đường tạm xuất hiện, hẹp đến mức chỉ vừa đủ để đi qua, bám sát một thác nước chảy dữ dội. Và họ đến được hang động. Bên trong, cậu bé bước thẳng đến một vị trí cụ thể, ngồi xuống và thì thầm: “Đây là nơi con đã thiền… con nhớ sự tĩnh lặng này.” Không ai chỉ dẫn, nhưng đó chính là vị trí được cho là nơi tiền kiếp của cậu từng tu hành. Không có ánh sáng kỳ ảo, không có âm thanh siêu nhiên, chỉ có sự tĩnh lặng. Khi họ rời đi, cậu nói: “Con đã quay lại rồi… giờ chúng ta có thể về.” Và khi đoàn vừa xuống núi, cơn bão quay lại dữ dội hơn bao giờ hết, phá hủy hoàn toàn con đường vừa mở, như thể nó chỉ tồn tại đúng một lần, cho đúng một hành trình.

Bốn tháng sau, tại lễ hội cầu nguyện hòa bình ở Bhutan, khi được hỏi: “Hòa bình thế giới bắt đầu từ đâu?”, cậu trả lời không do dự: “Con đường Trung đạo… không bám chấp vào cực đoan.” Trong ánh mắt của một đứa trẻ 12 tuổi, người ta thấy một điều gì đó không thuộc về tuổi tác, một sự tĩnh lặng, một chiều sâu, như thể thời gian đã đi qua cậu nhiều lần. Hoàng tôn nhỏ tuổi là một điểm nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa truyền thống và thế giới hiện đại, giữa những hang động cổ xưa và những câu hỏi chưa bao giờ cũ của con người.

Và khi nhìn vào câu chuyện ấy, có lẽ điều ám ảnh nhất không phải là việc một đứa trẻ có thể nhớ tiền kiếp, mà là câu hỏi âm thầm hiện lên trong tâm trí: Nếu ký ức có thể vượt qua cái ch*t… nếu một người có thể “trở lại” những nơi mình chưa từng đến trong đời này… thì rốt cuộc, chúng ta đang sống trong một đời hay chỉ là một đoạn ngắn trong một hành trình dài hơn rất nhiều? Liệu đó có phải lý do nhiều lúc chúng ta tới một nơi xa lạ mà thấy thân thuộc, gặp một người lạ mà tưởng như đã quen từ lâu?

Khi đối diện với những câu chuyện như thế này, điều còn lại không phải là tin hay không tin, mà là tự hỏi chính mình: Ta là ai trong dòng chảy vô tận của thời gian, cách ta sống trong hiện tại có đủ tỉnh thức, đủ yêu thương và đủ ý nghĩa hay không? Bởi nếu mọi hành trình đều không dừng lại ở một kiếp sống, thì mỗi khoảnh khắc chúng ta trải qua không chỉ là hiện tại mà còn là mảnh ghép nối liền quá khứ và tương lai. Khi hiểu được điều này, chúng ta sẽ hiểu là mỗi hành động dù nhỏ bé, đều mang sức mạnh chuyển hóa không chỉ đời này mà còn cả những đời sau và chính lòng từ bi, sự học hỏi, phụng sự trở thành ánh sáng dẫn đường qua muôn kiếp sống, vĩnh cửu và bất diệt.
 
TƯ DUY NHỊ NGUYÊN TRONG SỰ KIỆN ĐỨC RINPOCHE VAIROCHANA ĐẾN VIỆT NAM


Có thể một số người đã nghe qua từ này rồi: Nhị nguyên.

Nhị nguyên đại khái là 2 mặt đối lập nhau: đẹp – xấu, cao – thấp, đen – trắng, lớn – nhỏ, mạnh – yếu… và Tư duy Nhị nguyên là là cách nhìn nhận thế giới qua hai thái cực đối lập tuyệt đối như vậy. Mà Tư duy Nhị nguyên cao nhất là phân biệt: của tao – của mày. Mọi mâu thuẫn trên thế giới này đều là từ mang Tư duy Nhị nguyên đối kháng nhau mà ra. Từ tranh chấp nho nhỏ giữa người với người cho đến các đấu tranh tôn giáo đến lớn hơn cả là chiến tranh giữa các nước với nhau

Ở Mỹ, ngay từ lúc nhỏ trẻ con đã được dạy cần phân biệt rõ “sự thật khách quan” (fact) và “quan điểm” (opinion). Sự thật khách quan là những điều mang tính khách quan có thể chứng minh đúng hoặc sai bằng bằng chứng, số liệu, tài liệu, thí nghiệm, quan sát… Nó không phụ thuộc vào cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Trong khi quan điểm thì ngược lại. Và có một quy tắc là: sự thật khách quan vì có thể chứng minh nên có thể tranh luận, nhưng đã là quan điểm thì không vì sẽ dẫn đến tranh cãi và không có kết quả nào đúng cả
Ví dụ: Nhiều người thấy đạo Phật là một Tôn giáo giúp ích cho đời nhưng có người nói đó là một Tà Đạo. Điều nay chắc chắn sẽ dẫn đến tranh cãi gay gắt nhưng kết quả sẽ không đi đến đâu cả bởi vì đó là ý kiến chủ quan của mỗi người. Vì vậy đã là quan điểm thì không cần phải tranh luận gì nữa.

NHƯNG VẤN ĐỀ LÀ nhiều người thường lập lẫn giữa sự thật khách quan và quan điểm. Thế nên thay vì tranh luận, người ta dẫn đến tranh cãi. Quay trở lại sự kiện Đức Rinpoche Vairochana 13 tuổi đến Việt Nam. Tôi tách bạch làm 2 phần:

- Sự kiện Đức Rinpoche Vairochana 13 tuổi đến Việt Nam là một sự thật khách quan

- Sự tái sinh của Đức Rinpoche Vairochana (Đại dịch giả Vairotsana) là một quan điểm. Bởi vì điều này không thể chứng minh được. Những sự việc như Đức Rinpoche Vairochana quay lại nhận ra những đồ vật khi xưa của mình (tức Đức Vairotsana) không thể là bằng chứng cho việc tái sinh. Đó chỉ là lòng tin của truyền thống Tulku của Mật Giáo. Điều này đi ngược lại với quan điểm của PGNT. Trong các kinh tạng Pali, Đức Phật bác bỏ về một linh hồn thường hằng di chuyển từ kiếp này sang kiếp khác. Vì vậy người ta có thể tôn sùng một vị Đại Sư của Mật Giáo tái sinh nhưng không thể mang điều đó áp vào đạo Phật của Đức Phật Thích Ca để rồi sùng bái “phép thần thông” ấy. PGNT lấy Giới Luật làm thầy, lấy Pháp làm nơi nương tựa, không dựa vào thần thông, tái sinh, trì chú… để đạt giải thoát. Vì vậy ai tin vào vị Đại Sư tái sinh, tin vào thần thông, tin vào sự phù hộ của các vị Bồ Tát… điều đó hoàn toàn được tôn trọng, nhưng chỉ gói gọn trong Mật Giáo, không phải đạo Phật của Đức Phật Thích Ca.

Nói thêm, hình như có một số người có vấn đề về đọc hiểu. Tôi không tin, không xem trọng chuyện tái sinh của các vị Đạo Sư Mật Giáo, nhưng tôi vẫn kính trọng, yêu quý các vị ấy vì sự hành trì, đạo đức của các vị ấy. Tôi cũng phản đối luôn những người dè bỉu lăng mạ Đức Rinpoche Vairochana, nói rằng đấy chỉ là một thằng bé 13 tuổi, rồi từ đấy cho rằng Mật Giáo là Đạo ma quỷ cùng với các phép tu Song Thân, trì chú… Mỗi đạo có một đặc điểm riêng, mình không đồng ý (bởi đó là quan điểm) nhưng cần phải tôn trọng. Nhưng có một fact mà tôi cực lực lên án: những kẻ nhân danh Đạo Phật để truyền bá nhưng phép thần thông, tái sinh, phật sống… của Mật Giáo.

 
Lỵt pẹ

Kml jenpham này vú vê bơm to tròn. Nhìn mông má cũng ngon
Cho tau là tau dập tét lol.
Có điều đẻ 2-3 đứa con rồi. Lol chắc thâm dai như lol trâu

Hố hố
 
nếu là Jennifer Phạm cho dù đẻ 100 đứa con gồi tao vẫn cưới. Cái khuôn mặt và tướng đàn bà quá hấp dẫn
nay mần cái lễ kết duyên nhé :)
Khương khương
hVQxX6z.jpg-webp
 




Trong dòng chảy của đời sống tâm linh, ranh giới giữa chánh tín (niềm tin sáng suốt) và mê tín (niềm tin mù quáng) đôi khi mong manh như sợi tóc. Hình ảnh hàng nghìn Phật tử quỳ lạy, phủ phục trước một cậu bé 12 tuổi đến từ Bhutan, quốc gia vốn được mệnh danh là hạnh phúc nhất thế giới, đã dấy lên một dấu hỏi lớn về trình độ nhận thức và bản chất đức tin của một bộ phận người tu tập hiện nay.

Cậu bé xuất hiện với phong thái đĩnh đạc, khoác trên mình bộ y sa môn, ngồi trên pháp tòa cao sang. Điều này không có gì đáng nói nếu nó dừng lại ở việc tôn trọng một vị tu sĩ trẻ. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ đám đông đã tự huyễn hoặc và gán cho cậu bé những quyền năng siêu nhiên, gọi đó là: Phật sống tái thế.

Tâm lý đám đông thường vận hành theo cơ chế thấy người ta lạy, mình cũng lạy. Họ không quỳ lạy vì hiểu về giáo lý mà cậu bé truyền tải (nếu có), họ quỳ lạy vì hy vọng một sự ban phước, một phép màu có thể thay đổi số phận mà không cần nỗ lực tự thân.

Đức Phật lịch sử đã từng dạy: “Hãy tự mình là ngọn đuốc, hãy tự mình nương tựa nơi chính mình”. Vậy mà, nhiều phật tử ngày nay (nhất là phật tử nữ) lại mải miết đi tìm những ngọn đuốc bằng xương bằng thịt để tôn thờ một cách cực đoan. Việc coi một đứa trẻ là thánh nhân và quỳ lạy, tung hô vô tội vạ vô tình tạo nên gánh nặng tâm lý cho chính đứa trẻ đó, đồng thời làm méo mó hình ảnh của đạo Phật một tôn giáo của trí tuệ và sự tỉnh thức. Trong Phật giáo, sự giác ngộ là kết quả của quá trình tu tập bền bỉ, không phải là một danh hiệu có thể ban tặng hay nhìn qua vẻ bề ngoài, cũng không ai biết, hoặc có thể nhìn thấy kiếp trước của mình.

Việc tôn sùng thái quá một đứa trẻ 12 tuổi phản ánh một thực trạng đáng buồn: Nhiều người đi chùa nhưng không học Phật. Họ đến với đạo bằng sự sợ hãi và tham cầu nhiều hơn là sự thấu hiểu. Khi trí tuệ không đồng hành cùng đức tin, niềm tin đó trở thành sự u mê. Họ sẵn sàng quỳ lạy bất cứ ai được gắn mác linh thiêng từ phương xa tới, nhưng lại quên mất việc thực hành lòng hiếu thảo với cha mẹ hay sự tử tế với người xung quanh những vị Phật thực sự trong cuộc đời họ.

Sự tôn kính dành cho những bậc tu hành là truyền thống tốt đẹp, nhưng sự cuồng tín lại là liều thuốc độc cho tâm hồn. Đất nước hạnh phúc hay những danh xưng mỹ miều không thể ban phát sự giải thoát cho bất kỳ ai.

Đã đến lúc mỗi người Phật tử cần tỉnh táo để nhận ra rằng: Phật không nằm ở hình hài một đứa trẻ hay một phương trời xa lạ nào đó, Phật nằm ở sự tỉnh thức trong chính tâm mình. Đừng biến đức tin thành sự mù quáng, để rồi vô tình tiếp tay cho những ảo tưởng tâm linh xa rời thực tế.

Tiếp nối câu chuyện về cậu bé Phật sống. Đó là sự việc “Xá lợi tóc Phật chuyển động” xảy ra tại chùa Ba Vàng cách đây không lâu chính là một minh chứng điển hình khác cho thấy lỗ hổng lớn trong tư duy và niềm tin của một bộ phận Phật tử hiện nay. Chúng ta dường như đang sống trong một thời đại mà phép màu được ưa chuộng hơn giáo lý, và sự hiếu kỳ lấn át cả trí tuệ. Việc hàng chục nghìn người xếp hàng, chen lấn để được chiêm bái và quỳ lạy một sợi tóc biết chuyển động đã tạo nên một cảnh tượng bi hài. Dưới góc nhìn khoa học, việc một cọng cỏ khô hay sợi tóc cứng chuyển động khi gặp độ ẩm hoặc nhiệt độ là hiện tượng vật lý hết sức bình thường. Tuy nhiên, khi cái nhìn bị che mờ bởi sự u mê, người ta không còn muốn nghe về logic. Họ muốn tin đó là thần thông. Việc quỳ lạy một vật thể lạ và coi đó là hiện thân tối cao của Đức Phật cho thấy một sự vật chất hóa tâm linh đáng báo động.

Đức Phật để lại cho đời Tam Tạng Kinh Điển (Trí tuệ) chứ không phải để lại những hiện tượng kỳ bí để con người sa đà vào bái lạy. Nếu tóc có thể chuyển động: Thì đó cũng chỉ là một hiện tượng bình thường, nó không giúp hành giả bớt tham, bớt sân hay bớt si. Nếu là Xá lợi thật: Thì sự tôn kính phải đi kèm với việc quán chiếu những phẩm hạnh của Ngài, chứ không phải là sự mê đắm vào việc nó ngoáy hay xoay.

Nhiều người lầm tưởng rằng quỳ lạy một vật được coi là linh thiêng sẽ giúp họ tiêu tai giải nạn. Đây chính là tư duy hối lộ tâm linh. Họ dùng sự quỳ lạy để mong cầu một kết quả mà bản thân không muốn bỏ công tu sửa thân tâm. Đó là hệ lụy từ việc cổ xúy những điều huyễn hoặc mà ra.

Từ Xá lợi tóc đến Phật sống 12 tuổi, có một sợi dây liên kết chặt chẽ: Sự sùng bái hiện tượng bên ngoài. Khi đám đông dễ dàng tin vào những điều thần bí, đó là mảnh đất màu mỡ cho những cá nhân hoặc tổ chức lợi dụng để đánh bóng tên tuổi, thu hút tà lực và tài lực. Một tôn giáo vốn đề cao trí tuệ lại đang bị biến thành một tôn giáo của những màn trình diễn kỳ ảo trong mắt công chúng và các tôn giáo khác.

Xá lợi thực sự của Đức Phật không nằm ở sợi tóc hay viên đá, mà nằm ở Giới - Định - Tuệ mà Ngài Buddha để lại. Một người quỳ lạy sợi tóc 2000 năm (cứ cho là tóc của Phật đi) nhưng về nhà vẫn sân hận với vợ con, tham lam trong kinh doanh thì cái lạy đó hoàn toàn vô nghĩa. Một người chưa từng thấy Phật sống nhưng biết sống vị tha, bao dung, đó mới chính là người đang gặp Phật.

Hết xá lợi lại đến Phật sống, những cơn sốt tâm linh này sẽ còn tiếp diễn chừng nào Phật tử vẫn còn tâm lý mong cầu phép lạ hơn là thực hành chuyển hóa. Sự u mê không nằm ở vật được thờ, mà nằm ở cách người ta thờ phụng. Đã đến lúc cần một cuộc cách mạng trí tuệ trong niềm tin, để đạo Phật trở về đúng nghĩa là con đường của sự tỉnh thức, thay vì là nơi trú ngụ của những linh hồn u tối và yếu đuối.”
St


Phải tin vào đảng nhé các con vợ của khầy :sweet_kiss:
 

Có thể bạn quan tâm

Top