Thế Giới sẽ thế nào sau cuộc chiến Iran

cucgahoithui

Cái lồn nhăn nheo

Sự trở lại của lịch sử: Thế giới sau thời kỳ đơn cực​


Sau khi Bức tường Berlin sụp đổ, đã từng có một niềm tin rất mạnh rằng nhân loại đã đi đến điểm kết thúc của những xung đột ý thức hệ lớn. Francis Fukuyama, một học giả nổi tiếng của Hoa Kỳ, từng đưa ra luận điểm rằng với chiến thắng của chủ nghĩa tư bản và dân chủ tự do, loài người dường như đã tìm ra mô hình cuối cùng cho đời sống chính trị và xã hội. Theo cách hiểu đó, con người ở khắp nơi cuối cùng đều sẽ hướng tới một xã hội tiêu dùng tự do, nơi cá nhân được trao quyền lựa chọn, được sống trong sự sung túc vật chất và trong một trật tự quốc tế tương đối ổn định.


Từ đây hình thành nên thời kỳ đơn cực, khi Hoa Kỳ trở thành trung tâm quyền lực gần như tuyệt đối của thế giới. Đó là giai đoạn toàn cầu hóa tăng tốc mạnh mẽ, thương mại mở rộng khắp nơi, dòng vốn và công nghệ di chuyển vượt biên giới với tốc độ chưa từng có, còn mô hình sống theo kiểu tiêu dùng hiện đại dần trở thành chuẩn mực chung cho rất nhiều xã hội. Trong nhiều năm, thế giới tưởng như đã bước vào một thời đại mà những cuộc xung đột sống còn giữa các đế chế, những cuộc tranh đoạt quy mô lớn, hay những cuộc khủng hoảng mang tính nền tảng sẽ chỉ còn là ký ức của lịch sử.


Nhưng lịch sử không hề kết thúc. Nó chỉ tạm lùi vào phía sau trong một giai đoạn ổn định hiếm hoi. Khi những nền móng của thời kỳ đơn cực bắt đầu suy yếu, lịch sử lại quay trở lại với đầy đủ tính dữ dội của nó: cạnh tranh quyền lực, giành giật tài nguyên, khủng hoảng niềm tin, thay đổi liên minh và cuộc đấu tranh sinh tồn của các quốc gia, cộng đồng và từng cá nhân.


Ba nền móng của trật tự đơn cực​


Trật tự toàn cầu sau Chiến tranh Lạnh có thể được hiểu là đứng trên ba nền móng chính.


Nền móng đầu tiên là Pax Americana – nền hòa bình được bảo đảm bởi quyền lực Mỹ. Không chỉ là sức mạnh quân sự thuần túy, đó còn là ưu thế tuyệt đối về không quân, công nghệ giám sát, lực lượng đặc nhiệm, mạng lưới tình báo và khả năng chi phối các điểm nóng chiến lược trên toàn cầu. Trong nhiều thập niên, trật tự này đã ngăn không cho nhiều khu vực rơi vào chiến tranh tổng lực. Các nước Đông Á, châu Âu và nhiều nơi khác được khuyến khích tham gia vào nền kinh tế toàn cầu thay vì trực tiếp đối đầu quân sự với nhau. Nhờ đó, thế giới đã có một giai đoạn tăng trưởng dài, thịnh vượng và liên kết chưa từng thấy.


Nền móng thứ hai là uy quyền của khoa học. Trong thời đại hiện đại, khoa học dần thay thế tôn giáo ở vị trí hệ thống niềm tin trung tâm. Không chỉ là công cụ giải thích thế giới, khoa học còn trở thành chuẩn mực quyền lực: ai nhân danh khoa học thì có quyền phát biểu chân lý, ai nghi ngờ dễ bị xem là lạc hậu, vô tri hoặc phản tiến bộ. Giới khoa học, trong cách nhìn này, không đơn thuần là những người nghiên cứu mà còn trở thành một tầng lớp mang tính quốc tế, hoạt động trong một hệ thống vinh danh toàn cầu, nơi địa vị của họ gắn với những trung tâm quyền lực xuyên quốc gia hơn là với quốc gia dân tộc.


Nền móng thứ ba là quyền lực của đồng đô la Mỹ. Đồng USD không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là trục xoay của toàn bộ nền kinh tế thế giới. Người ta kiếm tiền, tiết kiệm, đầu tư, định giá tài sản và cả tương lai của mình bằng đồng đô la. Một tờ giấy in bởi Hoa Kỳ lại có thể trở thành thước đo giá trị phổ quát cho cả hành tinh. Nhờ vị thế đặc biệt đó, Hoa Kỳ có thể duy trì quyền lực tài chính gần như không đối thủ, còn phần còn lại của thế giới thì gắn chặt vận mệnh kinh tế của mình vào một đồng tiền mà họ không kiểm soát được.


Ba nền móng này từng tạo ra một thời kỳ hòa bình tương đối, đưa hàng trăm triệu người thoát nghèo, mở rộng thương mại, thúc đẩy tiêu dùng và làm cho toàn cầu hóa trở thành một dạng “thường thức mới”. Nhưng chính trong quá trình vận hành lâu dài ấy, các nền móng đó cũng bắt đầu mục ruỗng từ bên trong.


 

Sự suy tàn của thế giới cũ​


Trật tự nào cũng có thời điểm suy thoái, và thời kỳ đơn cực không phải ngoại lệ.


Pax Americana dần mất đi tính chính danh khi quyền lực Mỹ ngày càng hành động một cách đơn phương, bỏ qua chính những nguyên tắc quốc tế mà mình từng nhân danh. Khi một cường quốc không còn cảm thấy cần phải thuyết phục thế giới mà chỉ cần áp đặt ý chí của mình, trật tự dựa trên “luật lệ” sẽ tự biến thành trật tự dựa trên sức mạnh trần trụi. Một khi điều này diễn ra, niềm tin vào tính công bằng của hệ thống cũng bắt đầu tan rã.


Khoa học cũng đối diện một nghịch lý tương tự. Khi khoa học không còn là không gian mở cho nghi vấn, phản biện và khám phá, mà trở thành một chính thống không thể chất vấn, nó mất dần tinh thần khai phóng vốn là sức mạnh lớn nhất của mình. Thay vì thúc đẩy những đột phá nền tảng, nó có thể bị kéo vào vai trò bảo vệ trật tự đang tồn tại, hợp thức hóa quyền lực và trấn áp sự lệch chuẩn. Khi đó, khoa học không còn là động cơ đổi mới mạnh mẽ mà trở thành một phần của hệ thống duy trì quyền lực.


Với đồng USD, sự suy thoái đến từ chính đặc quyền của nó. Khi một quốc gia có thể in ra đồng tiền mà cả thế giới buộc phải sử dụng, điều đó không chỉ tạo ra ưu thế mà còn dễ sinh ra tham nhũng, lãng phí và ảo giác quyền lực vô hạn. Bất bình đẳng gia tăng, giá trị tài sản tài chính phình to, còn người trẻ ngày càng cảm thấy rằng dù cố gắng đến đâu họ cũng khó lòng bắt kịp những thế hệ đi trước đã nắm sẵn tiền bạc, bất động sản và quyền lực. Từ đó nảy sinh tâm lý buông xuôi, đầu cơ, cờ bạc tài chính và sự mất niềm tin vào lao động như con đường chính đáng để vươn lên.


Nhìn theo hướng này, các cuộc xung đột lớn của thời đại hiện nay không còn là sự cố bất thường. Chúng là dấu hiệu cho thấy thế giới cũ đang đi đến giới hạn cuối cùng của nó.


Từ hiệu quả sang khả năng chống chịu​


Thế giới cũ được xây dựng theo logic của hiệu quả. Mọi thứ phải rẻ hơn, nhanh hơn, tối ưu hơn, thuận tiện hơn. Hàng hóa phải được vận chuyển với chi phí thấp nhất. Sản xuất phải được đặt ở nơi tiết kiệm nhất. Năng lượng phải đủ rẻ để duy trì tiêu dùng đại chúng. Toàn bộ hệ thống vận hành dựa trên giả định rằng chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ luôn thông suốt, biển sẽ luôn an toàn, internet sẽ luôn kết nối, còn tăng trưởng sẽ tiếp tục.


Nhưng khi khủng hoảng trở thành trạng thái lặp lại, logic đó không còn đủ. Điều quan trọng nhất của thời đại mới không phải là hiệu quả mà là khả năng chống chịu. Một xã hội chống chịu tốt là xã hội có thể sống sót khi nguồn cung bị đứt, khi chiến tranh xảy ra, khi thương mại toàn cầu co lại, khi năng lượng tăng giá, khi dân cư phải di chuyển, khi công nghệ bị gián đoạn, khi niềm tin xã hội suy giảm.


Nếu thời kỳ trước đặt câu hỏi: “Làm sao kiếm được nhiều lợi nhuận nhất trong điều kiện thuận lợi nhất?”, thì thời kỳ mới buộc phải đặt câu hỏi khác: “Nếu tình huống xấu nhất xảy ra, ta còn sống được không?”


Đó là một thay đổi có tính nền tảng, vì nó đảo ngược toàn bộ cách tư duy mà thế giới hiện đại đã quen suốt nhiều thập niên.


Ba chuyển đổi lớn của xã hội tương lai​


Để tồn tại trong bối cảnh mới, các quốc gia và cộng đồng sẽ phải thay đổi rất sâu.


Từ vật chất sang tinh thần​


Trong thế giới tiêu dùng, tính chính danh của nhà nước chủ yếu dựa vào lời hứa vật chất: tăng trưởng kinh tế, mức sống cao hơn, nhà cửa, xe cộ, tiện nghi và hàng hóa phong phú hơn. Nhưng khi tài nguyên khan hiếm hơn và tăng trưởng chậm lại, lời hứa ấy trở nên khó giữ. Khi con người không còn có thể được “mua sự yên ổn” bằng vật chất, họ sẽ phải bám vào những giá trị sâu hơn: ý nghĩa sống, niềm tin, đạo đức, tôn giáo, bản sắc tinh thần và cảm giác thuộc về một điều gì đó lớn hơn bản thân mình.


Nói cách khác, trong thời đại bất ổn, một xã hội chỉ biết tiêu dùng mà không có linh hồn sẽ rất dễ tan rã.


Từ cá nhân chủ nghĩa sang cộng đồng và gia đình​


Nền văn minh hiện đại ca ngợi cái tôi cá nhân. Con người được dạy phải tối đa hóa lợi ích bản thân, theo đuổi tự do cá nhân và xem đời sống là một cuộc cạnh tranh riêng lẻ. Nhưng trong thế giới của khủng hoảng kéo dài, cá nhân đơn độc là đơn vị yếu nhất. Chỉ những cộng đồng biết tổ chức, tương trợ, hy sinh cho nhau và duy trì được kỷ luật tập thể mới có khả năng tồn tại bền hơn.


Gia đình, làng xóm, cộng đồng địa phương, niềm tin chung và nghĩa vụ với người khác sẽ trở lại thành những yếu tố quan trọng. Khi hệ thống lớn trở nên mong manh, con người sẽ quay về với những mạng lưới gần gũi hơn để tự bảo vệ mình.


Từ người già sang người trẻ​


Một vấn đề rất lớn của nhiều quốc gia hiện nay là quyền lực, tài sản và ảnh hưởng chính trị tập trung quá mạnh vào lớp người cao tuổi. Họ nắm tiền, nắm đất, nắm các định chế và kéo dài khả năng kiểm soát xã hội vượt xa các thế hệ trước trong lịch sử. Trong khi đó, người trẻ không có đủ không gian để học cách lãnh đạo, gánh trách nhiệm lớn hay tái cấu trúc xã hội theo nhu cầu của thời đại mới.


Nếu một quốc gia không thể chuyển giao quyền lực cho thế hệ trẻ, quốc gia đó dễ rơi vào trì trệ. Xã hội có thể già đi trong cách nghĩ, chậm phản ứng trước khủng hoảng và không còn sức sống để tự đổi mới. Vì thế, bài toán thế hệ không chỉ là vấn đề nhân khẩu học mà là vấn đề sống còn của cả nền văn minh.


Nền văn minh dầu mỏ và sự mong manh của toàn cầu hóa​


Con người hiện đại quen sống trong cảm giác rằng đời sống tiện nghi là điều tự nhiên. Nhưng thực ra hầu như mọi mặt của thế giới hiện nay đều dựa trên một điều kiện nền tảng: năng lượng rẻ, đặc biệt là dầu mỏ.


Máy tính, điện thoại, quần áo, thuốc men, phân bón, logistics, giao thông hàng không, thực phẩm công nghiệp, nhựa, hóa chất – mọi thứ đều gắn trực tiếp hay gián tiếp với dầu khí. Cả nền kinh tế toàn cầu được xây dựng trên giả định rằng nguồn năng lượng này sẽ luôn đủ lớn, đủ rẻ và đủ ổn định để duy trì sản xuất khối lượng lớn cũng như vận chuyển khắp hành tinh.


Chỉ cần giả định ấy lung lay, toàn bộ cấu trúc hiện tại sẽ phải tái cân bằng.


Không phải ngẫu nhiên mà Trung Đông giữ vai trò cực lớn trong địa chính trị. Dầu mỏ từ khu vực này không chỉ nuôi sống nền kinh tế công nghiệp mà còn nuôi cả hệ thống tài chính toàn cầu. Các nước Vùng Vịnh, Trung Quốc, thị trường Mỹ và các mạng lưới đầu tư quốc tế đã liên kết với nhau thành một vòng tuần hoàn khổng lồ. Khi một mắt xích trong hệ thống ấy bị đứt, hiệu ứng sẽ không dừng ở khu vực chiến sự mà lan ra khắp thế giới.


Toàn cầu hóa vì thế không phải một trạng thái bền vững vĩnh viễn. Nó là một cấu trúc rất phức tạp, phụ thuộc vào năng lượng rẻ, an ninh hàng hải, hạ tầng số và niềm tin tài chính xuyên biên giới. Chỉ cần một số điều kiện đó suy yếu nghiêm trọng, cả hệ thống sẽ rung chuyển.


Những thứ tưởng hiển nhiên nhưng không hề chắc chắn​


Có nhiều điều mà con người hôm nay xem như bình thường, nhưng thật ra chỉ mới tồn tại trong vài chục năm và hoàn toàn có thể đảo ngược.


Việc đặt vé máy bay trong vài phút rồi bay xuyên lục địa với chi phí chấp nhận được là một đặc quyền của thời kỳ dầu rẻ, hòa bình tương đối và hạ tầng toàn cầu ổn định. Trong một thế giới nhiều xung đột hơn, nhiên liệu đắt hơn và bầu trời kém an toàn hơn, hàng không đại chúng có thể trở thành xa xỉ.


Internet cũng không phải là một cõi vô hình bất biến. Nó dựa vào cáp quang ngầm dưới biển, các trạm trung chuyển và hệ thống vật lý cụ thể. Một cuộc chiến ở vị trí chiến lược có thể gây gián đoạn không chỉ cho giải trí mà cho cả ngân hàng, tài chính, điện toán đám mây, chuỗi cung ứng và quản trị nhà nước.


Lương thực lại càng mong manh hơn vẻ bề ngoài. Dân số thế giới ở mức hơn 8 tỷ người được duy trì nhờ phân bón công nghiệp, năng lượng giá rẻ, thương mại quốc tế và mạng lưới vận tải toàn cầu. Nhiều khu vực đông dân không thể tự nuôi nổi mình nếu không nhập khẩu năng lượng hoặc vật tư nông nghiệp từ nơi khác. Một khi các dòng chảy này bị đứt đoạn, khủng hoảng lương thực có thể đến rất nhanh.


Điều đó có nghĩa là nền văn minh hiện đại không ổn định như người ta tưởng. Nó chỉ trông vững vàng chừng nào các điều kiện nền tảng còn nguyên vẹn.


Siêu đô thị, già hóa và di cư đại quy mô​


Những siêu đô thị với hàng chục triệu dân là biểu tượng của toàn cầu hóa. Chúng phình to nhờ công nghiệp hóa, thương mại quốc tế, dịch vụ tài chính và khả năng hút tài nguyên từ những vùng khác. Nhưng trong thời đại đề cao khả năng chống chịu, các đại đô thị ấy có thể trở thành những điểm yếu lớn. Một thành phố quá đông dân nhưng phụ thuộc mạnh vào nguồn cung bên ngoài sẽ cực kỳ dễ tổn thương nếu có chiến tranh, khan hiếm nhiên liệu hay đứt gãy logistics.


Trong khi đó, nhiều nước phát triển đang già hóa rất nhanh. Phương Bắc ngày càng thiếu lao động trẻ, còn phương Nam ở nhiều nơi lại đối mặt với chiến tranh, thiếu lương thực, thiếu nước và bất ổn xã hội. Hệ quả là dòng di cư quy mô lớn từ Nam lên Bắc gần như là điều khó tránh khỏi.


Đây không chỉ là câu chuyện nhân đạo. Nó là vấn đề kinh tế, chính trị, văn hóa và bản sắc. Các nước giàu vừa cần lao động nhập cư để duy trì hệ thống, vừa sợ xung đột nội bộ do cảm giác bị thay thế của dân bản địa. Vì vậy, di cư sẽ là một trong những lực đẩy lớn nhất tạo ra bất ổn trong nhiều thập niên tới.



Thế giới hậu đơn cực: khu vực hóa và cạnh tranh tài nguyên​


Khi không còn một quyền lực duy nhất đủ mạnh để giữ toàn bộ hệ thống vận hành như cũ, thế giới có xu hướng quay về mô hình các khối khu vực. Thương mại sẽ không biến mất, nhưng nó bớt toàn cầu và trở nên mang tính chọn lọc hơn. Mỗi khu vực sẽ cố xây cho mình một không gian an ninh, năng lượng, lương thực và đồng minh riêng.


Điều đó đồng nghĩa với việc cạnh tranh tài nguyên sẽ ngày càng quan trọng. Nước sạch, đất nông nghiệp, năng lượng, phân bón, khoáng sản và tuyến vận tải chiến lược sẽ trở thành những tài sản có ý nghĩa sống còn. Chủ nghĩa dân tộc, tái vũ trang, kiểm soát công nghệ và sự quay lại của các nhà nước mạnh có thể là phản ứng tự nhiên của các quốc gia trước một thế giới nhiều đứt gãy hơn.


Nhân loại có thể không quay lại y nguyên quá khứ, nhưng chắc chắn sẽ rời xa ảo tưởng về một toàn cầu hóa vô biên, nơi mọi người đều gắn chặt vào nhau trong hòa bình vĩnh viễn.


Tôn giáo, bản sắc và nhu cầu về một câu chuyện lớn mới​


Một xã hội chỉ sống bằng tiện nghi vật chất sẽ rất khó chịu đựng khủng hoảng dài hạn. Khi đời sống đi xuống, khi bất định tăng lên, khi con người buộc phải hy sinh nhiều hơn, họ cần một lý do để tiếp tục tồn tại cùng nhau. Họ cần một câu chuyện lớn hơn tiền bạc và tiêu dùng.


Đó là lý do vì sao tôn giáo, tín ngưỡng, bản sắc văn minh hay các hệ giá trị tinh thần có thể quay trở lại mạnh mẽ trong thế giới mới. Không nhất thiết dưới đúng hình thức cũ, nhưng chắc chắn dưới dạng một nhu cầu rõ rệt: con người muốn biết mình sống vì điều gì, hy sinh cho điều gì, thuộc về ai, và điều gì đáng được bảo vệ.


Một cộng đồng không có chiều sâu tinh thần rất dễ tan rã khi vật chất không còn đủ để níu giữ họ.


Kết luận: lịch sử chưa bao giờ biến mất​


Thời kỳ đơn cực từng khiến nhiều người tin rằng lịch sử đã khép lại, rằng nhân loại cuối cùng cũng đã tìm ra công thức ổn định cho mọi quốc gia. Nhưng niềm tin ấy hóa ra chỉ đúng trong một khoảng thời gian ngắn ngủi. Bên dưới bề mặt trật tự và thịnh vượng, các mâu thuẫn vẫn âm thầm tích tụ: quyền lực tập trung quá mức, tài nguyên bị khai thác đến giới hạn, thế hệ trẻ mất vị trí, cộng đồng tan rã, niềm tin vào hệ thống suy giảm.


Khi những điểm tựa ấy đồng loạt lung lay, lịch sử quay trở lại. Nó quay trở lại bằng chiến tranh, khủng hoảng năng lượng, cạnh tranh tài nguyên, di cư, xung đột bản sắc, bất ổn chính trị và sự phân rã của các ảo tưởng từng được xem là hiển nhiên.


Trong thế giới ấy, câu hỏi quan trọng nhất không còn là làm sao giàu lên nhanh hơn trong thời kỳ thuận lợi, mà là làm sao xây được một xã hội đủ bền để không gãy đổ khi sóng lớn ập đến. Quốc gia nào chống chịu tốt hơn, cộng đồng nào đoàn kết hơn, thế hệ nào dám gánh trách nhiệm hơn, hệ giá trị nào tạo được ý nghĩa sâu sắc hơn – đó mới là những thứ quyết định ai sẽ tồn tại và ai sẽ bị lịch sử loại bỏ.


Lịch sử vì thế chưa bao giờ kết thúc. Nó chỉ đang mở ra một chương mới, khắc nghiệt hơn, thực hơn, và buộc con người phải tự hỏi lại từ đầu rằng: muốn sống sót trong thời đại sắp tới, ta phải trở thành kiểu người nào, và phải xây dựng một xã hội như thế nào?
 

Từ đế chế suy tàn đến kẻ kế vị: trật tự mới sau chiến tranh​


Nếu phần trước cho thấy thế giới đơn cực đang đi đến giới hạn cuối cùng, thì phần này đi thêm một bước nữa: vấn đề không còn chỉ là Hoa Kỳ suy yếu, mà là ai sẽ thay thế Hoa Kỳ trong vai trò trung tâm cưỡng bức của trật tự cũ.


Chiến tranh vì thế không chỉ là một cuộc đối đầu giữa hai quốc gia. Nó là phép thử của quyền lực. Nó phơi bày ai còn đủ sức áp đặt ý chí của mình lên khu vực, ai chỉ còn giữ được vẻ ngoài của sức mạnh, và ai đang chuẩn bị bước lên bằng chính sự tàn nhẫn, kỷ luật và quyết tâm mà đế chế cũ đã đánh mất.


Mọi trật tự toàn cầu đều cần một tầng bạo lực ở đáy. Tài chính có thể điều phối hệ thống. Truyền thông có thể hợp pháp hóa nó. Các tổ chức quốc tế có thể khoác cho nó vẻ ngoài của luật lệ và công bằng. Nhưng cuối cùng vẫn phải có một quyền lực đủ mạnh để buộc thế giới chấp nhận luật chơi đó. Khi quyền lực ấy bắt đầu mục ruỗng, hệ thống không tan rã ngay lập tức. Việc đầu tiên nó làm là tìm một chủ thể khác đủ cứng, đủ lì và đủ sẵn sàng để gánh phần cưỡng bức mà trung tâm cũ không còn làm nổi nữa.


Đó là lý do chiến tranh không thể được hiểu chỉ bằng số tên lửa phóng đi hay số mục tiêu bị phá hủy. Chiến tranh hiện đại diễn ra đồng thời trên bốn mặt: tường thuật, chính trị, kinh tế và quân sự. Một quốc gia có thể thắng vài trận đánh nhưng vẫn thua cả cuộc chiến nếu để mất tính chính danh, làm rạn nứt đồng minh, khiến kinh tế của mình kiệt quệ, hoặc khiến công chúng trong nước không còn muốn trả giá. Ngược lại, một quốc gia chưa chắc cần thắng áp đảo ngoài chiến trường nếu biết dùng chiến trường để làm xô lệch ba mặt còn lại.


Chính ở đây, sự khác biệt hiện ra rất rõ. Hoa Kỳ bước vào chiến tranh như một đế chế đã quen với việc cả thế giới phải thích nghi theo mình. Cách đánh được quyết trước, rồi toàn bộ phần còn lại bị ép phải đi theo: truyền thông phải kể câu chuyện chiến thắng, đồng minh phải chấp nhận cái giá chiến lược, kinh tế phải hấp thụ cú sốc năng lượng, và xã hội trong nước phải tiếp tục tin rằng mọi thứ vẫn trong tầm kiểm soát. Một bộ máy như vậy rất mạnh khi còn quán tính, nhưng lại rất cứng khi gặp phản kháng thật sự. Nó khó tự sửa sai, vì mỗi lần đổi hướng là một lần phải thừa nhận rằng toàn bộ câu chuyện trước đó đã có vấn đề.


Iran đi theo con đường ngược lại. Quân sự không phải đích đến, mà là công cụ để bẻ lái kinh tế, chính trị và nhận thức quốc tế. Hành động quân sự được dùng để gây sức ép lên dầu mỏ, lên tuyến vận tải, lên sự chia rẽ trong khối Vùng Vịnh, lên cách phần còn lại của thế giới nhìn cuộc chiến. Khi chiến trường được sử dụng như một đòn bẩy thay vì một nơi phải giành thắng lợi tuyệt đối bằng mọi giá, không gian xoay xở sẽ rộng hơn. Một chiến lược như thế không cần phải quá hào nhoáng; nó chỉ cần đủ linh hoạt để biến từng đòn đánh thành tác động dây chuyền lên toàn hệ thống.


Ở tầng sâu hơn, cuộc chiến này phơi bày căn bệnh của một đế chế già. Đó không đơn thuần là suy yếu vật chất. Đó là sự lão hóa của ý chí. Một đế chế già vẫn muốn thắng, nhưng không còn muốn trả giá cho chiến thắng. Nó vẫn muốn kiểm soát, nhưng không muốn chịu thương vong chính trị trong nước. Nó vẫn muốn trấn áp, nhưng lại muốn chiến tranh phải nhanh, sạch, rẻ và gần như không có tổn thất thật. Đó là dấu hiệu cho thấy sức mạnh đã chuyển từ năng lực chịu đựng sang năng lực phô diễn. Và khi một cường quốc sống bằng phô diễn nhiều hơn bằng sức chịu đựng, nó bắt đầu thua ngay từ điểm xuất phát.


Cái vỏ bên ngoài của sức mạnh Mỹ vẫn còn rất lớn: ngân sách quân sự khổng lồ, hệ thống căn cứ rộng khắp, vũ khí tối tân, năng lực răn đe đã được tích lũy qua nhiều thập niên. Nhưng đằng sau lớp vỏ ấy là một cấu trúc ngày càng cồng kềnh, tốn kém và bị rút ruột bởi chính mạng lưới lợi ích bám vào nó. Chiến tranh lâu nay không còn đơn thuần là công cụ để chiến thắng, mà còn là cách để duy trì dòng tiền khổng lồ chảy vào tổ hợp công nghiệp – quân sự. Khi đó, vũ khí đắt tiền không nhất thiết sinh ra để thắng trận. Nhiều khi chúng sinh ra để hợp thức hóa ngân sách, nuôi tập đoàn, mua ảnh hưởng chính trị và bảo tồn cả một guồng máy sống bằng chiến tranh.


Hậu quả là sự lệch pha ngày càng lớn giữa chi phí và hiệu quả. Những hệ thống vũ khí trị giá hàng tỷ đô la lại bị thử thách bởi những đòn đánh rẻ hơn rất nhiều. Những cỗ máy được quảng bá như biểu tượng tối cao của ưu thế quân sự lại phải vận hành trong một môi trường nơi sự linh hoạt, sức bền và khả năng chấp nhận hao mòn quan trọng hơn hình ảnh bất khả chiến bại. Khi một đế chế tiêu tiền như vô hạn nhưng lại thiếu năng lực chịu đau, kho vũ khí càng đắt đỏ càng trở thành gánh nặng hơn là bảo chứng chiến thắng.


Từ đây xuất hiện một nhân vật khác của thời đại: kẻ từng chỉ đóng vai cánh tay ra đòn thay cho đế chế cũ, nhưng giờ bắt đầu muốn bước lên làm chủ. Lịch sử từng nhiều lần vận động theo quy luật ấy. Một trung tâm quyền lực lớn, khi đã quen hưởng lợi từ trật tự mình dựng nên, thường sẽ ngày càng ngại làm những việc bẩn thỉu nhất để bảo vệ trật tự đó. Nó bắt đầu thuê người khác làm thay: đánh thuê thay, giết thay, dọa nạt thay, gây bất ổn thay. Nhưng kẻ chịu đổ máu thay lâu ngày sẽ dần nhận ra rằng chính mình mới là lực lượng đang gánh phần việc nặng nhất. Và đến một lúc nào đó, câu hỏi tất yếu sẽ xuất hiện: tại sao phải mãi là công cụ, trong khi bản thân mình mới là kẻ có ý chí và gan lì hơn chủ cũ?


Israel nổi lên chính ở khoảng chuyển giao ấy. Không còn chỉ là đồng minh phụ thuộc, Israel hiện lên như một chủ thể muốn nắm lấy vai trò cưỡng bức trung tâm tại Trung Đông. Không chỉ đánh thay, mà kiểm soát thay. Không chỉ trừng phạt thay, mà định hình lại trật tự khu vực. Không chỉ bảo vệ lợi ích của người khác, mà muốn biến mình thành kẻ có quyền phân phối an ninh, răn đe và sắp xếp lại bàn cờ khu vực.


Muốn bước lên vị trí đó, một lực lượng không chỉ cần sự hung hãn. Nó phải chứng minh ba điều: thống nhất nội bộ, năng lực hành động và quyết tâm chịu giá. Thống nhất nội bộ nghĩa là xã hội ấy có thể được huy động cho chiến tranh mà không nổ tung từ bên trong. Năng lực hành động nghĩa là dù nguồn lực không lớn bằng siêu cường cũ, họ vẫn dùng nó tập trung, sắc gọn và có mục tiêu hơn. Quyết tâm chịu giá nghĩa là họ sẵn sàng tiếp tục kể cả khi cái giá về nhân mạng, hình ảnh và sự cô lập quốc tế trở nên rất lớn. Một chủ thể chỉ thực sự bước vào hàng ngũ định hình trật tự khi nó chứng minh được rằng mình còn đủ niềm tin vào chính mình để chấp nhận sự khốc liệt mà người khác không còn dám gánh.


Chính vì thế, những gì diễn ra ở Gaza trong cách nhìn này không chỉ là bi kịch nhân đạo hay một cuộc chiến thông thường. Nó còn là lời tuyên bố bằng hành động rằng Israel sẵn sàng đẩy bạo lực đến mức tối đa để đạt mục tiêu chiến lược, bất chấp cái giá đạo đức và sức ép toàn cầu. Tương tự, những chiến dịch bí mật và các đòn đánh tâm lý không được xem là chi tiết bên lề, mà là bằng chứng cho thấy một mô hình quyền lực khác đang được trình diễn: ít nặng nề hơn, ít lệ thuộc hơn vào các chiến dịch quy mô khổng lồ, nhưng lại sắc, sâu và có khả năng tạo hiệu ứng răn đe lớn hơn nhiều so với chi phí bỏ ra.


Trật tự khu vực tương lai vì vậy sẽ không còn mang dáng vẻ của chiếc ô bảo trợ Mỹ như suốt nhiều thập niên vừa qua. Nó có xu hướng chuyển thành một cấu trúc hai cực mới. Một cực là Israel ở phía tây của không gian Trung Đông mở rộng. Một cực là Iran, bám vào chiều sâu địa lý, sức bền và vị trí khống chế các tuyến vận tải chiến lược. Hai chủ thể này có thể đối đầu quyết liệt, nhưng đồng thời cũng chính là hai chủ thể ngày càng khó bị xóa khỏi bàn cờ. Và trong lịch sử, những kẻ không thể xóa sổ nhau thường sẽ phải đi tới một dạng phân chia ảnh hưởng, công khai hay ngầm định.


Đó là điểm trớ trêu nhất của thời đại: kẻ sống sót không phải lúc nào cũng là kẻ “đúng”, mà thường là kẻ đủ cứng để buộc người khác phải thừa nhận sự tồn tại của mình. Iran, thay vì bị bóp nghẹt hoàn toàn, có thể lại trồi lên mạnh hơn nhờ chính vị trí địa lý của mình. Hormuz khiến Iran trở thành một nút thắt mà không cường quốc năng lượng nào có thể xem nhẹ. Các hành lang Bắc – Nam, các tuyến thương mại Á – Âu, nhu cầu của Trung Quốc và của cả không gian lục địa Á – Âu rộng hơn biến Iran thành một mắt xích không dễ thay thế. Chiến tranh vì thế có thể không xóa Iran, mà ngược lại, biến Iran thành một thực thể càng khó bị bỏ qua hơn trước.


Khi ấy, Trung Đông không còn là vùng đất do một siêu cường bên ngoài đứng trên đầu điều hành. Nó trở thành không gian nơi các quyền lực khu vực mạnh nhất tự thương lượng, tự răn đe, tự phân chia phạm vi ảnh hưởng, còn các quốc gia nhỏ hơn buộc phải chọn chỗ đứng trong tương quan lực lượng mới. Đồng minh sẽ không còn là danh xưng đạo đức. Nó chỉ còn là vị trí tạm thời trong một bàn cờ không ngừng dịch chuyển.


Ở tầng sâu nhất, điều đang quay trở lại là luật rừng, nhưng trong hình hài công nghệ cao. Không còn là luật rừng của gươm giáo, mà là luật rừng của drone, của hải trình dầu mỏ, của trừng phạt tài chính, của chiến tranh tâm lý, của hành lang thương mại và các mạng lưới ảnh hưởng bí mật. Ý thức hệ, luật pháp quốc tế và các thiết chế đa phương không biến mất hoàn toàn, nhưng ngày càng giống lớp sơn phủ ngoài một cấu trúc quyền lực đang trở nên trần trụi hơn. Kẻ mạnh tôn trọng kẻ mạnh. Kẻ mạnh săn kẻ yếu. Kẻ yếu đứng cạnh nhau chưa chắc thành mạnh; nhiều khi họ chỉ trở thành một cụm mục tiêu dễ chia cắt hơn.


Vì thế, chiến tranh này không chỉ làm thay đổi cán cân quân sự hay giá dầu. Nó làm lộ ra một sự thật lớn hơn nhiều: thế giới không bước vào thời kỳ hậu chiến, mà bước vào thời kỳ hậu ảo tưởng. Ảo tưởng rằng trật tự cũ còn đủ vững để tự phục hồi sau mỗi cú sốc. Ảo tưởng rằng quyền lực biểu diễn vẫn có thể thay cho quyền lực thật. Ảo tưởng rằng một đế chế già vẫn có thể giữ địa vị bằng quán tính dù không còn ý chí gánh phần tăm tối nhất của sức mạnh.


Hoa Kỳ có thể chưa biến mất khỏi vị trí siêu cường, nhưng vai trò độc quyền của nó trong việc làm “cơ bắp” cho cả hệ thống đang lung lay. Israel ngày càng hiện ra như lực lượng muốn nhận lấy phần cưỡng bức của trật tự mới ở Trung Đông. Iran ngày càng hiện ra như đối trọng không thể loại bỏ nhờ sức bền và địa thế. Còn phần còn lại của khu vực sẽ bị ép phải thích nghi với một thế giới nơi an ninh không còn được bảo đảm bởi những khẩu hiệu phổ quát, mà bởi việc đứng đúng bên cạnh đúng kẻ mạnh vào đúng thời điểm.


Câu hỏi lớn nhất vì thế không còn là chiến tranh khi nào kết thúc. Câu hỏi thật sự là: sau khi chiến tranh lắng xuống, ai sẽ là kẻ có quyền định nghĩa thế nào là trật tự, và ai chỉ còn là kẻ buộc phải sống trong trật tự do người khác áp đặt?
 
Sau này "cuộc chiến" mà m nói thì sẽ gọi là last human war
images
 
Sửa lần cuối:
Sau cuộc chiến Iran thì đớp bò dát vàng và đám tay sai chó săn sẽ bị anh 100 cho lên thớt chặt thành nhiều khúc.
 
 

Từ đế chế suy tàn đến kẻ kế vị: trật tự mới sau chiến tranh​


Nếu phần trước cho thấy thế giới đơn cực đang đi đến giới hạn cuối cùng, thì phần này đi thêm một bước nữa: vấn đề không còn chỉ là Hoa Kỳ suy yếu, mà là ai sẽ thay thế Hoa Kỳ trong vai trò trung tâm cưỡng bức của trật tự cũ.


Chiến tranh vì thế không chỉ là một cuộc đối đầu giữa hai quốc gia. Nó là phép thử của quyền lực. Nó phơi bày ai còn đủ sức áp đặt ý chí của mình lên khu vực, ai chỉ còn giữ được vẻ ngoài của sức mạnh, và ai đang chuẩn bị bước lên bằng chính sự tàn nhẫn, kỷ luật và quyết tâm mà đế chế cũ đã đánh mất.


Mọi trật tự toàn cầu đều cần một tầng bạo lực ở đáy. Tài chính có thể điều phối hệ thống. Truyền thông có thể hợp pháp hóa nó. Các tổ chức quốc tế có thể khoác cho nó vẻ ngoài của luật lệ và công bằng. Nhưng cuối cùng vẫn phải có một quyền lực đủ mạnh để buộc thế giới chấp nhận luật chơi đó. Khi quyền lực ấy bắt đầu mục ruỗng, hệ thống không tan rã ngay lập tức. Việc đầu tiên nó làm là tìm một chủ thể khác đủ cứng, đủ lì và đủ sẵn sàng để gánh phần cưỡng bức mà trung tâm cũ không còn làm nổi nữa.


Đó là lý do chiến tranh không thể được hiểu chỉ bằng số tên lửa phóng đi hay số mục tiêu bị phá hủy. Chiến tranh hiện đại diễn ra đồng thời trên bốn mặt: tường thuật, chính trị, kinh tế và quân sự. Một quốc gia có thể thắng vài trận đánh nhưng vẫn thua cả cuộc chiến nếu để mất tính chính danh, làm rạn nứt đồng minh, khiến kinh tế của mình kiệt quệ, hoặc khiến công chúng trong nước không còn muốn trả giá. Ngược lại, một quốc gia chưa chắc cần thắng áp đảo ngoài chiến trường nếu biết dùng chiến trường để làm xô lệch ba mặt còn lại.


Chính ở đây, sự khác biệt hiện ra rất rõ. Hoa Kỳ bước vào chiến tranh như một đế chế đã quen với việc cả thế giới phải thích nghi theo mình. Cách đánh được quyết trước, rồi toàn bộ phần còn lại bị ép phải đi theo: truyền thông phải kể câu chuyện chiến thắng, đồng minh phải chấp nhận cái giá chiến lược, kinh tế phải hấp thụ cú sốc năng lượng, và xã hội trong nước phải tiếp tục tin rằng mọi thứ vẫn trong tầm kiểm soát. Một bộ máy như vậy rất mạnh khi còn quán tính, nhưng lại rất cứng khi gặp phản kháng thật sự. Nó khó tự sửa sai, vì mỗi lần đổi hướng là một lần phải thừa nhận rằng toàn bộ câu chuyện trước đó đã có vấn đề.


Iran đi theo con đường ngược lại. Quân sự không phải đích đến, mà là công cụ để bẻ lái kinh tế, chính trị và nhận thức quốc tế. Hành động quân sự được dùng để gây sức ép lên dầu mỏ, lên tuyến vận tải, lên sự chia rẽ trong khối Vùng Vịnh, lên cách phần còn lại của thế giới nhìn cuộc chiến. Khi chiến trường được sử dụng như một đòn bẩy thay vì một nơi phải giành thắng lợi tuyệt đối bằng mọi giá, không gian xoay xở sẽ rộng hơn. Một chiến lược như thế không cần phải quá hào nhoáng; nó chỉ cần đủ linh hoạt để biến từng đòn đánh thành tác động dây chuyền lên toàn hệ thống.


Ở tầng sâu hơn, cuộc chiến này phơi bày căn bệnh của một đế chế già. Đó không đơn thuần là suy yếu vật chất. Đó là sự lão hóa của ý chí. Một đế chế già vẫn muốn thắng, nhưng không còn muốn trả giá cho chiến thắng. Nó vẫn muốn kiểm soát, nhưng không muốn chịu thương vong chính trị trong nước. Nó vẫn muốn trấn áp, nhưng lại muốn chiến tranh phải nhanh, sạch, rẻ và gần như không có tổn thất thật. Đó là dấu hiệu cho thấy sức mạnh đã chuyển từ năng lực chịu đựng sang năng lực phô diễn. Và khi một cường quốc sống bằng phô diễn nhiều hơn bằng sức chịu đựng, nó bắt đầu thua ngay từ điểm xuất phát.


Cái vỏ bên ngoài của sức mạnh Mỹ vẫn còn rất lớn: ngân sách quân sự khổng lồ, hệ thống căn cứ rộng khắp, vũ khí tối tân, năng lực răn đe đã được tích lũy qua nhiều thập niên. Nhưng đằng sau lớp vỏ ấy là một cấu trúc ngày càng cồng kềnh, tốn kém và bị rút ruột bởi chính mạng lưới lợi ích bám vào nó. Chiến tranh lâu nay không còn đơn thuần là công cụ để chiến thắng, mà còn là cách để duy trì dòng tiền khổng lồ chảy vào tổ hợp công nghiệp – quân sự. Khi đó, vũ khí đắt tiền không nhất thiết sinh ra để thắng trận. Nhiều khi chúng sinh ra để hợp thức hóa ngân sách, nuôi tập đoàn, mua ảnh hưởng chính trị và bảo tồn cả một guồng máy sống bằng chiến tranh.


Hậu quả là sự lệch pha ngày càng lớn giữa chi phí và hiệu quả. Những hệ thống vũ khí trị giá hàng tỷ đô la lại bị thử thách bởi những đòn đánh rẻ hơn rất nhiều. Những cỗ máy được quảng bá như biểu tượng tối cao của ưu thế quân sự lại phải vận hành trong một môi trường nơi sự linh hoạt, sức bền và khả năng chấp nhận hao mòn quan trọng hơn hình ảnh bất khả chiến bại. Khi một đế chế tiêu tiền như vô hạn nhưng lại thiếu năng lực chịu đau, kho vũ khí càng đắt đỏ càng trở thành gánh nặng hơn là bảo chứng chiến thắng.


Từ đây xuất hiện một nhân vật khác của thời đại: kẻ từng chỉ đóng vai cánh tay ra đòn thay cho đế chế cũ, nhưng giờ bắt đầu muốn bước lên làm chủ. Lịch sử từng nhiều lần vận động theo quy luật ấy. Một trung tâm quyền lực lớn, khi đã quen hưởng lợi từ trật tự mình dựng nên, thường sẽ ngày càng ngại làm những việc bẩn thỉu nhất để bảo vệ trật tự đó. Nó bắt đầu thuê người khác làm thay: đánh thuê thay, giết thay, dọa nạt thay, gây bất ổn thay. Nhưng kẻ chịu đổ máu thay lâu ngày sẽ dần nhận ra rằng chính mình mới là lực lượng đang gánh phần việc nặng nhất. Và đến một lúc nào đó, câu hỏi tất yếu sẽ xuất hiện: tại sao phải mãi là công cụ, trong khi bản thân mình mới là kẻ có ý chí và gan lì hơn chủ cũ?


Israel nổi lên chính ở khoảng chuyển giao ấy. Không còn chỉ là đồng minh phụ thuộc, Israel hiện lên như một chủ thể muốn nắm lấy vai trò cưỡng bức trung tâm tại Trung Đông. Không chỉ đánh thay, mà kiểm soát thay. Không chỉ trừng phạt thay, mà định hình lại trật tự khu vực. Không chỉ bảo vệ lợi ích của người khác, mà muốn biến mình thành kẻ có quyền phân phối an ninh, răn đe và sắp xếp lại bàn cờ khu vực.


Muốn bước lên vị trí đó, một lực lượng không chỉ cần sự hung hãn. Nó phải chứng minh ba điều: thống nhất nội bộ, năng lực hành động và quyết tâm chịu giá. Thống nhất nội bộ nghĩa là xã hội ấy có thể được huy động cho chiến tranh mà không nổ tung từ bên trong. Năng lực hành động nghĩa là dù nguồn lực không lớn bằng siêu cường cũ, họ vẫn dùng nó tập trung, sắc gọn và có mục tiêu hơn. Quyết tâm chịu giá nghĩa là họ sẵn sàng tiếp tục kể cả khi cái giá về nhân mạng, hình ảnh và sự cô lập quốc tế trở nên rất lớn. Một chủ thể chỉ thực sự bước vào hàng ngũ định hình trật tự khi nó chứng minh được rằng mình còn đủ niềm tin vào chính mình để chấp nhận sự khốc liệt mà người khác không còn dám gánh.


Chính vì thế, những gì diễn ra ở Gaza trong cách nhìn này không chỉ là bi kịch nhân đạo hay một cuộc chiến thông thường. Nó còn là lời tuyên bố bằng hành động rằng Israel sẵn sàng đẩy bạo lực đến mức tối đa để đạt mục tiêu chiến lược, bất chấp cái giá đạo đức và sức ép toàn cầu. Tương tự, những chiến dịch bí mật và các đòn đánh tâm lý không được xem là chi tiết bên lề, mà là bằng chứng cho thấy một mô hình quyền lực khác đang được trình diễn: ít nặng nề hơn, ít lệ thuộc hơn vào các chiến dịch quy mô khổng lồ, nhưng lại sắc, sâu và có khả năng tạo hiệu ứng răn đe lớn hơn nhiều so với chi phí bỏ ra.


Trật tự khu vực tương lai vì vậy sẽ không còn mang dáng vẻ của chiếc ô bảo trợ Mỹ như suốt nhiều thập niên vừa qua. Nó có xu hướng chuyển thành một cấu trúc hai cực mới. Một cực là Israel ở phía tây của không gian Trung Đông mở rộng. Một cực là Iran, bám vào chiều sâu địa lý, sức bền và vị trí khống chế các tuyến vận tải chiến lược. Hai chủ thể này có thể đối đầu quyết liệt, nhưng đồng thời cũng chính là hai chủ thể ngày càng khó bị xóa khỏi bàn cờ. Và trong lịch sử, những kẻ không thể xóa sổ nhau thường sẽ phải đi tới một dạng phân chia ảnh hưởng, công khai hay ngầm định.


Đó là điểm trớ trêu nhất của thời đại: kẻ sống sót không phải lúc nào cũng là kẻ “đúng”, mà thường là kẻ đủ cứng để buộc người khác phải thừa nhận sự tồn tại của mình. Iran, thay vì bị bóp nghẹt hoàn toàn, có thể lại trồi lên mạnh hơn nhờ chính vị trí địa lý của mình. Hormuz khiến Iran trở thành một nút thắt mà không cường quốc năng lượng nào có thể xem nhẹ. Các hành lang Bắc – Nam, các tuyến thương mại Á – Âu, nhu cầu của Trung Quốc và của cả không gian lục địa Á – Âu rộng hơn biến Iran thành một mắt xích không dễ thay thế. Chiến tranh vì thế có thể không xóa Iran, mà ngược lại, biến Iran thành một thực thể càng khó bị bỏ qua hơn trước.


Khi ấy, Trung Đông không còn là vùng đất do một siêu cường bên ngoài đứng trên đầu điều hành. Nó trở thành không gian nơi các quyền lực khu vực mạnh nhất tự thương lượng, tự răn đe, tự phân chia phạm vi ảnh hưởng, còn các quốc gia nhỏ hơn buộc phải chọn chỗ đứng trong tương quan lực lượng mới. Đồng minh sẽ không còn là danh xưng đạo đức. Nó chỉ còn là vị trí tạm thời trong một bàn cờ không ngừng dịch chuyển.


Ở tầng sâu nhất, điều đang quay trở lại là luật rừng, nhưng trong hình hài công nghệ cao. Không còn là luật rừng của gươm giáo, mà là luật rừng của drone, của hải trình dầu mỏ, của trừng phạt tài chính, của chiến tranh tâm lý, của hành lang thương mại và các mạng lưới ảnh hưởng bí mật. Ý thức hệ, luật pháp quốc tế và các thiết chế đa phương không biến mất hoàn toàn, nhưng ngày càng giống lớp sơn phủ ngoài một cấu trúc quyền lực đang trở nên trần trụi hơn. Kẻ mạnh tôn trọng kẻ mạnh. Kẻ mạnh săn kẻ yếu. Kẻ yếu đứng cạnh nhau chưa chắc thành mạnh; nhiều khi họ chỉ trở thành một cụm mục tiêu dễ chia cắt hơn.


Vì thế, chiến tranh này không chỉ làm thay đổi cán cân quân sự hay giá dầu. Nó làm lộ ra một sự thật lớn hơn nhiều: thế giới không bước vào thời kỳ hậu chiến, mà bước vào thời kỳ hậu ảo tưởng. Ảo tưởng rằng trật tự cũ còn đủ vững để tự phục hồi sau mỗi cú sốc. Ảo tưởng rằng quyền lực biểu diễn vẫn có thể thay cho quyền lực thật. Ảo tưởng rằng một đế chế già vẫn có thể giữ địa vị bằng quán tính dù không còn ý chí gánh phần tăm tối nhất của sức mạnh.


Hoa Kỳ có thể chưa biến mất khỏi vị trí siêu cường, nhưng vai trò độc quyền của nó trong việc làm “cơ bắp” cho cả hệ thống đang lung lay. Israel ngày càng hiện ra như lực lượng muốn nhận lấy phần cưỡng bức của trật tự mới ở Trung Đông. Iran ngày càng hiện ra như đối trọng không thể loại bỏ nhờ sức bền và địa thế. Còn phần còn lại của khu vực sẽ bị ép phải thích nghi với một thế giới nơi an ninh không còn được bảo đảm bởi những khẩu hiệu phổ quát, mà bởi việc đứng đúng bên cạnh đúng kẻ mạnh vào đúng thời điểm.


Câu hỏi lớn nhất vì thế không còn là chiến tranh khi nào kết thúc. Câu hỏi thật sự là: sau khi chiến tranh lắng xuống, ai sẽ là kẻ có quyền định nghĩa thế nào là trật tự, và ai chỉ còn là kẻ buộc phải sống trong trật tự do người khác áp đặt?
Bài viết rất hay, là bài viết của chính bạn hay lấy từ nguồn khác, nếu lấy từ nguồn khác bạn có thể chia sẻ nguồn được không?
 
kêmh predictive history hay vl, một bài viết đáng đọc nhé

Bài viết rất hay, là bài viết của chính bạn hay lấy từ nguồn khác, nếu lấy từ nguồn khác bạn có thể chia sẻ nguồn được không?
từ kênh youtube predictive history
 


Đại tái cấu trúc: khi khủng hoảng tài chính không còn là tai nạn​


Nếu chiến tranh làm lộ ra sự mục ruỗng của đế chế, thì khủng hoảng tài chính làm lộ ra bản chất của hệ thống đã nuôi đế chế đó suốt hàng trăm năm. Ở tầng sâu nhất, những cú sụp đổ lớn của kinh tế hiện đại không còn hiện ra như biến cố ngẫu nhiên, càng không phải những tai nạn vô danh của “quy luật thị trường”. Chúng giống một quá trình được thiết kế, được điều hướng, được mở van và siết van đúng lúc để tái phân phối quyền lực, tài sản và trung tâm tích lũy.


Người ta thường được dạy rằng chủ nghĩa tư bản vận động theo chu kỳ bùng nổ rồi suy thoái: hưng phấn dẫn tới đầu cơ, đầu cơ dẫn tới bong bóng, bong bóng đến lúc nào đó tự nổ. Cách giải thích ấy có vẻ hợp lý, nhưng nó né mất câu hỏi quan trọng nhất: ai quyết định thời điểm bong bóng phải nổ. Bởi trong rất nhiều trường hợp, một hệ thống tài chính không sụp vì nó không thể sống tiếp, mà sụp vì có người kiếm được nhiều hơn từ cái chết của nó so với việc để nó kéo dài thêm. Và một khi điều đó đúng, khủng hoảng không còn là thiên tai. Nó trở thành kỹ thuật quyền lực.


Tiền không còn là vật, mà là mệnh lệnh tập thể​


Muốn hiểu cuộc sụp đổ ấy, trước hết phải hiểu tiền trong thế giới hiện đại thực sự là gì. Tiền không còn đơn thuần là vàng, bạc hay một thứ vật chất hữu hạn. Nó là một cơ chế phối hợp trí tưởng tượng tập thể. Nó tồn tại vì cả xã hội cùng chấp nhận rằng nó tồn tại. Ngân hàng không chỉ cất giữ tiền; ngân hàng tạo ra tiền bằng cách cho vay. Từ một khoản tiền gửi ban đầu, hệ thống tín dụng có thể tạo ra thanh khoản lớn hơn nhiều, miễn là toàn bộ hệ thống vẫn tin vào trò chơi ấy. Vì vậy, nền kinh tế hiện đại không đứng trên nền đá cứng, mà đứng trên một sự đồng thuận được quản trị cực kỳ tinh vi.


Chính vì thế, lãi suất không đơn thuần là công cụ để khuyên người tiêu dùng mua hay không mua nhà. Lãi suất là tín hiệu gửi vào toàn bộ hệ thống ngân hàng: hãy mở van tín dụng hay hãy siết van tín dụng. Nó không chỉ điều chỉnh hành vi cá nhân; nó điều phối mức độ thanh khoản của cả xã hội. Một khi đã nhìn như vậy, kinh tế hiện đại hiện ra ít giống một thị trường tự nhiên và giống một phòng điều khiển lớn hơn, nơi dòng tiền được tăng tốc hay giảm tốc bằng những mệnh lệnh phát ra từ trung tâm.


Đằng sau thị trường là kiến trúc của quyền lực​


Toàn bộ hệ thống ấy vận hành như một kiến trúc nhiều tầng. Ở đáy là quyền lực cưỡng bức của đế chế. Trên đó là tài chính – tầng lớp thiết kế cuộc chơi, điều phối đồng đô la, lãi suất, tín dụng và các kênh đầu tư toàn cầu. Bao quanh nó là các tổ chức đa phương, những định chế được trình bày như công bằng, vô tư và minh bạch để khiến nhân loại tin rằng mình đang sống trong một hệ thống hợp lý. Và bên ngoài cùng là truyền thông, giáo dục, văn hóa – những bộ máy kể chuyện, dạy dỗ và hợp pháp hóa, để con người tin rằng khi khủng hoảng xảy ra thì đó chỉ là “quy luật”, chứ không phải sản phẩm của bàn tay điều khiển.


Bởi vậy, điều quan trọng nhất của hệ thống không phải chỉ là tạo ra của cải, mà là tạo ra niềm tin vào tính tự nhiên của nó. Một xã hội chỉ có thể bị cai trị tài chính lâu dài nếu phần lớn dân chúng tin rằng tiền bạc, lãi suất, bong bóng, suy thoái, cứu trợ và phá sản đều chỉ là diễn biến bình thường của nền kinh tế. Một khi con người bắt đầu hiểu rằng đằng sau cái gọi là “thị trường” là một cấu trúc quyền lực có chủ thể, có lợi ích và có chiến lược, toàn bộ lớp sơn đạo đức của hệ thống sẽ nứt ra.


Cội nguồn của trật tự tài chính hiện đại​


Muốn thấy trật tự ấy hình thành thế nào, phải quay lại cuộc Cách mạng Vinh Quang năm 1688 ở Anh. Từ đây xuất hiện một phát minh thay đổi lịch sử: ngân hàng trung ương kiểu mới gắn với nhà nước, nhưng không phục tùng hoàn toàn công chúng. Ngân hàng Anh ra đời năm 1694 như một cơ chế cho phép tiền tư nhân tài trợ cho chiến tranh của quốc gia, đổi lại bằng sự an toàn và lợi nhuận lâu dài. Từ đó hình thành một nguyên lý vô cùng bền vững: lợi nhuận được tư nhân hóa, còn thua lỗ được xã hội hóa. Nhà nước mang rủi ro của chiến tranh và khủng hoảng; giới tài chính nhận phần thưởng nếu hệ thống thắng.


Từ đây, chiến tranh không còn chỉ là bi kịch chính trị. Nó trở thành hoạt động sinh lời. Nếu tiền cần vận động để sinh lãi, thì đế chế phải bành trướng, các tuyến thương mại phải mở rộng, thuộc địa phải bị thôn tính, và đối thủ phải bị kéo vào những cuộc tranh giành liên miên. Đằng sau vẻ hào nhoáng của đế quốc là một cỗ máy tài chính cần “hoạt động” không ngừng để tiền tiếp tục đẻ ra tiền. Tăng trưởng vì thế gắn với chinh phục. Tài chính gắn với chiến tranh. Và mở cửa dòng vốn quốc tế trở thành điều kiện tất yếu để cỗ máy ấy hoạt động ở quy mô toàn cầu.


Nhưng một trật tự chỉ vận hành bằng bạo lực và lãi suất thì không đủ. Nó còn cần một hệ tư tưởng khiến người ta xem việc tích lũy tiền bạc là điều chính đáng nhất của đời sống. Từ đó hình thành một chuỗi tư tưởng mà trong cách nhìn này, đã góp phần đẩy phương Tây vào một thế giới nơi vật chất thay thế siêu hình, nơi sở hữu tư nhân, kinh nghiệm cảm tính, hoài nghi tri thức tuyệt đối, chủ nghĩa vị lợi và quan niệm con người như một sinh thể vật chất trở thành nền móng tinh thần của nền văn minh tiền tệ. John Locke, David Hume, Jeremy Bentham, John Stuart Mill, rồi sau đó là Marx, Darwin và Freud – mỗi người theo một hướng khác nhau, nhưng đều góp phần vào một thế giới nơi tiền bạc, lợi ích, nhu cầu và vật chất ngày càng lấn át chiều kích thiêng liêng. Trong thế giới ấy, tiền không còn là công cụ. Nó trở thành vị thần trung tâm.


Khi mô hình Anh được cấy sang Mỹ​


Cỗ máy ấy cuối cùng phải đi tìm một vật chủ lớn hơn nước Anh. Nơi đó chính là Hoa Kỳ. Sau cuộc cách mạng chống Anh, nước Mỹ về nguyên tắc không muốn bị tài phiệt xuyên quốc gia thâu tóm. Nhưng quyền lực tài chính không cần chinh phục bằng cờ xí. Nó chui vào qua ngân hàng, qua độc quyền công nghiệp, qua dầu mỏ, thép, đường sắt và cuối cùng là qua Cục Dự trữ Liên bang. Khi những tên tuổi như Rockefeller, J.P. Morgan, Carnegie, Vanderbilt nổi lên, mô hình cũ không còn ở bên ngoài nước Mỹ nữa. Nó đã đi vào lõi nền cộng hòa Mỹ bằng hình thức mới, hiện đại hơn, hiệu quả hơn.


Từ đó, nước Mỹ vừa là quốc gia, vừa là phương tiện để tài chính xuyên quốc gia mở rộng quy mô trò chơi. Sau Thế chiến II, hệ thống ấy được quốc tế hóa mạnh hơn nữa. Nhật Bản, châu Âu, rồi toàn bộ trật tự hậu Chiến tranh Lạnh bị kéo vào quỹ đạo đồng đô la. Mỹ trở thành đế chế không chỉ vì quân sự, mà vì nó là trung tâm phát hành nợ, trung tâm thanh khoản, trung tâm tín dụng và trung tâm niềm tin. Trong thời kỳ đơn cực, sản xuất dần rời khỏi Mỹ, còn tài chính ở lại. Chính đó là mầm của sự phân rỗng bên trong: đế chế giữ được đồng tiền, nhưng đánh mất dần nền tảng công nghiệp thực.


2008: cú sập không chỉ để phá hủy, mà để thu hoạch​


Cuộc khủng hoảng 2008 vì vậy không hiện ra như một tai nạn đơn thuần của bất động sản. Nó hiện ra như cuộc thu hoạch lớn của tài chính sau một giai đoạn bơm phồng có chủ đích. Subprime chỉ là biểu hiện dễ thấy nhất: cho vay đối tượng rủi ro, gói nợ thành sản phẩm tài chính, bán ra toàn hệ thống như thể đó là tài sản an toàn. Việc bãi bỏ Glass–Steagall năm 1999 càng khiến ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư hòa vào nhau, mở đường cho các định chế quá lớn để bị phá sản, và cũng quá lớn để không thao túng luật chơi. Tiền rẻ từ khắp nơi – kể cả từ Nhật qua yen carry trade – đổ vào Mỹ, và để hấp thụ số tiền đó, hệ thống phải sản xuất ra các “xe đầu tư” mới. CDO vì thế không chỉ là sản phẩm tài chính. Nó là cách biến rủi ro thành hàng hóa đại trà.


Điều quan trọng là: hệ thống này chưa chắc buộc phải sập đúng lúc đó. Về nguyên tắc, các ngân hàng có thể tiếp tục đảo nợ, kéo dài thời gian, trì hoãn vỡ trận. Nhưng một khi có những chủ thể kiếm được nhiều hơn bằng cách đặt cược vào sự sụp đổ, động cơ đổi chiều lập tức xuất hiện. John Paulson kiếm hàng chục tỷ đô la nhờ đánh cược vào việc thị trường nhà ở sập. Jamie Dimon và JPMorgan được lợi nhờ quá trình hợp nhất, thâu tóm và cô đặc quyền lực ngân hàng sau khủng hoảng. Còn hàng triệu người dân mất nhà, mất tích lũy, mất cả lớp đệm an toàn của đời sống trung lưu. Cú sập ấy không chia đều đau đớn. Nó phân phối lại quyền lực. Nó chuyển tài sản từ số đông sang những tổ chức đủ lớn để mua rẻ cả đống đổ nát.


Sự thay đổi trong sở hữu nhà ở sau 2008 vì vậy không chỉ là hậu quả phụ. Nó là hình ảnh thu nhỏ của toàn bộ thời đại: tài sản rời khỏi cá nhân và đi vào tay các tổ chức sở hữu quy mô lớn. Nhà ở – thứ từng là nền tảng của giai cấp trung lưu – dần bị tài chính hóa mạnh hơn. Từ đó, khủng hoảng không chỉ làm con người nghèo đi. Nó làm con người yếu đi về mặt chính trị, vì họ mất tài sản, mất độc lập và ngày càng lệ thuộc vào những tổ chức lớn hơn mình quá nhiều.


Bong bóng không nổ vì chúng “phải nổ”​


Điểm đáng sợ nhất trong toàn bộ bức tranh này là phát hiện rằng bong bóng không hề tự nổ chỉ vì chúng phi lý. Rất nhiều bong bóng có thể kéo dài rất lâu nếu những người ở trung tâm còn được lợi từ việc giữ chúng sống. Đó là lý do private credit, private equity hay bong bóng AI có thể tiếp tục phình ra dù hiệu quả kinh tế thực còn mờ nhạt. Chừng nào các chủ thể lớn còn đang cho nhau vay, còn định giá chéo cho nhau, còn có lý do để kéo dài ảo tưởng, chừng đó “thị trường” vẫn chưa buộc phải thức dậy. Bong bóng chỉ vỡ khi để nó vỡ đem lại nhiều lợi ích chiến lược hơn việc nuôi nó tiếp tục.


Điều này khiến kinh tế hiện đại hiện ra như một sân khấu nơi thời điểm khủng hoảng quan trọng hơn bản thân khủng hoảng. Ai được báo trước, ai đứng đúng vị trí, ai có quyền đổi nhịp điệu tín dụng, ai có thể đặt cược ngược chiều số đông – đó mới là kẻ thắng. Phần còn lại của xã hội chỉ nghe được lời giải thích sau khi mọi chuyện đã xong: nào là hưng phấn quá mức, nào là tâm lý bầy đàn, nào là điều chỉnh cần thiết. Nhưng thực ra khi ngôn ngữ “quy luật” xuất hiện, công việc chính trị của khủng hoảng đã hoàn tất.


Sau 2008, trọng tâm tạm thời được dời sang Trung Quốc​


Khi Mỹ và châu Âu kiệt quệ sau 2008, hệ thống toàn cầu cần một động cơ mới để giữ cho thanh khoản, thương mại và tăng trưởng không chết hẳn. Trọng tâm vì thế được đẩy sang Trung Quốc. Ở đây, công cụ không còn là lãi suất đơn thuần mà là tỷ giá và tín hiệu thương mại toàn cầu. Khi đồng nhân dân tệ được nâng vị thế tương đối, cả thế giới hiểu rằng có thể bán nhiều hơn cho Trung Quốc, còn Trung Quốc hiểu rằng cần nhập thêm tài nguyên, mở thêm hạ tầng, bơm thêm tín dụng để hấp thụ lượng đầu vào đó. Từ đây diễn ra cuộc phình to của hệ thống ngân hàng Trung Quốc, của xây dựng cơ sở hạ tầng, của nhập khẩu hàng hóa và của vai trò Trung Quốc như công xưởng mới của thế giới.


Tuy nhiên, sự dịch chuyển ấy chỉ giải được phần kinh tế, chứ không giải được phần đế chế. Trung Quốc có thể trở thành trung tâm sản xuất và thậm chí là trung tâm ngân hàng xét theo quy mô tài sản, nhưng lại không muốn trở thành bá quyền quân sự toàn cầu theo kiểu Mỹ. Trung Quốc muốn hưởng lợi từ hệ thống, chứ không muốn gánh toàn bộ chi phí cưỡng bức để bảo vệ hệ thống ấy. Trong khi đó, Hoa Kỳ cũng không sẵn sàng để Trung Quốc thế vai ở ngay trung tâm. Thuế quan, đối đầu chiến lược và áp lực địa chính trị vì thế làm quá trình dịch chuyển sang Trung Quốc dừng lại giữa chừng. Kết quả là hệ thống lại phải tìm một điểm tựa khác.


Khi tư bản rời Mỹ, cú đau trở thành một cuộc thanh lọc​


Từ đây, bức tranh trở nên tàn nhẫn hơn. Sự suy yếu của kinh tế Mỹ không còn được nhìn như điều hoàn toàn chống lại lợi ích Mỹ. Một phần của nước Mỹ có thể chấp nhận sự đau đớn ấy như một ca mổ lớn để loại bỏ khối ký sinh tài chính đã bám lên cơ thể quốc gia quá lâu. Nếu dòng vốn xuyên quốc gia rút dần khỏi Mỹ, điều đó trước mắt sẽ gây mất mát tài sản, hỗn loạn, bất ổn chính trị, thậm chí nguy cơ bạo lực nội bộ. Nhưng ở tầng sâu hơn, nó cũng có thể được nhìn như điều kiện để một nước Mỹ khác xuất hiện: ít tài chính hơn, nhiều bản năng dân tộc hơn, đau đớn hơn nhưng thực hơn. Trong hình ảnh này, “Make America Great Again” không còn chỉ là khẩu hiệu tranh cử. Nó trở thành lời chấp nhận rằng muốn hồi sinh, cơ thể phải qua một quá trình thanh trừng rất đau.


Sự ra đi của tư bản xuyên quốc gia vì thế không chỉ là khủng hoảng. Nó là tách đôi. Một nước Mỹ tài chính hóa, đế quốc hóa, sống bằng nợ và dòng vốn toàn cầu phải suy yếu để nhường chỗ cho một nước Mỹ khác muốn quay về bản năng quốc gia. Nhưng giữa hai nước Mỹ ấy không có đường chuyển êm ái. Chỉ có đau đớn, mất mát và một giai đoạn dài bất ổn. Đó là cái giá của việc phá bỏ một cấu trúc đã tồn tại quá lâu ngay trong tim của siêu cường.


Điểm đến mới của dòng vốn​


Một khi tư bản cần rời khỏi một cơ thể đang thanh lọc, nó sẽ tìm tới nơi nào còn hứa hẹn “hoạt động” lớn – nghĩa là nơi có chiến tranh, tái thiết, kiểm soát tuyến thương mại và khả năng tạo ra lợi nhuận chính trị lẫn tài chính trong cùng một không gian. Ở đây, trọng tâm được đẩy sang Israel như một nút chiến lược mới: một thực thể nhỏ nhưng cực kỳ quyết liệt, muốn trở thành trung tâm khu vực, muốn định hình lại Trung Đông và có tham vọng gắn sự nổi lên của mình với cả chiến tranh lẫn tái thiết. Vốn luôn tìm nơi nào vừa có hủy diệt vừa có xây dựng, vì chính ở đó chu trình lợi nhuận thường tăng tốc mạnh nhất.


Khi đặt vào tổng thể các phần trước, điều này càng rõ hơn. Đế chế Mỹ suy yếu. Tài chính không muốn chết cùng đế chế đó. Trung Quốc đủ lớn để sản xuất nhưng không muốn làm bá quyền cưỡng bức. Trung Đông thì đang bị xé toạc bởi chiến tranh, dầu mỏ, hải trình và tái sắp xếp quyền lực. Trong hoàn cảnh ấy, dòng vốn sẽ không chạy về nơi yên ổn nhất, mà chạy về nơi có thể trở thành trung tâm mới của tái cấu trúc quyền lực. Và đó mới là ý nghĩa đen tối nhất của “đại tái cấu trúc”: không phải sửa lỗi hệ thống, mà chuyển trung tâm tích lũy từ một cơ thể đang rút ruột sang một cơ thể khác đang trỗi dậy nhờ khủng hoảng.


Kết luận: khủng hoảng là nghi thức chuyển giao​


Nhìn đến đây, khủng hoảng tài chính không còn giống một cơn bão kinh tế nữa. Nó giống một nghi thức chuyển giao. Một mô hình tích lũy bị đẩy tới giới hạn, bị làm cho phình lên, rồi được cho nổ vào đúng thời điểm để tài sản đổi chủ, trung tâm đổi vai và câu chuyện mới được dựng lên trên đống đổ nát cũ. 2008 là một màn như thế. Cuộc chiến hiện tại có thể là màn kế tiếp. Và “đại tái cấu trúc” không phải sự sửa chữa lương thiện của một nền kinh tế lỡ tay đi sai. Nó là quá trình quyền lực tự phẫu thuật, tự cắt bỏ, tự di dời và tự tái đầu tư vào trung tâm mới của mình.


Nếu phần trước cho thấy đế chế cũ đang mất dần khả năng cưỡng bức, thì phần này cho thấy cỗ máy tài chính đứng sau đế chế ấy cũng đang chuẩn bị rời khỏi thân xác đã kiệt quệ. Khi đó, khủng hoảng không chỉ là sự sụp đổ của thị trường. Nó là dấu hiệu rằng quyền lực đã quyết định không còn muốn sống trong hình hài cũ nữa.
 

Có thể bạn quan tâm

Top