Sự suy tàn của thế giới cũ
Trật tự nào cũng có thời điểm suy thoái, và thời kỳ đơn cực không phải ngoại lệ.
Pax Americana dần mất đi tính chính danh khi quyền lực Mỹ ngày càng hành động một cách đơn phương, bỏ qua chính những nguyên tắc quốc tế mà mình từng nhân danh. Khi một cường quốc không còn cảm thấy cần phải thuyết phục thế giới mà chỉ cần áp đặt ý chí của mình, trật tự dựa trên “luật lệ” sẽ tự biến thành trật tự dựa trên sức mạnh trần trụi. Một khi điều này diễn ra, niềm tin vào tính công bằng của hệ thống cũng bắt đầu tan rã.
Khoa học cũng đối diện một nghịch lý tương tự. Khi khoa học không còn là không gian mở cho nghi vấn, phản biện và khám phá, mà trở thành một chính thống không thể chất vấn, nó mất dần tinh thần khai phóng vốn là sức mạnh lớn nhất của mình. Thay vì thúc đẩy những đột phá nền tảng, nó có thể bị kéo vào vai trò bảo vệ trật tự đang tồn tại, hợp thức hóa quyền lực và trấn áp sự lệch chuẩn. Khi đó, khoa học không còn là động cơ đổi mới mạnh mẽ mà trở thành một phần của hệ thống duy trì quyền lực.
Với đồng USD, sự suy thoái đến từ chính đặc quyền của nó. Khi một quốc gia có thể in ra đồng tiền mà cả thế giới buộc phải sử dụng, điều đó không chỉ tạo ra ưu thế mà còn dễ sinh ra tham nhũng, lãng phí và ảo giác quyền lực vô hạn. Bất bình đẳng gia tăng, giá trị tài sản tài chính phình to, còn người trẻ ngày càng cảm thấy rằng dù cố gắng đến đâu họ cũng khó lòng bắt kịp những thế hệ đi trước đã nắm sẵn tiền bạc, bất động sản và quyền lực. Từ đó nảy sinh tâm lý buông xuôi, đầu cơ, cờ bạc tài chính và sự mất niềm tin vào lao động như con đường chính đáng để vươn lên.
Nhìn theo hướng này, các cuộc xung đột lớn của thời đại hiện nay không còn là sự cố bất thường. Chúng là dấu hiệu cho thấy thế giới cũ đang đi đến giới hạn cuối cùng của nó.
Từ hiệu quả sang khả năng chống chịu
Thế giới cũ được xây dựng theo logic của hiệu quả. Mọi thứ phải rẻ hơn, nhanh hơn, tối ưu hơn, thuận tiện hơn. Hàng hóa phải được vận chuyển với chi phí thấp nhất. Sản xuất phải được đặt ở nơi tiết kiệm nhất. Năng lượng phải đủ rẻ để duy trì tiêu dùng đại chúng. Toàn bộ hệ thống vận hành dựa trên giả định rằng chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ luôn thông suốt, biển sẽ luôn an toàn, internet sẽ luôn kết nối, còn tăng trưởng sẽ tiếp tục.
Nhưng khi khủng hoảng trở thành trạng thái lặp lại, logic đó không còn đủ. Điều quan trọng nhất của thời đại mới không phải là hiệu quả mà là
khả năng chống chịu. Một xã hội chống chịu tốt là xã hội có thể sống sót khi nguồn cung bị đứt, khi chiến tranh xảy ra, khi thương mại toàn cầu co lại, khi năng lượng tăng giá, khi dân cư phải di chuyển, khi công nghệ bị gián đoạn, khi niềm tin xã hội suy giảm.
Nếu thời kỳ trước đặt câu hỏi: “Làm sao kiếm được nhiều lợi nhuận nhất trong điều kiện thuận lợi nhất?”, thì thời kỳ mới buộc phải đặt câu hỏi khác: “Nếu tình huống xấu nhất xảy ra, ta còn sống được không?”
Đó là một thay đổi có tính nền tảng, vì nó đảo ngược toàn bộ cách tư duy mà thế giới hiện đại đã quen suốt nhiều thập niên.
Ba chuyển đổi lớn của xã hội tương lai
Để tồn tại trong bối cảnh mới, các quốc gia và cộng đồng sẽ phải thay đổi rất sâu.
Từ vật chất sang tinh thần
Trong thế giới tiêu dùng, tính chính danh của nhà nước chủ yếu dựa vào lời hứa vật chất: tăng trưởng kinh tế, mức sống cao hơn, nhà cửa, xe cộ, tiện nghi và hàng hóa phong phú hơn. Nhưng khi tài nguyên khan hiếm hơn và tăng trưởng chậm lại, lời hứa ấy trở nên khó giữ. Khi con người không còn có thể được “mua sự yên ổn” bằng vật chất, họ sẽ phải bám vào những giá trị sâu hơn: ý nghĩa sống, niềm tin, đạo đức, tôn giáo, bản sắc tinh thần và cảm giác thuộc về một điều gì đó lớn hơn bản thân mình.
Nói cách khác, trong thời đại bất ổn, một xã hội chỉ biết tiêu dùng mà không có linh hồn sẽ rất dễ tan rã.
Từ cá nhân chủ nghĩa sang cộng đồng và gia đình
Nền văn minh hiện đại ca ngợi cái tôi cá nhân. Con người được dạy phải tối đa hóa lợi ích bản thân, theo đuổi tự do cá nhân và xem đời sống là một cuộc cạnh tranh riêng lẻ. Nhưng trong thế giới của khủng hoảng kéo dài, cá nhân đơn độc là đơn vị yếu nhất. Chỉ những cộng đồng biết tổ chức, tương trợ, hy sinh cho nhau và duy trì được kỷ luật tập thể mới có khả năng tồn tại bền hơn.
Gia đình, làng xóm, cộng đồng địa phương, niềm tin chung và nghĩa vụ với người khác sẽ trở lại thành những yếu tố quan trọng. Khi hệ thống lớn trở nên mong manh, con người sẽ quay về với những mạng lưới gần gũi hơn để tự bảo vệ mình.
Từ người già sang người trẻ
Một vấn đề rất lớn của nhiều quốc gia hiện nay là quyền lực, tài sản và ảnh hưởng chính trị tập trung quá mạnh vào lớp người cao tuổi. Họ nắm tiền, nắm đất, nắm các định chế và kéo dài khả năng kiểm soát xã hội vượt xa các thế hệ trước trong lịch sử. Trong khi đó, người trẻ không có đủ không gian để học cách lãnh đạo, gánh trách nhiệm lớn hay tái cấu trúc xã hội theo nhu cầu của thời đại mới.
Nếu một quốc gia không thể chuyển giao quyền lực cho thế hệ trẻ, quốc gia đó dễ rơi vào trì trệ. Xã hội có thể già đi trong cách nghĩ, chậm phản ứng trước khủng hoảng và không còn sức sống để tự đổi mới. Vì thế, bài toán thế hệ không chỉ là vấn đề nhân khẩu học mà là vấn đề sống còn của cả nền văn minh.
Nền văn minh dầu mỏ và sự mong manh của toàn cầu hóa
Con người hiện đại quen sống trong cảm giác rằng đời sống tiện nghi là điều tự nhiên. Nhưng thực ra hầu như mọi mặt của thế giới hiện nay đều dựa trên một điều kiện nền tảng:
năng lượng rẻ, đặc biệt là dầu mỏ.
Máy tính, điện thoại, quần áo, thuốc men, phân bón, logistics, giao thông hàng không, thực phẩm công nghiệp, nhựa, hóa chất – mọi thứ đều gắn trực tiếp hay gián tiếp với dầu khí. Cả nền kinh tế toàn cầu được xây dựng trên giả định rằng nguồn năng lượng này sẽ luôn đủ lớn, đủ rẻ và đủ ổn định để duy trì sản xuất khối lượng lớn cũng như vận chuyển khắp hành tinh.
Chỉ cần giả định ấy lung lay, toàn bộ cấu trúc hiện tại sẽ phải tái cân bằng.
Không phải ngẫu nhiên mà Trung Đông giữ vai trò cực lớn trong địa chính trị. Dầu mỏ từ khu vực này không chỉ nuôi sống nền kinh tế công nghiệp mà còn nuôi cả hệ thống tài chính toàn cầu. Các nước Vùng Vịnh, Trung Quốc, thị trường Mỹ và các mạng lưới đầu tư quốc tế đã liên kết với nhau thành một vòng tuần hoàn khổng lồ. Khi một mắt xích trong hệ thống ấy bị đứt, hiệu ứng sẽ không dừng ở khu vực chiến sự mà lan ra khắp thế giới.
Toàn cầu hóa vì thế không phải một trạng thái bền vững vĩnh viễn. Nó là một cấu trúc rất phức tạp, phụ thuộc vào năng lượng rẻ, an ninh hàng hải, hạ tầng số và niềm tin tài chính xuyên biên giới. Chỉ cần một số điều kiện đó suy yếu nghiêm trọng, cả hệ thống sẽ rung chuyển.
Những thứ tưởng hiển nhiên nhưng không hề chắc chắn
Có nhiều điều mà con người hôm nay xem như bình thường, nhưng thật ra chỉ mới tồn tại trong vài chục năm và hoàn toàn có thể đảo ngược.
Việc đặt vé máy bay trong vài phút rồi bay xuyên lục địa với chi phí chấp nhận được là một đặc quyền của thời kỳ dầu rẻ, hòa bình tương đối và hạ tầng toàn cầu ổn định. Trong một thế giới nhiều xung đột hơn, nhiên liệu đắt hơn và bầu trời kém an toàn hơn, hàng không đại chúng có thể trở thành xa xỉ.
Internet cũng không phải là một cõi vô hình bất biến. Nó dựa vào cáp quang ngầm dưới biển, các trạm trung chuyển và hệ thống vật lý cụ thể. Một cuộc chiến ở vị trí chiến lược có thể gây gián đoạn không chỉ cho giải trí mà cho cả ngân hàng, tài chính, điện toán đám mây, chuỗi cung ứng và quản trị nhà nước.
Lương thực lại càng mong manh hơn vẻ bề ngoài. Dân số thế giới ở mức hơn 8 tỷ người được duy trì nhờ phân bón công nghiệp, năng lượng giá rẻ, thương mại quốc tế và mạng lưới vận tải toàn cầu. Nhiều khu vực đông dân không thể tự nuôi nổi mình nếu không nhập khẩu năng lượng hoặc vật tư nông nghiệp từ nơi khác. Một khi các dòng chảy này bị đứt đoạn, khủng hoảng lương thực có thể đến rất nhanh.
Điều đó có nghĩa là nền văn minh hiện đại không ổn định như người ta tưởng. Nó chỉ trông vững vàng chừng nào các điều kiện nền tảng còn nguyên vẹn.
Siêu đô thị, già hóa và di cư đại quy mô
Những siêu đô thị với hàng chục triệu dân là biểu tượng của toàn cầu hóa. Chúng phình to nhờ công nghiệp hóa, thương mại quốc tế, dịch vụ tài chính và khả năng hút tài nguyên từ những vùng khác. Nhưng trong thời đại đề cao khả năng chống chịu, các đại đô thị ấy có thể trở thành những điểm yếu lớn. Một thành phố quá đông dân nhưng phụ thuộc mạnh vào nguồn cung bên ngoài sẽ cực kỳ dễ tổn thương nếu có chiến tranh, khan hiếm nhiên liệu hay đứt gãy logistics.
Trong khi đó, nhiều nước phát triển đang già hóa rất nhanh. Phương Bắc ngày càng thiếu lao động trẻ, còn phương Nam ở nhiều nơi lại đối mặt với chiến tranh, thiếu lương thực, thiếu nước và bất ổn xã hội. Hệ quả là dòng di cư quy mô lớn từ Nam lên Bắc gần như là điều khó tránh khỏi.
Đây không chỉ là câu chuyện nhân đạo. Nó là vấn đề kinh tế, chính trị, văn hóa và bản sắc. Các nước giàu vừa cần lao động nhập cư để duy trì hệ thống, vừa sợ xung đột nội bộ do cảm giác bị thay thế của dân bản địa. Vì vậy, di cư sẽ là một trong những lực đẩy lớn nhất tạo ra bất ổn trong nhiều thập niên tới.
Thế giới hậu đơn cực: khu vực hóa và cạnh tranh tài nguyên
Khi không còn một quyền lực duy nhất đủ mạnh để giữ toàn bộ hệ thống vận hành như cũ, thế giới có xu hướng quay về mô hình các
khối khu vực. Thương mại sẽ không biến mất, nhưng nó bớt toàn cầu và trở nên mang tính chọn lọc hơn. Mỗi khu vực sẽ cố xây cho mình một không gian an ninh, năng lượng, lương thực và đồng minh riêng.
Điều đó đồng nghĩa với việc cạnh tranh tài nguyên sẽ ngày càng quan trọng. Nước sạch, đất nông nghiệp, năng lượng, phân bón, khoáng sản và tuyến vận tải chiến lược sẽ trở thành những tài sản có ý nghĩa sống còn. Chủ nghĩa dân tộc, tái vũ trang, kiểm soát công nghệ và sự quay lại của các nhà nước mạnh có thể là phản ứng tự nhiên của các quốc gia trước một thế giới nhiều đứt gãy hơn.
Nhân loại có thể không quay lại y nguyên quá khứ, nhưng chắc chắn sẽ rời xa ảo tưởng về một toàn cầu hóa vô biên, nơi mọi người đều gắn chặt vào nhau trong hòa bình vĩnh viễn.
Tôn giáo, bản sắc và nhu cầu về một câu chuyện lớn mới
Một xã hội chỉ sống bằng tiện nghi vật chất sẽ rất khó chịu đựng khủng hoảng dài hạn. Khi đời sống đi xuống, khi bất định tăng lên, khi con người buộc phải hy sinh nhiều hơn, họ cần một lý do để tiếp tục tồn tại cùng nhau. Họ cần một câu chuyện lớn hơn tiền bạc và tiêu dùng.
Đó là lý do vì sao tôn giáo, tín ngưỡng, bản sắc văn minh hay các hệ giá trị tinh thần có thể quay trở lại mạnh mẽ trong thế giới mới. Không nhất thiết dưới đúng hình thức cũ, nhưng chắc chắn dưới dạng một nhu cầu rõ rệt: con người muốn biết mình sống vì điều gì, hy sinh cho điều gì, thuộc về ai, và điều gì đáng được bảo vệ.
Một cộng đồng không có chiều sâu tinh thần rất dễ tan rã khi vật chất không còn đủ để níu giữ họ.
Kết luận: lịch sử chưa bao giờ biến mất
Thời kỳ đơn cực từng khiến nhiều người tin rằng lịch sử đã khép lại, rằng nhân loại cuối cùng cũng đã tìm ra công thức ổn định cho mọi quốc gia. Nhưng niềm tin ấy hóa ra chỉ đúng trong một khoảng thời gian ngắn ngủi. Bên dưới bề mặt trật tự và thịnh vượng, các mâu thuẫn vẫn âm thầm tích tụ: quyền lực tập trung quá mức, tài nguyên bị khai thác đến giới hạn, thế hệ trẻ mất vị trí, cộng đồng tan rã, niềm tin vào hệ thống suy giảm.
Khi những điểm tựa ấy đồng loạt lung lay, lịch sử quay trở lại. Nó quay trở lại bằng chiến tranh, khủng hoảng năng lượng, cạnh tranh tài nguyên, di cư, xung đột bản sắc, bất ổn chính trị và sự phân rã của các ảo tưởng từng được xem là hiển nhiên.
Trong thế giới ấy, câu hỏi quan trọng nhất không còn là làm sao giàu lên nhanh hơn trong thời kỳ thuận lợi, mà là làm sao xây được một xã hội đủ bền để không gãy đổ khi sóng lớn ập đến. Quốc gia nào chống chịu tốt hơn, cộng đồng nào đoàn kết hơn, thế hệ nào dám gánh trách nhiệm hơn, hệ giá trị nào tạo được ý nghĩa sâu sắc hơn – đó mới là những thứ quyết định ai sẽ tồn tại và ai sẽ bị lịch sử loại bỏ.
Lịch sử vì thế chưa bao giờ kết thúc. Nó chỉ đang mở ra một chương mới, khắc nghiệt hơn, thực hơn, và buộc con người phải tự hỏi lại từ đầu rằng: muốn sống sót trong thời đại sắp tới, ta phải trở thành kiểu người nào, và phải xây dựng một xã hội như thế nào?