Chữ cổ của người Việt đâu phải Hán hay Nôm:
Chữ của người Việt cổ là chữ Khoa Đẩu, từng chữ bốc lên như ngọn lửa, nên gọi là Hỏa tự. Sau nửa thế kỷ miệt mài tìm kiếm, Nhà nghiên cứu chữ cổ Đỗ Văn Xuyền là người đầu tiên công bố đã tìm thấy chữ viết của Vua Hùng. Theo ông, đây là chìa khóa để trở về giải mã những dấu vết của tổ tiên để...
nhandan.vn
Vietnam National Museum of History
baotanglichsu.vn
Không. Bài Nhân Dân này không xác minh được rằng đã tìm ra “chữ Việt cổ” theo nghĩa khoa học đã được công nhận; nó chủ yếu đang tường thuật lại tuyên bố và lập luận của ông Đỗ Văn Xuyền rằng ông đã tìm thấy chữ của Vua Hùng, gọi là chữ Khoa Đẩu/Hỏa tự, và đã giải mã bộ ký tự mà ông cho là chữ Việt cổ. Trong bài, rất nhiều chỗ dùng kiểu “theo ông”, “ông Xuyền suy luận”, cho thấy đây là quan điểm của nhân vật được phỏng vấn chứ không phải kết luận kiểm chứng độc lập.
Ngược lại, một bài trên Tạp chí Hán Nôm / Viện Nghiên cứu Hán Nôm (VASS) nêu rõ quan điểm rằng không thể vì tình cảm dân tộc mà khẳng định “chữ Việt cổ” khi chưa có cơ sở khoa học, và rằng hiện không có bằng chứng thực tế còn lại; bài này còn kết luận các “bằng chứng” được đưa ra khi ấy thực ra là chữ Thái, chứ chưa có dạng chữ Việt cổ nào được ghi nhận. Bài đó cũng viết thẳng rằng câu chuyện chữ Khoa Đẩu “chung quy vẫn chỉ là truyền thuyết, chứ không có bằng chứng thực tế”.
Vì vậy, cách đọc đúng là: bài báo phản ánh một giả thuyết/tuyên bố về chữ Việt cổ, chứ không phải chứng cứ đã được giới sử học hay ngôn ngữ học xác nhận.
Khi đánh giá các bằng chứng của ông Đỗ Văn Xuyền, cần dùng tiêu chuẩn của ngôn ngữ học lịch sử và khảo cổ học:
> Muốn chứng minh một hệ chữ cổ tồn tại, phải có:
1. Văn bản gốc xác thực niên đại.
2. Nhiều văn bản độc lập.
3. Hệ thống ký tự ổn định.
4. Quy tắc đọc nhất quán.
5. Người khác áp dụng quy tắc đó cũng đọc ra cùng kết quả.
Đây là điểm mà các giả thuyết về chữ Khoa Đẩu hiện chưa thuyết phục được giới chuyên môn.
1. Bằng chứng từ trống đồng Đông Sơn
Lập luận của ông Xuyền
Ông cho rằng trên mặt trống đồng có nhiều ký hiệu lặp lại, đó không phải hoa văn mà là chữ viết.
Điểm mạnh
Quả thật trên một số hiện vật Đông Sơn có các dấu hiệu hình học lặp lại.
Một số nền văn minh khác (Ai Cập, Maya, Trung Quốc thời Thương) cũng để lại chữ viết trên đồ đồng.
Điểm yếu
Đây là điểm yếu nhất.
Muốn chứng minh là chữ viết thì phải chỉ ra:
Ký hiệu nào là phụ âm?
Ký hiệu nào là nguyên âm?
Quy tắc ghép chữ?
Tại sao đọc như vậy?
Cho đến nay chưa có bộ quy tắc nào được cộng đồng học thuật chấp nhận.
Vấn đề lớn hơn là các ký hiệu trên trống đồng thường rất ngắn, chỉ vài dấu đơn lẻ. Một chuỗi ngắn như vậy khó chứng minh là văn bản ngôn ngữ thay vì ký hiệu trang trí hay biểu tượng nghi lễ.
---
2. Bằng chứng từ bãi đá cổ
Lập luận
Các nét khắc trên đá ở nhiều địa điểm được xem là chữ Việt cổ.
Điểm mạnh
Có thật là tồn tại các hình khắc cổ trên đá.
Điểm yếu
Đây là lỗi rất thường gặp trong khảo cổ.
Một hình khắc cổ có thể là:
biểu tượng tôn giáo,
ký hiệu bộ lạc,
dấu lãnh thổ,
hoa văn nghệ thuật,
chứ không nhất thiết là chữ viết.
Ví dụ nổi tiếng là nhiều hình khắc ở châu Âu từng được tưởng là chữ, sau này xác định chỉ là biểu tượng nghi lễ.
Cho tới nay chưa có địa điểm nào ở Việt Nam phát hiện được một "văn bản dài" bằng cái gọi là chữ Khoa Đẩu.
---
3. Bằng chứng từ ngọc phả và thần tích
Lập luận
Một số ngọc phả ghi rằng thời Hùng Vương đã có chữ viết.
Điểm mạnh
Đúng là có những văn bản hậu kỳ nhắc đến chuyện người Việt có chữ riêng.
Điểm yếu
Ngọc phả phần lớn được biên soạn rất muộn, nhiều bản từ thời Lê hoặc Nguyễn.
Nói cách khác:
Chúng không phải tài liệu thời Hùng Vương.
Chúng là nguồn thứ cấp hoặc truyền thuyết.
Trong sử học, một tài liệu viết sau sự kiện 1500–2000 năm không đủ để chứng minh sự kiện đó là thật.
---
4. Bằng chứng từ truyền thuyết "rùa thần chữ Khoa Đẩu"
Lập luận
Có chuyện sứ giả Việt Thường dâng rùa thần có chữ Khoa Đẩu.
Điểm yếu rất lớn
Học giả An Chi chỉ ra rằng câu chuyện này xuất phát từ các sách truyền kỳ Trung Quốc viết rất muộn, và chính khái niệm "khoa đẩu văn" vốn là thuật ngữ của Trung Quốc dùng cho các loại cổ văn khó đọc.
Nó không phải bằng chứng khảo cổ.
Nó chỉ là một truyền thuyết văn học.
---
5. Bảng chữ Khoa Đẩu 30 ký tự
Đây là bằng chứng quan trọng nhất của ông Xuyền.
Ông cho rằng đã phục dựng được bảng chữ cái của người Lạc Việt.
Vấn đề lớn nhất
Nhiều nhà nghiên cứu nhận thấy các ký tự này giống đáng kể chữ Thái Đen và chữ Thái Trắng đang tồn tại.
Học giả An Chi đã đối chiếu từng ký tự và cho rằng nhiều chữ gần như trùng khớp với chữ Thái Đen.
Đây là lý do Viện Hán Nôm từng có các bài nghiên cứu cho rằng các "bằng chứng" được gọi là chữ Việt cổ thực chất có liên hệ với hệ chữ Thái.
Đây là phản biện rất mạnh
Nếu một hệ chữ được cho là:
xuất hiện 2000–4000 năm trước,
nhưng lại giống một hệ chữ được biết đến trong lịch sử muộn hơn rất nhiều,
thì phải giải thích quan hệ lịch sử giữa hai hệ chữ đó.
Cho đến nay chưa có lời giải thích được chấp nhận rộng rãi.
---
6. Bằng chứng "người Việt có văn hóa Đông Sơn rực rỡ nên chắc chắn phải có chữ"
Đây là lập luận thường xuất hiện.
Điểm mạnh
Nó đúng ở chỗ:
Văn hóa Đông Sơn phát triển.
Có tổ chức xã hội khá cao.
Nhưng đây không phải chứng minh.
Nhiều nền văn minh lớn từng không có chữ viết hoặc chỉ dùng hệ ghi nhớ đơn giản.
Ví dụ:
Inca có đế chế rộng lớn nhưng không có hệ chữ viết hoàn chỉnh như Trung Quốc hay La Mã.
Do đó:
> "Văn minh phát triển" ≠ "chắc chắn có chữ viết".
---
Điểm yếu lớn nhất của toàn bộ giả thuyết
Nếu thật sự đã giải mã được chữ Việt cổ thì phải làm được điều sau:
1. Đưa ra một văn bản cổ chưa ai đọc được.
2. Dùng quy tắc giải mã để đọc.
3. Người khác áp dụng cùng quy tắc cũng đọc ra đúng kết quả.
Đây là cách mà:
Champollion giải mã chữ tượng hình Ai Cập.
Ventris giải mã Linear B.
Các nhà khảo cổ giải mã giáp cốt văn Trung Quốc.
Cho đến nay, chữ Khoa Đẩu chưa đạt được mức kiểm chứng đó. Vì vậy đa số sử gia và nhà ngôn ngữ học không coi đây là một hệ chữ Việt cổ đã được chứng minh.
Nói ngắn gọn: trong các bằng chứng của ông Đỗ Văn Xuyền, mạnh nhất là việc chỉ ra một số ký hiệu cổ tồn tại trên hiện vật, nhưng yếu nhất và cũng là điểm quyết định là chưa chứng minh được các ký hiệu đó thực sự cấu thành một hệ chữ viết độc lập có thể giải mã và kiểm chứng được.