Nhìn một cách công bằng, “Bụi Đời Chợ Lớn” không bị cấm chỉ vì là phim giang hồ, cũng không đơn giản vì có đánh đấm. Cái khiến bộ phim rơi vào vùng nhạy cảm nằm ở chỗ: nó dựng lên một Chợ Lớn quá dữ dội, nơi các băng nhóm thanh toán nhau công khai bằng hung khí, giữa đường phố và ngõ hẻm, nhưng gần như vắng bóng sự can thiệp của trật tự xã hội.
Với một bộ phim hành động, bạo lực có thể là chất liệu. Nhưng khi chất liệu ấy gắn với một địa danh thật, một không gian thật của TP.HCM, nó không còn chỉ là chuyện “đánh cho đã mắt”. Nó chạm tới cách một thành phố được nhìn nhận trên màn ảnh. Và đó là điều khiến hội đồng thẩm định cho rằng phim phản ánh không đúng bản chất đời sống đô thị, đồng thời có yếu tố kích động bạo lực.
Một vấn đề khác nằm ở quy trình. Phim từng được yêu cầu chỉnh sửa kịch bản trước khi sản xuất, nhưng phía quản lý cho rằng bản chỉnh sửa chưa được trình lại đúng yêu cầu trước khi quay. Sau đó, dù phim có cắt sửa và bổ sung thêm một số cảnh, phần chỉnh sửa vẫn chưa đủ để thay đổi tổng thể tác phẩm trong mắt hội đồng.
Còn với Phim Hay Tung Cửa, đây là một trường hợp rất đáng tiếc. Đáng tiếc vì bộ phim cho thấy tham vọng làm một tác phẩm hành động gai góc, có cá tính và khác với nhiều phim Việt cùng thời. Nhưng đáng tiếc hơn là tham vọng ấy lại va thẳng vào ranh giới kiểm duyệt: bạo lực quá nặng, địa danh quá thật, trong khi phần xử lý để cân bằng góc nhìn xã hội, các yếu tố mang tính có ích cho người xem chưa đủ thuyết phục với hội đồng.
Vì vậy, “Bụi Đời Chợ Lớn” bị cấm không chỉ vì bạo lực. Nó bị cấm vì bạo lực ấy được đặt trong một địa danh thật, được đẩy lên thành một thế giới gần như vô pháp, lại vướng thêm vấn đề thủ tục thẩm định. Với Phim Hay Tung Cửa, đây không chỉ là câu chuyện của một bộ phim bị cấm chiếu, mà còn là bài học rất rõ về khoảng cách giữa tự do sáng tạo, trách nhiệm hình ảnh và giới hạn kiểm duyệt của điện ảnh Việt.


