Khi xét riêng về khía cạnh nhân quả (Kamma-Vipaka), Phật giáo nguyên bản sở hữu những lập luận triết học và thực chứng logic sâu sắc. Khoa học thực nghiệm hiện đại (vật lý cổ điển, sinh học phân tử và tâm lý học hành vi) vẫn chưa thể phản bác hay tìm ra giải pháp để chứng minh. Có nhiều vấn đề nhưng tao sẽ chỉ phân tích riêng cái vụ số mệnh an bài.
Khoa học nhận định rằng sự khác biệt về tính cách, năng lực bẩm sinh (ví dụ: một thần đồng âm nhạc, một đứa trẻ vừa sinh ra đã có xu hướng bạo lực hay sự bất bình đẳng về số phận) hoàn toàn do sự kết hợp ngẫu nhiên của các nhiễm sắc thể (ADN) và đột biến gene, cộng với môi trường sống.
Phật giáo nguyên bản phản biện gene chỉ là cấu trúc vật lý (sắc pháp) đóng vai trò là "duyên" (điều kiện cần). Bản thân các vật chất vô tri không mang thuộc tính đạo đức để tự quyết định xu hướng tâm lý phức tạp của một sinh linh. Cái quyết định xu hướng bẩm sinh đó là nghiệp tích lũy từ quá khứ (purana-kamma). Nếu chỉ có gene và môi trường, khoa học không giải thích được tại sao những cặp sinh đôi cùng trứng, chung ADN, sống chung một nhà lại có xu hướng tâm lý và số phận hoàn toàn trái ngược nhau. Lỗ hổng trong nhận thức của khoa học nằm ở chỗ ngành di truyền học biểu sinh (epigenetics) hiện đại mới chỉ chứng minh được môi trường có thể kích hoạt hoặc tắt một số gene cụ thể, nhưng họ vẫn dùng từ ngẫu nhiên cho các hiện tượng chưa giải thích được. Về mặt tư duy hợp lý, ngẫu nhiên là một câu trả lời bế tắc của khoa học, trong khi Phật giáo đưa ra một hệ thống nguyên nhân - kết quả phù hợp với tư duy hợp lý khi nó mang tính kế thừa năng lượng (nghiệp lực).
Trong hệ thống triết học Phật giáo nguyên bản, việc một ai đó sinh ra bị khiếm khuyết bẩm sinh (về thể xác hoặc trí tuệ) không phải là một sự trừng phạt, cũng không phải là sự ngẫu nhiên vô cớ. Nó là kết quả vận hành phức tạp của mạng lưới nhân quả - duyên khởi. Khoa học giải thích khiếm khuyết bẩm sinh hoàn toàn do lỗi sao chép ADN hoặc đột biến gene. Phật giáo nguyên bản phản biện rằng gene chỉ là công cụ (sắc pháp). Câu hỏi đặt ra là: Tại sao dòng nghiệp thức của đứa trẻ này lại bị hút vào cấu trúc gene lỗi đó chứ không phải một cấu trúc lành lặn?
Phật giáo nguyên bản không bao giờ đổ lỗi 100% cho số phận hay kiếp trước theo kiểu định mệnh luận. Một người sinh ra bị khiếm khuyết là sự hội tụ của nhiều loại duyên trong "luận thư Patthana":
- Thân cận y duyên (upanissaya-paccaya): Nghiệp quá khứ là nhân tố quyết định tiềm ẩn.
- Câu sanh duyên (Sahajata-paccaya): Chế độ dinh dưỡng của người mẹ, tâm lý người mẹ khi mang thai, hoặc việc người mẹ tiếp xúc với chất độc hóa học (chất làm biến đổi gen, tia phóng xạ) ở thời điểm hiện tại đóng vai trò là duyên trợ lực trực tiếp.
=> Nếu nghiệp quá khứ rất nặng, dù người mẹ có chăm sóc kỹ đến đâu (duyên hiện tại tốt) đứa trẻ vẫn bị khiếm khuyết. Ngược lại, nếu nghiệp quá khứ nhẹ nhưng duyên hiện tại quá xấu (mẹ uống thuốc độc hại), khiếm khuyết vẫn có thể xảy ra.
Khi một người ở kiếp trước làm điều ác rồi chết đi, thân xác cũ của họ đã phân hủy thành tro bụi. Khoa học sẽ đặt ra vấn đề: Cái gì đã đem những thông tin về tội ác đó tới kiếp này để làm tổn thương cơ thể mới?
Phật giáo nguyên bản giải thích rằng thông tin khiếm khuyết không nằm trên vật chất. Nó nằm ở dạng "năng lực tiềm miên" lưu chuyển trong dòng tâm thức liên tục. Ngay khoảnh khắc thụ thai, thức tái sinh (patisandhi-citta) đóng vai trò như một khuôn mẫu năng lượng. Nó trực tiếp tác động, định hình và làm lệch lạc quá trình phân chia tế bào ban đầu của hợp tử dẫn đến việc hình thành một cơ thể khiếm khuyết.
Nếu đứng ở góc độ khoa học hay các tôn giáo thần quyền, việc một đứa trẻ vô tội vừa sinh ra đã phải chịu đau đớn, tàn tật là một sự bất công lớn của số phận (Đấng tạo hóa).
Phật giáo nguyên bản dùng trường hợp này để chứng minh luật nghiệp báo (kamma-niyama) vận hành hoàn toàn khách quan như luật trọng lực. Đứa trẻ bị khiếm khuyết là do chính hành vi trong quá khứ của dòng tâm thức đó tự gieo nhân và gặt quả, chứ không có một thế lực nào áp đặt sự bất công này lên chúng. Phật giáo nguyên bản đưa ra một lập luận mang tính hệ thống mà khoa học khó bác bỏ đó là tư duy hợp lý về "tính nhất quán của định luật bảo toàn". Khoa học thừa nhận không có một lực hay năng lượng nào tự nhiên sinh ra rồi đột ngột biến mất vào hư vô. Một người trước khi chết (kiếp trước) phát ra các năng lượng cực mạnh: sự bám chấp, sự tức giận, sự sợ hãi hoặc năng lượng của hành vi hủy hoại (sát sinh). Khi tim họ ngừng đập, năng lượng sinh học dừng lại nhưng năng lượng tâm lý/nghiệp lực đó không thể tan biến thành không có gì. Theo định luật bảo toàn, năng lượng đó buộc phải tiếp diễn. Nó phóng chiếu ra một cấu trúc mới, một khuôn mẫu mới. Nếu năng lượng trước khi chết mang tính tàn phá, cấu trúc mới sinh ra sẽ bị méo mó, lệch lạc (biểu hiện ra bên ngoài bằng sự khiếm khuyết cơ thể). Đứa trẻ nhận lấy cơ thể đó không phải là nạn nhân của ai khác, mà là sự tiếp nối hình thái năng lượng của chính mình.
Đối với Phật giáo nguyên bản, bằng chứng tối thượng không nằm trên giấy tờ mà nằm ở sự chứng thực của mỗi cá nhân. Khi một hành giả thực hành thiền định sâu (hay gọi là đạt tới các tầng thiền sắc giới) và chuyển hướng tâm lực sang túc mạng minh (pubbenivasanussati-nana) thì họ sẽ có khả năng nhìn ngược dòng thời gian để thấy rõ vô số kiếp sống trước của mình. Ở trạng thái tâm định tĩnh này, họ nhìn thấy rõ ràng hành vi thiện hoặc ác nào trong quá khứ đã trực tiếp cấu thành nên hình hài, hoàn cảnh và những khiếm khuyết hiện tại của họ tương tự việc một người tỉnh táo nhìn lại các sự việc mình đã làm ngày hôm qua. Đức Phật không bắt mọi người tin mà chỉ đưa ra phương pháp để bất cứ ai đủ năng lực tu tập đều có thể tự mình chứng thực điều đó.