HUYỀN THOẠI VỀ ĐẠI GIA TĂNG MINH PHỤNG (Phần 7 –phân đoạn 2): TRẢ NỢ TRẦN GIAN ÔNG TÁO CHẦU TRỜI
Đúng ngọ ngày hôm đó, Đại sư Trần Lãng trút hơi thở cuối cùng tại bệnh viện St. Paul, mang theo những bí mật phong thủy của cả một thế hệ tài phiệt Châu Á xuống mồ. Trần Triêu Hi đứng dậy, đi ra ban công nhìn về phía khu đất rộng hàng trăm héc-ta mà ông rể Hoàng Gia đang sở hữu. Gió Bình Dương thổi phần phật, mang theo mùi đất đỏ và mùi... oán khí.
- Thưa ông Chủ tịch! Ông đang đứng trên đỉnh cao danh vọng. Ông tuổi Tân Sửu. Cốt là con Trâu, mệnh là Bích Thượng Thổ (Đất trên vách). Đất này không phải là đất ruộng mềm yếu, mà là đất đã qua lửa nung, trộn với vôi vữa mà thành bức tường thành kiên cố. Lửa trong lò (Hỏa) nung cho Đất của ông (Thổ) cứng lại thành đá. Nhờ thế mà ông lì lợm, cứng rắn, đạn bắn không thủng, gió quật không đổ. Nhưng ông phải nhớ kỹ điều này: Thành tựu của ông hôm nay, một nửa là do ông tài giỏi, nhưng một nửa là do ông đang đứng trên xác và máu của Tăng Minh Phụng. Tăng Minh Phụng mệnh Phá Quân, là nước lũ (Thủy). Ông ta đến để phá vỡ trật tự cũ, cuốn trôi bùn nhơ. Nhưng “Thổ khắc Thủy”. Nước lũ qua đi, để lại phù sa màu mỡ. Ông là kẻ đến sau, đắp đập be bờ, giữ lại số phù sa đó mà làm giàu. – Triêu Hi nói, giọng nghiêm trọng.
Ông rể rùng mình.
- Tăng Minh Phụng là người hứng đạn thay cho ông. Nếu không có ông ta đi trước và ngã xuống, thì người bị nạn có thể cũng là ông. Ông ta là vật tế thần cho cả cái thị trường bất động sản sơ khai này. Cái ghế ông ngồi, miếng đất ông bán, đều có “phách” của người chết. Tiền ông kiếm được từ đất này dính máu của ông ta. Nếu ông cứ mải mê kiếm tiền mà không lo phần Âm, sớm muộn gì ông cũng bị “sờ gáy”, khi Vận 8 (2004–2023) qua đi, tường đổ vách xiêu, ông sẽ bị chính đống đất đá này chôn vùi.
- Vậy... tôi phải làm sao? – Ông Rể hỏi, mồ hôi rịn trên trán.
Trần Triêu Hi rút ra một bản vẽ, chỉ tay vào trung tâm khu đất:
- Lấy Thần Quyền để trấn Thế Quyền. Ông phải xây một ngôi điện thờ thật lớn ở đây. Nhưng đừng thờ Thần Tài hay Quan Công của người Hoa. Đất này là đất Việt. Oán khí này là của người Nam. Ông phải thờ Phật Tổ và Bách Gia Trăm Họ, thờ các bậc hào kiệt và thần tiên của xứ An Nam. Chỉ có linh khí của chư Phật Tổ và Nam phương liệt thánh mới đủ sức trấn áp được tà khí, xoa dịu vong hồn của những người đã ngã xuống vì đất đai, và quan trọng nhất...
Triêu Hi hạ giọng:
- ...Nó sẽ là tấm khiên tâm linh bảo vệ ông trước những biến động của thế vận. Khi ông nương nhờ cửa Phật và Quốc Tổ, người ta sẽ nể sợ ông, không dám đụng đến ông dễ dàng.
Ông rể Hoàng Gia nghe xong, mặt bừng sáng như ngộ ra chân lý. Bất chợt, cánh cửa gỗ lim nặng nề bị đẩy mạnh ra. Người thư ký thân tín và đứa con trai lớn của ông hớt hải chạy vào, mặt cắt không còn giọt máu.
- Ông chủ! Bà chủ... Bà chủ về rồi. Nhưng bà lạ lắm!
Ông rể cau mày, chưa kịp quát mắng vì sự đường đột thì đã thấy vệ sĩ dìu bà Trần Hoàng Gia bước vào. Người đàn bà quyền lực, vốn nổi tiếng sắc sảo và cứng rắn, giờ đây tóc tai rũ rượi, quần áo xộc xệch, đôi mắt thất thần như kẻ mất hồn. Bà nôn thốc nôn tháo ngay tại cửa, mùi mật xanh mật vàng hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh toát ra nồng nặc.
- Bà sao vậy? – Ông rể hoảng hốt lao tới đỡ vợ.
Bà Trần không trả lời, toàn thân run bắn lên cầm cập, miệng lắp bắp những từ vô nghĩa, răng va vào nhau kêu lách cách. Ông rể vội quay sang Trần Triêu Hi, giọng khẩn khoản:
- Sư phụ! Ngài cứu vợ tôi với. Bà ấy bị trúng gió độc hay sao ấy!
Trần Triêu Hi nheo mắt, nhìn chằm chằm vào ấn đường đen sì của bà. Ông không nói gì, rút trong tay áo ra một bộ kim châm bằng bạc sáng loáng. “Bình tâm!” – Vị sư phụ quát nhẹ một tiếng, rồi nhanh như cắt, châm ba mũi kim vào các huyệt Nhân Trung, Bách Hội và Hợp Cốc.
Ba mũi kim vừa cắm xuống, bà Trần rùng mình một cái thật mạnh, rồi òa lên khóc nức nở. Tiếng khóc xé lòng, đầy sợ hãi như một đứa trẻ vừa thoát khỏi hang cọp.
- Ông ơi... Kinh khủng quá... Ông ơi... – Bà bám chặt lấy tay chồng, móng tay bấm sâu vào da thịt ông rể.
- Có chuyện gì? Bà đi đâu mà ra nông nỗi này? – Ông Rể gắt, vừa lo vừa giận.
Bà Trần vừa khóc vừa kể, giọng đứt quãng:
- Tôi... tôi nghe tin người ta làm lễ di dời hài cốt ông Tăng Minh Phụng về Chùa Tây Phương ở Núi Dinh (Vũng Tàu). Tôi nghĩ nghĩa tử là nghĩa tận, dù sao ông ấy cũng là ân nhân cũ, vợ chồng mình mang ơn ông ấy đất đai... nên tôi âm thầm xuống đó thắp nén nhang tạ lỗi.
Ông Rể sầm mặt lại:
- Bà điên à? Đang yên đang lành xuống đó làm gì?
- Tôi sợ... Lúc hạ huyệt cho ông Phụng, đông người lắm. Người dân đi chùa, người hiếu kỳ bu kín cả sân chùa. Khói hương nghi ngút làm tôi chóng mặt. Bỗng nhiên... Giữa đám đông có một người đàn bà lạ mặt, đang đứng bình thường tự nhiên ngã vật ra, rồi co giật đùng đùng. – Bà Trần run rẩy.
Bà Trần trợn mắt, như thể cảnh tượng đó đang hiện ra ngay trước mặt:
- Người đàn bà đó... tự nhiên đứng phắt dậy, mắt trợn ngược lên, chỉ còn tròng trắng. Mụ ấy cười khanh khách, giọng ồm ồm đàn ông, tự xưng là “Bảy Phụng”. Mụ ấy gào lên: “Tao bị oan! Tao bị chúng nó lừa! Đất của tao...”
Ông rể rùng mình, lông tóc gáy dựng đứng. Trần Triêu Hi ngồi bên cạnh vẫn điềm nhiên uống trà, nhưng ánh mắt sắc lạnh quan sát.
- Rồi sao nữa? – Ông rể hỏi, giọng lạc đi.
- Rồi... rồi mụ ấy đánh hơi thấy tôi. Mụ ấy nhảy chồm qua đám đông, sức mạnh kinh khủng lắm, mấy thanh niên giữ không nổi. Mụ ấy lao thẳng đến trước mặt tôi, chỉ tay vào mặt tôi... – Bà Trần hét lên, ôm đầu hoảng loạn.
Bà nuốt nước bọt, giọng méo mó mô phỏng lại tiếng gào của oan hồn: “Đây rồi! Con vợ thằng cướp đất! Chồng mày là thằng phản phúc! Nó cướp đất của tao. Nó ăn trên xác tao. Tao mà bị dựa cột chết thì tao cũng không tha! Tao sẽ hiện hồn về bóp cổ thằng khốn nạn đó!”
- Mụ ấy định lao vào bóp cổ tôi... May mà vệ sĩ lôi tôi chạy kịp... Tôi sợ quá ông ơi... Ông Phụng về đòi mạng thật rồi...
Không khí trong phòng khách lạnh lẽo như hầm mộ. Ông rể đặt vợ nằm xuống ghế sofa, rồi đứng phắt dậy. Mặt ông đỏ gay, gân cổ nổi lên cuồn cuộn. Thay vì an ủi vợ, ông chỉ tay vào mặt bà, quát lớn:
- Đồ đàn bà ngu xuẩn!
Tiếng quát như sấm nổ khiến đám gia nhân và con trai giật bắn mình.
- Ai mượn bà đi? Ai mượn bà xuống đó rước cái của nợ ấy về đây? Tôi đang làm ăn lớn, đang xây dựng đế chế ngàn tỷ. Bà không giúp được gì thì thôi, lại còn đi nghe mấy chuyện mê tín dị đoan, bịa đặt chuyện ma quỷ để ám quẻ tôi hả?
- Tôi... tôi nói thật mà... – Bà vợ yếu ớt phân bua.
- Thật cái gì mà thật! Đó là mấy con mẹ đồng bóng, mấy kẻ ghét người giàu nó diễn trò để dọa bà thôi! Tăng Minh Phụng chết là chết! Bắn nát tim rồi, hồn vía gì nữa! Tôi mua đất của Nhà nước, có giấy tờ pháp lý đàng hoàng, cướp của ai? Bà là vợ tôi mà bà yếu bóng vía, bà tin lời người ngoài hơn tin chồng. Đúng là thứ vô dụng! – Ông rể gạt phắt đi.
Ông rể quay lưng lại, thở hồng hộc. Thấy cảnh gia đình đang lục đục, sư phụ Trần Triêu Hi cũng không nán lại lâu, xin cáo từ đi về.
- Ông đừng có phỉ báng thần linh! Ông Phụng linh lắm... Ổng báo vợ chồng mình đó. Cũng tại ông tạo ra nghiệt chướng này…
Câu nói đó như giọt nước làm tràn ly. Ông rể đứng sững lại. Gương mặt đỏ gay của ông bỗng chuyển sang màu xám ngoét lạnh lùng. Ông nhìn người vợ già nua trước mặt, ánh mắt không còn chút nể nang nào của ngày xưa. Chiếc mặt nạ “chàng rể ngoan hiền” rơi xuống, vỡ tan tành trên sàn gỗ cẩm lai.
- Câm mồm! Bà nghĩ tôi sợ ma à? Ma sống tôi còn không sợ, sợ gì cái hồn ma bóng quế cái thằng thất trận ấy! – Ông rít lên.
Ông bước tới, dí sát mặt vào bà Trần, hơi thở nồng nặc mùi mùi của sự hận thù dồn nén:
- Bà tưởng tôi yêu thương gì bà sao? Bà nhìn lại mình trong gương đi! Một mụ đàn bà vừa già, vừa xấu, trí tuệ thì ngu tối như con bò đội nón. Nếu không phải vì cái ghế của “ông già” bà... thì có điên tôi mới rước bà về làm vợ!
Bà Trần chết lặng, lùi lại phía sau. Ông rể cười khẩy, tiếng cười chua chát như xát muối:
- Bà biết tôi là ai không? Tôi là thằng Ba đất Tuy Phước. Cái thằng nhà nghèo rớt mồng tơi, năm xưa vì đói quá mà phải ăn cắp chiếc xe đạp cũ rích. Bị người ta bắt được, bị đánh đập, bị bêu riếu làm nhục trước cả trường học. Cái nhục đó... nó khắc vào xương tủy tôi! Tôi phải bỏ xứ mà đi. Tôi vào Nam với hai bàn tay trắng, thân cô thế độc, không ai nương tựa. Tôi như con chó hoang đi tìm chủ. Và tôi gặp bố con bà. Tôi phải cắn răng chịu đựng, phải làm trâu làm ngựa, phải cưới bà... chỉ để dựa vào cái bóng cây kơ-nia của lão bố vợ đất đỏ này. Tôi bán tuổi thanh xuân của tôi để đổi lấy cái “cơ chế” bảo kê của dòng họ bà. Đó là giao dịch sòng phẳng, không có yêu đương mẹ gì đâu. Đừng nói chuyện tình nghĩa vợ chồng ở đây, nghe buồn nôn lắm! Còn bà sợ ma hả? Hồn thằng Bảy có hiện về thì bảo nó lên lầu mà bóp cổ bố bà ấy! Chính lão già nhà bà là người mượn tay tôi, xúi tôi tạo ra cái nghiệp chướng này. Oan có đầu, nợ có chủ. Tôi chỉ là con dao thôi, lão mới là người cầm dao. Liên quan gì đến tôi!
Đúng lúc đó, từ trên lầu, một tiếng quát vang lên đầy uy lực nhưng run rẩy:
- Mày... Mày nói cái gì?
Ở cầu thang, Bác Ba Sông Bé – người cha vợ quyền lực, cựu lãnh đạo lừng lẫy một thời – đang đứng đó. Ông đã về hưu, tóc bạc trắng, tay chống gậy. Ông đã nghe hết. Cả đời ông hét ra lửa, điều binh khiển tướng, chưa ai dám hỗn hào. Vậy mà hôm nay, ngay trong nhà mình, thằng con rể mà ông nâng đỡ từ vũng bùn lại dám thốt ra những lời đại nghịch bất đạo đó. Bác Ba run rẩy bước xuống, giơ cây gậy gỗ trắc lên chỉ vào mặt con rể:
- Đồ khốn nạn! Tao nuôi ong tay áo, nuôi khỉ dòm nhà! Tao đã cho mày danh phận, cho mày cơ hội làm người. Mày tưởng tao nâng đỡ mày vì mày tài giỏi sao? Tao dốc hết cái uy danh cuối đời này, tao trải thảm đỏ cho mày đi... tất cả là vì con gái tao! Tao sợ nó khổ, tao muốn nó có một tấm chồng nở mày nở mặt, có một tương lai vững chắc. Tao trao gươm cho mày là để mày bảo vệ nó, che chở cho mẹ con nó.
Ông rể nhíu mày, cười nửa miệng một cách khinh khỉnh.
- Ai dè đâu... mày là thứ ăn cháo đá bát! Mày không nhớ ơn thì thôi, sao mày dám sỉ nhục con gái tao? Mày cầm gươm của tao rồi mày quay lại đâm ngược vào tim nó! Mày sỉ nhục nó khác nào mày đang giết tao? Cút! Cút ngay khỏi nhà tao! – Tiếng bác Ba vừa gào rú vừa ho lụ khụ vang lên.
Nhưng Bác Ba quên mất một điều: Quyền lực không vĩnh cửu. Khi ông về hưu, ông chỉ là một ông già. Còn thằng con rể ông, giờ đã là “Ông Chúa” của đất công nghiệp, nắm trong tay ngàn héc-ta đất và hàng ngàn vệ sĩ.
Ông rể Hoàng Gia không cúi đầu xin lỗi như mọi khi. Ông ta đứng thẳng người, hất hàm, ánh mắt sắc lạnh nhìn bố vợ:
- Bố à! Thời của Bố hết rồi. Đây là nhà của tôi. Đất này tên tôi đứng. Tiền này do tôi kiếm. Bố già rồi, lẫn cẫn rồi. Bố vào phòng mà nghỉ ngơi đi. Đừng mang cái uy quyền thời bao cấp ra mà dọa tôi nữa. Ở cái đất này bây giờ, tôi mới là luật pháp.
Câu nói “thời của Bố hết rồi” như một nhát dao đâm xuyên tim vị tướng già. Bác Ba sững sờ. Cây gậy trên tay ông rơi xuống sàn nhà: “Cạch!”
Ông nhìn thằng con rể. Ông không thấy thằng trai khúm núm ngày xưa nữa. Ông thấy một con quái vật do chính tay mình nuôi dưỡng. Con quái vật ấy đã lớn, đã hút hết sinh khí của gia tộc ông và giờ quay lại nuốt chửng ông.
Máu trong người ông sôi lên sùng sục. Cơn giận dữ bốc lên đỉnh đầu như hỏa diệm sơn. Ông ôm ngực, miệng há ra nhưng không nói nên lời, chỉ phát ra những tiếng ư... ư... uất nghẹn. Ông gào lên trong tâm tưởng: “Trời ơi! Ta làm tướng cả đời, trăm trận trăm thắng. Ta đi kháng chiến không chết bởi giặc ở sa trường... Cuối cùng... ta lại thảm bại trong tay giặc nhà! Nuôi ong tay áo... Qua cầu rút ván... Đau! Đau quá!”
Từ sau đó, chỉ nghe nói bác Ba ưu sầu tột độ, chẳng bao lâu thì bệnh già trở nặng. Nhưng mọi sự cứu chữa đều vô vọng. Một thời gian sau, tại bệnh viện, bác Ba cũng cất lên những lời uất ức cuối cùng, rồi ô hô một tiếng đứt luôn tính mạng, không kịp nhắm mắt. Đám tang vẫn diễn ra trọng thể, áo sô trắng vẫn mặc lên để che mắt thế gian, ẩn đằng sau đó nụ cười mãn nguyện của kẻ gian hùng.
Sau đám tang của bác Ba, ông rể Hoàng Gia chính thức trở thành “Vua một cõi”. Không còn ai cản đường, không còn ai dạy bảo. Ông ngồi trên ngai vàng quyền lực, xung quanh là hàng ngàn héc-ta đất đai và núi tiền. Nhưng lạ thay, khi ánh đèn dinh thự rực sáng, cũng là lúc bóng tối trong tâm hồn ông trỗi dậy. Ông bắt đầu mắc chứng mất ngủ kinh niên. Đêm xuống, tòa dinh thự rộng lớn thênh thang bỗng biến thành một mê cung khổng lồ. Gió từ rừng cao su Bình Dương thổi về, luồn qua các khe cửa, rít lên những âm thanh kỳ dị. Trong tai ông rể, tiếng gió không phải là tiếng gió. Đó là tiếng gậy gỗ trắc gõ xuống nền gạch: Cộp... cộp... Đó là tiếng xiềng xích lê trên sàn xi-măng: Keng... keng...
Một đêm mưa tầm tã, gia nhân trong nhà bị đánh thức bởi những tiếng la hét thất thanh phát ra từ phòng ngủ của ông chủ. Họ chạy tới và chứng kiến một cảnh tượng kinh hoàng. Ông rể Hoàng Gia, người đàn ông hét ra lửa, giờ đây đang trần truồng, tóc tai rũ rượi, chạy tán loạn dọc hành lang dài hun hút. Ông vừa chạy vừa ngoái lại phía sau, tay xua xua vào khoảng không vô định như đang đuổi ruồi.
- Đừng lại đây! Đừng lại đây! – Ông gào lên, mắt trợn ngược.
Ông lao vào góc tường, co rúm người lại, chắp tay vái lạy lia lịa vào bóng đêm:
- Bố ơi... Bố tha cho con... Con lỡ lời... Bố đừng bóp cổ con...
Rồi ông lại quay sang hướng khác, dập đầu như bổ củi:
- Anh Bảy! Anh Bảy tha cho em! Em không cướp đất của anh. Là cơ chế! Là thời thế! Anh lấy đất lại đi, đừng hiện về nữa... Em sợ lắm rồi...
Còn tiếp...