Rốt cục là sao?

Cảm ơn bạn. Gửi đến gió giùm tôi nhé.
Một người ae trên này, vừa gửi tôi vài chữ, và tôi muốn tặng lại bạn kèm theo tấm lòng của anh ấy :
2MgX0Rk.jpg

Tôi cảnh cáo bạn lần cuối cùng: Bạn yếu đuối làm tôi phát bực!
 
Có một người đàn ông sống trong cái đồng hồ chết.
Không phải sống trong nhà hình đồng hồ, cũng không phải sống bằng nghề sửa đồng hồ. Ông sống thật, trong cái mặt đồng hồ to bằng bàn tay, nằm trên tường nhà từ thời cụ kỵ. Kim giờ kim phút đã gãy từ lâu, chỉ còn cái kim giây ngoan cố nhúc nhích từng cái một, như người sắp chết vẫn cố co giật ngón tay để chứng minh mình chưa đi hẳn.
Ông nhỏ xíu, nhỏ đến mức khi ông đứng giữa số 12 thì trông giống một vết xước trên kính. Ông mặc áo sơ mi trắng đã ngả màu thời gian, cà vạt thì thắt bằng sợi chỉ đồng đã rỉ sét. Mỗi ngày ông thức dậy, đánh răng bằng một giọt nước mắt của chính mình (vì trong đồng hồ không có nước máy), rồi đi làm: công việc của ông là đẩy cái kim giây đi thêm một nấc nữa, dù chẳng ai ngoài kia còn buồn ngước lên nhìn mặt đồng hồ nữa.
Ông làm việc chăm chỉ lắm. Có hôm mệt quá, ông ngồi bệt xuống số 6, thở hổn hển, mồ hôi rơi thành những giọt rất nhỏ, lăn qua số 7, số 8, rồi biến mất ở số 9 như chưa từng tồn tại. Ông hay nói một mình, giọng khàn khàn vì ít dùng: “Còn một nấc nữa thôi, rồi sẽ tới giây thứ sáu mươi, rồi phút mới sẽ bắt đầu, rồi giờ mới sẽ đến, rồi ngày mới sẽ sang, rồi cuộc đời sẽ khác…” Ông nói thế mỗi ngày, suốt mấy chục năm, nhưng kim phút vẫn đứng im, kim giờ vẫn chỉ 10 giờ 10 phút như cái ngày nó chết.
Có một lần ông quyết định nghỉ việc. Ông bỏ kim giây lại, trèo lên vành đồng hồ, ngồi vắt vẻo trên số 3, thò chân xuống lòng chừng nhìn ra ngoài. Bên ngoài là căn phòng tối om, chỉ có ánh đèn đường hắt qua rèm rách thành từng vệt vàng lưỡi mèo. Ông thấy một người phụ nữ lớn tuổi (có lẽ là cháu cố của chủ nhà cũ) đang nằm ngủ trên ghế sofa, ti vi vẫn bật nhưng không có tiếng, chỉ có ánh sáng xanh nhấp nháy trên mặt bà. Bà thở rất nhẹ, như sợ làm vỡ cái im lặng đang đè lên ngực mình.
Ông ở trong đó nhìn bà, bà ở ngoài này không biết có ông. Hai người cách nhau một lớp kính mỏng và cả trăm năm không ai buồn lau. Ông bỗng thấy tủi thân kinh khủng. Ông muốn hét lên rằng mình vẫn ở đây, vẫn đẩy kim từng giây một để thời gian của bà còn trôi được, nhưng cổ họng ông khô khốc, chỉ phát ra tiếng “tách” nhỏ xíu, giống hệt tiếng kim giây nhảy.
Rồi ông làm một việc điên rồ. Ông lấy hết sức, ôm cái kim giây đã gãy, đâm thẳng vào chính ngực mình. Máu không chảy, chỉ có một vết xước nhỏ bằng đầu tăm. Nhưng từ vết xước ấy, cái kim giây đột nhiên chuyển động nhanh kinh hoàng, quay tít như muốn đuổi kịp cả thế kỷ đã bỏ quên nó. Tiếng “tích tắc tích tắc” vang lên như súng liên thanh. Bên ngoài, người phụ nữ giật mình tỉnh giấc, nhìn lên tường. Đồng hồ đang chạy. Lần đầu tiên sau gần trăm năm.
Bà mỉm cười, mắt long lanh. Bà đứng dậy, lấy khăn lau kính đồng hồ, lau thật sạch. Ánh đèn đường rọi vào, ông đứng đó, nhỏ xíu, máu (hay thứ gì giống máu) vẫn rỉ từ ngực, nhưng ông cũng đang cười. Cái cười méo xệch, đau đớn, nhưng mãn nguyện.
Kim phút nhích một cái.
Chỉ một cái thôi.
Nhưng đủ để ông biết mình đã sống trọn một đời.
Đồng hồ vẫn chạy thêm được đúng ba ngày nữa.
Ngày thứ tư, nó lại chết.
Người phụ nữ cũng chết theo, trong lúc ngủ, miệng vẫn còn nụ cười của người vừa tìm lại được thời gian.
Còn ông thì biến mất. Không ai biết đi đâu. Có người bảo ông đã chui ra khỏi mặt đồng hồ, to bằng người thật, đi tìm bà để nói lời cảm ơn. Có người bảo ông hóa thành cái kim giây mới, tiếp tục nhúc nhích trong một chiếc đồng hồ khác, ở một căn phòng khác, với một người khác đang chờ thời gian chịu chạy trở lại.
Còn tôi thì nghĩ, chắc ông vẫn ở đó.
Nhỏ xíu.
Đứng giữa số 12.
Đẩy từng giây một.
Và chờ ai đó, bất kỳ ai, buồn ngước lên nhìn ông một lần.
Dù chỉ một lần thôi cũng đủ.
 
  • Vodka
Reactions: Ftm
Cái quạt trần quay chậm như đang đếm ngược tuổi thọ của chính nó. Mỗi vòng quay là một lần nó thở dài, rồi lại cố hít vào để tiếp tục sống thêm một vòng nữa. Tôi nằm dưới, nhìn lên, thấy trần nhà loang lổ vết ố vàng, hình thù giống như bản đồ của một lục địa đã chìm từ lâu mà không ai buồn đặt tên.
Trên tường có một con tắc kè già đang đứng im, chắc nó cũng đang chờ thần chết đến đúng giờ như tôi. Chúng tôi không nói chuyện, nhưng vẫn hiểu nhau: cả hai đều đang thực tập cách biến mất mà không để lại dấu vết. Nó có lợi thế hơn tôi, ít ra nó còn biết đổi màu.
Tôi với tay lấy điếu thuốc cuối cùng trong bao, châm lửa bằng bật lửa hết gas từ tuần trước. Phải quẹt mười bảy lần mới lên, giống như cầu xin một người không còn yêu mình nữa hãy quay lại chỉ một đêm thôi. Lửa bật lên, đỏ lòm, rồi chết ngay lập tức. Tôi vẫn đưa điếu thuốc lên môi, hút khan, tưởng tượng ra vị khói như cách người ta tưởng tượng ra nụ hôn của người đã đi xa.
Khói không có thật bay lên, tan vào không khí, thành một phần của cái nóng đang đè nghiến căn phòng. Tôi nghe thấy tiếng nước nhỏ từ nhà tắm, đều đặn, từng giọt, từng giọt, như ai đó đang đếm ngược những lần tôi từng nói “không sao đâu” trong khi mọi thứ rõ ràng là có sao.
Tôi nhớ có lần tôi hỏi một đứa trẻ: “Khi lớn lên con muốn làm gì?” Nó trả lời: “Con muốn làm cái nút tắt trên remote tivi, để khi người lớn cãi nhau con bấm một cái là hết.” Lúc ấy tôi cười, giờ tôi mới hiểu nó là thiên tài. Tôi cũng muốn làm cái nút ấy, hoặc ít ra là cái remote bị thất lạc dưới gầm ghế sofa từ ba năm nay, để không ai tìm thấy, không ai bật lên, không ai phải xem tiếp chương trình tồi tệ mang tên cuộc đời mình.
Con tắc kè đột nhiên rơi xuống, đáp nhẹ lên ngực tôi. Nó nằm đó một lúc, chắc đang kiểm tra xem tim tôi còn đập không. Rồi nó bò đi, chậm rãi, như người yêu cũ bước ra khỏi nhà sau khi đã lấy hết những gì cần lấy. Tôi không đuổi theo, tôi chỉ nằm im, để lại trên ngực một khoảng trống mát lạnh hình con tắc kè.
Quạt trần vẫn quay, giờ đã nhanh hơn một chút, như thể nó vừa nhận ra mình sắp chết thật nên cố sống gấp. Tôi nhắm mắt, nghe tiếng cánh quạt cắt không khí thành từng lát mỏng, giống như cách thời gian cắt tôi ra thành từng mảnh mà không bao giờ buồn gom lại.
Ngoài kia, hoàng hôn đã bắt đầu, ánh sáng yếu ớt lọt qua khe cửa chỉ đủ để làm mọi thứ trông càng thảm hại hơn. Tôi thì thầm với chính mình một câu không ai từng hiểu, kể cả tôi: “Thôi thì cứ để nó hỏng hết đi, ít ra đồ hỏng còn có lý do để được vứt bỏ.”
Rồi tôi ngủ thiếp đi, trong giấc mơ, tôi là cái nút tắt. Không ai bấm, nhưng mọi thứ vẫn im lặng hoàn toàn.
 
Cuộc đời, nói cho cùng, là một cái vali không đáy. Ta nhét vào đó đủ thứ: những buổi sáng ngủ nướng, những lời xin lỗi chưa kịp nói, những cơm cháy mẹ để phần, mùi nước hoa cũ của người yêu cũ, và cả cái chết của một con chim sẻ rơi ngoài hành lang tầng bảy mà không ai buồn nhặt. Cái vali ấy càng ngày càng nặng, nhưng lạ thay ta vẫn kéo nó đi, qua những con đường chẳng dẫn đến đâu, chỉ để cuối cùng mở ra và nhận ra mọi thứ bên trong đã hóa thành bụi từ lúc nào không hay.
Tôi không buồn, cũng chẳng vui. Tôi chỉ đang ở đây, giữa lằn ranh mong manh của hai trạng thái ấy, như hạt cát nằm im trên mép ly thủy tinh, chờ một ngón tay vô hình gảy nhẹ là rơi, hoặc không rơi. Mà rơi thì cũng chẳng sao, vì xuống dưới ấy rồi thì cũng chỉ là một phần của đáy ly thôi, nơi mọi thứ đều trong suốt và không còn nặng nữa.
Hôm nay gió thổi từ hướng đông, mang theo mùi của những điều chưa bao giờ xảy ra. Tôi hít một hơi thật sâu, rồi thở ra thành một câu hỏi không lời.
 
Hôm nay tôi mua một cốc cà phê đen, không đường, không đá. Người bán hỏi: “Anh uống kiểu gì mà buồn thế?” Tôi trả lời: “Kiểu còn sống ấy mà.” Anh ta cười, nụ cười của người chưa kịp hiểu mình vừa cười cái gì. Tôi thì hiểu, nhưng không nói. Nói ra thì buồn thêm.
Trên đường về, tôi gặp một đứa trẻ cầm bóng bay màu đỏ. Nó thả tay, bóng bay lên, đỏ đến mức làm đau mắt. Tôi nhìn theo cho đến khi nó chỉ còn là một chấm nhỏ giữa trời, rồi biến mất. Đứa trẻ không khóc. Nó chỉ nhìn bàn tay trống của mình một lúc, rồi chạy đi. Tôi đứng đó rất lâu, học cách thả một thứ gì đó mà không cần biết nó sẽ đi đâu.
Giờ thì tôi về nhà, nằm xuống cạnh cái xác hôm qua của mình. Nó vẫn mở mắt, vẫn nhìn trần nhà. Tôi thì nhắm mắt lại. Trong bóng tối, tôi nghe thấy tiếng tim đập,Turns out nó chưa đi đâu cả, chỉ trốn tạm thôi. Tôi mỉm cười, thì thầm với nó: “Mày cứ đập đi, tao không đuổi đâu. Dù sao thì mai tao cũng sẽ lại chết một lần nữa, nhẹ nhàng thôi, như cách người ta quên tắt đèn khi ra khỏi phòng.”
Ngoài kia, thành phố vẫn sáng. Những ánh đèn không phải để soi đường, mà để nhắc rằng vẫn còn người chưa ngủ. Tôi là một trong số đó.
 
Mặt trời cuối cùng cũng chịu chìm, không phải vì hết sức, mà vì nó cũng mệt mỏi với việc phải giả vờ rằng ngày mai sẽ khác. Bóng tối trùm lên, đặc quánh, ấm áp một cách kỳ lạ. Tôi ngồi trong cái ôm của đêm, nghe tim mình đập những nhịp không còn lý do, và lần đầu tiên trong rất lâu, tôi thấy nhẹ. Không phải vì đã hiểu ra điều gì, mà vì cuối cùng cũng chấp nhận rằng chẳng cần hiểu gì cả.
 
Đêm nay trời không mưa, nhưng đường vẫn ướt. Không phải nước, mà là ánh đèn neon tan ra, chảy loang lổ trên mặt nhựa như máu của những giấc mơ bị rạch bụng giữa đường. Tôi bước đi, giày cao gót của một cô gái lạ văng lại phía sau, gót nhọn cắm ngược vào kẽ gạch như muốn đâm thủng cả ký ức. Tôi không quay lại nhìn. Quay lại làm gì, khi mọi thứ đẹp đẽ đều chỉ tồn tại trong khoảnh khắc người ta cố tình không giữ.
Có lần tôi yêu một người phụ nữ biết hát ru bằng tiếng Pháp dù cô ấy không biết tiếng Pháp. Cô ấy hát sai hết cả giai điệu, sai cả phát âm, nhưng tôi vẫn ngủ ngon như được mẹ ru ngày còn trong bụng. Sau này cô ấy bỏ đi với một gã lái xe tải đường dài, để lại tôi với cái radio hỏng chỉ còn phát được một bài duy nhất: bài hát ru sai be bét ấy. Tôi vẫn bật nó mỗi đêm, không phải để nhớ cô ấy, mà để nhắc mình rằng ngay cả sự giả tạo hoàn hảo nhất cũng có ngày hết hạn sử dụng.
 
Ngoài kia, xe rác chạy qua, kêu ầm ĩ như muốn đánh thức cả thành phố đang giả chết. Tôi đứng dậy, mở cửa sổ, hít một hơi đầy mùi rác và mùi khuya. Có hai con mèo đang đánh nhau trên mái tôn, tiếng kêu rít rít như đang chửi nhau bằng thứ tiếng mà chỉ loài mèo hiểu. Tôi nhìn chúng một lúc, rồi đóng cửa lại. Không phải vì ồn, mà vì tôi không đủ tư cách xem ai đó đánh nhau vì lãnh thổ, khi chính tôi còn chẳng giữ nổi lãnh thổ trong lòng mình.
 
Căn phòng nơi tôi ngồi có bốn bức tường, hoặc năm, hoặc không có tường nào cả vì ý nghĩ thường phá tường tốt hơn cả búa. Cái bóng trên tường không phải của tôi, cũng không phải của ai khác, có lẽ là cái bóng của điều còn chưa được nghĩ tới. Nó đứng đó, lặng im như câu trả lời chưa được đặt câu hỏi, và tôi lại tự hỏi liệu mình có đang hỏi hay chỉ đang phát ra tiếng động để tránh sự lặng thinh.
 
Tôi từng gửi một lá thư không địa chỉ, không người nhận, không nội dung. Tôi bỏ vào phong bì một khoảng im lặng dài đúng 5 giây, thời gian mà tôi gói nó, dán tem bằng nước mắt đã khô, rồi thả vào hòm thư màu đỏ góc đường. Ba tháng sau, thư trả lại. Bên trong vẫn là khoảng im lặng ấy, nhưng giờ đã dài thành 10 giây, và có thêm một dấu vân tay không phải của tôi. Tôi giữ lá thư đó trong ngăn kéo, mở ra nghe mỗi khi cần nhắc nhở rằng ngay cả sự trống rỗng cũng biết sinh sôi nảy nở nếu ta đủ kiên nhẫn bỏ đói nó.
 
Người ta bảo lớn lên là học cách quên. Tôi thì ngược lại, càng lớn càng nhớ dai như đĩa. Nhớ cả cái mùi băng phiến trong tủ quần áo bà ngoại, nhớ cả cái cách gió tháng Mười lùa qua kẽ răng lúc tôi mười lăm tuổi đứng đợi crush trước cổng trường, nhớ cả vị mặn của nước mắt khi biết hóa ra crush cũng đợi người khác. Nhớ đến mức đôi khi tôi nghi ngờ chính mình không phải đang sống mà chỉ đang ôm một đống ký ức ướt át ngồi hong khô dưới nắng đời.
Tôi đã từng thử yêu theo kiểu người lớn: có hợp đồng miệng, có điều khoản ràng buộc, có ngày hết hạn ghi mờ mờ ở đáy tim. Kết quả là khi chia tay, cả hai đều lịch sự đến mức đáng sợ. Anh ta đưa lại chiếc áo khoác tôi quên ở nhà anh ta ba mùa đông trước, còn tôi trả lại cái bật lửa khắc tên anh ta mà tôi chưa từng hút thuốc bao giờ. Chúng tôi cúi đầu chào nhau như hai nhân viên công sở vừa kết thúc một dự án thất bại, rồi ai về nhà nấy, mở tủ lạnh ra mới phát hiện ra trái tim mình vẫn để quên ở ngăn đông từ lúc nào.
Giờ tôi sống chậm thôi, chậm đến mức có thể nghe thấy tiếng tóc bạc mọc. Tôi không còn chạy theo chuyến xe buýt cuối ngày nữa, tôi đứng đợi chuyến xe buýt không bao giờ đến để có cớ nhìn người ta tất tả. Nhìn hoài thành quen, quen thành thương, thương thành một thứ tình cảm kỳ lạ không tên, kiểu như thương cả thế giới vì nó không thương mình.
Đêm nay trời lại mưa, loại mưa nhỏ li ti như ai rắc muối lên vết thương đã lành miệng. Tôi mở cửa sổ, thò đầu ra, để mưa rơi vào tóc, vào mắt, vào miệng. Mặn. Hóa ra mưa cũng biết khóc thay cho những kẻ đã hết nước mắt từ lâu. Tôi cười, không hiểu vì sao mình cười, chỉ biết rằng nụ cười ấy trôi tuột xuống cổ họng cùng với nước mưa, rồi nằm im trong dạ dày như một viên đá lạnh không bao giờ tan.
Có lẽ tôi sẽ chết vào một ngày không ai ngờ, chết lặng lẽ như cách tôi sống: không lời trăng rối, không di chúc, chỉ để lại một cốc nước lọc uống dở trên bàn và một câu hỏi treo lơ lửng giữa không trung: “Rốt cuộc mình đã từng ở đây chưa nhỉ?”
Nhưng mà kệ. Bây giờ thì tôi vẫn còn thở, vẫn còn đủ ngón tay để gõ những dòng này, vẫn còn đủ ngốc để tin rằng có một kẻ nào đó trên đời này sẽ đọc đến đây và chợt thấy lạnh dù trời đang là mùa thu.
Vãi Lồn là bà cô dẩm lồn đan áo len và nuôi mèo đấy à
 
Văn bản là một dòng suy tư hiện sinh đầy chua chát và dí dỏm, có thể tóm gọn trong vài câu:Cuộc đời không phải dòng sông có đích đến, mà là những giọt nước lơ lửng trong mây, tự vấn mãi rồi vẫn rơi, vẫn bốc hơi, vẫn tự lừa mình rằng lần này sẽ khác. Ý nghĩa, sự thật, giác ngộ, tình yêu… đều là trò đùa tinh quái: càng đuổi theo càng tuột khỏi tay, càng cố nắm càng thấy mình đang diễn một vở hài kịch/bi kịch vô tận. Dù biết mọi triết lý đều mục ruỗng, mọi tìm kiếm đều vòng xoáy không có tâm, ta vẫn phải dậy, đánh răng, uống cà phê, cười giả vờ và tiếp tục chơi trò “làm người có ý nghĩa” – vì ngừng chơi tức là phải đối diện với hư vô, mà chẳng ai dám. Tóm lại: Chúng ta sống trong nghịch lý tuyệt vọng nhưng hài hước, biết hết là vô nghĩa mà vẫn cố tỏ ra có nghĩa, mãi mãi.
 
Văn bản là một dòng suy tư hiện sinh đầy chua chát và dí dỏm, có thể tóm gọn trong vài câu:Cuộc đời không phải dòng sông có đích đến, mà là những giọt nước lơ lửng trong mây, tự vấn mãi rồi vẫn rơi, vẫn bốc hơi, vẫn tự lừa mình rằng lần này sẽ khác. Ý nghĩa, sự thật, giác ngộ, tình yêu… đều là trò đùa tinh quái: càng đuổi theo càng tuột khỏi tay, càng cố nắm càng thấy mình đang diễn một vở hài kịch/bi kịch vô tận. Dù biết mọi triết lý đều mục ruỗng, mọi tìm kiếm đều vòng xoáy không có tâm, ta vẫn phải dậy, đánh răng, uống cà phê, cười giả vờ và tiếp tục chơi trò “làm người có ý nghĩa” – vì ngừng chơi tức là phải đối diện với hư vô, mà chẳng ai dám. Tóm lại: Chúng ta sống trong nghịch lý tuyệt vọng nhưng hài hước, biết hết là vô nghĩa mà vẫn cố tỏ ra có nghĩa, mãi mãi.
Có một cái cây ở công viên chỉ ra lá vào mùa đông. Lá của nó màu đen, dày, cắt được tay nếu cầm không cẩn thận. Trẻ con hay nhặt lá ấy về làm kiếm, chém nhau đến rách áo rồi khóc. Tôi cũng nhặt một lá, ép vào cuốn sách tôi chưa bao giờ đọc hết. Thỉnh thoảng mở ra, lá vẫn đen, vẫn sắc, vẫn chưa tha thứ cho tôi vì đã cắt nó khỏi cây chỉ để làm dấu trang cho một câu chuyện tôi không đủ can đảm đọc tiếp.
Tôi từng gửi đơn xin làm mây. Đơn viết tay, bằng mực xanh, gửi đến địa chỉ duy nhất tôi biết: “Trên trời”. Một tháng sau có thư trả lời, giấy mỏng như cánh bướm, chỉ ghi một dòng: “Chấp nhận, nhưng phải tự tan trước khi được bay.” Tôi đứng giữa đường, cố tan. Tôi khóc, tôi cười, tôi đốt hết quần áo cũ, tôi cắt tóc, tôi nói lời yêu thương với người lạ trên xe buýt. Tôi tan được một nửa. Nửa còn lại vẫn ngồi đây, viết những dòng này, vẫn nặng, vẫn chưa đủ nhẹ để thành mây, vẫn chưa đủ tan để được bay.
 
Con người ta kỳ thực rất giỏi tự lừa mình bằng những từ ngữ đẹp đẽ. Ta gọi nỗi sợ là “khoảng lặng cần thiết”, gọi sự bỏ cuộc là “buông để nhẹ lòng”, gọi việc không yêu ai nữa là “tự do”. Rồi ta gói tất cả lại thành một câu triết lý nghe vừa đau vừa sang, đăng lên mạng, chờ người lạ thả tim, rồi lặng lẽ thở phào: ít nhất hôm nay mình vẫn còn đủ buồn để tỏ ra sâu sắc.
Thực ra mọi thứ đơn giản lắm. Trái đất quay, mặt trời mọc, cà phê hết thì pha thêm, người yêu đi thì thôi, tóc bạc thì nhuộm, chết thì chôn. Nhưng con người lại thích làm khó mình bằng cách đặt tên cho những thứ không cần tên. Ta gọi một cơn gió thoảng qua là “ký ức”, gọi cửa”, gọi cơn mưa phùn là “nước mắt của trời”, gọi cái bụng réo là “linh hồn đang đòi hỏi ý nghĩa”. Trong khi đó, gió chỉ là gió, mưa chỉ là mưa, còn bụng đói thì nấu mì gói là xong chuyện.
Nhưng mà không hiểu sao, ta vẫn cứ thích sống trong cái mê cung tự vẽ ấy. Có lẽ vì nếu bước ra, ta sẽ phải đối diện với sự thật phũ phàng rằng: chẳng có gì to tát cả. Tình yêu cũng chỉ là một dạng nghiện dopamine có thời hạn, nỗi đau cũng chỉ là tín hiệu thần kinh bị bóp méo, và cái chết, nói cho cùng, cũng chỉ là một lần ngủ không mơ dài nhất trong đời.
 
Top