Tiêu đề có thể hơi gây tranh cãi, nhưng điều tôi muốn nói rất đơn giản. Theo tôi, để Việt Nam phát triển hơn nữa, điều cần thiết không chỉ là công nghệ hay nguồn vốn, mà còn là một hệ thống chính trị trong đó ý chí của người dân được phản ánh trực tiếp hơn.
Nhìn vào bảng dưới đây, có thể thấy cách lựa chọn các chức vụ quan trọng ở Việt Nam. Dù có bầu cử đại biểu Quốc hội, nhưng danh sách ứng cử viên bị giới hạn; còn các chức vụ hành chính quan trọng như chủ tịch tỉnh, thành phố hay những người đứng đầu chính quyền địa phương thì người dân không trực tiếp bầu chọn. Nói cách khác, phần lớn quyền lực lập pháp và hành pháp quan trọng của quốc gia được hình thành thông qua cơ chế bổ nhiệm hoặc phê duyệt, thay vì thông qua sự lựa chọn trực tiếp của người dân.
Tại sao điều này lại quan trọng? Câu trả lời rất đơn giản. Bầu cử trực tiếp là cơ chế mạnh mẽ nhất để buộc các chính trị gia phải chịu trách nhiệm trước người dân. Khi một chính trị gia có được vị trí của mình nhờ lá phiếu của cử tri, họ buộc phải quan tâm đến kỳ bầu cử tiếp theo. Nếu nền kinh tế đi xuống hoặc chất lượng quản lý yếu kém, họ sẽ bị chỉ trích. Nếu phớt lờ mong muốn của người dân, họ có thể mất phiếu. Vì vậy, họ phải liên tục quan tâm đến đời sống và dư luận của người dân.
Ngược lại, khi các vị trí quan trọng được quyết định chủ yếu thông qua bổ nhiệm hoặc quy trình phê duyệt hạn chế, hướng chịu trách nhiệm cũng có thể thay đổi. Các chính trị gia và quan chức hành chính có xu hướng coi trọng sự đánh giá của tổ chức bổ nhiệm hoặc phê duyệt họ hơn là ý kiến của người dân. Trong một cơ chế như vậy, sự bất mãn của người dân khó được chuyển hóa thành thay đổi chính sách; những chính sách chưa hợp lý cũng có thể tồn tại trong thời gian dài hơn. Đồng thời, khi thiếu sự cạnh tranh, động lực đổi mới chính sách và cải cách hành chính cũng có thể giảm đi.
Có một điều nữa mà tôi cảm nhận được khi tham gia cộng đồng này. Tôi thấy rất nhiều người Việt chỉ trích các chính sách của chính phủ hoặc những vấn đề trong xã hội. Điều đó cho thấy không phải họ thiếu ý thức về vấn đề. Ngược lại, không ít người nhận thức rất rõ điều gì đang chưa ổn. Tuy nhiên, tôi cũng thường xuyên cảm nhận được tâm lý như: “Dù sao cũng chẳng thay đổi được gì” hoặc “Lên tiếng chỉ chuốc lấy rắc rối cho bản thân.” Khi người dân không còn kỳ vọng rằng những vấn đề đó có thể được thay đổi thông qua thể chế, thì sự chỉ trích thường chỉ dừng lại ở lời nói, rồi cuối cùng chuyển thành sự bất lực và cam chịu.
Vai trò quan trọng của một chế độ bầu cử không chỉ là lựa chọn người lãnh đạo. Nó còn giúp người dân tin rằng “lá phiếu của mình thực sự có thể tạo ra sự thay đổi.” Khi bầu cử trực tiếp được mở rộng, người dân sẽ có kỳ vọng rằng ý kiến của mình có thể tác động đến chính trị, còn các chính trị gia sẽ phải cạnh tranh để giành được sự ủng hộ của cử tri. Ngược lại, khi con đường để người dân lựa chọn hoặc thay thế những người cầm quyền bị hạn chế, sự tham gia chính trị sẽ dần trở nên thụ động, và xã hội có nguy cơ quen với sự cam chịu hơn là thúc đẩy thay đổi.
Tất nhiên, bầu cử trực tiếp không phải là giải pháp cho mọi vấn đề. Có bầu cử không đồng nghĩa với việc tham nhũng sẽ biến mất hoàn toàn, và các nền dân chủ cũng phải đối mặt với những mặt trái như chủ nghĩa dân túy hay xung đột chính trị. Tuy nhiên, về lâu dài, việc người dân có quyền lựa chọn, đánh giá và thay thế những người lãnh đạo vẫn được nhiều quốc gia dân chủ chứng minh là một trong những cơ chế hiệu quả nhất để nâng cao trách nhiệm của bộ máy cầm quyền.
Việt Nam đã sở hữu nhiều lợi thế như dân số trẻ, trình độ giáo dục ngày càng cao và năng lực sản xuất rất cạnh tranh. Để tiến lên một giai đoạn phát triển cao hơn, điều cần thiết không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là từng bước mở rộng một nền tảng thể chế, trong đó ý chí của người dân được phản ánh trực tiếp hơn vào hoạt động lập pháp và hành pháp. Xét cho cùng, sự phát triển bền vững của một quốc gia không nên phụ thuộc vào một cá nhân lãnh đạo xuất sắc, mà phụ thuộc vào việc hệ thống có cho phép người dân giám sát, đánh giá và kiểm soát quyền lực một cách hiệu quả hay không.

Nhìn vào bảng dưới đây, có thể thấy cách lựa chọn các chức vụ quan trọng ở Việt Nam. Dù có bầu cử đại biểu Quốc hội, nhưng danh sách ứng cử viên bị giới hạn; còn các chức vụ hành chính quan trọng như chủ tịch tỉnh, thành phố hay những người đứng đầu chính quyền địa phương thì người dân không trực tiếp bầu chọn. Nói cách khác, phần lớn quyền lực lập pháp và hành pháp quan trọng của quốc gia được hình thành thông qua cơ chế bổ nhiệm hoặc phê duyệt, thay vì thông qua sự lựa chọn trực tiếp của người dân.
Tại sao điều này lại quan trọng? Câu trả lời rất đơn giản. Bầu cử trực tiếp là cơ chế mạnh mẽ nhất để buộc các chính trị gia phải chịu trách nhiệm trước người dân. Khi một chính trị gia có được vị trí của mình nhờ lá phiếu của cử tri, họ buộc phải quan tâm đến kỳ bầu cử tiếp theo. Nếu nền kinh tế đi xuống hoặc chất lượng quản lý yếu kém, họ sẽ bị chỉ trích. Nếu phớt lờ mong muốn của người dân, họ có thể mất phiếu. Vì vậy, họ phải liên tục quan tâm đến đời sống và dư luận của người dân.
Ngược lại, khi các vị trí quan trọng được quyết định chủ yếu thông qua bổ nhiệm hoặc quy trình phê duyệt hạn chế, hướng chịu trách nhiệm cũng có thể thay đổi. Các chính trị gia và quan chức hành chính có xu hướng coi trọng sự đánh giá của tổ chức bổ nhiệm hoặc phê duyệt họ hơn là ý kiến của người dân. Trong một cơ chế như vậy, sự bất mãn của người dân khó được chuyển hóa thành thay đổi chính sách; những chính sách chưa hợp lý cũng có thể tồn tại trong thời gian dài hơn. Đồng thời, khi thiếu sự cạnh tranh, động lực đổi mới chính sách và cải cách hành chính cũng có thể giảm đi.
Có một điều nữa mà tôi cảm nhận được khi tham gia cộng đồng này. Tôi thấy rất nhiều người Việt chỉ trích các chính sách của chính phủ hoặc những vấn đề trong xã hội. Điều đó cho thấy không phải họ thiếu ý thức về vấn đề. Ngược lại, không ít người nhận thức rất rõ điều gì đang chưa ổn. Tuy nhiên, tôi cũng thường xuyên cảm nhận được tâm lý như: “Dù sao cũng chẳng thay đổi được gì” hoặc “Lên tiếng chỉ chuốc lấy rắc rối cho bản thân.” Khi người dân không còn kỳ vọng rằng những vấn đề đó có thể được thay đổi thông qua thể chế, thì sự chỉ trích thường chỉ dừng lại ở lời nói, rồi cuối cùng chuyển thành sự bất lực và cam chịu.
Vai trò quan trọng của một chế độ bầu cử không chỉ là lựa chọn người lãnh đạo. Nó còn giúp người dân tin rằng “lá phiếu của mình thực sự có thể tạo ra sự thay đổi.” Khi bầu cử trực tiếp được mở rộng, người dân sẽ có kỳ vọng rằng ý kiến của mình có thể tác động đến chính trị, còn các chính trị gia sẽ phải cạnh tranh để giành được sự ủng hộ của cử tri. Ngược lại, khi con đường để người dân lựa chọn hoặc thay thế những người cầm quyền bị hạn chế, sự tham gia chính trị sẽ dần trở nên thụ động, và xã hội có nguy cơ quen với sự cam chịu hơn là thúc đẩy thay đổi.
Tất nhiên, bầu cử trực tiếp không phải là giải pháp cho mọi vấn đề. Có bầu cử không đồng nghĩa với việc tham nhũng sẽ biến mất hoàn toàn, và các nền dân chủ cũng phải đối mặt với những mặt trái như chủ nghĩa dân túy hay xung đột chính trị. Tuy nhiên, về lâu dài, việc người dân có quyền lựa chọn, đánh giá và thay thế những người lãnh đạo vẫn được nhiều quốc gia dân chủ chứng minh là một trong những cơ chế hiệu quả nhất để nâng cao trách nhiệm của bộ máy cầm quyền.
Việt Nam đã sở hữu nhiều lợi thế như dân số trẻ, trình độ giáo dục ngày càng cao và năng lực sản xuất rất cạnh tranh. Để tiến lên một giai đoạn phát triển cao hơn, điều cần thiết không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là từng bước mở rộng một nền tảng thể chế, trong đó ý chí của người dân được phản ánh trực tiếp hơn vào hoạt động lập pháp và hành pháp. Xét cho cùng, sự phát triển bền vững của một quốc gia không nên phụ thuộc vào một cá nhân lãnh đạo xuất sắc, mà phụ thuộc vào việc hệ thống có cho phép người dân giám sát, đánh giá và kiểm soát quyền lực một cách hiệu quả hay không.

)