HUYỀN THOẠI VỀ ĐẠI GIA TĂNG MINH PHỤNG (Phần 2): KHẾ ƯỚC ÔNG TÁO VÀ CUỘC CHẠM TRÁN ĐỊNH MỆNH TẠI CHỢ LỚN
*********************************************
Sau cái buổi sáng định mệnh ở ngã tư Bình Thới ấy, cuộc đời Bảy Phụng rẽ sang một hướng mà chính những người viết kịch bản táo bạo nhất ở Chợ Lớn cũng không dám nghĩ tới.
Người ta thấy gã “Bảy Khùng” không còn chạy xe lôi chở dép nhựa đi bán dạo nữa. Thay vào đó, mỗi buổi chiều, Bảy Phụng tắm rửa sạch sẽ, mặc cái áo sơ mi ủi phẳng phiu, đạp xe đến trước cổng đồn Công an Quận 11 để đón cô Sương. Ban đầu, đồng đội của cô Sương xì xầm bàn tán:
- Cái thằng cha người Tiều chạy xe lôi hay bị phạt đó mà, chắc lại tính năn nỉ xin xỏ gì đây.
Nhưng không, họ thấy cô Sương leo lên sau xe Bảy Phụng, nụ cười e ấp nhưng ánh mắt thì kiên định lạ thường.
Cuối năm 1987, một đám cưới diễn ra. Không rình rang kèn trống, không xe hoa lộng lẫy, nhưng mâm cỗ hôm đó lại có mặt những nhân vật khiến cả khu Chợ Lớn phải kiêng dè. Bàn tiệc được chia làm hai nửa rõ rệt. Những người đàn ông mặc áo đại cán, nói giọng Bắc trầm ấm, những vị chỉ huy trong ngành công an... họ đến vì nể mặt cô dâu. Người ta đồn rằng, cô Sương không chỉ là một nữ cảnh sát bình thường. Sau lưng cô là cái bóng của những “cây đại thụ” trong chính trường miền Nam thời bấy giờ, những người coi cô như con cháu trong nhà. Bên kia là những người đàn ông Hoa kiều trầm mặc, nói tiếng Triều Châu, tiếng Quảng Đông xì xào, tay đeo nhẫn ngọc bích, ánh mắt sắc sảo như dao cạo – đó là “nhà trai”, đại diện cho bang hội Triều Quảng.
Tuần trăng mật chưa qua, Bảy Phụng đã biến mất vào những con hẻm sâu hút của Quận 11. Anh không đi chơi. Anh đi “huy động vốn”. Dù có vợ làm công an, nhưng ngân hàng nhà nước thời đó chưa có cơ chế cho tư nhân vay tiền tấn để mở xưởng. Bảy Phụng phải tìm về cội nguồn: Bang hội Triều Châu.
Tại một gian phòng kín phía sau Thất Phủ Miếu (nơi thờ các vị tổ nghề người Hoa), Bảy Phụng quỳ trước mặt các “Chú Ba”, “Chú Thím” – những trưởng lão nắm giữ túi tiền của cả khu Chợ Lớn.
- Ngộ muốn chuyển nghề. Không làm dép nhựa nữa. Ngộ muốn làm may mặc. – Bảy Phụng nói, trán lấm tấm mồ hôi. Một lão gia vuốt râu, hỏi:
- May mặc cần máy móc, cần nhà xưởng lớn. Tiền đâu nị làm? Mà bán cho ai?
- Bán cho Tây! – Bảy Phụng đáp gọn lỏn:
- Vợ ngộ lo được cái giấy phép xuất đi Đông Âu. Bên đó đang lạnh, đang thiếu quần áo. Chỉ cần có hàng là có tiền rúp với đô-la. Ngộ cần các chú hùn vốn. Ngộ lấy cái mạng này ra thế chấp.
Không khí im lặng như tờ. Trong giới làm ăn người Hoa, chữ Tín quý hơn vàng. Một tờ giấy nợ viết tay có giá trị hơn cả trăm hợp đồng công chứng. Các lão gia nhìn nhau. Họ nhìn thấy sau lưng Bảy Phụng không chỉ là cô vợ công an quyền lực, mà còn là một cái “vận” đang lên hừng hực. Họ ngửi thấy mùi tiền.
- Được! Bang hội sẽ lập một dây “hụi chết” cho nị. 40 người đứng tên vay, gom tiền đưa nị làm vốn. Nhưng nhớ kỹ, nị mà gãy gánh, là cả cái Chợ Lớn này sụp theo. Lúc đó đừng trách luật giang hồ.
Bảy Phụng dập đầu tạ ơn. Khi anh bước ra khỏi miếu, bóng anh đổ dài trên sân gạch dưới ánh trăng. Người ta nói, cái bóng đó không giống người thường, nó gù gù, lưng cõng một cái bao tải nặng trĩu, y hệt dáng dấp của Ông Táo đang gánh củi về trời. Khế ước 7/3 đã bắt đầu vận hành: Anh vay của trần gian, nhưng người bảo lãnh là Thần linh. 40 cái tên đã ký vào tờ giấy bảo lãnh cho Bảy Phụng. Họ là ai? Họ không phải là những cái tên xuất hiện trên báo. Họ là những ông chủ vựa vải Soái Kình Lâm, những trùm vận tải bến Bình Đông, và đặc biệt là nhóm “Ngũ Bang” (5 bang hội lớn: Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến, Hải Nam, Khách Gia). Trong đó, có sự hậu thuẫn ngầm của gia tộc họ Trầm/Thẩm (vốn nổi danh về buôn bán gỗ và chế biến lâm sản lúc bấy giờ) và nhóm thương nhân gốc Hoa đang nắm giữ nguồn nguyên liệu dệt may nhập lậu từ biên giới.
Tại sao họ chọn Phụng? Vì Bảy Phụng là người Tiều (Triều Châu) – nhóm người đoàn kết và liều lĩnh nhất trong cộng đồng Hoa kiều. Và quan trọng hơn, Bảy Phụng có “lá bùa hộ mệnh” là cô Sương. Các lão gia Chợ Lớn tính toán rất nhanh:
- Thằng Phụng có gan, vợ nó có quan hệ. Đổ tiền cho nó là đổ tiền mua một con đường máu để hàng hóa của bang hội được hợp thức hóa xuất đi Tây.
Có tiền của bang hội, Bảy Phụng mua đứt những lô máy may cũ từ các xí nghiệp nhà nước giải thể, thuê thợ về sửa lại. Năm 1988, biển hiệu “Tổ hợp May Minh Phụng” chính thức được treo lên. Từ bỏ nghề dép nhựa lấm lem, Bảy Phụng chuyển sang làm may mặc. Tại sao lại là may mặc? Vì Đông Âu và Liên Xô đang “đói” hàng. Với sự mách nước của vợ và mạng lưới quan hệ ngầm, Bảy Phụng biết rằng: Chỉ cần có hàng, xuất đi là có tiền, mà là tiền rouble chuyển đổi, tiền dollar. Tiếng máy may chạy rào rào như mưa rào suốt ngày đêm tại các phân xưởng ở Lạc Long Quân. Thế là, hàng tấn vải vóc, chỉ may, phụ liệu được các “Chú Ba, Thím Sáu” ở Chợ Lớn bơm chịu (trả chậm) cho Minh Phụng. Nhà xưởng Minh Phụng sáng đèn 24/7, tiếng máy may át cả tiếng mưa.
Còn tiếp…