Don Jong Un
Địt xong chạy


Khu vực kinh tế tư nhân là “lực lượng quan trọng nhất.” (Hình minh họa: Vietnamfinance.vn)
Tháng Năm, 2025, một sự dịch chuyển kiến tạo đã diễn ra trong tư duy kinh tế của CSVN khi Bộ Chính Trị ban hành Nghị Quyết 68, chính thức định danh khu vực kinh tế tư nhân là “lực lượng quan trọng nhất.”
Động thái này không chỉ là một sự thay đổi về ngữ nghĩa mà còn là một tuyên ngôn về một chiến lược phát triển mới, đặt cược vào việc tạo ra những “đầu tàu kinh tế” – những tập đoàn tư nhân hùng mạnh – để dẫn dắt nền kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, đằng sau tham vọng lớn lao đó, là một câu hỏi gai góc: liệu con đường này sẽ trở thành một bước “đại nhảy vọt” như Nhật Bản và Nam Hàn trước đây, biến Việt Nam thành một con hổ mới ở khu vực Đông Á, hay lại đang vô tình trải thảm cho một mô hình tư bản thân hữu, nơi dòng vốn quốc gia bị bơm lệch hướng và thị trường bị bóp méo bởi những nhóm lợi ích được bảo trợ?
Chính sách này về bản chất là sự tái định hình vai trò của kinh tế nhà nước. Thay vì tiếp tục đóng vai trò “nhà sản xuất” trực tiếp thông qua các doanh nghiệp nhà nước, vốn đã chứng tỏ sự kém hiệu quả qua những thất bại từ thời cựu Thủ Tướng Nguyễn Tấn Dũng, như vụ Vinashin với khoản nợ $4.5 tỷ, nhà nước nay chuyển mình thành một “nhà đạo diễn” đầy quyền lực.
Trong vai trò mới, nhà nước sẽ lựa chọn và hậu thuẫn cho một nhóm doanh nghiệp tư nhân ưu tú để thực hiện mục tiêu chiến lược đầy tham vọng: phát triển ít nhất 20 doanh nghiệp có khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu vào năm 2030. Thế nhưng, vấn đề cốt lõi của mô hình “nhà đạo diễn” này nằm ở chỗ nguồn lực quốc gia được phân bổ đi đâu, và liệu nó có đang chảy vào đúng những lĩnh vực có thể tạo ra sức bật công nghệ hay không.
Để đạt được mục tiêu gia nhập chuỗi cung ứng toàn cầu như mong muốn của Tổng Bí Thư Tô Lâm, Việt Nam cần đòi hỏi một sự đầu tư mạnh mẽ vào sản xuất công nghệ cao và đổi mới sáng tạo, nhưng thực tế dòng vốn lại đang đổ dồn vào các lĩnh vực có khả năng tìm kiếm đặc lợi cao nhất: bất động sản và tài chính.
Một phân tích chi tiết về 50 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại. Lĩnh vực sản xuất, vốn là động cơ của các phép màu kinh tế Đông Á, chỉ chiếm một tỷ lệ khiêm tốn là 22%, và chủ yếu là các ngành thâm dụng lao động truyền thống. Trong khi đó, tài chính – ngân hàng chiếm tới 28% và có đến 44% doanh nghiệp trong nhóm này duy trì danh mục đầu tư bất động sản hoặc khai thác tài nguyên quy mô lớn. Sự mất cân đối này cho thấy một nền kinh tế đang làm giàu từ đất đai và các công cụ tài chính hơn là từ đổi mới và sản xuất thực chất.
Nguy hiểm hơn, cấu trúc này đang tạo ra một rủi ro hệ thống khổng lồ được xây dựng trên nền tảng của nợ vay và các mối quan hệ chằng chịt. Mối liên kết giữa các tập đoàn và hệ thống ngân hàng đã trở nên phổ biến, với con số đáng kinh ngạc là 93% các ngân hàng tư nhân trong nhóm top 50 có liên kết sở hữu chéo với các tập đoàn khác.
Mô hình này cho phép các “sếu đầu đàn” tiềm năng dễ dàng tiếp cận nguồn vốn khổng lồ nhưng cũng tạo ra một mạng lưới rủi ro có thể sụp đổ theo hiệu ứng domino, như bài học nhãn tiền từ vụ bê bối Vạn Thịnh Phát. Các tập đoàn này đang tăng trưởng dựa trên một đòn bẩy tài chính cực kỳ rủi ro. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của một trong những tập đoàn lớn nhất, Vingroup, ở mức đáng báo động là 4.23. Con số này cao gấp nhiều lần so với mức an toàn quanh ngưỡng 1 mà các chaebol Nam Hàn đã buộc phải duy trì để tồn tại sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997. Nền kinh tế đang được đặt cược vào những “gã khổng lồ” được xây dựng trên nền móng của nợ, tạo ra nguy cơ các tập đoàn này trở thành “quá lớn để sụp đổ,” buộc nhà nước phải đứng ra giải cứu khi gặp khó khăn.
Nỗ lực chuyển hướng sang công nghệ của một số tập đoàn, mà điển hình là canh bạc xe điện của VinFast của Vingroup, cũng bộc lộ những dấu hiệu của sự vội vã và được bảo bọc quá mức. Thay vì một quá trình đầu tư bài bản và dài hơi để tạo ra công nghệ lõi để cải tiến và giảm chi phí sản xuất, chiến lược của VinFast dường như tập trung vào việc ra mắt sản phẩm nhanh chóng, dẫn đến những chiếc xe có chất lượng chưa đủ sức thuyết phục và vấp phải vô số chỉ trích cả trong và ngoài nước.
Điều đáng lo ngại hơn cả là phản ứng của cơ quan quản lý. Khi người tiêu dùng và thị trường lên tiếng về các vấn đề của VinFast, thay vì để quy luật sàng lọc tự nhiên của cạnh tranh phát huy tác dụng, đã có những dấu hiệu rõ ràng cho thấy việc sử dụng các công cụ pháp lý để dập tắt những tiếng nói chỉ trích, tạo ra một “vùng an toàn” phi thị trường cho doanh nghiệp. Tiền lệ này, khi đặt cạnh những nghi vấn pháp lý kéo dài tại các siêu dự án bất động sản của những tập đoàn hàng đầu như Vingroup, Sun Group, Sunshine Group hay Masterise – vốn thường được hậu thuẫn bởi một hệ thống tài chính-ngân hàng hùng mạnh mà điển hình là mối liên kết với Techcombank – đang làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin vào một sân chơi công bằng và minh bạch.
Việt Nam sẽ thành công giống như Nam Hàn hay Trung Quốc?
Việc viện dẫn thành công của các chaebol Nam Hàn Quốc hay các tập đoàn Trung Quốc để biện minh cho định hướng của Nghị Quyết 68 là một sự so sánh khập khiễng và nguy hiểm, bởi nó phớt lờ hoàn toàn bối cảnh lịch sử và cấu trúc kinh tế đã thay đổi.
Nam Hàn thực hiện cú nhảy vọt trong một thế giới mà nền sản xuất toàn cầu còn tương đối đơn giản, và họ nhận được sự hậu thuẫn địa chính trị khổng lồ từ Hoa Kỳ trong bối cảnh Chiến Tranh Lạnh. Sự hỗ trợ của nhà nước Nam Hàn không phải là một tấm séc trắng; nó đi kèm với những yêu cầu cực kỳ khắt khe về hiệu suất xuất khẩu. Trung Quốc, mặt khác, trỗi dậy nhờ vào một thị trường nội địa có quy mô không tưởng, cho phép các doanh nghiệp của họ đủ lớn mạnh trong một môi trường được bảo hộ chặt chẽ trước khi vươn ra thế giới.
Việt Nam ngày nay không sở hữu bất kỳ lợi thế đặc biệt nào trong số đó, mà đang phải cạnh tranh trong một sân chơi toàn cầu, nơi các chuỗi cung ứng đã vô cùng phức tạp, đòi hỏi sự chuyên môn hóa và năng lực công nghệ lõi.
Chính trong bối cảnh này, mô hình phát triển của Đài Loan nổi lên như một bài học quý giá mà Nghị Quyết 68 dường như đã bỏ qua. Thành công của Đài Loan không đến từ những tập đoàn độc tôn làm tất cả mọi thứ. Nền tảng thực sự của nó là một mạng lưới dày đặc các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), vốn chiếm hơn 98% tổng số công ty. Sức mạnh của họ nằm ở sự chuyên môn hóa sâu và tính linh hoạt tột bậc, cho phép họ tham gia sâu và linh hoạt vào từng mắt xích nhỏ nhất của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ngay cả “người khổng lồ” TSMC, một dự án do nhà nước khởi xướng, cũng là một minh chứng cho tư duy hệ sinh thái. TSMC không sản xuất một sản phẩm hoàn thiện nào cho người tiêu dùng. Thay vào đó, họ tiên phong trong mô hình “xưởng đúc chuyên dụng,” chỉ tập trung vào việc gia công chip. Bằng cách đó, TSMC không đè bẹp các công ty nhỏ hơn, mà trở thành nền tảng nuôi dưỡng cho cả một hệ sinh thái công nghệ, kéo theo vô số SME của Đài Loan cùng phát triển.
Đối chiếu với mô hình của TSMC, chiến lược của VinFast lại cho thấy một lối đi hoàn toàn trái ngược. Thay vì tập trung xây dựng năng lực lõi trong một mắt xích chuyên sâu và kéo theo hệ sinh thái nội địa, VinFast chọn con đường “đốt cháy giai đoạn” để vội vã chắp vá công nghệ, tạo ra một sản phẩm hoàn thiện. Hệ quả tất yếu là, thay vì nuôi dưỡng một mạng lưới các SME Việt Nam sản xuất linh kiện, chiến lược này lại chủ yếu kéo theo các chuỗi cung ứng có sẵn từ nước ngoài, đặc biệt là các nhà sản xuất linh kiện từ Trung Quốc, về Việt Nam lắp ráp. Nó tạo ra một “đầu tàu” có vẻ ghê gớm, nhưng bên trong lại rỗng về năng lực công nghiệp nội địa thực sự.
Canh bạc sai lầm và cái giá phải trả
Nghị Quyết 68, với định hướng theo mô hình tập đoàn lớn kiểu cũ, đang đặt Việt Nam vào một canh bạc mà cái giá phải trả có thể lớn hơn rất nhiều so với thành quả thu được. Việc cố gắng tạo ra những “đầu tàu kinh tế tư nhân” bằng cách dồn ép nguồn lực và bảo trợ chính sách không chỉ là một chiến lược lạc hướng trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, mà còn đang gieo mầm cho một cuộc khủng hoảng đa tầng trong tương lai gần, từ kinh tế vĩ mô đến lòng tin xã hội.
Hệ lụy kinh tế trước mắt và rõ ràng nhất đến từ việc liên tục bơm vốn một cách thiếu kiểm soát. Khi tín dụng giá rẻ và các nguồn lực công được ưu ái đổ vào một vài tập đoàn, dòng tiền này không thực sự chảy vào sản xuất để tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Thay vào đó, nó lại thổi bùng lên các bong bóng tài sản, đặc biệt là bất động sản. Vòng xoáy này châm ngòi cho một chu kỳ lạm phát tăng cao, làm đồng nội tệ mất giá. Đối với người dân, hậu quả là vô cùng nặng nề: đời sống hàng ngày trở nên khó khăn hơn khi giá cả leo thang, giá trị đồng lương và tiền tiết kiệm bị bào mòn. Giấc mơ sở hữu một mái nhà sẽ ngày càng trở nên xa vời đối với đại đa số, đào sâu thêm hố ngăn cách giàu nghèo và gây ra những bất ổn xã hội âm ỉ.
Tuy nhiên, mối nguy hiểm không chỉ dừng lại ở kinh tế. Khi các “đầu tàu” này trở nên quá lớn, sự tồn vong của họ gắn liền với sự ổn định của hệ thống. Điều này tất yếu sẽ dẫn đến việc “bảo kê pháp lý.” Khi đó, thay vì tuân thủ pháp luật, các tập đoàn này có đủ sức mạnh để gây ảnh hưởng, thậm chí lũng đoạn chính sách để phục vụ lợi ích của riêng mình. Một sân chơi bình đẳng bị phá vỡ, và nền pháp quyền của quốc gia bị xói mòn nghiêm trọng. Hậu quả cuối cùng là sự sụp đổ niềm tin của người dân và cộng đồng doanh nghiệp vào sự công minh của chính phủ và thể chế nhà nước.
Và đây chính là con đường dẫn đến sự ra đời của những “zombie nợ.” Được nuôi sống bằng dòng vốn dễ dãi và được bảo vệ khỏi những quy luật đào thải khắc nghiệt của thị trường, các “đầu tàu” này không có động lực để đổi mới hay cạnh tranh một cách thực chất. Họ tồn tại bằng cách liên tục vay nợ mới để trả nợ cũ, trở thành những gã khổng lồ cồng kềnh, kém hiệu quả và chứa đầy rủi ro. Bài học nhãn tiền từ cuộc khủng hoảng bất động sản ở Trung Quốc đã cho thấy kết cục bi thảm khi những “zombie” này không còn được bơm vốn và bắt đầu sụp đổ, kéo theo cả hệ thống tài chính và nền kinh tế.
Nghị Quyết 68, dưới vỏ bọc của một cuộc cải cách kinh tế táo bạo, đang có nguy cơ tạo ra những “đầu tàu” không phải để kéo nền kinh tế tiến lên, mà là để kéo nó chìm xuống trong lạm phát, bất bình đẳng và khủng hoảng niềm tin. Liệu đây có phải là một khát vọng phát triển quốc gia thực sự, hay chỉ là một màn kịch được tính toán kỹ lưỡng, một cái cớ hoàn hảo để tái phân bổ quyền lực kinh tế